Bước tới nội dung

Liên hoan phim Quốc tế Cairo

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Cairo International Film Festival
مهرجان القاهرة السينمائي الدولي
Nội dung
Địa điểmCairo, Ai Cập
Thành lập16 tháng 8 năm 1976; 49 năm trước (1976-08-16)
Các hạng mục chínhGolden Pyramid Award
Giám đốc nghệ thuậtMohamed Tarek
Ngày tổ chức12-21 tháng 11
Ngôn ngữĐa ngôn ngữ
ciff.org.eg
Cổng thông tin Điện ảnh


Liên hoan phim quốc tế Cairo (tiếng Anh: Cairo International Film Festival – CIFF) là một liên hoan phim quốc tế được công nhận chính thức, tổ chức hằng năm tại Cairo, Ai Cập. Được thành lập vào năm 1976, đây là liên hoan phim truyện quốc tế mang tính cạnh tranh duy nhất tại châu Phicác quốc gia Ả Rập được Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội nhà sản xuất phim (FIAPF) công nhận, đồng thời cũng là liên hoan lâu đời nhất trong nhóm này.[1][2] Mỗi năm, liên hoan thu hút hàng chục nghìn lượt khách tham dự.[3][4] CIFF diễn ra thường niên tại Nhà hát Opera Cairo, dưới sự bảo trợ của Bộ Văn hóa Ai Cập.

Khoảng 150 bộ phim được trình chiếu tại nhiều địa điểm khác nhau trên khắp thành phố Cairo, chủ yếu tập trung ở khu trung tâm và các vùng lân cận. Các phim được tuyển chọn và trình chiếu trong chín hạng mục, bao quát nhiều thể loại điện ảnh khác nhau. Trong đó, khoảng 20 phim tham gia tranh giải chính của liên hoan. Các giải thưởng quan trọng nhất của CIFF là Kim Tự Tháp Vàng và Kim Tự Tháp Bạc, do ban giám khảo quốc tế quyết định; ban giám khảo này do một nhân vật điện ảnh có uy tín quốc tế làm chủ tịch. Bên cạnh đó, ban giám khảo chính và các hội đồng giám khảo chuyên biệt khác của CIFF còn trao nhiều giải thưởng bổ sung. Ngoài hệ thống giải thưởng chính thức, liên hoan cũng có các giải do những ban giám khảo và tổ chức độc lập trao tặng.[5][6]

Lịch sử

Liên hoan phim Quốc tế Cairo là một trong 15 liên hoan phim trên thế giới được Liên đoàn Quốc tế các hiệp hội nhà sản xuất phim (FIAPF) xếp hạng “A”. Đây cũng là liên hoan phim truyện quốc tế được công nhận sớm nhất trong khu vực các quốc gia Ả Rập, châu PhiTrung Đông.[7]

Lịch sử của CIFF bắt đầu từ năm 1975, sau chuyến thăm Liên hoan phim Berlin của cố nhà văn - nhà phê bình điện ảnh Kamal El Mallakh. Ông cùng một nhóm các nhà phê bình điện ảnh có chung quan điểm đã đặt câu hỏi vì sao một liên hoan phim tầm cỡ quốc tế như vậy lại không thể được tổ chức tại Ai Cập. Vào thời điểm đó, điện ảnh Ai Cập vẫn đang trong “Thời kỳ hoàng kim”, với một ngành công nghiệp điện ảnh phát triển mạnh mẽ và lớn nhất trong các quốc gia Ả Rập.[8][9] Trên cơ sở đó, CIFF chính thức ra đời vào năm 1976.

Kỳ liên hoan đầu tiên năm 1976 trình chiếu khoảng 100 bộ phim đến từ 33 quốc gia, trong đó có 14 phim của 14 quốc gia khác nhau tham gia tranh giải. Trong bảy năm đầu tiên, liên hoan do Hiệp hội các Nhà văn và Phê bình Điện ảnh Ai Cập điều hành, cho đến năm 1983. Sang năm tiếp theo, Liên hiệp các Nghiệp đoàn Nghệ sĩ đảm nhiệm vai trò giám sát. Từ đó, nhiều tổ chức khác nhau đã phối hợp nguồn lực để duy trì hoạt động của liên hoan. Đến năm 1985, Hiệp hội các Nhà văn và Phê bình Điện ảnh Ai Cập hợp tác với Bộ Văn hóa Ai Cập và Liên hiệp các Nghiệp đoàn Nghệ sĩ để thành lập một ủy ban liên ngành, nhằm nâng cao chất lượng chuyên môn cũng như cải thiện tình hình tài chính của CIFF.[10]

Năm 2023, kỳ thứ 45 của Liên hoan phim quốc tế Cairo đã bị hủy bỏ do chiến sự tại Gaza.[11][12]

Giải thưởng

Hạng mục chính

  • Giải thưởng cao nhất của Liên hoan phim quốc tế Cairo (CIFF) là Kim Tự Tháp Vàng, trao cho Phim xuất sắc nhất.[13]
  • Các giải Kim Tự Tháp BạcKim Tự Tháp Đồng lần lượt được trao cho Đạo diễn xuất sắc nhấtĐạo diễn mới xuất sắc nhất.
  • Bên cạnh đó, liên hoan còn trao giải thành tựu trọn đời mang tên nữ diễn viên Ai Cập, Faten Hamama.
  • Giải thưởng của Liên đoàn Quốc tế các Nhà phê bình phim (FIPRESCI) được công bố trong lễ bế mạc của liên hoan. Ngoài ra, CIFF còn trao nhiều giải thưởng ở các hạng mục chuyên biệt.

Các hạng mục và giải thưởng chuyên biệt

  • Hạng mục “Chân trời điện ảnh Ả Rập” (Horizons of Arab Cinema), do Nghiệp đoàn các nhà làm phim Ai Cập (EFMS) bảo trợ, trao:
    • Giải Saad Eldin Wahba cho Phim Ả Rập xuất sắc nhất
    • Giải Salah Abu Seif cho Đóng góp nghệ thuật Ả Rập xuất sắc nhất
  • Tuần lễ phê bình quốc tế (International Critics Week) dành cho phim truyện và phim tài liệu, do Hiệp hội các Nhà phê bình điện ảnh Ai Cập (EFCA) tổ chức, trao:
    • Giải Shadi Abdel Salam cho Phim xuất sắc nhất (trao cho đạo diễn)
    • Giải Fathy Farag cho Đóng góp nghệ thuật xuất sắc nhất
  • Điện ảnh của ngày mai – Hạng mục thi quốc tế (Cinema of Tomorrow, International Competition – CTIC) dành cho phim ngắn, trao:
    • Giải Youssef Chahine cho Phim ngắn xuất sắc nhất
    • Giải Đặc biệt của Ban giám khảo

Giải thưởng tiền mặt của CIFF

  • Giải Youssef Cherif Rizkallah (Giải Khán giả): trị giá 20.000 USD, được chia đều cho nhà sản xuất bộ phim và công ty Ai Cập phát hành phim tại Ai Cập. Giải được trao cho một bộ phim tham dự Hạng mục thi quốc tế.
  • Giải Phim Ả Rập xuất sắc nhất: trị giá 15.000 USD, trao cho nhà sản xuất. Giải do ban giám khảo đặc biệt quyết định và dành cho bộ phim Ả Rập xuất sắc nhất được tuyển chọn trong Hạng mục thi quốc tế.

Giải thưởng FIPRESCI

  • Giải FIPRESCI do một ban giám khảo gồm chủ tịch và hai thành viên quyết định, trao cho một bộ phim tham dự Hạng mục thi quốc tế. Giải thưởng được công bố trong lễ bế mạc của CIFF.

Cairo Film Connection

Cairo Film Connection là một nền tảng đồng sản xuất mới, được xây dựng với mục tiêu tăng cường kết nối nghề nghiệp, qua đó thúc đẩy các dự án đồng sản xuất điện ảnh có xuất xứ từ các quốc gia Ả Rập. Trong năm đầu tiên triển khai, khoảng 10 dự án sẽ được tuyển chọn bởi một hội đồng chuyên gia.

Các đạo diễn và nhà sản xuất của những dự án được chọn sẽ được mời tham gia Cairo Film Connection, nơi họ trình bày (pitch) dự án trong thời gian ba ngày trước các chuyên gia then chốt của ngành công nghiệp điện ảnh, bao gồm cả đại diện quốc tế và khu vực. Hồ sơ các dự án được tuyển chọn sẽ được lưu hành bằng tiếng Ả Rậptiếng Anh, đồng thời các cuộc gặp riêng với đối tác tiềm năng sẽ được sắp xếp trước nhằm tối đa hóa mức độ tiếp cận và nâng cao hiệu quả tham gia cho tất cả các bên.

Danh sách khách mời được lựa chọn kỹ lưỡng, bao quát toàn bộ các giai đoạn của quá trình sản xuất điện ảnh, từ phát triển dự án, tài trợ, sản xuất, phân phối, tiếp thị, phát sóng, bán bản quyền cho đến hệ thống liên hoan phim. Bên cạnh cơ hội quảng bá và kết nối dành cho các nhà làm phim, Bộ Văn hóa Ai Cập còn trao một giải thưởng đặc biệt trị giá 10.000 USD cho một dự án tham gia Cairo Film Connection..[14]

Các chương trình

  • Festival of Festivals – Trình chiếu những bộ phim truyện và phim tài liệu quan trọng, được giới phê bình đánh giá cao và từng đoạt giải tại các liên hoan phim quốc tế danh tiếng như Cannes, Berlin (Berlinale), Venice và các liên hoan khác.
  • International Panorama – Giới thiệu và trình chiếu nhiều tác phẩm điện ảnh quốc tế đa dạng, đến từ khắp nơi trên thế giới.
  • New Egyptian Cinema – Trình chiếu các bộ phim Ai Cập mới, được sản xuất và công chiếu trong giai đoạn 2016–2017.
  • Feature Film Classics – Trình chiếu hàng chục tác phẩm điện ảnh kinh điển của thế giới.
  • Film Tributes – Tổ chức các chương trình tri ân và tôn vinh những biểu tượng điện ảnh trong nước và quốc tế.
  • Masterclass – Các khách mời có uy tín quốc tế trong lĩnh vực điện ảnh chia sẻ chuyên sâu thông qua các buổi học chuyên đề; tiêu biểu như Gaspar Noé (2024),[15] Bela Tarr (2022),[16] Terry Gillam (2019)[17] và nhiều nghệ sĩ khác.
  • Tuần phim Quốc gia Danh dự từ Điện ảnh Thế giới (Guest of Honor Film Week, from World Cinema) – Trình chiếu các bộ phim của một quốc gia được chọn hằng năm với tư cách khách mời danh dự, nhằm tôn vinh nền điện ảnh thế giới.[18]

Giải thưởng và cá nhân tiêu

Những tác phẩm đoạt giải tiêu biểu

Các cá nhân tiêu biểu

Diễn viên

Marcello Mastroianni, Catherine Deneuve, John Malkovich, Elizabeth Taylor, Morgan Freeman, Sivaji Ganesan, Samuel L. Jackson, Sophia Loren, Claudia Cardinale, Leslie Caron, Richard Gere, Susan Sarandon, Gina Lollobrigida, Peter O'Toole, Omar Sharif, Ornella Muti, Victoria Abril, Shashi Kapoor, Alain Delon, Nicolas Cage, Goldie Hawn, Kurt Russell, Greta Scacchi, Julia Ormond, Mira Sorvino, Khalid Abdalla, Alicia Silverstone, Priscilla Presley, Stuart Townsend, Yolande Moreau, Christopher Lee, Irene Papas, Nora Aunor, Bud Spencer, Tom Berenger, Salma Hayek, Lucy Liu, Juliette Binoche, Dominique Blanc, Charlize Theron, Hilary SwankAdrien Brody.

Đạo diễn

Robert Wise, Elia Kazan, Vanessa Redgrave, Oliver Stone, Roland Joffe, Carlos Saura, Ismail Merchant, Moustapha Akkad, Gadalla GubaraMichelangelo Antonioni.

Giải thưởng khác

Năm 2004, Giải Phim Ả Rập xuất sắc nhất của Liên hoan phim quốc tế Cairo được trao cho bộ phim Ai Cập - Searching for Freedom của đạo diễn Inas El-Degheidy. Năm 2005, CIFF vinh danh hai vị khách ngôi sao của kỳ liên hoan là nam diễn viên người Mỹ, Morgan Freeman và nữ diễn viên người Pháp, Leslie Caron. Trong khuôn khổ liên hoan, bộ phim Million Dollar Baby của diễn viên kiêm đạo diễn người Mỹ - Clint Eastwood, với sự tham gia của Morgan Freeman, Clint Eastwood và Hilary Swank, đã được trình chiếu. Bên cạnh đó, liên hoan cũng chiếu lại bộ phim ca nhạc kinh điển An American in Paris (1951) của đạo diễn Vincente Minnelli, với sự tham gia của Leslie Caron và Gene Kelly.

Những cá nhân khác được CIFF vinh danh trong năm 2005 còn có ca sĩ Mohamed Mounir và nữ diễn viên Hanan Turk cho vai diễn của họ trong bộ phim Dunia (2005) của đạo diễn người Liban, Jocelyne Saab. Đây là một tác phẩm gây nhiều tranh cãi, tập trung vào các vấn đề kiểm duyệt và sự áp bức đối với phụ nữ tại Ai Cập. Cũng trong năm này, CIFF đã tưởng niệm và vinh danh nhà sản xuất kiêm đạo diễn người Syria - Mỹ, Moustapha Akkad, người thiệt mạng trong một vụ tấn công khủng bố tại Amman, Jordan, vào năm 2005. Ông được biết đến nhiều nhất qua bộ phim Mohammad, Messenger of God (1976, phát hành tại Hoa Kỳ với tựa The Message), kể về những ngày đầu của Hồi giáo, cũng như loạt phim kinh dị Halloween.

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ "The trouble with the Cairo International Film Festival". Daily News Egypt. ngày 17 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2012.
  2. ^ "36th Cairo International Film Festival postponed to 2014". Euromed Audiovisuel. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2014.
  3. ^ "Roundup: 43rd Cairo Int'l Film Festival opens, attracts about 100 films from over 60 countries". www.news.cn. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2021.
  4. ^ "Cairo Int'l Film Festival to host 11 film premiers during 43rd edition - Film - Arts & Culture". Ahram Online. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2021.
  5. ^ "مهرجان القاهرة السينمائي يطلق دورته الـ46 بـ150 فيلما". اندبندنت عربية (bằng tiếng Ả Rập). ngày 13 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
  6. ^ "مهرجان القاهرة السينمائي الدولي في دورته الـ46". ngày 23 tháng 11 năm 2025.
  7. ^ "Cairo's Festivals& Fairs details". www.cairo.gov.eg. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2022.
  8. ^ Muhammad Y. Gamal (tháng 5 năm 2008). "Egypt's audiovisual translation scene" (PDF). Arab Media & Society: 13. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 23 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2014.
  9. ^ s.r.o, Appio Digital. "Cairo International Film Festival | DOKweb". dokweb.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2022.
  10. ^ "Cairo's Festivals& Fairs details". www.cairo.gov.eg. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2022.
  11. ^ Vivarelli, Nick (ngày 18 tháng 10 năm 2023). "Cairo Film Festival Canceled Due to Israel-Hamas War". Variety. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2024.
  12. ^ Rosser, Michael (ngày 18 tháng 10 năm 2023). "Cairo film festival cancels 2023 edition due to Israel-Hamas war". Screen Daily. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2024.
  13. ^ "Awards – Cairo International Film Festival" (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2019.
  14. ^ "Cairo Film Connection – Cairo International Film Festival" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2022.
  15. ^ "Acclaimed Argentine-Italian filmmaker Gaspar Noé conducts an insightful masterclass at CIFF". EgyptToday. ngày 22 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2025.
  16. ^ "Cairo International Film Festival to celebrate Hungarian director Béla Tarr". Ahram Online. ngày 10 tháng 8 năm 2022.
  17. ^ Succivalli, Cédric (ngày 27 tháng 11 năm 2019). "An interview with Terry Gilliam at the Cairo International Film Festival". International Cinephile Society (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2025.
  18. ^ "Filmmakers, movies from six continents participating in 44th Cairo Int'l Film Festival - Screens - Arts & Culture". Ahram Online. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2022.

Liên kết ngoài