Bước tới nội dung

Lễ dâng y

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Lễ dâng y
Tập tin:Abhisit offer Kathina robes.jpg
Cựu Thủ tướng Thái Lan Abhisit Vejjajiva dâng y Kaṭhina tại Thái Lan năm 2010.
Cử hành bởiPhật tử Phật giáo Nam tông
KiểuPhật giáo
Ý nghĩaCúng dường y phục (y Kaṭhina) và vật dụng thiết yếu đến tăng đoàn sau kỳ an cư
NgàyTrong vòng một tháng sau lễ tự tứ (kết thúc an cư); tại Việt Nam thường rơi vào khoảng từ ngày 16 tháng Chín đến rằm tháng Mười âm lịch
Hoạt độngDâng vải/y, cử hành Tăng sự Kaṭhina, may/hoàn tất y, chú nguyện
Tần suấtHàng năm

Lễ dâng y (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).) là nghi lễ cúng dường y phục (y Kaṭhina) và vật dụng thiết yếu đến tăng đoàn trong truyền thống Phật giáo Nam tông.[1] Trong Luật tạng (Vinaya), Kaṭhina được quy định như một tăng sự (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).) có thời hạn và điều kiện cụ thể, thường cử hành trong khoảng một tháng sau khi kết thúc an cư (sau lễ tự tứ/Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[2][3] Về thực hành, cư sĩ có thể cúng dường vải hoặc y may sẵn; tăng đoàn tiến hành tác pháp để ban/trải Kaṭhina cho một vị tỳ-kheo đại diện theo quy định Luật tạng.[4][5]

Tập tin:Kathina Festival in Wat Khung Taphao 01.jpg
Một lễ dâng y Kaṭhina tại Thái Lan.

Tên gọi và định nghĩa

Trong văn cảnh Vinaya, "Kaṭhina" thường chỉ "y Kaṭhina" (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).) và Tăng sự liên hệ đến việc thọ nhận/ban y sau an cư.[4] Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). được giải thích là "cứng, chắc" và được liên hệ với dụng cụ/khung dùng khi may y; từ đó thuật ngữ được dùng để chỉ nghi lễ và tấm y gắn với nghi lễ này.[6] Richard Gombrich đề xuất một cách giải thích từ nguyên khác: Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). có thể ban đầu gắn với đặc tính chất liệu, còn diễn giải theo hướng "khung may" có thể là cách hiểu về sau.[7]

Bối cảnh y phục tăng sĩ và cúng dường y

Nghiên cứu về Vinaya ghi nhận rằng tỳ-kheo thời kỳ đầu thường tự may y từ các mảnh vải thu lượm; về sau, Luật tạng cho phép thọ nhận "y của gia chủ" (gahapaticīvara) do cư sĩ chuẩn bị, bên cạnh hình thức y từ vải nhặt.[6] Kaṭhina vận hành như một cơ chế cúng dường y sau an cư có kèm tác pháp Tăng sự, đặt trong khung kỷ luật nội bộ của tăng đoàn.[4][6]

Phạm vi

Lễ dâng y Kaṭhina phổ biến trong các cộng đồng Theravāda ở Nam Á và Đông Nam Á (như Thái Lan, Myanmar, Sri Lanka, Campuchia, Lào).[2][8] Tại Việt Nam, nghi lễ này được cử hành tại các tự viện theo truyền thống Nam tông, trong đó có cộng đồng Phật giáo Nam tông Khmer.[1][9]

Thời hạn và điều kiện theo Luật tạng

Kaṭhina thường được tóm lược là nghi lễ trong "cửa sổ" khoảng một tháng sau tự tứ.[2][3] Thực hành Kaṭhina nhấn mạnh tính giới hạn theo mùa: mỗi trú xứ thọ Kaṭhina theo mùa và không cử hành tùy tiện quanh năm.[10] Ở bình diện thủ tục Tăng sự, việc ban/trải Kaṭhina gắn với điều kiện về tư cách tham dự và quy trình tuyên ngôn theo Vinaya.[4][5]

Tại Thái Lan, việc giới hạn theo mùa và quy định mỗi trú xứ chỉ thọ Kaṭhina một lần trong năm có thể làm phát sinh sự phân bổ không đồng đều giữa các tự viện trong việc thu hút/đăng ký "chủ lễ tài trợ" dâng y: một số chùa nổi tiếng được nhiều đăng ký trước (có thể hình thành danh sách chờ dài), trong khi vẫn có các chùa ít tiếng tăm khác trong mùa không có chủ lễ.[11][12][13][11]

Tại Việt Nam, mùa dâng y được ghi nhận rơi vào khoảng từ ngày 16 tháng Chín đến rằm tháng Mười âm lịch, gắn với chu kỳ an cư và lịch nghi lễ địa phương.[1][14][15]

"Từ vải thành y" và các giới hạn thực hành

Trong mô tả lý tưởng nghi lễ, Kaṭhina gắn với việc hoàn tất y (cắt–may–nhuộm) như một hoạt động cộng đồng trong thời hạn nghi lễ.[4][6] Thực hành tại Thái Lan còn nêu thêm các giới hạn thường được nhắc trong hướng dẫn nghi lễ, như yêu cầu về số lượng tỳ-kheo tham dự tác pháp và giới hạn "một lần/mùa" tại một trú xứ.[10]

Nguồn gốc và ghi chép trong Vinaya

Trong Mahāvagga, Kaṭhina được gắn với một tích truyện về nhóm tỳ-kheo gặp trở ngại trong mùa mưa; từ đó Đức Phật cho phép thọ nhận và cử hành Tăng sự Kaṭhina như một quy chế đặc biệt sau an cư.[4][6] Việc Kaṭhina được ghi trong Mahāvagga cho thấy nghi lễ này thuộc hệ thống quy phạm của tăng đoàn (không chỉ là tập tục dân gian).[4]

Nghi thức và phương pháp thực hiện

Nghi thức dâng y thường gồm: cư sĩ tác bạch và cúng dường vải/y đến tăng đoàn; tăng đoàn tác pháp để thọ nhận và ban Kaṭhina theo thủ tục Vinaya; sau đó là phần chú nguyện/tụng niệm tùy truyền thống địa phương.[1][4] Trong một số mô tả, Kaṭhina được xem là cúng dường hướng đến tăng đoàn (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).) và thực hiện đúng thời (kāla-dāna).[6]

"Đặc ân" Kaṭhina trong truyền thống luật học

Trong giải thích luật học Theravāda, Kaṭhina gắn với một nhóm "đặc ân/lợi ích" (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).) có thời hạn sau khi tác pháp hợp lệ; các tài liệu giới thiệu thường nêu theo dạng "năm lợi ích", dù cách diễn đạt chi tiết có thể khác nhau theo truyền thống giảng giải.[6] Một trình bày phổ biến liệt kê năm điểm chính sau:[6]

  • anāmantacāra: nới quy định về việc đến cư sĩ mà không cần "báo" với một tỳ-kheo khác trong một số trường hợp.
  • asamādānacāra: nới quy định về việc luôn mang theo "ba y" trong một số trường hợp.
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).: nới một số quy định liên quan "thọ thực theo nhóm" vốn bị hạn chế trong điều kiện thông thường.
  • yāvadatthacīvara: nới quy định liên quan việc giữ thêm y ngoài thời hạn nhất định theo một số điều khoản Vinaya.
  • yo ca tattha cīvaruppāda: y phát sinh trong mùa Kaṭhina tại trú xứ được phân bổ cho những vị đủ điều kiện thọ hưởng "đặc ân" Kaṭhina.

Ý nghĩa xã hội – tôn giáo

Nghi lễ dâng y thường được nhìn nhận như dịp củng cố quan hệ cư sĩ–tăng đoàn, biểu thị hành vi bố thí/cúng dường, và gắn kết cộng đồng Phật tử tại tự viện theo mùa an cư–mãn hạ.[1][8]

Biến thể theo quốc gia và thực hành đương đại

Mặc dù có khung quy phạm Vinaya, lễ dâng y Kaṭhina được địa phương hóa về hình thức tổ chức ở từng quốc gia.[8]

Myanmar

Trong bối cảnh Myanmar, Kaṭhina được nhấn mạnh như sự kiện cộng đồng; trong đó Padaytha Bin (thường được giải thích như "wish-fulfilling tree") là biểu tượng nổi bật: cấu trúc dạng cây/khung được trang trí với y và vật dụng, đôi khi kèm tiền gấp gắn lên "cành".[16][17]

Nguồn báo chí và nguồn chính thức tại Myanmar còn ghi nhận hoạt động "thi dệt y" (Matho robe weaving) tại một số chùa/tháp lớn, được tổ chức theo dạng sự kiện cộng đồng và có trao giải.[18][19]

Tập tin:Pa Dae Thar Pin.jpg
"Cây tiền" (money tree/Padaytha Bin) trong bối cảnh lễ hội tại Myanmar.[16][17]

Thái Lan

Tại Thái Lan, lễ Thot Kathin thường đi kèm các hoạt động cộng đồng như rước lễ và các hình thức cúng dường bằng tiền (ví dụ "cây tiền" và phong bì), phản ánh tập quán công đức trong xã hội Thái đương đại.[20]

Hệ thống nghi lễ ở Thái Lan phân biệt Kaṭhina với Thot Pha Pa (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).) – một hình thức dâng y/đồ cúng có thể tổ chức quanh năm – và nêu biến thể Chulakathin (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).), nhấn mạnh chuỗi thao tác "từ nguyên liệu đến y phục" trong thời hạn ngắn.[10]

Dâng y hoàng gia và đoàn thuyền rồng

Tại Thái Lan tồn tại hình thức "Royal Kathin" (dâng y hoàng gia) tại các chùa được chỉ định, có thể gắn với nghi lễ nhà nước và nghi thức cung đình.[21] Một số năm, nghi lễ này được tổ chức cùng Royal Barge Procession trên sông Chao Phraya; mô tả chính thức năm 2024 nêu đoàn rước gồm 52 thuyền và huy động hàng nghìn nhân lực tham gia vận hành.[21][22]

Việt Nam

Tại Việt Nam, lễ dâng y Kaṭhina được ghi nhận phổ biến trong cộng đồng Nam tông Khmer ở Nam Bộ; báo chí tiếng Anh mô tả lễ như hoạt động thể hiện tinh thần bố thí và gắn kết cộng đồng tại các chùa Khmer.[9] Báo chí Việt Nam về mùa lễ Kaṭhina của đồng bào Khmer Nam Bộ nhấn mạnh nghi lễ diễn ra trong thời hạn sau mãn hạ, mỗi chùa thọ y theo mùa và cúng dường dâng lên toàn thể tăng đoàn (không cho một cá nhân riêng lẻ).[1][15]

Campuchia

Lễ dâng y Kaṭhina cũng được cử hành trong cộng đồng Theravāda ở Campuchia.[8] Các bài bình luận tại Campuchia ghi nhận tin đồn và tranh luận xã hội quanh mùa lễ, đồng thời nhấn mạnh ý nghĩa khuyến khích bố thí và tham gia cộng đồng trong bối cảnh đương đại.[23]

Bangladesh

Tại Bangladesh, báo chí ghi nhận nghi lễ này được gọi là "Kathin Chibor/Chibor Dan" trong cộng đồng Theravāda thiểu số; năm 2024, một số địa phương được đưa tin tạm ngưng tổ chức vì quan ngại an ninh.[24]

Ngoại giao nghi lễ và hải ngoại

Từ năm 1995, Thái Lan triển khai một số lễ dâng/trình y Kaṭhina ở nước ngoài (thường dưới tên "Royal Kathin Robes"/"Royal Kathin Ceremony") do cơ quan nhà nước và cơ quan đại diện ngoại giao phối hợp tổ chức, gắn với hoạt động đối ngoại và giao lưu nhân dân với nước sở tại.[25][26][27][28]

Cụ thể, Bộ Ngoại giao Thái Lan [th] đăng tải một số thông tin về việc trình y hoàng gia (Royal Kathin) tại chùa ở Lào như một hoạt động nghi lễ có sự tham dự của đại diện ngoại giao và cộng đồng địa phương.[29] Một trang thông tin của Bộ Ngoại giao Thái Lan cũng nêu việc tổ chức nghi lễ trình y hoàng gia tại Malaysia trong bối cảnh cộng đồng hải ngoại.[30] Kaṭhina cũng có thể xuất hiện trong các hoạt động giao lưu nghi lễ gắn với Phật giáo Thái với Phật giáo Việt Nam, được truyền thông phản ánh theo từng sự kiện cụ thể.[31]

Tranh luận và tiếp nhận đương đại

Trong nghiên cứu nghi lễ Theravāda hiện đại, Kaṭhina đôi khi được đặt trong thảo luận về "kinh tế công đức" và các hình thức quyên góp, trong đó các tập tục như phong bì và "cây tiền" được mô tả như thành tố nổi bật ở một số bối cảnh (đặc biệt tại Thái Lan và Myanmar).[20][16][8]

Báo chí quốc tế cũng đề cập tranh luận về minh bạch tài chính của cơ sở tôn giáo và đề xuất yêu cầu công khai thu–chi trong bối cảnh Thái Lan, như một phần các thảo luận rộng hơn về quản trị tài sản tôn giáo.[32] Báo chí cũng có các trường hợp đưa tin về cáo buộc quản lý sai tiền quyên góp tại một số cơ sở tôn giáo, thường gắn với yêu cầu tăng cường minh bạch và giám sát.[33] Một số bài viết báo chí theo dõi đời sống tôn giáo–xã hội cũng nêu các vụ bê bối và tranh luận công luận liên quan đến tăng sĩ, có thể ảnh hưởng cách công chúng nhìn nhận các hoạt động cúng dường và quản trị cơ sở tôn giáo.[34]

Thuật ngữ liên quan

Các thuật ngữ thường gặp trong văn cảnh lễ dâng y gồm an cư (vassa), tự tứ (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).), tăng đoàn (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).), và thuật ngữ về y phục tăng sĩ (cīvara) trong Luật tạng.[4][6]

Trong một số truyền thống và thực hành, có thể gặp các thuật ngữ địa phương như Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (Thot Kathin), Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (Thot Pha Pa), Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (Chulakathin), hoặc "Kathin Chibor/Chibor Dan" tại Bangladesh.[10][24]

Trong tiếng Việt, tên gọi nghi lễ thường được dịch là "lễ dâng y" hoặc "lễ dâng y Kathina", nhấn mạnh hành vi cúng dường y phục sau an cư.[1] Trong một số truyền thống và thực hành, có thể gặp cách gọi "lễ dâng y hoà hợp tăng" để nhấn mạnh khía cạnh tác pháp Tăng sự trong nghi lễ Kaṭhina và tính cộng trú/hòa hợp của tăng đoàn trong mùa an cư – mãn hạ.[1]

Xem thêm

Chú thích

  1. ^ a b c d e f g h Nguyễn Hoàng Phúc (2021). "Đại lễ dâng y Kaṭhina của Phật giáo Nam tông". Nghiên cứu Tôn giáo. Số 2. tr. 3–15. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2026.
  2. ^ a b c "Kathina". Encyclopaedia Britannica (bằng tiếng Anh). Encyclopaedia Britannica, Inc. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  3. ^ a b Keown, Damien (2003). A Dictionary of Buddhism (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. ISBN 978-0-19-860560-7. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  4. ^ a b c d e f g h i Horner, I. B. (trans.) (1951). The Book of the Discipline (Vinaya-Piṭaka), Vol. IV (Mahāvagga) (bằng tiếng Anh). Published for the Pali Text Society by Luzac & Co. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  5. ^ a b Rhys Davids, T. W.; Oldenberg, Hermann (trans.) (1882). Vinaya texts. Part II: The Mahāvagga, V-X, and the Cullavagga, I-III (bằng tiếng Anh). Clarendon Press. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  6. ^ a b c d e f g h i Nguyen Hoang Phuc; Phramaha Somphong Khunakaro; Sanu Mahatthanadull (2018). "Kathina Robe In Theravāda Tradition". JIABU (bằng tiếng Anh). Quyển 11 số 2. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2026.{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  7. ^ Gombrich, Richard (tháng 5 năm 2015). "Why is the kathina robe so called?". Journal of the Oxford Centre for Buddhist Studies (bằng tiếng Anh). Quyển 8. tr. 155–162. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  8. ^ a b c d e Holt, John Clifford (2017). Theravada Traditions: Buddhist Ritual Cultures in Contemporary Southeast Asia and Sri Lanka (bằng tiếng Anh). University of Hawaiʻi Press. ISBN 978-0-8248-6780-5. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  9. ^ a b "Khmer Buddhist ceremony embodies spirit of giving". Viet Nam News (bằng tiếng Anh). Vietnam News Agency. ngày 9 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  10. ^ a b c d "รู้จัก "กฐิน" "จุลกฐิน" "มหากฐิน" และ "ผ้าป่า" ต่างกันอย่างไร?". Thai PBS NOW (bằng tiếng Thái). Thai Public Broadcasting Service. ngày 24 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  11. ^ a b "วัดดังราชบุรี ทุกข์หนักไม่มีญาติโยมเป็นเจ้าภาพงานทอดกฐิน วอนผู้ใจบุญช่วยเหลือสงฆ์". Matichon Online (bằng tiếng Thái). Matichon Public Co., Ltd. ngày 22 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  12. ^ "กฐิน 540 ปี วัดดังมีเจ้าภาพจองแล้วไปถึงปี 3096!". Mgr Online (bằng tiếng Thái). Manager Online. ngày 2 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  13. ^ "รายชื่อวัดที่ยังไม่มีเจ้าภาพทอดถวายกฐิน ประจำปี พ.ศ. ๒๕๖๗". National Office of Buddhism (bằng tiếng Thái). National Office of Buddhism (Thailand). ngày 9 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  14. ^ "Khmer people in Hau Giang celebrate Kathina festival". Vietnam News Agency (VNA) (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  15. ^ a b Sơn Hên (ngày 22 tháng 10 năm 2025). "Lễ dâng y Kathina 2025 của đồng bào Khmer Nam Bộ". Báo ảnh Dân tộc và Miền núi. Thông tấn xã Việt Nam. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  16. ^ a b c "Beyond Charity: Why Myanmar's Kathina Festival is a Vibrant Display of Unity and Buddhist Piety". Ministries of the President's Office (bằng tiếng Anh). Government of Myanmar. ngày 13 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  17. ^ a b Fraser-Lu, Sylvia; Stadtner, Donald M. (2015). Buddhist Art of Myanmar (bằng tiếng Anh). Yale University Press; Asia Society Museum. ISBN 978-0-300-20945-7. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  18. ^ "Matho robe weaving competition opens at Shwedagon, Botahtaung and Thiri Mingala Kaba Aye Pagodas". Ministries of the President's Office (bằng tiếng Anh). Government of Myanmar. ngày 10 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  19. ^ "Matho robe weaving competition opens at Shwedagon, Botahtaung and Thiri Mingala Kaba Aye Pagodas". The Global New Light of Myanmar (bằng tiếng Anh). Global New Light of Myanmar. ngày 11 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  20. ^ a b Iso, Klairung (2018). "The Contemporary Thai Version of the Kathin Ceremony: Ceremonial Importance of the Distribution of White Envelops and the Money Tree Tradition". Journal of International Buddhist Studies (bằng tiếng Anh). Quyển 9 số 2. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  21. ^ a b "Royal Barge Procession for the Royal Kathin Robe Offering Ceremony". PRD (bằng tiếng Anh). Government Public Relations Department (Thailand). ngày 27 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  22. ^ "Royal Barge Procession for the Royal Kathin Robe Offering Ceremony". THAILAND.GO.TH (bằng tiếng Anh). Government Public Relations Department (Thailand). ngày 28 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  23. ^ Seavlong (ngày 19 tháng 10 năm 2022). "Commentary: Kathin Festival encourages participation in donating personal wealth for society and Buddhism". HotNews.Asia (bằng tiếng Anh). Hot News Asia. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  24. ^ a b "'Kathin Chibor Dan' called off in Rangamati, Khagrachari, Bandarban over security fears". Dhaka Tribune (bằng tiếng Anh). Dhaka Tribune. ngày 9 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  25. ^ "ศรัทธาต่างแดน กฐินพระราชทาน". BangkokBizNews (bằng tiếng Thái). กรุงเทพธุรกิจ มีเดีย จำกัด. ngày 1 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  26. ^ "Royal Kathin Ceremony 2015". Royal Thai Embassy, Singapore (bằng tiếng Anh). Ministry of Foreign Affairs of Thailand. ngày 16 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  27. ^ "Royal Kathin Ceremony - Presentation of robes to monks at Wat Thai Buddharam, Bengaluru". Ministry of Foreign Affairs of Thailand (bằng tiếng Anh). Ministry of Foreign Affairs of Thailand. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  28. ^ "Royal Kathin Robes Presentation Ceremony at Dhaka in Commemoration of the 50th Anniversary of Thailand-Bangladesh Diplomatic Relations". Ministry of Foreign Affairs of Thailand (bằng tiếng Anh). Ministry of Foreign Affairs of Thailand. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  29. ^ "Ministry of Foreign Affairs presents Royal Kathina Robes at Sounantharam Temple, Savannakhet, Lao PDR". Ministry of Foreign Affairs of Thailand (bằng tiếng Anh). Ministry of Foreign Affairs of Thailand. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  30. ^ "Presentation Ceremony of the Royal Kathina Robes at Wat Chetawan, Selangor, Malaysia". Ministry of Foreign Affairs of Thailand (bằng tiếng Anh). Ministry of Foreign Affairs of Thailand. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  31. ^ "Thai Royal Family hosts Kathina ceremony in Thua Thien-Hue". VietnamPlus (bằng tiếng Anh). Vietnam News Agency. ngày 17 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  32. ^ Panarat Thepgumpanat; Patpicha Tanakasempipat (ngày 16 tháng 6 năm 2017). "Thai junta seeks to force temples to open their finances". Reuters (bằng tiếng Anh). Reuters. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  33. ^ "Thailand arrests Buddhist monk over alleged embezzlement linked to AIDS hospice he founded". AP News (bằng tiếng Anh). The Associated Press. ngày 26 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  34. ^ Chas Newkey-Burden (ngày 21 tháng 7 năm 2025). "Thailand's monk sex scandal, explained". The Week (bằng tiếng Anh). Future plc. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.

Liên kết ngoài