Bước tới nội dung

Dương Tử Quỳnh

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Michelle Yeoh)

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Infobox”.

Dương Tử Quỳnh (Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Respell”.; Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “IPAc-en”.; Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Lang-zh”., tiếng Anh: Michelle Yeoh; sinh ngày 6 tháng 8 năm 1962)[1][2] là nữ diễn viên người Malaysia. Với sự nghiệp kéo dài hơn bốn thập kỷ, bà đã tham gia nhiều tác phẩm điện ảnh và truyền hình thuộc đa dạng thể loại, đồng thời giành được nhiều giải thưởng danh giá, trong đó có Giải OscarGiải Quả cầu Vàng, cùng các đề cử tại hai kỳ Giải thưởng Điện ảnh Viện Hàn lâm Anh (BAFTA). Trong giai đoạn đầu sự nghiệp, bà sử dụng nghệ danh Michelle Khan. Michelle Yeoh bắt đầu được biết đến rộng rãi vào thập niên 1980 và 1990 nhờ các vai diễn trong dòng phim hành động và võ thuật của Hồng Kông, nổi bật với việc tự mình thực hiện phần lớn các pha nguy hiểm. Những tác phẩm tiêu biểu của bà trong giai đoạn này gồm Yes, Madam (1985), Magnificent Warriors (1987), Câu chuyện cảnh sát 3: Siêu cảnh sát (1992), Đông phương tam hiệpThái cực Trương Tam Phong (1993), cùng Vịnh Xuân quyền (1994).

Sau khi chuyển đến Hoa Kỳ, Dương Tử Quỳnh vươn tầm quốc tế với các vai diễn chính trong bộ phim thuộc loạt phim James Bond - Ngày mai không lụi tàn (1997) và bộ phim võ hiệp Ngọa hổ tàng long (2000) của đạo diễn Lý An. Vai diễn Du Tú Liên đã mang về cho bà đề cử Giải BAFTA cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất. Sự nghiệp tại Hollywood của Dương Tử Quỳnh tiếp tục phát triển với các vai diễn trong Hồi ức của một geisha (2005), Sunshine (2007) và Xác ướp 3: Lăng mộ Tần Vương (2008). Song song với đó, bà vẫn tích cực hoạt động trong nền điện ảnh Hồng KôngTrung Quốc, góp mặt trong các tác phẩm như True LegendKiếm vũ: Thời đại sát thủ (2010), Crouching Tiger, Hidden Dragon: Sword of Destiny (2016) và Diệp Vấn ngoại truyện: Trương Thiên Chí (2018). Năm 2011, bà đảm nhận vai chính trị gia Aung San Suu Kyi trong bộ phim tiểu sử của Anh - The Lady (2011).

Dương Tủ Quỳnh tiếp tục đảm nhận các vai phụ nổi bật trong những bộ phim hài lãng mạn Con nhà siêu giàu châu Á (2018) và Giáng sinh năm ấy (2019), đồng thời góp mặt trong bộ phim thuộc vũ trụ điện ảnh Marvel - Shang-Chi và huyền thoại Thập Luân (2021) và loạt phim truyền hình Star Trek: Discovery (2017–2020). Ở lĩnh vực lồng tiếng, bà tham gia các tác phẩm như Kung Fu Panda 2 (2011), Minions: Sự trỗi dậy của GruMôn phái võ mèo: Huyền thoại một chú chó (2022), Transformers: Quái thú trỗi dậy (2023) và The Tiger's Apprentice (2024). Với vai Evelyn Quan Wang trong Cuộc chiến đa vũ trụ (2022), Dương Tử Quỳnh đã giành Giải Oscar cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất, trở thành người châu Á đầu tiên giành chiến thắng ở hạng mục này, đồng thời là người Malaysia đầu tiên đoạt một giải Oscar. Sau thành công của Cuộc chiến đa vũ trụ, bà tiếp tục xuất hiện trong bộ phim trinh thám Án mạng ở Venice (2023), hai bộ phim giả tưởng – nhạc kịch Wicked (2024) và Wicked 2 (2025), cùng bộ phim chính kịch thể thao It's My Time (2026).

Năm 2008, trang tổng hợp đánh giá phim Rotten Tomatoes xếp Dương Tử Quỳnh là nữ anh hùng hành động vĩ đại nhất mọi thời đại.[3] Năm 1997, bà được tạp chí People bình chọn vào danh sách "50 người phụ nữ đẹp nhất thế giới",[4] và đến năm 2009, cũng chính tạp chí này tiếp tục vinh danh bà trong danh sách "35 Biểu tượng sắc đẹp trên màn ảnh mọi thời đại".[5] Năm 2022, tạp chí Time đưa Dương Tử Quỳnh vào danh sách thường niên 100 người có ảnh hưởng nhất thế giới, đồng thời trao cho bà danh hiệu Biểu tượng của năm.[6][7] Đến năm 2024, bà được trao tặng Huân chương Tự do của Tổng thống Hoa Kỳ.

Thời niên thiếu và học vấn

Michelle Yeoh sinh ngày 6 tháng 8 năm 1962 tại Ipoh, Perak, Malaysia,[8] là con gái của Yeoh Kian-teik (1925–2014), một chính trị gia, và Janet Yeoh (sinh năm 1939).[9][10] Bà có một người em trai là Robert Yeoh, bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa; hai người em cùng cha khác mẹ là Lam Hoe, làm việc trong lĩnh vực y tế, và Ronald Yeoh, cũng là bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa; cùng một người chị cùng cha khác mẹ là Tan Chee Koon (sinh năm 1949).[11] Cha của Dương Tử Quỳnh từng là Thượng nghị sĩ Malaysia từ năm 1959 đến 1969, đại diện cho Hiệp hội Hoa kiều Malaysia tại bang Perak.[12][13][14][9] Ông cũng từng giữ chức Chủ tịch Hiệp hội Luật sư bang Perak,[12][9] và là người sáng lập Sri Maju vào năm 1975.[12][15][9]

Có nguồn gốc Hoa thuộc hai nhóm dân tộc Phúc KiếnQuảng Đông,[16] Dương Tử Quỳnh lớn lên trong môi trường sử dụng tiếng Anh khi giao tiếp với cha. Bà cũng có thể hiểu một phần tiếng Quảng Đông Malaysia nhờ bà ngoại sống cùng gia đình.[17] Sau khi bắt đầu sự nghiệp tại Hồng Kông vào thập niên 1980, bà học và sử dụng thành thạo tiếng Quảng Đôngtiếng Quan thoại. Tuy nhiên, Dương Tử Quỳnh chưa từng học cách đọc hay viết chữ Hán, điều mà bà nhiều lần chia sẻ là niềm tiếc nuối lớn nhất trong cuộc đời mình.[18]

Ngay từ nhỏ, Dương Tử Quỳnh đã bộc lộ niềm đam mê với nghệ thuật múa và bắt đầu học ba lê từ khi mới 4 tuổi. Bà theo học tại Main Convent Ipoh, một trường dành cho nữ sinh ở Ipoh. Năm 15 tuổi, bà cùng cha mẹ chuyển đến Anh sinh sống. Tại đây, Dương Tử Quỳnh theo học tại The Hammond School ở thành phố Chester, nơi bà được đào tạo bài bản để trở thành một vũ công ba lê chuyên nghiệp.[19][20] Tuy nhiên, một chấn thương cột sống đã chấm dứt ước mơ theo đuổi sự nghiệp múa chuyên nghiệp của bà. Sau đó, Michelle Yeoh chuyển hướng sang học biên đạo múa và các lĩnh vực nghệ thuật khác.[21] Năm 1983, bà tốt nghiệp Cử nhân Nghệ thuật tại Crewe + Alsager College of Higher Education ở Anh.[22]

Sự nghiệp

Thập niên 1980: Khởi đầu sự nghiệp và lần giải nghệ đầu tiên

Năm 1983, khi mới 20 tuổi, Dương Tử Quỳnh đăng quang cuộc thi Hoa hậu Thế giới Malaysia.[23] Sau đó, bà đại diện Malaysia tham dự Hoa hậu Thế giới 1983 tại Luân Đôn, Anh và lọt vào Top 18.[24] Cuối năm đó, bà sang Úc và giành chiến thắng tại cuộc thi Miss Moomba International 1984.[25] Công việc diễn xuất đầu tiên của Dương Tử Quỳnh là xuất hiện trong một quảng cáo đồng hồ Guy Laroche cùng Thành Long.[25] Chính quảng cáo này đã thu hút sự chú ý của D&B Films, một hãng sản xuất phim Hồng Kông khi ấy còn khá non trẻ. Dù lớn lên tại Ipoh và có thể hiểu đôi chút tiếng Quảng Đông địa phương, Dương Tử Quỳnh chưa thể giao tiếp thành thạo bằng ngôn ngữ này. Bà từng kể rằng trong một cuộc điện thoại bằng tiếng Quảng Đông, bà được mời đóng quảng cáo cùng một người tên Sing Long, nhưng chỉ khi đến trường quay mới biết đó chính là tên tiếng Quảng Đông của Thành Long.[26] Kể từ khi bắt đầu phát triển sự nghiệp tại Hồng Kông, bà đã tích cực học và nhanh chóng sử dụng thành thạo tiếng Quảng Đông.[27]

Dương Tử Quỳnh khởi đầu sự nghiệp điện ảnh với dòng phim hành độngvõ thuật, nổi tiếng nhờ tự mình thực hiện các pha nguy hiểm thay vì sử dụng diễn viên đóng thế.[28] Vai chính đầu tiên của bà là bộ phim thứ ba trong sự nghiệp, Yes, Madam (1985).[29][30] Trong giai đoạn đầu hoạt động nghệ thuật, bà sử dụng nghệ danh Michelle Khan. Đây là nghệ danh do D&B Films lựa chọn với kỳ vọng dễ tiếp cận hơn đối với khán giả quốc tế và phương Tây. Năm 1987, Dương Tử Quỳnh kết hôn với Dickson Poon, đồng sáng lập D&B Films. Sau khi kết hôn, bà quyết định tạm dừng sự nghiệp diễn xuất, đánh dấu lần giải nghệ đầu tiên trong sự nghiệp.[31]

Thập niên 1990–2000: Bứt phá với hình tượng ngôi sao hành động

Sau 5 năm hôn nhân, Dương Tử Quỳnh ly hôn với Dickson Poon và trở lại màn ảnh trong Câu chuyện cảnh sát 3: Siêu cảnh sát (1992).[32] Tiếp đó, bà góp mặt trong Đông phương tam hiệp (1993) cùng hai tác phẩm võ thuật do Viên Hòa Bình đạo diễn là Thái cực Trương Tam Phong (1993) và Vịnh Xuân quyền (1994).

Khi bắt đầu phát triển sự nghiệp tại Hollywood, Dương Tử Quỳnh sử dụng lại nghệ danh Michelle Yeoh thay cho Michelle Khan.[32] Bước ngoặt quốc tế của bà đến với bộ phim James Bond - Ngày mai không lụi tàn (1997), trong đó bà vào vai nữ điệp viên Wai Lin, sánh vai cùng Pierce Brosnan trong vai 007.[33] Pierce Brosnan dành nhiều lời khen cho Dương Tử Quỳnh, gọi bà là "một nữ diễn viên tuyệt vời", đồng thời đánh giá bà luôn nghiêm túc và tận tâm với công việc.[34] Ông còn ví bà như một "James Bond phiên bản nữ" nhờ khả năng chiến đấu và phong cách hành động ấn tượng. Dương Tử Quỳnh mong muốn tự thực hiện toàn bộ các pha nguy hiểm, nhưng đạo diễn Roger Spottiswoode cho rằng điều đó quá mạo hiểm. Dù vậy, bà vẫn trực tiếp đảm nhận toàn bộ các cảnh giao đấu trong phim.[35][36]

Dương Tử Quỳnh tại Liên hoan phim Cannes (2000)

Năm 1997, Dương Tử Quỳnh vào vai Tống Ái Linh trong bộ phim Ba chị em họ Tống, tác phẩm giành được nhiều giải thưởng điện ảnh. Sau đó, đạo diễn Lý An đã mời bà đảm nhận vai Du Tú Liên trong Ngọa hổ tàng long (2000) – bộ phim võ hiệp đầu tiên của bà sử dụng hoàn toàn tiếng Quan thoại. Do chưa thông thạo ngôn ngữ này vào thời điểm đó, Dương Tử Quỳnh phải học lời thoại bằng phương pháp ghi nhớ phiên âm.[37] Bộ phim trở thành hiện tượng toàn cầu, đưa tên tuổi bà lên một tầm cao mới và mang về đề cử Giải BAFTA cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.[38][39]

Năm 2002, Dương Tử Quỳnh lần đầu đảm nhận vai trò nhà sản xuất với bộ phim tiếng Anh - Thiên Pháp truyền kỳ thông qua công ty riêng Mythical Films. Năm 2004, bà gặp Jean Todt, một nhà điều hành của làng đua xe thể thao Pháp, tại Thượng Hải trong một sự kiện quảng bá của Ferrari. Hai người đính hôn ngay trong năm đó.[40]

Năm 2005, Dương Tử Quỳnh vào vai Mameha trong bộ phim chuyển thể Hồi ức của một geisha. Bà tiếp tục mở rộng sự nghiệp tại Hollywood với Sunshine (2007) trước khi góp mặt trong bom tấn hành động – giả tưởng Xác ướp 3: Lăng mộ Tần Vương (2008), đóng cùng Brendan FraserLý Liên Kiệt.[41]

Thập niên 2010: Giai đoạn chuyển mình và những vai diễn phụ nổi bật

Năm 2011, Dương Tử Quỳnh hóa thân thành Aung San Suu Kyi trong bộ phim tiểu sử The Lady của đạo diễn Luc Besson.[42][43] Sau khi bộ phim ra mắt, bà được cho là đã bị chính quyền Myanmar đưa vào danh sách cấm nhập cảnh vì tham gia dự án này. Ngày 22 tháng 6 năm 2011, Michelle Yeoh bị từ chối nhập cảnh vào Myanmar và bị trục xuất ngay trong ngày.[44] Tháng 10 năm 2011, bà được thương hiệu mỹ phẩm cao cấp Guerlain lựa chọn làm Đại sứ chăm sóc da. Trong vai trò này, Dương Tử Quỳnh góp phần củng cố và mở rộng mối quan hệ của thương hiệu Pháp với thị trường châu Á.[45]

Mãi đến năm 2015, Dương Tử Quỳnh mới lần đầu tiên đảm nhận vai diễn dài hơi trên truyền hình. Trong mùa thứ năm của loạt phim hành động Strike Back (Cinemax/Sky),[46] bà vào vai Mei Foster, phu nhân của Đại sứ Anh tại Thái Lan, đồng thời bí mật là điệp viên Triều Tiên mang tên Li-Na.[47]

Năm 2016, Dương Tử Quỳnh được lựa chọn vào vai Đại úy Philippa Georgiou, chỉ huy tàu vũ trụ USS Shenzhou, trong loạt phim khoa học viễn tưởng Star Trek: Discovery. Về sau, bà còn đảm nhận phiên bản Georgiou đến từ Mirror Universe.[48][49] Dương Tử Quỳnh gắn bó với vai diễn trong ba mùa phim, nhận được nhiều lời khen từ giới phê bình và trở thành một trong những nhân vật được người hâm mộ yêu thích nhất của loạt Star Trek hiện đại. Thành công của Star Trek: Discovery dẫn đến kế hoạch phát triển một dự án ngoại truyện xoay quanh nhân vật Hoàng đế Georgiou, thành viên của tổ chức tình báo bí mật Section 31. Ban đầu, dự án được lên kế hoạch dưới dạng phim truyền hình vào năm 2019, nhưng đến tháng 4 năm 2023,[50] Paramount+ xác nhận sẽ chuyển hướng thành phim điện ảnh với tựa Star Trek: Section 31, trong đó Dương Tử Quỳnh tiếp tục đảm nhận vai chính.[51]

Năm 2018, Dương Tử Quỳnh vào vai Eleanor Young, người đứng đầu gia tộc Young, trong bộ phim hài lãng mạn Con nhà siêu giàu châu Á của đạo diễn Jon M. Chu, chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Kevin Kwan. Đóng cùng Constance WuHenry Golding,[52] màn trình diễn của bà được nhà phê bình Carlos Aguilar (TheWrap) đánh giá là "đầy sức nặng nhưng được thể hiện bằng sự tiết chế thuyết phục".[53] Năm 2019, bà tiếp tục hợp tác với Henry Golding trong Giáng sinh năm ấy, vào vai "Santa", chủ một cửa hàng chuyên bán đồ trang trí Giáng sinh, bên cạnh Emilia Clarke. Bộ phim đạt thành công thương mại khi thu về hơn 121 triệu USD trên toàn cầu.[54]

Năm 2021, Dương Tử Quỳnh gia nhập Vũ trụ Điện ảnh Marvel (MCU) với vai Ying Nan trong Shang-Chi và huyền thoại Thập Luân do Destin Daniel Cretton đạo diễn.[55] Cũng trong giai đoạn này, tại The Game Awards 2020, bà được công bố sẽ tham gia Ark: The Animated Series – loạt phim hoạt hình chuyển thể từ trò chơi điện tử Ark: Survival Evolved. Dương Tử Quỳnh lồng tiếng cho nhân vật Meiyin Li, một nữ thủ lĩnh khởi nghĩa người Trung Quốc ở thế kỷ III, được biết đến với biệt danh "Beast Queen".[56]

Thập niên 2020: Sự trở lại được giới phê bình ghi nhận

Năm 2022, Dương Tử Quỳnh đảm nhận vai chính trong bộ phim hài – khoa học viễn tưởng – siêu thực Cuộc chiến đa vũ trụ của bộ đôi đạo diễn Daniels (Daniel KwanDaniel Scheinert). Ra mắt vào tháng 3 năm 2022, bộ phim nhận được sự tán dương rộng rãi từ giới phê bình và nhanh chóng trở thành một hiện tượng của điện ảnh đương đại.[57][58][59]

Trong phim, bà hóa thân thành Evelyn Wang, một chủ tiệm giặt là đang vật lộn với cuộc sống trước khi bị cuốn vào cuộc phiêu lưu xuyên đa vũ trụ. Vai diễn này được giới phê bình đánh giá là đỉnh cao trong sự nghiệp diễn xuất của Dương Tử Quỳnh. Nhà phê bình David Ehrlich của IndieWire thậm chí nhận định đây là màn trình diễn xuất sắc nhất mà Dương Tử Quỳnh từng thể hiện.[60][61][62] Thành công của Cuộc chiến đa vũ trụ mang về cho Dương Tử Quỳnh hàng loạt cột mốc lịch sử. Bà giành Giải Quả cầu Vàng đầu tiên trong sự nghiệp ở hạng mục Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất – Phim ca nhạc hoặc hài, trở thành diễn viên Malaysia đầu tiên chiến thắng tại Quả cầu Vàng.[63][64][65] Bà cũng lần đầu được đề cử và chiến thắng tại Giải Independent Spirit, nhận đề cử và chiến thắng Giải Oscar,[66][67] có đề cử BAFTA thứ hai, đồng thời lần đầu được đề cử Critics' Choice Awards. Dương Tử Quỳnh còn trở thành nữ diễn viên châu Á đầu tiên giành chiến thắng ở một hạng mục diễn xuất chính của Giải thưởng Nghiệp đoàn Diễn viên Màn ảnh với giải nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.[68][69][70] Tại Lễ trao giải Oscar lần thứ 95, bà trở thành người Malaysia đầu tiên được đề cử và giành giải Oscar,[66] người châu Á đầu tiên đoạt Giải Oscar cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất,Bản mẫu:Efn đồng thời là người phụ nữ da màu thứ hai trong lịch sử chiến thắng ở hạng mục này.[71][72]

Sau thành công vang dội của bộ phim, Dương Tử Quỳnh tiếp tục xuất hiện trong loạt phim Disney+ - American Born Chinese, chuyển thể từ tiểu thuyết đồ họa cùng tên của Gene Luen Yang.[73] Cũng trong năm 2023, bà vào vai một nhà ngoại cảm trong bộ phim trinh thám Án mạng ở Venice của đạo diễn Kenneth Branagh, đồng thời trở thành thành viên của Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC).[74] Trong năm này, Dương Tử Quỳnh còn được mời phát biểu tại Lễ tốt nghiệp của Trường Luật Đại học Harvard.[75]

Tháng 1 năm 2024, Dương Tử Quỳnh đóng vai chính trong loạt phim hành động – hài gồm tám tập The Brothers Sun của Netflix, nhận được nhiều đánh giá tích cực từ giới phê bình.[76] Sau đó, bà đảm nhận vai Madame Morrible trong bộ phim chuyển thể hai phần từ vở nhạc kịch nổi tiếng Wicked do Jon M. Chu đạo diễn. Phần đầu phát hành vào tháng 11 năm 2024, trong khi phần hai, Wicked: For Good, ra mắt vào năm 2025.[77][78][79] Cũng trong năm 2025, Dương Tử Quỳnh tham gia dàn diễn viên lồng tiếng bản tiếng Anh của bộ phim hoạt hình Trung Quốc ăn khách Na Tra 2: Ma đồng náo hải, do A24 và CMC Pictures phát hành quốc tế, đảm nhận lồng tiếng cho một trong những nhân vật chính.[80] Đến năm 2026, bà vừa đóng vai chính, vừa giữ vai trò nhà sản xuất điều hành của bộ phim chính kịch thể thao It's My Time. Đây cũng là dự án điện ảnh tiếng Trung đầu tiên của Dương Tử Quỳnh kể từ khi giành giải Oscar.[81][82]

Tháng 5 năm 2024, Dương Tử Quỳnh được xác nhận tham gia loạt phim khoa học viễn tưởng Blade Runner 2099 của Amazon, đảm nhận một vai chính là người nhân bản (replicant) bên cạnh Hunter Schafer.[83] Bà cũng sẽ xuất hiện trong hai phần tiếp theo của loạt phim Avatar với vai Tiến sĩ Karina Mogue, một nhà khoa học của loài người, trong Avatar 4 (dự kiến phát hành ngày 21 tháng 12 năm 2029) và Avatar 5 (dự kiến phát hành ngày 19 tháng 12 năm 2031).[84] Tháng 11 năm 2025, Liên hoan phim Quốc tế Berlin thông báo sẽ trao Gấu Vàng Danh dự cho Dương Tử Quỳnh tại kỳ liên hoan năm 2026, nhằm ghi nhận những thành tựu xuất sắc và đóng góp bền bỉ của bà đối với nghệ thuật điện ảnh thế giới.[85]

Hoạt động xã hội

Dương Tử Quỳnh phát biểu về bất bình đẳng giới tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm 2024.

Dương Tử Quỳnh dành phần lớn thời gian cho các hoạt động từ thiện và các sáng kiến vì cộng đồng, bao gồm cứu trợ thiên tai, phòng chống HIV/AIDS, giảm nghèo, bảo tồn động vật, thúc đẩy bình đẳng giới và nâng cao an toàn giao thông đường bộ. Kể từ năm 2008, bà là đại sứ và là một trong những gương mặt vận động chủ chốt của chiến dịch Make Roads Safe do FIA khởi xướng, nhằm thúc đẩy việc công nhận an toàn giao thông đường bộ là một ưu tiên toàn cầu về y tế công cộng và phát triển.[86]

Trong khuôn khổ chiến dịch này, Dương Tử Quỳnh đã tham gia nhiều hoạt động tại các sự kiện trên thế giới nhằm thúc đẩy thiết kế hạ tầng giao thông an toàn hơn; phát biểu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc,Ngân hàng Phát triển châu Á,[87] Ngân hàng Thế giới,[88] tham gia hoạt động đi bộ tuyên truyền về an toàn giao thông bên lề một chặng đua Formula One,[89] đồng thời phát động Lời kêu gọi cho Thập kỷ Hành động vì An toàn Giao thông Đường bộ tại một sự kiện ở Việt Nam do Quỹ Phòng chống Thương vong châu Á tổ chức. Bà cũng tham gia thực hiện bộ phim tài liệu về an toàn giao thông đường bộ toàn cầu mang tên Turning Point, trong đó một phiên bản của tác phẩm đã được phát sóng trên BBC World News.[90]

Dương Tử Quỳnh là đại sứ của tổ chức WildAid trong các hoạt động bảo tồn động vật hoang dã nguy cấp và giữ vai trò Đại sứ Thiện chí của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc cho sáng kiến Các Mục tiêu Phát triển Bền vững từ năm 2016..[91][92] Bà cũng là người bảo trợ của dự án Save China's Tigers, một sáng kiến hướng đến việc bảo tồn loài hổ Hoa Nam đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.[93] Bên cạnh đó, Dương Tử Quỳnh cùng hai gấu trúc con, những đại sứ động vật đầu tiên của UNDP – tham gia khởi động chiến dịch Pandas for the Global Goals.[94]

Nhằm nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dãbiến đổi khí hậu, Dương Tử Quỳnh hợp tác với National Geographic để sản xuất bộ phim tài liệu Among the Great Apes with Michelle Yeoh.[95] Thông qua dự án này, bà nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêu dùng có trách nhiệm, thời trang bền vững và các hoạt động kinh doanh có đạo đức.[96] Năm 2013, Dương Tử Quỳnh đảm nhận vai trò nhà sản xuất điều hành của dự án Pad Yatra: A Green Odyssey. Bộ phim ghi lại hành trình của 700 người do Đức Pháp Vương Drukpa Gyalwang đời thứ 12 dẫn đầu, vượt qua dãy Himalaya hiểm trở. Trong suốt hành trình dài khoảng 450 dặm (724 km), đoàn đã trồng 50.000 cây xanh và tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân địa phương về trách nhiệm đối với môi trường.[97]

Các hoạt động xã hội của Dương Tử Quỳnh còn mở rộng sang lĩnh vực sức khỏe và phúc lợi cộng đồng. Bà đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, từ người bảo trợ đến đại sứ, cho các tổ chức như AIDS Concern,[98] Hong Kong Cancer Fund,[99] amfAR,[100] Live To Love,[101] và Paris Brain Institute.[102] Dương Tử Quỳnh cũng là thành viên Ủy ban của Chương trình Phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS.[103] Đồng thời, bà là thành viên Hội đồng Quản trị của Suu Foundation, một tổ chức từ thiện phi chính trị được thành lập nhằm hỗ trợ các lĩnh vực y tế, giáo dục, nhân quyền và phát triển cho người dân Myanmar.[104] Là một trong những người sống sót sau trận động đất Nepal năm 2015,[105] sau khi được sơ tán, Dương Tử Quỳnh đã quay trở lại khu vực bị ảnh hưởng để tham gia hỗ trợ công tác phục hồi cho người dân và quyên góp 100.000 euro nhằm hỗ trợ các nạn nhân.[106][107]

Trong suốt sự nghiệp, Dương Tử Quỳnh luôn theo đuổi những vai diễn có hình tượng phụ nữ mạnh mẽ và kiên định phản đối các khuôn mẫu định kiến trong ngành điện ảnh. Sau Ngày mai không lụi tàn, bà gần như không tham gia dự án điện ảnh nào trong gần hai năm vì phần lớn các vai diễn được đề nghị tại Mỹ đều mang tính rập khuôn.[108] Chia sẻ với People, Dương Tử Quỳnh cho biết: "Vào thời điểm đó (thập niên 1990), những người trong ngành thực sự không thể phân biệt được tôi là người Trung Quốc, Nhật Bản hay Hàn Quốc, thậm chí họ còn không biết liệu tôi có nói được tiếng Anh hay không. Họ thường nói với tôi rất to và rất chậm."[109] Trong nhiều năm, Dương Tử Quỳnh liên tục lên tiếng về vấn đề phân biệt chủng tộc tại Hollywood, trong đó có bài phát biểu nhận giải tại lễ trao giải Quả cầu Vàng.[110] Một ngày sau khi giành giải Oscar, bà đã đăng tải một bài bình luận trên The New York Times, trong đó kêu gọi thúc đẩy bình đẳng giới một cách thực chất.[111]

Cuộc sống tình cảm

Năm 1983, Dương Tử Quỳnh đoạt danh hiệu Hoa hậu Malaysia và đại diện quốc gia tham gia cuộc thi Hoa hậu Thế giới nhưng không lọt Top 15 chung cuộc. Sau cuộc thi này, bà đã quen được đại gia kim hoàn nổi tiếng Hồng Kông Phan Địch Sinh, chủ một công ty thời trang giàu có. Năm 1988, Dương Tử Quỳnh kết hôn với Phan Địch Sinh khi sự nghiệp của bà vừa phát triển rực rỡ. Tuy nhiên do tính cách không hợp nhau, cuộc sống hạnh phúc giữa hai người chỉ kéo dài được ba năm rồi tan vỡ.[112]

Báo chí nước ngoài từng đưa tin rằng Oliver Stone đã rất tích cực theo đuổi cô suốt một thời gian dài, song Dương Tử Quỳnh vẫn ra sức phủ nhận về mối quan hệ ấy.[112]

Năm 1994, sau khi Dương Tử Quỳnh phát triển sự nghiệp ở Hollywood, bà quen với Dương Bỉnh Lương – Chủ tịch hội đồng quản trị công ty thời trang Cảnh Phúc (Hồng Kông). Mối tình đẹp giữa họ lại tiếp tục kéo dài ba năm.[112]

Năm 1999, Dương Tử Quỳnh chủ động tuyên bố đã đính hôn với Á Luân (bác sĩ khoa tim gốc Hoa quốc tịch Hoa Kỳ), thế nhưng họ đã chia tay một năm sau đó.[112]

Sau khi đổ vỡ với Á Luân, Dương Tử Quỳnh đã được Thành Long giới thiệu với Chung Tái Tư – ông chủ một công ty điện ảnh giải trí, có địa vị lớn trong xã hội Hồng Kông. Tuy nhiên mối tình này cũng không kéo dài được lâu.[112]

Sau ba năm hẹn hò cùng Jean Todt – Giám đốc đội đua Scuderia Ferrari, bà chấp nhận đính hôn với người đàn ông hơn bà tới 16 tuổi này từ năm 2006.[112] Năm 2023, cả hai chính thức kết hôn.

Sự nghiệp diễn xuất

Điện ảnh

Năm Tựa Phim Vai Diễn Ghi Chú
1984 The Owl vs Bombo Miss Yeung
1985 Twinkle, Twinkle, Lucky Stars Judo instructor Khách mời
Yes, Madam Inspector Ng [113]
1986 Royal Warriors Inspector Michelle Yip
1987 Magnificent Warriors Fok Ming-Ming
Easy Money Michelle Yeung Ling (Ning)
1992 Câu chuyện cảnh sát 3: Siêu cảnh sát Jessica Dương Chỉ Huê
1993 Đông phương tam hiệp Tâm Tĩnh/Trần San/Thanh Thanh
Butterfly and Sword Lady Ko
Executioners Ching/San/Carol
Holy Weapon Ching Sze / To Col Ching
Supercop 2 Inspector "Jessica" Yang Chien-Hua
Tai Chi Master Siu Lin/Qiu Xue ("Autumn Snow")
1994 Shaolin Popey 2 – Messy Temple Ah King
Wonder Seven Fong Ying
Wing Chun Yim Wing-Chun
1996 The Stunt Woman Ah Kam
1997 Chị em nhà họ Tống Soong Ai-ling
Tomorrow Never Dies Wai Lin Ra mắt Hollywood
1999 Moonlight Express Sis Michelle
2000 Ngoạ hổ tàng long Du Tú Liên
2002 The Touch Pak Yin Fay
2004 Silver Hawk Lulu Wong/The Silver Hawk Nhà sản xuất
2005 Hồi ức của một geisha Mameha
2006 Hoắc Nguyên Giáp Cô Dương
2007 Sunshine Corazon
Far North Saiva
2008 The Children of Huang Shi Mrs. Wang [114]
Babylon A.D. Sister Rebeka [115]
Xác ướp 3: Lăng mộ Tần Vương Tử Viên [116]
2010 Mãnh hổ Tô Khất Nhi Sister Yu [117]
Reign of Assassins Zeng Jing / Drizzle [118]
2011 Kung Fu Panda 2 Soothsayer Lồng tiếng
The Lady Aung San Suu Kyi
2013 Final Recipe Julia Lee
2016 Ngoạ hổ tàng long 2 Du Tú Liên
Mechanic: Resurrection Mei
Morgan Dr. Lui Cheng
2017 Vệ binh dải Ngân Hà 2 Aleta Ogord Khách mời
2018 Con nhà siêu giàu châu Á Eleanor Young
Diệp Vấn ngoại truyện: Trương Thiên Chí Tào Ngạn Quân
2019 Giáng sinh năm ấy Santa
2021 Boss Level Dai Feng
Gunpowder Milkshake Florence
Shang-Chi và huyền thoại Thập Luân Ứng Nam
2022 Cuộc chiến đa vũ trụ Evelyn Wang
Minions: Sự trỗi dậy của Gru Master Chow Lồng tiếng
Môn phái võ mèo: Huyền thoại một chú chó Yuki Lồng tiếng
The School for Good and Evil Professor Emma Anemone
2023 Transformers: Quái thú trỗi dậy Airazor Lồng tiếng
Án mạng ở Venice Joyce Reynolds
2024 The Tiger's Apprentice Mrs. Lee
Wicked Madame Morrible
2025 Wicked: Part Two Madame Morrible Chưa phát hành
2029 Avatar 4 Dr. Karina Mogue Chưa phát hành

Truyền hình

Giải thưởng

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “main”.

Tượng sáp tại Madame Tussauds Hong Kong.

Dương Tử Quỳnh được đông đảo giới chuyên môn và truyền thông đánh giá là một trong những nữ minh tinh hành động vĩ đại nhất trong lịch sử điện ảnh. Trong bài viết trên BBC Online, nhà phê bình Christina Newland nhận định rằng những vai diễn đầu sự nghiệp của Dương Tử Quỳnh trong dòng phim hành động Hồng Kông đã góp phần cân bằng một môi trường điện ảnh vốn do nam giới thống trị.[119] Trong khi đó, Pete Volk của Polygon cho rằng bà đã khẳng định vị thế là một trong những ngôi sao hành động xuất sắc nhất thế giới ngay cả trước khi tạo dựng tên tuổi tại Hollywood. Xuyên suốt sự nghiệp, Dương Tử Quỳnh thường được đem ra so sánh với Thành Long nhờ phong cách diễn xuất thiên về hành động và khả năng tự thực hiện các pha nguy hiểm. Vì vậy, bà cũng nhiều lần được truyền thông quốc tế gọi bằng biệt danh "Thành Long phiên bản nữ".

Năm 1999, Dương Tử Quỳnh là thành viên ban giám khảo của Liên hoan phim Quốc tế Berlin lần thứ 49. Ngày 19 tháng 4 năm 2001, bà được Quốc vương Azlan Shah, quốc vương bang Perak – quê hương của bà – trao tặng huân chương Darjah Datuk Paduka Mahkota Perak nhằm ghi nhận những đóng góp trong việc quảng bá hình ảnh của bang trên trường quốc tế. Ngày 25 tháng 11 năm 2002, Dương Tử Quỳnh được Junior Chamber International (JCI) vinh danh là một trong những Thanh niên Xuất sắc của Thế giới ở hạng mục Thành tựu Văn hóa. Ngày 23 tháng 4 năm 2007, Tổng thống Pháp Jacques Chirac trao tặng bà danh hiệu Hiệp sĩ Bắc Đẩu Bội tinh. Huân chương được trao trong một buổi lễ tổ chức tại Kuala Lumpur vào ngày 3 tháng 10 năm 2007. Ngày 14 tháng 3 năm 2012, Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy thăng cấp cho Dương Tử Quỳnh lên Sĩ quan Bắc Đẩu Bội tinh trong buổi lễ diễn ra tại Điện Élysée, dinh tổng thống Pháp. Đến ngày 27 tháng 3 năm 2017, Tổng thống Pháp François Hollande tiếp tục thăng cấp cho bà lên Chỉ huy Bắc Đẩu Bội tinh – cấp bậc cao nhất của Huân chương Bắc Đẩu Bội tinh dành cho công dân không mang quốc tịch Pháp – trong buổi lễ được tổ chức tại Dinh thự chính thức của Đại sứ Pháp ở Kuala Lumpur.

Ngày 22 tháng 5 năm 2012, Dương Tử Quỳnh được trao tặng huân chương Darjah Seri Paduka Mahkota Perak (SPMP) trong lễ phong tặng nhân dịp sinh nhật của quốc vương bang Perak - Sultan Azlan Shah. Huân chương này đi kèm tước hiệu danh dự Dato' Seri. Tháng 3 năm 2013, tại Giải thưởng Điện ảnh Châu Á lần thứ 7 tổ chức ở Hồng Kông, Dương Tử Quỳnh được vinh danh với giải thưởng Excellence in Asian Cinema nhằm ghi nhận những đóng góp nổi bật của bà đối với nền điện ảnh châu Á. Ngày 1 tháng 6 năm 2013, bà được trao huân chương Panglima Setia Mahkota (PSM) trong lễ phong tặng nhân dịp sinh nhật của quốc vương Malaysia - Tuanku Abdul Halim Mu'adzam Shah. Huân chương này đi kèm tước hiệu danh dự Tan Sri, một trong những tước hiệu dân sự cao quý nhất của Malaysia. Ngày 30 tháng 11 năm 2013, Dương Tử Quỳnh giữ vai trò khách mời danh dự tại Liên hoan phim Quốc tế Ấn Độ.

Ngày 12 tháng 2 năm 2016, Dương Tử Quỳnh được Đại sứ Pháp tại Kuala Lumpur trao tặng huân chương Sĩ quan Huân chương Văn học và Nghệ thuật, trở thành công dân Malaysia đầu tiên được nhận vinh dự này. Năm 2020, bà được BBC đưa vào danh sách 100 Women, tôn vinh 100 phụ nữ có sức ảnh hưởng và truyền cảm hứng trên toàn thế giới. Năm 2022, Dương Tử Quỳnh được tạp chí Time bình chọn vào danh sách 100 người có ảnh hưởng nhất thế giới. Ngày 13 tháng 8 năm 2022, bà được Viện phim Mỹ trao bằng Tiến sĩ Danh dự ngành Mỹ thuật nhằm ghi nhận những đóng góp xuất sắc cho nghệ thuật điện ảnh, đồng thời trở thành nghệ sĩ châu Á đầu tiên nhận vinh dự này. Ngày 9 tháng 12 năm 2022, Dương Tử Quỳnh được trao Giải thưởng Kirk Douglas tại Liên hoan phim Quốc tế Santa Barbara, nhằm tôn vinh những thành tựu nổi bật trong sự nghiệp điện ảnh của bà.

Vinh danh

Malaysia

  • Bản mẫu:Flag
    • Chỉ huy Huân chương Trung thành với Vương miện Malaysia (PSM) – được phong tước hiệu Tan Sri (2013)
  • Bản mẫu:Flag
    • Hiệp sĩ Chỉ huy Huân chương Vương miện bang Perak (DPMP) – được phong tước hiệu Dato' (2001)
    • Hiệp sĩ Đại Chỉ huy Huân chương Vương miện bang Perak (SPMP) – được phong tước hiệu Dato' Seri (2012)

Huân chương nước ngoài

Chú thích

Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.

  1. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên NBR
  2. ^ Encyclopædia Britannica Almanac 2010, p. 75 Bản mẫu:Webarchive
  3. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  4. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  5. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  6. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  7. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  8. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  9. ^ a ă â b Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  10. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  11. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  12. ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  13. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  14. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  15. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  16. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  17. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  18. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  19. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  20. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  21. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Grdn
  22. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  23. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên KeeHuaChee-2004
  24. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”. Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  25. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  26. ^ Bản mẫu:Cite episode Also appear as Bản mẫu:Cite episode
  27. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  28. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  29. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên Grdn2
  30. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  31. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  32. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”. Interview.
  33. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  34. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  35. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  36. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  37. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  38. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  39. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  40. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  41. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  42. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  43. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  44. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  45. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  46. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  47. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  48. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  49. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  50. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  51. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  52. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  53. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  54. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  55. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”. Heroic Hollywood. 2 April 2021
  56. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  57. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  58. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  59. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  60. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  61. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  62. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  63. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  64. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  65. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  66. ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  67. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  68. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  69. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  70. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  71. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  72. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  73. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  74. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  75. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  76. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  77. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  78. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  79. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  80. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  81. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  82. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  83. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  84. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  85. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  86. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”. Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  87. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  88. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  89. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  90. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  91. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  92. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  93. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  94. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  95. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  96. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  97. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  98. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  99. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  100. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  101. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  102. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  103. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  104. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  105. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  106. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  107. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  108. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  109. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  110. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  111. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  112. ^ a ă â b c d Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  113. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  114. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  115. ^ Michelle Yeoh Web Theatre: Babylon AD
  116. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  117. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  118. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
  119. ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Side box

Bản mẫu:Navbox