Mitane, Akita
Mitane (
| Mitane Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Thị trấn — | |||||||||||||||
| Tập tin:Mitane Town Hall 20170422.jpg Văn phòng hành chính quận Mitane | |||||||||||||||
Hiệu kỳ Ấn chương | |||||||||||||||
Vị trí Mitane trên bản đồ tỉnh Akita | |||||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí Mitane trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||||
| Vùng | Tōhoku | ||||||||||||||
| Tỉnh | Akita | ||||||||||||||
| Huyện | Yamamoto | ||||||||||||||
| Chính quyền | |||||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||||
| • Tổng cộng | 247,98 km2 (95,75 mi2) | ||||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |||||||||||||||
| • Tổng cộng | 15,254 | ||||||||||||||
| • Mật độ | 62/km2 (160/mi2) | ||||||||||||||
| Mã bưu điện | 018-2401 | ||||||||||||||
| Điện thoại | 0185-85-2111 | ||||||||||||||
| Địa chỉ tòa thị chính | 8 Iwayako, Kamogawa-aze, Mitane-chō, Yamamoto-gun, Akita 018-2401 | ||||||||||||||
| Website | Website chính thức | ||||||||||||||
| |||||||||||||||
Tham khảo
- ^ "Mitane (Akita, Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2024.