Nakagawa, Nagoya
Nakagawa (
| Nakagawa Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Quận — | |||||||||||||
| Tập tin:Matsushige Rock Gate 01.jpg | |||||||||||||
Hiệu kỳ Ấn chương | |||||||||||||
Vị trí quận Nakagawa trên bản đồ thành phố Nagoya | |||||||||||||
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-c559e89c">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.Vị trí quận Nakagawa trên bản đồ Nhật Bản | |||||||||||||
| Quốc gia | |||||||||||||
| Vùng | Chūbu Tōkai | ||||||||||||
| Tỉnh | Aichi | ||||||||||||
| Thành phố | Nagoya | ||||||||||||
| Chính quyền | |||||||||||||
| Diện tích | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 32,02 km2 (12,36 mi2) | ||||||||||||
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |||||||||||||
| • Tổng cộng | 220,728 | ||||||||||||
| • Mật độ | 6,900/km2 (18,000/mi2) | ||||||||||||
| Website | Website chính thức | ||||||||||||
| |||||||||||||
Tham khảo
- ^ "Nakagawa-ku (Ward, Nagoya, Japan) - Population Statistics, Charts, Map and Location". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2024.
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).