Ngẫu Ích Trí Húc
Ngẫu Ích Trí Húc ( tiếng Trung: 蕅益智旭; bính âm: Ǒuyì Zhìxù; 1599–1655) là một nhà sư và học giả Phật giáo Trung Quốc vào thế kỷ 17. Ông được coi là vị Tổ thứ chín của tông Tịnh Độ Trung Quốc, vị Tổ thứ ba mươi mốt của tông Thiên Thai cũng như là một thiền sư.[1][2] Ông cũng là một trong Tứ đại cao tăng thời Vạn Lịch, sau Vân Thê Châu Hoằng (1535–1615), Hám Sơn Đức Thanh (1546–1623) và Tử Bách Chân Khả (1543–1604).[3]
| Ngẫu Ích Trí Húc | |
|---|---|
| Tập tin:OuyiZhixu4.jpg Chân dung Ngẫu Ích Trí Húc | |
| Tôn giáo | Phật giáo |
| Cá nhân | |
| Sinh | 1599 Nam Trực Lệ, Nhà Minh |
| Mất | 1655 |
| Sự nghiệp tôn giáo | |
Trí Húc nổi tiếng với các tác phẩm mang tính phi tông phái và dung hợp, những tác phẩm này vận dụng nhiều truyền thống khác nhau như Thiên Thai, Tịnh Độ, Duy Thức và Thiền, đồng thời cũng giao thoa với các nguồn tư tưởng Nho giáo, Đạo giáo và Dòng Tên.[3][4]
Cuộc đời
Ngẫu Ích Trí Húc quê ở Tô Châu, tỉnh Giang Tô (Nam Trực Lệ).[5] Ban đầu ông là học trò của Nho giáo và từng bác bỏ Phật giáo, viết nhiều bài luận chống Phật giáo.[6] Tuy nhiên, sau khi đọc các tác phẩm của Vân Thê Châu Hoằng, ông đã thay đổi quan điểm và đốt bỏ những bài viết cũ của mình.[7] Khi 19 tuổi, cha ông mất và Trí Húc hoàn toàn dâng mình cho Phật giáo, nghiên cứu kinh điển và thực hành thiền định.[7]
Ở tuổi 24, ông xuất gia làm nhà sư tại chùa Vân Thê dưới sự hướng dẫn của Thiền sư Khan Xueling, một đệ tử của Hám Sơn Đức Thanh.[5] Trong những năm 20 tuổi, ông nghiên cứu Duy Thức học, thực hành Thiền dựa trên Kinh Thủ Lăng Nghiêm, và cũng trải qua một sự giác ngộ lớn trong thiền định Thiền.[8][7]
Sau khi mẹ ông mất khi ông 28 tuổi, ông trải qua một cuộc khủng hoảng tâm linh và chuyển sang thực hành Tịnh Độ bằng cách niệm Phật (niệm danh hiệu Đức Phật).[8] Khi 31 tuổi, ông đã rút thăm để quyết định xem nên viết chú giải về Kinh Lưới Vua Phạm Thiên dựa trên Thiên Thai, Duy Thức, Hoa Nghiêm hay “một tông phái riêng của ông” (tự lập). Ông đã rút được lá thăm cho Thiên Thai.[9] Theo Foulks, việc ông dùng hình thức rút thăm (thay vì dựa vào quan hệ truyền thừa hay lý do giáo lý) để chọn viết theo một truyền thống Phật giáo cụ thể cho thấy ông coi các trường phái này “không chỉ tương thích mà còn có thể thay thế cho nhau.”[9]
Vào những năm 30 tuổi, Ngẫu Ích Trí Húc nghiên cứu sâu rộng về tông Thiên Thai, viết nhiều chú giải và bài luận về các kinh điển Phật giáo. Ông trở nên rất quan tâm đến thực hành mật tông trong những năm 30 tuổi, đặc biệt là thần chú của Địa Tạng.[1] Trong thời gian này, Ngẫu Ích cũng trở thành một giáo thuyết viên công khai, viết và giảng dạy rộng rãi.[1]
Khi 37 tuổi, Ngẫu Ích trải qua nhiều đợt bệnh tật kéo dài suốt phần đời còn lại. Qua thời gian, những trải nghiệm này đã khiến ông chuyển hướng tập trung vào thực hành Phật giáo Tịnh Độ.[10] Ở tuổi 56, ông bị bệnh nặng, sau đó gần như hoàn toàn dâng mình cho thực hành Tịnh Độ.[11] Trong Lời tựa cho Kinh Sám Hối Tịnh Độ, Trí Húc giải thích cách mà trong những năm cuối đời ông chuyển sang thực hành Tịnh Độ:
"Khi tôi mới phát nguyện theo Đại thừa, tôi đã siêng năng tu tập trong nhiều năm. Mặc dù không dám kiêu ngạo và tự nhận đã đến bến bờ, tôi cảm thấy mình đã có được một phần sức mạnh trong tu tập. Sau đó tôi nghĩ rằng mình không thể tái sinh ở Tịnh Độ. Tuy nhiên, khi tôi bị bệnh nặng và gần kề cái chết, tôi nhận ra rằng không phương pháp nào tôi đã tu tập có tác dụng. Tôi liền một lòng nguyện cầu trở về Tịnh Độ. Tuy nhiên, tôi không từ bỏ pháp môn ban đầu, hy vọng kết hợp tu tập Thiền và Tịnh Độ. Sau khi gặp Bác Sơn (Boshan), tôi hiểu rõ bệnh Thiền của thời đại hiện nay. Tôi quyết tâm từ bỏ tu tập Thiền và chuyên tâm tu tập Tịnh Độ. Mặc dù bị chỉ trích như người ngừng ăn vì bị nghẹn, tôi không quan tâm."[12]
Ngẫu Ích Trí Húc qua đời năm 1656, ở tuổi 57.[11]
Ảnh hưởng
Một trong những ngôi chùa cư trú chính của Ngẫu Ích là chùa Linh Phong (靈峯寺), tọa lạc tại huyện An Cát, tỉnh Chiết Giang.[13] Mặc dù trước đó Ngẫu Ích đã viết trong di chúc rằng ông muốn thi hài mình được hỏa táng và rải xuống sông làm thức ăn cho các loài vật, nhưng các đệ tử của ông đã giữ lại một phần xá lợi xương của ông và đặt trong một bảo tháp tại chùa Linh Phong.[14] Ngày nay, ngôi chùa này đã được trùng tu và vẫn tiếp tục tôn vinh mối liên hệ với thiền sư Ngẫu Ích. Năm 2007, một khuôn viên xá lợi và nhà tưởng niệm mới dành cho Ngẫu Ích đã được xây dựng.[13]
Ngẫu Ích Trí Húc có tầm ảnh hưởng rất lớn đối với Phật giáo Tịnh Độ Trung Quốc. Những nhân vật quan trọng của Phật giáo Tịnh Độ như Thích Ấn Quang và Tịnh Không đã dựa vào tác phẩm Chú giải Kinh A Di Đà của ông, coi đó là bản chú giải chuẩn mực cho bộ kinh này.[15] Trong các tác phẩm của Cổ Côn (fl. 1855-d. 1892), Ngẫu Ích đã được nâng lên vị thế của một vị tổ sư của Phật giáo Tịnh Độ, và vị thế này cũng được Ấn Quang thúc đẩy.[15]
Các vị tăng ni thuộc dòng Thiên Thai như Huệ Nhạc cũng coi ông là vị Tổ thứ ba mươi mốt của dòng phái, trong đó thầy của ông là U Khê Truyền Đăng, một người có công chấn hưng Thiên Thai vĩ đại, là vị Tổ thứ ba mươi.[16][17]
Tác phẩm của Ngẫu Ích Trí Húc có ảnh hưởng đến nhiều Phật tử Trung Quốc sau này, bao gồm cả những nhà cải cách hiện đại như Thái Hư (1889–1947), Ấn Thuận và Hoằng Nhất (1880–1942). Nhà sư Phật giáo Trung Quốc hiện đại Thánh Nghiêm (1930–2009) đã viết luận án tiến sĩ về Ngẫu Ích và coi ông là một trong những nhân vật Phật giáo hiện đại vĩ đại nhất (cùng với Thái Hư, Âu Dương Cánh Vô và Ấn Thuận).[18][19]
Những tác phẩm phong phú và sự phổ biến của ông đối với các học giả đã khiến Ngẫu Ích trở thành một trong "Minh mạt tứ đại cao tăng" (bốn vị cao tăng vĩ đại cuối thời nhà Minh; Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[15]
Các tác phẩm của Ngẫu Ích đã trở nên phổ biến trong Phật giáo Nhật Bản vào thời kỳ Edo, đặc biệt là sau khi bộ Minh Gia Hưng Tạng được truyền đến. Ngẫu Ích đã có hơn một trăm bài chú giải được viết về các tác phẩm của mình bởi các nhà sư Phật giáo Nhật Bản trong thời kỳ Edo.[20]
Giáo lý
Ngẫu Ích Trí Húc là một tác giả dung hợp, viết về nhiều giáo lý và phương pháp Phật giáo Trung Quốc. Các tác phẩm phong phú của ông bao gồm thực hành Tịnh Độ, giới Bồ Tát, giáo lý và thực hành Thiên Thai, thiền định Thiền dựa trên Kinh Thủ Lăng Nghiêm, nghi lễ sám hối, sự tôn kính Địa Tạng, triết lý Duy Thức và thiền định cũng như Phật giáo Mật tông Trung Quốc.[21][22] Ngẫu Ích thông thạo nhiều truyền thống Phật giáo khác nhau của Trung Quốc, và theo tự truyện của ông, ông xem mình là một phần của truyền thống bao dung, bao gồm nhiều dòng Phật giáo đa dạng như Thiên Thai, Thiền, Luật và Tịnh Độ.[23] Ông có quan điểm phi tông phái về các hình thức Phật giáo khác nhau, coi tất cả đều là phương tiện thiện xảo (upaya) dành cho chúng sinh với những tiềm năng và hoàn cảnh khác nhau.[11]
Hơn nữa, ông xem các yếu tố khác nhau của Đại thừa Trung Quốc là hài hòa và không thể tách rời:
"Thiền định, Giáo pháp và Luật tạng — ba thứ này được kết nối liên tục. Chúng không chỉ là lan xuân và cúc thu. Thiền định là tâm của Phật, Giáo pháp là lời của Phật, và Luật tạng là hành trì của Phật. Làm sao thế gian này có tâm mà không có lời hay hành trì?[24]
Nhiều học giả xem Ngẫu Ích là người thuộc tông Thiên Thai vì các tác phẩm của ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các ý tưởng và hệ thống giáo lý Thiên Thai, bao gồm ba chân lý, ba quán, bốn thuyết v.v. Tuy nhiên, một số học giả khác không muốn gán ông cho một truyền thống duy nhất, chỉ ra các ảnh hưởng khác trong các tác phẩm của Ngẫu Ích, bao gồm Luật tạng, Thiền và Tịnh Độ.[25]
Các học giả như Beverley Foulks lập luận rằng cuối cùng Ngẫu Ích không xem mình là người thúc đẩy một truyền thống duy nhất theo nghĩa tông phái, mà nên được coi là người có dự án “hòa hợp các truyền thống” (zhuzong ronghe) và vượt lên trên những phân biệt tông phái cụ thể.[26] Suốt đời mình, ông nghiên cứu và thực hành nhiều dòng phái Trung Quốc, bao gồm Thiền, Luật tạng, Thiên Thai và Tịnh Độ.[26]
Nền tảng siêu hình trong triết lý Phật giáo của Trí Húc là lý thuyết về "lý thể" (理体), thường được diễn đạt qua các thuật ngữ như "tâm tính" (心性) hoặc "tâm thể" (心体). Những thuật ngữ này được dùng thay thế cho nhau để mô tả nguyên lý căn bản làm nền tảng cho mọi hiện tượng. Đó là Phật tính, "thể" của tất cả các pháp, không phải là "không" cũng không phải là "có". Nó vượt lên trên mọi mô tả và phủ định, nhưng đồng thời là nguồn gốc của mọi hiện tượng. Nguồn gốc cơ bản của lý thuyết siêu hình này được tìm thấy trong các kinh điển Đại thừa quan trọng như Kinh Pháp Bảo Đàn, Kinh Thủ Lăng Nghiêm và Kinh Lăng Nghiêm, cả hai đều được Ngẫu Ích chú giải.
Giáo lý Tịnh Độ giáo
Cũng giống như các tác giả thời nhà Minh khác về Tịnh Độ, Ngẫu Ích Trí Húc bảo vệ quan điểm rằng thực hành Tịnh Độ hoạt động thông qua sự kết hợp cộng sinh giữa “lực tha lực” của Phật A Di Đà và “lực tự lực” của sự tu tập Phật pháp của mỗi người. Sự cộng sinh này được gọi là “cảm ứng” (ganying 感應).[23] Đối với Ngẫu Ích, sự cảm ứng này dựa trên quan điểm siêu hình cổ điển của Phật giáo Trung Quốc về Phật quả như một thực tại tối thượng toàn diện và hài hòa. Trong Chú giải Kinh A Di Đà, Ngẫu Ích giải thích giáo lý Tịnh Độ dựa trên triết lý của Đại thừa khởi tín luận và trường phái Duy Thức chỉ tâm (cittamatra). Theo chú giải của Ngẫu Ích, chỉ có một thực tại tối thượng duy nhất: Pháp thân, hay Tâm Phật, còn gọi là Nhất Tâm. Mọi thứ chỉ là sự biểu hiện trong đại dương mênh mông của Nhất Tâm này, như những con sóng hay gợn nước. Điều này bao gồm tất cả các thế giới, các vị Phật, chúng sinh, thời gian, không gian và mọi trải nghiệm trong toàn bộ sự tồn tại. Quan điểm Nhất Tâm nhấn mạnh sự kết nối của chúng ta với tuyệt đối trong khi vẫn giữ nguyên các thực tại quy ước.[27]
Mặc dù Tâm Phật bao trùm tất cả những gì tồn tại, mỗi chúng ta đều sở hữu Phật tính, và tâm cá nhân của chúng ta được thấm nhuần Tâm Phật, dù chúng ta không nhận ra điều đó. Vô minh, mê lầm và các che khuất nghiệp lực chỉ che phủ nhận thức của chúng ta về bản tính chân thật này. Khi chúng ta cố gắng nắm bắt hoặc tiếp cận Nhất Tâm bằng tâm hạn chế, cá nhân của mình, thì giống như cố gắng múc đại dương bằng một chiếc chén trà. Đó là lý do các vị Phật và Bồ Tát dẫn dắt chúng ta thức tỉnh bằng những phương tiện thiện xảo đặc biệt dành cho tâm nhị nguyên của chúng ta. Mọi giáo pháp Phật thật sự đều là phương tiện thiện xảo được điều chỉnh phù hợp với hoàn cảnh cụ thể, nhằm dẫn dắt chúng sinh nhận thức được Nhất Tâm. Mặc dù các giáo pháp này khác nhau về hình thức và cách ứng dụng, nhưng đều có chung một mục đích duy nhất.[27]
Theo Ngẫu Ích, phương tiện thiện xảo tốt nhất trong thời đại của chúng ta để đạt được Tâm Phật chân thật là thực hành niệm Phật (niệm danh hiệu Phật):
"Trong tất cả các phương tiện [upaya], nếu chúng ta tìm kiếm phương tiện trực tiếp và hoàn chỉnh nhất, không có gì bằng việc cầu sinh về Tịnh Độ qua niệm Phật."[28]
Điều này là vì "phương pháp niệm danh hiệu Phật áp dụng cho người có năng lực cao, trung bình và hạn chế. Nó bao gồm cả cấp độ hiện tượng và cấp độ chân lý nội tại (bản thể), không bỏ sót điều gì. Nó ôm trọn cả Phật giáo Thiền và Phật giáo Kinh điển, không bỏ sót gì."[29] Ngẫu Ích cũng cho rằng đây là phương pháp ưu việt vì nó bao dung và dễ tiếp cận nhất, "bao gồm mọi người với mọi trạng thái tâm lý và là phương pháp dễ thực hành nhất."[30]
Ngẫu Ích dạy một hệ thống ba tầng của niệm Phật (niệm danh hiệu Phật):[31]
- Niệm Phật Tha: tụng niệm danh hiệu A Di Đà trong khi tập trung vào công đức và sự trang nghiêm của Phật làm đối tượng quán tưởng.
- Niệm Phật Tự: quán chiếu bản tính Phật vốn có của chính mình, tâm giác ngộ vô hình.
- Niệm Phật Tự Tha: phản ánh sự thống nhất của tâm, Phật và chúng sinh. Đây là sự quán tưởng đồng thời tâm Phật bên trong của mình và các cõi Phật bên ngoài.
Hơn nữa, Ngẫu Ích cũng viết rằng “danh hiệu A Di Đà chính là bản tính giác ngộ vốn có của chúng sinh, và việc niệm danh hiệu A Di Đà sẽ bộc lộ sự giác ngộ này.”[32] Đối với Ngẫu Ích, tha lực của Phật A Di Đà (cũng vốn có trong tâm của chính chúng ta) truyền vào danh hiệu của Ngài sức mạnh dẫn dắt chúng sinh về cõi Tịnh Độ. Do đó, khi ai đó niệm danh hiệu (dù là người có căn cơ thấp), họ cũng hòa nhập với Phật, ngay cả khi không cố gắng thiền định (“không cần bận tâm đến quán tưởng hay thiền định”).[33] Vì vậy, Ngẫu Ích viết:
“Chúng ta phải nhận ra rằng không có danh hiệu A Di Đà nào ngoài tâm ánh sáng vô lượng và sự sống vô lượng đang hiện diện trước mắt ta ngay lúc này, và không có cách nào để ta thâm nhập tâm ánh sáng vô lượng và sự sống vô lượng ấy ngoài danh hiệu A Di Đà. Tôi mong bạn sẽ suy ngẫm sâu sắc về điều này!”[27]
Đối với Ngẫu Ích, việc niệm danh hiệu Phật hay niệm Phật (nianfo) phải đi kèm với tín tâm và nguyện vọng (để được sinh về Cực Lạc) thì mới là thực hành tối ưu. Vì vậy, Ngẫu Ích viết: “Không có tín tâm, ta không đủ điều kiện để phát nguyện. Không có nguyện, ta không đủ điều kiện để hướng dẫn tu tập. Không có thực hành kỳ diệu của việc niệm danh hiệu Phật, ta không đủ điều kiện để hoàn thành nguyện và làm cho tín tâm thành tựu.[34] Ngẫu Ích viết rằng việc niệm Phật cần được thực hiện với tâm tập trung và không bị xao lãng, vì điều này sẽ đảm bảo được tái sinh về cõi Tịnh Độ.[35] Tuy nhiên, ông cũng cho rằng dù tâm ta có phân tán, việc niệm danh hiệu vẫn gieo trồng những hạt giống lành trong tâm, nhờ vào sức mạnh huyền diệu và lòng từ bi của Phật đối với tất cả chúng sinh:[35]
“Lòng từ bi của các vị Phật là không thể tưởng tượng được, và công đức của danh hiệu Ngài cũng không thể nghĩ bàn. Vì vậy, một khi bạn nghe danh hiệu Phật, dù bạn có tỉnh thức hay không, dù bạn có tin hay không, danh hiệu ấy luôn trở thành hạt giống của duyên lành với chân lý. Hơn nữa, khi các vị Phật cứu độ chúng sinh, Ngài không phân biệt bạn bè hay kẻ thù: Ngài không ngừng làm việc để cứu độ tất cả. Nếu bạn nghe danh hiệu Phật, Phật chắc chắn sẽ bảo hộ bạn. Làm sao có thể nghi ngờ điều này?”[36]
Quan điểm ôn hòa của ông cũng thể hiện rõ trong cách ông hiểu thiền (chan), giáo lý (jiao) và giới luật (lü) đều là những yếu tố quan trọng và bổ sung cho nhau trong tu tập Phật giáo. Thiền sư Ngẫu Ích cũng giải thích cách nguyên lý tối thượng (lý, pháp thân) được thống nhất với các hiện tượng quy ước (sự) và do đó, quan điểm về cõi Tịnh Độ như thực tại tuyệt đối hoàn toàn hòa hợp với quan điểm về cõi Tịnh Độ như một cõi giới khác mà người ta tái sinh sau khi chết:[37][38]
“Tin vào các hiện tượng (事 shì) có nghĩa là có niềm tin sâu sắc rằng khoảnh khắc tư tưởng duy nhất hiện tại trước mắt ta là vô tận, và do đó tất cả các thế giới trong mười phương phát sinh từ tâm cũng vô tận. Cõi Cực Lạc thật sự tồn tại cách mười tỷ cõi Phật, là nơi thuần khiết và rực rỡ nhất. Điều này không giống như một dụ ngôn trong Trang Tử. Đây gọi là tin vào hiện tượng. Tin vào nguyên lý (理 lǐ) có nghĩa là có niềm tin sâu sắc rằng mặc dù Cõi Cực Lạc cách mười tỷ cõi Phật, nó không thực sự tồn tại bên ngoài bản thân ta [ngoài] khoảnh khắc tư tưởng duy nhất của tâm hiện tại trước mắt ta, vì bản tính của khoảnh khắc tư tưởng này thật sự là bao trùm tất cả (無外, “không có bên ngoài”).”[39]
Sự sám hối, giới luật và thần chú
Ouyi tích cực tham gia vào các nghi lễ sám hối Thiên Thai. Ông đã viết ba tác phẩm về nghi lễ sám hối từ quan điểm Thiên Thai và thực hành các nghi lễ này một cách rộng rãi. Điều này là vì ông lo ngại rằng việc ông phỉ báng Phật giáo trong quá khứ (khi ông còn là một Nho sĩ thời trẻ) đã để lại một dấu ấn nghiệp chướng sâu sắc. [40] Suốt đời, Ngẫu Ích thực hành nhiều nghi lễ sám hối Thiên Thai, nhưng ông thường xuyên thực hiện nghi lễ sám hối A Di Đà của Tôn Thị (Mituo chanfa) hơn các nghi lễ khác.[41]
Ngẫu Ích cũng rất quan tâm đến giới luật Phật giáo và các nghi lễ truyền giới. Các tác phẩm của ông bàn về khái niệm “thể giới” (jie ti, 戒體) trong Thiên Thai và cách duy trì thể giới này trong sạch. Đối với Ngẫu Ích, việc giữ gìn giới luật đạo đức vẫn là một khía cạnh cần thiết trên con đường tu tập, ngay cả khi dựa vào tha lực của Phật.
Ông cũng hết lòng tôn kính Địa Tạng và chú đại bi của Ngài. Địa Tạng (Kṣitigarbha) là một Bồ Tát nổi tiếng với việc cứu độ chúng sinh khỏi địa ngục và các kiếp tái sinh xấu, đồng thời có khả năng chuyển hóa nghiệp ác.[40] Sự quan tâm của Trí Húc đối với Phật giáo Mật tông Trung Quốc cũng mở rộng đến thần chú Thủ Lăng Nghiêm, mà ông rất tôn trọng. Trong tác phẩm Tông Luận, Ngẫu Ích khuyến khích việc tụng niệm rộng rãi thần chú này, vì ông tin rằng nó sẽ dẫn đến tam muội và tuệ giác.[42] Cùng với các thần chú này, ông cũng quảng bá thần chú Tịnh Độ A Di Đà.[42]
Thiền tông
Giáo lý Thiền của Ngẫu Ích được một số học giả xem là một truyền thống thay thế cho tông Lâm Tế, vốn là truyền thống chiếm ưu thế trong thời nhà Minh. Thánh Nghiêm gọi đây là Như Lai Thiền. Không giống như giáo lý Lâm Tế với việc thực hành công án, phương pháp Thiền của Ngẫu Ích dựa vào Kinh Lăng Nghiêm để thấu hiểu Thiền và đạt được giác ngộ. Thiền của ông chịu sự dẫn dắt từ các nhân vật như Vĩnh Minh Diên Thọ (904–975) và Tử Bách Chân Khả (1543–1603) và được thực hành kết hợp với Tịnh Độ tông.[26]
Về các tôn giáo khác của Trung Quốc
Ngẫu Ích đề xướng một quan điểm thế giới phi tông phái, thể hiện sự “hòa hợp các truyền thống” (zhuzong ronghe) và “nhất thể của Tam Giáo” (三教合一 sanjiao heyi), tức là Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo.[9]
Ngẫu Ích cũng có kiến thức sâu rộng về Nho giáo và trong một số tác phẩm của mình, ông tìm cách kết hợp Phật giáo và Nho giáo, mà ông thấy là rất tương thích và bổ sung cho nhau. Ông cho rằng “giáo lý của Phật và các bậc hiền triết không làm gì khác ngoài việc thúc giục chúng ta dốc lòng dốc trí.”[5] Đối với Ngẫu Ích, ý nghĩa sâu sắc và nguồn gốc tối thượng của Phật giáo và Nho giáo là cùng một tâm nguyên thủy chân thật.[43]
Ông cũng xem Phật giáo và Nho giáo là những con đường tiếp cận cùng một chân lý theo những cách khác nhau, viết rằng:
“Đạo Đại là ở trong tâm con người, đó là nguyên lý duy nhất tồn tại xuyên suốt các thời đại và không thuộc sở hữu riêng của Phật hay các bậc hiền triết. Sự thống nhất của sự khác biệt và sự hội tụ trong sự đồng nhất vượt ngoài tầm với của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo. Về thực tại, Đạo không thuộc thế gian này, cũng không vượt ngoài thế gian này. Do đó, đi vào chân lý qua Đạo được gọi là siêu thế; đi vào thế tục qua Đạo được gọi là thế gian. Cả chân thật và thế tục đều là ngoại tại, và ngoại tại không lệch khỏi Đạo... Nho giáo và Đạo giáo đều dùng giáo lý chân thật để bảo vệ thế tục, để thế tục không đi ngược lại chân lý; Phật giáo tiếp cận thế tục để hiểu chân lý, trong đó chân lý không hòa lẫn với thế tục.”[43]
Ngẫu Ích đã viết một bản diễn giải Thiền về Kinh Dịch (Yijing) và ông nói rằng đây “không gì khác ngoài việc giới thiệu Thiền vào Nho giáo, nhằm dụ dỗ người Nho hiểu Thiền.”[43] Ngẫu Ích còn viết rằng “Nho giáo, Đạo giáo, Thiền, Luật tạng, Phật giáo giáo lý chẳng qua chỉ là lá vàng và nắm đấm rỗng,” ý nói rằng tất cả chỉ là phương tiện thiện xảo (upaya) để đạt đến Nguyên Lý duy nhất (yili).
Trong tự truyện của mình, Ngẫu Ích tự mô tả mình là “người theo tám phủ định.” Thuật ngữ này có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm tám phủ định được tìm thấy trong các nguồn Madhyamaka (“không sinh không diệt, không thường không đoạn, không nhất không dị, không đến không đi”). Tuy nhiên, Ngẫu Ích cũng viết rằng thuật ngữ này có thể có nghĩa là ông không theo hoặc nghiên cứu “Nho giáo, Thiền, Luật tạng và Giáo pháp.” Foulks viết rằng điều này có nghĩa Ngẫu Ích “từ chối bị phân loại là Nho giáo hay Phật giáo (theo bất kỳ truyền thống cụ thể nào), thay vào đó ông theo đuổi nhận dạng tôn giáo chung nhất là ‘người theo’ hoặc ‘người trên con đường’ (đạo nhân).”[44] Theo Foulks, trong tự truyện, Ngẫu Ích bảo vệ một “tôn giáo rộng mở, phi tông phái” thay vì tập trung vào bất kỳ truyền thống Phật giáo cụ thể nào hoặc xem mình là một phần của bất kỳ “tông phái” (zong) nào.[4]
Phê bình Kitô giáo
Ngẫu Ích Trí Húc đã viết tác phẩm Bixie ji (Tập luận bác ngoại đạo) để phê phán Kitô giáo và bảo vệ Phật giáo trước các cuộc công kích của các nhà truyền giáo Dòng Tên như Michele Ruggieri (1543–1607) và Matteo Ricci (1552–1610). Ông đặc biệt tập trung vào việc phê phán thuyết thần quyền và đạo đức Kitô giáo.[7][45] Zhixu generally writes his critiques of Christianity from a Confucian perspective, drawing on Confucian works instead of citing Buddhist sources.</ref> Theo Beverley Foulks, Trí Húc “phản đối cách các nhà Dòng Tên gán cho Thiên Chúa những phẩm chất như tình yêu, thù hận và quyền năng trừng phạt. Ông chỉ trích quan niệm rằng Thiên Chúa tạo ra con người vừa tốt vừa xấu, và cuối cùng ông đặt câu hỏi tại sao Thiên Chúa lại cho Lucifer cám dỗ con người theo con đường ác.” Trí Húc thường viết các bài phê phán Kitô giáo từ góc nhìn Nho giáo, dựa vào các tác phẩm Nho giáo thay vì trích dẫn nguồn Phật giáo.[45]
Theo Foulks, Trí Húc cũng quan tâm đến những hệ quả đạo đức của Kitô giáo, vì ông xem lòng nhân (ren 仁) xuất phát từ con người và sự tu dưỡng bản thân, nhưng “nếu con người nhận bản tính từ một nguồn bên ngoài, họ có thể miễn trừ trách nhiệm đạo đức của mình; hơn nữa, vì các nhà Dòng Tên phủ nhận luân hồi, họ càng hạn chế khả năng con người cải thiện đạo đức và khiến họ hoàn toàn phụ thuộc vào Thiên Chúa hoặc Chúa Giêsu để được tha thứ lỗi lầm.”
Tác phẩm
Tác phẩm của Thiền sư Ngẫu Ích gồm khoảng bảy mươi lăm tác phẩm.[11] Bao gồm các luận thuyết và chú giải về giáo lý và kinh điển Đại thừa, Thiền, Thiên Thai, Duy Thức, Luật tạng, Giới Bồ Tát, Tịnh Độ cũng như các kinh điển Nho giáo. Nhà xuất bản Kinh điển Phật giáo Trung Quốc đã tập hợp tất cả các tác phẩm còn tồn tại của ông thành bộ Toàn tập Thiền sư Ngẫu Ích (蕅益大师全集).[46]
Một số tác phẩm quan trọng của ông bao gồm:
- Giáo Quan Cương Tông (教观钢宗), một cuốn sách căn bản về Phật giáo Thiên Thai
- Diệu Giải Kinh A Di Đà (Emituojing yaojie). Tác phẩm này đã được Jonathan Christopher Cleary dịch sang tiếng Anh với tựa đề Mind-seal of the Buddhas: patriarch Ou-i's commentary on the Amitabha Sutra. Chú giải này “thường sử dụng các phạm trù Thiên Thai và dựa chắc chắn trên bản thể luận của triết lý Duy Thức.”[47]
- Nguyên Bản Tịnh Độ Thập Yếu (原本淨土十要 Jingtu shiyao), tập hợp các giáo lý cốt yếu về Tịnh Độ
- Giải Thích Tâm Kinh (Taisho # M555).
- Huyền Nghĩa Kinh Lăng Già (楞伽经玄义).[48]
- Chú Giải Kinh Lăng Già, gồm mười quyển (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[48]
- Huyền Nghĩa Kinh Lăng Nghiêm, hai quyển (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[48]
- Giải Thích Văn Câu Kinh Lăng Nghiêm, mười quyển (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[48]
- Diễn Giải Quán Tâm Kinh Kim Cang, một quyển (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[48]
- Luận Kim Cang Phá Không, hai tập (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).)
- Kinh Pháp Hoa hội nghĩa, 16 quyển (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[48]
- Luận Quán Kinh Pháp Hoa, một quyển (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[48]
- Hợp Chú Phạm Võng Kinh (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).
- Phạm Võng kinh huyền nghĩa (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[49]
- Tóm Lược Giới Bồ Tát theo Duy Thức có chú giải (Bồ tát giới kinh tiên yếu Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[49]
- Pìxiè jí (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; Tịch tà tập; Tập luận bác ngoại đạo).
- Tâm Quán Yếu trong Thành Duy Thức Luận, mười quyển (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; Thành Duy Thức luận quán tâm pháp yếu).[48]
- Chú Giải Kinh Khởi Tín, sáu quyển (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[48]
- Linh Phong Tông Luận (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).), 38 quyển, trình bày tư tưởng triết học và quan điểm thực hành tôn giáo của Ngẫu Ích.[50]
- Chu Dịch Thiền Giải (Zhouyi chanjie), bản diễn giải Thiền về Kinh Dịch.[43]
- Tứ Thư Ngẫu Ích Giải (Sishu Ouyi Jie), diễn giải Tứ Thư của Ngẫu Ích.[43]
- Chú Giải Kinh Chiêm Nghiệm Thiện Ác Nghiệp Báo (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).).[23]
- Xuanfo tu (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value)., Tuyển Phật Đồ), một trò chơi bàn dựa trên Thăng Quan Đồ (Shengguan tu; Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; Table of Bureaucratic Promotion).
- Yuezangzhijin (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; Duyệt Tạng Tri Tân), giải thích tiêu đề các kinh trong Tam Tạng Trung Quốc.[51]
- Fahaiguanlan (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; Pháp Hải Quan Lạn), chứa các đề cương về các kinh điển Đại thừa và Tiểu thừa quan trọng.[51]
- Tự truyện của người theo Bát Phủ Định (Babu daoren zhuan) – tự truyện của Ngẫu Ích.[52]
Xem thêm
Tài liệu tham khảo
- ^ a b c Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Foulks McGuire 2014
- ^ a b McGuire, Beverley, Ouyi Zhixu (bằng tiếng Anh), Brill, truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2023
- ^ a b Foulks McGuire 2014
- ^ a b c Mou 2023
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ a b c d "Ouyi Zhixu" in Buswell & Lopez (eds.) The Princeton Dictionary of Buddhism, 2014.
- ^ a b Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ a b c Foulks McGuire 2014
- ^ Chen 2019
- ^ a b c d Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Chen 2019. Translated from the Chinese: [Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).]
- ^ a b Foulks McGuire 2014
- ^ Foulks McGuire 2014
- ^ a b c Ngai 2010
- ^ 黃家樺 (ngày 1 tháng 6 năm 2021). "明末蕅益智旭〈一筆勾〉曲調研究". 高雄師大學報:人文與藝術類 (0): 81–100.
- ^ 陳英善 (著)=Cheng; Ying-shan (au.) (ngày 1 tháng 3 năm 1996). "蕅益智旭思想的特質及其定位問題=The Characteristics of Ou-yi Zhi-xu's Thought and an Appraisal of His Status". 中國文哲研究集刊=Bulletin of the Institute of Chinese Literature and Philosophy (bằng tiếng Trung) (8): 227–256.
- ^ Master Sheng-yen (2002). Hoofprint of the Ox: Principles of the Chan Buddhist Path as Taught by a Modern Chinese Master, p. 11. Oxford University Press.
- ^ Foulks McGuire 2014
- ^ Lin, Zhen-guo (林鎮國), and Jian Jin-ting (簡勁廷), eds. Japanese Buddhist Thought during the Edo Period: A Glimpse from the Other Side《側寫江戶佛教思想》. Chinese-Transmission Buddhism Series, no. 8. Institute of Chinese Buddhist Studies. (中華佛學研究所「漢傳佛教論叢」第 8 冊。) 2024.03. Taipei.
- ^ Ngai 2010
- ^ Wanyu, Zhang. "The Direct Explanation of Triṃśikā : an Annotated Translation of Ouyi Zhixu’s Weishi sanshi lun zhijie Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).", PHD Diss. Leiden University. 2019.
- ^ a b c "McGuire, Living Karma - the Religious Practices of Ouyi Zhixu (January 1, 2014) | US-China Institute". china.usc.edu (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2023.
- ^ Foulks McGuire 2014
- ^ Chen Yingshan [Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).]. "The Characteristics and Central Position of Ouyi Zhixu's Thought." [Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).]. Journal of Chinese Literary and Philosophical Studies, Issue 8 (March 1996), pp. 227-256.
- ^ a b c Foulks McGuire 2014
- ^ a b c Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Sheng Yen. "Master Ou Yi's Pure Land Thought" Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).. Modern Buddhist Academic Series [Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).], no. 65 (October 1980): 331–342. Taipei: Mahayana Culture, 1980.
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ a b Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ CBETA. No. 1762 [cf. No. 366] Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). p. 4.
- ^ Translated from: Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
- ^ a b Foulks McGuire 2014
- ^ Foulks McGuire 2014
- ^ a b Chen 2019
- ^ a b c d e Mou 2023
- ^ Foulks McGuire 2014
- ^ a b Foulks McGuire 2008 Bản mẫu:Pages needed
- ^ Shi 2012
- ^ Cleary & Van Hien Study Group 1996
- ^ a b c d e f g h i Shi 2012
- ^ a b Shi 2012 Bản mẫu:Pages needed
- ^ Shi 2012
- ^ a b Shi 2012
- ^ Foulks McGuire 2014
Nguồn
- "Pì xiè jí 闢邪集: Collected Refutations of Heterodoxy by Ouyi Zhixu (蕅益智旭, 1599–1655)". Journal of the Institute of Buddhist Studies. Third Series. Fall 2009.
- Chen, Ying-Hsuan (Zhi-Guang Shih) (tháng 6 năm 2019). A Study of Ouyi Zhixu’s The Essence of Teaching and Meditation (Jiaoguan Gangzong) (PDF) (Luận văn). Graduate Institute of Religious Studies, College of Humanities.
- Cleary, J.C.; Van Hien Study Group (1996). Mind-seal of the Buddhas: patriarch Ou-i's commentary on the Amitabha Sutra. Australia: The Amitabha Buddha Association of Queensland.
- Foulks McGuire, Beverley (2014). Living Karma: The Religious Practices of Ouyi Zhixu. Columbia University Press.
- Foulks McGuire, Beverley (2008). "Duplicitous Thieves: Ouyi Zhixu's Criticism of Jesuit Missionaries in Late Imperial China" (PDF). Chung-Hwa Buddhist Journal. 21. Taipei: Chung-Hwa Institute of Buddhist Studies: 55–75. ISSN 1017-7132. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 27 tháng 11 năm 2021.
- Lo, Y.K. (2008). "Change beyond syncretism: Ouyi Zhixu's Buddhist hermeneutics of the Yijing". Journal of Chinese Philosophy. 35: 273–295. doi:10.1111/j.1540-6253.2008.00478.x – qua ScholarBank@NUS Repository.
- Ngai, Min-Yang Mary (2010). From entertainment to enlightenment: a study on a cross-cultural religious board game with emphasis on the Table of Buddha Selection designed by Ouyi Zhixu of the late Ming Dynasty (Luận văn). University of British Columbia.
- Shi, Yanming (2012). A Study of Ouyi Zhixu’s Thought on Bodhisattva Precepts (Luận văn). Nan Hua University, Institute of Religious Studies.
- Mou, Zhongjian (2023). A Brief History of the Relationship Between Confucianism, Daoism, and Buddhism. Springer Nature. doi:10.1007/978-981-19-7206-5.
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).