Rosie (album của Rosé)
| Rosie | ||||
|---|---|---|---|---|
| Tập tin:Rosé - Rosie (bìa album).jpg | ||||
| Album phòng thu của Rosé | ||||
| Phát hành | 6 tháng 12 năm 2024 | |||
| Thu âm | 2023–2024 | |||
| Thể loại | Pop | |||
| Thời lượng | 36:28 | |||
| Ngôn ngữ |
| |||
| Hãng đĩa | ||||
| Sản xuất |
| |||
| Thứ tự album của Rosé | ||||
| ||||
| Đĩa đơn từ Rosie | ||||
| ||||
Rosie là album phòng thu đầu tay của nữ ca sĩ người New Zealand gốc Hàn Quốc Rosé. Album được The Black Label và Atlantic Records phát hành vào ngày 6 tháng 12 năm 2024. Đây là album đầu tiên được phát hành solo kể từ khi cô rời YG Entertainment và Interscope Records vào năm 2023. Ngày 18 tháng 10 năm 2024, đĩa đơn chính của album "Apt." được phát hành. Rosé tham gia sáng tác và đồng sản xuất Rosie cùng nhiều cộng sự, trong đó có Bruno Mars, Carter Lang và Omer Fedi. Album được xây dựng gồm 12 ca khúc mang màu sắc pop, khai thác các phong cách pop-punk và alternative pop, đồng thời kết hợp những yếu tố của R&B thập niên 1990, synth-pop và ballad. Chủ đề của album xoay quanh sự nổi tiếng và nỗi đau tan vỡ trong những năm đầu tuổi đôi mươi của Rosé.
Album nhận được phần lớn các đánh giá tích cực từ giới phê bình. Nhiều nhà phê bình khen ngợi chiều sâu cảm xúc, khả năng sáng tác và màu sắc pop đa dạng của album.Khi phát hành, Rosie ra mắt ở vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng Billboard 200 với hơn 100.000 đơn vị album tiêu thụ trong tuần đầu tiên. Thành tích này giúp Rosé lập Kỷ lục Guinness thế giới với tư cách nữ nghệ sĩ solo K-pop có album đạt thứ hạng cao nhất trong lịch sử bảng xếp hạng Billboard 200. Album cũng lọt vào top 10 tại nhiều quốc gia như Úc, Canada, Đức, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc và Vương quốc Anh. Về chứng nhận doanh số, album đã được chứng nhận đĩa bạch kim kép bởi Korea Music Content Association với hơn 500.000 bản bán ra. Ngoài ra, album còn được chứng nhận Bạch kim tại New Zealand bởi Recorded Music NZ, đồng thời nhận chứng nhận Vàng từ Music Canada và SNEP. Theo Liên đoàn Công nghiệp ghi âm Quốc tế, Rosie là album bán chạy thứ 19 trên toàn thế giới (tính trên mọi định dạng) trong năm 2025 và là album được phát trực tuyến nhiều thứ 15 toàn cầu.
Ba đĩa đơn đã được phát hành để quảng bá cho album. "APT.", bản hợp tác giữa Rosé và Bruno Mars, được chọn làm đĩa đơn mở đường. Ca khúc đạt thành công thương mại lớn, đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Global 200 và dẫn đầu bảng xếp hạng tại nhiều quốc gia, bao gồm Hàn Quốc, Australia, Canada, Nhật Bản và New Zealand, đồng thời lọt vào top 3 tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. ''Number One Girl'' được phát hành sau đó với vai trò đĩa đơn thứ hai. ''Toxic Till the End'' là đĩa đơn thứ ba của album, đạt vị trí thứ tư tại Hàn Quốc và vị trí thứ sáu trên bảng xếp hạng Billboard Global Excl. US.
Bối cảnh
Tháng 12 năm 2023, YG Entertainment tuyên bố các thành viên trong nhóm nhạc Blackpink bao gồm cả Rosé sẽ chỉ gia hạn hợp đồng cho các hoạt động nhóm và sẽ không gia hạn cho các hoạt động cá nhân.[1][2] Ngày 18 tháng 6 năm 2024, cô công bố đã ký hợp đồng quản lý với The Black Label, một hãng thu âm có liên kết với YG Entertainment và Atlantic Records vào ngày 26 tháng 9.[3][4][5]
Tháng 10 năm 2024, Rosé đăng một bài thông báo về album phòng thu đầu tiên của cô, Rosie sẽ được phát hành vào ngày 6 tháng 12.[6] Bài bao gồm có bìa album, mô tả cận cảnh nữ ca sĩ đang nằm với mái tóc xoăn màu vàng.[6] Với 12 ca khúc, Rosie được đánh giá là đại diện cho "một sự tràn trề danh dự" từ cô, khẳng định chính Rosé là người đồng sáng tác cho toàn bộ album.[7]
Chủ đề và ca từ
"Tôi nghĩ mình đủ may mắn khi đã trải qua một vài mối quan hệ, giống như bất kỳ cô gái bình thường nào ở độ tuổi 20. Tôi muốn mọi người hiểu rằng tôi không khác biệt nhiều so với một người bạn gái bình thường hay một cô gái 23 tuổi. Nếu nghe các ca khúc của tôi, có lẽ mọi người sẽ thấy tôi rất gần gũi và dễ đồng cảm. Điều đó thậm chí không nhất thiết phải liên quan đến bạn trai, mà có thể là bất kỳ mối quan hệ độc hại nào." — Rosé chia sẻ về chủ đề của album.[8]
Gồm 12 ca khúc, Rosie được mô tả là một "sự bộc bạch chân thành" của Rosé, đồng thời đánh dấu việc cô tham gia đồng sáng tác toàn bộ album.[9] Khi giải thích về tên album, Rosé cho biết cô chọn Rosie biệt danh xuất phát từ tên khai sinh Roseanne, vốn chỉ được bạn bè và gia đình sử dụng vì muốn người nghe cảm thấy gần gũi hơn với con người thật của mình.[10] Cô cũng tiết lộ rằng trước khi quyết định chọn Rosie, tên tạm thời của album từng là Number One Girl.[11] Rosé chia sẻ rằng ý tưởng cho album bắt đầu như một "cuốn nhật ký nhỏ" của riêng cô sau khi tham gia một buổi sáng tác tại Los Angeles, ngay sau khi Blackpink kết thúc chuyến lưu diễn Born Pink World Tour (2022–2023).
Phản ánh những trải nghiệm cá nhân trong một mối quan hệ đổ vỡ, Rosie chủ yếu được xem là một album chia tay, khai thác những cảm xúc đau khổ, mất mát, tức giận và khao khát của Rosé sau khi tình yêu kết thúc. Đồng thời, album cũng mang đến góc nhìn về cuộc sống của một người phụ nữ ở độ tuổi đôi mươi dưới sự soi xét của công chúng, qua đó thể hiện sự phức tạp trong cảm xúc và quá trình trưởng thành của tuổi trẻ.
Trong một cuộc phỏng vấn với Paper, Rosé cho biết Rosie xoay quanh "những năm tuổi 20 đầy tồi tệ" của cô và mong muốn giúp mọi người hiểu rõ con người thật của mình hơn:
"Tôi sẵn sàng trở nên dễ tổn thương hơn, cởi mở và chân thành hơn để mọi người không hiểu lầm tôi, mà nhìn nhận tôi đúng với con người thật của mình."
Sản xuất và âm nhạc
Rosé bắt đầu thực hiện album ngay sau khi chuyến lưu diễn Born Pink World Tour kết thúc vào tháng 9 năm 2023. Cô đặt lịch cho nhiều buổi sáng tác tại Los Angeles, nơi đã tạo ra hàng loạt ca khúc tiềm năng cho album. Được bạn bè động viên và phản hồi tích cực, Rosé tiếp tục phát triển dự án trong nhiều chuyến đi kéo dài nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng đến thành phố này. Quá trình đó dẫn đến một năm sáng tác liên tục, gặp gỡ các nhà sản xuất mới trong khi bản thân cô vẫn cảm thấy "bối rối và lạc lối".
Về âm nhạc, Rosie được mô tả là tập hợp những ca khúc pop được sản xuất chỉn chu, khai thác phong cách pop-punk và alternative pop, đồng thời hòa trộn nhiều yếu tố từ R&B thập niên 1990, synth-pop cho đến các bản ballad mộc mạc. Album mở đầu bằng bản piano ballad tối giản Number One Girl, thiết lập một bầu không khí trầm tư và làm nổi bật giọng hát giàu cảm xúc của Rosé. Ca khúc thứ hai, 3am, kết hợp chất liệu acoustic với nhịp 808 và trap nhẹ nhàng, khai thác chủ đề tình yêu và những khiếm khuyết trong các mối quan hệ. Two Years mang màu sắc synth-pop lấy cảm hứng từ thập niên 1980, tạo nên một bản nhạc vừa ngọt ngào vừa man mác buồn với nhiều lớp xử lý giọng hát. Tiếp theo là Toxic Till the End, một bản power-pop và synth-pop dày đặc tiếng guitar và synthesizer, thể hiện sự thẳng thắn về mặt cảm xúc. Drinks or Coffee làm dịu bầu không khí bằng những nhịp điệu tươi sáng và ảnh hưởng từ R&B đầu những năm 2000, đồng thời nói về sự phức tạp trong các mối quan hệ. Sau đó là APT., ca khúc pop-punk và pop rock có sự góp mặt của Bruno Mars. Bài hát kết hợp các yếu tố indie rock và electropop, mở đầu bằng một đoạn rap, chuyển sang phần tiền điệp khúc giàu giai điệu và bùng nổ với điệp khúc sôi động. Lấy cảm hứng từ trò chơi uống rượu phổ biến của Hàn Quốc mang tên Apartment, bài hát sử dụng tiếng hô nhịp nhàng "아파트" (apateu) để tạo nên phần điệp khúc vui nhộn và dễ gây nghiện.
Gameboy sử dụng vòng lặp guitar acoustic gợi nhớ đến phong cách pop&B đầu thập niên 2000, kết hợp phần sản xuất bắt tai và lối chơi chữ tinh nghịch. Stay a Little Longer, được đồng sáng tác bởi nhạc sĩ người Úc Sarah Aarons, mang màu sắc soul-rock cổ điển và làm nổi bật khả năng thanh nhạc của Rosé. Not the Same pha trộn những nét chấm phá của dòng nhạc Americana, với phần guitar nhẹ nhàng đối lập cùng cách thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nữ ca sĩ. Call It the End kết hợp ca từ giàu cảm xúc, phần piano đầy đặn và màn trình diễn giọng hát chân thành. Too Bad for Us sử dụng phần phối khí tối giản nhằm nhấn mạnh yếu tố kể chuyện mang tính cá nhân. Khép lại album là Dance All Night, một ca khúc mang bầu không khí thư thái và nhẹ nhàng, suy ngẫm về việc tiếp tục bước về phía trước sau những tổn thương của tình yêu.
Đánh giá chuyên môn
| Đánh giá chuyên môn | |
|---|---|
| Điểm trung bình | |
| Nguồn | Đánh giá |
| Metacritic | 70/100[12] |
| Nguồn đánh giá | |
| Nguồn | Đánh giá |
| AllMusic | |
| Clash | 8/10[14] |
| Financial Times | |
| IZM | |
| The New York Times | |
| NME | |
| Pitchfork | 5,5/10[19] |
| Riff Magazine | 8/10[20] |
| Rolling Stone | |
Vinh danh
| Năm | Tổ chức | Giải thưởng | Ct. |
|---|---|---|---|
| 2024 | Kỷ lục Thế giới Guinness | Nghệ sĩ K-pop nữ có thứ hạng cao nhất trên bảng xếp hạng album ở Hoa Kỳ | [22] |
Danh sách bài hát
| STT | Tiêu đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1. | "number one girl" |
| 3:36 | |
| 2. | "3am" |
|
| 2:34 |
| 3. | "two years" |
| 2:48 | |
| 4. | "toxic till the end" |
| Blair | 2:37 |
| 5. | "drinks or coffee" |
|
| 2:13 |
| 6. | "Apt." (với Bruno Mars) |
| 2:50 | |
| 7. | "gameboy" |
|
| 2:47 |
| 8. | "stay a little longer" |
| Wells | 4:07 |
| 9. | "not the same" |
|
| 3:04 |
| 10. | "call it the end" |
|
| 2:21 |
| 11. | "too bad for us" |
| Wexler | 3:56 |
| 12. | "dance all night" | Kurstin | 3:35 | |
| Tổng thời lượng: | 36:28 | |||
| STT | Tiêu đề | Sáng tác | Sản xuất | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|
| 13. | "Vampirehollie" |
|
| 2:22 |
| Tổng thời lượng: | 38:50 | |||
Bảng xếp hạng
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. (6/2025) |
| Bảng xếp hạng (2024) | Vị trí cao nhất |
|---|---|
| Australian Albums (ARIA)[23] | 2 |
| Album Hà Lan (Album Top 100)[24] | 14 |
| Album Phần Lan (Suomen virallinen lista)[25] | 23 |
| Album Đức (Offizielle Top 100)[26] | 8 |
| Album Ireland (OCC)[27] | 26 |
| Italian Albums (FIMI)[28] | 17 |
| Album Nhật Bản (Oricon)[29] | 10 |
| Japanese Combined Albums (Oricon)[30] | 8 |
| Japanese Hot Albums (Billboard Japan)[31] | 8 |
| Lithuanian Albums (AGATA)[32] | 10 |
| New Zealand Albums (RMNZ)[33] | 3 |
| New Zealand Aotearoa Albums (RMNZ)[34] | 1 |
| Norwegian Albums (VG-lista)[35] | 14 |
| Album Scotland (OCC)[36] | 10 |
| South Korean Albums (Circle)[37] | 2 |
| Swedish Albums (Sverigetopplistan)[38] | 35 |
| Album Anh Quốc (OCC)[39] | 4 |
Chứng nhận và doanh số
| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Canada (Music Canada)[40] | Vàng | 40.000‡ |
| Pháp (SNEP)[41] | Vàng | 50.000‡ |
| Nhật Bản | — | 25.278[42] |
| New Zealand (RMNZ)[43] | Vàng | 7.500‡ |
| Hàn Quốc (KMCA)[45] | 2× Bạch kim | 577.974[44] |
| Hoa Kỳ | — | 82.000[46] |
|
‡ Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ và phát trực tuyến. | ||
Lịch sử phát hành
| Vùng | Ngày | Định dạng | Nhãn | Ct. |
|---|---|---|---|---|
| Nhiều nơi | 6 tháng 12, 2024 | [47] |
Xem thêm
Tham khảo
- ^ Yoon, So-Yeon (ngày 6 tháng 12 năm 2023). "Blackpink promises new album, world tour after contract renewal". Korea JoongAng Daily. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2023.
- ^ "블랙핑크, 팀 활동만 YG서...지수·제니·리사·로제 개별 계약 않기로(종합)". Newsis (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2023 – qua Naver.
- ^ "블핑 로제, 박보검 한솥밥?...테디 측 "논의 중" [공식입장]" [BLACKPINK Rosé, Park Bo-gum, a meal in one pot?... Teddy's side "discussing" [Official statement]]. MBC Entertainment (bằng tiếng Hàn). ngày 17 tháng 6 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2024 – qua Naver.
- ^ "블랙핑크 로제, 더블랙과 매니지먼트 계약 체결 "테디와 두터운 신뢰" [공식]" [Blackpink Rosé signs management contract with The Black, "strong trust with Teddy" [Official]]. News1 (bằng tiếng Hàn). ngày 18 tháng 6 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2024 – qua Daum.
- ^ Horowitz, Steven J. (ngày 26 tháng 9 năm 2024). "Blackpink's Rosé Signs Solo Deal With Atlantic Records". Variety (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 9 năm 2024. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2024.
- ^ a b Chan, Anna (ngày 1 tháng 10 năm 2024). "Blackpink's Rosé Announces Solo Studio Album: 'I Have Poured My Blood, Sweat & Tears Into This'". Billboard (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2024.
- ^ Murray, Robin (ngày 1 tháng 10 năm 2024). "Rosé Announces New Album Rosie". Clash. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2024.
- ^ Wang, Steffanee (4 tháng 11 năm 2024). "Rosé Is On Top". Paper. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2026.
- ^ Murray, Robin (ngày 1 tháng 10 năm 2024). "Rosé Announces New Album Rosie". Clash. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2024.
- ^ Kelly, Tyler Damara (ngày 1 tháng 10 năm 2024). "Blackpink's Rosé has announced her debut solo album, Rosie". The Line of Best Fit. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2024.
- ^ "ROSÉ Reminisces on Her BLACKPINK Audition, Shows Jimmy How to Play the APT. Drinking Game (Extended)". The Tonight Show with Jimmy Fallon. ngày 12 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2024 – qua YouTube.
- ^ "rosie by Rose Reviews and Tracks". Metacritic. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2025.
- ^ Crone, David (ngày 6 tháng 12 năm 2024). "rosie – ROSÉ". AllMusic. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2025.
- ^ Murray, Robin (ngày 6 tháng 12 năm 2024). "ROSÉ – rosie: A solo triumph…". Clash (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2024.
- ^ Hunter-Tilney, Ludovic (ngày 11 tháng 12 năm 2024). "Rosé: Rosie review — Blackpink star seeks to show the real her in solo debut". Financial Times (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2024.
- ^ Han, Song-hyeon. "Rosie". IZM (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2025.
- ^ Caramanica, Jon (ngày 12 tháng 3 năm 2025). "Blackpink's Members Wrestle With the Mega-Group's Long Shadow". The New York Times. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2025.
- ^ Bell, Crystal (ngày 9 tháng 12 năm 2024). "Rosé – 'rosie' review: revealing the woman behind the K-pop star". NME. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2024.
- ^ Ramos, Alex (ngày 19 tháng 12 năm 2024). "Rosé: rosie Album Review". Pitchfork. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2024.
- ^ DeWald, Mike (ngày 5 tháng 12 năm 2024). "ALBUM REVIEW: Blackpink's Rosé turns inward on solo debut rosie". Riff Magazine (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2024.
- ^ Johnston, Maura (ngày 6 tháng 12 năm 2024). "Rosé's Debut Album Is an Inviting, Disarming Listen: Blackpink member delivers angsty lyrics with a light, versatile touch on Rosie". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2024.
- ^ Newman, Vicki (ngày 13 tháng 1 năm 2025). "More records for BLACKPINK's Rosé after infectious bop "APT." sparks viral TikTok craze". Guinness World Records. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2025.
- ^ "ARIA Top 50 Albums Chart". Australian Recording Industry Association. ngày 16 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Dutchcharts.nl – Rosé – Rosie" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Rosé: Rosie" (bằng tiếng Phần Lan). Musiikkituottajat – IFPI Finland. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Offiziellecharts.de – Rosé – Rosie" (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment Charts. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Official Irish Albums Chart Top 50" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Album – Classifica settimanale WK 50 (dal 06.12.2024 al 12.12.2024)" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Oricon Top 50 Albums: 2024-12-16" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Oricon Top 50 Combined Albums: 2024-12-16" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Billboard Japan Hot Albums – Week of December 11, 2024". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2024.
- ^ "2024 50-os savaitės klausomiausi (Top 100)" (bằng tiếng Litva). AGATA. ngày 13 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Official Top 40 Albums". Recorded Music NZ. ngày 13 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Official Top 20 Aotearoa Albums". Recorded Music NZ. ngày 13 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Album 2024 uke 50". VG-lista. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Official Scottish Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Circle Album Chart – Week 49 of 2024". Circle Chart. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Veckolista Album, vecka 50". Sverigetopplistan. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Official Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Chứng nhận album Canada – Rosé – Rosie" (bằng tiếng Anh). Music Canada. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2025.
- ^ "Chứng nhận album Pháp – Rosé – Rosie" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2025.
- ^ Doanh số bản vật lý của Rosie: 22.294
- 月間 アルバムランキング 2024年12月度 [Monthly Album Ranking December 2024] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 3. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2025.
- 月間 アルバムランキング 2025年01月度 [Monthly Album Ranking January 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 5. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2025.
- 週間 アルバムランキング 2025年02月17日付 [Weekly Album Ranking 17 February 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 5. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 2 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2024年12月16日付 [Weekly Digital Album Ranking 16 December 2024] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 1. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2024.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2024年12月23日付 [Weekly Digital Album Ranking 23 December 2024] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 1. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2024.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年01月13日付 [Weekly Digital Album Ranking 13 January 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 2. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年01月20日付 [Weekly Digital Album Ranking 20 January 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 2. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年01月27日付 [Weekly Digital Album Ranking 27 January 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 2. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年02月03日付 [Weekly Digital Album Ranking 3 February 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 2. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年02月10日付 [Weekly Digital Album Ranking 10 February 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 3. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年02月17日付 [Weekly Digital Album Ranking 17 February 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 3. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年02月24日付 [Weekly Digital Album Ranking 24 February 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 3. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年03月03日付 [Weekly Digital Album Ranking 3 March 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 4. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2025.
- 週間 デジタルアルバムランキング 2025年03月17日付 [Weekly Digital Album Ranking 17 March 2025] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tr. 4. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2025.
- ^ "Chứng nhận album New Zealand – Rosé – Rosie" (bằng tiếng Anh). Recorded Music NZ. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2025.
- ^ Doanh số bản vật lý của Rosie: 484.339 (2024) + 74.078 (2025) + 4.960 (2025, LP) + 14.597 (2025, Bản LP Vampirehollie)
- "2024 Album Chart". Circle Chart. Korea Music Content Association. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2025.
- "April 2025 Album Chart". Circle Chart. Korea Music Content Association. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2025.
- ^ "Chứng nhận album Hàn Quốc – Rosé – Rosie" (bằng tiếng Hàn). 한국음악콘텐츠협회 (KMCA). Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2025.
- ^ Doanh số của Rosie:
- Caulfield, Keith (ngày 15 tháng 12 năm 2024). "Taylor Swift's The Tortured Poets Department Logs 17th Week at No. 1 on Billboard 200". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2024.
- Caulfield, Keith (ngày 9 tháng 1 năm 2025). "Stray Kids' 'HOP' Notches Third Week at No. 1 on Top Album Sales". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2025.
- ^ Rosie release formats:
- "rosie album (rose' store exclusive) - ROSÉ". ROSÉ Official Store. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2024.
- "rosie (spotify fans first vinyl) - ROSÉ". ROSÉ Official Store. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2024.
- "rosie digital album - ROSÉ". ROSÉ Official Store. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2024.
- "rosie - Album by ROSÉ". Apple Music. ngày 1 tháng 10 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2024.
- Nguồn CS1 tiếng Hàn (ko)
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Nguồn CS1 tiếng Ý (it)
- Nguồn CS1 tiếng Nhật (ja)
- Nguồn CS1 tiếng Litva (lt)
- Nguồn CS1 tiếng Pháp (fr)
- Nguồn CS1 có chữ Nhật (ja)
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bài viết sử dụng định dạng hAudio
- Bài lỗi thời
- Sử dụng xếp hạng album cho Hà Lan
- Sử dụng xếp hạng album cho Phần Lan
- Sử dụng xếp hạng album cho Đức 4
- Sử dụng xếp hạng album cho Ireland3
- Sử dụng xếp hạng album cho Oricon
- Sử dụng xếp hạng album cho Scotland
- Sử dụng xếp hạng album cho Anh Quốc 2
- Sử dụng Certification Table Entry cho khu vực không hỗ trợ
- Trang sử dụng Certification Table Entry không có chứng nhận
- Album đầu tay năm 2024
- Album của Atlantic Records
- Album nhạc pop của nghệ sĩ New Zealand
- Album nhạc pop rock của nghệ sĩ New Zealand
- Album của Rosé (ca sĩ)
- Album do Greg Kurstin sản xuất
- Album nhạc pop của nghệ sĩ Hàn Quốc
- Album do Cirkut sản xuất