Paul Ince
Paul Emerson Carlyle Ince (/ɪns/; sinh ngày 21 tháng 10 năm 1967) là một huấn luyện viên bóng đá chuyên nghiệp người Anh và cựu cầu thủ. Là một tiền vệ, Ince thi đấu chuyên nghiệp từ năm 1986 đến năm 2007, bắt đầu sự nghiệp cùng West Ham United và sau đó khoác áo Manchester United, Liverpool, Middlesbrough, Wolverhampton Wanderers, Swindon Town và Macclesfield Town tại Anh, cũng như Inter Milan tại Ý. Với tổng cộng 271 lần ra sân tại giải vô địch quốc gia cho hai câu lạc bộ, Ince là một trong số ít cầu thủ, đặc biệt trong kỷ nguyên Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, từng khoác áo cả hai kình địch truyền kiếp Liverpool và Manchester United.
|
Tập tin:Paul Ince.jpg Ince năm 2006 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Paul Emerson Carlyle Ince[1] | ||
| Ngày sinh | 21 tháng 10, 1967 [2] | ||
| Nơi sinh | Ilford, Luân Đôn, Anh | ||
| Chiều cao | 1,78 m[2] | ||
| Vị trí | Tiền vệ[1] | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1982–1986 | West Ham United | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1986–1989 | West Ham United | 72 | (7) |
| 1989–1995 | Manchester United | 206 | (25) |
| 1995–1997 | Inter Milan | 54 | (10) |
| 1997–1999 | Liverpool | 65 | (14) |
| 1999–2002 | Middlesbrough | 93 | (7) |
| 2002–2006 | Wolverhampton Wanderers | 115 | (10) |
| 2006 | Swindon Town | 3 | (0) |
| 2007 | Macclesfield Town | 1 | (0) |
| Tổng cộng | 609 | (73) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1989 | U-21 Anh | 2 | (0) |
| 1992 | Anh B | 1 | (0) |
| 1992–2000 | Anh | 53 | (2) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 2006–2007 | Macclesfield Town | ||
| 2007–2008 | Milton Keynes Dons | ||
| 2008 | Blackburn Rovers | ||
| 2009–2010 | Milton Keynes Dons | ||
| 2010–2011 | Notts County | ||
| 2013–2014 | Blackpool | ||
| 2022–2023 | Reading | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Ince dành phần lớn sự nghiệp thi đấu ở cấp độ cao nhất; sau khi nổi lên tại câu lạc bộ thời thơ ấu West Ham United ở Second Division, ông gia nhập Manchester United vào năm 1989, nơi ông giành hai chức vô địch Premier League, hai Cúp FA và một Football League Cup trong sáu năm gắn bó với Old Trafford. Sau khi mâu thuẫn với huấn luyện viên Alex Ferguson, Ince được bán cho Inter Milan thuộc Serie A vào năm 1995, nơi ông là á quân Cúp UEFA năm 1997. Sau hai năm ở Ý, Ince trở lại Premier League cùng Liverpool, rồi sau đó cũng khoác áo Middlesbrough và Wolverhampton Wanderers ở hạng đấu cao nhất.
Ince có 53 lần khoác áo đội tuyển quốc gia Anh, ghi hai bàn. Ông thi đấu tại UEFA Euro 1996, Giải vô địch bóng đá thế giới 1998 và Euro 2000, đồng thời trở thành cầu thủ da đen đầu tiên đeo băng đội trưởng đội tuyển Anh.[3]
Sau một thời gian làm cầu thủ kiêm huấn luyện viên tại Swindon, ông giải nghệ khi đang là cầu thủ kiêm huấn luyện viên của Macclesfield Town vào năm 2007. Sau đó, ông lần lượt dẫn dắt Milton Keynes Dons (hai nhiệm kỳ), Blackburn Rovers, Notts County, Blackpool và Reading. Con trai ông, Tom, cũng là một cầu thủ bóng đá.
Sự nghiệp câu lạc bộ
West Ham United
Paul Emerson Carlyle Ince sinh tại Ilford, Đại Luân Đôn.[4] Ông lớn lên với tư cách cổ động viên West Ham United. Khi 12 tuổi, ông được huấn luyện viên West Ham John Lyall phát hiện trong thời điểm câu lạc bộ còn ở Second Division và vừa tạo nên bất ngờ khi giành chiến thắng trước Arsenal trong chung kết FA Cup.[cần dẫn nguồn]
Ince ký hợp đồng với Hammers với tư cách cầu thủ tập sự khi 14 tuổi. Lyall giúp Ince vượt qua giai đoạn khó khăn ở trường học và cuối cùng ký hợp đồng với ông theo diện thực tập sinh YTS khi ông rời trường vào năm 1984.[5] Ông là sản phẩm của đội trẻ West Ham và ra mắt bóng đá Anh vào ngày 30 tháng 11 năm 1986 trước Newcastle United tại First Division.[6] Ông trở thành cầu thủ thường xuyên trong mùa giải 1987–88, thể hiện các phẩm chất toàn diện như tốc độ, thể lực, khả năng vào bóng quyết liệt và chuyền bóng tốt. Ông cũng sở hữu cú sút mạnh, đồng thời được gọi vào đội U-21 Anh sau những lần khoác áo đội trẻ khi còn là cầu thủ học việc. Ông khẳng định chắc chắn vị trí kế nhiệm Billy Bonds kỳ cựu ở hàng tiền vệ West Ham, sau khi Bonds giải nghệ vào cuối mùa giải 1987–88. Đáng tiếc cho Ince, West Ham không có giai đoạn thành công nhất khi ông chen chân vào đội một. Dù từng giành FA Cup năm 1980 và kết thúc giải vô địch quốc gia ở vị trí thứ ba năm 1986, họ không thể duy trì cuộc cạnh tranh danh hiệu lớn và lần lượt kết thúc ở vị trí thứ 15 năm 1987 và thứ 16 năm 1988, trước khi tình hình còn tệ hơn.[cần dẫn nguồn]
Tháng 8 năm 1988, một mùa giải nhiều biến động bắt đầu với Ince. Trong một đội West Ham đang chật vật, ông gây tiếng vang toàn quốc bằng hai bàn thắng đẹp mắt trong chiến thắng bất ngờ 4–1 trước nhà đương kim vô địch quốc gia Liverpool tại Cúp Liên đoàn, và tiếp tục ghi bàn khi Hammers vào đến bán kết, trong lúc gặp rất nhiều khó khăn về phong độ tại giải vô địch quốc gia. West Ham thua Luton Town ở bán kết và, bất chấp những màn trình diễn cá nhân xuất sắc thường xuyên của Ince, đội bóng xuống hạng vào cuối mùa giải, khiến huấn luyện viên John Lyall mất việc sau 15 năm dẫn dắt.
Manchester United
Ince chỉ thi đấu một trận tại Second Division trong mùa giải tiếp theo trước khi hoàn tất vụ chuyển nhượng gây nhiều tranh cãi sang Manchester United với giá 1 triệu bảng Anh. Ince đã được chụp ảnh trong áo đấu Manchester United từ lâu trước khi vụ chuyển nhượng hoàn tất, và bức ảnh xuất hiện trên Daily Express. Ince bị cổ động viên West Ham United công kích trong nhiều năm sau đó. Thương vụ ban đầu bị hoãn lại sau khi ông không vượt qua buổi kiểm tra y tế, nhưng nhanh chóng được hoàn tất vào ngày 14 tháng 9 năm 1989 sau khi ông được xác nhận đủ điều kiện.[7]
Trong một bài viết trên tạp chí Four Four Two,[khi nào?] Ince nói:
"Tôi đã nói chuyện với Alex Ferguson và thương vụ gần như đã hoàn tất. Sau đó, tôi đi nghỉ, và người đại diện của tôi lúc đó, Ambrose Mendy, nói rằng sẽ không đáng để tôi quay lại chỉ để chụp ảnh trong áo United khi thương vụ hoàn tất, nên tôi nên chụp trước khi đi, và bức ảnh sẽ được công bố khi thương vụ được thông báo. Lawrence Luster của Daily Star chụp bức ảnh đó và đưa vào kho ảnh. Không lâu sau, tờ báo chị em của họ, Daily Express, đang tìm một bức ảnh tôi thi đấu cho West Ham và thấy bức ảnh tôi mặc áo United trong chồng ảnh. Họ đăng nó lên và mọi chuyện nổ tung. Tôi trở về sau kỳ nghỉ và phát hiện cổ động viên West Ham đang nổi giận. Thực sự đó không phải lỗi của tôi. Tôi chỉ là một đứa trẻ, tôi làm theo những gì người đại diện bảo, rồi phải hứng chịu tất cả."[8]
Cuối cùng, Ince ra mắt Manchester United trong chiến thắng 5–1 trước Millwall, dù trận tiếp theo của ông cho United là thất bại 1–5 trong Derby Manchester trước Manchester City. Ince trở thành sự hiện diện mạnh mẽ ở tuyến giữa United bên cạnh Bryan Robson và Neil Webb, mặc dù mùa giải đầu tiên của bộ ba tiền vệ này chứng kiến Robson và đặc biệt là Webb bỏ lỡ nhiều trận vì chấn thương.
United giành Cúp FA trong mùa giải đầu tiên của ông, đánh bại Crystal Palace 1–0 trong trận đá lại tại Wembley sau khi ban đầu hòa 3–3. Ở cả hai trận này, Ince được chọn đá hậu vệ phải thay cho Viv Anderson, trong khi vị trí tiền vệ trung tâm ưa thích của ông thuộc về Mike Phelan. Ince là cầu thủ xuất sắc nhất trận đá lại.[9]
Trong bốn mùa giải tiếp theo, sự nghiệp của Robson tại United dần đi xuống cho đến khi ông rời đội để dẫn dắt Middlesbrough vào năm 1994. Trong thời gian này, Ince thi đấu bên cạnh nhiều tiền vệ trung tâm khác nhau, gồm Mike Phelan, Neil Webb và Darren Ferguson. Một trong những trận hay nhất của ông diễn ra vào tháng 2 năm 1994, khi ông ghi bàn trong trận hòa 2–2 trên sân câu lạc bộ cũ West Ham tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh.[10]
Ince giành huy chương vô địch thứ hai khi Manchester United đánh bại Barcelona trong trận chung kết European Cup Winners' Cup tại Rotterdam năm 1991, và nhận huy chương thứ ba một năm sau đó khi United đánh bại Nottingham Forest trong chung kết Cúp Liên đoàn năm 1992.[cần dẫn nguồn]
Manchester United tiếp tục thống trị bóng đá quốc nội trong mùa giải 1993–94, gần như dẫn đầu Premier League xuyên suốt mùa giải, và Ince là thủ lĩnh tuyến giữa trong đội hình giành "cú đúp" giải vô địch quốc gia và FA Cup năm 1994. Một năm sau, Manchester United làm khách trước West Ham ở ngày cuối mùa giải, cần một chiến thắng để bảo vệ ngôi vô địch Premier League. Họ chỉ có thể hòa trận đấu và Blackburn Rovers giành danh hiệu. Trận tiếp theo của Ince chứng kiến United thua Everton trong chung kết FA Cup, khiến đội bóng không có danh hiệu lớn lần đầu tiên sau sáu mùa giải.
Tháng 6 năm 1995, Ferguson bán Ince cho Inter Milan với giá 7,5 triệu bảng Anh – khi đó là một trong những mức phí lớn nhất liên quan đến một câu lạc bộ Anh – cùng hợp đồng ba năm với mức lương được cho là 2 triệu bảng Anh mỗi năm.[11] Ferguson từ lâu đã có mối quan hệ sóng gió với Ince, từng gọi ông là "bottler" và "big-time Charlie" (một phát biểu mà sau này Ferguson nói rằng ông hối tiếc). Biệt danh The Guvnor của Ince cũng khiến Ferguson khó chịu; có lần ông mắng Ince rằng: "Chỉ có một guvnor ở đây thôi, Incey, và đó không phải là cậu".[12] Nhiều cổ động viên xem đây là lý do chính khiến Ince bị bán, thay vì vì lý do bóng đá hay kinh tế.[13][14]
Trong thời gian ở United, Ince giành hai huy chương vô địch Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, hai huy chương vô địch Cúp FA và mỗi giải một huy chương vô địch ở European Cup Winners' Cup và Football League Cup. Ông cũng giành huy chương á quân League Cup hai lần và FA Cup một lần.[cần dẫn nguồn]
Inter Milan
Ở mùa giải 1995–96, Inter không thể cạnh tranh chức scudetto thứ 14, kết thúc Serie A ở vị trí thứ bảy. Tuy vậy, Ince có mùa giải đầu tiên thành công, thi đấu gần như toàn bộ các trận giải vô địch quốc gia của Inter, chỉ vắng bốn trận, và chơi tốt sau khởi đầu chậm khiến xuất hiện đồn đoán rằng ông có thể trở lại Premier League ngay ở kỳ chuyển nhượng tháng 11 – khi Arsenal và Newcastle United đều được cho là quan tâm. Tuy nhiên, ông tiếp tục ở lại Milan trong hai mùa giải.[15]
Năm tiếp theo, Ince có thêm một mùa giải thành công với nerazzurri, ghi 6 bàn trong 24 trận ở giải vô địch quốc gia – nơi Inter kết thúc thứ ba – đồng thời góp phần vào hành trình của Inter đến trận chung kết Cúp UEFA. Ince ghi bàn ở trận lượt về vòng Ba trên sân Boavista khi Inter vượt qua các đối thủ trước khi gặp Schalke 04 trong trận chung kết. Ince bị treo giò ở lượt đi trên sân khách khi Inter thua 0–1,[16] nhưng trở lại đội hình ở trận sân nhà, nơi đội bóng Ý thắng 1–0 nhờ bàn thắng của Iván Zamorano. Schalke thắng 4–1 trong loạt sút luân lưu sau đó.[cần dẫn nguồn]
Ince được chủ tịch câu lạc bộ Massimo Moratti đề nghị một hợp đồng mới với điều khoản cải thiện, dù hợp đồng hiện tại của ông vẫn còn hai năm rưỡi. Vì lý do gia đình, ông không thể chấp nhận hợp đồng này và trở lại Anh cùng Liverpool.[cần dẫn nguồn]
Liverpool
Tháng 7 năm 1997, Ince trở lại Anh, gia nhập kình địch của Manchester United là Liverpool. Cổ động viên câu lạc bộ mới của ông có ý kiến chia rẽ vì những liên hệ của ông với United.[17] Trong mùa giải đầu tiên tại Anfield, ông ghi bàn gỡ hòa trong trận Derby Merseyside hòa 1–1 trên sân nhà trước Everton vào ngày 23 tháng 2 năm 1998,[18] và ngày 6 tháng 5, ông ghi hai bàn trong chiến thắng 4–0 trước nhà tân vô địch quốc gia Arsenal để bảo đảm vị trí thứ ba.[19] Ông ghi bàn gỡ hòa trong trận hòa ngược 2–2 trước United, đội sau đó giành cú ăn ba.[20]
Theo tự truyện của Graeme Le Saux, những lời chế giễu kỳ thị đồng tính của Ince và phản ứng của Le Saux trong một trận đấu năm 1997 giữa Liverpool và Chelsea đã dẫn đến sự lạnh nhạt kéo dài giữa hai cầu thủ.[21] Ince không giành danh hiệu nào trong hai mùa giải với Liverpool, và nhận xét về các đồng đội của mình: "Tôi chỉ cảm thấy họ là những cầu thủ giỏi, nhưng chỉ muốn ra ngoài chơi suốt, và tôi nghĩ đó không phải là cách đúng. Tôi nghĩ họ cần sự chuyên nghiệp đó trên sân";[17] những cầu thủ này bị truyền thông lá cải gọi là "Spice Boys" vì các vấn đề ngoài sân cỏ.[22] Ông mâu thuẫn với huấn luyện viên Liverpool Gérard Houllier vào mùa hè năm 1999, khi Houllier cố gắng ký hợp đồng với Marc-Vivien Foé mà không hỏi ý kiến ông.[17]
Middlesbrough
Houllier đưa Ince vào danh sách chuyển nhượng và cầu thủ 31 tuổi này ký hợp đồng với Middlesbrough với mức phí 1 triệu bảng Anh vào tháng 7 năm 1999. Ông được ký hợp đồng bởi người từng đá cặp với mình ở hàng tiền vệ Manchester United, Bryan Robson.[23]
Ince lần lượt nhận 11, 9 và 10 thẻ vàng trong ba mùa giải của mình.[23] Ngày 22 tháng 10 năm 2001, trong chiến thắng 2–0 trên sân nhà trước đối thủ Sunderland, ông bị truất quyền thi đấu vì đưa tay vào mặt Niall Quinn.[24] Ngày 10 tháng 3 sau đó, ông ghi bàn trong chiến thắng 3–0 trước Everton tại Sân vận động Riverside, đưa Boro vào bán kết Cúp FA,[25] nhưng ông vắng mặt trong trận thua Arsenal ở vòng này do án treo giò.[26]
Tháng 7 năm 2002, Ince rời Boro sau khi từ chối gia hạn hợp đồng hai năm, với lý do quãng đường di chuyển dài từ nhà ông ở vùng tây bắc. Ông thi đấu 106 trận cho Boro, ghi chín bàn.[27]
Wolverhampton Wanderers
Tháng 8 năm 2002, Ince ký hợp đồng một năm với đội bóng Football League First Division Wolverhampton Wanderers, đội vừa ký hợp đồng với đồng đội cũ của ông tại Manchester United là Denis Irwin.[28] Trong mùa giải đầu tiên ngoài hạng đấu cao nhất, ông giúp đội bóng thăng hạng thông qua chiến thắng 3–0 trước Sheffield United trong trận chung kết play-off, kiến tạo bàn thắng thứ hai do Nathan Blake ghi.[29]
Ince và Irwin ký hợp đồng mới có thời hạn một năm để ở lại Wolves trong mùa giải 2003–04.[30] Đội bóng kết thúc ở vị trí cuối bảng và ông bị truất quyền thi đấu trong trận cuối cùng của mùa giải, thất bại 0–2 trước Tottenham tại Molineux.[31]
Sau khi có hơn 100 lần ra sân, Ince ký hợp đồng mới vào tháng 6 năm 2005.[32] Do các vấn đề ở đùi, ông vắng mặt bốn tháng từ tháng 8 đến tháng 12.[33]
Tháng 4 năm 2006, Ince thông báo rằng ông muốn tiếp tục thi đấu cho Wolves thêm một mùa giải sau khi nói chuyện với bạn mình Teddy Sheringham. Tuy nhiên, sau khi Ince không được trao công việc huấn luyện viên tại Wolves vào tháng 7 năm 2006 sau khi Hoddle từ chức, huấn luyện viên mới được bổ nhiệm, Mick McCarthy, quyết định không đề nghị Ince hợp đồng mới. Trong suốt thời gian ở câu lạc bộ, Ince nhiều lần bày tỏ ý định trở lại trong tương lai trên cương vị huấn luyện viên của Wolves.[34]
Sự nghiệp quốc tế
Ince ra mắt đội tuyển Anh vào ngày 9 tháng 9 năm 1992 trong trận giao hữu với Tây Ban Nha tại Santander, thua 0–1.[35] Ince đi vào lịch sử trong chuyến du đấu tại Hoa Kỳ khi, ở lần khoác áo thứ bảy trong trận gặp đội chủ nhà vào ngày 6 tháng 6 năm 1993, ông trở thành đội trưởng da đen đầu tiên của Anh trong lúc David Platt và Tony Adams vắng mặt. Anh thua 0–2.[36]
Những bàn thắng quốc tế duy nhất của Ince đến ở lần ra sân thứ 12. Đó là hai bàn trong chiến thắng 7–1 trên sân San Marino ở trận cuối cùng của chiến dịch Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1994 không thành công, vào ngày 17 tháng 11 năm 1993.[37] Trong Euro 96, Ince là thành viên đội tuyển Anh của Terry Venables với vai trò tiền vệ tranh chấp bóng và được gán nhãn là "Gazza's minder",[38] với nhiệm vụ tạo khoảng trống để Paul Gascoigne khai thác bằng kỹ thuật bóng thiên bẩm của mình. Dù trận đầu vòng bảng kết thúc bằng kết quả hòa 1–1 đáng thất vọng tại Wembley trước Thụy Sĩ, Anh sau đó đánh bại Scotland 2–0 rồi gặp Hà Lan và có màn trình diễn sau này được ca ngợi là "hay nhất trong nhiều thế hệ" và "đỉnh cao của giải đấu đối với Anh".[39] Ince bị phạm lỗi dẫn đến một quả phạt đền giúp Anh dẫn trước và góp phần đưa đội đến chiến thắng 4–1; ông cũng nhận một thẻ vàng khiến mình không thể thi đấu ở tứ kết gặp Tây Ban Nha, vì vậy David Platt thay ông trong trận đấu mà Anh thắng bằng loạt sút luân lưu.[40]
Venables đưa Ince trở lại đội hình cho trận bán kết gặp Đức, thay Gary Neville bị treo giò khi Anh chuyển sang sơ đồ ba hậu vệ, bố trí Ince ở trung tâm hàng tiền vệ cùng Paul Gascoigne và David Platt. Ince là một phần của đội tuyển Anh chơi tốt, nhưng trận đấu hiếm khi nghiêng hẳn về một phía,[41] và kết thúc với tỉ số hòa 1–1. Anh thua trong loạt sút luân lưu khi Gareth Southgate đá hỏng quả phạt đền thứ sáu của đội. Ince, cùng các tiền vệ Steve McManaman và Darren Anderton cũng như đội trưởng Tony Adams, bị chỉ trích vì không sút phạt đền trước Southgate, trong khi Ince cũng ngồi quay lưng lại với diễn biến trong suốt loạt sút.[42][43]
Trong một sự việc gợi nhớ đến Terry Butcher bảy năm trước đó, Ince đá chính trong trận vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1998 quan trọng trên sân Ý vào ngày 11 tháng 10 năm 1997 với chiếc áo trắng của Anh và kết thúc trận đấu với chiếc áo đỏ vì máu của chính ông thấm đẫm áo sau một vết rách sâu ở đầu. Trận đấu kết thúc không bàn thắng và Anh giành quyền tham dự vòng chung kết.[44] Ông được chọn vào đội hình Anh dự vòng chung kết tại Pháp. Anh vượt qua vòng bảng nhưng dừng bước ở vòng Hai trước Argentina, một lần nữa sau loạt sút luân lưu. Lần này, Ince thực hiện một quả phạt đền nhưng bị cản phá.[45]
Ince bị truất quyền thi đấu trong thất bại 1–2 trước Thụy Điển ở trận vòng loại đầu tiên của Anh cho Euro 2000 vào ngày 5 tháng 9 năm 1998.[46] Khi ông vắng mặt, huấn luyện viên Kevin Keegan chọn David Batty ở vị trí tiền vệ trung tâm.[47] Khi chính Batty bị truất quyền thi đấu trước Ba Lan,[48] Ince trở lại trong trận play-off gặp Scotland.[49][50]
Trong trận giao hữu khởi động cho Euro 2000 gặp Malta, Ince vào sân thay người và có lần khoác áo thứ 50, rồi sau đó được điền tên vào danh sách 22 cầu thủ dự giải.[51] Ông thi đấu cả ba trận vòng bảng của Anh tại giải – giành một quả phạt đền trước Romania ở trận cuối[52] – nhưng Anh thua hai trong ba trận và bị loại. Ông công khai nói rằng mình sẽ không theo Alan Shearer giã từ đội tuyển quốc gia, vì không muốn kết thúc sự nghiệp đội tuyển Anh theo cách tệ hại như vậy.[53]
Phong cách thi đấu
Là một cầu thủ bền bỉ, giàu thể lực và chăm chỉ, Ince được biết đến với khả năng di chuyển không biết mệt mỏi và hỗ trợ phòng ngự cho đội bóng ở hàng tiền vệ.[54][55]
Sự nghiệp huấn luyện viên
Swindon Town (cầu thủ kiêm huấn luyện viên)
Ince ký hợp đồng một năm với Swindon Town với vai trò cầu thủ kiêm huấn luyện viên vào ngày 31 tháng 8 năm 2006. Swindon vượt qua các đội như Birmingham City và West Bromwich Albion để có chữ ký của ông. Một yếu tố quan trọng trong thương vụ này là tình bạn lâu năm của Ince với huấn luyện viên Town Dennis Wise, người từng thi đấu cùng ông trong đội tuyển Anh trong thập niên 1990.[56] Ông có trận đá chính đầu tiên cho Swindon trong trận thứ hai của mình, chiến thắng 2–1 trước MK Dons vào ngày 12 tháng 9, trong đó ông đem về một quả phạt đền.[57] Sau khi thi đấu thêm một trận, ông chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận chung vào ngày 6 tháng 10, với lý do thời gian di chuyển dài từ nhà riêng ở Chester. Ông nói rằng mình sẽ ở lại để hoàn tất các chứng chỉ huấn luyện.[58]
Macclesfield Town
Ngày 23 tháng 10 năm 2006, Ince được xác nhận là cầu thủ kiêm huấn luyện viên mới của Macclesfield Town, kế nhiệm Brian Horton. Tuy nhiên, ông không đủ điều kiện thi đấu cho Silkmen cho đến tháng 1, khi kỳ chuyển nhượng mở cửa, vì Swindon Town vẫn giữ đăng ký thi đấu của ông.[59] Ông gia nhập Macclesfield khi câu lạc bộ đứng cuối bảng League Two, kém đối thủ gần nhất bảy điểm. Sau đó, ông khôi phục sự tự tin cho đội bóng và sau chiến thắng 3–0 trước Chester, Macclesfield đã thoát khỏi vị trí cuối bảng. Cuối cùng, họ tránh xuống hạng, dù phải chờ đến ngày cuối cùng của mùa giải. Ngày 4 tháng 1 năm 2007, Ince được vinh danh là Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League Two cho tháng 12. Ince giải nghệ cầu thủ khi còn ở Macclesfield, nơi ông chỉ có một lần ra sân tại giải vô địch quốc gia, vào sân thay Alan Navarro ở phút 85 trong trận hòa 1–1 trên sân nhà trước Notts County vào ngày 5 tháng 5, kết quả giúp đội bóng trụ hạng.[60][61]
Milton Keynes Dons
Ince được công bố là huấn luyện viên mới của Milton Keynes Dons cùng trợ lý Ray Mathias và huấn luyện viên thể lực Duncan Russell vào ngày 25 tháng 6 năm 2007.[62] Dons vươn lên đầu bảng hạng đấu của mình vào tháng 9 năm 2007[63] và các câu lạc bộ khác bắt đầu quan tâm nghiêm túc đến ông. Trong tháng 10 và tháng 11 năm 2007, ông phủ nhận các tin đồn liên hệ mình với các đội bóng Premier League đang khuyết vị trí huấn luyện viên là Wigan Athletic,[64] Derby County[65] và đội Championship Norwich City.[66]
Ince được vinh danh là Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League Two vào tháng 10 và tháng 12 năm 2007, rồi thêm một lần nữa vào tháng 4 năm 2008.[67][68][69]
Danh hiệu đầu tiên của Ince trên cương vị huấn luyện viên đến trong trận chung kết Football League Trophy tại Wembley vào ngày 30 tháng 3 năm 2008, khi MK Dons đánh bại Grimsby Town 2–0.[70] Sau đó, ông bảo đảm việc Dons trở lại League One vào ngày 19 tháng 4 sau khi đội đánh bại Stockport County 3–2.[71] Một tuần sau, Dons trở thành nhà vô địch League Two sau khi đánh bại Bradford City 2–1.[72]
Blackburn Rovers
Trong giai đoạn nghỉ mùa, có đồn đoán rằng Ince đã được Blackburn Rovers liên hệ trong quá trình tìm kiếm huấn luyện viên mới, điều mà chính Ince phủ nhận.[73] Tuy nhiên, BBC đưa tin rằng Ince sẽ được bổ nhiệm làm huấn luyện viên Blackburn trước cuối tuần ngày 19 tháng 6.[74] Ông được bổ nhiệm vào ngày 22 tháng 6 và trở thành huấn luyện viên da đen người Anh đầu tiên ở hạng đấu cao nhất của Anh.[4] Trong ngày mở màn mùa giải FA Premier League 2008–09, Blackburn thắng Everton 3–2 tại Goodison Park vào ngày 16 tháng 8.[75] Các bản hợp đồng mùa hè 2008 của Ince gồm thủ môn tuyển Anh Paul Robinson, Danny Simpson (mượn), Vince Grella, Carlos Villanueva (mượn), Robbie Fowler, Mark Bunn và Keith Andrews, với hơn 10 triệu bảng Anh được chi cho Robinson, Grella và Andrews.[76]
Sau khi chỉ thắng ba trong 17 trận, Ince bị sa thải vào ngày 16 tháng 12 năm 2008, sau chỉ sáu tháng phụ trách.[77] Ông chỉ làm việc tại Blackburn 177 ngày, một trong những nhiệm kỳ ngắn nhất của một huấn luyện viên Premier League.[78] Cổ động viên Blackburn đã yêu cầu sa thải ông sau thất bại 3–5 trước Manchester United tại Old Trafford ở Cúp Liên đoàn vào ngày 3 tháng 12. Trong trận đấu, đám đông có thể được nghe thấy hô vang "Ông không biết mình đang làm gì" và "Chúng tôi muốn Incey ra đi", cũng như hát tên cựu huấn luyện viên Graeme Souness.[79]
Trở lại Milton Keynes Dons
Ngày 3 tháng 7 năm 2009, Ince tái ký hợp đồng với Milton Keynes Dons theo thỏa thuận hai năm.[80][81] Trong nhiệm kỳ thứ hai của Ince, Dons kém thành công hơn và kết thúc ở vị trí thứ 13 tại League One. Ngày 16 tháng 4 năm 2010, ông thông báo rằng mình sẽ rời công việc sớm một năm, vào cuối mùa giải 2009–10.[82]
Notts County
Ince trở lại công tác huấn luyện vào ngày 28 tháng 10 năm 2010, ký hợp đồng ba năm với Notts County.[83] Ngày 3 tháng 4 năm 2011, ông rời câu lạc bộ theo thỏa thuận chung sau chuỗi năm thất bại liên tiếp khiến đội đứng thứ 19, chỉ hơn nhóm xuống hạng hai điểm.[84]
Blackpool
Ngày 18 tháng 2 năm 2013, Blackpool bổ nhiệm Ince làm huấn luyện viên theo hợp đồng cuốn chiếu một năm. Ông đã trực tiếp theo dõi đội bóng, nơi con trai ông Tom thi đấu, trong hơn một năm.[85] Ince phụ trách trận đầu tiên trên cương vị huấn luyện viên Blackpool vào ngày 20 tháng 2 năm 2013, thất bại 0–2 trước Leeds United tại Elland Road.[86] Ông giành chiến thắng đầu tiên vào ngày 9 tháng 3 năm 2013, thắng 2–1 trước Watford tại Vicarage Road.[87]
Dưới thời Ince, Blackpool có khởi đầu tốt nhất trong lịch sử tại một mùa giải vô địch quốc gia. Chiến thắng trên sân AFC Bournemouth vào ngày 14 tháng 9 năm 2013 giúp họ giành 16 điểm trong tổng số 18 điểm tối đa, với năm chiến thắng và một trận hòa trong sáu trận đầu.[88] Sau trận đấu tại Bournemouth, Ince bị The Football Association cấm đến sân năm trận vì hành vi với một quan chức trận đấu trong đường hầm sau trận. FA kết luận rằng hành vi của ông cấu thành hành vi bạo lực. Ông cũng bị phạt 4.000 bảng Anh.[89] Ince rời Blackpool vào ngày 21 tháng 1 năm 2014, sau chưa đầy một năm phụ trách, trở thành huấn luyện viên có nhiệm kỳ ngắn thứ tư trong lịch sử câu lạc bộ (40 trận giải vô địch quốc gia). Dưới sự dẫn dắt của ông, Blackpool thắng 12 trong 42 trận và không thắng kể từ ngày 30 tháng 11 năm 2013.[90]
Reading
Ngày 19 tháng 2 năm 2022, Ince và Michael Gilkes được công bố là huấn luyện viên tạm quyền của đội bóng Championship Reading.[91] Trong trận ra mắt ba ngày sau đó, đội thắng Birmingham City 2–1 trên sân nhà.[92] Dù thua Hull City 0–3 vào ngày 23 tháng 4, Ince vẫn dẫn dắt Reading trụ hạng khi mùa giải còn hai trận, bảo đảm bóng đá Championship cho câu lạc bộ trong mùa giải 2022–23.[93] Tháng 5 năm 2022, Ince được trao công việc huấn luyện viên chính thức cùng trợ lý Alex Rae, người cũng được bổ nhiệm lâu dài.[94]
Ngày 11 tháng 4 năm 2023, Ince bị Reading sa thải. Khi đó, Reading đứng thứ 22 tại Championship và không thắng trong tám trận trước đó.[95]
Đời tư
Ince kết hôn với Claire vào năm 1990. Họ có hai con trai và một con gái.[96] Con trai cả của ông, Tom, từng thi đấu cho Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Anh và câu lạc bộ cũ của Ince là Liverpool.[97] Ngày 1 tháng 11 năm 2010, Ince hoàn tất thỏa thuận cho mượn hai tháng để đưa Tom đến Notts County, và ngày 3 tháng 8 năm 2011, Tom ký hợp đồng hai năm với Blackpool.[98][99] Hai cha con tái hợp vào tháng 2 năm 2022 khi Ince trở thành huấn luyện viên tạm quyền của Reading.[100]
Ince là chú của ca sĩ Rochelle Humes và là anh em họ của cầu thủ bóng đá Rohan Ince cùng thủ môn người Trinidad Clayton Ince.[101][102][103]
Tháng 6 năm 2025, Ince bị truy tố vì lái xe khi có nồng độ cồn sau khi chiếc Range Rover của ông đâm vào dải phân cách giữa ở Neston, Wirral.[104] Tháng 7 năm 2025, Ince bị cấm lái xe 12 tháng, bị phạt 5.000 bảng Anh và phải trả phụ phí pháp định 2.000 bảng Anh cùng 85 bảng Anh chi phí tố tụng.[105]
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia[a] | Cúp liên đoàn[b] | Europe | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| West Ham United | 1986–87 | First Division | 10 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 1[c] | 0 | 13 | 1 | |
| 1987–88 | First Division | 28 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | — | 1[c] | 0 | 32 | 3 | ||
| 1988–89 | First Division | 33 | 3 | 7 | 1 | 7 | 3 | — | 2[c] | 1 | 49 | 8 | ||
| 1989–90 | Second Division | 1 | 0 | — | — | — | — | 1 | 0 | |||||
| Tổng cộng | 72 | 7 | 10 | 1 | 9 | 3 | — | 4 | 1 | 95 | 12 | |||
| Manchester United | 1989–90 | First Division | 26 | 0 | 7 | 0 | 3 | 2 | — | — | 36 | 2 | ||
| 1990–91 | First Division | 31 | 3 | 2 | 0 | 6 | 0 | 7[d] | 0 | 1[e] | 0 | 47 | 3 | |
| 1991–92 | First Division | 33 | 3 | 3 | 0 | 7 | 0 | 3[d] | 0 | 1[f] | 0 | 47 | 3 | |
| 1992–93 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 41 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1[g] | 0 | — | 47 | 5 | ||
| 1993–94 | Premier League | 39 | 8 | 7 | 1 | 5 | 0 | 4[h] | 0 | 1[e] | 0 | 56 | 9 | |
| 1994–95 | Premier League | 36 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 5[h] | 0 | 1[e] | 1 | 48 | 6 | |
| Tổng cộng | 206 | 24 | 27 | 1 | 24 | 2 | 20 | 0 | 4 | 1 | 281 | 28 | ||
| Inter Milan | 1995–96 | Serie A | 30 | 3 | 5 | 0 | — | 0 | 0 | — | 35 | 3 | ||
| 1996–97 | Serie A | 24 | 7 | 4 | 2 | — | 10[g] | 1 | — | 38 | 10 | |||
| Tổng cộng | 54 | 10 | 9 | 2 | — | 10 | 1 | — | 73 | 13 | ||||
| Liverpool | 1997–98 | Premier League | 31 | 8 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4[g] | 0 | — | 40 | 8 | |
| 1998–99 | Premier League | 34 | 6 | 2 | 1 | 2 | 1 | 3[g] | 1 | — | 41 | 9 | ||
| Tổng cộng | 65 | 14 | 3 | 1 | 6 | 1 | 7 | 1 | — | 81 | 17 | |||
| Middlesbrough | 1999–2000 | Premier League | 32 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 35 | 4 | ||
| 2000–01 | Premier League | 30 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | — | — | 35 | 2 | |||
| 2001–02 | Premier League | 31 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | — | — | 36 | 3 | |||
| Tổng cộng | 93 | 7 | 7 | 1 | 6 | 1 | — | — | 106 | 9 | ||||
| Wolverhampton Wanderers | 2002–03 | First Division | 37 | 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | — | 3[i] | 0 | 45 | 3 | |
| 2003–04 | Premier League | 32 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | — | — | 35 | 2 | |||
| 2004–05 | Championship | 28 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | — | — | 31 | 4 | |||
| 2005–06 | Championship | 18 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 20 | 3 | |||
| Tổng cộng | 115 | 10 | 8 | 1 | 5 | 1 | — | 3 | 0 | 131 | 12 | |||
| Swindon Town | 2006–07 | League Two | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 3 | 0 | |
| Macclesfield Town | 2006–07 | League Two | 1 | 0 | — | — | — | — | 1 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 609 | 72 | 64 | 7 | 50 | 8 | 37 | 2 | 11 | 2 | 771 | 91 | ||
- ^ Bao gồm Cúp FA, Coppa Italia
- ^ Bao gồm Football League Cup
- ^ a b c Lần ra sân ở Full Members' Cup
- ^ a b Lần ra sân ở European Cup Winners' Cup
- ^ a b c Lần ra sân ở FA Charity Shield
- ^ Lần ra sân ở European Super Cup
- ^ a b c d Lần ra sân ở Cúp UEFA
- ^ a b Lần ra sân ở UEFA Champions League
- ^ Lần ra sân ở play-off First Division
Quốc tế
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Anh | 1992 | 3 | 0 |
| 1993 | 9 | 2 | |
| 1994 | 3 | 0 | |
| 1995 | 1 | 0 | |
| 1996 | 10 | 0 | |
| 1997 | 9 | 0 | |
| 1998 | 9 | 0 | |
| 1999 | 4 | 0 | |
| 2000 | 5 | 0 | |
| Tổng cộng | 53 | 2 | |
- Tỉ số và kết quả liệt kê bàn thắng của Anh trước; cột tỉ số cho biết tỉ số sau mỗi bàn thắng của Ince.
| Thứ tự | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 tháng 11 năm 1993 | Stadio Renato Dall'Ara, Bologna, Ý | Tập tin:Flag of San Marino (before 2011).svg San Marino | 1–1 | 7–1 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1994 |
| 2 | 5–1 |
Thống kê huấn luyện
- Tính đến trận đấu diễn ra vào ngày 10 tháng 4 năm 2023[111]
| Đội bóng | Từ | Đến | Thành tích | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St | T | H | B | % Thắng | |||
| Macclesfield Town | 23 tháng 10 năm 2006 | 25 tháng 6 năm 2007 | 35 | 14 | 8 | 13 | 40,0 |
| MK Dons | 25 tháng 6 năm 2007 | 21 tháng 6 năm 2008 | 55 | 33 | 12 | 10 | 60,0 |
| Blackburn Rovers | 21 tháng 6 năm 2008 | 16 tháng 12 năm 2008 | 21 | 6 | 4 | 11 | 28,6 |
| MK Dons | 6 tháng 7 năm 2009 | 8 tháng 5 năm 2010 | 56 | 23 | 9 | 24 | 41,1 |
| Notts County | 27 tháng 10 năm 2010 | 3 tháng 4 năm 2011 | 29 | 10 | 6 | 13 | 34,5 |
| Blackpool | 18 tháng 2 năm 2013 | 21 tháng 1 năm 2014 | 42 | 12 | 15 | 15 | 28,6 |
| Reading | 20 tháng 2 năm 2022 | 11 tháng 4 năm 2023 | 58 | 18 | 11 | 29 | 31,0 |
| Tổng cộng | 296 | 116 | 65 | 115 | 39,2 | ||
Danh hiệu
Cầu thủ
Manchester United
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh: 1992–93, 1993–94[2]
- Cúp FA: 1989–90, 1993–94[112]
- Football League Cup: 1991–92[112]
- FA Charity Shield: 1990 (đồng vô địch), 1993,[113] 1994[114]
- European Cup Winners' Cup: 1990–91[112]
- European Super Cup: 1991[112]
Wolverhampton Wanderers
Anh
Cá nhân
- West Ham United Hammer of the Year: 1988–89[116]
- Sir Matt Busby Player of the Year: 1992–93[117]
- Premier League Player of the Month: tháng 10 năm 1994[2]
- PFA Team of the Year: Premier League 1992–93,[118] Premier League 1993–94,[119] Premier League 1994–95[119]
- Đội hình quốc nội của thập kỷ – Premier League 10 Seasons Awards (1992–93 đến 2001–02)[120]
Huấn luyện viên
Milton Keynes Dons
Cá nhân
- Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng Championship: tháng 8 năm 2013[121]
- Huấn luyện viên xuất sắc nhất tháng League Two: tháng 12 năm 2006, tháng 10 năm 2007, tháng 12 năm 2007, tháng 4 năm 2008[122]
Tham khảo
- ^ a b "Paul Ince". Barry Hugman's Footballers.
- ^ a b c d "Paul Ince: Overview". Premier League. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2020.
- ^ 10 key moments in UK race relations.
- ^ a b "Blackburn appoint Ince as manager". BBC Sport. ngày 22 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Belton, Brian (2006). The Black Hammers p.76 Pennant Books. ISBN 0-9550394-5-2
- ^ "Paul Ince". www.westhamstats.info. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.
- ^ "Paul Ince: The Rise and Fall of the Guv'nor". MUFC Latest (bằng tiếng Anh). ngày 12 tháng 7 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2021.
- ^ "EXCLUSIVE: Edwards & Knox on Ince, West Ham & THAT Man Utd shirt snap - Tribal Football". www.tribalfootball.com. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.
- ^ [1] Lưu trữ ngày 27 tháng 4 năm 2012 tại Wayback Machine
- ^ "West Ham United v Manchester United, 26 tháng 2 năm 1994". 11v11.com. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2021.
- ^ Inter land Ince and chase Cantona (15/06/95) - independent.co.uk
- ^ "Paul Ince recalls argument with angry Sir Alex Ferguson, who later called him 'big time Charlie' ahead of Liverpool vs Man United". ngày 16 tháng 1 năm 2020.
- ^ Johnston, Neil (ngày 25 tháng 6 năm 2008). "Blackburn's Paul Ince enjoys return to big time". The Daily Telegraph. London. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2010.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Hunter, Andy (ngày 4 tháng 10 năm 2008). "Ferguson: my regrets over Ince feud". The Guardian. London. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2015.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "That was the season that was". The Independent. ngày 6 tháng 5 năm 1996. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.
- ^ "Football: Hodgson's choice limited to face unsung Schalke". Independent. ngày 6 tháng 5 năm 1997. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2025.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b c "On This Day in 1997: Former Man Utd midfielder Paul Ince signs for Liverpool". Belfast Telegraph. ngày 17 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Honours shared in Merseyside derby". BBC Sport. ngày 24 tháng 2 năm 1998. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Liverpool blitz new champions; Liverpool 4 Arsenal 0". The Birmingham Post. ngày 7 tháng 5 năm 1998. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Old-boy Ince robs United". BBC Sport. ngày 5 tháng 5 năm 1999. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "How gay slurs almost wrecked my career". The Times. London. ngày 10 tháng 9 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2010.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Turton, Jonathan (ngày 17 tháng 3 năm 2016). "Were Liverpool FC's Spice Boys really as bad as their white suits suggest?". Liverpool Echo. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b Vickers, Anthony (ngày 28 tháng 9 năm 2016). "On Reflection: For all his pugnacious petulance, Paul Ince was a fantastic player for Boro". Teesside Live. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Boro sink Sunderland". BBC Sport. ngày 22 tháng 10 năm 2001. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Middlesbrough thrash Everton". BBC Sport. ngày 10 tháng 3 năm 2002. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Arsenal break brave Boro". ngày 14 tháng 4 năm 2002. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince calls time on Boro career". The Guardian. ngày 2 tháng 7 năm 2002. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince agrees Wolves move". BBC Sport. ngày 6 tháng 8 năm 2002. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b "After 19 years and 13 days hungry Wolves tear into the top flight". The Guardian. ngày 27 tháng 5 năm 2003. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince, Irwin to remain with Wolverhampton". The Globe and Mail. Bloomberg News. ngày 11 tháng 7 năm 2003. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Wolves 0–2 Tottenham". BBC Sport. ngày 15 tháng 5 năm 2004. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince signs new deal with Wolves". BBC Sport. ngày 7 tháng 6 năm 2005. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince nightmare over". Daily Mirror. ngày 28 tháng 12 năm 2005. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Curtain falls on Ince's Wolves career". Birmingham Mail. ngày 26 tháng 7 năm 2006. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.[liên kết hỏng vĩnh viễn]
- ^ "Former England captain Paul Ince criticises attitude of current crop". BBC Sport. ngày 7 tháng 9 năm 2011. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2019.
- ^ "Raheem Sterling becomes England's seventh black captain". Belfast Telegraph. ngày 6 tháng 6 năm 2019.
- ^ Diamond, Harry (ngày 18 tháng 11 năm 2021). "Remembering the England XI that failed to reach the 1994 World Cup following San Marino result". The Football Faithful. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Clark, Gill. "Goal.com's Top 50 English Players: Paul Ince (46)". Goal. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2020.
- ^ Kelly, Ryan (ngày 20 tháng 5 năm 2020). "Anh's Euro 96 best XI? The team that demolished the Dutch". Goal. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2020.
- ^ Murray, Andrew (ngày 22 tháng 5 năm 2020). "Euro 96, the complete history – part five: England overcome shootout fear". FourFourTwo. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2020.
- ^ Parkinson, Gary (ngày 28 tháng 5 năm 2020). "Euro 96, the complete history – part six: England's dream dies in Germany semi-final shootout". FourFourTwo. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2020.
While each team had spells in command, the semi-final rarely spent much time as one-way traffic in either direction
- ^ Gibbons, Mike (ngày 9 tháng 7 năm 2018). "Redemption Song? Gareth Southgate, semi-finals and football coming home". Eurosport. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2019.
- ^ Pope, Nick (ngày 8 tháng 6 năm 2016). "Tale of the tape: England '96 VS England '16". ShortList. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2019.[liên kết hỏng]
- ^ "Italy v England, 1997 - When Paul Ince led Three Lions to their finest hour". The Daily Telegraph.
- ^ Lacey, David (ngày 1 tháng 7 năm 1998). "Penalties sink England again". The Guardian. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2019.
- ^ "Awful England suffer Stockholm shocker". BBC Sport. ngày 6 tháng 9 năm 1998. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Keegan must find man for Batty's job". The Irish Times. ngày 23 tháng 3 năm 1999. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Lacey, David (ngày 9 tháng 9 năm 1999). "Batty off as England await fate". The Guardian. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Football: BORO TOP ENGLAND SAYS INCE". Daily Mirror. ngày 15 tháng 10 năm 1999. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince shows some heart in praise of Ferguson Scotland's young pretender receives the plaudits from an old master". The Herald. ngày 19 tháng 11 năm 1999. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Keegan names Euro 2000 squad". BBC Sport. British Broadcasting Corporation. ngày 1 tháng 6 năm 2000. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2020.
- ^ "Late penalty breaks English hearts". BBC Sport. ngày 20 tháng 6 năm 2000. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Euro 2000: Ince dismisses suggestions of international retirement". RTÉ. ngày 25 tháng 6 năm 2000. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince Instancabile" [Tireless Ince] (bằng tiếng Ý). La Repubblica. ngày 24 tháng 3 năm 1997. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2017.
- ^ Gianni Mura (ngày 7 tháng 5 năm 1997). "Tante assenze ma basta un gol" [Many absences but one goal suffices] (bằng tiếng Ý). La Repubblica. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2017.
- ^ Mashiter, Nick (ngày 31 tháng 8 năm 2006). "Ince is an inspiration". Gazette & Herald. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Swindon 2–1 MK Dons". BBC Sport. ngày 12 tháng 9 năm 2006. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince calls time on Swindon stay". The Guardian. ngày 4 tháng 10 năm 2006. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Macclesfield appoint Ince as boss". BBC Sport. ngày 23 tháng 10 năm 2006.
- ^ "Macclesfield 1–1 Notts County". BBC Sport. ngày 5 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Powter, David. "Profile: Ince Perfect?". Goal. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2020.
- ^ "Ince unveiled as new MK Dons boss". BBC Sport. ngày 25 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 25 tháng 6 năm 2007.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Video: Morecambe 0–1 MK Dons". Milton Keynes Citizen. ngày 29 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince to Wigan rumours denied". Milton Keynes Citizen. ngày 14 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2007.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Dons deny Derby link despite odds slashing". Milton Keynes Citizen. ngày 26 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2007.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince distances himself from speculation". Archant. ngày 15 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2007.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp)[liên kết hỏng vĩnh viễn] - ^ "Boss Ince wins monthly accolade". BBC Sport. ngày 1 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "MK Dons boss earns December prize". BBC Sport. ngày 3 tháng 1 năm 2008. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince wins final League Two award". BBC Sport. ngày 8 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b Mitchener, Mark (ngày 30 tháng 3 năm 2008). "Grimsby 0–2 MK Dons". BBC Sport. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Stockport 2–3 MK Dons". BBC Sport. ngày 19 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ a b "Bradford 1–2 MK Dons". BBC Sport. ngày 26 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Blackburn link flattering – Ince". BBC Sport. ngày 11 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince set to become Blackburn boss". BBC Sport. ngày 19 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ McNulty, Phil (ngày 16 tháng 8 năm 2008). "Everton 2–3 Blackburn Rovers". BBC Sport. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "English Premier League Transfers – 2008–2009". Soccernews.com. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2009.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Lowly Blackburn sack boss Ince". BBC Sport. ngày 16 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Murali, Vijay. "English Premier League: 20 Worst Managers in League History". Bleacher Report.
- ^ Taylor, Daniel (ngày 4 tháng 12 năm 2008). "Blackburn fans demand Ince's head as Tevez rips into Rovers". The Guardian. London. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2008.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Ince Makes Dons Return". mkdons.com. Milton Keynes Dons. ngày 3 tháng 7 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2009.
- ^ "Ince reappointed as MK Dons boss". BBC Sport. ngày 3 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2009.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Williams, Bob (ngày 16 tháng 4 năm 2010). "Paul Ince announces that he will leave MK Dons at the end of the season". The Telegraph. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.
- ^ "Notts County confirm Paul Ince as manager". Notts county official site. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 10 năm 2010. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2010.
- ^ "Paul Ince leaves Notts County 'by mutual consent'". The Guardian. ngày 3 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Paul Ince: Blackpool appoint former England captain as boss" – BBC Sport, 18 tháng 2 năm 2013
- ^ "Leeds 2–0 Blackpool". BBC Sport. ngày 20 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2013.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Watford 1–2 Blackpool". BBC Sport. ngày 9 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2013.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Bournemouth 1-2 Blackpool". BBC Sport. British Broadcasting Corporation. ngày 14 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2013.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Paul Ince: Blackpool manager handed five-match stadium ban". BBC Sport. ngày 8 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2014.
- ^ "Paul Ince: Blackpool boss sacked after less than a year in charge". BBC Sport. ngày 21 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2014.
- ^ "Club statement | Royals part company with Veljko Paunovic by mutual consent". Reading F.C. ngày 19 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2022.
- ^ "Reading 2–1 Birmingham City". BBC Sport. ngày 22 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2022.
- ^ "Hull City 3–0 Reading". BBC Sport. ngày 23 tháng 4 năm 2022.
- ^ "Ince gets Reading job on permanent basis". BBC Sport. ngày 16 tháng 5 năm 2022.
- ^ "Relegation-threatened Reading sack manager Ince". BBC Sport. ngày 11 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2023.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Bagnall, David (ngày 15 tháng 5 năm 2004). "Footballer Paul Ince with his wife Claire and children Reah, Daniel and Tom". Alamy. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2025.
- ^ "Paul Ince's son Thomas handed Liverpool contract". Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.
- ^ Prentice, David (ngày 2 tháng 11 năm 2010). "Thomas Ince joins dad Paul at Notts County". Liverpool Echo. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2012.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Thomas Ince leaves Liverpool FC to join Blackpool on two-year deal". Liverpool Echo. ngày 4 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2012.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Smith, Peter (ngày 19 tháng 2 năm 2022). "Paul Ince joins son Tom on day of surprises at Reading". Stoke Sentinel. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ Gritt, Emma (ngày 19 tháng 2 năm 2012). "JLS star Marvin Humes messed up proposal to Rochelle Wiseman". metro.co.uk. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2012.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Paul Ince". www.thefa.com. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2012.
- ^ "Another one joins the race". Trinidad and Tobago Football Online. ngày 3 tháng 9 năm 1999. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2012.
- ^ "Ex-England captain Paul Ince charged with drink driving". BBC News. ngày 30 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2025.
- ^ "Ex-England star Paul Ince handed ban after admitting drink-driving". BBC News. ngày 18 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2025.
- ^ a b Paul Ince tại National-Football-Teams.com
- ^ "The website of dreams". Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2008.
- ^ "Paul Ince – 11 vs. 11 Profile". Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2008.
- ^ "Paul Ince – lfchistory.net Profile". Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 2 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 11 năm 2008.
- ^ "Paul Emerson Carlyle Ince - International Appearances". RSSSF. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.
- ^ "Paul Ince | Latest Betting Odds | Soccer Base". www.soccerbase.com.
- ^ a b c d "Paul Ince: The Man Utd side of 1994 was better than the Treble winners". PlanetFootball. ngày 28 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2024.
- ^ Harris, Bob (ngày 8 tháng 8 năm 1993). "It's Gunner be all Wright". Daily Mirror. London. tr. 54.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp) - ^ "Charity Shield: Ince quells the Blackburn resistance: Seven players booked under the new rules as under-strength Rovers succumb to United's class". The Independent. ngày 14 tháng 8 năm 1994. Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2024.
- ^ Campbell, Paul & Lacey, David (ngày 25 tháng 6 năm 2013). "From the Vault: Recalling How England Won Le Tournoi de France in 1997". The Guardian. London. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2022.
- ^ "Records and honours: Awards". West Ham United F.C. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2018.
- ^ Ganley, Joe (ngày 4 tháng 6 năm 2022). "All of our Player of the Year winners". Manchester United. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2023.
- ^ Lynch. The Official P.F.A. Footballers Heroes. tr. 149.
- ^ a b Lynch. The Official P.F.A. Footballers Heroes. tr. 150.
- ^ Davies, Christopher (ngày 15 tháng 4 năm 2003). "The Premiership elite selection 1993–2003". The Telegraph. London. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2009.
- ^ "Ince and Vaughan named Manager and Player of the Month". Sky Sports. ngày 6 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2014.
- ^ "Paul Ince". LMA. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Chú thích có tham số trống không rõ:|1=(trợ giúp)
Liên kết ngoài
- Profile tại Liverpool F.C. website
- Paul Ince tại SoccerbaseLỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).Lỗi Lua trong Mô_đun:WikidataCheck tại dòng 23: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Sự nghiệp huấn luyện viên của Paul Ince tại Soccerbase
- Paul Ince – Thành tích thi đấu FIFALỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
- Paul Ince – Thành tích thi đấu tại UEFALỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).