Quận Jones, Texas
Giao diện
Bản mẫu:Infobox U.S. county Quận Jones (tiếng Anh: County) là một quận trong tiểu bang Texas, Hoa Kỳ.
Thông tin nhân khẩu
| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số |
Số dân | %± | |
| 1880 | 546 | — | |
| 1890 | 3.797 | 595,4% | |
| 1900 | 7.053 | 85,8% | |
| 1910 | 24.299 | 244,5% | |
| 1920 | 22.323 | −8,1% | |
| 1930 | 24.233 | 8,6% | |
| 1940 | 23.378 | −3,5% | |
| 1950 | 22.147 | −5,3% | |
| 1960 | 19.299 | −12,9% | |
| 1970 | 16.106 | −16,5% | |
| 1980 | 17.268 | 7,2% | |
| 1990 | 16.490 | −4,5% | |
| 2000 | 20.785 | 26,0% | |
| 2010 | 20.202 | −2,8% | |
| 2020 | 19.663 | −2,7% | |
| 2025 (ước tính) | 20.861 | [1] | 6,1% |
| U.S. Decennial Census[2] 1850–2010[3] 2010[4] 2020[5] | |||
Tham khảo
- ^ "County Population Totals and Components of Change: 2020-2025". United States Census Bureau. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2026.
- ^ "Decennial Census of Population and Housing by Decades". US Census Bureau.
- ^ "Texas Almanac: Population History of Counties from 1850–2010" (PDF). Texas Almanac. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2015.
- ^ "P2: Hispanic or Latino, and Not Hispanic or Latino by Race – 2010: DEC Redistricting Data (PL 94-171) – Jones County, Texas". United States Census Bureau.
- ^ "P2: Hispanic or Latino, and Not Hispanic or Latino by Race – 2020: DEC Redistricting Data (PL 94-171) – Jones County, Texas". United States Census Bureau.