Robin Nilsson
Giao diện
| Tập tin:Robin Nilsson.jpg | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Robin André Nilsson | ||
| Ngày sinh | 15 tháng 9, 1988 | ||
| Nơi sinh | Tomelilla, Thụy Điển | ||
| Chiều cao | 1,82 m (5 ft 11+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Trelleborgs FF | ||
| Số áo | 8 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2004 | Tomelilla IF | ||
| 2005–2006 | Malmö FF | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2006–2010 | Malmö FF | 13 | (0) |
| 2008 | → IFK Malmö (mượn) | 10 | (2) |
| 2009 | → Ängelholms FF (mượn) | 27 | (0) |
| 2010–2013 | Ängelholms FF | 95 | (3) |
| 2013 | → Lyngby BK (mượn) | 13 | (0) |
| 2014–2016 | Gefle IF | 88 | (1) |
| 2017– | Trelleborgs FF | 29 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2006–2007 | U-19 Thụy Điển | 6 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 12 tháng 2 năm 2018 | |||
Robin Nilsson (born September 15, 1988 ở Tomelilla) là một cầu thủ bóng đá người Thụy Điển. Anh hiện tại thi đấu cho câu lạc bộ Superettan Trelleborgs FF.
Liên kết ngoài
- Malmö FF profile Lưu trữ ngày 1 tháng 12 năm 2017 tại Wayback Machine (bằng tiếng Thụy Điển)
- Robin Nilsson tại Hiệp hội bóng đá Thụy Điển (bằng tiếng Thụy Điển) (lưu trữ)
- Robin Nilsson tại FootballDatabase.eu
- Robin Nilsson tại Soccerway
Thể loại:
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Thụy Điển (sv)
- Bản mẫu cầu thủ SvFF sử dụng tham số pid
- Sinh năm 1988
- Cầu thủ bóng đá Malmö FF
- Cầu thủ bóng đá Thụy Điển
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá Lyngby Boldklub
- Tiền vệ bóng đá
- Cầu thủ bóng đá nước ngoài ở Đan Mạch