Scorpaena thomsoni
Scorpaena thomsoni là một loài cá biển thuộc chi Scorpaena trong họ Cá mù làn. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1880.[1]
| Scorpaena thomsoni | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Chordata |
| Lớp: | Actinopterygii |
| Bộ: | Scorpaeniformes |
| Họ: | Scorpaenidae |
| Chi: | Scorpaena |
| Loài: | S. thomsoni
|
| Danh pháp hai phần | |
| Scorpaena thomsoni Günther, 1880 | |
Từ nguyên
Từ định danh thomsoni được đặt theo tên của Charles Wyville Thomson (1830–1882), trưởng nhóm khoa học trong chuyến thám hiểm Challenger, cũng là con tàu đã thu thập mẫu định danh của loài cá này.[2]
Phân bố
S. thomsoni có phân bố giới hạn ở Đông Nam Thái Bình Dương, hiện chỉ được biết tại quần đảo Juan Fernández và quần đảo Desventuradas, là các đảo ngoài khơi của Chile.[3]
Không có nhiều thông tin về loài này.
Tham khảo
- ^ Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Scorpaena thomsoni trên FishBase. Phiên bản tháng 2 năm 2026.
- ^ Christopher Scharpf, biên tập (2025). "Order Perciformes: Family Scorpaenidae". The ETYFish Project Fish Name Etymology Database.
- ^ R. Fricke; W. N. Eschmeyer; R. van der Laan, biên tập (2025). "Scorpaena thomsoni". Catalog of Fishes. Viện Hàn lâm Khoa học California. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2026.
Lỗi Lua trong Mô_đun:Taxonbar tại dòng 141: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).