Sea Dart, tên định danh: GWS.30[a] là một hệ thống tên lửa phòng không hạm tàu của Hải quân Hoàng gia Anh, được thiết kế trong thập niên 1960 và đưa vào biên chế năm 1973. Hệ thống này được trang bị trên các tàu khu trục lớp Type 42, 1 tàu duy nhất thuộc lớp Type 82 và các tàu sân bay lớp Invincible. Ban đầu do Hawker Siddeley phát triển, sau năm 1977 tên lửa được sản xuất bởi British Aerospace. Sea Dart bắt đầu được thay thế từ năm 2009 bởi hệ thống tên lửa phòng không hạm tàu Sea Viper, và chính thức rút khỏi biên chế vào năm 2012.

Sea Dart
Tên lửa huấn luyện Sea Dart trên boong tàu HMS Edinburgh năm 2012
LoạiHạm đối không, Đất đối đất
Nơi chế tạoAnh
Lược sử hoạt động
Phục vụ1973–2012
Sử dụng bởiHải quân Hoàng gia Anh
TrậnChiến tranh Falklands
Chiến tranh vùng vịnh
Lược sử chế tạo
Người thiết kếHawker Siddeley Dynamics
Năm thiết kế1963
Nhà sản xuất
Giai đoạn sản xuất1970-2012
Số lượng chế tạo>2.000
Thông số
Khối lượng550 kg (1.210 lb)
Chiều dài4,4 m (14 ft)
Đường kính0,42 m (17 in)
Đầu nổ11 kg (24 lb) HE blast-fragmentation
Cơ cấu nổNgòi nổ cận đích và tiếp xúc

Động cơđộng cơ tên lửa nhiên liệu rắn Chow
Động cơ ramjet bay hành trình Bristol Siddeley Odin
Sải cánh0,9 m (3,0 ft)
Tầm hoạt động
  • Mod 0 (nguyên mẫu): 40 nmi (46 mi; 74 km)
  • Mod 2 (nâng cấp): 80 nmi (92 mi; 150 km)
Trần bay18.300 m (60.000 ft)[1][cần kiểm chứng]
Tốc độLớn hơn Mach 3[1][cần kiểm chứng]
Hệ thống chỉ đạoDẫn đường bằng radar bán chủ động nhờ chùm tia chiếu xạ bởi radar Type 909 (J-band)
Hệ thống láiCánh điều khiển
Nền phóngTàu chiến

Hệ thống tên lửa phòng không hải quân đầu tiên của Anh là GWS1 Seaslug, đưa vào sử dụng năm 1963. Hệ thống này sử dụng dẫn đường bám chùm (beam riding), có độ chính xác hạn chế và chỉ hiệu quả đối với các mục tiêu bay chậm. Nhu cầu về một hệ thống hiệu suất cao hơn đã được đặt ra ngay khi Seaslug vừa đi vào hoạt động. Bristol Aerospace đề xuất một thiết kế động cơ ramjet mới, trong khi British Aircraft Corporation (BAC) đưa ra phương án tên lửa động cơ rocket tầm ngắn hơn. Bộ Hải quân Anh đã yêu cầu một thiết kế kết hợp thân tên lửa của BAC với động cơ của Bristol, dẫn đến sự ra đời của Sea Dart. So với Seaslug, Sea Dart nhanh hơn, có tầm bắn xa hơn và sử dụng dẫn đường bằng radar bán chủ động, cho độ chính xác cao hơn và có khả năng tiêu diệt các mục tiêu siêu âm.

Hệ thống này đã đạt được 9 lần tiêu diệt mục tiêu trong chiến đấu được xác nhận, bao gồm 6 máy bay, 1 trực thăng và 1 tên lửa chống hạm. Đây cũng là lần đầu tiên một tên lửa tiêu diệt một tên lửa khác trong chiến đấu.[2] Ngoài ra, một trực thăng khác đã bị bắn nhầm trong một sự cố “quân ta bắn quân mình” trong Chiến tranh Falklands.[3] Sau cuộc chiến này, hệ thống Sea Dart được nâng cấp, mở rộng tầm bắn lên khoảng 80 dặm (130 km).

Việc đưa vào sử dụng các tàu khu trục lớp Type 45 từ năm 2009 đã dẫn đến việc Sea Dart dần bị loại bỏ, do các tàu lớp Type 42 cũ được cho nghỉ hưu. Lần cuối cùng tên lửa Sea Dart được phóng diễn ra ngày 13 tháng 4 năm 2012 từ tàu HMS Edinburgh (D97) trong một cuộc tập trận lớn ngoài khơi Scotland, khép lại hơn 40 năm trong biên chế của hệ thống này..[4]

Lịch sử

Động lực

Ngay sau Thế chiến II, Hải quân Hoàng gia Anh đã muốn thiết kế một loại vũ khí đa năng có thể trang bị cho các tàu cỡ nhỏ.

Kinh nghiệm từ phát triển và sử dụng bom lượn của Đức trong chiến tranh cho thấy cần có một loại tên lửa phòng không tầm trung có khả năng tiêu diệt máy bay ném bom trước khi chúng vào tầm ném bom lượn. Hệ thống này cũng được kỳ vọng có cả khả năng chống hạm.[5]

Các nghiên cứu và thử nghiệm trong thập niên 1950 đã tạo ra hệ thống Seaslug. Mặc dù hiệu quả với các máy bay tấn công thế hệ đầu, nhưng nó gặp hạn chế trước các mục tiêu bay nhanh như máy bay tiêm kích thời kỳ đó và tên lửa chống hạm, đồng thời kích thước lớn khiến nó không phù hợp để trang bị trên các tàu cỡ khinh hạm. Một khái niệm pháo hiệu suất cao mang tên DACR (tác xạ trực tiếp, tầm gần) cũng được xem xét, nhưng các tính toán cho thấy nó không hiệu quả trước các loại tên lửa chống hạm tốc độ và độ cơ động cao trong tương lai.[5]

SIGS

Tháng 10 năm 1960, Hải quân Anh khởi động dự án Hệ thống vũ khí dẫn đường tích hợp cho tàu nhỏ- Small Ship Integrated Guided Weapon System (SIGS). Mục tiêu là phát triển một hệ thống tên lửa phòng không hạm tàu đủ nhỏ để trang bị trên tàu khinh hạm 3.000 tấn, nhưng vẫn có khả năng tiêu diệt máy bay ném bom, tên lửa chống hạm và các tàu chiến cỡ tương đương. Do chương trình phát triển tên lửa Seaslug kéo dài và tốn kém hơn dự kiến, đã có lo ngại rằng không nên bắt đầu một dự án mới trước khi dự án Seaslug hoàn tất. Tuy nhiên, một cuộc đánh giá của Ủy ban Chính sách Nghiên cứu Quốc phòng đồng ý rằng đây là một loại vũ khí hoàn toàn mới và cần được phát triển ngay lập tức.[6]

Ban đầu có hai phương án:

  • RP.25 của Bristol: sử dụng động cơ ramjet, có cánh dài dạng ogive, được tăng tốc giai đoạn phóng ban đầu nhờ hai tên lửa đẩy phụ có thể tách rời; thiết kế khá giống với tên lửa Bristol Bloodhound.
  • SIG-15 của BAC: tên lửa hai tầng đẩy nhiên liệu rắn, phát triển từ dự án PT.428 (sau này trở thành tên lửa Rapier).[7]

Bộ Hải quân cho rằng tầm bắn khoảng 16 dặm (26 km) của phương án BAC là quá ngắn, trong khi thiết kế của Bristol có tầm bắn tối đa khoảng 50 dặm (80 km) – hữu ích hơn nhiều.

Tuy nhiên, họ đánh giá đội BAC (Dự án 502) có khả năng quản lý dự án tốt hơn. Đồng thời, yêu cầu thiết kế phải có khả năng bố trí linh hoạt trên tàu giống như đạn pháo khiến RP.25 không phù hợp.

Kết quả là một thiết kế kết hợp: BAC đảm nhiệm phần thân tên lửa, còn Bristol cung cấp động cơ.[8]

CF.299

Thiết kế mới được trình lại vào năm 1962 và tỏ ra đầy hứa hẹn đến mức Bộ Hàng không Anh đã đặt định danh CF.299 và bắt đầu giai đoạn thiết kế chi tiết.[8]

Một báo cáo năm 1966 ước tính CF.299 có xác suất tiêu diệt mục tiêu (Pk) với hai lần phóng đối với tên lửa AS-2 Kipper đạt 0,8–0,9, trong khi Seaslug II chỉ đạt 0,35–0,55. Đối với máy bay ném bom siêu âm Tupolev Tu-22 "Blinder", Pk đạt 0,5–0,8, so với 0,3–0,5 của Seaslug. Ngoài ra, do tốc độ bay cao hơn Seaslug, tổng thời gian giao chiến ngắn hơn, cho phép hệ thống phóng loạt nhanh hơn. Khả năng bắn đón trước mục tiêu (lead) – thay vì bám đuổi theo đuôi mục tiêu như Seaslug – giúp nó có thể tấn công các mục tiêu có tốc độ cắt ngang lớn hơn nhiều. Một nghiên cứu năm 1968 chỉ ra rằng Sea Dart có hiệu quả tương đương với tám tiêm kích F-4 Phantom đang tuần tra.[9]


Vào thời điểm này, nhiều hải quân châu Âu đã lựa chọn tên lửa phòng không RIM-24 Tartar Thiết kế này sử dụng một hệ thống radar hiện đại, và một thỏa thuận đã được đưa ra: phía Hà Lan sử dụng tên lửa của Anh, còn các tàu của Hải quân Hoàng gia Anh sẽ sử dụng radar Hà Lan mang định danh Type 988 “Broomstick”. Đây là radar 3D với nhiều ăng-ten, cho phép quét liên tục tốc độ cao đồng thời cung cấp nhiều kênh bám bắt mục tiêu độc lập. Cả radar và tên lửa sẽ được điều khiển bởi một hệ thống chỉ huy tác chiến mới do hai bên cùng phát triển.[6] Cuối cùng, Hà Lan vẫn lựa chọn hệ thống Tartar cho phần tên lửa, khiến Hải quân Hoàng gia Anh trở thành khách hàng đầu tiên và duy nhất ban đầu của Sea Dart.[6][10]

Hải quân Anh cũng từ bỏ radar Broomstick và tiếp tục phát triển với các radar đơn giản hơn như Type 965, vốn đã được đưa vào sử dụng. Tuy nhiên, điều này gây bất lợi do radar không thể phân biệt mục tiêu trên nền địa hình hoặc sóng biển lớn, làm giảm đáng kể hiệu quả khi đối phó máy bay bay thấp.[10]

Đưa vào trang bị

Sea Dart được đưa vào trang bị năm 1973 trên tàu khu trục lớp Type 82 duy nhất là HMS Bristol, trước khi được triển khai rộng rãi trên các tàu khu trục lớp Type 42, bắt đầu với HMS Sheffield vào năm 1976. Hệ thống cũng được trang bị trên các tàu sân bay lớp Invincible, nhưng đã bị tháo bỏ trong các đợt nâng cấp từ 1998 đến 2000 nhằm mở rộng diện tích boong bay và khoang chứa phục vụ hoạt động của máy bay Harrier GR9 của Không quân Hoàng gia Anh (RAF)..[11]

Năm 1982, British Aerospace giành được hợp đồng trị giá 100 triệu bảng Anh để bán hệ thống Sea Dart cho Trung Quốc,[12] nhưng thương vụ bị hủy vào năm 1983 do phía Trung Quốc “không hài lòng về giá cả, công nghệ hoặc sản xuất”.[13]

Các biến thể được đề xuất

Vào cuối thập niên 1970, British Aerospace đề xuất phiên bản Sea Dart II, thay thế các linh kiện điện tử dùng transistor bằng mạch tích hợp, giúp giảm kích thước thiết bị, từ đó tăng dung tích nhiên liệu và tầm bắn. Ngoài ra, một phiên bản mới của tầng đẩy Chow booster với động cơ điều khiển vector lực đẩy cũng được đề xuất, cho phép tên lửa có thể được lưu trữ thẳng đứng trên các bệ phóng kiểu mới hoặc thực hiện các cơ động phóng phức tạp từ bệ phóng ray hiện có. Tuy nhiên, chương trình bị hủy trong Đánh giá Quốc phòng năm 1980 bởi Bộ trưởng Quốc phòng John Nott.

Một dự án ngắn hạn khác là Sea Daws 100, sử dụng bệ phóng ray đơn cho lớp tàu thay thế lớp Type 82 trong tương lai.[14]

Hawker Siddeley Dynamics (đã tiếp quản Bristol) đề xuất sử dụng Sea Dart để thay thế các hệ thống phòng không lục quân Thunderbird và Bristol Bloodhound. Biến thể này, gọi là Land Dart, tên lửa được phóng từ bệ 4 đạn có tính cơ động cao.

Hãng cho rằng nếu được sử dụng chung cho cả ba quân chủng quân đội Anh, hệ thống có thể trở thành tiêu chuẩn NATO. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của Thunderbird II, Lục quân Anh đã từ bỏ ý tưởng này, và hợp đồng trở thành hệ thống phòng không lục quân tiêu chuẩn cho khối NATO cuối cùng thuộc về hệ thống MIM-23 Hawk.[15]

Trong thập niên 1970, Hawker Siddeley tiếp tục đề xuất một phiên bản cải tiến của Land Dart kết hợp với radar tiên tiến Plessey GF75 Panther, một biến thể trên đất liền của radar hải quân AWS-5. Tuy nhiên, dự án không thành công và hệ thống Bristol Bloodhound bị loại biên năm 1991 mà không có hệ thống mới phát triển thay thế cho nó.[16] Đầu thập niên 1980, British Aerospace khởi động lại ý tưởng này dưới tên gọi Guardian, với bệ phóng nhẹ mang hai đạn tên lửa và radar Panther cơ động, có thể dùng làm hệ thống phòng không và đánh chặn các tên lửa đạn đạo tầm ngắn như SCUD. Dù nhận được sự quan tâm từ Trung Đông, dự án không đạt được hợp đồng nào. Cùng bệ phóng này cũng được đề xuất dưới dạng Lightweight Sea Dart, sử dụng container vận chuyển làm ống phóng, lắp trên bệ xoay bốn đạn, đồng thời có thể mang tên lửa Sea Eagle. Việc giảm trọng lượng chủ yếu ở bệ phóng giúp hệ thống có thể lắp trên các tàu có lượng giãn nước hơn.[17]

Nâng cấp

Kinh nghiệm trong Chiến tranh Falklands cho thấy việc kết hợp các hệ thống hỗ trợ cho Sea Dart đã khiến nó gặp bất lợi đáng kể, dù bản thân tên lửa có hiệu năng rất cao. Điều này dẫn đến một loạt nâng cấp đối với cả tên lửa lẫn các hệ thống radar trang bị trên các tàu khu trục lớp Sheffield.

Bản nâng cấp đầu tiên là thay thế radar Type 965 cũ bằng radar Type 1022 hiện đại hơn nhiều. Ban đầu, Hải quân Anh dự định thay thế Type 965 bằng một radar mới có tên STIR khi nó sẵn sàng. Tuy nhiên, khi rõ ràng rằng hệ thống STIR sẽ còn mất nhiều thời gian để phát triển, Guglielmo Marconi đã đề xuất một giải pháp tạm thời là Type 1022.

Radar này sử dụng thiết kế ăng-ten mới, giúp giảm đáng kể độ rộng chùm sóng từ khoảng 12 độ xuống còn 2,3 độ, đồng thời áp dụng dạng phát sóng định hình giúp giảm lượng tín hiệu chiếu xuống mặt biển, từ đó hạn chế nhiễu sóng.

Type 1022 được đưa vào trang bị kịp thời cho các tàu Sheffield “Batch II”, bắt đầu từ HMS Exeter vào năm 1978. Ban đầu, kế hoạch là nâng cấp cả các tàu đời trước, nhưng khi các tàu mới lần lượt được đưa vào hoạt động, ý định chi thêm ngân sách cho việc nâng cấp dần bị từ bỏ. Do nhiều vấn đề của tên lửa Sea Dart bắt nguồn từ việc radar Type 965 không thể cung cấp cảnh báo sớm đối với các mục tiêu bay thấp, nên khả năng cải thiện hiệu suất đáng kể thông qua một nâng cấp tương đối đơn giản – vốn đã được dự tính từ trước – nhanh chóng được đánh giá là cực kỳ quan trọng.

Thiết kế

 
Minh họa tên lửa Sea Dart. Tầng đẩy khởi tốc Chow nằm ở phía ngoài cùng bên phải. Bốn ăng-ten cỡ nhỏ của hệ thống dẫn đường radar bán chủ động được bố trí ở phía bên trái. Các ăng-ten này được sắp xếp nhằm thực hiện so sánh pha, qua đó nâng cao độ chính xác cửa tên lửa.
 
Cửa hút gió động cơ ramjet được sơn màu hồng.

Sea Dart là tên lửa hai tầng, dài 4,4 mét (14 ft), nặng 550 kilôgam (1.210 lb). Nó được phóng bằng tầng đẩy khởi tốc nhiên liệu rắn Chow giúp tăng tốc lên vận tốc siêu âm cần thiết để động cơ hành trình là động cơ phản lực dòng thẳng Odin sử dụng nhiên liệu kerosene do Rolls-Royce/Bristol Siddeley phát triển hoạt động. Lúc này động cơ khởi tốc cũng được tách bỏ.

Tên lửa đạt tốc độ hành trình trên Mach 2,5, và khác với nhiều thiết kế dùng động cơ rocket, động cơ hành trình của nó hoạt động trong suốt chuyến bay, mang lại khả năng cơ động rất tốt ở pha cuối ngay cả ở tầm xa.

Sea Dart có thể tiêu diệt mục tiêu ở cự ly ít nhất 30 hải lý (≈56 km) trên nhiều độ cao khác nhau. Ngoài ra, nó còn có khả năng thứ cấp là chống mục tiêu mặt nước cỡ nhỏ, đã được thử nghiệm với tàu tuần tra lớp Brave. Tuy nhiên, khi sử dụng ở chế độ này, cơ cấu kích nổ an toàn của đầu đạn không được kích hoạt, nên sát thương chủ yếu đến từ động năng va chạm của thân tên lửa nặng nửa tấn và lượng nhiên liệu kerosene còn lại (tối đa khoảng 46 lít).

Hệ thống dẫn đường sử dụng phương pháp dẫn đường tỉ lệ kết hợp với radar bán chủ động. Phần mũi hút gió cùng bốn ăng-ten xung quanh hoạt động như một hệ ăng-ten giao thoa để xác định mục tiêu chính xác hơn.

Mục tiêu được phát hiện bởi radar cảnh giới Type 1022 (ban đầu là Type 965) và sau đó nó được chiếu xạ bởi một trong hai radar điều khiển hỏa lực Type 909 của tàu mẹ.

Cấu hình này cho phép các tên lửa thuộc phiên bản đầu tiên có thể tấn công đồng thời hai mục tiêu, trong khi các biến thể sau có thể xử lý nhiều mục tiêu hơn.

Tên lửa được phóng từ bệ phóng hai tay quay có thể xoay, nạp đạn tự động từ khoang dưới boong tàu. Bệ phóng ban đầu trên HMS Bristol có kích thước lớn hơn đáng kể so với loại được sử dụng trên các tàu lớp Type 42 và lớp Invincible. Những vấn đề ban đầu về độ tin cậy của bệ phóng sau đó cũng đã được khắc phục.

Lịch sử chiến đấu

 
Sea Dart trên tàu chiến Cardiff năm 1982 (ảnh chụp sau khi Trận chiến đảo Fakland kết thúc)

Sea Dart được sử dụng trong Chiến tranh Falklands (1982) và được ghi nhận bắn hạ 7 mục tiêu đã được xác nhận, cùng một trực thăng Westland Gazelle của Anh do bắn nhầm. Các chiến công bao gồm cả việc tiêu diệt máy bay bay cao ngoài phạm vi kỹ thuật dự kiến lẫn máy bay tấn công bay thấp.

Hiệu quả tổng thể của Sea Dart là buộc máy bay đối phương không thể hoạt động ở độ cao lớn. Điều này rất quan trọng vì các máy bay Argentina như Dassault Mirage III có hiệu năng bay thẳng vượt trội so với British Aerospace Sea Harriers, khiến việc đánh chặn trực tiếp trở nên khó khăn.

Trận đánh đầu tiên của Sea Dart diễn ra ngày 9 tháng 5 năm 1982, khi HMS Coventry bắn hạ một trực thăng Aérospatiale SA 330 Puma gần Stanley, khiến toàn bộ ba người trên máy bay thiệt mạng.[18]

Sau đó, Coventry tiếp tục bắn hạ một chiếc Douglas A-4C Skyhawk khác của Grupo 5 khi nó đang quay về từ nhiệm vụ tại vịnh San Carlos. Phi công Jorge Osvaldo García kịp nhảy dù nhưng vẫn thiệt mạng.[18] Ngay trong ngày hôm đó, một đợt tấn công tiếp theo của Argentina đã đánh chìm HMS Coventry. Một quả Sea Dart không dẫn đường đã được phóng lên nhằm phá rối cuộc tấn công nhưng không trúng mục tiêu; tàu bị trúng hai quả bom thường và bị đánh chìm.

Cũng trong ngày 25 tháng 5, hai máy bay tấn công Dassault-Breguet Super Étendard mang tên lửa Exocet đã tìm cách tấn công nhóm tàu sân bay Anh, nhưng thay vào đó đánh trúng tàu vận tải MV Atlantic Conveyor. Tàu sân bay Invincible được cho là đã phóng 6 quả Sea Dart trong chưa đầy 2 phút, nhưng tất cả đều trượt mục tiêu.

A close-up of a jet in flight, the pilot is wearing a white helmet. On the nose of the plane are the Spanish words "Fuerza Aerea Argentina" and the designation code "B-108".
Máy bay ném bom English Electric Canberra B-108 thuộc Grupo de Bombardeo 2 của Argentina. Chiếc máy bay này đã bị một tên lửa Sea Dart bắn hạ vào ngày 13 tháng 6 năm 1982 trong Chiến tranh Falklands.

Ngày 30 tháng 5 năm 1982, trong đợt tấn công Exocet cuối cùng nhằm vào hạm đội Anh, HMS Exeter đã bắn hạ hai chiếc Skyhawk (trong tổng số bốn chiếc), mặc dù chúng bay ở độ cao chỉ 10 mét trên mặt biển (thấp hơn mức tối thiểu lý thuyết 30 mét của Sea Dart). Ngày 6 tháng 6, Exeter tiếp tục bắn hạ một chiếc Learjet 35A đang làm nhiệm vụ trinh sát ở độ cao 12.000 mét.[18]

Cũng trong ngày 6 tháng 6 năm 1982, HMS Cardiff đã phóng một quả Sea Dart vào một mục tiêu được cho là máy bay vận tải C-130 Hercules của Argentina. Tuy nhiên, tên lửa đã bắn trúng một trực thăng của Lục quân Anh, khiến toàn bộ bốn người trên máy bay thiệt mạng trong một vụ bắn nhầm.

Ngày 13 tháng 6 năm 1982, một máy bay ném bom English Electric Canberra bay ở độ cao 12.000 mét, trên đường tới oanh tạc lực lượng Anh gần Port Harriet House, đã bị một quả Sea Dart từ tàu Exeter bắn hạ..[18]

Tổng cộng, ít nhất 18 quả tên lửa đã được phóng từ các tàu khu trục lớp Type 42, 6 quả từ tàu sân bay Invincible, và 2 quả từ Bristol. Trong số các quả bắn vào trực thăng hoặc mục tiêu bay cao, 4/5 quả trúng mục tiêu. Tuy nhiên, đối với mục tiêu bay thấp, chỉ 2/19 quả trúng đích (khoảng 11%). Dù vậy, nhiều tên lửa đã được phóng không có điều khiển nhằm mục đích ngăn chặn các đợt tấn công bay thấp. Hiệu quả của các lần phóng tên lửa của tàu Exeter phần nào nhờ được trang bị radar Type 1022, mang lại khả năng vượt trội so với radar Type 965 trên các tàu Type 42 đời đầu.[19][20]

Radar Type 965 gặp khó khăn với mục tiêu bay thấp do hiện tượng nhiễu phản xạ từ mặt biển và sự chồng chéo tín hiệu, khiến mục tiêu dễ bị “mất dấu” trong nhiễu nền của Nam Đại Tây Dương. Điều này làm tên lửa Sea Dart không thể khóa mục tiêu ở khoảng cách xa khi bị che khuất bởi địa hình, hoặc các mục tiêu bay nhanh ở độ cao thấp bị lẫn trong nhiễu từ sóng biển.

Hải quân Argentina hiểu rõ cả khả năng lẫn hạn chế của Sea Dart (do họ cũng sở hữu hai tàu Type 42). Vì vậy, máy bay Argentina thường bay cực thấp theo kiểu bay bám mặt biển để tránh radar Type 965. Hệ quả là nhiều quả bom được thả từ máy bay tiêm kích bom Argentina không phát nổ, do cánh quay kích hoạt ngòi nổ của bom không đủ thời gian quay đủ số vòng cần thiết để kích hoạt kíp nổ.

Chiến tranh Vùng Vịnh (1991)

Vào tháng 2 năm 1991, trong Chiến tranh Vùng Vịnh, thiết giáp hạm USS Missouri đang hoạt động tại Vịnh Ba Tư. Nhóm tác chiến của tàu bao gồm nhiều tàu hộ tống, trong đó có tàu khu trục lớp Type 42 HMS Gloucester. Ngày 24 tháng 2, Missouri bị tấn công bởi hai tên lửa chống hạm Silkworm. Một quả bay chệch hoàn toàn, trong khi quả còn lại đã bị tiêu diệt bởi một quả Sea Dart do Gloucester phóng, sau khi nó bay vượt qua mục tiêu. Trong khi đó, một tàu hộ tống khác là khinh hạm USS Jarrett cố gắng đánh chặn bằng hệ thống Phalanx CIWS, nhưng lại bắn nhầm vào các bó nhiễu (chaff) do Missouri phóng ra.[21][22]

Các biến thể

Sea Dart được nâng cấp qua nhiều năm – đặc biệt là về điện tử khi công nghệ phát triển. Các tiêu chuẩn cải tiến gồm:

Mod 0
Phiên bản cơ bản từ thập niên 1960, được sử dụng trong Chiến tranh Falklands. Sử dụng công nghệ đèn điện tử. Tầm bắn khoảng 40 hải lý (≈74 km).
Mod 1
Phiên bản cải tiến, nâng cấp trong giai đoạn 1983–1986. Hệ thống dẫn đường được cải tiến, có thể cung cấp một phần khả năng đối phó mục tiêu bay sát mặt biển và độ tin cậy cao hơn đáng kể.
Mod 2
Được phát triển và trang bị trong giai đoạn 1989–1991. Nâng cấp bao gồm chương trình ADIMP (Air Defence IMProvement), trong đó sáu bảng mạch cũ trong hệ thống dẫn đường được thay bằng một bảng duy nhất, cho phép tận dụng không gian dư để bổ sung hệ thống lái tự động. Khi kết hợp với liên kết dữ liệu điều khiển (radar Type 909), hệ thống cho phép nhiều tên lửa cùng bay và tái phân bổ mục tiêu trong quá trình bay. Ngoài ra, nó cho phép tên lửa bay theo quỹ đạo đạn đạo giai đoạn đầu, giúp tăng tầm bắn lên 80 hải lý (≈150 km). Tên lửa sử dụng radar Type 909(I) nâng cấp chỉ cho giai đoạn chiếu xạ mục tiêu giai đoạn cuối.
Mod 3
Phiên bản mới nhất với ngòi nổ hồng ngoại. Bị trì hoãn 8 năm, từ 1994 đến 2002.

Sea Dart Mark 2 (GWS 31) – còn gọi là Sea Dart II (không nhầm với Mod 2)

Bị hủy bỏ vào năm 1981. Dự kiến bổ sung khả năng “off the rail” (cơ động ngay sau khi rời bệ phóng) nhờ cánh điều khiển bổ sung ở tầng đẩy khởi tốc.

Lightweight Sea Dart

Phiên bản với thay đổi tối thiểu trên tên lửa, nhưng sử dụng bệ phóng hộp kín mới. Một bệ phóng xoay gồm 4 ống được phát triển, cho phép lắp đặt trên tàu nhỏ chỉ khoảng 300 tấn.

Cùng loại bệ này cũng có thể sử dụng cho Sea Eagle SL (biến thể phóng từ tàu của tên lửa Sea Eagle).

Guardian

Hệ thống phòng không đặt trên mặt đất được đề xuất trong thập niên 1980, bao gồm radar, trạm điều khiển và tên lửa Lightweight Sea Dart, dự kiến triển khai tại quần đảo Falkland.

Cả hai hệ thống này đều không được đưa vào sản xuất.[23]

Loại biên

Tập tin:Defence Imagery - Missiles 18.jpg
HMS Edinburgh thực hiện lần bắn tên lửa Sea Dart cuối cùng tại trường bắn Benbecula, phía tây bắc Scotland. Con tàu đã phóng tổng cộng 5 quả tên lửa: gồm 3 quả phóng đơn và 1 loạt phóng 2 quả, nhằm vào mục tiêu máy bay không người lái.

Các tàu khu trục lớp Type 42 trang bị Sea Dart đã được thay thế bởi lớp Type 45 lớn hơn, sử dụng hệ thống tên lửa phòng không Sea Viper với năng lực vượt trội đáng kể. Chiếc đầu tiên của lớp, HMS Daring, được đưa vào hoạt động năm 2009.[24]

Ngày 13 tháng 4 năm 2012, HMS Edinburgh đã phóng những quả Sea Dart hoạt động cuối cùng. Hai tàu Type 42 còn lại là YorkEdinburgh bị loại biên mà hệ thống này không còn ở trạng thái hoạt động.[25]

Một bệ phóng cùng các tên lửa huấn luyện đã được bảo tồn và hiện đang trưng bày tại bảo tàng Explosion! Museum of Naval Firepower, Gosport, Hampshire.

Các nước đã trang bị

Tập tin:Sea Dart operators.png
Map with former Sea Dart operators in red

Các nước từng trang bị

  Argentina
  •   Hải quân Argentina: Đã mua 60 tên lửa để trang bị cho hai tàu khu trục lớp Type 42, nhưng đã loại biên vào năm 1987 do thiếu phụ tùng thay thế.
  Anh Quốc

Ghi chú

  1. ^ GWS stands for Guided Weapon System. Seaslug was GWS.1.

Tham khảo

Trích dẫn

  1. ^ a b In Combat, page 229, 1991
  2. ^ McNally, Brendan (ngày 14 tháng 7 năm 2013). "Sea Dart Missile: A Parting Salute". Defense Media Network.
  3. ^ "Board of inquiry into the loss of AAC Gazelle XX377" (PDF). Ministry of Defence. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 25 tháng 11 năm 2008. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2025.
  4. ^ "Royal Navy retires Sea Dart missile system". Naval Technology. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2025.
  5. ^ a b Friedman, Norman (2012). British Destroyers and Frigates: The Second World War and After. Seaforth Publishing. tr. 255.
  6. ^ a b c Friedman, Norman (2012). British Destroyers and Frigates: The Second World War and After. Seaforth Publishing. tr. 258.
  7. ^ Gibson, K.; Buttler, T. (2007). British Secret Projects: Jet Fighters since 1950. Crecy Publishing. tr. 62.
  8. ^ a b Gibson, K.; Buttler, T. (2007). British Secret Projects: Jet Fighters since 1950. Crecy Publishing. tr. 63.
  9. ^ Friedman, Norman (2012). British Destroyers and Frigates: The Second World War and After. Seaforth Publishing. tr. 257.
  10. ^ a b Friedman, Norman (2012). British Destroyers and Frigates: The Second World War and After. Seaforth Publishing. tr. 162.
  11. ^ Saunders 2002, tr. 770.
  12. ^ "Defence: Managing Director of British Aerospace letter to MT (sale of Sea Dart weapon system to China)". Margaret Thatcher Foundation. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2023. Thank you for your involvement in our success... This will help to secure jobs [declassified Jan 2014]
  13. ^ Mirsky, Jonathan (ngày 3 tháng 4 năm 1983). "Why China cancelled £100m Sea Dart order". The Observer.
  14. ^ Gibson, Chris; Buttler, Tony (2007). British Secret Projects: Missiles and Rockets 1945–1990. Shepperton: Ian Allan. tr. 63.
  15. ^ Gibson, Chris; Buttler, Tony (2007). British Secret Projects: Missiles and Rockets 1945–1990. Shepperton: Ian Allan. tr. 64.
  16. ^ Gibson, Chris; Buttler, Tony (2007). British Secret Projects: Missiles and Rockets 1945–1990. Shepperton: Ian Allan. tr. 64.
  17. ^ Whitaker, Richard (ngày 26 tháng 2 năm 1983). "Sea Dart loses weight". Flight International. tr. 532.
  18. ^ a b c d "Argentine aircraft lost 3 April – 15 June 1982". Naval-History.net. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2025.
  19. ^ "Type 42 Sheffield Class Guided Missile Destroyer". Globalsecurity.org.
  20. ^ "The British Aerospace Sea Dart missile". Wingweb. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 10 năm 2008.
  21. ^ Lewis Page (ngày 27 tháng 11 năm 2007). "New BAE destroyer launches today on the Clyde". The Register. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2008.
  22. ^ Bernard Rostker (ngày 19 tháng 9 năm 2000). "TAB H -- Friendly-fire Incidents". United States Department of Defense. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2008.
  23. ^ "Sea Dart loses weight". Flight International. ngày 26 tháng 2 năm 1983.
  24. ^ "HMS Daring sets sail for trials". BBC. ngày 18 tháng 7 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2007.
  25. ^ "HMS Edinburgh Fires Final Sea Dart Missiles". Defence Imagery Database. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2012.

Thư mục