Sugar Grove, Ohio
Giao diện
| Sugar Grove, Ohio | |
|---|---|
| — Làng — | |
| Tập tin:Sugar Grove village hall.jpg Tòa sảnh làng | |
Hiệu kỳ Ấn chương | |
Vị trí Sugar Grove, Ohio | |
| Vị trí Sugar Grove trong quận Fairfield Vị trí Sugar Grove trong quận Fairfield | |
| Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-8830ed40">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ. | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Quận | Fairfield |
| Chính quyền | |
| Diện tích[1] | |
| • Tổng cộng | 0,32 mi2 (0,83 km2) |
| • Đất liền | 0,31 mi2 (0,80 km2) |
| • Mặt nước | 0,01 mi2 (0,03 km2) |
| Độ cao[2] | 781 ft (238 m) |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 429 |
| • Mật độ | 1.397,39/mi2 (539,47/km2) |
| • Mùa hè (DST) | EDT (UTC-4) |
| ZIP code | 43155 |
| FIPS code | 39-75252[3] |
| GNIS feature ID | 1060971[2] |
| Website | www |
Sugar Grove là một làng thuộc quận Fairfield, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ.
Dân số
| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số |
Số dân | %± | |
| 1870 | 254 | — | |
| 1880 | 262 | 3,1% | |
| 1890 | 275 | 5,0% | |
| 1900 | 350 | 27,3% | |
| 1910 | 368 | 5,1% | |
| 1920 | 420 | 14,1% | |
| 1930 | 388 | −7,6% | |
| 1940 | 429 | 10,6% | |
| 1950 | 434 | 1,2% | |
| 1960 | 479 | 10,4% | |
| 1970 | 469 | −2,1% | |
| 1980 | 407 | −13,2% | |
| 1990 | 465 | 14,3% | |
| 2000 | 448 | −3,7% | |
| 2010 | 426 | −4,9% | |
| 2020 | 429 | 0,7% | |
| U.S. Decennial Census[4] | |||
Chú thích
- ^ "ArcGIS REST Services Directory". United States Census Bureau. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2022.
- ^ a b Hệ thống Thông tin Địa danh của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ: Sugar Grove, Ohio
- ^ "U.S. Census website". United States Census Bureau. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2008.
- ^ "Census of Population and Housing". Census.gov. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2015.
Liên kết ngoài
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).