Bước tới nội dung

Tỳ-xá-khư

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tì-xá-khư
Tên khácLộc tử mẫu; Mẹ của Migāra
Tôn giáoPhật giáo
Tranh tường tại Shravasti (Ấn Độ) mô tả Tì-xá-khư trong truyền thống về việc hộ trì Đông viên (ảnh minh họa).

Tì-xá-khư (tiếng Pali: Visākhā; tiếng Phạn: Viśākhā; Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).) là một nữ cư sĩ nổi bật trong các tường thuật Phật giáo sơ kỳ, thường được nhắc đến như một thí chủ quan trọng của Tăng đoàn tại Xá Vệ.[1][2] Trong một số bài kinh, bà xuất hiện trong bối cảnh đối thoại về thực hành của hàng tại gia (như ngày bố-tát), và địa điểm gắn với bà được nêu như nơi Đức Phật lưu trú và thuyết pháp.[3][4]

Tên gọi

Trong văn bản Pali, tên bà thường được ghi là tiếng Pali: Visākhā, còn trong Sanskrit là tiếng Phạn: Viśākhā; tiếng Việt thường phiên âm Hán-Việt là "Tì-xá-khư".[5] Trong truyền thống Hán dịch, tên bà thường gặp dưới dạng Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).; một số văn bản cũng dùng các cách gọi liên quan đến "Lộc" như Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). hoặc Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). (thường đọc là "Lộc mẫu" hoặc "Lộc tử mẫu"), tương ứng với biệt danh trong nguồn Pali là tiếng Pali: Migāramātā (thường được giải thích theo nghĩa "mẹ của Migāra").[6][7]

Trong kinh văn chữ Hán, địa điểm gắn với bà có thể xuất hiện dưới công thức "Đông viên, giảng đường Lộc tử mẫu" (東園鹿子母堂).[8] Trong truyền thống Pali, địa điểm tương ứng thường được gọi là "Đông tự/Đông viên" (tiếng Pali: Pubbārāma), và công trình chính gắn với danh xưng của bà được gọi là "lầu của mẹ Migāra" (tiếng Pali: Migāramātupāsāda).[9]

Nguồn tư liệu

Các dữ kiện về Tì-xá-khư xuất hiện ở nhiều lớp văn bản. Một số bài kinh ghi nhận bà như một cư sĩ đến gặp Đức Phật, nêu câu hỏi và nhận lời chỉ dạy; bên cạnh đó, nhiều chi tiết tiểu sử được hệ thống hóa trong truyền thống chú giải và trước tác hậu kỳ, vốn có xu hướng kể chuyện theo mô-típ "truyện ký" và gắn nhân vật với bối cảnh hộ trì tu viện.[10] Một số tư liệu tổng hợp tên riêng Pali cũng tóm lược các chi tiết chính về danh xưng và hoạt động hộ trì của bà dựa trên nhiều đoạn văn bản cổ.[11]

Trong truyền thống Hán tạng, tên gọi và bối cảnh "Đông viên, giảng đường Lộc tử mẫu" cho thấy nhân vật này đã được tiếp nhận vào hệ thống thuật ngữ và bối cảnh thuyết pháp của kinh A-hàm, dù cách thuật sự và nhấn mạnh có thể khác với các tuyển tập chú giải thuộc truyền thống Pali.[12][13]

Vai trò trong kinh điển

Thực hành của hàng cư sĩ và ngày bố-tát

Trong một bài thuộc Tăng chi bộ, Tì-xá-khư được mô tả đến gặp Đức Phật tại nơi gắn với danh xưng "mẹ Migāra" ở Đông viên và bạch rằng mình đang giữ bố-tát; từ đó, bài kinh triển khai phần giải thích về các cách thực hành bố-tát và tiêu chuẩn thực hành được xem là đúng pháp đối với hàng tại gia.[14] Một bài khác cũng đặt trong bối cảnh liên hệ Tì-xá-khư và bố-tát, nhấn mạnh bố-tát với tám chi (thường liên hệ việc thọ trì tám giới) và cách hiểu về lợi ích của thực hành giới hạnh đối với cư sĩ.[15]

Một tình huống xã hội trong Ưu-đà-na

Trong một bài thuộc tuyển tập Ưu-đà-na, Tì-xá-khư được ghi là có việc liên quan vua Ba-tư-nặc (Pasenadi) của Kiều-tát-la, sau đó đến gặp Đức Phật tại Đông viên (lầu/giảng đường gắn với danh xưng của bà). Bài kinh dùng tình huống này để dẫn đến lời cảm hứng về sự khó chịu của lệ thuộc và giá trị của tự chủ trong đời sống.[16]

Hộ trì Tăng đoàn

Trong các tuyển tập chú giải và trước tác hậu kỳ thuộc truyền thống Thượng tọa bộ, Tì-xá-khư thường được trình bày như một thí chủ lớn tại Xá Vệ, đôi khi được nhắc song song với cư sĩ Cấp Cô Độc trong các tường thuật về những nguồn hộ trì quan trọng cho đời sống tu viện ở khu vực này.[17][18] Các mô tả này cũng gắn vai trò của bà với Đông viên và công trình được gọi là "lầu/giảng đường của mẹ Migāra" như một không gian thuyết pháp và cư trú của tăng đoàn trong tường thuật Pali.[19]

Tám điều thỉnh cầu theo Luật tạng

Một tường thuật thường được trích dẫn trong truyền thống Pali là việc Tì-xá-khư xin "tám điều" để có thể cúng dường thường xuyên cho tăng đoàn theo các nhu cầu sinh hoạt. Danh mục "tám điều" thường được dẫn từ văn cảnh Luật tạng và được các bản tóm lược hiện đại nhắc lại, bao gồm các khoản cúng dường liên quan y phục mùa mưa, vật thực cho người mới đến và người sắp đi, vật thực và thuốc men cho người bệnh, vật thực cho người chăm bệnh, cháo định kỳ và vải tắm cho ni đoàn.[20][21]

Theo một bản tường thuật Luật tạng được phổ biến trực tuyến, tám điều này thường được liệt kê như sau:[22]

  • Y phục mùa mưa cho tăng đoàn;
  • Vật thực cho các tỳ-kheo từ nơi khác đến;
  • Vật thực cho các tỳ-kheo sắp rời đi;
  • Vật thực cho người bệnh;
  • Vật thực cho người chăm bệnh;
  • Thuốc men cho người bệnh;
  • Cung cấp cháo định kỳ;
  • Vải tắm cho ni đoàn.

Trong các tuyển tập tiểu sử hiện đại, danh mục này thường được dùng để minh họa vai trò của cư sĩ trong việc đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của tăng đoàn, và qua đó làm rõ tính "thiết chế" của bố thí/cúng dường đối với đời sống tu viện trong tường thuật Phật giáo sơ kỳ.[23]

Tiếp nhận

Trong các trình bày thuộc truyền thống Thượng tọa bộ, Tì-xá-khư thường được xem như một hình mẫu nữ cư sĩ: vừa hộ trì tăng đoàn bằng bố thí/cúng dường, vừa xuất hiện trong các đối thoại kinh điển liên quan thực hành giới hạnh và nghi thức của hàng tại gia.[24][25]

Trong truyền thống Hán tạng, việc tên bà xuất hiện trong kinh A-hàm và cụm "Đông viên, giảng đường Lộc tử mẫu" phản ánh sự tiếp nhận nhân vật này vào bối cảnh thuyết pháp và thuật ngữ Phật giáo Đông Á, đồng thời cho thấy cách gọi theo tôn xưng ("Lộc tử mẫu") được dùng như một phần của địa danh kinh điển.[26][27]

Xem thêm

Tham khảo

  1. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 239–248. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  2. ^ "Visakha Migaramata — Migara's Mother". obo.genaud.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  3. ^ "AN 3.70: Uposatha". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  4. ^ "AN 8.43: Visākhā". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  5. ^ "毘舍佉優婆夷". Buddhistdoor Dictionary (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  6. ^ "毘舍佉優婆夷". Buddhistdoor Dictionary (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  7. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 239–244. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  8. ^ "中阿含經·持齋經 (trích đoạn về 東園鹿子母堂; 鹿子母 毘舍佉)". 불교학술원 아카이브 (Korean Buddhist Research Institute Archive) (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  9. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 244–248. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  10. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 239–248. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  11. ^ "Visakha Migaramata — Migara's Mother". obo.genaud.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  12. ^ "中阿含經·持齋經 (trích đoạn về 東園鹿子母堂; 鹿子母 毘舍佉)". 불교학술원 아카이브 (Korean Buddhist Research Institute Archive) (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  13. ^ "毘舍佉優婆夷". Buddhistdoor Dictionary (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
  14. ^ "AN 3.70: Uposatha". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  15. ^ "AN 8.43: Visākhā". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  16. ^ "Ud 2.9: Visākhāsutta". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  17. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 244–248. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  18. ^ "Visakha Migaramata — Migara's Mother". obo.genaud.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  19. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 244–248. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  20. ^ "The story of Visākhā (Vinaya: Khandhaka)". Wisdom Library (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  21. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 244–248. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  22. ^ "The story of Visākhā (Vinaya: Khandhaka)". Wisdom Library (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  23. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 244–248. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  24. ^ Hecker, Hellmuth (2008). Bodhi, Bhikkhu (biên tập). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy (PDF) (bằng tiếng Anh). Buddhist Publication Society. tr. 239–248. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  25. ^ "Visakha Migaramata — Migara's Mother". obo.genaud.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  26. ^ "中阿含經·持齋經 (trích đoạn về 東園鹿子母堂; 鹿子母 毘舍佉)". 불교학술원 아카이브 (Korean Buddhist Research Institute Archive) (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  27. ^ "毘舍佉優婆夷". Buddhistdoor Dictionary (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.