Bước tới nội dung

Takrut

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Takrut (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value)., Tạ-krụt) là một trong những linh phù – pháp khí cổ xưa, gắn bó lâu đời với tín ngưỡng dân gian Campuchia và Thái Lan. Người Thái đeo takrut như một bùa hộ mệnh bảo vệ, tin rằng nó mang oai lực linh thiêng, giúp tránh tai ương, bất hoại – bất xâm, phòng hộ trước mọi hiểm nguy, tai họa và còn hỗ trợ về từ lực – mến yêu, buôn bán hanh thông, chiêu tài nạp phúc, chuyển vận – đổi số, thăng tiến, biến xấu thành tốt.

Takrut có hình dạng thon dài như cuộn thư, thường làm bằng kim loại hoặc lá buông (lá cọ), bên trong khắc chú ngữ, đồ hình – bùa số rồi cuộn lại thành ống tròn để xỏ dây đeo theo thân. Đây là loại linh phù được nhắc đến nhiều nhất trong Khun Chang Khun Phaen, một thiên anh hùng ca nổi tiếng của Thái Lan.

Nền tảng tâm linh và Phật học

Yant (Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value)., yantra) là các thần chú và đồ hình thiêng mang tính hình học, kèm theo bài kệ Pali và lời nguyện Phật giáo (chú gia trì, thỉnh mời và tăng lực). Chúng thường được khắc bằng chữ Khom Pali cổ (biến thể chữ Khmer dùng ở Thái Lan); riêng miền Bắc dùng chữ Lan Na Tai Tham. Takrut được tạo tác dựa trên Tam Bảo: Phật lực (Phật bảo), Pháp lực (Pháp bảo) và Tăng lực (Tăng bảo). Vì lý do kính trọng, người xưa tránh làm linh phù dưới hình tướng Đức Phật để mang theo những nơi không phù hợp như chiến trường.

Takrut tồn tại trước khi Phật giáo du nhập vào Thái Lan. Khi Phật giáo bén rễ (khoảng thế kỷ 13–14), takrut trở thành hình thức sơ khai của bùa Phật giáo do chư Tăng tạo tác. Trong bối cảnh Thái Lan cổ thường xuyên chiến tranh, an ninh kém, takrut rất phổ biến và chủ yếu được gia trì để hộ thân – bất xâm, giúp người đeo an toàn trong sinh hoạt, làm ăn xa hay ra trận.

Vật liệu và công năng

Takrut được chế tác theo truyền dạy của từng cổ sư – thầy tổ, với nhiều chất liệu:

  • Kim loại: vàng, bạc, hợp kim nắc (vàng hồng), đồng, chì, hợp kim khác; có loại đúc liền khối theo kiểu cổ.
  • Thực vật: lá buông (cắt, ngâm rồi cuộn), gỗ linh như tre (tre đặc, tre gai), gỗ mít, hoàng đàn...
  • Động vật: da hổ, da rắn, da báo, da bê con; xương thú (xương voi, sừng trâu trắng)...
  • Kiểu mới: từ vỏ đạn (ẩn ý "mẹ không giết con"), bện dây – chỉ thiêng, trộn linh dược Chintāmaṇi, rồi nhúng sơn, thếp vàng theo pháp truyền.

Với takrut kim loại, tín ngưỡng phân hóa theo mục đích:

  • Từ lực – mến yêu (Metta) → vàng/bạc
  • Bất hoại – bất xâm (Kong Grapan) → đồng
  • Tránh nạn – thoát hiểm (Klaew Khlat) → chì.

Hình thức đeo và phân loại

Takrut thường đặt trong vỏ bọc đặc biệt, đeo bằng dây chuyền quanh cổ ngang ngực hoặc thắt ngang hông; các ống xếp song song theo chiều ngang. Người ta đeo để bảo vệ những bộ phận cụ thể hay ban năng lực cho phần đó, nhưng dù đeo ở đâu, mục đích vẫn là hộ thân.

Phân loại theo số lượng:

  • 1 ống: Takrut đơn (ตะกรุดโทน)
  • 2 ống: Takrut song (ตะกรุดแฝด)
  • 3 kim loại: Takrut Tam Vương (ตะกรุดสามกษัตริย์)
  • 16 ống: Takrut Thập Lục (ตะกรุดโสฬส)

Một số takrut rất nhỏ có thể giữ giữa hai hàm răng để tăng khả năng thuyết phục khi nói; năng lực này gọi là Sariga – "chim ác là lưỡi vàng", xuất hiện trong huyền thoại Vệ-đàPhật giáo Thái.

Minh chứng văn hóa

Tại Đại học Naresuan (Phitsanulok), tượng Naresuan Đại Đế cho thấy Ngài đeo hai dây takrut lớn, mỗi dây gồm 16 ống, vắt chéo từ vai xuống thắt lưng, cả phía trước lẫn sau—minh họa rõ vị trí và ý nghĩa hộ thân của takrut trong văn hóa Thái.

Xem thêm

Tham khảo