Haraguchi Takuto
Giao diện
(Đổi hướng từ Takuto Haraguchi)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Takuto Haraguchi | ||
| Ngày sinh | 3 tháng 5, 1992 | ||
| Nơi sinh | Kawanishi, Hyōgo, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,73 m (5 ft 8 in) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Gainare Tottori | ||
| Số áo | 18 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2004–2010 | Trẻ Gamba Osaka | ||
| 2011–2015 | Đại học Kansai FC | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015–2016 | Renofa Yamaguchi | 29 | (3) |
| 2017– | Gainare Tottori | 17 | (1) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2018 | |||
Takuto Haraguchi (原口拓人 Haraguchi Takuto, sinh ngày 3 tháng 5 năm 1992) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu cho Gainare Tottori.
Thống kê câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2018.[1][2][3]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Tổng cộng | |||||
| 2015 | Renofa Yamaguchi | J3 League | 19 | 2 | 1 | 0 | 20 | 2 |
| 2016 | J2 League | 10 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | |
| 2017 | Gainare Tottori | J3 League | 17 | 1 | 1 | 0 | 18 | 1 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 46 | 4 | 2 | 0 | 48 | 4 | ||
Tham khảo
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2&J3選手名鑑ハンディ版 2018 (NSK MOOK)", 7 tháng 2 năm 2018, Nhật Bản, ISBN 978-4905411529 (p. 273 out of 289)
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2017 J1&J2&J3選手名鑑 (NSK MOOK)", 8 tháng 2 năm 2017, Nhật Bản, ISBN 978-4905411420 (p. 269 out of 289)
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 240 out of 289)
Liên kết ngoài
- Profile at Gainare Tottori Lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2018 tại Wayback Machine
- Profile at Renofa Yamaguchi
- Haraguchi Takuto tại J.League (bằng tiếng Nhật)
Thể loại:
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Nhật (ja)
- Sinh năm 1992
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá nam Nhật Bản
- Cầu thủ bóng đá J2 League
- Cầu thủ bóng đá J3 League
- Cầu thủ bóng đá Renofa Yamaguchi FC
- Cầu thủ bóng đá Gainare Tottori
- Tiền đạo bóng đá nam