Tháp nhu cầu của Maslow
Tháp nhu cầu của Maslow là một mô hình khái niệm về các nhu cầu (hoặc mục tiêu) thúc đẩy hành vi con người, do nhà tâm lý học người Mỹ Abraham Maslow đề xuất.[1][2]
Theo học thuyết ban đầu của Maslow, con người có năm nhóm nhu cầu cơ bản, được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên trong một hệ thống phân cấp. Hệ thống này thường được minh họa bằng hình kim tự tháp, mặc dù chính Maslow không phải là người tạo ra cách minh họa này.[3] Trong tháp nhu cầu, nhu cầu sinh lý nằm ở tầng thấp nhất và được xem là nhóm nhu cầu có mức ưu tiên cao nhất. Ở tầng cao nhất là nhu cầu thể hiện bản thân. Về sau, Maslow tiếp tục mở rộng học thuyết của mình bằng cách bổ sung tầng thứ sáu, gọi là nhu cầu bậc cao (meta-needs), đồng thời đưa ra khái niệm siêu động lực (metamotivation).[4][5]
Tháp nhu cầu của Maslow được xem là một trong những đóng góp có ảnh hưởng và bền vững nhất của ông đối với ngành tâm lý học.[6] Mô hình này vẫn được sử dụng rộng rãi như một khuôn khổ lý thuyết và công cụ trong giáo dục bậc cao,[7][8] đào tạo về kinh doanh và quản lý, nghiên cứu xã hội học, y tế,[9][10] tư vấn tâm lý[11] và công tác xã hội.[12] Mặc dù được ứng dụng và nghiên cứu rộng rãi, tháp nhu cầu của Maslow cũng vấp phải nhiều chỉ trích do thiếu bằng chứng thực nghiệm mang tính kết luận để hỗ trợ mô hình. Vì vậy, tính hiệu lực của học thuyết này vẫn là chủ đề còn nhiều tranh luận.[13][14]
Lịch sử phát triển
Maslow đề xuất hệ thống phân cấp nhu cầu của mình trong bài báo "A Theory of Human Motivation" xuất bản năm 1943 trên tạp chí Psychological Review.[1] Học thuyết này là một hệ thống phân loại nhằm phản ánh các nhu cầu phổ quát của con người, với nền tảng là những nhu cầu cơ bản nhất, sau đó tiến dần đến những nhu cầu mang tính tâm lý và xã hội được hình thành về sau.[15] Hệ thống phân cấp này được chia thành hai nhóm, gồm nhu cầu thiếu hụt và nhu cầu phát triển. Đồng thời, học thuyết xoay quanh hai chủ đề chính là chủ nghĩa cá nhân và việc xác định thứ tự ưu tiên của các nhu cầu.
Theo cách trình bày ban đầu của Maslow, có năm nhóm nhu cầu cơ bản gồm: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Những nhu cầu này được sắp xếp theo thứ bậc ưu tiên. Trong đó, nhu cầu sinh lý là nhu cầu quan trọng nhất và cần được đáp ứng trước. Khi nhu cầu sinh lý đã được thỏa mãn ở mức nhất định, con người sẽ xuất hiện nhu cầu an toàn. Khi cả nhu cầu sinh lý và nhu cầu an toàn đều được đáp ứng tương đối, nhu cầu xã hội sẽ trở nên nổi bật hơn. Sau đó là nhu cầu được tôn trọng và cao nhất là nhu cầu thể hiện bản thân. Maslow cũng đưa ra thuật ngữ siêu động lực để để chỉ động lực của những người đã vượt qua các nhu cầu cơ bản và luôn hướng tới sự phát triển, hoàn thiện và khẳng định bản thân.[5]
Mặc dù hệ thống phân cấp nhu cầu có thể gợi ý rằng các cấp nhu cầu được tách biệt một cách cứng nhắc, Maslow nhấn mạnh rằng một nhu cầu không nhất thiết phải được thỏa mãn hoàn toàn trước khi nhu cầu ở cấp cao hơn xuất hiện. Thay vào đó, ông cho rằng cách hiểu phù hợp hơn là: "khi con người tiến lên các bậc nhu cầu cao hơn, mức độ thỏa mãn của các nhu cầu ở bậc thấp hơn thường không còn tuyệt đối mà giảm dần."[16]
Kim tự tháp
Hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow thường được minh họa dưới dạng một kim tự tháp, trong đó các nhu cầu cơ bản và nền tảng nhất nằm ở đáy, còn nhu cầu thể hiện bản thân và nhu cầu siêu việt nằm ở đỉnh. Tuy nhiên, bản thân Maslow chưa từng tạo ra hình kim tự tháp để minh họa hệ thống phân cấp nhu cầu của mình.[17][3][18]
Hình minh họa đầu tiên về kim tự tháp nhu cầu mang tính biểu tượng được cho là do Charles McDermid, một nhà tâm lý học tư vấn người Mỹ, xây dựng. Trong một bài báo đăng trên tạp chí Business Horizons, McDermid cho rằng lý thuyết động lực của Maslow cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn so với lý thuyết kinh tế học cổ điển trong việc giải thích các động lực chi phối hành vi con người. Cụ thể, ông viết rằng: "Hệ thống phân cấp nhu cầu được sắp xếp thành một kim tự tháp gồm năm tầng, từ các thôi thúc sinh lý cơ bản ở đáy đến khát vọng tự hiện thực hóa bản thân, biểu hiện cao nhất của tinh thần con người, ở đỉnh."[19]
Bốn tầng cơ bản nhất của kim tự tháp bao gồm những gì Maslow gọi là "nhu cầu thiếu hụt", gồm nhu cầu được tôn trọng, nhu cầu yêu thương và thuộc về, nhu cầu an toàn và nhu cầu sinh lý. Khi các nhu cầu thiếu hụt này không được đáp ứng, ngoại trừ nhu cầu sinh lý là nhu cầu cơ bản nhất, có thể không xuất hiện các biểu hiện về thể chất, nhưng cá nhân sẽ cảm thấy lo âu và căng thẳng. Theo Maslow, chính sự thiếu hụt là nguyên nhân tạo ra các nhu cầu thiếu hụt, do đó, khi một nhu cầu chưa được đáp ứng, con người sẽ được thúc đẩy tìm cách thỏa mãn nhu cầu mà mình đang thiếu.[20]
Não bộ con người là một hệ thống phức tạp với nhiều quá trình diễn ra đồng thời. Do đó, nhiều động lực xuất phát từ các cấp khác nhau trong hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow có thể cùng tồn tại tại một thời điểm. Maslow diễn đạt rõ rằng việc thỏa mãn các cấp nhu cầu này chỉ mang tính tương đối, khái quát và chủ yếu. Thay vì cho rằng tại một thời điểm con người chỉ tập trung vào một nhu cầu duy nhất, Maslow cho rằng một nhu cầu nhất định sẽ chi phối hành vi và động lực của con người trong từng giai đoạn.[2] Vì vậy, Maslow thừa nhận rằng các cấp độ động lực khác nhau có khả năng xuất hiện đồng thời trong tâm trí con người. Tuy nhiên, ông tập trung vào việc xác định các dạng động lực cơ bản và thứ tự mà theo đó các nhu cầu này có xu hướng được đáp ứng.[21] Bên cạnh các nghiên cứu nhân học, Maslow còn dựa trên những dữ liệu nghiên cứu về động vật, trong đó ông "nghiên cứu và quan sát loài khỉ [...] nhận thấy những kiểu hành vi đặc biệt của chúng, thể hiện sự sắp xếp ưu tiên dựa trên các nhu cầu cá nhân".[12]
Cách minh họa khác của hệ thống phân cấp nhu cầu
Khác với mô hình kim tự tháp nổi tiếng, nhiều sơ đồ minh họa thay thế về hệ thống phân cấp nhu cầu đã được phát triển. Một trong những sơ đồ sớm nhất, được giới thiệu vào năm 1962, mô tả hệ thống phân cấp theo hướng năng động hơn, dưới dạng các "làn sóng", trong đó các nhu cầu khác nhau chồng lấn lên nhau cùng một thời điểm.[22] Theo hình minh họa, chỉ khi nhóm nhu cầu chủ đạo trước đó đạt đến đỉnh thì nhóm nhu cầu "cao hơn" kế tiếp mới bắt đầu trở thành nhu cầu chi phối.
Các sơ đồ minh họa khác của hệ thống phân cấp sử dụng các tam giác chồng lấn để thể hiện sự tương tác giữa những nhu cầu khác nhau. Một mô hình phân cấp cập nhật như vậy cho rằng nhu cầu thể hiện bản thân không còn giữ vị trí đặc quyền ở đỉnh kim tự tháp, bởi trong khuôn khổ lý thuyết mới, nhu cầu này phần lớn được gộp vào các động cơ liên quan đến địa vị (lòng tự trọng) và tình dục.[23]
Nhu cầu
Nhu cầu sinh lý
Nhu cầu sinh lý là tầng cơ bản nhất trong tháp nhu cầu của Maslow. Đây là những nhu cầu sinh học thiết yếu để duy trì sự sống của con người. Theo Maslow, các nhu cầu này là nguồn động lực cơ bản thúc đẩy hành vi, và cần được đáp ứng trước khi con người có thể hướng đến việc thỏa mãn các nhu cầu ở những cấp độ cao hơn.[1] Theo mô hình này, nhu cầu sinh lý phải được đáp ứng trước thì con người mới có thể chuyển sang các cấp độ nhu cầu cao hơn. Điều này có nghĩa là nếu một người vẫn đang gặp khó khăn trong việc thỏa mãn các nhu cầu sinh lý của mình, thì họ sẽ không sẵn sàng theo đuổi các nhu cầu về an toàn, nhu cầu xã hội, được tôn trọng và thể hiện bản thân.
Các nhu cầu sinh lý bao gồm: không khí, nước, thức ăn, nhiệt, quần áo, sinh sản, nơi ở[20] và ngủ. Phần lớn các nhu cầu này cần được đáp ứng để cơ thể duy trì trạng thái cân bằng nội môi. Ví dụ, con người cần không khí để duy trì sự sống trước khi có thể quan tâm đến các mối quan hệ xã hội. Vì vậy, nhu cầu sinh lý được xem là nền tảng cơ bản nhất cho sự sống,[12] giúp đáp ứng những yêu cầu thiết yếu như đói, khát và nghỉ ngơi, từ đó duy trì hoạt động bình thường của cơ thể.
Nhu cầu an toàn
Khi các nhu cầu sinh lý đã được đáp ứng, nhu cầu an toàn sẽ trở nên nổi trội và bắt đầu chi phối hành vi của con người. Khi không có sự an toàn về thể chất, chẳng hạn do chiến tranh, thiên tai, bạo lực gia đình, lạm dụng trẻ em hoặc các nguyên nhân tương tự và/hoặc không có sự an toàn về kinh tế, chẳng hạn do khủng hoảng kinh tế hoặc thiếu cơ hội việc làm.
Nhu cầu an toàn thể hiện qua mong muốn có sự ổn định trong cuộc sống, như việc làm ổn định, các cơ chế khiếu nại nhằm bảo vệ cá nhân trước sự lạm quyền của cấp có thẩm quyền, tài khoản tiết kiệm, chính sách bảo hiểm và các biện pháp hỗ trợ dành cho người khuyết tật. Cấp độ nhu cầu này thường chi phối hành vi của trẻ em nhiều hơn so với người lớn, bởi trẻ em nhìn chung có nhu cầu được bảo vệ và đảm bảo an toàn cao hơn, đặc biệt là trẻ em khuyết tật.[24]
Người trưởng thành cũng chịu ảnh hưởng của nhu cầu này, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến kinh tế, "người trưởng thành cũng không nằm ngoài nhu cầu được an toàn".[12] Nhu cầu an toàn bao gồm các yếu tố như nơi ở, sự ổn định trong việc làm, sức khỏe và một môi trường sống an toàn. Khi không cảm thấy an toàn, con người sẽ ưu tiên tìm kiếm và khôi phục cảm giác an toàn trước khi hướng đến việc thỏa mãn các nhu cầu ở cấp độ cao hơn. Vì vậy, việc đáp ứng nhu cầu an toàn một cách ổn định giúp duy trì sự ổn định trong cuộc sống,[12] sự ổn định này gắn liền với khái niệm cân bằng nội môi mà cơ thể con người cần duy trì.
Nhu cầu an toàn bao gồm:
- Sức khỏe
- An toàn cá nhân
- An toàn về cảm xúc
- An toàn về tài chính
Nhu cầu xã hội
Sau khi các nhu cầu sinh lý và nhu cầu an toàn được đáp ứng, con người sẽ hướng đến cấp độ nhu cầu thứ ba là nhu cầu xã hội, liên quan đến cảm giác gắn kết và thuộc về. Theo Maslow, con người có nhu cầu được chấp nhận, được gắn kết và trở thành một phần của các nhóm xã hội, bất kể quy mô của các nhóm đó lớn hay nhỏ. Việc trở thành một thành viên của một nhóm, dù là trong môi trường làm việc, hoạt động thể thao, nhóm bạn bè hay gia đình, đều có ý nghĩa quan trọng.[20] Cảm giác thuộc về được hiểu là trạng thái cảm thấy thoải mái và có sự gắn kết với người khác, hình thành từ việc được chấp nhận, tôn trọng và yêu thương.[24] Ví dụ, các nhóm xã hội quy mô lớn có thể bao gồm câu lạc bộ, đồng nghiệp, nhóm tôn giáo, tổ chức nghề nghiệp, đội thể thao, băng nhóm hoặc cộng đồng trực tuyến. Trong khi đó, các mối quan hệ xã hội quy mô nhỏ có thể bao gồm thành viên gia đình, người yêu, người cố vấn, đồng nghiệp và người bạn tâm giao. Theo Maslow, con người có nhu cầu được yêu thương và yêu thương người khác, cả trong mối quan hệ mang tính tình dục lẫn không mang tính tình dục.[1]
Khi thiếu sự yêu thương hoặc cảm giác thuộc về, con người dễ rơi vào trạng thái cô đơn, lo âu xã hội và trầm cảm. Nhu cầu này đặc biệt mạnh mẽ ở trẻ em và trong một số trường hợp có thể lấn át cả nhu cầu an toàn. Điều này được thể hiện qua việc một số trẻ vẫn bám víu vào cha mẹ dù bị bạo hành hoặc ngược đãi. Sự thiếu hụt nhu cầu gắn kết và thuộc về có thể xuất phát từ việc thiếu sự chăm sóc, bị sao nhãng, xa lánh, tẩy chay hoặc những hoàn cảnh tương tự. Những trải nghiệm này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng hình thành và duy trì các mối quan hệ gắn bó có ý nghĩa về mặt tình cảm của mỗi cá nhân. Sức khỏe tâm thần cũng là một yếu tố quan trọng đối với quá trình phát triển của mỗi cá nhân. Khi các nhu cầu cơ bản không được đáp ứng, nguy cơ mắc trầm cảm, đặc biệt trong giai đoạn vị thành niên, có thể gia tăng. Ngược lại, những người lớn lên trong các gia đình có điều kiện kinh tế khá giả thường có tỷ lệ mắc trầm cảm thấp hơn. Điều này được lý giải là do các nhu cầu cơ bản của họ nhìn chung được đáp ứng đầy đủ hơn. Các nghiên cứu cho thấy những gia đình phải chịu áp lực tài chính kéo dài có xu hướng có tỷ lệ trầm cảm cao hơn. Nguyên nhân không chỉ đến từ việc các nhu cầu cơ bản khó được đáp ứng đầy đủ mà còn do áp lực tài chính làm gia tăng căng thẳng trong mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Cha mẹ phải chịu gánh nặng trong việc bảo đảm nguồn thu nhập để đáp ứng nhu cầu của gia đình. Đồng thời, họ cũng có xu hướng dành ít thời gian cho con cái hơn vì phải làm việc nhiều hơn để cải thiện thu nhập và trang trải chi phí sinh hoạt.[25]
Nhu cầu xã hội bao gồm:
- Gia đình
- Tình bạn
- Sự thân mật
- Lòng tin
- Sự chấp nhận
- Được yêu thương và yêu thương người khác, nhận và trao đi tình cảm
Trong một số trường hợp, nhu cầu được gắn kết và thuộc về có thể lấn át cả nhu cầu sinh lý và nhu cầu an toàn, tùy thuộc vào mức độ ảnh hưởng của áp lực đồng trang lứa.[23]
Nhu cầu được tôn trọng
Nhu cầu được tôn trọng là nhu cầu về sự tự trọng và ngưỡng mộ, bao gồm lòng tự trọng và sự tôn trọng từ người khác.[24] Hầu hết mọi người đều cần có lòng tự trọng ổn định, tức là lòng tự trọng được xây dựng trên năng lực hoặc thành tựu thực sự. Maslow phân biệt hai dạng nhu cầu được tôn trọng. Dạng "thấp" là nhu cầu được người khác tôn trọng, có thể bao gồm nhu cầu về địa vị, sự công nhận, danh tiếng, uy tín và sự chú ý. Dạng "cao" là nhu cầu tự trọng, có thể bao gồm nhu cầu về sức mạnh, năng lực, sự thành thạo, tính tự chủ và quyền tự quyết,[15] sự thành thạo, sự tự tin, tính độc lập và tự do. Dạng nhu cầu được tôn trọng "cao" này tuân theo nguyên tắc rằng các cấp bậc trong hệ thống nhu cầu có mối liên hệ qua lại với nhau, thay vì được phân tách một cách rõ rệt.[2] Điều này có nghĩa là nhu cầu được tôn trọng và các cấp nhu cầu cao hơn không được phân tách một cách tuyệt đối, thay vào đó, chúng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Lòng tự trọng được hình thành từ những trải nghiệm hằng ngày, mang lại cơ hội học hỏi và giúp mỗi người khám phá bản thân. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em; vì vậy, việc tạo cho các em "cơ hội để khám phá rằng mình là những người học có năng lực và có khả năng"[24] là hết sức cần thiết.
Để nuôi dưỡng lòng tự trọng, người lớn cần tạo cơ hội cho trẻ em có những trải nghiệm thành công và tích cực, qua đó giúp các em có được "ý thức về bản thân" mạnh mẽ hơn.[24] Người lớn, đặc biệt là cha mẹ và nhà giáo dục, cần tạo dựng và duy trì một môi trường hỗ trợ, đồng thời mang đến cho trẻ em những cơ hội giúp các em "nhìn nhận bản thân là những cá nhân đáng được tôn trọng và có năng lực". Có ý kiến cho rằng "Maslow chỉ ra rằng nhu cầu được tôn trọng hoặc có danh tiếng là quan trọng nhất đối với trẻ em... và xuất hiện trước lòng tự trọng hoặc phẩm giá thực sự".[20] Quan điểm này phản ánh hai phương diện của nhu cầu được tôn trọng: lòng tự trọng và sự tôn trọng từ người khác.
Nhu cầu nhận thức
Một số ý kiến cho rằng hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow có thể được mở rộng bằng cách bổ sung hai nhóm nhu cầu nằm giữa nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân, gồm nhu cầu nhận thức và nhu cầu thẩm mỹ.[2][cần số trang] Nhu cầu nhận thức phản ánh khát khao tìm kiếm ý nghĩa, thông tin, sự hiểu biết và thỏa mãn tính tò mò, từ đó thúc đẩy con người học hỏi và tiếp thu tri thức.[20] Theo Maslow, trong lĩnh vực giáo dục, con người cần có động lực nội tại để trở thành những người có học thức. Các nhu cầu nhận thức bao gồm mong muốn sáng tạo, khả năng dự liệu, tính tò mò và nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống. Những người yêu thích các hoạt động đòi hỏi suy nghĩ, phân tích và tư duy thường có nhu cầu nhận thức cao. Ngược lại, những người ít hứng thú với các hoạt động này thường có nhu cầu nhận thức thấp.[26]
Nhu cầu thẩm mỹ
Sau khi đạt được nhu cầu nhận thức, con người sẽ tiếp tục hướng đến nhu cầu thẩm mỹ để làm đẹp cuộc sống của mình. Điều này bao gồm khả năng cảm thụ và đánh giá vẻ đẹp của thế giới xung quanh trong đời sống thường nhật.[20] Theo các học thuyết của Maslow, quá trình hướng tới tự hiện thực hóa đòi hỏi con người được trải nghiệm những hình ảnh đẹp hoặc các trải nghiệm mới mẻ, giàu giá trị thẩm mỹ. Con người cần hòa mình vào vẻ đẹp của thiên nhiên, đồng thời quan sát và cảm nhận môi trường xung quanh để khám phá vẻ đẹp của thế giới. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tạo ra một môi trường sống đẹp mắt và dễ chịu. Mỗi người cũng có thể khám phá những lựa chọn về phong cách cá nhân mà họ cho là thể hiện bản thân, qua đó tạo dựng một môi trường mà họ cảm thấy mình thuộc về. Cấp nhu cầu cao hơn này, hướng tới sự kết nối với thiên nhiên, mang lại cảm giác thân mật với thiên nhiên và mọi điều đáng trân trọng.[20] Nhu cầu thẩm mỹ cũng bao gồm việc làm đẹp bản thân. Điều này thể hiện ở việc cải thiện ngoại hình nhằm bảo đảm vẻ đẹp và sự cân đối của cơ thể.[20] Điều này được thể hiện qua việc mỗi người lựa chọn cách ăn mặc, cách thể hiện bản thân, cũng như hình thành những quan niệm và tiêu chuẩn riêng về vẻ đẹp và việc chăm sóc ngoại hình.
Nhu cầu thể hiện bản thân
"Một người có thể trở thành điều gì thì người đó phải trở thành điều ấy."[27] Câu nói này là cơ sở cho khái niệm nhu cầu thể hiện bản thân. Cấp nhu cầu này đề cập đến việc hiện thực hóa toàn bộ tiềm năng của bản thân. Maslow mô tả đây là mong muốn đạt được mọi điều mà một người có khả năng đạt được và trở thành phiên bản tốt nhất mà mình có thể trở thành.[28] Nhu cầu thể hiện bản thân có thể được biểu hiện theo nhiều cách khác nhau ở mỗi người. Chẳng hạn, một người có thể khao khát trở thành một người cha hoặc người mẹ mẫu mực, đạt thành tích cao trong thể thao, hoặc sáng tạo nên những bức tranh, tác phẩm nghệ thuật hay các phát minh có giá trị.[15] Để đạt đến cấp nhu cầu này, một người không chỉ cần đáp ứng các nhu cầu ở những cấp trước mà còn phải làm chủ chúng. Khi xét đến vai trò của nó trong động lực, thể hiện bản thân có thể được mô tả như một hệ thống dựa trên các giá trị. Trong đó, thể hiện bản thân là mục tiêu cuối cùng mà cá nhân hướng tới, còn các cấp nhu cầu trước trong hệ thống phân cấp đóng vai trò là những bước nền tảng giúp con người từng bước đạt được mục tiêu ấy. Theo cách hiểu này, động cơ rõ ràng là mục tiêu của một hệ thống dựa trên phần thưởng, có chức năng thúc đẩy nội tại việc theo đuổi và hoàn thành các giá trị hoặc mục tiêu nhất định.[15]
Những người có động lực theo đuổi mục tiêu này tìm cách hiểu và nhận thức được cách các nhu cầu, các mối quan hệ và ý thức về bản thân được thể hiện qua hành vi của chính họ. Nhu cầu thể hiện bản thân bao gồm:[15]
- Tìm kiếm bạn đời
- Nuôi dạy con cái
- Phát huy và phát triển tài năng, năng lực
- Theo đuổi các mục tiêu
Nhu cầu siêu việt
Về sau, Maslow mở rộng đỉnh của hệ thống phân cấp nhu cầu bằng cách bổ sung nhu cầu siêu việt (hay nhu cầu tinh thần). Khác với các nhu cầu khác, nhu cầu này có thể được thỏa mãn ở nhiều cấp độ khác nhau trong hệ thống phân cấp. Khi được đáp ứng, nó giúp con người cảm nhận được sự trọn vẹn, ý nghĩa và hướng đến một trạng thái tồn tại cao hơn.[29] Trong những năm cuối đời, Maslow tiếp tục khám phá một chiều kích mới của động lực, đồng thời xem xét lại và phê bình quan niệm ban đầu của mình về thể hiện bản thân.[30][31][4][6] Theo Maslow, khi vượt lên chính bản thân mình, con người có thể dung hòa và củng cố những giá trị, nguyên tắc đã tiếp thu trong quá trình trưởng thành với những trải nghiệm và tư tưởng mới hình thành trong suốt cuộc đời.[32] Theo các quan điểm được Maslow phát triển về sau, sự phát triển toàn diện nhất đạt được khi một người hướng bản thân đến những mục tiêu vượt lên trên lợi ích cá nhân, ví dụ như lòng vị tha hoặc đời sống tâm linh. Ông đồng nhất điều này với khát vọng hướng tới cái vô hạn.[33] "Tự vượt lên chính mình là cấp độ cao nhất và toàn diện nhất của ý thức con người. Ở cấp độ này, con người xây dựng mối quan hệ với bản thân, với những người quan trọng đối với mình, với con người nói chung, với các loài sinh vật khác, với thiên nhiên và với vũ trụ như những giá trị tự thân, chứ không chỉ xem chúng là phương tiện để đạt được những mục tiêu khác."[34]
Xét một cách tổng thể, thông qua hệ thống phân cấp nhu cầu, Maslow muốn khẳng định rằng các giá trị tinh thần là một phần tự nhiên của con người, chứ không phải là lĩnh vực riêng của các tổ chức tôn giáo. Theo ông, những giá trị này hoàn toàn có thể được nghiên cứu và lý giải trong khuôn khổ của một nền khoa học được mở rộng và phát triển phù hợp.[35]
Tham khảo
- ^ a ă â b Maslow 1943.
- ^ a ă â b Maslow 1954.
- ^ a ă Kaufman 2019.
- ^ a ă Maslow 1971.
- ^ a ă Goble 1971.
- ^ a ă Koltko-Rivera 2006.
- ^ Steere 1988.
- ^ Freitas & Leonard 2011.
- ^ Dames 2021.
- ^ Wills & McEwen 2014.
- ^ Colledge 2002.
- ^ a ă â b c Poston, Bob (tháng 8 năm 2009). "An Exercise in Personal Exploration: Maslow's Hierarchy of Needs" (PDF). The Surgical Technologist. 308. Association of Surgical Technologists: 348.
- ^ Lester, David (tháng 8 năm 2013). "Measuring Maslow's Hierarchy of Needs". Psychological Reports. 113 (1): 15–17. doi:10.2466/02.20.pr0.113x16z1. PMID 24340796. S2CID 35870176.
- ^ Fallatah, Rodwan Hashim Mohammed; Syed, Jawad (ngày 30 tháng 11 năm 2017), "A Critical Review of Maslow's Hierarchy of Needs", Employee Motivation in Saudi Arabia, Cham: Springer International Publishing, tr. 19–59, doi:10.1007/978-3-319-67741-5_2, ISBN 978-3-319-67740-8, truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2022
- ^ a ă â b c Deckers 2018.
- ^ Maslow 1943, tr. 388.
- ^ Eaton 2012.
- ^ Bridgman, Cummings & Ballard 2019.
- ^ McDermid, Charles D. (1960). "How Money motivates Men". Business Horizons. 3 (4): 93–100. doi:10.1016/S0007-6813(60)80034-1.
- ^ a ă â b c d đ e McLeod 2021.
- ^ "Maslow's Hierarchy of Needs in Education". Education Library (bằng tiếng Anh). ngày 6 tháng 2 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2020.
- ^ Krech, Crutchfield & Ballachey 1962, tr. 77.
- ^ a ă Kenrick và đồng nghiệp 2010.
- ^ a ă â b c Dodge, Diane Trister; Colker, Laura J.; Heroman, Cate (2002). "Theory and Research Behind The Creative Curriculum". The Creative Curriculum for Preschool (PDF) (ấn bản thứ 4). Washington, DC: Teaching Strategies. tr. 2–3. ISBN 978-1879537439. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 10 tháng 1 năm 2020 – qua Jeanette Fanconi, Modesto Junior College.
- ^ Crandall, Aliceann; Powell, Elizabeth A.; Bradford, Grace C.; Magnusson, Brianna M.; Hanson, Carl L.; Barnes, Michael D.; Novilla, M. Lelinneth B.; Bean, Roy A. (2020). "Maslow's Hierarchy of Needs as a Framework for Understanding Adolescent Depressive Symptoms over Time". Journal of Child and Family Studies. 29 (2): 273–281. doi:10.1007/s10826-019-01577-4. S2CID 204353035.
- ^ "Need for Cognition". Research and custom writing services. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2021.
- ^ Maslow 1954, tr. 91.
- ^ Maslow 1954, tr. 92.
- ^ Gautum, Sandeep (ngày 14 tháng 12 năm 2007). "Maslow's eight basic needs and the eight stage developmental model" (Blog). The Mouse Trap. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2021.
- ^ Maslow, Abraham H. (1996). "Critique of self-actualization theory". Trong Hoffman, Edward (biên tập). Future visions: The unpublished papers of Abraham Maslow. Thousand Oaks, CA: Sage. tr. 26–32. ISBN 978-0761900511.
- ^ Maslow, Abraham H. (1969). "The farther reaches of human nature". Journal of Transpersonal Psychology. 1 (1): 1–9.
- ^ Maslow, Abraham (1969). "Various Meanings of Transcendence" (PDF). Journal of Transpersonal Psychology: 56–66.
- ^ Garcia-Romeu, Albert (2010). "Self-transcendence as a measurable transpersonal construct" (PDF). Journal of Transpersonal Psychology. 421: 26–47. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 14 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2020.
- ^ Maslow 1971, tr. 269.
- ^ Maslow, Abraham Harold (1964). Religions, Values, and Peak-experiences (bằng tiếng Anh). Ohio State University Press.
Nguồn
- Bridgman, Todd; Cummings, Stephen; Ballard, John (tháng 3 năm 2019). "Who Built Maslow's Pyramid? A History of the Creation of Management Studies' Most Famous Symbol and Its Implications for Management Education". Academy of Management Learning & Education. 18 (1): 81–98. doi:10.5465/amle.2017.0351. S2CID 150163519.
- Colledge, Ray (2002), "Maslow's theory of human motivation", Mastering Counselling Theory, London: Macmillan Education UK, tr. 129–138, doi:10.1007/978-0-230-62957-8_10, ISBN 978-0-333-92243-9, truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2022
- Dames, Shannon (ngày 9 tháng 12 năm 2021). Root Strength E-Book: A Health and Care Professionals Guide to Minimizing Stress and Maximizing Thriving. Elsevier Health Sciences. ISBN 978-0-323-77870-1.
- Deckers, Lambert (2018). Motivation: Biological, Psychological, and Environmental. Routledge Press. ISBN 9781138036338.
- Eaton, Sarah Elaine (ngày 4 tháng 8 năm 2012). "Maslow's Hierarchy of Needs: Is the Pyramid a Hoax?". Learning, Teaching, and Leadership. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2020.
- Freitas, Frances Anne; Leonard, Lora J. (tháng 1 năm 2011). "Maslow's hierarchy of needs and student academic success". Teaching and Learning in Nursing. 6 (1): 9–13. doi:10.1016/j.teln.2010.07.004.
- Goble, Frank G. (1971). The third force: the psychology of Abraham Maslow. Richmond, CA: Maurice Bassett Publishing. tr. 62. ISBN 0671421743.
- Kaufman, Scott Barry (2019). "Who Created Maslow's Iconic Pyramid?". Scientific American.
- Kenrick, D. T.; Griskevicius, V.; Neuberg, S. L.; Schaller, M. (2010). "Renovating the pyramid of needs: Contemporary extensions built upon ancient foundations". Perspectives on Psychological Science. 5 (3): 292–314. doi:10.1177/1745691610369469. PMC 3161123. PMID 21874133.
- Koltko-Rivera, Mark E. (2006). "Rediscovering the Later Version of Maslow's Hierarchy of Needs: Self-Transcendence and Opportunities for Theory, Research, and Unification" (PDF). Review of General Psychology. 10 (4): 302–317. doi:10.1037/1089-2680.10.4.302. S2CID 16046903. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 25 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2014.
- Krech, David; Crutchfield, Richard S.; Ballachey, Egerton L. (1962). Individual in Society: A Textbook of Social Psychology. McGraw»Hill Kogakusha, Ltd.
- Kremer, William; Hammond, Claudia (ngày 31 tháng 8 năm 2013). "Abraham Maslow and the pyramid that beguiled business". World Service. BBC News Magazine. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2013.
Abraham Maslow and the Hierarchy of Needs was broadcast on Mind Changers on Radio 4 and Health Check on the BBC World Service
- Maslow, Abraham H. (1943). "A theory of human motivation". Psychological Review. 50 (4): 370–396. CiteSeerX 10.1.1.334.7586. doi:10.1037/h0054346. hdl:10983/23610. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2007 – qua psychclassics.yorku.ca.
- Maslow, Abraham H. (1954). Motivation and personality. New York, NY: Harper. ISBN 978-0-06-041987-5.
- Maslow, Abraham H. (1971). The farther reaches of human nature. New York: The Viking Press.
- McLeod, Saul (ngày 29 tháng 12 năm 2021) [2007]. "Maslow's Hierarchy of Needs". SimplyPsychology. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2022.
- Steere, Bob F. (1988). Becoming an effective classroom manager: A resource for teachers. Albany, NY: SUNY Press. ISBN 978-0-88706-620-7. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2020.
- Wills, Evelyn; McEwen, Melanie (2014). Theoretical basis for nursing. Wolters Kluwer Health/Lippincott Williams & Wilkins. ISBN 9781451190311. OCLC 857664345.