Trận Kwajalein
| Trận Kwajalein | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Một phần của Chiến dịch quần đảo Gilbert và Marshall của Mặt trận Thái Bình Dương (Thế chiến II) | |||||||
Binh sĩ Sư đoàn Bộ binh số 7 Hoa Kỳ tấn công một lô cốt của Nhật Bản trên đảo Kwajalein. | |||||||
| |||||||
| Tham chiến | |||||||
|
|
| ||||||
| Chỉ huy và lãnh đạo | |||||||
|
Hải quân Hoa Kỳ: Richmond K. Turner Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ: Holland M. Smith Harry Schmidt Thomas E. Watson Lục quân Hoa Kỳ: Charles H. Corlett |
Monzo Akiyama † Masami Kobayashi Yamada Michiyuki † Yoshimi Nishida † | ||||||
| Thành phần tham chiến | |||||||
|
Lực lượng đồn trú Kwajalein:
| |||||||
| Lực lượng | |||||||
| 46.670[1]:27–28 |
Kwajalein: Khoảng 5.000 Roi-Namur: Khoảng 3.000[1]:31 | ||||||
| Thương vong và tổn thất | |||||||
|
Kwajalein: 142 tử trận 845 bị thương 2 mất tích Roi-Namur: 206 tử trận 617 bị thương 181 mất tích[1]:88 |
Kwajalein: 4.300 tử trận 166 bị bắt Roi-Namur: 3.500 tử trận 87 bị bắt[1] | ||||||
Trận Kwajalein là một trận đánh nằm trong chiến dịch Thái Bình Dương của Thế chiến II. Trận chiến diễn ra từ ngày 31 tháng 1 đến ngày 3 tháng 2 năm 1944 trên đảo san hô Kwajalein thuộc Quần đảo Marshall. Vận dụng những bài học kinh nghiệm từ Trận Tarawa, Hoa Kỳ đã phát động một cuộc tấn công kép thành công vào các đảo chính là Kwajalein ở phía nam và Roi-Namur ở phía bắc. Lực lượng phòng thủ Nhật Bản đã kháng cự quyết liệt dù bị áp đảo về quân số và chuẩn bị kém hơn. Sự phòng thủ kiên cường tại Roi-Namur đã khiến chỉ còn lại 51 người sống sót trong tổng số đồn binh ban đầu là 3.500 người.
Đối với Hoa Kỳ, trận đánh này đại diện cho cả bước tiếp theo trong chiến lược nhảy cóc tiến về Nhật Bản và một thắng lợi tinh thần quan trọng vì đây là lần đầu tiên người Mỹ xuyên thủng "vòng đai ngoài" trong phạm vi ảnh hưởng của Nhật Bản tại Thái Bình Dương. Đối với Nhật Bản, trận đánh thể hiện sự thất bại của chiến thuật phòng thủ tuyến bãi biển. Các hệ thống phòng thủ của Nhật sau đó đã được chuẩn bị theo chiều sâu, và các trận đánh tại Peleliu, Guam, và Marianas đã chứng minh cái giá phải trả đắt hơn nhiều đối với Hoa Kỳ.
Bối cảnh
Địa lý
Đảo san hô Kwajalein nằm ở trung tâm của quần đảo Marshall. Nó nằm trong chuỗi đảo Ralik, cách Honolulu, Hawaii 3.900 km về phía tây nam tại tọa độ 8°43′B 167°44′Đ / 8,717°B 167,733°Đ. Kwajalein là đảo san hô vòng lớn nhất thế giới và bao gồm 93 đảo và đảo nhỏ; nó có diện tích đất liền là 6,33 km² và bao quanh một trong những đầm phá lớn nhất thế giới, với kích thước 839 km².
Hai khối đất liền quan trọng nhất là đảo Kwajalein ở phía nam và các đảo liên kết Roi-Namur ở phía bắc. Vào thời điểm bắt đầu Thế chiến II, quần đảo Marshall đã là một phần không thể thiếu trong vành đai phòng thủ của Nhật Bản. Các cơ sở tại đây được sử dụng làm căn cứ tiền tiêu cho tàu ngầm và tàu chiến mặt nước, cũng như trạm trung chuyển không quân cho các cuộc tiến công trong tương lai được lên kế hoạch nhằm vào Ellice, quần đảo Fiji và Samoa.
Chiến dịch quần đảo Gilbert và Marshall
Sau khi chiếm được Makin và Tarawa tại Quần đảo Gilbert, bước tiếp theo trong chiến dịch của Hải quân Hoa Kỳ tại trung tâm Thái Bình Dương là chuỗi đảo Marshall.[1]:7 Những hòn đảo này từng là thuộc địa của Đế quốc Đức, sau khi được mua lại từ Tây Ban Nha vào năm 1899.[1]:11 Vào cuối Thế chiến I, chúng được giao cho Nhật Bản trong thỏa thuận hậu chiến thông qua Ủy thác Nam Dương. Quần đảo này sau đó trở thành một bí ẩn vì người Nhật đã đóng cửa chúng với thế giới bên ngoài. Người ta cho rằng Nhật Bản đã xây dựng các công sự trái phép trên khắp các hòn đảo, nhưng quy mô của các công sự đó vẫn chưa được biết rõ.[1]:9 Nhật Bản coi chúng là một phần của "vòng đai ngoài" thuộc lãnh thổ của họ.[1]:10
Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Marshall đã được công nhận ngay từ năm 1921 trong Kế hoạch Chiến tranh Cam, một kế hoạch liên chiến của Mỹ cho một cuộc xung đột tiềm tàng với Nhật Bản. Quần đảo Marshall là một bước then chốt trong cuộc hành quân "nhảy cừu" đến lục địa Nhật Bản.[1]:7
Sau khi mất quần đảo Solomon và New Guinea vào tay quân Đồng Minh vào năm 1943, bộ chỉ huy Nhật Bản quyết định rằng quần đảo Gilbert và Marshall là có thể hy sinh.[1]:21 Họ muốn đánh một trận quyết định gần quê nhà hơn. Tuy nhiên, quần đảo Marshall đã được tăng cường vào cuối năm 1943 để khiến việc chiếm giữ chúng trở nên tốn kém hơn đối với người Mỹ. Đến tháng 1 năm 1944, chỉ huy khu vực tại Truk, Đô đốc Masashi Kobayashi, có 28.000 quân để bảo vệ quần đảo Marshall, mặc dù ông có rất ít máy bay.[1]:33
Kế hoạch và sự chuẩn bị của Nhật Bản
Lực lượng Căn cứ số 6, dưới sự chỉ huy của Chuẩn đô đốc Monzo Akiyama, và đặt trụ sở tại Kwajalein từ tháng 8 năm 1941, là lực lượng phòng thủ chính của quần đảo.[1]:31 Akiyama đã dàn quân rải rác trên một khu vực rất rộng, với các căn cứ không quân hải quân đặt tại Roi-Namur, Mili, Maloelap, Enewetak và Wotje.[1]:31 Lực lượng đồn trú trên đảo bao gồm Đại đội 1, Tiểu đoàn Cơ động số 3, Lữ đoàn Đổ bộ số 1, cùng các đơn vị của Tiểu đoàn Cơ động số 2.[1]:31
Hệ thống phòng thủ trên các hòn đảo chủ yếu là tuyến tính, có ít hoặc không có chiều sâu.[1]:33 Người Nhật có các khẩu pháo đôi 12,7 cm ở mỗi đầu đảo cộng với các khẩu pháo 80mm ở phía biển và phía đầm phá.[1]:35 Hạm đội Không quân số 22, bị suy yếu sau chiến dịch Gilbert, có 128 máy bay tại Marshall, trong đó 10 chiếc ở Kwajalein.[1]:31
Kế hoạch và sự chuẩn bị của Hoa Kỳ

Chiến dịch Marshall do Hoa Kỳ lên kế hoạch bao gồm các cuộc tấn công vào bảy hòn đảo, bỏ qua nhiều hòn đảo khác.[1]:18 Chiến dịch Flintlock có chín giai đoạn, giai đoạn chính là chiếm Kwajalein và Majuro, giai đoạn thứ hai, Chiến dịch Catchpole, là chiếm Eniwetok, và các giai đoạn tiếp theo là chiếm các hòn đảo còn lại.[1]:18 Các cuộc ném bom bởi Không lực 7, và một cuộc không kích từ tàu sân bay vào ngày 4 tháng 12 năm 1943, tiếp theo là các cuộc tấn công bổ sung vào tháng 1 năm 1944, đã tiêu diệt toàn bộ máy bay Nhật Bản.[1]:36,18
Tập kết thông qua sân bay Đảo Baker, các máy bay B-24 Liberator đã ném bom các mục tiêu chiến lược. Ban đầu, quan trọng nhất là Mili, căn cứ Nhật Bản gần nhất với Gilbert và Maloelap, những căn cứ mạnh nhất của đối phương đe dọa các hoạt động sắp tới. Mili là mục tiêu của nhiều cuộc tấn công trong suốt tháng 11, gây thiệt hại đáng kể cho các cơ sở và tổn thất lớn về máy bay cho Nhật Bản. Nhưng Mili vẫn là căn cứ duy nhất trong tầm với của máy bay chiến đấu đến Gilbert, và quân phòng thủ đã cố gắng giữ cho các cơ sở ở đó hoạt động và được tăng cường máy bay. Sau khi chiếm được Tarawa và cho đến ngày 19 tháng 12, 106 chiếc B-24 đã thả tổng cộng 111 tấn thuốc nổ xuống căn cứ không quân Mili. Cuộc tập kích lớn nhất trong số đó diễn ra vào ngày 4 tháng 12 khi 34 chiếc B-24 phá hủy đảo san hô này kết hợp với các cuộc ném bom từ tàu sân bay vào các phần khác của quần đảo Marshall. Vào ngày 18 tháng 12, các cuộc tấn công mới được bắt đầu nhằm vào các mục tiêu của đối phương trên Mili với máy bay ném bom bổ nhào Douglas A-24 Banshee từ đất liền và máy bay chiến đấu Bell P-39 Airacobra lần đầu tiên tham gia cuộc tấn công trên không tại Marshall. Tổn thất của Nhật Bản trong ngày lên tới 10 máy bay chiến đấu (bốn chiếc trên mặt đất) và bốn chiếc bị hư hại. Các loại máy bay khác tham gia cuộc tấn công bao gồm B-25 Mitchell và P-40 Warhawk.
Cần phải chiếm thêm một đảo san hô khác ở phía đông quần đảo Marshall—Majuro. Địa điểm này nằm cách Kwajalein 220 mi (190 nmi; 350 km) về phía đông nam và có thể đóng vai trò là một căn cứ không quân và hải quân tiền phương cũng như bảo vệ các tuyến tiếp tế đến Kwajalein. Majuro được bảo vệ rất mỏng, và Đại đội Trinh sát Thủy quân Lục chiến thuộc Quần đoàn Đổ bộ V cùng Tiểu đoàn 2, Trung đoàn Bộ binh 106, Sư đoàn Bộ binh 27 đã được sử dụng để chiếm giữ nó. Hòn đảo đã bị chiếm vào ngày 31 tháng 1 năm 1944 mà không có bất kỳ thương vong nào cho Hoa Kỳ.[1]:37–38
Diễn biến


Lực lượng Hoa Kỳ tham gia đổ bộ gồm Lực lượng Đổ bộ Hạm đội 5 của Chuẩn đô đốc Richmond K. Turner, và Quân đoàn Đổ bộ V của Thiếu tướng Holland M. Smith, bao gồm Sư đoàn Thủy quân Lục chiến số 4 do Thiếu tướng Harry Schmidt chỉ huy, Sư đoàn Bộ binh số 7 của Lục quân do Thiếu tướng Charles H. Corlett chỉ huy, cũng như Trung đoàn Thủy quân Lục chiến 22 và các trung đoàn 106 và 111 Bộ binh của Lục quân.
Sư đoàn Thủy quân Lục chiến số 4 được giao nhiệm vụ tại Roi-Namur, và Sư đoàn Bộ binh số 7 sẽ thực hiện cuộc tấn công vào Kwajalein.[1]:18 Tiểu đoàn 2 của Trung đoàn 106 được giao nhiệm vụ đồng thời chiếm đảo san hô Majuro. Phần còn lại của Trung đoàn 106 và Trung đoàn Thủy quân Lục chiến 22 nằm trong lực lượng dự bị cho Kwajalein, trong khi chờ đợi cuộc tấn công vào Eniwetok sau đó, dự kiến diễn ra ba tháng sau.
Sư đoàn Bộ binh số 7 bắt đầu bằng việc chiếm các đảo nhỏ có tên Carlos, Carter, Cecil và Carlson vào ngày 31 tháng 1, được sử dụng làm căn cứ pháo binh cho cuộc tấn công ngày hôm sau.[1]:54–67 Đảo Kwajalein dài 2,5 mi (4,0 km), nhưng chỉ rộng 880 yd (800 m). Do đó, không có khả năng phòng ngự chiều sâu, và người Nhật đã lên kế hoạch phản công tại các bãi đổ bộ.[1]:33 Họ đã không nhận ra cho đến Trận Tarawa rằng các xe thiết giáp lội nước của Mỹ có thể vượt qua các rạn san hô và đổ bộ vào phía đầm phá của một đảo san hô; do đó, các hệ thống phòng thủ mạnh nhất trên Kwajalein đều hướng ra biển.[1]:33 Cuộc pháo kích của Lực lượng Tấn công Phía Nam, bao gồm thiết giáp hạm USS Tennessee,[1]:44,54 cùng với máy bay ném bom B-24 từ Abemama và pháo binh trên đảo Carlson có sức tàn phá khủng khiếp. Hải quân đã thay đổi chiến thuật pháo kích dựa trên kinh nghiệm tại Tarawa và sử dụng đạn xuyên giáp cũng như bắn vào đảo ở cự ly gần hơn. Lịch sử chính thức của Lục quân Hoa Kỳ về trận chiến trích dẫn lời một người lính nói rằng "cả hòn đảo trông như thể nó đã bị nhấc lên 20.000 feet rồi thả xuống." Các bãi đổ bộ Đỏ 1 và 2 bị tấn công lúc 09:30 ngày 1 tháng 2, quân Mỹ đã tiến đến giữa đường băng vào lúc hoàng hôn.[1]:56–60 Mặc dù quân Nhật phản công mỗi đêm, hòn đảo được tuyên bố an toàn vào cuối ngày thứ tư.[1]:66
Ở phía bắc của đảo san hô, Sư đoàn Thủy quân Lục chiến số 4 tuân theo một kế hoạch tương tự, đầu tiên chiếm các đảo nhỏ Ivan, Jacob, Albert, Allen và Abraham vào ngày 31 tháng 1, và sau đó đổ bộ lên Roi-Namur vào ngày 1 tháng 2.[1]:38–54 Sân bay ở nửa phía tây (Roi) bị chiếm nhanh chóng, và nửa phía đông (Namur) thất thủ vào ngày hôm sau. Sự cố tồi tệ nhất xảy ra khi một đội phá hoại Thủy quân Lục chiến ném một khối thuốc nổ mạnh vào một boong ke của Nhật Bản, mà không nhận ra đó là một kho chứa đầu đạn ngư lôi. Vụ nổ sau đó đã giết chết 20 lính Thủy quân Lục chiến và làm bị thương hàng chục người khác[2] và khiến một phi công quan sát phải thốt lên qua radio: "Cả cái đảo chết tiệt nổ tung rồi!"[3]
Hậu quả
Việc chiếm Kwajalein tương đối dễ dàng đã chứng minh năng lực đổ bộ của Hoa Kỳ và cho thấy những thay đổi trong huấn luyện và chiến thuật sau Trận Tarawa đẫm máu đã phát huy hiệu quả.[1]:89 Nó cho phép Đô đốc Chester W. Nimitz, Tổng tư lệnh Khu vực Thái Bình Dương, đẩy nhanh các hoạt động tại Marshall và xâm chiếm đảo Ebeye vào ngày 3–4 tháng 2, đảo Engebi vào ngày 18–19 tháng 2, đảo Eniwetok vào ngày 19–21 tháng 2, và đảo Parry vào ngày 22–23 tháng 2.[1]:66–85
Người Nhật cũng nhận ra rằng hệ thống phòng thủ tuyến bãi biển quá dễ bị tổn thương trước hỏa lực hải quân và không quân. Trong chiến dịch giành Quần đảo Mariana, hệ thống phòng ngự chiều sâu tại Guam và Peleliu sẽ khó bị đánh bại hơn nhiều so với tuyến phòng thủ tương đối mỏng manh tại Kwajalein.
Sau khi chiến tranh kết thúc, hơn 150 máy bay Hoa Kỳ vẫn còn hoạt động đã bị đánh chìm gần Roi-Namur, vì việc này rẻ hơn so với vận chuyển máy bay về lục địa Hoa Kỳ. Nghĩa địa máy bay này bao gồm một số máy bay ném bom bổ nhào Douglas SBD Dauntless, Vought F4U Corsair, Grumman TBF Avenger, Curtiss SB2C Helldiver, North American B-25 Mitchell, Curtiss C-46 Commando và Grumman F4F Wildcat.[4]
Xem thêm
- Sân bay quân sự Bucholz ở phía nam Kwajalein
- Sân bay quân sự Dyess ở phía bắc Roi-Namur
- Sân bay Elenak trên đảo Mejato
- Đường băng Đảo Meck, một hòn đảo phía đông, nằm giữa Roi-Namur và Kwajalein
- Căn cứ Hải quân Majuro
Ghi chú
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z aa ab ac ad ae Rottman, G., 2004, The Marshall Islands 1944: "Operation Flintlock, the capture of Kwajalein and Eniwetok", Oxford: Osprey Publishing Ltd, ISBN 1-84176-851-0
- ^ Duncan, Basil. "Roi-Namur". The Marshall Islands Campaign. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2013.
- ^ Spector, Ronald (1985), Eagle Against The Sun: The American War With Japan (New York: Random_House), p. 270
- ^ "Gallery: WWII Airplane Graveyard in Pacific Ocean". Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2015.
Tham khảo
- Bailey, Dan E. (1992). World War II: Wrecks of the Kwajalein and Truk Lagoons. North Valley Diver Publications. ISBN 0-911615-05-9.
- Marshall, S. L. A.; Joseph G. Dawson (2001). Island Victory: The Battle of Kwajalein Atoll. University of Nebraska Press. ISBN 0-8032-8272-9.
- Morison, Samuel Eliot (1961). Aleutians, Gilberts and Marshalls, June 1942 – April 1944, History of United States Naval Operations in World War II. Boston: Little, Brown and Company. ASIN B0007FBB8I.
- Rottman, Gordon; Howard Gerrard (2004). The Marshall Islands 1944: 'Operation Flintlock, the capture of Kwajalein and Eniwetok'. Osprey Publishing. ISBN 1-84176-851-0.
- Sauer, Howard (1999). "Kwajalein". The Last Big-Gun Naval Battle: The Battle of Surigao Strait. Palo Alto, California: The Glencannon Press. ISBN 1-889901-08-3.- Tường thuật trực tiếp về chiến dịch pháo kích trước cuộc đổ bộ của Hoa Kỳ bởi một thành viên thủy thủ đoàn tàu USS Maryland.
Đọc thêm
- Wright III, Burton. Eastern Mandates. US Army Campaigns in World War II. United States Army Center of Military History. CMH Pub 72-23. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 10 năm 2003.
- Chapin, Đại úy John C., USMCR (Đã giải ngũ), Breaking the Outer Ring: Marine Landings in the Marshall Islands, Loạt bài Kỷ niệm Thủy quân lục chiến trong Thế chiến II, Ban Lịch sử và Bảo tàng, Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, 1994.
- Heinl, Robert D., and John A. Crown (1954). "The Marshalls: Increasing the Tempo". USMC Historical Monograph. Historical Division, Division of Public Information, Headquarters U.S. Marine Corps. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 11 năm 2006. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2006.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - Dyer, George Carroll (1956). "The Amphibians Came to Conquer: The Story of Admiral Richmond Kelly Turner". United States Government Printing Office. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2011.
Liên kết ngoài
- Điều gì làm nên một trận chiến — Những hình ảnh chuyển động từ đảo Kwajalein trong trận chiến
- Những người lính của Trung đoàn Bộ binh 184, Sư đoàn Bộ binh số 7 tại Thái Bình Dương, 1943–1945
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).
Bài này chưa được xếp vào thể loại nào. Mời bạn xếp chúng vào thể loại phù hợp. (tháng 2/2026) |