Trừ Châu
Giao diện
Trừ Châu (Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Lang-zh”.) là một địa cấp thị thuộc tỉnh An Huy, Trung Quốc. Thành phố này giáp với Hợp Phì ở phía nam và tây nam, Hoài Nam về phía tây, Bạng Phụ về phía tây bắc và tỉnh Giang Tô về phía đông. Địa cấp thị có diện tích 13.515 km², dân số năm 2020 là 3.987.054 người, mật độ dân số đạt 295 người/km².[1] Vùng đô thị có diện tích 1.404,3 km², dân số là 782.671 người. Mã số bưu chính của thành phố là 239000, mã vùng điện thoại là 0550. GDP đạt 336,2 tỷ nhân dân tệ (42,7 tỷ USD), GDP đầu người 84.263 nhân dân tệ (13.062 USD).[2]
Phân chia hành chính
Địa cấp thị Trừ Châu được chia thành 8 đơn vị cấp huyện gồm 2 quận, 2 thành phố cấp huyện và 4 huyện.
- Quận: Lang Da (琅琊区), Nam Tiếu (南谯区).
- Thành phố cấp huyện: Thiên Trường (天长市), Minh Quang (明光市).
- Huyện: Toàn Tiêu (全椒县), Lai An (来安县), Định Viễn (定远县), Phượng Dương (凤阳县).
| Bản đồ địa cấp thị Trừ Châu | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Chữ Hán giản thể | Bính âm Hán ngữ | Diện tích (km²)[1] | Dân số[1] | Mật độ (/km²)[1] | |
| Quận | ||||||
| Lang Gia | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | Lángyá Qū | 268 | 410.300 | 1.531 | |
| Nam Tiếu | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | Nánqiáo Qū | 1.128 | 372.371 | 330,1 | |
| Thành phố cấp huyện | ||||||
| Thiên Trường | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | Tiāncháng Shì | 1.752 | 603.780 | 344,5 | |
| Minh Quang | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | Míngguāng Shì | 2.360 | 485.627 | 205,8 | |
| Huyện | ||||||
| Lai An | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | Lái'ān Xiàn | 1.503 | 416.048 | 276,8 | |
| Toàn Tiêu | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | Quánjiāo Xiàn | 1.576 | 395.633 | 251,1 | |
| Định Viễn | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | Dìngyuǎn Xiàn | 3.007 | 671.361 | 223,3 | |
| Phượng Dương | Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value). | Fèngyáng Xiàn | 1.921 | 631.934 | 329 | |
Tham khảo
- ^ a ă â b "China: Ānhuī (Prefectures, Cities, Districts and Counties) - Population Statistics, Charts and Map". www.citypopulation.de. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2026.
- ^ "《安徽统计年鉴2022》电子查阅版". tjj.ah.gov.cn. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2022.
