Vòng loại World Baseball Classic 2026
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Ngày | February 21 – March 6, 2025[1] | ||
| Địa điểm | Vườn Văn hóa Thể dục Đài Bắc Sân vận động Kino Veterans Memorial | ||
| Số đội | 8 (từ 4 liên đoàn châu lục) | ||
| |||
Vòng loại của Giải vô địch bóng chày thế giới (World Baseball Classic, WBC) 2026, chính thức được gọi là Vòng loại World Baseball Classic 2025, được tổ chức từ ngày 21 tháng 2 đến ngày 6 tháng 3 năm 2025. Vòng loại bao gồm hai bảng đấu, mỗi bảng gồm bốn đội mỗi bảng được tổ chức tại Đài Bắc, Đài Loan và Tucson, Hoa Kỳ. Hai đội ở mỗi bảng đấu giành quyền tham dự WBC 2026.
Trước đó, 16 đội đã giành bốn vị trí đầu tại mỗi bảng tại World Baseball Classic 2023 đã tự động giành quyền tham dự WBC 2026.
Địa điểm
| Bảng A | Bảng B | ||
|---|---|---|---|
| Vườn văn hóa thể dục | Sân vận động Kino Veterans Memorial | ||
| Sức chứa: 40.000 | Sức chứa: 11.000 | ||
| Tập tin:Interior of Taipei Dome 20231118 01.jpg | Tập tin:Kino Veterans Memorial Stadium Seating.jpg |
Các bảng đấu
Chú thích: Trong ngoặc đơn là thứ hạng trên Bảng xếp hạng thế giới của WBSC (31 tháng 12 năm 2024) ở thời điểm công bố chia bảng.[2]
| Bảng A | Bảng B |
|---|---|
Thể thức gồm hai vòng. Vòng đầu tiên là vòng tròn tính điểm, trong các đội sẽ đối đầu với nhau một lần. Sau sáu trận đấu của mỗi bảng, đội đứng đầu sẽ giành quyền vào vòng chung kết, trong khi các đội đứng thứ hai và thứ ba sẽ thi đấu trận play-off đề tranh suất còn lại tham dự vòng chung kết.
Bảng A
Vòng loại bảng A diễn ra tại Vườn văn hóa thể dục Đài Bắc ở Đài Bắc, Đài Loan, từ ngày 21 đến 25 tháng 2 năm 2025.
| VT | Đội | ST | T | B | RT | RB | % | GB | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 10 | 2 | 1,000 | — | Vòng chung kết | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 20 | 22 | ,500[a] | 1.5 | ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 25 | 14 | ,500[a] | 1.5 | ||
| 4 | 3 | 0 | 3 | 3 | 20 | ,000 | 3 |
Vòng bảng
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 tháng 2 năm 2025 | 12:00 | Nam Phi |
1–2 | 10 | Taipei Dome | 2:30 | 14,925 | Bảng điểm | |
| 21 tháng 2 năm 2025 | 19:00 | Tây Ban Nha |
12–5 | Taipei Dome | 3:13 | 35,325 | Bảng điểm | ||
| 22 tháng 2 năm 2025 | 12:00 | Tây Ban Nha |
1–2 | 10 | Taipei Dome | 2:58 | 15,015 | Bảng điểm | |
| 22 tháng 2 năm 2025 | 19:00 | Đài Bắc Trung Hoa |
9–1 | Taipei Dome | 3:05 | 35,868 | Bảng điểm | ||
| 23 tháng 2 năm 2025 | 12:00 | Nam Phi |
1–9 | Taipei Dome | 2:20 | 15,385 | Bảng điểm | ||
| 23 tháng 2 năm 2025 | 19:00 | Nicaragua |
6–0 | Taipei Dome | 3:01 | 35,565 | Bảng điểm |
Trận play-off
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| February 25, 2025 | 19:00 | Đài Bắc Trung Hoa |
6–3 | Taipei Dome | 2:58 | 35,768 | Bảng điểm |
Bảng B
Bảng B diễn ra tại Sân vận động Kino Veterans Memorial ở Tucson, Arizona, Hoa Kỳ, từ ngày 2 đến ngày 6 tháng 3 năm 2025.
| VT | Đội | ST | T | B | RT | RB | % | GB | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 23 | 1 | 1,000 | — | Vòng chung kết | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 27 | 18 | ,750[a] | 0.5 | ||
| 3 | 4 | 1 | 3 | 23 | 27 | ,250[a] | 2.5 | ||
| 4 | 3 | 0 | 3 | 5 | 32 | ,000 | 3 |
Ghi chú:
Vòng bảng
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 tháng 3 năm 2025 | 11:00 | Trung Quốc |
2–12 | 7 | SVĐ Kino Veterans Memorial | 2:28 | 1,549 | Bảng điểm | |
| 2 tháng 3 năm 2025 | 18:00 | Brasil |
0–5 | SVĐ Kino Veterans Memorial | 2:23 | 2,332 | Bảng điểm | ||
| 3 tháng 3 năm 2025 | 11:00 | Brasil |
9–7 | SVĐ Kino Veterans Memorial | 3:05 | 2,193 | Bảng điểm | ||
| 3 tháng 3 năm 2025 | 18:00 | Colombia |
8–1 | SVĐ Kino Veterans Memorial | 2:39 | 1,259 | Bảng điểm | ||
| 4 tháng 3 năm 2025 | 11:00 | Trung Quốc |
2–12 | 7 | SVĐ Kino Veterans Memorial | 2:30 | 3,566 | Bảng điểm | |
| 4 tháng 3 năm 2025 | 18:00 | Đức |
0–10 | 7 | SVĐ Kino Veterans Memorial | 2:07 | 2,137 | Bảng điểm |
Trận play-off
| Ngày | Giờ địa phương | Đội khách | Tỉ số | Đội nhà | Số hiệp | Sân | Thời lượng | Lượng khán giả | Bảng điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| March 6, 2025 | 18:00 | Đức |
4–6 | Veterans Memorial Stadium | 2:23 | 2,247 | Boxscore |
Các cầu thủ dẫn đầu thống kê
| Những người dẫn đầu về đánh bóng | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê | Tên | Tổng/Trung bình | |
| Tỷ lệ đánh bóng trung bình* | .583 | ||
| Số hit | 8 | ||
| Số điểm chạy | 5 | ||
| Số điểm đánh về | 7 | ||
| Tỷ lệ lên chốt * | .632 | ||
| Tỷ lệ slugging * | 1.000 | ||
| OPS * | 1,538 | ||
* Tối thiểu 2,7 lượt đánh mỗi trận đấu của đội
| Các nhà lãnh đạo thuyết trình | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê | Tên | Tổng/Trung bình | |
| ERA * | 0,00 | ||
| Số hiệp ném | 7.0 | ||
| Số lần strikeout | 9 | ||
* Mỗi trận đấu của đội phải ném tối thiểu 0,8 hiệp.
Giải thưởng
Mặc dù không có giải thưởng chính thức nào được trao, MLB.com đã nêu tên 10 cầu thủ xuất sắc tại vòng loại. [4]
| Tên | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|
| 3B | Đạt thành tích 5/13 với ba hit đôi và đánh về bốn điểm (RBI). | |
| IF | Ghi được 6 cú hit trong 13 lượt đánh, bao gồm hai hit đôi, một cú home run và hai RBI. | |
| OF | Chỉ số thống kê .500/.538/1.000 với một cú home run, một hit đôi, một hit ba và bảy RBI. | |
| C | Hai cú home run và bảy RBI | |
| SP | Năm hiệp đấu và tám lần strikeout | |
| SS | Đạt thành tích 7/18 với bốn hit đôi và một cú home run. | |
| RP | Có 5 lần strikeout trong 3 2/3 hiệp đấu. | |
| SP | Không để mất hit nào trong năm hiệp đầu tiên. | |
| OF | Đạt thành tích 5/11 với một hit đôi, một hit ba, bốn RBI và một lần cướp chốt thành công. | |
| 2B | Sáu hit, ba lần đi bộ, hai RBI và một lần cướp chốt thành công. |
Phát sóng
Vào ngày 3 tháng 2, trong khuôn khổ công bố danh sách các đội tham dự vòng loại bảng A, vòng loại WBC 2026 được công bố sẽ phát sóng trên kênh YouTube của WBC, trang Facebook của WBC, MLB.tv và trang web của WBC (WorldBaseballClassic.com). [5] MLB Network cũng sẽ phát sóng một số trận đấu tại tất cả các khu vực phủ sóng của mình (bao gồm cả Hoa Kỳ). [6]
Tương tự như vòng loại năm 2023, các nước có đội tuyển tham dự vòng loại và đã giành quyền tham dự WBC 2026 cũng có các đối tác phát sóng địa phương, như sau:
| Quốc gia/
Vùng lãnh thổ |
Đơn vị nắm bản quyền phát sóng | Ref. |
|---|---|---|
| Brasil | [7] | |
| Trung Quốc | [7] | |
| Colombia | [7] | |
| Đức | Sportdigital | [8] |
| Mỹ Latin (ngoài Brasil) | [7] | |
| Panamá |
|
[7] |
| Hàn Quốc | SpoTV | [7] |
| Châu Phi | ESPN Africa[c] | [7] |
| Taiwan |
|
[9][10] |
| Hoa Kỳ | [11] | |
| Bahamas | MLB Network | [6] |
| Bonaire | ||
| Canada | ||
| Đảo Cayman | ||
| Curaçao | ||
| Puerto Rico | ||
| Đảo Virgin thuộc Mỹ | ||
| Sint Maarten |
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
- ^ "World Baseball Classic Qualifiers announced". MLB.com. Truy cập ngày 16 tháng 11 năm 2024.
- ^ "WBSC/KONAMI World Rankings". WBSC.org. Truy cập ngày 16 tháng 11 năm 2024.
- ^ "Stat leaders". Major League Baseball. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2025.
- ^ Clair, Michael (ngày 11 tháng 3 năm 2025). "10 standouts from the World Baseball Classic Qualifiers" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2025.
- ^ "Everything to know about World Baseball Classic Qualifiers starting Feb. 21". MLB.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2025.
- ^ a b "MLB Network TV Schedule". MLB.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2025.
- ^ a b c d e f g "Where to Watch the 2025 World Baseball Classic Qualifiers". MLB.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2025.
- ^ Scheel, Marco. "Sportdigital1+ | TV-Programm". Sportdigital1+ | TV-Programm (bằng tiếng Đức). Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2025.
- ^ "經典賽資格賽懶人包》臺北大巨蛋主場迎戰3外隊力拚晉級 賽程、轉播、名單、票價一次帶你看". Yahoo Sports Taiwan (bằng tiếng Trung). ngày 3 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2025.
- ^ "2025經典賽資格賽賽程、參賽隊伍、票價、轉播資訊總整理 - 棒球". 運動視界 Sports Vision (bằng tiếng Trung). ngày 25 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2025.
- ^ "FOX Sports Live Event and Studio Programming Schedule". Fox Sports Press Pass. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2025.