Wan Waithayakon
Wan Waithayakon (tiếng Thái: วรรณไวทยากร, tên đầy đủ: Phra Chao Worawong Thoe Krom Muen Naradhip Bongsprabandh; 25 tháng 8 năm 1891 - 5 tháng 9 năm 1976) là một hoàng thân, nhà ngoại giao và học giả người Thái Lan[1]. Ông từng giữ chức Chủ tịch Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 11 (1956-1957) và là đại diện quan trọng của Thái Lan trong nhiều cuộc đàm phán quốc tế lớn thế kỷ 20[2][3].
Tiểu sử và giáo dục
Thân vương Wan Waithayakon sinh tại Bangkok, là con trai của Thân vương Naradhip Prapanpong và là cháu nội của Vua Rama IV[1][4].
Ông theo học tại trường Marlborough College ở Anh, sau đó tốt nghiệp cử nhân tại Merton College thuộc Đại học Oxford và tiếp tục hoàn thành chương trình tại Sciences Po (Viện Nghiên cứu Chính trị Paris)[3]. Nền tảng giáo dục đa quốc gia này được cho là đã đặt cơ sở cho sự nghiệp ngoại giao đa phương của ông sau này[2].
Sự nghiệp ngoại giao
Sự nghiệp của Wan Waithayakon gắn liền với tiến trình hội nhập quốc tế của Thái Lan:
- Trong những năm 1930, ông tham gia vào các nhiệm vụ ngoại giao tại châu Âu, bao gồm việc đàm phán lại các hiệp ước không bình đẳng với các cường quốc[5].
- Ông đóng vai trò then chốt trong việc đưa Siam (nay là Thái Lan) chính thức trở thành thành viên thứ 55 của Liên Hợp Quốc vào ngày 16 tháng 12 năm 1946[6].
- Năm 1955, ông đại diện cho Thái Lan tại Hội nghị Bandung (Indonesia), góp phần thảo luận về vai trò của các quốc gia không liên kết và giải quyết các căng thẳng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh[2][7].
- Năm 1956, ông được bầu làm Chủ tịch Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 11, một vị trí khẳng định vị thế của ông trên trường quốc tế.
Đóng góp về học thuật và ngôn ngữ
Bên cạnh ngoại giao, Wan Waithayakon còn là một học giả có ảnh hưởng lớn tại Thái Lan:
- Ông từng giữ chức Hiệu trưởng Đại học Thammasat[3].
- Ông có đóng góp đáng kể trong việc hiện đại hóa tiếng Thái bằng cách đặt ra các thuật ngữ mới (từ Hán-Việt tương ứng trong tiếng Thái gọi là Kham Banyat) để chuyển tải các khái niệm phương Tây[8].
- Ông từng là Chủ tịch Hội Hoàng gia Thái Lan (Royal Society), đơn vị quản lý từ điển và ngôn ngữ quốc gia[8][9].
Vinh danh và giải thưởng
Nhờ những đóng góp quốc tế và quốc nội, ông đã nhận được nhiều huân chương cao quý:
| Quốc gia | Giải thưởng / Huân chương | Năm |
|---|---|---|
| Malaysia | Huân chương Seri Maharaja Mangku Negara (D.M.N.) | 1964 |
| Hoa Kỳ | Huân chương Legion of Merit (Cấp Chỉ huy) | 1958 |
| Thái Lan | Các tước hiệu hoàng gia và huân chương cao quý nhất |
Thân vương Wan Waithayakon qua đời năm 1976, thọ 85 tuổi. Ông được ghi nhớ như một vị hoàng tử của ngành ngoại giao Thái Lan[2].
Tham khảo
- ^ a b "พระเจ้าวรวงศ์เธอ กรมหมื่นนราธิปพงศ์ประพันธ์", วิกิพีเดีย (bằng tiếng Thái), ngày 13 tháng 1 năm 2026, truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026
- ^ a b c d Kamjan, Chananthorn (ngày 3 tháng 9 năm 2016). "The Prince of diplomacy". Bangkok Post (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ^ a b c "กรมหมื่นนราธิปพงศ์ประพันธ์". ฐานข้อมูลการเมืองการปกครอง สถาบันพระปกเกล้า (bằng tiếng Thái). ngày 11 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ^ International, Rotary (tháng 2 năm 1957). The Rotarian (bằng tiếng Anh). Rotary International.
- ^ "The Straits Times (1938) - Diplomatic Missions".
- ^ TIMES, Special to THE NEW YORK (ngày 17 tháng 12 năm 1946). "SIAM FORMALLY JOINS 54 OTHERS IN U.N." The New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ^ Film Archive Thailand (หอภาพยนตร์) (ngày 1 tháng 5 năm 2013), พระราชกรณียกิจ ๒ พฤษภาคม พ.ศ.๒๕๑๑, truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026
- ^ a b เสมียนอารีย์ (ngày 25 tháng 8 năm 2025). "กรมหมื่นนราธิปพงศ์ประพันธ์ กับการบัญญัติศัพท์ภาษาไทย และการก่อตั้งหนังสือพิมพ์ประชาชาติ" (bằng tiếng Thái). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ^ null (ngày 24 tháng 8 năm 2011). "120ปีพระชาตกาลกรมหมื่นนราธิปพงศ์ประพันธ์". www.komchadluek.net (bằng tiếng Thái). Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.