Bước tới nội dung

Xây dựng cầu đường

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Xây dựng cầu đường là một lĩnh vực chuyên sâu thuộc ngành xây dựng cơ bản, tập trung vào việc quy hoạch, thiết kế, thi công và quản lý các công trình hạ tầng giao thông như cầu, đường bộ, hầm, sân bay và các công trình liên quan. Đây là ngành đóng vai trò then chốt trong việc hình thành mạng lưới giao thông quốc gia, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và đảm bảo kết nối vùng miền.

Vai trò và tầm quan trọng

Ngành xây dựng cầu đường chiếm tỷ trọng lớn trong lĩnh vực xây dựng cơ bản và có tác động trực tiếp đến sự phát triển của các ngành kinh tế khác. Năm 2026, bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ của các dự án hạ tầng quy mô lớn, với gần 90% doanh nghiệp xây dựng có số dự án trúng thầu tăng và hơn 84% doanh nghiệp cho biết số lượng dự án đang triển khai cao hơn so với năm trước.[1] Điều này cho thấy thị trường không chỉ sôi động về số lượng mà còn có chiều sâu về chất lượng công việc.

Tầm quan trọng của ngành được thể hiện qua việc Chính phủ Việt Nam đã hoàn thành và phê duyệt Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, trong đó xác định phát triển hạ tầng giao thông là một trong ba đột phá chiến lược.[2] Trong lĩnh vực đường bộ, giai đoạn 2021–2025 đã hoàn thành và thông xe 2.025 km đường cao tốc, gần gấp đôi tổng số kilômét cao tốc có được trong 20 năm trước đó. Riêng năm 2025 đã hoàn thành 1.491 km đường cao tốc, 456 km quốc lộ và 251 km đường ven biển.[2] Đặc biệt, toàn tuyến cao tốc Bắc – Nam từ Cao Bằng đến Cà Mau đã được thông xe kỹ thuật, tạo nền tảng để nhiều dự án tiếp tục về đích trong năm 2026.

Về đầu tư công, năm 2025 ghi nhận bước tiến nổi bật khi tổng vốn giải ngân đạt gần 98% kế hoạch, tương đương 887.581 tỷ đồng, tăng mạnh cả về tỷ lệ lẫn quy mô so với năm trước. Kết quả này phản ánh sự quyết liệt trong điều hành của Chính phủ và hiệu quả từ cải cách thể chế, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và rút ngắn thủ tục hành chính.[3]

Đào tạo và nguồn nhân lực

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường, hệ thống đào tạo nhân lực cho ngành xây dựng cầu đường tại Việt Nam không ngừng được mở rộng và nâng cao chất lượng. Các chức danh phổ biến trong ngành bao gồm kỹ sư xây dựng cầu đường, công nhân kỹ thuật cầu đường, giám sát công trình, tư vấn thiết kế và quản lý dự án. Hiện nay, tình trạng thiếu hụt kỹ sư xây dựng nói chung và kỹ sư cầu đường nói riêng đang ở mức báo động, trong khi nhu cầu tuyển dụng trên thị trường rất lớn, đặc biệt khi đất nước triển khai các siêu dự án như đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam và các tuyến cao tốc.[4]

Các trường đại học đào tạo

Nhiều trường đại học trên cả nước đào tạo ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông với chuyên ngành Xây dựng cầu đường. Một số cơ sở đào tạo hàng đầu bao gồm:

Đào tạo cao đẳng, trung cấp

Hệ thống đào tạo cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nhân lực kỹ thuật cho ngành. Tiêu biểu có Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương III, Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương VI, Trường Cao đẳng Hàng hải và Đường thủy I,... với các chương trình đào tạo chú trọng thực hành, thời gian đào tạo từ 2,5 năm đến 3 năm.[7]

Chương trình đào tạo

Chương trình đào tạo kỹ sư xây dựng cầu đường kéo dài từ 4,5 đến 5 năm theo hình thức tín chỉ, bao gồm các môn học cơ bản và chuyên sâu. Các tổ hợp môn xét tuyển phổ biến là A00 (Toán, Vật lý, Hóa học), A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh), C01 (Ngữ văn, Toán, Vật lý), D01 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh) và D07 (Toán, Hóa học, Tiếng Anh).[5] Năm 2026, ngành học này đã tích hợp mạnh mẽ công nghệ số như BIM (Building Information Modeling), trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý dự án và các vật liệu thông minh, giúp công việc của kỹ sư cầu đường trở nên hiện đại và chính xác hơn.[8]

Các môn học chuyên ngành chính bao gồm:

  • Thiết kế và xây dựng cầu bê tông cốt thép, cầu thép.
  • Thiết kế hình học và khảo sát thiết kế đường bộ.
  • Thiết kế nền mặt đường.
  • Thiết kế và xây dựng mố trụ cầu.
  • Xây dựng đường và đánh giá chất lượng.
  • Quy hoạch giao thông vận tải và mạng lưới đường bộ, đường sắt, cảng hàng không và sân bay.
  • Giao thông và đường đô thị.
  • Kinh tế quản lý và khai thác đường.
  • Kỹ thuật giao thông.
  • Tin học ứng dụng đường, tin học ứng dụng cầu.
  • Thiết kế và xây dựng hầm giao thông.
  • Khai thác và kiểm định cầu.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được công nhận danh hiệu kỹ sư cầu đường, có khả năng thiết kế và thi công các công trình cầu đường, sân bay, hầm giao thông, hầm kỹ thuật, bãi chứa, bến cảng và cầu tàu.

Xu hướng công nghệ trong xây dựng cầu đường

Năm 2026 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của ngành xây dựng cầu đường với việc ứng dụng sâu rộng các công nghệ số và vật liệu mới.

Mô hình thông tin công trình (BIM)

BIM đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các công trình cấp II trở lên sử dụng vốn nhà nước hoặc đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP).[9] Tại Hà Nội, thành phố đã ban hành Kế hoạch số 25 về chuyển đổi số trong hoạt động xây dựng, đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% dự án hạ tầng mới sẽ áp dụng đồng bộ các công nghệ AI, IoT, GIS và BIM trong suốt vòng đời từ thiết kế, giám sát đến vận hành.[9]

BIM không còn đơn thuần là công cụ vẽ mà đã trở thành hạ tầng dữ liệu, cho phép tích hợp thông tin về thời gian (4D) và chi phí (5D) đến từng cấu kiện, nâng cao chất lượng thiết kế, minh bạch hóa thông tin và quản lý tiến độ, chi phí hiệu quả hơn.[10] Sự kết hợp giữa BIM và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) tạo nên nền tảng GeoBIM, phục vụ công tác quy hoạch, thẩm định và cấp phép xây dựng.[11]

Cơ giới hóa và tự động hóa

Việc áp dụng thiết bị cơ giới hóa tiên tiến như máy xúc đào, xe lu tích hợp định vị GPS đã giúp rút ngắn 15–20% thời gian thi công lớp móng hạ nền tại các dự án trọng điểm như Cao tốc Bắc – Nam giai đoạn 2.[12] Xu hướng thi công mô-đun và xây dựng lắp ghép cũng đang được đẩy mạnh nhằm tăng tốc độ thi công và giảm thiểu tác động môi trường.

Vật liệu xây dựng xanh và phát triển bền vững

Năm 2026, xu hướng sử dụng vật liệu xây dựng xanh và giảm phát thải carbon trở thành yếu tố then chốt. Ngành xây dựng toàn cầu dự báo tăng trưởng 3,3% trong năm 2026, cao hơn mức dưới 2,5%/năm của giai đoạn 2021–2024, một phần nhờ nhu cầu đầu tư vào hạ tầng bền vững và đô thị thông minh.[13] Tại Việt Nam, các quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật cũng đang được điều chỉnh theo hướng khuyến khích sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường trong các công trình giao thông.

Các dự án tiêu biểu giai đoạn 2025–2026

Ngành xây dựng cầu đường đang chứng kiến làn sóng đầu tư mạnh mẽ với hàng loạt dự án trọng điểm được triển khai và hoàn thành.

Tại khu vực phía Bắc, dự án đường Vành đai 4 vùng Thủ đô Hà Nội có chiều dài 112,8 km, tổng mức đầu tư hơn 85.800 tỷ đồng, dự kiến cơ bản hoàn thành trong năm 2026. Đến nay, đoạn qua Hà Nội đã hoàn thành xây dựng 13/13 khu tái định cư, hoàn tất thu hồi đất, giải phóng mặt bằng và đã thực hiện khoảng 35/53 km đường song hành bê tông nhựa, đạt khoảng 85% giá trị sản lượng.[2] Dự án cầu Đuống mới với tổng mức đầu tư hơn 1.840 tỷ đồng, thay thế cây cầu 120 năm tuổi, đã hoàn thành hơn 60% khối lượng và dự kiến hợp long vào cuối tháng 6 năm 2026.[14]

Tại khu vực phía Nam, dự án đường Vành đai 3 Thành phố Hồ Chí Minh có tổng chiều dài 76,3 km, đi qua Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương và Long An, dự kiến thông xe và đưa vào khai thác toàn tuyến vào ngày 30 tháng 6 năm 2026.[2] Thành phố Hồ Chí Minh cũng phê duyệt dự án cầu đường Bình Tiên trên cao dài hơn 3 km với tổng mức đầu tư hơn 2.900 tỷ đồng, dự kiến khởi công năm 2026 và hoàn thành năm 2028.[15]

Bên cạnh đó, Chính phủ đã khởi công đồng loạt bốn dự án hạ tầng quy mô lớn vào ngày 19 tháng 12 năm 2025, bao gồm hai tuyến cao tốc Thành phố Hồ Chí Minh – Trung Lương – Mỹ Thuận và Cam Lộ – La Sơn (giai đoạn mở rộng), dự án hầm Thần Vũ và đặc biệt là tuyến đường sắt quốc tế Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng.[16]

Thách thức và triển vọng

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ngành xây dựng cầu đường vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một số dự án trọng điểm khởi công từ đầu năm 2025 như cao tốc Thành phố Hồ Chí Minh – Thủ Dầu Một – Chơn Thành, Gia Nghĩa – Chơn Thành, Ninh Bình – Hải Phòng, Dầu Giây – Tân Phú vẫn gặp vướng mắc về giải phóng mặt bằng và nguồn cung vật liệu đắp nền, dẫn đến tiến độ triển khai ì ạch.[16] Điển hình, cao tốc Ninh Bình – Hải Phòng đoạn qua Ninh Bình mới đạt hơn 5% khối lượng do thiếu hơn 5 triệu m³ đất đắp.[16]

Về nhân lực, ngành vẫn thiếu hụt trầm trọng kỹ sư có trình độ cao, đặc biệt là những người thành thạo các công nghệ mới như BIM và AI.[4] Chi phí vật liệu xây dựng tăng cao và yêu cầu phát triển bền vững cũng đặt ra những bài toán mới cho các nhà thầu và cơ quan quản lý.[13]

Tuy nhiên, triển vọng của ngành vẫn rất tích cực. Với khối lượng backlog (công việc đã ký nhưng chưa thực hiện) tăng trưởng mạnh, các doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và kiểm soát dòng tiền.[1] Khung pháp lý mới, bao gồm Nghị quyết số 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh (có hiệu lực từ ngày 12 tháng 6 năm 2025, bỏ cấp huyện và sáp nhập tỉnh, đưa cả nước còn 34 tỉnh, thành phố) được kỳ vọng sẽ tạo ra một hệ thống quản lý nhà nước tinh gọn, hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy đầu tư công và phát triển hạ tầng đồng bộ.[17]

Chú thích

  1. ^ a ă "Ngành xây dựng Việt Nam 2026 bùng nổ: Ai đang dẫn dắt cuộc chơi?". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  2. ^ a ă â b "Loạt dự án giao thông về đích năm 2026". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  3. ^ "Giải ngân đầu tư công 2025 chạm mốc kỷ lục: Động lực tăng trưởng được "kích hoạt" từ cải cách thể chế". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  4. ^ a ă "Nguồn nhân lực kỹ sư cầu đường đang rất thiếu". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  5. ^ a ă â b "Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Danh sách các trường đào tạo". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  6. ^ "Tuyển sinh chuyên ngành Xây dựng Cầu đường 2025". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  7. ^ "Tuyển sinh chính quy Cao đẳng và Trung cấp năm 2026". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  8. ^ "Thông Tin Tuyển Sinh Xây Dựng Cầu Đường 2026 – Cơ Hội Nghề Nghiệp Đột Phá". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  9. ^ a ă "Hà Nội bắt buộc áp dụng công nghệ BIM cho các dự án hạ tầng lớn từ năm 2026". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  10. ^ "Năm 2026 làm BIM có gì mới?". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  11. ^ "Ứng dụng công nghệ GIS và BIM tạo đột phá trong quản lý, đầu tư công trình xây dựng". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  12. ^ "Công nghệ xây dựng cầu đường Việt Nam 2026 – Toàn cảnh từ A–Z". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  13. ^ a ă "Xu hướng xây dựng 2026 và bước chuyển mình của ngành xây dựng toàn cầu". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  14. ^ "Cập nhật tiến độ xây dựng Cầu Đuống mới hơn 1.840 tỷ đồng". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  15. ^ "TPHCM làm đường trên cao qua 4 phường xã, nối khu Nam và Bắc thành phố". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  16. ^ a ă â "Bộ Xây dựng "điểm mặt" loạt dự án giao thông lớn tiến độ ì ạch". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.
  17. ^ "Nghị quyết số 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, không tổ chức cấp huyện, sắp xếp lại đơn vị hành chính cấp xã". Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2026.