Xenanthias ahiahiata
| Xenanthias ahiahiata | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Chordata |
| Lớp: | Actinopterygii |
| Bộ: | Perciformes |
| Họ: | Anthiadidae |
| Chi: | Xenanthias |
| Loài: | X. ahiahiata
|
| Danh pháp hai phần | |
| Xenanthias ahiahiata (Shepherd, Phelps, Pinheiro, Pérez-Matus & Rocha, 2018) | |
| Các đồng nghĩa | |
| |
Xenanthias ahiahiata là một loài cá biển thuộc chi Xenanthias trong họ Anthiadidae. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 2018.
Phân loại
Theo nghiên cứu của Tang và Chen (2025), chi Plectranthias trước đây bao gồm 7 nhánh riêng biệt. Dựa trên kết quả phân tích bộ gen, Plectranthias ahiahiata được chuyển sang chi Xenanthias.[1]
Từ nguyên
Từ định danh ahiahiata trong tiếng Rapa Nui có nghĩa là "tia sáng cuối cùng trước khi màn đêm buông xuống", hàm ý đề cập đến màu sắc như nắng hoàng hôn của loài cá này.[2]
Phân bố và môi trường sống
X. ahiahiata là loài đặc hữu của đảo Phục Sinh,[3] được thu thập trên một mỏm đá với quần thể san hô Leptoseris scabra ở độ sâu khoảng 83 m.[4]
Mô tả
Chiều dài lớn nhất được biết đến ở X. ahiahiata là 4 cm.[5] Toàn thân có màu đỏ cam, vùng mõm, vây lưng, vây bụng và vây hậu môn lại có màu vàng. Có một đốm đỏ tươi viền trắng trên cuống đuôi và 4 đốm trắng ở mỗi bên thân dọc theo đường bên.[4]
Số gai vây lưng: 10; Số tia vây lưng: 18; Số gai vây hậu môn: 3; Số tia vây hậu môn: 7; Số tia vây ngực: 18; Số gai vây bụng: 1; Số tia vây bụng: 5; Số vảy đường bên: 31.[4]
Tham khảo
- ^ Tang, Chi-Ngai; Chen, Wei-Jen (2025). "A 40-year taxonomic enigma: multigene phylogeny resolves the polyphyly of Plectranthias (Perciformes: Anthiadidae) and supports a revised taxonomy". Zoological Journal of the Linnean Society. Quyển 205 số 3. tr. zlaf148. doi:10.1093/zoolinnean/zlaf148. ISSN 0024-4082.
- ^ Christopher Scharpf (2026). "Order Perciformes (part 4)". The ETYFish Project Fish Name Etymology Database.
- ^ R. Fricke; W. N. Eschmeyer; R. van der Laan, biên tập (2025). "Plectranthias ahiahiata". Catalog of Fishes. Viện Hàn lâm Khoa học California. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b c Shepherd, Bart; Phelps, Tyler; Pinheiro, Hudson T.; Pérez-Matus, Alejandro; Rocha, Luiz A. (2018). "Plectranthias ahiahiata, a new species of perchlet from a mesophotic ecosystem at Rapa Nui (Easter Island) (Teleostei, Serranidae, Anthiadinae)". ZooKeys. Quyển 762. tr. 105–116. doi:10.3897/zookeys.762.24618. ISSN 1313-2970. PMC 5992244. PMID 30872938.
{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết) - ^ Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Plectranthias ahiahiata trên FishBase. Phiên bản tháng 2 năm 2026.
Lỗi Lua trong Mô_đun:Taxonbar tại dòng 141: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).