Ishibitsu Yosuke
Giao diện
(Đổi hướng từ Yōsuke Ishibitsu)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yōsuke Ishibitsu | ||
| Ngày sinh | 23 tháng 7, 1983 | ||
| Nơi sinh | Settsu, Osaka, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,78 m (5 ft 10 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Kyoto Sanga | ||
| Số áo | 30 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2002–2005 | Đại học Osaka Gakuin | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2006–2011 | Vissel Kobe | 129 | (6) |
| 2012–2013 | Nagoya Grampus | 11 | (0) |
| 2014– | Kyoto Sanga | 157 | (6) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2018 | |||
Yōsuke Ishibitsu (石櫃 洋祐 (Thạch-Quỹ Dương-Hữu) Ishibitsu Yōsuke, sinh ngày 23 tháng 7 năm 1983 ở Settsu, Osaka) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Thống kê sự nghiệp
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2018.[2][3]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Cúp Liên đoàn | Châu lục | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | J. League Cup | AFC | Tổng cộng | |||||||
| 2006 | Vissel Kobe | J2 League | 0 | 0 | 0 | 0 | - | - | 0 | 0 | ||
| 2007 | J1 League | 27 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | - | 32 | 1 | ||
| 2008 | 28 | 2 | 2 | 0 | 5 | 0 | - | 35 | 1 | |||
| 2009 | 30 | 2 | 3 | 2 | 5 | 1 | - | 38 | 5 | |||
| 2010 | 28 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | - | 34 | 0 | |||
| 2011 | 16 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | - | 19 | 1 | |||
| 2012 | Nagoya Grampus | 10 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 16 | 0 | |
| 2013 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | - | 3 | 0 | |||
| 2014 | Kyoto Sanga | J2 League | 39 | 1 | 1 | 0 | - | - | 40 | 1 | ||
| 2015 | 39 | 2 | 2 | 0 | - | - | 41 | 2 | ||||
| 2016 | 39 | 2 | 0 | 0 | - | - | 39 | 2 | ||||
| 2017 | 40 | 1 | 1 | 0 | - | - | 41 | 1 | ||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 297 | 12 | 16 | 2 | 22 | 1 | 3 | 0 | 337 | 15 | ||
Tham khảo
- ^ "Stats Centre: Yosuke Ishibitsu Facts". Guardian.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2009.
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2&J3選手名鑑ハンディ版 2018 (NSK MOOK)", 7 tháng 2 năm 2018, Nhật Bản, ISBN 978-4905411529 (p. 201 out of 289)
- ^ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 224 out of 289)
Liên kết ngoài
- Profile at Kyoto Sanga
- Ishibitsu Yosuke tại J.League (bằng tiếng Nhật)
Thể loại:
- Trang sử dụng infobox3cols có các tham số không có tài liệu
- Không có hình ảnh địa phương nhưng hình ảnh về Wikidata
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Nhật (ja)
- Sinh năm 1983
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá nam Nhật Bản
- Cầu thủ bóng đá J1 League
- Cầu thủ bóng đá J2 League
- Cầu thủ bóng đá Vissel Kobe
- Cầu thủ bóng đá Nagoya Grampus
- Cầu thủ bóng đá Kyoto Sanga FC
- Hậu vệ bóng đá
- Hậu vệ bóng đá nam