Bước tới nội dung

Yeo Hoe-hyun

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Yeo.
Yeo Hoe-hyun
Yeo Hoe-hyun vào năm 2018
Sinh9 tháng 5, 1994 (32 tuổi) [1]
Hàn Quốc Hàn Quốc
Nghề nghiệpDiễn viên
Năm hoạt động2014-nay
Người đại diệnEli Fun Entertainment[2]
Chiều cao178 cm (5 ft 10 in)
Cân nặng65 kg (143 lb)
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
Hanja
Lỗi Lua trong Mô_đun:Unicode_data tại dòng 487: attempt to index field 'scripts' (a boolean value).
Romaja quốc ngữYeo Hoe-hyeon
McCune–ReischauerYŏ Hoehyŏn
Hán-ViệtLã Hội Huyễn

Yeo Hoe-hyun (Hangul: 여회현, sinh ngày 9 tháng 5 năm 1994) là một nam diễn viên và người mẫu người Hàn Quốc.[3][4]

Phim

Phim truyền hình

Năm Tên Phim Tên tiếng Hàn Kênh Vai diễn Chú thích
2014 Pinocchio 피노키오 SBS Bạn của Dal Po [5]
2015 Unkind Ladies 착하지 않은 여자들 KBS2 [5]
위대한 이야기 tvN
Eve's Love 이브의 사랑 MBC Jin Do Joon [6]
Six Flying Dragons 육룡이 나르샤 SBS Học trò Sungkyunkwan [7]
2016 Jang Young Shil 장영실 KBS1 Na Ki Soon [8]
Reply 1988 응답하라 1988 tvN [9]
Memory 기억 tvN Lee Seung Ho
Mirror of the Witch 마녀보감 JTBC Vua Sunhoe
(Anh song sinh của Seo Ri)
The Doctors 닥터스 SBS Choi Young-soo [10]
Solomon's Perjury 솔로몬의 위증 JTBC Lee Tae-woo [11]
2017 Unrequited Love Season 3 Naver TV Yeo Hoe-hyun [12]
Crushes - Special Edition Yeo Hoe-hyun [13]
Girls' Generation 1979 란제리 소녀시대 KBS2 Son-jin [14]
Drama Special-Waltzing Alone Ku Gun-hee
Khi nàng say giấc 당신이 잠든 사이에 SBS Lee Yoo-bum lúc nhỏ [14][15]
2018 Short 쇼트 OCN Park Eun-ho [16]
Marry Me Now 같이 살래요 KBS2 Park Jae-hyung [17]
2019 Leverage 레버리지: 사기조작단 TV Chosun Jeong Eui-sang
2020 A love so beautiful Woo Dae Sung

Phim điện ảnh

Năm Tên Phim Vai trò Chú thích
2014 Still, Life Goes On Bạn học của Dal-po
2016 With or Without You Young-dal
2016 The Last Princess Kim Jang-han lúc trẻ [18]
2018 The Great Battle Ma-ro [19]

Giải thưởng và đề cử

Năm Giải thưởng Thể loại Đề cử Kết quả Tham khảo
2017 31st KBS Drama Awards Diễn viên xuất sắc trong drama One-Act/đặc biệt/ngắn Girls' Generation 1979, Waltzing Alone Đoạt giải [20]
2018 11th Korea Drama Awards Diễn viên mới xuất sắc Marry Me Now Đề cử [21]

Tham khảo

  1. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  2. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  3. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  4. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  5. ^ a b Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  6. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  7. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  8. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  9. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  10. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  11. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  12. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  13. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  14. ^ a b Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  15. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  16. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  17. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  18. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  19. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  20. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).
  21. ^ Lỗi Lua trong Mô_đun:Citation/CS1/Configuration tại dòng 2286: attempt to index field '?' (a nil value).

Liên kết

Yeo Hoe Hyun trên Instagram
Yeo Hoe Hyun trên Facebook