M249
M249 SAW (tên gọi chính thức: Súng máy hạng nhẹ M249 cỡ nòng 5.56 mm, Vũ khí tự động cấp tiểu đội - Light Machine Gun, 5.56 mm, M249 Squad Automatic Weapon)[1][2] là phiên bản do Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ cải biên từ dòng súng máy FN Minimi của Bỉ - một dòng súng máy hạng nhẹ do hãng FN Herstal thiết kế và chế tạo.
Khẩu M249 SAW được sản xuất tại Hoa Kỳ bởi công ty con FN Manufacturing, LLC (FN America) có trụ sở đặt tại thành phố Columbia, Nam Carolina. Súng được Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ chính thức thông qua vào năm 1982 nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt năng lực duy trì hỏa lực tự động liên tục ở cấp tiểu đội và đã được ứng dụng rộng rãi kể từ đó. Dòng súng này là sự kết hợp tối ưu giữa tốc độ bắn cực cao của một khẩu súng máy với độ chính xác và tính cơ động linh hoạt của một khẩu súng trường tấn công.
M249 SAW là dòng súng máy hạng nhẹ nạp đạn bằng hệ thống trích khí và làm mát bằng không khí. Súng được trang bị cơ chế thay nòng nhanh, cho phép xạ thủ nhanh chóng tháo lắp thay thế nòng súng khi gặp tình trạng quá nhiệt hoặc bị kẹt tắc vật cản. Súng có thể tích hợp với một bộ chân đỡ hai chân gập gọn gắn vào phía trước của bộ trích khí, hoặc gá lắp lên hệ thống giá ba chân siêu nhẹ M192 trên mặt đất. Điểm đặc biệt của M249 SAW nằm ở cơ chế nạp đạn kép độc đáo, cho phép tiếp đạn chủ đạo từ hệ thống băng liên kết đồng thời tương thích ngược với các dòng hộp tiếp đạn chuẩn STANAG sử dụng phổ biến trên súng trường M16 và súng ngắn carbine M4.
M249 SAW đã xuất hiện trên khắp các chiến trường xung đột lớn có sự tham chiến của Quân đội Hoa Kỳ kể từ sau chiến dịch xâm lược Panama vào năm 1989.[3]
Vào năm 2009, Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ đã quyết định lựa chọn dòng súng Súng trường tự động bộ binh M27 để thay thế một phần vai trò của M249 trong lực lượng này.[4]
Vào năm 2022, Lục quân Hoa Kỳ đã chính thức lựa chọn dòng súng máy hạng nhẹ M250 phát triển bởi hãng SIG Sauer để thay thế hoàn toàn vai trò của M249 SAW trong biên chế.
Lịch sử phát triển
Vào năm 1965, M2 Browning và M60 là những dòng súng máy chủ lực của Lục quân Hoa Kỳ và Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ. M2 là dòng súng máy hạng nặng cỡ nòng lớn, thường được lắp đặt trên các phương tiện cơ giới hoặc bố trí tại các công sự phòng thủ kiên cố.[5] Trong khi đó, M60 là dòng súng máy đa chức năng có tính cơ động cao hơn, được thiết kế để binh sĩ mang vác theo nhằm cung cấp hỏa lực tự động mạnh trên chiến trường.[6]
Cả hai dòng súng này đều rất nặng và thường yêu cầu một tổ xạ thủ ít nhất hai người để vận hành hiệu quả.[7] Khẩu súng trường tự động Browning (BAR) — vốn là dòng súng máy cá nhân chủ lực của quân đội kể từ khi được đưa vào trang bị trong Thế chiến thứ nhất — đã bị rút dần khỏi biên chế vào năm 1957 khi dòng súng trường M14 (có chế độ bắn tự động hoàn toàn) được giới thiệu.[8] "Xạ thủ được chỉ định" trong mỗi tiểu đội được lệnh chuyển súng của họ sang chế độ bắn tự động hoàn toàn, trong khi các binh sĩ khác được yêu cầu chỉ sử dụng chế độ bán tự động trong hầu hết các trường hợp để tăng độ chính xác và tiết kiệm đạn dược.[9] Do M14 và M16 không được thiết kế cho nhiệm vụ duy trì hỏa lực tự động liên tục, chúng thường xuyên bị quá nhiệt hoặc kẹt đạn.[9] Hộp tiếp đạn 20 hoặc 30 viên của các dòng súng trường này cũng hạn chế đáng kể khả năng duy trì hỏa lực liên tục khi so sánh với các dòng súng máy nạp bằng băng đạn.[5]
Lục quân Mỹ nhận định rằng một dòng súng máy cá nhân nhẹ hơn M60 nhưng sở hữu hỏa lực mạnh hơn M16 sẽ mang lại lợi thế lớn; binh sĩ sẽ không còn phải phụ thuộc vào súng trường tấn công cho nhiệm vụ bắn tự động.[10] Trong suốt thập niên 1960, việc đưa một dòng súng máy mới vào biên chế tiểu đội bộ binh đã được nghiên cứu thông qua nhiều đề án khác nhau.[11] Hầu hết các thử nghiệm súng máy hạng nhẹ lúc bấy giờ đều tập trung vào hệ thống vũ khí mô-đun Stoner 63, một thiết kế có thể dễ dàng cấu hình lại cho nhiều mục đích tác chiến khác nhau.[12][13] Biến thể súng máy hạng nhẹ Stoner 63 LMG từng xuất hiện trên chiến trường Việt Nam trong một thời gian ngắn dưới sự vận hành của Thủy quân lục chiến, và sau đó được triển khai trên quy mô rộng hơn bởi lực lượng Navy SEALs.[13]
Vào năm 1968, Chương trình Vũ khí bộ binh cỡ nhỏ của Lục quân đã xây dựng kế hoạch cho một dòng súng máy hạng nhẹ cỡ nòng 5,56 mm mới, mặc dù không có ngân sách nào được phân bổ tại thời điểm đó (cỡ đạn 5,56 mm lúc bấy giờ vẫn bị nhiều người trong quân đội đánh giá là yếu lực). Các nghiên cứu cải tiến nhằm nâng cao hiệu năng của đạn 5,56 mm bắt đầu được triển khai.[14] Tài liệu sớm nhất đề cập đến việc nghiên cứu các cỡ đạn súng máy hạng nhẹ khác chỉ xuất hiện vào năm 1969.[15] Đến tháng 7 năm 1970, Lục quân Hoa Kỳ cuối cùng đã phê duyệt dự án phát triển một dòng súng máy hạng nhẹ mới nhưng chưa chỉ định cỡ nòng cụ thể. Thuật ngữ "Vũ khí tự động cấp tiểu đội" (SAW) cũng chính thức ra đời từ thời điểm này.[11]
Tiến trình thiết kế thực tế cho các phương án cỡ đạn súng máy hạng nhẹ thay thế chỉ thực sự bắt đầu vào tháng 7 năm 1971. Một tháng sau, Nhà máy Vũ khí Frankford đã quyết định lựa chọn hai cấu hình đạn cho dòng súng máy hạng nhẹ mới: một dòng đạn cỡ 6 mm và một dòng đạn cỡ 5,56 mm mới với phần vỏ các-tút lớn hơn đáng kể.[16] Cả hai thiết kế đều chưa được hoàn thiện cho tới tận tháng 3 năm 1972, thời điểm Lục quân công bố tài liệu thông số kỹ thuật yêu cầu cho dự án SAW.[17] Thiết kế đạn cỡ 6 mm cuối cùng đã được phê duyệt vào tháng 5 năm đó.[18]
Trước tháng 7 năm 1972, các hợp đồng phát triển dự án SAW đã được trao cho hãng Maremont, Philco Ford và Phòng thí nghiệm Rodman tại Nhà máy Vũ khí Rock Island, lần lượt chế tạo ra các nguyên mẫu XM233, XM234 và XM235. Các thiết kế dự thầu được yêu cầu phải có trọng lượng dưới Bản mẫu:Cvt đã bao gồm 200 viên đạn, và phải đạt tầm bắn hiệu quả tối thiểu đạt Bản mẫu:Cvt.[19][20]
Thử nghiệm
Ba ứng viên súng máy hạng nhẹ cỡ nòng 5,56 mm đã được đưa vào đợt thử nghiệm ban đầu cùng với các ứng viên cỡ nòng 6 mm, bao gồm: mẫu súng Colt M16 HBAR, mẫu súng FN Minimi và mẫu súng HK23A1. Đợt thử nghiệm đầu tiên khép lại vào tháng 12 năm 1974.[19] Đến tháng 2 năm 1976, mẫu Minimi và XM235 được lựa chọn để tiếp tục phát triển sâu hơn, các thiết kế còn lại bị loại bỏ. Những ý kiến thảo luận về cấu hình đạn 6 mm vẫn gặp nhiều bất đồng do những lo ngại về mặt hậu cần khi phải duy trì quá nhiều cỡ đạn khác nhau trong biên chế lực lượng bộ binh.[22]
Vào tháng 6, Lục quân yêu cầu sửa đổi tài liệu thông số kỹ thuật của dự án SAW để ưu tiên cho cỡ đạn 5,56 mm tiêu chuẩn. Đến tháng 10, các điều chỉnh sửa đổi đã được thông qua, đồng thời quân đội kêu gọi đấu thầu dự án hoán cải nguyên mẫu Rodman XM235 sang cỡ đạn 5,56 mm. Hợp đồng sản xuất phiên bản XM235 cải tiến được trao cho hãng Ford Aerospace, và súng được đổi định danh thành XM248.[23] Một biến thể mới của dòng M16 HBAR mang mã hiệu XM106 đã được phát triển vào năm 1978, và ngay sau đó, hãng Heckler & Koch đã vận động hành lang để đưa biến thể hoán cải 5,56 mm của dòng súng HK21A1 (thay vì cỡ đạn 7.62 mm NATO gốc) vào các đợt thử nghiệm SAW tiếp theo. Nguyên mẫu này được định danh là XM262. Cùng thời điểm này, mẫu súng FN Minimi chính thức nhận mã định danh thử nghiệm XM249.[24] Tiến trình thử nghiệm thực địa đối với bốn ứng viên được tái khởi động vào tháng 4 năm 1979.[25]
Vào tháng 5 năm 1980, nguyên mẫu FN XM249 đã được lựa chọn làm phương án tối ưu nhất cho tiến trình phát triển tương lai nhờ vào hiệu năng vận hành vượt trội và chi phí chế tạo hợp lý, trong khi mẫu súng HK XM262 được báo cáo bám đuổi sát sao ở vị trí thứ hai.[25] Đến tháng 9, tập đoàn FN được trao hợp đồng "giai đoạn hoàn thiện" để tiếp tục tối ưu hóa cấu trúc của dòng XM249,[26] và đợt thử nghiệm dã chiến của dòng súng máy hạng nhẹ mới này bắt đầu vào tháng 6 năm 1981.[27] Quyết định chính thức thông qua dòng súng này được ban hành vào tháng 2 năm 1982.[28][29]
Lịch sử hoạt động
Dòng súng FN Minimi chính thức gia nhập biên chế Lục quân Hoa Kỳ dưới mã định danh M249 SAW vào năm 1984, và sau đó được Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ thông qua vào năm 1985. Phiên bản sản xuất tại Mỹ có thiết kế báng súng khác biệt so với nguyên mẫu FN Minimi của Bỉ.[30] Súng được chế tạo trực tiếp tại nhà máy của FN đặt ở thành phố Columbia, Nam Carolina.[31][32]
Dù được đánh giá là hoạt động tin cậy và đạt độ chính xác cao, thiết kế ban đầu của súng vẫn bộc lộ nhiều mối nguy hại mất an toàn, bao gồm các cạnh kim loại sắc nhọn dễ gây thương tích và phần nòng súng nóng không có tấm ốp bảo vệ. Binh sĩ cũng phàn nàn về việc hiệu chỉnh đầu ruồi phía trước yêu cầu phải có các dụng cụ chuyên dụng đi kèm. Vào ngày 23 tháng 8 năm 1985, Thứ trưởng Lục quân Hoa Kỳ lúc bấy giờ là James R. Ambrose đã ra quyết định đình chỉ tiến trình sản xuất M249 để chờ hoàn thiện Chương trình cải tiến sản phẩm (PIP).[33] Quốc hội Mỹ sau đó đã cắt giảm nguồn ngân sách phân bổ cho dự án M249 khỏi ngân sách quốc phòng Tài khóa 1986, đồng thời điều chuyển hồi tố nguồn vốn này sang các mục đích khác. Hơn 1.100 khẩu M249 đã được bàn giao trước đó vẫn tiếp tục được sử dụng dã chiến, nhưng bắt buộc phải lắp đặt bổ sung bộ linh kiện nâng cấp PIP ngay khi chúng xuất xưởng. Ngoài ra, hơn 7.000 khẩu M249 khác phải lưu kho tại các tổng kho quân khí cho đến khi các lỗi kỹ thuật được sửa đổi triệt để. Bộ linh kiện nâng cấp PIP cuối cùng đã được phát triển và đưa vào ứng dụng thành công, cho phép tiến trình sản xuất dòng súng máy M249 chính thức được tái khởi động.[30]
Những phản hồi ban đầu đối với dòng súng máy M249 SAW tương đối trái chiều: súng phát huy tối đa vai trò của một khẩu súng máy hạng nhẹ khi khai hỏa từ tư thế nằm bắn, nhưng lại tỏ ra kém hiệu quả khi tì bắn từ vai hoặc hông.[34] Súng nhận được nhiều lời khen ngợi nhờ độ bền bỉ cực cao và mật độ hỏa lực vượt trội, song cũng vấp phải không ít chỉ trích do một số nhược điểm: bộ thiết bị hỗ trợ bắn đạn giả (BFA) lắp đặt lỏng lẻo, chân đỡ hai chân dễ gãy, cơ cấu móc dây đeo súng bất tiện, cùng nhiều khe rãnh hở trên thân súng dễ tích tụ bụi bẩn.[35] Một số ý kiến thậm chí còn nhận định rằng phiên bản nòng nặng của khẩu súng trường M16 là một dòng súng máy hạng nhẹ hoạt động hiệu quả hơn.[36][37]
Khẩu M249 SAW chưa được đưa vào sử dụng một cách đồng bộ trước thời điểm xảy ra Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, tuy nhiên súng đã hiện diện trong mọi chiến dịch quân sự lớn của Mỹ kể từ thời điểm đó. Các đơn vị quân đội Mỹ đồn trú tại Somalia năm 1993, Bosnia năm 1994, Kosovo năm 1999, Afghanistan năm 2001 và Iraq kể từ năm 2003 đều được trang bị dòng súng M249. Lượng súng máy M249 dôi dư sau đó cũng được chuyển giao viện trợ cho Bolivia, Colombia và Tunisia.[38]
Về mặt chiến thuật, các khẩu M249 SAW có thể được binh sĩ mang vác trực tiếp cơ động chiến đấu cùng phân đội tác chiến dã chiến, hoặc bố trí cố định tại một trận địa để bắn chế áp chi viện hỏa lực cho các đơn vị khác cơ động.[7] Cơ số đạn tiêu chuẩn ban đầu là 600 viên, chia đều trong ba hộp nhựa cứng chứa 200 viên.[39] Các hộp này được đựng trong các túi vải mềm mang nhãn hiệu Case, Small Arms, Ammunition, 200-Round Magazine (Bao đựng hộp tiếp đạn vũ khí bộ binh 200 viên).[40] Cơ số đạn dã chiến hiện đại mang theo cho khẩu M249 là 1.000 viên chia đều trong năm băng đạn 200 viên, ngoài ra binh sĩ có thể mang thêm tối đa 500 viên đạn dự phòng đựng trong các túi vải mềm loại 100 viên.[41]
Chiến tranh Vùng Vịnh
Một lô trang bị gồm 929 khẩu M249 SAW đã được cấp phát cho các đơn vị thuộc Lục quân và Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ trong suốt thời gian diễn ra Chiến tranh Vùng Vịnh. Dù tần suất trực tiếp đụng độ dã chiến là tương đối hạn chế, các xạ thủ M249 tham gia thực chiến chủ yếu vận hành súng máy từ các trận địa cố định nhằm cung cấp hỏa lực chế áp che chở cho các đơn vị bạn cơ động, thay vì trực tiếp ôm súng hành tiến cùng họ.[42] Đã có rất nhiều phản hồi phàn nàn về tình trạng cát bụi bám chặt gây tắc nghẽn cơ cấu vận hành của M249 sau thời gian dài hoạt động trong môi trường sa mạc.[43]
Chiến tranh Afghanistan
Vũ khí tự động cấp tiểu đội tiêu chuẩn tại chiến trường Afghanistan là dòng M249 SAW lắp gói nâng cấp PIP, hoạt động song hành cùng dòng súng máy hạng trung nặng hơn là M240. Phần lớn các khẩu M249 đều được trang bị bổ sung báng súng có khả năng rút gọn ngay trước chiến dịch đổ bộ nhằm giảm bớt chiều dài súng, giúp việc mang vác M249 khi nhảy dù hành quân và tác chiến trong không gian chật hẹp trở nên thuận tiện hơn.[44] Các lực lượng Đặc nhiệm thường ưu tiên sử dụng biến thể Para có nòng súng ngắn hơn của dòng M249 do sở hữu trọng lượng nhẹ hơn đáng kể.[41]
Một báo cáo mang tiêu đề Lessons Learned in Afghanistan (Các bài học kinh nghiệm tại Afghanistan) được công bố bởi Trung tá Charlie Dean và Thượng sĩ Sam Newland thuộc Trung tâm Nghiên cứu Trang bị Binh sĩ Natick của Lục quân Mỹ vào năm 2002. Kết quả khảo sát ghi nhận 54% xạ thủ súng máy SAW gặp khó khăn trong công tác bảo dưỡng bảo trì khẩu M249 của họ, và 30% báo cáo tình trạng súng rất dễ bị gỉ sét. Binh sĩ cũng phản ánh hiện tượng các hộp tiếp đạn bằng nhựa hay bị rung lắc phát ra tiếng động lớn hoặc tự động rơi ra ngoài. Mặc dù 80% binh sĩ được khảo sát tỏ ra hài lòng với độ chính xác và uy lực sát thương của dòng súng máy hạng nhẹ này, chỉ có 64% khẳng định họ thực sự "tin tưởng vào vũ khí của mình". Tình trạng súng máy M249 bị kẹt do cát bụi sa mạc bám bẩn là nội dung bị phàn nàn nhiều nhất.[45]
Chiến tranh Iraq
Các biến thể PIP và Para của súng máy M249 SAW đã được triển khai rộng rãi trong Chiến tranh Iraq ngay từ giai đoạn đổ bộ tấn công đầu tiên. Tính đến năm 2004, nhiều khẩu M249 đã hoạt động liên tục gần 20 năm dã chiến khiến độ tin cậy vận hành của súng ngày càng suy giảm nghiêm trọng. Binh sĩ liên tục yêu cầu được cấp súng mới hoặc bổ sung các tính năng nâng cấp dã chiến, thậm chí xuất hiện nhiều báo cáo ghi nhận việc binh sĩ phải dùng băng keo dán dính để cố định các bộ phận lỏng lẻo trên khẩu M249 của họ.[43] Khả năng sát thương thực tế của cỡ đạn 5.56 mm cũng bị đặt dấu hỏi lớn sau khi xuất hiện các báo cáo về việc binh lính đối phương vẫn có thể tiếp tục nổ súng chống trả ngay cả sau khi đã trúng nhiều phát đạn.[46] Tương tự các cuộc xung đột trước đó, môi trường cát bụi sa mạc luôn là tác nhân trực tiếp khiến M249 và các loại vũ khí khác dễ bị tắc nghẽn và kẹt đạn nếu không được lau chùi vệ sinh thường xuyên.[43]
Bản báo cáo Operation Iraqi Freedom – PEO Soldier Lessons Learned (Chiến dịch Tự do Iraq – Các bài học thực chiến từ Văn phòng Chương trình Trang bị Binh sĩ) đánh giá hiệu năng thực chiến của vũ khí trong Chiến tranh Iraq được công bố bởi Trung tá Jim Smith thuộc Lục quân Mỹ vào tháng 5 năm 2003. Trong tài liệu này, Smith đưa ra những đánh giá tích cực về dòng M249 SAW, khẳng định khẩu súng đã "cung cấp mật độ hỏa lực cần thiết ở cấp tiểu đội đúng như mục tiêu thiết kế ban đầu". Ông dành nhiều lời khen ngợi cho biến thể chuyên dụng SPW, nhấn mạnh rằng "thiết kế nòng súng ngắn đi kèm tay nắm phụ phía trước cho phép binh sĩ vận hành cực kỳ hiệu quả khẩu SAW trong môi trường đô thị". Tại hội thảo Hiệp hội Công nghiệp Quốc phòng Quốc gia năm 2007, Trung tá Al Kelly thuộc Tiểu đoàn 1, Trung đoàn Bộ binh số 17 đã trình bày một tham luận mô tả dòng súng M249 sở hữu "tầm bắn tốt, độ tin cậy tuyệt vời" cùng "đạn vạch đường cho đường đạn cực đẹp". Ông cho biết thêm rằng binh sĩ dã chiến ưa chuộng sử dụng túi vải mềm hơn là hộp nhựa cứng để chứa băng đạn liên kết, đồng thời nhận xét "uy lực bắn hạ mục tiêu của súng khá kém, nhưng điểm yếu này hoàn toàn được bù đắp xứng đáng bằng tốc độ bắn cực nhanh của súng".[47]
Đánh giá chung
Vào tháng 12 năm 2006, Trung tâm Phân tích Hải quân (CNA) đã công bố một báo cáo chuyên sâu về hiệu năng thực chiến của các dòng vũ khí bộ binh cỡ nhỏ của Mỹ ngoài chiến trường. CNA đã thực hiện các cuộc khảo sát trực tiếp đối với 2.608 binh sĩ trở về sau các chiến dịch chiến đấu tại Iraq và Afghanistan trong vòng 12 tháng trước đó. Chỉ những binh sĩ từng trực tiếp nổ súng bắn vào mục tiêu đối phương mới đủ điều kiện tham gia cuộc khảo sát này. Có tổng cộng 341 binh sĩ được trang bị súng máy M249 SAW tham gia cuộc khảo sát, chiếm tỷ lệ 13% tổng mẫu nghiên cứu. Kết quả ghi nhận 71% xạ thủ M249 (tương đương 242 binh sĩ) tỏ ý hài lòng với dòng súng máy hạng nhẹ này. Có 40% xạ thủ dã chiến ưu tiên cơ chế tiếp đạn từ túi vải mềm loại 100 viên, trong khi tỷ lệ lựa chọn sử dụng các loại túi mềm hoặc hộp cứng loại 200 viên đều đạt mức đồng đều 21%. Khoảng 60% (205 binh sĩ) cảm thấy hài lòng với các đặc tính công thái học của súng như bộ phận ốp lót tay, kích thước và trọng lượng súng. Trong số những binh sĩ bày tỏ sự không hài lòng, gần một nửa nhận định rằng khẩu súng này quá nặng. Các xạ thủ M249 cũng có mức độ hài lòng thấp nhất đối với công tác bảo dưỡng bảo trì súng, chỉ đạt tỷ lệ 70% (239 binh sĩ), nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự phức tạp trong quá trình tháo lắp các linh kiện nhỏ cũng như khả năng chống ăn mòn gỉ sét kém của súng. Dòng súng máy SAW đồng thời cũng ghi nhận tỷ lệ xảy ra sự cố kẹt súng cao nhất, chiếm tới 30% (102 binh sĩ) số người dùng khảo sát, và 41% trong số những người gặp sự cố kẹt súng cho biết lỗi kỹ thuật này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng khắc phục sự cố dã chiến để tái bám bắt mục tiêu của họ. Mặt khác, có 65% (222 binh sĩ) không cần phải mang súng máy đi sửa chữa trong suốt quá trình đồn trú tại chiến trường. Khoảng 65% (222 binh sĩ) bày tỏ sự tin tưởng tuyệt đối vào độ tin cậy của M249 (được định nghĩa là mức độ tự tin của người lính rằng vũ khí của họ sẽ khai hỏa trơn tru mà không gặp lỗi kỹ thuật), và 64% (218 binh sĩ) tin tưởng vào độ bền của súng (được định nghĩa là mức độ tự tin rằng vũ khí sẽ không bị nứt vỡ hoặc cần sửa chữa lớn). Cả hai chỉ số này đều có mối liên hệ mật thiết với ý thức tự thực hiện công tác bảo dưỡng định kỳ cực tốt của binh sĩ. Bên cạnh đó, có 60% xạ thủ M249 đã đưa ra các kiến nghị cải tiến dã chiến. Trong số đó, 17% đề xuất tối giản trọng lượng giúp M249 SAW nhẹ hơn, và 17% khác đề nghị tăng độ bền cho các mắt xích liên kết băng đạn và hộp tiếp đạn, đi kèm các nâng cấp sửa đổi khác chẳng hạn như thiết kế báng súng dạng rút.[48]
Phương án thay thế
Vào năm 2009, Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ đã chính thức lựa chọn dòng Súng trường tự động bộ binh M27 — một thiết kế súng trường nạp đạn bằng hộp tiếp đạn có trọng lượng nhẹ hơn nhiều — nhằm bổ trợ và thay thế một phần vai trò của khẩu M249 trong lực lượng này.[49][50] Theo kế hoạch mua sắm mua tối đa 4.100 khẩu IAR để bổ trợ và thay thế một phần cho đội hình 10.000 khẩu M249 hiện có (trong đó 8.000 khẩu M249 vẫn được duy trì biên chế ở cấp tiểu đội),[51] lực lượng này đã tiếp nhận 450 khẩu Heckler & Koch HK416 (biến thể phát triển lên M27 IAR) để tiến hành chạy thử nghiệm dã chiến.[4] Thủy quân lục chiến bắt đầu bàn giao dòng súng M27 dã chiến vào năm 2010, nhưng vẫn quyết định giữ lại cả hai mẫu vũ khí này trong danh mục trang bị do ưu thế vượt trội về cơ số đạn tiếp dã chiến cùng tốc độ bắn duy trì liên tục cao hơn hẳn của dòng M249. Các đại đội bộ binh thông thường sẽ được biên chế 27 khẩu IAR song hành cùng sáu khẩu súng máy SAW.[52] Lục quân Mỹ ngược lại đã bác bỏ triết lý thiết kế của dòng súng IAR, lập luận rằng một mẫu súng trường tự động sử dụng hộp tiếp đạn thông thường sẽ làm sụt giảm nghiêm trọng mật độ hỏa lực chi chế áp và sức mạnh chiến đấu tổng thể của cấp tiểu đội. Trong khi cơ cấu tiểu đội của Thủy quân lục chiến gồm 13 binh sĩ, tiểu đội của Lục quân chỉ biên chế gói gọn 9 binh sĩ, do đó họ đòi hỏi mật độ hỏa lực từ các xạ thủ súng máy tiểu đội phải mạnh hơn rất nhiều để bù đắp cho sự chênh lệch về quân số tác chiến này.[51]
Vào đầu năm 2017, Lục quân bắt đầu kêu gọi nộp hồ sơ dự thầu cho Chương trình vũ khí bộ binh thế hệ mới nhằm tìm kiếm ứng viên thay thế hoàn toàn dòng M249. Vào tháng 7 năm 2018, Lục quân đã trao hợp đồng nghiên cứu chế tạo cho sáu công ty quốc phòng bao gồm Textron (tập đoàn đi đầu trong đề án LSAT trước đó với những bước tiến vượt bậc trong công nghệ chế tạo đạn bọc polymer dạng ống lồng), để chế tạo các nguyên mẫu súng máy NGSW-AR dã chiến cùng các cấu hình đạn thử nghiệm thế hệ mới. Các chỉ tiêu kỹ thuật yêu cầu được công bố bao gồm:[53][54]
- Trọng lượng súng tối đa đạt Bản mẫu:Cvt, đã bao gồm dây đeo súng, chân đỡ hai chân và bộ ống giảm thanh đầu nòng súng
- Chiều dài tổng thể tối đa của súng đạt Bản mẫu:Cvt
- Khả năng tiêu diệt chính xác các mục tiêu điểm ở khoảng cách lên tới Bản mẫu:Cvt, và bắn chế áp chi viện (mục tiêu diện rộng) đạt tầm xa hiệu quả đạt Bản mẫu:Cvt
- Khả năng tương thích đồng bộ với hệ thống điều khiển hỏa lực quang điện tử thông minh thế hệ mới dành cho vũ khí bộ binh cỡ nhỏ
Vào tháng 4 năm 2022, Lục quân Hoa Kỳ đã chính thức lựa chọn tập đoàn SIG Sauer là đơn vị giành chiến thắng chung cuộc trong gói thầu này. Dòng súng máy tự động thế hệ mới do hãng phát triển được quân đội thông qua dưới mã định danh chính thức là súng máy hạng nhẹ M250.[55]
Chi tiết thiết kế
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Labelled list hatnote”.
M249 SAW là dòng súng máy hạng nhẹ tiếp đạn bằng băng, sử dụng cỡ đạn 5.56×45mm NATO,[10] thông thường băng đạn sẽ được phối trộn theo tỷ lệ bốn viên đạn thường M855 đi kèm một viên đạn vạch đường M856, liên kết đồng bộ thông qua các mắt xích rã khớp M27. Các băng đạn này thường được chứa trong hộp nhựa cứng hoặc túi vải bạt mềm gá trực tiếp vào mặt dưới của khay nạp đạn súng.[10] Ngoài ra, M249 cũng có khả năng bắn các loại lựu đạn phóng từ đầu nòng súng.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.
Khẩu M249 vận hành theo nguyên lý trích khí và khai hỏa từ bệ khóa nòng mở. Khi bóp cò, cụm khóa nòng và bệ khóa nòng sẽ lao về phía trước nhờ lực đẩy từ lò xo hồi lực. Viên đạn được đẩy ra khỏi băng đạn, đưa vào buồng nòng và kích nổ, đẩy đầu đạn lao đi trong lòng khương tuyến. Lượng khí thuốc giãn nở sẽ trích một phần qua lỗ trích khí trên nòng súng vào buồng chứa. Áp lực khí này đẩy piston lùi về sau, tạo động năng để kéo vỏ đạn cũ ra ngoài và hất vỏ đạn, đồng thời kéo băng đạn tiến lên một mắt xích mới và nén lò xo hồi lực để chuẩn bị cho phát bắn kế tiếp. Súng có tổng chiều dài đạt Bản mẫu:Cvt, trọng lượng rỗng là Bản mẫu:Cvt và đạt Bản mẫu:Cvt khi được trang bị đầy đủ băng đạn 200 viên cùng hộp chứa đạn bằng nhựa.[31]
Nòng súng làm mát bằng không khí của M249 SAW được thiết kế đi kèm cơ chế tháo lắp nhanh nòng súng để thay thế bằng nòng dự phòng. Cơ cấu này giúp xạ thủ dễ dàng thay đổi nòng súng ngay ngoài thực địa khi nòng súng bị quá nhiệt do khai hỏa liên tục trong thời gian dài. Nòng súng có bước ren khương tuyến đạt tỉ lệ một vòng xoắn trên mỗi Bản mẫu:Cvt.[31] Một bộ giá hai chân gập gọn có thể tùy chỉnh độ cao được lắp đặt ở phần đầu nòng súng M249, ngoài ra súng cũng được thiết kế các điểm gá chuẩn để lắp cố định lên hệ thống giá ba chân siêu nhẹ M192 trên mặt đất hoặc các bệ gá trên xe cơ giới.
Bộ điều chỉnh trích khí
Bộ phận điều chỉnh lượng trích khí nguyên bản trên dòng M249 thiết kế hai nấc cổng trích khí khác nhau: nấc thông thường và nấc môi trường khắc nghiệt. Ở nấc trích khí thông thường, súng đạt tốc độ bắn lý thuyết khoảng 750–850 phát/phút; trong khi nấc môi trường khắc nghiệt sẽ đẩy tốc độ bắn lý thuyết lên khoảng 950–1.150 phát/phút, nấc này chỉ được khuyến nghị sử dụng trong các điều kiện môi trường cực kỳ khắc nghiệt hoặc khi ống trích khí bị bám bẩn muội than quá nặng. Bộ điều chỉnh trích khí hai vị trí này về sau đã bị lược bỏ trong khuôn khổ chương trình cải tiến sản phẩm (PIP), khiến những khẩu M249 nhận gói nâng cấp này không còn khả năng bắn ở tốc độ lý thuyết cực cao nữa.[10] Tốc độ bắn nhanh ngoài thực tế đạt khoảng 100 phát/phút. Tốc độ bắn duy trì liên tục (tốc độ tối đa xạ thủ có thể bắn liên tục mà không gây quá nhiệt nòng súng) đạt khoảng 50 phát/phút.[56][57]
Chương trình cải tiến sản phẩm
Bộ nâng cấp thuộc Chương trình cải tiến sản phẩm (PIP) đã thay thế phần báng súng dạng khung thép ống nguyên bản bằng báng súng polymer mới phỏng theo biên dạng báng của dòng súng máy nặng hơn M240. Thay đổi này cho phép tích hợp thêm hệ thống giảm chấn thủy lực bên trong báng súng giúp giảm thiểu lực giật phản hồi.[58] Ngoài ra, hệ thống trích khí hai nấc cũ được rút gọn xuống duy nhất một nấc cố định; những khẩu M249 nâng cấp PIP sẽ không còn khả năng bắn ở tốc độ lý thuyết cực cao. Một tấm ốp lót tay bảo vệ cũng được bổ sung phía trên nòng súng để tránh gây bỏng cho xạ thủ, và phần tay xách kiêm tay thay nòng súng trước đây được thiết kế cố định nay đã được đổi sang dạng gập gọn. Nhiều chi tiết sắc cạnh trên thân súng đã được vát tròn hoặc bo góc mịn để tránh gây thương tích cho tay và cánh tay của binh sĩ. Những cải tiến khác bao gồm việc tái thiết kế cụm chân đỡ hai chân, tay nắm chính, loa che lửa đầu nòng và hệ thống thước ngắm dã chiến.[59] Trải qua nhiều năm, các gói nâng cấp bổ sung cũng liên tục được đưa vào trang bị thông qua Chương trình tăng cường trang bị chiến đấu cho binh sĩ (SEP) và Sáng kiến trang bị nhanh dã chiến (RFI). Các bổ sung này bao gồm chân đỡ hai chân cải tiến, các mẫu túi vải mềm chứa 100 và 200 viên đạn (thay thế hộp nhựa cứng đời cũ), cùng các dải ray Picatinny lắp đặt trên nắp khay tiếp đạn và ốp lót tay để tạo điểm gá lắp cho kính ngắm quang học cùng các phụ kiện bổ trợ chiến đấu khác.[44][60]
Một chương trình bảo dưỡng chuyên sâu trên quy mô lớn nhằm kéo dài tuổi thọ phục vụ cho các khẩu M249 SAW đã được triển khai, đặc biệt ưu tiên cho các đơn vị súng bị hao mòn nặng do cường độ sử dụng cao. Điển hình như sự cố biến dạng các đường ray trượt bên trong hộp khóa nòng trên các lô súng đời đầu là một lỗi kỹ thuật thường xảy ra trên những khẩu M249 thế hệ thứ nhất bị khai thác quá mức. Tuy nhiên, khuyết tật này đã được khắc phục hoàn toàn trên các lô sản xuất đời sau và không còn xuất hiện trên các dòng M249 hiện đại ngày nay, vốn được gia cường các thanh ray trượt và ứng dụng công nghệ hàn chạy dọc toàn bộ chiều dài thay vì công nghệ hàn điểm dập nóng trước đây. Một tùy chọn báng súng thay thế cho M249 có khả năng tùy chỉnh chiều dài báng linh hoạt cũng đã được giới thiệu và đưa vào sử dụng dã chiến.[61]
Các biến thể
M249 Para
M249 Para (Paratrooper) là biến thể rút gọn cực kỳ nhỏ gọn của dòng súng máy M249 SAW, chuyên dụng cho các lực lượng lính dù. Súng được thiết kế cụm báng dạng khung bằng nhôm có thể rút trượt thu gọn, cụm nòng súng ngắn hơn với chiều dài chỉ đạt Bản mẫu:Cvt, giúp tổng chiều dài súng giảm xuống còn Bản mẫu:Cvt và tối giản trọng lượng xuống mức Bản mẫu:Cvt.[62]
M249 SPW
M249 SPW (Special Purpose Weapon) là phiên bản cải tiến dã chiến từ mẫu M249 SAW nhằm đáp ứng các bộ tiêu chuẩn khắt khe của Bộ tư lệnh Chiến dịch Đặc biệt Hoa Kỳ (USSOCOM). Bộ phận tay xách kiêm tay thay nòng súng, giếng cắm hộp tiếp đạn phụ và các điểm gá lắp trên xe cơ giới đều được lược bỏ hoàn toàn nhằm tối ưu hóa trọng lượng súng. Do đó, phiên bản SPW không thể lắp đặt cố định trên các dòng xe cơ giới dã chiến cũng như không tương thích ngược với các dòng hộp tiếp đạn chuẩn STANAG. Súng trang bị một bộ chân đỡ hai chân có khả năng tháo rời dã chiến, đi kèm các dải ray Picatinny lắp đặt trên nắp khay tiếp đạn và ốp lót tay để tương thích đồng bộ với các phụ kiện thuộc hệ SOPMOD. Cụm nòng tối giản trọng lượng của phiên bản SPW có chiều dài nhỉnh hơn nòng của biến thể Para, mang lại tổng chiều dài súng đạt Bản mẫu:Cvt và đạt trọng lượng rỗng đạt Bản mẫu:Cvt.[31]
Mk 46 Mod 0
Dòng Mk 46 Mod 0 là một bước phát triển sâu hơn dựa trên nền tảng thiết kế của mẫu M249 SPW. Súng được nghiên cứu chế tạo theo đơn đặt hàng phối hợp với Bộ tư lệnh Chiến dịch Đặc biệt Hoa Kỳ (USSOCOM), cụ thể là Bộ tư lệnh Chiến tranh Đặc biệt Hải quân Hoa Kỳ (NAVSPECWARCOM). Đề án nghiên cứu này sau đó đã cho ra đời cả hai mẫu súng máy Mk 46 và Mk 48. Tương tự như mẫu M249 SPW, các chi tiết tay xách nòng súng, giếng cắm hộp tiếp đạn phụ và các vấu gá lắp súng trên xe cơ giới đã được lược bỏ để tiết giảm tối đa trọng lượng súng. Tuy nhiên, khẩu Mk 46 Mod 0 vẫn quyết định giữ lại thiết kế báng polymer tiêu chuẩn của dòng M249 thay vì sử dụng cơ cấu báng rút trượt như trên mẫu SPW. Phần ốp lót tay tích hợp rãnh Picatinny cũng có một vài khác biệt nhỏ so với phiên bản SPW. Xạ thủ vận hành Mk 46 Mod 0 có thể linh hoạt lựa chọn giữa việc sử dụng kết cấu nòng siêu nhẹ của dòng M249 SPW hoặc loại nòng dày hơn thiết kế các rãnh xẻ dọc có cùng chiều dài.[63]
Mk 46 Mod 1
Phiên bản Mk 46 Mod 1 sở hữu cơ cấu chân đỡ hai chân cải tiến chắc chắn hơn, đồng thời mang thiết kế ốp lót tay bảo vệ và tay xách nòng súng của dòng M249 SPW quay trở lại trên thân súng.
Mk 46 Mod 2
Phiên bản Mk 46 Mod 2 được tái thiết kế các chốt định vị hộp khóa nòng súng, lẫy giữ nắp khay tiếp đạn dã chiến, cơ cấu cần kéo khóa nòng công thái học thuận tiện hơn, vòng bảo vệ cò súng cải tiến, cụm báng rút điều chỉnh 5 vị trí đi kèm bệ tì má tùy chỉnh 4 vị trí dã chiến, và bộ giá đỡ hai chân gia cường có thể gập gọn ngay cả khi súng đang được lắp tay nắm phụ phía trước. Phần ốp lót tay cũng được tối ưu hóa thiết kế nhằm kết hợp các dải rãnh Picatinny ở hai bên hông và mặt dưới đồng bộ vào cụm khe tản nhiệt của súng. Tấm chắn nhiệt bảo vệ nòng súng đồng thời cũng nhận được những nâng cấp hiệu quả hơn.
Mk 48 Mod 0
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Labelled list hatnote”. Mẫu Mk 48 Mod 0 là một biến thể phát triển trực tiếp từ dòng Mk 46 Mod 0 nhưng tương thích với cỡ đạn 7,62×51mm NATO,[63] được phân loại chính thức là súng máy hạng nhẹ tối giản trọng lượng (LWMG - Light Weight Machine Gun). Súng được nghiên cứu chế tạo nhằm mục đích thay thế hoàn toàn vai trò của dòng súng máy Mk 43 Mod 0/1 (một biến thể sửa đổi từ dòng súng máy M60 huyền thoại). Những sự cố về độ tin cậy vận hành của dòng súng máy M60 và các thiết kế phái sinh của nó trước đó đã buộc Lục quân Hoa Kỳ phải tìm kiếm phương án thay thế bằng dòng súng máy M240B vào giữa thập niên 1990. Tuy nhiên, khẩu M240B lại sở hữu trọng lượng khá nặng nề lên tới Bản mẫu:Cvt và có chiều dài tổng thể đạt khoảng Bản mẫu:Cvt khi lắp cấu hình nòng tiêu chuẩn. Do đó, lực lượng Đặc nhiệm Hải quân (NAVSPECWAR) rất ngần ngại trong việc phải từ bỏ tính cơ động linh hoạt vượt trội của dòng súng máy M60 cũ (vốn chỉ nặng khoảng Bản mẫu:Cvt với chiều dài tổng thể cực kỳ gọn gàng đạt Bản mẫu:Cvt ở cấu hình ngắn nhất) bất chấp việc khẩu M240B sở hữu độ tin cậy vận hành cao hơn hẳn. Một yêu cầu đấu thầu chế tạo dòng súng máy mới đã được ban hành vào năm 2001, và hãng FN đã phản hồi bằng một thiết kế phóng to kích thước từ dòng súng máy hạng nhẹ M249 SAW với trọng lượng lý tưởng đạt Bản mẫu:Cvt cùng chiều dài tổng thể đạt Bản mẫu:Cvt. Thiết kế mới này đã đạt được độ tin cậy vận hành vượt trội hơn hẳn so với các biến thể M60 cũ trong khi giảm thiểu đáng kể trọng lượng mang vác dã chiến. Lô bàn giao đầu tiên của dòng súng máy mới này đã được chuyển tới lực lượng USSOCOM vào tháng 8 năm 2003.[64]
M249S
M249S là biến thể chỉ có chế độ bắn bán tự động được hãng FN sản xuất chuyên biệt dành cho thị trường thể thao dân sự và giới sưu tầm vũ khí. Phiên bản này chia sẻ chung hầu hết các linh kiện cơ khí cốt lõi của dòng súng máy quân dụng M249 SAW ngoại trừ cơ cấu cò khai hỏa dã chiến và được hàn bổ sung thêm các tấm thép chặn bên trong hộp khóa nòng nhằm ngăn chặn các hành vi tự ý hoán cải trái phép sang chế độ bắn tự động hoàn toàn. Điểm đặc biệt thu hút của biến thể này nằm ở chỗ súng vẫn giữ nguyên vẹn khả năng tiếp đạn trực tiếp từ băng đạn liên kết rã khớp, một tính năng cực kỳ hiếm thấy xuất hiện trên các dòng súng dân dụng thương mại.[65][66]
Vào năm 2017, hãng FN America đã tiếp tục tung ra thị trường dân sự biến thể thương mại M249S Para.[67]
Các quốc gia sử dụng
- Bản mẫu:Flagcountry/core[68]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[69]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[70]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[71]
- Bản mẫu:Flagcountry/core – được sử dụng bởi Đơn vị chống băng đảng tạm thời (UTAG) thuộc Cảnh sát Quốc gia Haiti.[72]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[73]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[69]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[74]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[75]
- Bản mẫu:Country data Kurdistan[76]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[77]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[78]
- Bản mẫu:Country data Thailand[79]
- Bản mẫu:Flagcountry/core[80]
Cựu quốc gia sử dụng
- Bản mẫu:Country data Islamic Republic of Afghanistan: Súng máy hạng nhẹ trang bị tiêu chuẩn của Lục quân Quốc gia Afghanistan.[81]
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb, A-1 Rifle platoon.
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb, 7–9 Automatic or burst fire.
- ^ a ă â b Bonds and Miller 2002, p. 451.
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă â b Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb, Preface.
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă â Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Bản mẫu:Harvnb
- ^ a ă Bản mẫu:Harvnb
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Bản mẫu:Cite AV media
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Unsubst”.Bản mẫu:Cbignore
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Jones, Richard D. Jane's Infantry Weapons 2009/2010. Jane's Information Group; 35 edition (January 27, 2009). ISBN 978-0-7106-2869-5Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”..
- ^ Miller, David (2001). The Illustrated Directory of 20th Century Guns. Salamander Books Ltd. ISBN 1-84065-245-4Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check isxn”..
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
Nguồn
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- redirect Bản mẫu:Chú thích tập san học thuật
Tài liệu chính phủ
Trang Bản mẫu:Đầu tham khảo/styles.css không có nội dung.