Bước tới nội dung

Cúp Intertoto 1993

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Đây là phiên bản hiện hành của trang này do imported>NhacNy2412Bot sửa đổi vào lúc 17:57, ngày 12 tháng 8 năm 2022 (Đồng bộ thể loại theo biểu quyết). Địa chỉ URL hiện tại là một liên kết vĩnh viễn đến phiên bản này của trang.

(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)

Trong Cúp Intertoto 1993 không có các vòng đấu loại trực tiếp, và vì vậy không công bố đội vô địch.

Vòng bảng

Các đội bóng được chia thành 8 bảng, mỗi bảng 5 đội. Các đội chỉ thi đấu với nhau một lần.

Bảng 1

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Áo Rapid Wien 4 3 1 0 14 4 +10 7
2 Ba Lan Zawisza Bydgoszcz 4 1 2 1 8 4 +4 4
3 Thụy Điển Halmstads BK 4 2 0 2 3 4 −1 4
4 Đan Mạch Brøndby IF 4 2 0 2 11 15 −4 4
5 Bulgaria Yantra 4 0 1 3 4 13 −9 1

Bảng 2

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Thụy Điển Trelleborgs FF 4 4 0 0 11 2 +9 8
2 Đức Saarbrücken 4 3 0 1 10 5 +5 6
3 Đan Mạch Lyngby BK 4 2 0 2 9 10 −1 4
4 România Rapid București 4 1 0 3 12 11 +1 2
5 Hy Lạp Korinthos 4 0 0 4 2 16 −14 0

Bảng 3

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Thụy Điển IFK Norrköping 4 3 0 1 11 6 +5 6
2 Thụy Sĩ Lausanne-Sport 4 3 0 1 11 6 +5 6
3 Áo Austria Wien 4 3 0 1 7 2 +5 6
4 Ba Lan Pogoń Szczecin 4 1 0 3 5 11 −6 2
5 Đan Mạch Copenhagen 4 0 0 4 2 11 −9 0

Bảng 4

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Thụy Điển Malmö FF 4 2 2 0 5 2 +3 6
2 Đan Mạch OB 4 2 0 2 9 7 +2 4
3 Đức Bayer Uerdingen 4 2 0 2 6 7 −1 4
4 Hungary Videoton 4 1 1 2 9 6 +3 3
5 Slovakia Dunajská Streda 4 1 1 2 3 10 −7 3

Bảng 5

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Séc Slavia Prague 4 4 0 0 11 2 +9 8
2 Đức Lokomotive Leipzig 4 2 1 1 5 3 +2 5
3 Đan Mạch Aalborg 4 2 0 2 6 7 −1 4
4 Thụy Điển Häcken 4 1 0 3 5 8 −3 2
5 Israel Maccabi Tel-Aviv 4 0 1 3 2 9 −7 1

Bảng 6

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Thụy Sĩ Zürich 4 2 1 1 7 5 +2 5
2 Slovakia Slovan Bratislava 4 2 1 1 8 8 0 5
3 Áo Tirol Innsbruck 4 1 2 1 5 4 +1 4
4 Đức VfL Bochum 4 1 2 1 5 5 0 4
5 Đan Mạch Silkeborg IF 4 0 2 2 4 7 −3 2

Bảng 7

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Thụy Sĩ Young Boys 4 3 1 0 9 5 +4 7
2 Séc Sigma Olomouc 4 3 0 1 5 2 +3 6
3 Đan Mạch Aarhus 4 2 0 2 12 6 +6 4
4 Áo Austria Salzburg 4 1 0 3 3 10 −7 2
5 România Oțelul Galați 4 0 1 3 4 10 −6 1

Bảng 8

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1 Đức Dynamo Dresden 4 2 2 0 4 1 +3 6
2 Thụy Sĩ Aarau 4 1 3 0 4 3 +1 5
3 Áo Wiener SC 4 1 2 1 5 4 +1 4
4 Hy Lạp Iraklis Thessaloniki 4 1 1 2 5 7 −2 3
5 Israel Beitar Jerusalem 4 0 2 2 3 6 −3 2

Xem thêm

Tham khảo

Liên kết ngoài

  • [1] by Pawel Mogielnicki