APOEL FC
| Tập tin:APOEL (logo with stars).svg | ||||
| Tên đầy đủ | Αθλητικός Ποδοσφαιρικός Όμιλος Ελλήνων Λευκωσίας Athletikos Podosferikos Omilos Ellinon Lefkosias (Câu lạc bộ Bóng đá Thể thao của người Hy Lạp tại Nicosia) | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Τhrylos (The Legend) | |||
| Tên ngắn gọn | APOEL | |||
| Thành lập | 8 tháng 11 năm 1926 | |||
| Sân | Sân vận động GSP | |||
| Sức chứa | 22.859 | |||
| Chủ sở hữu | APOEL Football Limited | |||
| Chủ tịch điều hành | Harris Photiou | |||
| Người quản lý | Bỏ trống | |||
| Giải đấu | Bản mẫu:CYPLs | |||
| 2025–26 | Bản mẫu:CYPLs, hạng 5 trên 14 | |||
| Website | {{URL|example.com|văn bản hiển thị tùy chọn}}Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value). | |||
|
| ||||
APOEL FC (tiếng Hy Lạp: ΑΠΟΕΛ; viết tắt của Αθλητικός Ποδοσφαιρικός Όμιλος Ελλήνων Λευκωσίας, Athletikos Podosferikos Omilos Ellinon Lefkosias, n.đ. "Câu lạc bộ Bóng đá Thể thao của người Hy Lạp tại Nicosia") là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Síp có trụ sở tại Nicosia, Síp. APOEL là đội bóng đá thành công nhất tại Síp với tổng cộng 29 chức vô địch quốc gia, 21 cúp quốc gia và 13 siêu cúp.[1]
Khoảnh khắc vĩ đại nhất của APOEL tại đấu trường châu Âu diễn ra ở mùa giải 2011–12, khi họ vượt qua vòng bảng UEFA Champions League 2011–12 (đứng đầu bảng gồm FC Porto, Shakhtar Donetsk và Zenit St. Petersburg), sau đó loại Olympique Lyonnais ở vòng 16 đội, trở thành đội bóng Síp đầu tiên vào tứ kết Champions League.[2] Những điểm nhấn khác của APOEL tại các giải đấu châu Âu còn bao gồm việc góp mặt ở vòng bảng 2009–10 và 2014–15 của UEFA Champions League, cũng như vòng bảng 2013–14, 2015–16 và 2016–17 của UEFA Europa League. Họ ghi dấu chiến dịch UEFA Europa League thành công nhất ở mùa giải 2016–17, khi đứng đầu bảng (cùng Olympiacos, Young Boys và Astana) và loại Athletic Bilbao ở vòng 32 đội, qua đó lần đầu tiên trong lịch sử vào vòng 16 đội của giải đấu.[3][4] APOEL là câu lạc bộ Síp duy nhất từng vào vòng bảng (và vòng đấu loại trực tiếp) của cả hai giải đấu lớn của UEFA (UEFA Champions League và UEFA Europa League). Ở mùa giải 2016–17, APOEL có lượng khán giả sân nhà trung bình tại giải vô địch là 7.126 người và lượng khán giả cao nhất tại giải vô địch là 15.462 người. Cả hai đều là mức cao nhất giải.[5]
APOEL FC là một bộ phận của APOEL, câu lạc bộ thể thao đa môn được thành lập vào năm 1926 và duy trì các bộ môn gồm bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, futsal, bóng bàn, bowling, xe đạp, bắn cung, bơi lội và bóng nước. APOEL là một trong những thành viên sáng lập của Hiệp hội bóng đá Síp[6] và cũng là thành viên thông thường của Hiệp hội Câu lạc bộ châu Âu, tổ chức thay thế G-14 trước đây gồm các câu lạc bộ bóng đá lớn ở châu Âu.
Lịch sử
1926–1929: Những năm đầu
Câu lạc bộ được thành lập với tên POEL (tiếng Hy Lạp: ΠΟΕΛ; Ποδοσφαιρικός Όμιλος Ελλήνων Λευκωσίας, Podosferikos Omilos Ellinon Lefkosias, Câu lạc bộ bóng đá của người Hy Lạp tại Nicosia) vào ngày 8 tháng 11 năm 1926. Việc thành lập câu lạc bộ diễn ra khi một nhóm bốn mươi người có chung tầm nhìn gặp nhau và đặt nền móng cho việc tạo nên một câu lạc bộ bóng đá đại diện cho cư dân Hy Lạp tại thủ đô và thể hiện mong muốn sâu sắc của họ về việc Síp sáp nhập (enosis) vào Hy Lạp. Cuộc họp diễn ra tại một tiệm bánh kẹo truyền thống thuộc sở hữu của Charalambos Hadjioannou ở trung tâm Ledra Street, và chủ tịch đầu tiên của câu lạc bộ là Giorgos Poulias.[6] Trụ sở đầu tiên của câu lạc bộ là "Athenians Club" (Λέσχη Αθηναίων) ở cuối Ledra Street.[6]
Sau chuyến đi tới câu lạc bộ bóng đá ở Alexandria, Ai Cập vào năm 1927, Đại hội đồng năm 1928 quyết định rằng các cầu thủ đã cho thấy họ không chỉ là những cầu thủ bóng đá giỏi mà còn là các vận động viên điền kinh xuất sắc. Vì vậy, đội điền kinh được quyết định thành lập bên cạnh đội bóng đá. Tên APOEL được chọn để phản ánh điều này, với chữ 'A' mang nghĩa 'Athletic'. Ngay sau đó, đội bóng chuyền và đội bóng bàn được thành lập.
Thập niên 1930: Những chức vô địch đầu tiên
Síp không có giải vô địch toàn quốc nào cho đến năm 1932. Các câu lạc bộ bóng đá thời đó chỉ thi đấu giao hữu. Năm 1932, Pezoporikos Larnaca tổ chức một giải đấu không chính thức, giải đấu toàn đảo đầu tiên, và APOEL giành chức vô địch sau khi đánh bại AEL Limassol 4–0 trong trận chung kết. Năm 1934, xảy ra bất đồng giữa Trust và Anorthosis Famagusta về việc tổ chức giải đấu không chính thức lần thứ tư. APOEL và AEL Limassol tổ chức một cuộc họp để thành lập một cơ quan quản lý toàn quốc và một giải vô địch toàn quốc chính thức. Cuộc họp diễn ra tại trụ sở của APOEL vào ngày 23 tháng 9 và việc thành lập Hiệp hội bóng đá Síp được thống nhất. Hai năm sau, đội bóng đá APOEL ăn mừng danh hiệu vô địch đầu tiên của giải bóng đá Síp chính thức. APOEL cũng vô địch trong bốn năm tiếp theo, biến đây thành một giai đoạn rất thành công của câu lạc bộ với 5 chức vô địch liên tiếp (1936–1940).[6]
Các xung đột năm 1948
APOEL là một trong những đội cánh hữu nổi tiếng nhất tại Síp. Tuy nhiên, chính trị sớm gây ra xung đột trong đội. Ngày 23 tháng 5 năm 1948, ban lãnh đạo câu lạc bộ gửi điện tín tới Hellenic Association of Amateur Athletics (tiếng Hy Lạp: Σ.Ε.Γ.Α.Σ.), nhân dịp cuộc thi điền kinh Panhellenic hằng năm, trong đó có lời chúc rằng "cuộc nổi loạn" kết thúc. Một số thành viên cánh tả của câu lạc bộ xem bức điện như một bình luận chính trị về Nội chiến Hy Lạp và tách mình khỏi câu lạc bộ.[7] Vài ngày sau, vào ngày 4 tháng 6 năm 1948, họ thành lập AC Omonia, đội cho đến nay vẫn là đối thủ truyền kiếp của APOEL và giữa cổ động viên hai đội tồn tại sự thù địch truyền thống.[7]
Giai đoạn 1955–59
Nhiều xung đột hơn dẫn đến những khó khăn tiếp theo cho APOEL. Các vận động viên thuộc câu lạc bộ thường xuyên tham gia các cuộc đối đầu dân tộc. Trong cuộc nổi dậy dân tộc 1955–59 chống lại người Anh, nhiều vận động viên và thành viên của APOEL là thành viên tích cực của EOKA (Tổ chức Quốc gia của những chiến binh Síp), ví dụ nổi bật nhất là vận động viên điền kinh của câu lạc bộ Michalakis Karaolis, người bị chính quyền thuộc địa Anh treo cổ. Trong giai đoạn này, đội bóng đá đã tiến rất gần tới việc xuống hạng khi phần lớn cầu thủ bóng đá tích cực tham gia cuộc đấu tranh dân tộc.
Chiến thắng tại UEFA Cup Winners' Cup 1963–64
Đội bóng đá nhanh chóng trở lại mạnh mẽ và ra mắt tại các giải đấu châu Âu (lần đầu tiên không chỉ của APOEL mà của bất kỳ đội bóng Síp nào) vào năm 1963, khi họ gặp đội Na Uy SK Gjøvik-Lyn tại UEFA Cup Winners' Cup. Hai chiến thắng của APOEL sau hai lượt trận (6–0, 1–0) đánh dấu màn ra mắt châu Âu thành công của APOEL, khi họ trở thành đội Hy Lạp đầu tiên vượt qua một vòng đấu ở giải châu Âu. Vòng tiếp theo gặp nhà vô địch giải đấu Sporting Clube de Portugal chứng kiến APOEL chịu thất bại nặng nề nhất trong lịch sử (1–16) và chấm dứt màn ra mắt châu Âu của APOEL.[8]
Lần tham dự thành công tại giải vô địch Hy Lạp toàn quốc
Những thành công khác tiếp tục đến vào đầu thập niên 1970. Năm 1973, cú đúp quốc nội được giành dưới thời huấn luyện viên Panos Markovic. Năm sau, APOEL trở thành đội Síp duy nhất tránh xuống hạng khỏi Alpha Ethniki. Đó cũng là mùa giải cuối cùng nhà vô địch Síp thi đấu tại Giải bóng đá Hy Lạp vào năm sau do tình hình bất ổn tại Síp trong năm 1974.[9]
Thập niên 1980: Rút lui khỏi European Cup 1986–87
Thập niên 1980 là giai đoạn tương đối ít thành công của APOEL. Họ chỉ giành hai chức vô địch (1980, 1986), một cúp (1984) và hai siêu cúp (1984, 1986). Năm 1986, APOEL được bốc thăm gặp Beşiktaş J.K. ở vòng hai European Cup 1986–87. Đây là lần đầu tiên một đội bóng Síp gặp một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ tại một giải bóng đá châu Âu. Chính phủ Síp cấm APOEL thi đấu với đội Thổ Nhĩ Kỳ, vì vậy APOEL bị phạt cấm tham dự bất kỳ giải đấu UEFA nào trong hai năm.[10] Án phạt này sau đó được giảm xuống còn một năm.
Thập niên 1990: Cú đúp bất bại 1995–96
Thập niên 1990[11] là một thập niên thành công của APOEL với 3 chức vô địch (1990, 1992, 1996), 5 cúp (1993, 1995, 1996, 1997, 1999) và 4 siêu cúp (1992, 1993, 1996, 1999). Mùa giải thành công nhất trong thập niên 1990 là 1995–96, khi APOEL giành cú đúp ăn mừng đồng thời bất bại ở giải vô địch. Đội bóng rổ cũng giành cú đúp trong cùng mùa giải, biến đây thành mùa giải lý tưởng cho lễ kỷ niệm 70 năm.
Thành lập Công ty APOEL FC
APOEL Football (Public) Ltd được thành lập vào tháng 5 năm 1997, sau quyết định của ủy ban APOEL.[12] Việc này có tác động đáng kể đến câu lạc bộ vì tách các hoạt động của đội bóng đá khỏi câu lạc bộ thể thao.[13] Việc thành lập công ty trở nên cần thiết do những khó khăn tài chính mà đội phải đối mặt vào thời điểm đó. Công ty bắt đầu hoạt động với vốn 600.000 bảng Síp.
Thập niên 2000–2010: Thống trị quốc nội
APOEL là đội bóng đá thành công nhất tại Síp kể từ thập niên 2000. Trong mười bảy năm, câu lạc bộ giành mười hai chức vô địch (2002, 2004, 2007, 2009, 2011, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019), bốn cúp (2006, 2008, 2014, 2015) và bảy siêu cúp (2002, 2004, 2008, 2009, 2011, 2013, 2019). Ở mùa giải 2013–14, APOEL giành cú ăn ba quốc nội lịch sử khi vô địch tất cả các giải đấu của Síp: giải vô địch quốc gia, cúp quốc gia và siêu cúp. Mùa giải tiếp theo (2014–15), câu lạc bộ giành cú đúp thứ hai liên tiếp. Ở mùa giải 2016–17, APOEL giành chức vô địch quốc gia thứ năm liên tiếp và cân bằng kỷ lục của câu lạc bộ được thiết lập 77 năm trước đó (1936–1940).
Thập niên 2020
Mùa giải 2020–21 đánh dấu sự kết thúc thời kỳ thống trị của APOEL tại Síp khi họ lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ không thể vào vòng play-off tranh chức vô địch. Mùa giải tiếp theo, APOEL xếp thứ ba, bỏ lỡ suất dự Champions League ở vòng cuối cùng, và thay vào đó giành quyền tham dự Europa Conference League. Họ bỏ lỡ chức vô địch 2022–23, xếp thứ hai dù đứng đầu khi mùa giải thường kết thúc. APOEL trở lại vinh quang quốc nội vào năm 2024, giành chức vô địch lần thứ 29, kéo dài kỷ lục. Có thông tin tiết lộ rằng APOEL có khoản nợ hơn 50 triệu euro và cho đến nay họ đang cố gắng tìm nhà đầu tư để cứu câu lạc bộ khỏi các khoản nợ, nhưng chưa thành công.
Tham vọng châu Âu
Hành trình lớn đầu tiên của APOEL tại các giải đấu châu Âu đến vào năm 2002, khi đội bị loại ở vòng loại thứ ba UEFA Champions League 2002–03, vào UEFA Cup 2002–03 và tiến tới vòng hai của giải. Trong những năm tiếp theo, APOEL bốn lần giành quyền vào vòng bảng UEFA Champions League (2009–10, 2011–12, 2014–15, 2017–18) và vào tứ kết ở mùa giải 2011–12.[2] Đội cũng tham dự vòng bảng 2013–14, 2015–16 và 2016–17 của UEFA Europa League, vào vòng 16 đội của giải ở mùa giải 2016–17.[3][4]
APOEL FC dưới dạng công ty
Bộ phận bóng đá của APOEL thuộc sở hữu hợp pháp của APOEL Football (Public) Ltd (tiếng Hy Lạp: ΑΠΟΕΛ Ποδόσφαιρο (Δημόσια) Λτδ), một công ty đại chúng trách nhiệm hữu hạn,[13] kể từ năm 1997. Hoạt động chính của công ty là quản lý, vận hành và khai thác thương mại câu lạc bộ bóng đá APOEL. Công ty sở hữu mọi quyền của bộ phận bóng đá theo thỏa thuận với câu lạc bộ thể thao APOEL và trả cho câu lạc bộ 100.000 bảng Síp mỗi năm để đổi lấy đặc quyền này.[11] Thỏa thuận giữa công ty và câu lạc bộ được gia hạn mỗi năm năm. Công ty có 1.745 cổ đông[13] và ngoài câu lạc bộ bóng đá, còn duy trì cửa hàng của đội (Orange Shop), tạp chí APOELFC (tiếng Hy Lạp: ΑΠΟΕΛFC) và trang web apoelfc.com.cy cùng nhiều hoạt động khác.
Học viện trẻ
Học viện trẻ của APOEL là một pháp nhân riêng biệt với câu lạc bộ bóng đá. Họ chịu trách nhiệm về các đội dưới 21 tuổi của bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền, đồng thời có ban giám đốc và ngân sách riêng. Học viện bóng đá đã đào tạo nhiều cầu thủ Síp chất lượng trong nhiều năm. Các cầu thủ bắt đầu từ học viện và có đóng góp lớn cho APOEL gồm: Marinos Satsias, Constantinos Charalambides, Nektarios Alexandrou, Michalis Morfis và Marios Antoniades. Tất cả họ cũng từng thi đấu ở cấp độ quốc tế cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Síp, trong khi Charalambides và Alexandrou từng thi đấu cho các đội ở Greek Super League.
Tham dự UEFA Youth League
Đội U19 của APOEL lần đầu tiên tham dự vòng bảng UEFA Youth League trong mùa giải 2014–15, được bốc thăm vào bảng F cùng Barcelona, Paris Saint-Germain và Ajax.[14] APOEL chỉ giành được một điểm sau trận hòa 0–0 với Ajax trên sân nhà[15] và thua năm trận còn lại ở bảng F. Họ thua Barcelona hai lần (2–3 trên sân nhà, 0–3 sân khách), thua Paris Saint-Germain hai lần (0–3 trên sân nhà, 0–6 sân khách) và cũng thua Ajax 1–4 trên sân khách, kết thúc ở vị trí thứ tư trong bảng.
Hai mùa giải tiếp theo, đội U19 của APOEL tiếp tục tham dự UEFA Youth League. Ở mùa giải 2015–16, họ thi đấu ở vòng một của Domestic Champions Path, được bốc thăm gặp Puskás Akadémia của Hungary. Sau trận hòa kịch tính 3–3 ở lượt đi tại Nicosia, APOEL U19 thua đậm 1–6 tại Felcsút và cuối cùng bị loại. Ở mùa giải 2016–17, họ thi đấu ở vòng một của Domestic Champions Path, bị đội Ý A.S. Roma loại sau khi thua 0–3 trên sân nhà và 1–6 tại Ý.
Màu áo và biểu trưng
Màu sắc của APOEL là xanh lam và vàng. Xanh lam tượng trưng cho Hy Lạp và vàng tượng trưng cho Byzantium.[16][17] Biểu trưng là một chiếc khiên màu xanh lam và vàng với tên câu lạc bộ được viết chéo bằng màu xanh lam. Sau khi câu lạc bộ giành chức vô địch thứ 20 (mùa giải 2008–09), hai ngôi sao được thêm phía trên biểu trưng để tượng trưng cho 20 danh hiệu vô địch (mỗi ngôi sao cho mười chức vô địch). Ngoài điều đó, huy hiệu vẫn giữ nguyên kể từ khi câu lạc bộ được thành lập.
Sân vận động
Sân nhà của APOEL kể từ ngày 23 tháng 10 năm 1999 là Sân vận động GSP có sức chứa 22.859 chỗ ngồi. Đây là sân vận động lớn nhất tại Síp và họ dùng chung sân với các đối thủ địa phương Omonia và Olympiakos Nicosia.[18]
Trước khi chuyển đến Sân vận động GSP, APOEL sử dụng Sân vận động Makario (từ năm 1978 đến năm 1999) và sân GSP cũ (trước năm 1978) làm sân nhà.
Văn hóa câu lạc bộ và cổ động viên
APOEL là một trong những đội bóng nổi tiếng nhất tại Síp.[19] Nhóm cổ động viên chính là PAN.SY.FI (tiếng Hy Lạp: ΠΑΝ.ΣΥ.ΦΙ), được thành lập vào năm 1979,[20] với các chi nhánh ở những thành phố lớn tại Síp và nước ngoài. Họ được nhận diện bằng áo khoác hoặc áo phông màu cam, lần đầu được mặc trong trận vòng một mùa 1992–93 gặp AEL Limassol tại Sân vận động Makario.[20] APOEL giữ số áo 79 để vinh danh PAN.SY.FI.[21]
Kỷ lục vé sân nhà trong một mùa của câu lạc bộ là 141.268 vé (15 trận giải vô địch) trong mùa giải 2010–11,[22] và lượng khán giả trung bình cao nhất tại giải vô địch là 9.582 người (13 trận) trong mùa 2012–13.[23] Doanh số vé mùa đạt đỉnh ở mức hơn 8.000 vào mùa 2014–15.[24]
APOEL giữ kỷ lục khán giả sân nhà cao nhất tại Cyprus First Division với 23.043 vé trong trận gặp AC Omonia ở mùa giải 2002–03 tại Sân vận động GSP.[25] Lượng khán giả cao nhất của một đội Síp tại giải đấu châu Âu là 22.701 vé trong trận gặp Olympique Lyonnais ở vòng 16 đội UEFA Champions League 2011–12 tại Sân vận động GSP.[26]
Sự cổ vũ sân khách lớn đã được ghi nhận trong các giải đấu UEFA: hơn 6.000 cổ động viên đến London cho trận vòng bảng Champions League 2009–10 gặp Chelsea F.C. vào ngày 8 tháng 12 năm 2009,[27] hơn 5.000 người đến sân của Olympique Lyonnais vào ngày 14 tháng 2 năm 2012,[28] và khoảng 4.000 người đến sân của Real Madrid vào ngày 4 tháng 4 năm 2012 cho trận tứ kết UEFA Champions League.[29]
Trong mùa giải 2009–10, APOEL bán 244.977 vé cho tất cả các trận sân nhà ở các giải quốc nội và châu Âu, mức cao nhất của một câu lạc bộ Síp trong một mùa giải.
Chính trị
Cổ động viên APOEL FC được liên hệ với chính trị cánh hữu và đôi khi với đảng chính trị Democratic Rally (DISY),[30] như từng thấy vào năm 2008 khi câu lạc bộ công khai ủng hộ ứng cử viên DISY Ioannis Kasoulides.[31] Cộng đồng người hâm mộ của câu lạc bộ nhìn chung gắn với các hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa Hy Lạp và bảo thủ, nhấn mạnh bản sắc Hy Lạp và phản đối các đảng cánh tả như AKEL, cũng như các câu lạc bộ gắn với họ như AC Omonia.[31]
Vào tháng 10 năm 2003, chủ tịch APOEL Dinos Fysentzides công khai lên án một nhóm nhỏ cổ động viên tân Quốc xã được gọi là "Pirates", tuyên bố rằng họ hoàn toàn không liên kết với câu lạc bộ và bị cấm tham dự các trận đấu. Nhóm Pirates đã trưng bày biểu tượng chữ thập ngoặc và phù hiệu Đức Quốc xã, thực hiện kiểu chào phát xít và bày tỏ quan điểm phủ nhận Holocaust trên trang web của họ. Cảnh sát xác nhận rằng bất kỳ thành viên nào tham dự trận đấu sẽ bị bắt, và câu lạc bộ đã báo danh tính của họ cho nhà chức trách.[32] Cùng tháng đó, cựu cầu thủ APOEL Varnavas Stipanovic phủ nhận mọi liên hệ với nhóm Pirate, dù mặc một trong các áo phông của nhóm trong một trận cúp tháng 5 gặp AEK tại sân GSZ của Larnaca. Một bức ảnh chụp ông mặc chiếc áo xuất hiện trên trang web của nhóm. Stipanovic cho biết ông mặc chiếc áo như một sự giúp đỡ dành cho một người hàng xóm và không biết về hệ tư tưởng của nhóm. Chủ tịch APOEL Dinos Fysentzides cho rằng bức ảnh có khả năng đã bị chỉnh sửa. Stipanovic bày tỏ sự tiếc nuối nếu hành động của mình gây ra bất kỳ sự khó chịu nào.[33]
Cổ động viên APOEL cũng từng trưng bày các biểu ngữ chính trị và dân tộc chủ nghĩa tại các trận đấu. Vào tháng 11 năm 2017, trong trận gặp Omonia, một nhóm cổ động viên Apoel giương biểu ngữ phủ nhận Cuộc nổi dậy Đại học Bách khoa Athens 1973, gây ra sự lên án từ truyền thông Hy Lạp và các cáo buộc về liên hệ với các nhóm dân tộc chủ nghĩa cực đoan.[34] Vào tháng 8 năm 2025, một vụ việc khác liên quan đến cổ động viên APOEL trưng bày biểu ngữ tại một trận đấu ở Larnaca nhắm vào Fidias Panayiotou bằng ngôn ngữ phân biệt chủng tộc và lăng mạ, dẫn đến một cuộc điều tra của cảnh sát theo Luật Phòng ngừa và Trấn áp Bạo lực tại các địa điểm thể thao của Síp.[35]
Kình địch
Derby Nicosia
Derby Nicosia (hay Derby của những kẻ thù vĩnh cửu) đề cập đến derby địa phương của Nicosia, các trận bóng đá giữa APOEL và Omonia. Đây là cặp kình địch kinh điển của bóng đá Síp, khi hai đội là những câu lạc bộ bóng đá thành công nhất và nổi tiếng nhất trên đảo. Sự kình địch cũng phản ánh các khác biệt xã hội, văn hóa và chính trị, bắt nguồn từ năm 1948 khi ban lãnh đạo APOEL gửi điện tín tới Hellenic Association of Amateur Athletics (tiếng Hy Lạp: Σ.Ε.Γ.Α.Σ.), nhân dịp cuộc thi điền kinh Panhellenic hằng năm, bày tỏ mong muốn "cuộc nổi loạn cộng sản" kết thúc. Các cầu thủ của câu lạc bộ xem hành động này là một bình luận chính trị về Nội chiến Hy Lạp, tách mình khỏi APOEL hoặc bị trục xuất khỏi câu lạc bộ, và một tháng sau họ thành lập Omonia.[36] Trận derby đầu tiên diễn ra vào ngày 12 tháng 12 năm 1953 và kết thúc với tỉ số hòa không bàn thắng.[37]
Đội hình hiện tại
- Tính đến 26 tháng 5 năm 2026[38]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Quan chức câu lạc bộ
Ban giám đốc
| Chức vụ | Nhân sự |
|---|---|
| Chủ tịch | Harris Photiou |
| Phó chủ tịch | Nicos Kouyialis |
| . | |
| Thành viên | |
| Stelios Zampas | |
| Charis Panayides | |
| Marios Panayiotou | |
| Thanasis Christoforou |
Nguồn: apoelfc.com.cy
Nhân sự
| Chức vụ | Nhân sự |
|---|---|
| Tổng giám đốc | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Kiểm soát viên tài chính | |
| Quản lý vận hành | |
| Quản lý tiếp thị | |
| Tổng giám đốc học viện trẻ | |
| Trưởng bộ phận truyền thông | |
| Quản lý đội bóng | |
| Kế toán |
Nguồn: apoelfc.com.cy
Ban huấn luyện kỹ thuật
| Ban huấn luyện kỹ thuật | |
|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | |
| Trợ lý huấn luyện viên
Trợ lý huấn luyện viên, trưởng bộ phận phân tích |
|
| Trợ lý huấn luyện viên, trợ lý phân tích | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Bộ phận tuyển trạch | |
| Trưởng tuyển trạch | |
Nguồn: apoelfc.com.cy
Ban y tế
Nguồn: apoelfc.com.cy
Tài trợ
Nhà tài trợ chính
- Nhà tài trợ chính – Stoiximan
- Nhà tài trợ trang phục thể thao – macron
- Đơn vị phát sóng chính thức – cablenet
- Nhà tài trợ chính thức – TA MERI FINANCE
- Nhà tài trợ chính thức – ISX
- Nhà tài trợ chính thức – LONDOU BROS
- Nhà tài trợ chính thức – Nurofen
- Nhà tài trợ chính thức – Jointace
- Nhà tài trợ chính thức – G.u.m
- Nhà tài trợ chính thức – PRODROMOU & MAKRIYIANNIS INSURANCE
- Nhà tài trợ chính thức – Osteocare
- Đơn vị hỗ trợ – Pizza Hut
- Đơn vị hỗ trợ – PASTA STRADA Pasta & Salad Bar
- Đơn vị hỗ trợ – PANAYIOTIDES Gifts Textiles
- Đơn vị hỗ trợ – Hope CARE
- Đơn vị hỗ trợ – LifeFitness
- Đơn vị hỗ trợ – elvetiko DIAGNOSTIC CENTER
- Đơn vị hỗ trợ – Vittel
- Đơn vị hỗ trợ – TYMVIOS LABS Klinika Chimeia
- Đơn vị hỗ trợ – REANDA
- Đơn vị hỗ trợ – PETROLINA
- Đơn vị hỗ trợ – Landas COLOUR Signs & Digital Printing
- Đơn vị hỗ trợ – LYLE & SCOTT EST 1874
- Đơn vị hỗ trợ – 1210 media
- Đơn vị hỗ trợ – SEAPHIRE Ribco
Nguồn: apoelfc.com.cy
Lịch sử huấn luyện viên
Cập nhật lần cuối: ngày 8 tháng 6 năm 2026[39]
- 1931–1933
Antone Jean
- 1933–1951
József Künsztler
- 1951–1952
Pambos Avraamides
- 1952–1953
Béla Guttmann
- 1953–1954
Pambos Avraamidis
- 1954–1955
Schwartz
- 1955–1956
Hanz
- 1956–1958
Kostas Talianos
- 1958–1959
Takis Tsigkis
- 1959–1961
Vaggelis Choumis
- 1961–1962
Andreas Lazarides
- 1962–1963
Jesse Carver
- 1963–1964
Neil Franklin
- 1964–1965
Kostas Talianos
- 1965–1966
Gyula Zsengellér
- 1966–1967
Lajos Szendrödi
- 1967
Lykourgos Archontidis
- 1967–1969
Pambos Avraamides
- 1969–1970
Jesse Carver
- 1970–1971
Andreas Lazarides
- 1971–1972
Ray Wood
- 1972–1974
Panos Markovic
- 1974–1975
Andreas Lazarides
- 1975
Panos Markovic
- 1975–1976
Andreas Lazarides
- 1976–1977
Savvas Partakis
- 1977–1978
Keith Spurgeon
- 1978–1981
Andreas Lazarides
- 1981–1983
Mike Ferguson
- 1983–1985
Panos Markovic
- 1985–1989
Tommy Cassidy - 1989–1990
Giannis Matzourakis
- 1990–1991
Stanko Poklepović - 1991–1993
Jacek Gmoch
- 1993–1994
Takis Antoniou
- 1994–1995
Giannis Matzourakis
- 1995–1996
Hristo Bonev
- 1996
Svetozar Šapurić
- 1996–1997
Jacek Gmoch
- 1997
Nikos Alefantos
- 1997–1998
Kurt Jara
- 1998
Andreas Mouskallis
- 1998
Costas Georgiou
- 1998–1999
Georgios Paraschos
- 1999
Slobodan Vučeković
- 1999–2000
Andreas Michaelides
- 2000
Svetozar Šapurić
- 2000
Markos Markou
- 2000–2001
Mike Walker
- 2001–2002
Eugène Gerards
- 2002–2003
Takis Lemonis
- 2003
Dušan Uhrin
- 2003–2005
Ivan Jovanović
- 2005
Werner Lorant
- 2005
Marios Constantinou
- 2005–2006
Jerzy Engel
- 2006–2008
Marinos Ouzounidis
- 2008–2013
Ivan Jovanović
- 2013
Paulo Sérgio
- 2013–2015
Georgios Donis
- 2015
Thorsten Fink
- 2015
Domingos Paciência
- 2015–2016
Temur Ketsbaia
- 2016–2017
Thomas Christiansen - 2017
Mario Been
- 2017–2018
Georgios Donis
- 2018
Bruno Baltazar
- 2018–2019
Paolo Tramezzani
- 2019
Thomas Doll
- 2019
Loukas Hadjiloukas (tạm quyền)
- 2019–2020
Kåre Ingebrigtsen
- 2020
Marinos Ouzounidis
- 2020–2021
Mick McCarthy
- 2021
Savvas Poursaitidis
- 2021–2022
Sofronis Avgousti
- 2022–2023
Vladan Milojević
- 2023–2024
Ricardo Sá Pinto
- 2024
David Gallego - 2024
José Dominguez
- 2024–2025
Manuel Jiménez - 2025–2026
Pablo García
Lịch sử chủ tịch
APOEL đã có nhiều chủ tịch trong suốt lịch sử của mình. Kể từ khi APOEL Football Ltd được thành lập, các chủ tịch hội đồng quản trị của công ty đã đảm nhận mọi nhiệm vụ chủ tịch đối với câu lạc bộ bóng đá. Dưới đây là danh sách đầy đủ của cả hai:
|
Chủ tịch:[40]
|
Chủ tịch hội đồng quản trị:[40]
|
Cựu cầu thủ
Danh sách các cựu cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia hoặc giành nhiều danh hiệu với câu lạc bộ:[41]
|
|
|
|
Danh hiệu
- Nguồn:[1]
- Giải vô địch Síp
- Cypriot Cup
- Cypriot Super Cup
- Vô địch (15): 1963, 1984, 1986, 1992, 1993, 1996, 1997, 2002, 2004, 2008, 2009, 2011, 2013, 2019, 2024
Kỷ lục
Cập nhật lần cuối: ngày 16 tháng 3 năm 2017
- Trận thắng kỷ lục tại giải vô địch: 17–1 trước
Aris Limassol (ngày 4 tháng 6 năm 1967) — 1966–67
- Trận thua kỷ lục tại giải vô địch: 1–6 trước
Nea Salamina (ngày 2 tháng 5 năm 1998) — 1997–98
- Trận thắng kỷ lục tại giải đấu châu Âu: 6–0 trước
SK Gjøvik-Lyn (ngày 8 tháng 9 năm 1963) — UEFA Cup Winners' Cup, lượt đi vòng sơ loại, 1963–64
6–0 trướcHB Tórshavn (ngày 28 tháng 8 năm 1997) — UEFA Cup Winners' Cup, lượt về vòng loại, 1997–98
- Trận thua kỷ lục tại giải đấu châu Âu: 1–16 trước
Sporting CP (ngày 13 tháng 11 năm 1963) — UEFA Cup Winners' Cup, lượt đi vòng 1, 1963–64
- Chuỗi trận bất bại dài nhất tại giải vô địch: 34 — Từ ngày 18 tháng 9 năm 1946 đến ngày 23 tháng 11 năm 1949
- Chuỗi trận thắng dài nhất tại giải vô địch: 16 — Từ ngày 21 tháng 12 năm 2008 đến ngày 11 tháng 4 năm 2009
- Số điểm nhiều nhất trong một mùa tại giải vô địch:
- 3 điểm cho một trận thắng: 83, 2015–16[43] (toàn mùa) — 69, 2008–09 (mùa giải thường)
- 2 điểm cho một trận thắng: 51, 1976–77
- Số bàn thắng nhiều nhất trong một mùa tại giải vô địch: 91, 2015–16[43]
- Kỷ lục khán giả sân nhà trung bình tại giải vô địch: 9.582 — 2012–13[23]
- Kỷ lục khán giả sân nhà tại giải vô địch: 23.043 trước
Omonia (ngày 7 tháng 12 năm 2002) — 2002–03[25]
- Kỷ lục khán giả sân nhà tại giải đấu châu Âu: 22.701 trước
Olympique Lyonnais (ngày 7 tháng 3 năm 2012) — UEFA Champions League, lượt về vòng 16 đội, 2011–12[26]
- Ra sân nhiều nhất tại giải vô địch cho câu lạc bộ: 371 —
Yiannos Ioannou
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại giải vô địch cho câu lạc bộ: 191 —
Yiannos Ioannou
- Ra sân nhiều nhất tại các giải đấu châu Âu cho câu lạc bộ: 91 —
Nuno Morais
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại các giải đấu châu Âu cho câu lạc bộ: 9 —
Aílton José Almeida
Lịch sử giải vô địch và cúp
Xếp hạng câu lạc bộ thế giới IFFHS
| Hạng | Quốc gia | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 273 | BK Häcken | 76,00 | |
| 274 | Alanyaspor | 75,50 | |
| 275 | Cercle Brugge | 75,50 | |
| 276 | APOEL | 75,25 | |
| 277 | FC Sheriff | 75,25 | |
| 278 | Universitatea Cluj | 75 | |
| 279 | Universitatea Craiova | 75 |
Cập nhật lần cuối: ngày 7 tháng 7 năm 2024
Nguồn: IFFHS
Tham khảo
- ^ a b "Trophies". APOEL FC. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2014.
- ^ a b "Lyon stunned as APOEL fairy tale continues". UEFA. ngày 7 tháng 3 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2012.
- ^ a b "APOEL 2-0 Athletic". UEFA. ngày 23 tháng 2 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2017.
- ^ a b "Gladbach, Anderlecht, Celta and Lyon take headlines". UEFA. ngày 24 tháng 2 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2017.
- ^ "EFS Attendances". Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2017.
- ^ a b c d Ιστορική Αναδρομή (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2008.
- ^ a b Τα γεγονότα του 1948 (bằng tiếng Hy Lạp). apoel.net. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
- ^ Περίοδος 1960 – 1970 (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
- ^ Ο θρύλος της Ά Εθνικής (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
- ^ Περίοδος 1980–1990 (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 9 năm 2009. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2008.
- ^ a b Περίοδος 1990 – σήμερα (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 9 năm 2009. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2008.
- ^ "APOEL FC LTD – HISTORY". APOEL FC. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2011.
- ^ a b c "APOEL Football (Public) Ltd". APOEL FC. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2015.
- ^ "Contenders learn group stage opponents". UEFA. ngày 28 tháng 8 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2014.
- ^ "APOEL 0–0 Ajax". UEFA. ngày 30 tháng 9 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2014.
- ^ ΑΠΟΕΛ: Η κυπριακή Δεξιά, Οι "αποτυχημένοι" με αίμα στα πορτοκαλί μπουφάν (bằng tiếng Hy Lạp). epikaira.gr. ngày 26 tháng 11 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
- ^ Πανίκος Χατζηλιασής : "Τους διαψεύσαμε όλους..." (bằng tiếng Hy Lạp). libero.fm. ngày 24 tháng 11 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
- ^ "GSP stadium". APOEL FC. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 7 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2014.
- ^ Solutions, BDigital Web. "Πρωταθλήτρια σε κόσμο η… Ομόνοια". 24sports.com.cy. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2022.
- ^ a b ΠΑΝ.ΣΥ.ΦΙ (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2008.
- ^ "To "79" ανήκει στους πορτοκαλί!" (bằng tiếng Hy Lạp). sentragoal.philenews.com. ngày 12 tháng 10 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2014.
- ^ Πέρσι, φέτος και διαφορές (bằng tiếng Hy Lạp). Cyprus Football Association. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 9 năm 2011. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2011.
- ^ a b Το ΑΠΟΕΛ διέθεσε τα περισσότερα εισιτήρια (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. ngày 13 tháng 6 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2013.
- ^ Η ξεχωριστή επίδοση του κόσμου (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. ngày 9 tháng 9 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2014.
- ^ a b "COMMERCIAL AND NON-COMMERCIAL AT GSP STADIUM". gsp.org.cy. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2011.
- ^ a b "22701 εισιτήρια..." kerkida.net. ngày 7 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2012.
- ^ ΑΠΟΕΛ: Πέραν από 6000 χιλιάδες! (bằng tiếng Hy Lạp). Sigmalive. ngày 8 tháng 12 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2011.
- ^ "UEFA Champions League 2012: Lyon Holds Serve, Takes 1-0 Lead to Cyprus". World Soccer Reader. ngày 14 tháng 2 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2012.
- ^ "Madrid make serene progress past APOEL". UEFA. ngày 4 tháng 4 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2012.
- ^ "Nicosia derby -- more than just a football game". Pulse Ghana. ngày 9 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b "Football clubs warned off politics". Cyprus Mail. ngày 18 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ^ "APOEL chief slams fascist 'Pirate' fans". Cyprus Mail. ngày 15 tháng 10 năm 2003. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Player denies any link to neo-nazi group". Cyprus Mail. ngày 17 tháng 10 năm 2003. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ^ Ioannou, Theo (ngày 19 tháng 11 năm 2017). "Cyprus Football Club Fans Raise Banner Denying Polytechnic Uprising". Greek Reporter. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Racist banner targeting Fidias publicly displayed by APOEL fans". Kathimerini. ngày 25 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ^ "60 χρόνια από τα γεγονότα του 1948" (bằng tiếng Hy Lạp). magazine.apopsi.com.cy. tháng 7 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2016.
- ^ Το ντέρμπι αιωνίων γίνεται 62 ετών (bằng tiếng Hy Lạp). www.sigmalive.com. ngày 8 tháng 11 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2016.
- ^ "Ποδοσφαιριστές 2020/21" [Footballers 2020/21] (bằng tiếng Hy Lạp). APOEL FC. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2020.
- ^ ΠΡΟΗΓΟΥΜΕΝΟΙ ΠΡΟΠΟΝΗΤΕΣ (bằng tiếng Hy Lạp). apoel.net. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2016.
- ^ a b "Presidents". APOEL FC. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2016.
- ^ ΞΕΝΟΙ ΠΑΙΚΤΕΣ (bằng tiếng Hy Lạp). apoel.net. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2016.
- ^ "David Esser". truegreats.com. ngày 16 tháng 4 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2008.
- ^ a b Ένας πρωταθλητής με ρεκόρ και πρωτιές (bằng tiếng Hy Lạp). goal.com.cy. ngày 16 tháng 5 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2016.
Liên kết ngoài
- Website chính thức (bằng tiếng Hy Lạp)
- Trang web chính thức của Câu lạc bộ Bóng đá Thể thao APOEL Lưu trữ ngày 1 tháng 6 năm 2022 tại Wayback Machine (bằng tiếng Hy Lạp)
- Trang web chính thức của APOEL Ultras (bằng tiếng Hy Lạp) (lưu trữ)
- Trang có lỗi kịch bản
- Nguồn CS1 có chữ Hy Lạp (el)
- Nguồn CS1 tiếng Hy Lạp (el)
- Bài có mô tả ngắn
- Bài viết có bản mẫu Hatnote trỏ đến một trang không tồn tại
- Trang có tham số bản mẫu khóa trang không đúng
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bản mẫu đội tuyển bóng đá mà sử dụng tham số tên ngắn
- Bài viết có văn bản tiếng Hy Lạp
- Website chính thức không có trên Wikidata
- Bài viết có nguồn tham khảo tiếng Hy Lạp (el)
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
- APOEL FC
- APOEL Nicosia
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1926
- Khởi đầu năm 1926 ở Síp
- Câu lạc bộ bóng đá Síp
- Câu lạc bộ thể thao đa môn tại Síp
- Câu lạc bộ bóng đá Nicosia
- Câu lạc bộ bóng đá chưa từng xuống hạng
- Chính trị cánh hữu trong thể thao
- Chủ nghĩa dân tộc trong thể thao