Bước tới nội dung

Arirang (album)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Arirang
Bìa album nổi bật với bảy thành viên BTS trong trang phục suit cổ điển tông xám đen cùng bộ ba vòng tròn đỏ rực đặt tại tiền cảnh, chứa đựng các ký tự cách điệu.
Bìa bản nhóm đĩa than và kỹ thuật số
Album phòng thu của BTS
Phát hành20 tháng 3 năm 2026 (2026-03-20)
Thu âmTháng 7 năm 2025 (2025-07)
Tháng 11 năm 2025 (2025-11)
Thời lượng41:13
Ngôn ngữ
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Hàn
Hãng đĩaBig Hit
Sản xuất
Thứ tự album của BTS
Permission to Dance on Stage – Live
(2025)
Arirang
(2026)
Đĩa đơn từ Arirang
  1. "Swim"
    Phát hành: 20 tháng 3 năm 2026 (2026-03-20)
  2. "2.0"
    Phát hành: 1 tháng 4 năm 2026 (2026-04-01)

Arirang (viết hoa toàn bộ) là album phòng thu tiếng Hàn thứ sáu, đồng thời là album phòng thu thứ mười trong sự nghiệp của nhóm nhạc nam Hàn Quốc BTS.[a] Album được Big Hit Music phát hành vào ngày 20 tháng 3 năm 2026.[3] Đây là sản phẩm âm nhạc đầu tiên của nhóm kể từ khi các thành viên tạm ngưng hoạt động để lần lượt hoàn thành nghĩa vụ quân sự.[4] Đây là dự án tiếp nối album trực tiếp Permission to Dance on Stage – Live (2025), đồng thời cũng đánh dấu sự trở lại của nhóm với một album phòng thu đầy đủ sau gần 6 năm kể từ Be (2020). Với Arirang, nhóm đã bắt tay cùng dàn nhạc sĩ tên tuổi như Diplo, Ryan Tedder, Jasper Harris, Kevin Parker, Mike Will Made-It, ArtemasJPEGMafia để hoàn thiện phần ca từ cũng như giai điệu cho album lần này.

Để quảng bá cho album, BTS dự kiến sẽ khởi động chuyến lưu diễn toàn cầu mang tên Arirang World Tour, kéo dài từ tháng 4 năm 2026 đến tháng 3 năm 2027.[5]

Bối cảnh và phát hành

Vào ngày 14 tháng 6 năm 2022, BTS đã thông báo tạm dừng các hoạt động nhóm để tập trung tối đa cho các dự án cá nhân.[6][7] Sau đó, tất cả các thành viên lần lượt lên đường thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc tại Hàn Quốc[8] từ tháng 12 năm 2022[9] đến tháng 6 năm 2025.[10] Trong khoảng thời gian này, mỗi thành viên đều ra mắt những sản phẩm solo riêng biệt: J-Hope phát hành album Jack in the Box (2022) cùng EP Hope on the Street Vol. 1 (2024); RM trình làng bộ đôi album Indigo (2022) và Right Place, Wrong Person (2024); Jimin gây dấu ấn với Face (2023) và Muse (2024); Suga ra mắt album D-Day (2023); V phát hành EP Layover (2023); Jungkook với album Golden (2023); và cuối cùng là Jin với các EP Happy (2024) cùng Echo (2025).

BTS sau đó chia sẻ rằng họ đã bắt đầu làm việc cùng nhau từ tháng 7 năm 2025, và đến ngày 22 tháng 8, RM thông báo trên Weverse rằng cả nhóm đang "làm việc rất chăm chỉ" cho album mới.[11][12] Đến ngày 1 tháng 11 năm 2025, Jimin nói với người hâm mộ rằng album đã hoàn thành và sẵn sàng phát hành.[13]

Vào đêm Giao thừa năm 2025, những người hâm mộ tại Hàn Quốc có hạng thành viên "Gold Member" đã nhận được một tấm bưu thiếp hé lộ ngày trở lại của nhóm.[14] Ngày 4 tháng 1 năm 2026, Big Hit Music chính thức thông báo về màn comeback của nhóm với một album mới, đồng thời đi kèm một chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới.[15] Đến ngày 15 tháng 1, tiêu đề album được công bố, lấy cảm hứng từ bài dân ca Hàn Quốc cùng tên.[16][17] Big Hit Music cho biết Arirang "thể hiện bản sắc của BTS với tư cách là một nhóm nhạc xuất thân từ Hàn Quốc".[18] Ngày 3 tháng 3, BTS công bố danh sách ca khúc cùng phần credit sản xuất của album; trong đó ca khúc thứ bảy mang tên "Swim" được làm nổi bật bằng màu đen.[19][20]

Nhạc và lời

Arirang chủ yếu là một bản ghi âm thuộc dòng nhạc hip-hoppop, trong đó ca khúc "No. 29" đóng vai trò là điểm giao thoa giữa hai thể loại này.[21][22]

Ca khúc

Album mở đầu với "Body to Body", một ca khúc sử dụng mẫu thử từ bài dân ca truyền thống "Arirang" của Hàn Quốc.[23] Trong khi đó, "Hooligan" gây ấn tượng với "phần phối khí nhạc dây được cắt ghép trên nền tiếng kiếm va chạm" cùng giọng hát "bay bổng, nội lực" của V và Jimin.[23] "Fya" mang những nét đặc trưng của dòng pop rapJersey club.[23] Ca khúc "No. 29" thực chất là một bản thu âm thực tế tiếng chuông của Vua Thánh Đứcbảo vật quốc gia thứ 29 của Hàn Quốc.[23] Ngoài ra, "Merry Go Round" là một bản psychedelic rock đầy ma mị,[23] còn "Like Animals" lại đi theo phong cách pop rock ballad.[23] "One More Night" sử dụng phần nhạc đệm dòng house thập niên 90 với "giai điệu synth Korg M1 thánh thót".[23] Cuối cùng, giọng hát trong "Into the Sun" được xử lý dày đặc qua hiệu ứng vocoder.[23]

Quảng bá

Tiếp thị

Vào ngày 14 tháng 2, hàng nghìn bông hồng đã được phát tại nhiều thành phố lớn như Seoul, Luân ĐônLos Angeles. Những điểm sắp đặt này kèm theo mã QR cùng các bảng hỏi: "What is your love song?" (Bài hát tình yêu của bạn là gì?).[24] Ngày 4 tháng 3, nhóm hợp tác với Google Tìm kiếm để ra mắt một tính năng truy tìm manh mối (scavenger hunt), với các nhiệm vụ bổ sung được mở khóa vào ngày 9 và 16 tháng 3.[25][26] Khi tìm kiếm từ khóa "BTS", người dùng sẽ thấy hình ảnh một con tàu màu xanh nằm trong chai thủy tinh; khi nhấp vào, nó sẽ mở ra một loạt câu hỏi đố vui xoay quanh nhóm. Người tham gia có thể nhận được những tấm thẻ giấy da ghi tên các bài hát do chính các thành viên viết tay.[27][28] Ngày 10 tháng 3, BTS và Spotify công bố chiến dịch hợp tác mang tên "Swimside", bao gồm các sự kiện pop-up trên toàn thế giới, những trải nghiệm trong ứng dụng và các nội dung độc quyền từ nhóm.[29] Nhóm cũng đã khéo léo cài cắm những gợi ý về album mới thông qua chiến dịch "Decoding Arirang". Bên cạnh đó, người hâm mộ cũng hào hứng tham gia cuộc săn tìm "trứng phục sinh" ngay trên ứng dụng Spotify để khám phá những điều bất ngờ mà chính các thành viên đã chuẩn bị.[30] Đặc biệt, bộ phim tài liệu về quá trình thực hiện album mang tên BTS: The Return đã chính thức ra mắt vào ngày 27 tháng 3 năm 2026.[31]

Trình diễn trực tiếp

Nhóm đã tổ chức một buổi hòa nhạc BTS The Comeback Live | Arirang tại Quảng trường Gwanghwamun vào ngày 21 tháng 3 năm 2026. Chương trình được phát trực tuyến độc quyền trên Netflix, đánh dấu lần đầu tiên một buổi hòa nhạc được phát trực tiếp trên nền tảng này thay vì được ghi hình thành một phim hòa nhạc.[31] Buổi livestream đã thu hút 18,4 triệu lượt xem trên toàn cầu, lọt vào top 10 bảng xếp hạng hàng tuần của Netflix tại 80 quốc gia và vươn lên dẫn đầu tại 24 quốc gia trong số đó.[32] Trong khuôn khổ sự kiện Spotify x BTS: Swimside, nhóm cũng đã khuấy động sân khấu tại Pier 17 (Thành phố New York) với các bản hit "2.0", "Normal" và "Swim".[33] Vào ngày 25 và 26 tháng 3, trong chương trình The Tonight Show Starring Jimmy Fallon, nhóm nhạc đã mang đến hai màn trình diễn ấn tượng với ca khúc "Swim" và "2.0" ngay tại không gian của Bảo tàng Guggenheim.[34][35]

Đánh giá chuyên môn

Đánh giá chuyên môn
Điểm trung bình
NguồnĐánh giá
AnyDecentMusic?7.7/10[36]
Metacritic83/100[37]
Nguồn đánh giá
NguồnĐánh giá
AllMusic[38]
Associated Press[39]
Clash8/10[40]
ConsequenceB+[41]
The Guardian[42]
IZM[43]
NME[44]
Pitchfork5.3/10[23]
Rolling Stone[21]
The Daily Telegraph[45]

Theo chuyên trang tổng hợp đánh giá Metacritic, album Arirang đã nhận được "sự tán dương nồng nhiệt từ giới phê bình" với điểm số trung bình trọng số ấn tượng 83/100 dựa trên 9 bài đánh giá chuyên môn.[37] Trong khi đó, hệ thống AnyDecentMusic? cũng dành cho album số điểm 8,2/10 từ 7 nguồn phê bình uy tín.[36]

Trong một bài đánh giá tích cực trên NPR, Sheldon Pearce đã gọi Arirang là một "màn hồi hương đầy thắng lợi", đồng thời nhận định rằng BTS "chưa bao giờ cảm thấy gắn kết hơn thế, dù là với thế giới nội tâm hay với sứ mệnh nghệ thuật của chính mình."[46] Trong khi đó Jon Caramanica của tờ The New York Times đã dành tặng album nhãn hiệu "Lựa chọn của giới phê bình" (Critic's Pick) và viết rằng: "Arirang không hề chiều lòng thị hiếu đám đông, cũng chẳng gây cảm giác choáng ngợp quá đà. Thay vào đó, tác phẩm mang hơi hướng thực nghiệm, tiệm cận đến mức 'mạo hiểm' nhất mà một dự án vốn được thiết kế để đảm bảo an toàn tối đa có thể đạt tới."[47] Trong bài đánh giá 4 sao trên tờ Associated Press, Maria Sherman nhận định rằng Arirang đã khắc họa hình ảnh "một ban nhạc đang đứng trên đỉnh cao thế giới, trở lại ngai vàng theo cách riêng của mình: với những bản hit song ngữ đầy bùng nổ và những tham vọng nghệ thuật tiên phong."[39] Cùng chung quan điểm đó, cây bút Mark Savage của tờ BBC, Mark Savage đã dành lời tán dương cho Arirang khi giúp BTS "thổi bùng lại ngọn lửa đam mê" và khẳng định album này đánh dấu "một sự trở lại đúng nghĩa với phong độ đỉnh cao."[48]

Michael Cragg của The Guardian viết trong bài đánh giá 4 sao rằng: "Với 14 ca khúc, album có phần chùng xuống đôi chút khi các chủ đề bắt đầu lặp lại, nhưng Arirang vẫn là một sản phẩm xứng tầm với vị thế hiện tượng pop lớn nhất hành tinh của họ – và như vậy là quá đủ."[42] Trong bài đánh giá 4 sao trên tờ The Telegraph, Ed Power nhận định rằng BTS đã trở lại để khẳng định vị thế thống trị bằng một album theo phong cách maximalism đầy bùng nổ. Những bản phối trong album cuộn trào nguồn năng lượng mạnh mẽ, đi cùng những đoạn điệp khúc lộng lẫy và choáng ngợp đến mức có lẽ từ ngoài không gian cũng có thể cảm nhận được.[45] Trong một đánh giá tích cực, Pyo Kyung-min của The Korea Times viết: "Arirang mở ra không phải như một tập hợp các ca khúc rời rạc, mà giống một câu chuyện được sắp đặt có chủ đích. Diễn tiến giàu kịch tính của album cho thấy nỗ lực kết nối quá khứ với tương lai bằng sự chân thành, thay vì những ý niệm trừu tượng."[49]

Trên tờ Rolling Stone, Rob Sheffield đã chấm album 4,5 sao và nhận định rằng: "Arirang phô diễn sự tự tin đầy bản lĩnh của tập thể BTS, cho thấy họ đã sẵn sàng tiếp nối hành trình dang dở với tư cách là những 'ông hoàng' nhạc pop thống trị thế giới."[21] Trong khi đó, với đánh giá 5 sao tuyệt đối trên phiên bản tại Anh, Joseph Kocharian đã gọi Arirang là "một kiệt tác K-pop hoàn hảo" được "nhào nặn với sự tỉ mỉ đến tận cùng."[50] Trong bài chấm 8/10, Maria Leticia L. Gomes của Clash nhận xét: "Mười bốn ca khúc tạo nên một tổng thể trưởng thành hơn – nơi họ rời xa những bản hit bóng bẩy, hơi "đánh thẳng" như 'Butter' hay 'Dynamite', để hướng tới một âm thanh nhiều lớp lang và chiều sâu hơn."[40]

Wren Graves từ Consequence chấm album ở mức B+, cho rằng "album mang lại cảm giác như bảy cá nhân với cá tính rõ nét đang tương tác đầy ăn ý, hơn là một tập thể được trau chuốt hoàn hảo. Quãng thời gian hoạt động solo đã giúp mỗi thành viên định hình bản sắc sáng tạo sắc nét hơn... Arirang là lần đầu tiên những bản sắc ấy thực sự 'chung một không gian' trở lại."[41] Trong bài đánh giá 4 sao trên tờ NME, Rhian Daly nhận định rằng: 'Sau gần 4 năm, BTS đã trở lại với những gì họ làm tốt nhất – sắm vai những vị đại sứ kiêm những nhà thám hiểm, được dẫn lối bởi sự tò mò và sức sáng tạo không ngừng nghỉ.[44] Trong bài đánh giá năm sao trên chuyên trang View of the Arts, Colette Balmain đã dành lời khen ngợi cho album và khẳng định đây là "album xuất sắc nhất trong sự nghiệp của BTS cho đến thời điểm hiện tại."[51]

Trong một bài phê bình với những đánh giá khen chê lẫn lộn trên Pitchfork, Joshua Minsoo Kim nhận định rằng: "Những ca khúc mang tính đại trà trong Arirang nghe thật rỗng tuếch, thiếu hẳn sức sống và sự mãnh liệt vốn có trong những tác phẩm xuất sắc nhất của nhóm."[23] Viết cho tờ Vulture, Craig Jenkins cũng đưa ra những nhận xét trái chiều khi cho rằng Arirang là "một tác phẩm chứa đựng những sự giằng co vừa tinh tế, vừa lộ liễu", đồng thời "đã nỗ lực thực hiện một màn cân bằng đầy kỹ nghệ, dù đôi khi có phần phi lý."[52] Trên chuyên trang IZM, Han Seong-hyeon chỉ trích sự thiếu hụt về tính gắn kết và khả năng kể chuyện trong album; ông cũng lưu ý rằng sự tham gia của quá nhiều nhà sản xuất quốc tế cùng tỉ lệ lời bài hát tiếng Hàn ít ỏi đã khiến cái tên Arirang cảm giác như chỉ là một "MacGuffin" (một yếu tố đánh lạc hướng không có ý nghĩa thực tế).[43]

Diễn biến thương mại

Về mặt thành tích số, toàn bộ 14 ca khúc trong Arirang đã "càn quét" và chiếm trọn 14 vị trí dẫn đầu trên bảng xếp hạng Global Top 50 của Spotify ngay ngày đầu ra mắt. Tại thị trường Mỹ, 12 ca khúc cũng xuất sắc lọt vào Top 26. Với tổng cộng 110 triệu lượt phát trực tuyến, đây là album có lượng stream ngày đầu cao nhất năm 2026 tính đến thời điểm hiện tại. Trên nền tảng Apple Music, album này cũng phá kỷ lục về lượt stream trong ngày đầu đối với một album của nhóm nhạc Pop.[53] Tại thị trường Hàn Quốc, album đã tẩu tán được 4,2 triệu bản ngay trong tuần đầu tiên ra mắt,[54] trực tiếp ghi danh vào vị trí thứ 9 trong danh sách album bán chạy nhất mọi thời đại tại quốc gia này.

Arirang đã chào sân tại vị trí quán quân trên bảng xếp hạng Billboard 200 của Mỹ, ghi nhận 641.000 đơn vị album tương đương trong tuần đầu tiên, trong đó có tới 532.000 bản là doanh số album thuần. Đây là tuần lễ có doanh số quy đổi cao nhất đối với một nhóm nhạc kể từ khi bảng xếp hạng này bắt đầu thay đổi cách tính đơn vị vào tháng 12 năm 2014. Thành tích này cũng đánh dấu tuần bán vé ấn tượng nhất của BTS tại Mỹ và là album thứ bảy của nhóm đạt ngôi đầu bảng tại thị trường này.[55]

Arirang cũng chiếm lĩnh vị trí quán quân trên bảng xếp hạng GfK của Đức ngay khi vừa ra mắt, trong khi đĩa đơn mở đường mang tên "Swim" cũng đồng thời dẫn đầu bảng xếp hạng đĩa đơn. Thành tích này giúp BTS trở thành nhóm nhạc đầu tiên trong lịch sử âm nhạc Đức cùng lúc thống trị vị trí số một trên cả bảng xếp hạng album lẫn đĩa đơn với hai sản phẩm mới ra mắt.[56]

Ngay trong tuần đầu tiên đủ điều kiện lọt bảng xếp hạng Billboard Hot 100 tại Mỹ, gần như toàn bộ các ca khúc trong album Arirang trừ bài "No. 29" đều đồng loạt "ghé thăm" bảng xếp hạng này. Trong đó, ấn tượng nhất là 'Swim' khi xuất sắc chiếm lĩnh ngôi vị quán quân.[57]

Danh sách ca khúc

STTTiêu đềSáng tácSản xuấtThời lượng
1."Body to Body"
3:09
2."Hooligan"
3:02
3."Aliens"
2:47
4."Fya"3:00
5."2.0"
  • Williams
  • Hogan
  • Atia Boggs
  • Hinshaw
  • RM
  • J-Hope
  • V
  • Jung Kook
  • Mitchell
  • Milano
  • Pdogg
  • Suga
  • Mike Will Made-It
  • Pluss
2:49
6."No. 29"  1:38
7."Swim"
2:39
8."Merry Go Round"
3:49
9."Normal"
  • Foreman
  • Livvi Franc
  • Tedder
  • Sean Cook
  • RM
  • J-Hope
  • Suga
  • Spencer
  • Milano
  • Pdogg
3:01
10."Like Animals"
  • Diplo
  • Diamandis
  • Daintree
  • White
3:09
11."They Don't Know 'Bout Us"
  • Pdogg
  • Ghstloop
  • Y2K
2:44
12."One More Night"
  • Diplo
  • Pdogg
  • Nitti
2:47
13."Please"
  • Spry
  • Essein
  • Tedder
  • RM
  • Suga
  • J-Hope
Spry[p]2:52
14."Into the Sun"
  • Pdogg
  • Pentz
  • V
  • Jimin
  • Touchdown
  • Ki-An Dee Kambaran
  • Mears
  • Tyler Johnson
  • Ghstloop
  • RM
  • Suga
  • J-Hope
  • Pdogg
  • Diplo
  • Johnson
  • Nitti
  • Ghstloop
3:47
Tổng thời lượng:41:13

Ghi chú

  • ^[p] chỉ người đảm nhận cả khâu sản xuất lẫn thu âm giọng hát.
  • ^[v] chỉ người sản xuất âm thanh.
  • "Swim", "Fya" và "Normal" viết hoa toàn bộ.
  • "They Don't Know 'Bout Us" viết thường.
  • "Body to Body" có đoạn nhạc chèn từ bài "Arirang".[40]

Đội ngũ thực hiện

Đội ngũ tham gia sản xuất cho album được điều chỉnh trên Tidal.[58]

Sáng tác
Biên tập

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng cho Arirang
Bảng xếp hạng (2026) Vị trí
cao nhất
Album Úc (ARIA)[59] 1
Album Áo (Ö3 Austria)[60] 1
Album Bỉ (Ultratop Vlaanderen)[61] 1
Album Bỉ (Ultratop Wallonie)[62] 1
Album Canada (Billboard)[63] 1
Album Cộng hòa Séc (ČNS IFPI)[64] 1
Album Đan Mạch (Hitlisten)[65] 2
Album Hà Lan (Album Top 100)[66] 1
Album Phần Lan (Suomen virallinen lista)[67] 3
Album Pháp (SNEP)[68] 1
Album Đức (Offizielle Top 100)[69] 1
Album Đức Pop (Offizielle Top 100)[70] 1
Album Hy Lạp (IFPI)[71] 2
Album Hungaria (MAHASZ)[72] 1
Album Ireland (OCC)[73] 1
Album Ý (FIMI)[74] 2
Album Nhật Bản (Oricon)[75] 1
Album Nhật Bản Combined (Oricon)[76] 1
Album Nhật Bản Hot (Billboard Japan)[77] 1
Album Litva (AGATA)[78] 1
Album New Zealand (RMNZ)[79] 1
Album Na Uy (IFPI Norge)[80] 1
Album Ba Lan (ZPAV)[81] 2
Album Scotland (OCC)[82] 1
Album Slovakia (ČNS IFPI)[83] 1
Album Hàn Quốc (Circle)[54] 1
Album Tây Ban Nha (PROMUSICAE)[84] 1
Album Thụy Điển (Sverigetopplistan)[85] 2
Album Thụy Sĩ (Schweizer Hitparade)[86] 1
Album Anh Quốc (OCC)[87] 1
Album Hoa Kỳ Billboard 200[88] 1

Chứng nhận và doanh số

Chứng nhận cho Arirang
Quốc gia Chứng nhận Số đơn vị/doanh số chứng nhận
Pháp (SNEP)[89] Vàng 50.000

Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ và phát trực tuyến.

Lịch sử phát hành

Khu vực Ngày phát hành Định dạng Phiên bản Hãng đĩa Nguồn
Toàn cầu 20 tháng 3 năm 2026 Tiêu chuẩn Big Hit [90]
Nhật Bản 21 tháng 3 năm 2026 [91]
Hoa Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 Bộ hộp Tiêu chuẩn [92]
Toàn cầu 3 tháng 4 năm 2026 LP đĩa than Cao cấp [93]

Tham khảo

Ghi chú

  1. ^ Big Hit xem Arirang là album tiếng Hàn thứ năm của BTS, nếu không tính album Be.[1][2]

Chú thích

  1. ^ "[NOTICE] BTS The 5th Album Release and World Tour Announcement" [[THÔNG BÁO] Công bố phát hành album thứ 5 và tour diễn thế giới của BTS]. Weverse (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 1 năm 2026.
  2. ^ Aniftos, Rania (ngày 21 tháng 2 năm 2020). "BTS' "Map of the Soul: 7" is here: stream it now" [Album “Map of the Soul: 7” của BTS đã chính thức ra mắt: hãy nghe ngay bây giờ]. Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026.
  3. ^ Jones, Abby (ngày 15 tháng 1 năm 2026). "BTS Announce New Album 'ARIRANG' And World Tour" [BTS công bố album mới "ARIRANG" và tour diễn vòng quanh thế giới]. Stereogum (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  4. ^ Lee Jung-joo (ngày 16 tháng 1 năm 2026). "What does BTS' upcoming album name, 'Arirang,' mean?" [Tên album sắp ra mắt của BTS, "Arirang", có nghĩa là gì?]. The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2026.
  5. ^ Skinner, Tom (ngày 13 tháng 1 năm 2026). "BTS announce cities and dates for huge 2026-2027 world tour" [BTS công bố các thành phố và lịch diễn cho chuyến lưu diễn thế giới quy mô lớn 2026–2027]. NME (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  6. ^ Hwang, Hye-jin (ngày 14 tháng 6 năm 2022). "방탄소년단, 단체활동 잠정중단 선언 "팬들에게 죄짓는 기분" 눈물[종합]" [[Tổng hợp] BTS gây sốc khi thông báo tạm dừng hoạt động chung, nghẹn ngào xin lỗi người hâm mộ]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2022 – qua Naver.
  7. ^ Kaufman, Gil (ngày 14 tháng 6 năm 2022). "BTS Announce They're 'Going on Hiatus': 'We Have to Accept That We've Changed'" [BTS thông báo tạm dừng hoạt động nhóm: "Đã đến lúc chấp nhận sự thay đổi"]. Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2022.
  8. ^ Choi, Soo-Hyang (ngày 17 tháng 10 năm 2022). "K-pop stars BTS to serve military duty" [Các thành viên BTS lần lượt lên đường nhập ngũ]. Reuters.com (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2022.
  9. ^ Anderson, Daniel (ngày 25 tháng 11 năm 2022). "Military enlistment date for BTS's Jin revealed" [Lộ diện ngày nhập ngũ chính thức của anh cả Jin (BTS)]. NextShank (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2022.
  10. ^ Kim, Ju-yeon (ngày 20 tháng 6 năm 2022). "Suga becomes final BTS member to end military service" [Suga chính thức xuất ngũ, BTS hoàn tất nghĩa vụ quân sự với đội hình 7 người]. Korea JoongAng Daily (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2025.
  11. ^ Blistein, Jon (ngày 22 tháng 8 năm 2025). "BTS Are 'Working Diligently' on Their New Album, Says RM" [RM tiết lộ: BTS đang miệt mài chuẩn bị cho album mới]. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  12. ^ Paul, Larisha (ngày 13 tháng 1 năm 2026). "The Year of BTS: Everything We Know About the Band's Comeback" [Năm của BTS: Toàn cảnh những gì đã biết về màn tái xuất của nhóm]. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  13. ^ Gonzalez, Alex (ngày 2 tháng 11 năm 2025). "Jimin Says BTS' Comeback Album Is Finished and Set to Drop Soon" [Jimin xác nhận album comeback của BTS đã hoàn tất, sẵn sàng phát hành trong thời gian tới]. Complex (bằng tiếng Anh).
  14. ^ Sharma, Priyanka (ngày 1 tháng 1 năm 2026). "Is BTS gearing up for March 2026 comeback? New Year postcards spark fan frenzy" [BTS có đang rục rịch trở lại vào tháng 3/2026? Bưu thiếp năm mới khiến người hâm mộ dậy sóng]. India Today (bằng tiếng Anh).
  15. ^ Peters, Mitchell (ngày 4 tháng 1 năm 2026). "BTS Officially Announces Fifth Album, Unveils New Countdown Website & Teases Upcoming Tour" [BTS chính thức công bố album thứ năm, ra mắt website đếm ngược và hé lộ tour diễn sắp tới]. Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2026.
  16. ^ Ragusa, Paolo (ngày 15 tháng 1 năm 2026). "BTS's New Album Will Be Titled ARIRANG" [Album mới của BTS sẽ mang tên "ARIRANG"]. Consequence (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  17. ^ Shin Min-hee (ngày 16 tháng 1 năm 2026). "BTS's next album and tour to be titled 'Arirang'" [Album và tour diễn sắp tới của BTS sẽ cùng mang tên "Arirang"]. Korea JoongAng Daily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  18. ^ Shim Sun-ah (ngày 15 tháng 1 năm 2026). "BTS unveils name of new album: 'Arirang'" [BTS công bố tên album mới: "Arirang"]. Yonhap News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
  19. ^ England, Adam (ngày 3 tháng 3 năm 2026). "BTS share tracklist for new album 'ARIRANG', featuring Diplo, Kevin Parker, JPEGMAFIA, and more" [BTS công bố danh sách ca khúc album "ARIRANG", góp mặt Diplo, Kevin Parker, JPEGMAFIA cùng loạt nghệ sĩ khác]. NME (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
  20. ^ Dailey, Hannah (ngày 3 tháng 3 năm 2026). "BTS Unveils Dizzying New Album 'ARIRANG' Tracklist: Here Are All 14 Song Titles" [BTS tung tracklist "ARIRANG" đầy choáng ngợp: Hé lộ toàn bộ 14 ca khúc trong album]. Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2026.
  21. ^ a b c Sheffield, Rob (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "BTS Nails Its Comeback With 'Arirang'" [BTS khẳng định đẳng cấp trong lần tái xuất cùng 'Arirang']. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Penske Media Corporation. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  22. ^ Han, Soo-jin (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "방탄소년단, 팝의 심장에 꽂은 태극기 [뉴트랙 쿨리뷰]" [BTS và sứ mệnh cắm cột mốc kiêu hãnh giữa lòng nhạc Pop đương đại]. Ize (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026 – qua Naver.
  23. ^ a b c d e f g h i j Kim, Joshua Minsoo. "BTS: ARIRANG". Pitchfork. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2026.
  24. ^ Bandyopadhyay, Zinia (ngày 15 tháng 2 năm 2026). "BTS surprises ARMY with roses on Valentine's Day: Decoding the hidden message ahead of Arirang album release" [BTS bất ngờ tặng hoa hồng cho ARMY dịp Valentine: Giải mã thông điệp ẩn trước thềm phát hành album "Arirang"]. Firstpost (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026.
  25. ^ Shekhar, Mimansa (ngày 4 tháng 3 năm 2026). "BTS ARIRANG Countdown: Tracklist, Concert Live On Netflix, Google Scavenger Hunt - OT7 Tease ARMY For March 20 Comeback" [BTS "ARIRANG" đếm ngược: Lộ tracklist, concert phát trực tiếp trên Netflix, trò săn tìm manh mối Google – OT7 “nhá hàng” ARMY trước thềm comeback ngày 20/3]. Times Now (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2026.
  26. ^ DT (ngày 10 tháng 3 năm 2026). "Google launches BTS scavenger hunt ahead of 'Arirang' album release" [Google khởi động trò săn tìm manh mối BTS trước thềm phát hành album "Arirang"]. Daily Tribune (bằng tiếng Anh).
  27. ^ Dailey, Hannah (ngày 5 tháng 3 năm 2026). "BTS Sends ARMY on an 'ARIRANG' Scavenger Hunt: How Fast Can You Unlock the Album Clues?" [BTS đưa ARMY vào cuộc săn tìm manh mối "ARIRANG": Bạn sẽ mất bao lâu để giải mã toàn bộ gợi ý album?]. Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2026.
  28. ^ "BTS Arirang Scavenger Hunt On Google Search: How To Answer The Trivia Questions To Celebrate K-Pop Band's Comeback?" [Săn tìm Arirang của BTS trên Google Search: Trả lời câu hỏi trivia thế nào để hòa nhịp màn comeback của nhóm?]. Mashable (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2026.
  29. ^ Benjamin, Jeff (ngày 10 tháng 3 năm 2026). "BTS And Spotify Launch 'SWIMSIDE' Campaign Ahead Of 'ARIRANG' Album" [BTS bắt tay Spotify khởi động chiến dịch 'Swimside' trước thềm album 'ARIRANG']. Forbes (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2026.
  30. ^ "BTS drops 'SWIM' clues on music streaming platform" [BTS tung manh mối về dự án 'SWIM' trên các nền tảng nghe nhạc trực tuyến]. www.gmanetwork.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  31. ^ a b Fell, Nicole (ngày 3 tháng 2 năm 2026). "Netflix to Air Special BTS Comeback Performance and New Documentary" [Netflix phát sóng sân khấu comeback đặc biệt của BTS cùng phim tài liệu mới]. The Hollywood Reporter (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2026.
  32. ^ "BTS Commands the Global Stage as "BTS THE COMEBACK LIVE | ARIRANG" Draws 18.4 Million Global Viewers" [BTS tiếp tục khẳng định vị thế thống trị toàn cầu khi buổi phát trực tiếp 'BTS THE COMEBACK LIVE | ARIRANG' thu hút tới 18,4 triệu người theo dõi trên khắp thế giới]. Netflix Tudum (bằng tiếng Anh). Netflix. ngày 24 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  33. ^ Rachael, Jung; Jem, Aswad (ngày 24 tháng 3 năm 2026). "BTS Play First U.S. Concert in Four Years at Chilly but Intimate Invite-Only Spotify Event in New York" [BTS tái ngộ khán giả Mỹ sau 4 năm bằng một đêm nhạc kín tại New York do Spotify tổ chức. Dù thời tiết lạnh giá, không gian sự kiện vẫn diễn ra vô cùng ấm cúng và riêng tư]. Variety (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  34. ^ Zemler, Emily (ngày 26 tháng 3 năm 2026). "Watch BTS Perform 'Swim' in the Guggenheim Museum on 'Fallon'" [Xem BTS "đổ bộ" bảo tàng Guggenheim, khoe giọng cực đỉnh với bản hit 'Swim' tại Tonight Show]. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2026.
  35. ^ Brandle, Lars (ngày 27 tháng 3 năm 2026). "BTS Shine With Slick Performance of '2.0' For 'Tonight Show': Watch" ["Mãn nhãn" với vũ đạo thần sầu của BTS trong màn trình diễn '2.0' tại Tonight Show]. Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2026.
  36. ^ a b "ARIRANG by BTS reviews" [Đánh giá album "ARIRANG" của BTS]. AnyDecentMusic. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  37. ^ a b "Arirang". Metacritic. Fandom, Inc. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  38. ^ Yeung, Neil Z. "Arirang - BTS | Album". AllMusic (bằng tiếng Anh). RhythmOne. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2026.
  39. ^ a b Sherman, Maria (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "Music Review: BTS' long-awaited comeback album 'ARIRANG' is an exciting experiment" [Góc nhìn âm nhạc: "ARIRANG" – Bản thử nghiệm đầy phấn khích cho ngày trở lại của BTS]. AP News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2026.
  40. ^ a b c Maria, Gomes (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "BTS - ARIRANG | Reviews". Clash (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2026.
  41. ^ a b Graves, Wren (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "BTS ARIRANG Review: A Reunion Album That Knows It Can't Go Back" [Review album "Arirang": Cuộc tái ngộ của BTS và lời hồi đáp cho những ngày xưa cũ không thể trở lại] (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2026.
  42. ^ a b Cragg, Michael (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "BTS: Arirang review – the world's biggest pop band return with dumb fun and downright weirdness" [BTS tái xuất với "Arirang": Khi nhóm nhạc toàn cầu "quẩy" hết mình trong sự nổi loạn đầy lôi cuốn]. The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2026.
  43. ^ a b Han Sung-hyun (ngày 23 tháng 3 năm 2026). "Arirang 방탄소년단(BTS) – Review by 한성현" [Góc nhìn của Han Sung-hyun về BTS qua lăng kính Arirang]. IZM (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  44. ^ a b Daly, Rhian (ngày 24 tháng 3 năm 2026). "BTS – 'Arirang' review: Korea's pop kings make a grand return" [Đánh giá album "Arirang": Màn tái xuất vương giả của những ông hoàng nhạc Pop xứ Hàn]. NME (bằng tiếng Anh). NME Networks. ISSN 0028-6362. OCLC 60624023. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2026.
  45. ^ a b Power, Ed (ngày 22 tháng 3 năm 2026). "The world's biggest boy band return in a blaze of glory" [BTS tái xuất trong hào quang rực rỡ, khẳng định vị thế nhóm nhạc nam số 1 thế giới]. The Telegraph (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2026.
  46. ^ Pearce, Sheldon (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "With 'Arirang,' BTS returns to a K-pop moment of its own making" [Với 'Arirang', BTS trở lại để làm chủ kỷ nguyên K-pop do chính mình tạo ra]. NPR (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2026.
  47. ^ Caramanica, Jon (ngày 23 tháng 3 năm 2026). "BTS Is Too Big to Fail. But Not Too Big to Succeed" [BTS: Quá lớn mạnh để sụp đổ, nhưng chưa bao giờ ngừng vươn tới thành công]. The New York Times (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2026.
  48. ^ Savage, Mark (ngày 21 tháng 3 năm 2026). "BTS Arirang review: K-pop idols rekindle their fire" [Đánh giá album Arirang: Khi những thần tượng K-pop thắp lại ngọn lửa đam mê rực cháy]. BBC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2026.
  49. ^ "BTS revisits roots, swims forward on new album 'ARIRANG' - The Korea Times" [BTS tìm về cội nguồn, khơi dòng viễn cảnh mới trong album 'ARIRANG']. www.koreatimes.co.kr (bằng tiếng Anh). ngày 20 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2026.
  50. ^ Kocharian, Joseph (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "BTS deliver K-pop perfection with their fifth studio album "Arirang"" [Album phòng thu thứ năm 'Arirang': Đỉnh cao hoàn mỹ của K-pop từ BTS]. Rolling Stone UK (bằng tiếng Anh). Penske Media Corporation. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  51. ^ Balmain, Colette (ngày 20 tháng 3 năm 2026). "Homecoming and Healing: BTS's "Arirang" – Album Review" [Ngày trở về và sự chữa lành: Đánh giá album "Arirang" của BTS]. View of the Arts (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2026.
  52. ^ Jenkins, Craig (ngày 24 tháng 3 năm 2026). "BTS Is at a Tense Crossroads" [BTS đang đứng trước ngưỡng cửa đầy cam go của sự nghiệp]. Vulture (bằng tiếng Anh). New York Magazine. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  53. ^ "Spot Check: BTS Returns With Biggest Debut of 2026" [Điểm tin nóng: BTS trở lại, lập kỷ lục màn ra mắt "khủng" nhất năm 2026]. Hits. ngày 21 tháng 3 năm 2026. OCLC 15994494. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2026.
  54. ^ a b "Album Chart: 2026 Week 12" [Album Chart – Tuần 12 năm 2026]. Bảng xếp hạng Circle (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2026.
  55. ^ Caulfield, Keith (ngày 29 tháng 3 năm 2026). "BTS Earns 7th No. 1 Album on Billboard 200 With Arirang" [BTS xác lập kỷ lục mới: Lần thứ 7 thống trị ngôi vương Billboard 200 với siêu phẩm Arirang]. Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026.
  56. ^ "BTS mit Allzeit-Rekord an Charts-Doppelspitze" [Kỷ lục vô tiền khoáng hậu: BTS càn quét vị trí quán quân trên cả hai bảng xếp hạng cùng lúc]. Offizielle Deutsche Charts (bằng tiếng Đức). Offizielle Deutsche Charts. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026.
  57. ^ Zellner, Xander (ngày 31 tháng 3 năm 2026). "BTS Returns to No. 1 on Artist 100, Debuts 13 Songs on Hot 100 From 'ARIRANG'" [BTS trở lại ngôi vương Artist 100, đổ bộ Hot 100 với 13 ca khúc trong album mới]. Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.
  58. ^ "ARIRANG / BTS / Credits". Tidal. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2026.
  59. ^ "ARIA Top 50 Albums Chart" [BXH Top 50 Album của ARIA]. Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc. ngày 30 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2026.
  60. ^ "Austriancharts.at – BTS – Arirang" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  61. ^ "Ultratop.be – BTS – Arirang" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2026.
  62. ^ "Ultratop.be – BTS – Arirang" (bằng tiếng Pháp). Hung Medien. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2026.
  63. ^ "BTS Chart History (Canadian Albums)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  64. ^ "Czech Albums – Top 100" (bằng tiếng Séc). ČNS IFPI. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2026. Ghi chú: Trên trang xếp hạng này, chọn {{{date}}} trên trường này ở bên cạnh từ "Zobrazit", và sau đó nhấp qua từ để truy xuất dữ liệu bảng xếp hạng chính xác.
  65. ^ "Album Top-40 Uge 12, 2026" [BXH Top 40 Album - Tuần 12/2026] (bằng tiếng Đan Mạch). Hitlisten. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  66. ^ "Dutchcharts.nl – BTS – Arirang" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  67. ^ "BTS: Arirang" (bằng tiếng Phần Lan). Musiikkituottajat – IFPI Finland. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  68. ^ "Top Albums (Semaine du 27 mars 2026)". SNEP. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026.
  69. ^ "Longplay-Chartverfolgung at Musicline" (bằng tiếng Đức). Musicline.de. Phononet GmbH. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  70. ^ "Offizielle Deutsche Charts Top 20 Pop-Charts – 27 März 2026" [Bảng xếp hạng Nhạc Pop chính thức tại Đức – Top 20 tuần ngày 27/03/2026] (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment charts. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026.
  71. ^ "Official IFPI Charts Top-100 Albums Sales Chart (Combined) – Εβδομάδα: 11/2026" [Bảng xếp hạng 100 Album bán chạy nhất (Tổng hợp) – Tuần 11 năm 2026 – Theo IFPI] (bằng tiếng Hy Lạp). IFPI Hy Lạp. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2026.
  72. ^ "Album Top 40 slágerlista – 2026. 13. hét" (bằng tiếng Hungary). MAHASZ. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026.
  73. ^ "Official Irish Albums Chart Top 50" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  74. ^ "Album – Classifica settimanale WK 13 (dal 20.03.2026 al 26.03.2026)" [BXH Album tuần 13 (từ 20/03/2026 đến 26/03/2026)] (bằng tiếng Ý). Liên đoàn Công nghiệp âm nhạc Ý. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  75. ^ "Oricon Top 50 Albums: 2026-03-30" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  76. ^ "Oricon Top 50 Combined Albums: 2026-03-30" [Top 50 album tổng hợp của Oricon: 2026-03-30] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2026.
  77. ^ "Billboard Japan Hot Albums – Week of March 25, 2026" [Billboard Japan Hot Albums – Tuần 25/03/2026]. Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2026.
  78. ^ "2026 13-os savaitės klausomiausi (Top 100)" [Top 100 Lithuania: Tuần 13/2026] (bằng tiếng Litva). AGATA. ngày 27 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  79. ^ "Official Top 40 Albums" [Top 40 Album Chính thức] (bằng tiếng Anh). Recorded Music NZ. ngày 27 tháng 3 năm 2026. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2026.
  80. ^ "Album 2026 uke 13" [Top Album tuần 13 2026] (bằng tiếng Na Uy). IFPI Norge. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  81. ^ "OLiS - oficjalna lista sprzedaży - albumy" (bằng tiếng Ba Lan). OLiS. Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Ba Lan. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2026. Ghi chú: Đổi ngày thành 20.03.2026–26.03.2026 dưới "zmień zakres od–do:".
  82. ^ "Official Scottish Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  83. ^ "Top 100 Slovak Albums" (bằng tiếng Anh). Liên đoàn Công nghiệp ghi âm Quốc tế. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  84. ^ "Top 100 Álbumes Semanal-semana 13-2026". Productores de Música de España. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026.
  85. ^ "Veckolista Album, vecka 13, 2026" [Top Album Thụy Điển – Tuần 13, 2026] (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  86. ^ "Swisscharts.com – BTS – Arirang" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026.
  87. ^ "Official Albums Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  88. ^ "BTS Chart History (Billboard 200)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  89. ^ "Chứng nhận album Pháp – BTS – Arirang" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  90. ^ "BTS | 'ARIRANG' (Set) + 'ARIRANG' (Living Legend Ver.) Set" [BTS | 'ARIRANG' (Bản Set) + 'ARIRANG' (Phiên bản Living Legend)]. Weverse Shop - All Things for Fans! (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2026.
  91. ^ "Weverse Shop - All Things for Fans!". Weverse Shop (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2026.
  92. ^ "BTS ARIRANG Travel Tag CD Box Set" [Bộ album BTS 'ARIRANG' phiên bản Travel Tag (CD Box Set)]. Official BTS Music Store (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
  93. ^ "BTS | 'ARIRANG' (Deluxe Vinyl) (Set)" [BTS | 'ARIRANG' (Bộ đĩa than Cao cấp)]. Weverse Shop - All Things for Fans! (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2026.

Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).