Ben Elton
Ben Elton | |
|---|---|
| Sinh | Benjamin Charles Elton 3 tháng 5, 1959 Fitzrovia, London, Anh |
| Quốc tịch | Vương quốc Anh, Úc |
| Trường lớp | Đại học Manchester |
| Nghề nghiệp | Diễn viên, tác giả, diễn viên hài, đạo diễn, biên kịch |
| Năm hoạt động | 1981–nay |
| Tác phẩm nổi bật | The Young Ones Blackadder Filthy Rich & Catflap Mr. Bean The Thin Blue Line Upstart Crow |
| Con cái | 3 |
| Cha mẹ |
|
| Người thân | Victor Ehrenberg (ông nội) Geoffrey Elton (bác) Olivia Newton-John (chị em họ xa) Victor Ehrenberg (ông cố bác) |
Benjamin Charles Elton (sinh ngày 3 tháng 5 năm 1959) là một trong những nhà kịch bản, tiểu thuyết gia, nhà kịch tác, đạo diễn và nghệ sĩ hài độc thoại (stand-up comedian) có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất trong nền văn hóa đại chúng Anh quốc và Úc từ cuối thế kỷ 20 đến nay. Với tư cách là nhân tố tiên phong của phong trào "Hài kịch Thay thế" (Alternative Comedy) thập niên 1980, ông đã tái định hình diện mạo kịch nghệ truyền hình thông qua việc kết hợp châm biếm chính trị gay gắt với cấu trúc hài tình huống cải tiến. Sự nghiệp đa dạng kéo dài hơn bốn thập kỷ của ông trải dài từ truyền hình, sân khấu West End, tác phẩm âm nhạc đại chúng, điện ảnh cho đến mảng tiểu thuyết bán chạy toàn cầu.
Thân thế và thời niên thiếu
Benjamin Charles Elton[1] sinh ngày 3 tháng 5 năm 1959 tại Catford, vùng Đông Nam London[2][3], trong một gia đình mang đậm truyền thống trí thức và có lịch sử nhập cư phức tạp. Ông là con út trong gia đình có bốn người con[4]. Cha của ông, Giáo sư Lewis Elton (tên khai sinh là Ludwig Ehrenberg), là một nhà vật lý học kiêm nghiên cứu giáo dục đại học lừng danh[5]. Mẹ ông, bà Mary Elton (nhũ danh Upperton), là một giáo viên tiếng Anh lớn lên trong Giáo hội Anh. Mặc dù xuất thân từ sự pha trộn giữa gốc Do Thái và Anh giáo, Ben Elton lớn lên trong một môi trường gia đình giàu tình thương, hoàn toàn không theo tôn giáo và ông công khai mình là một người vô thần[6].
Lịch sử gia đình phía nội của Ben Elton gắn liền với những biến cố lịch sử lớn của châu Âu thế kỷ 20. Sử gia Victor Ehrenberg, ông nội của Ben Elton, từng là giáo sư cổ sử tại Praha[7]. Sau khi Đức Quốc xã chiếm đóng Tiệp Khắc, gia đình Ehrenberg đã phải rời bỏ quê hương vào tháng 2 năm 1939 nhờ sự hỗ trợ của Hội Bảo vệ Học thuật và Khoa học (SPSL/CARA)[7]. Cha của Ben Elton và người bác ruột – nhà sử học Sir Geoffrey Elton – đã được Trường Rydal Penrhos ở xứ Wales tiếp nhận và bảo hộ, tạo tiền đề cho sự sống sót và phát triển học thuật của cả dòng họ tại Anh[8]. Gia đình ông cũng có mối quan hệ họ hàng xa với nữ ca sĩ Olivia Newton-John thông qua bà cố Hedwig Ehrenberg (vợ của nhà vật lý đoạt giải Nobel Max Born). Nền tảng gia đình trí thức bác học này đã truyền cho Ben Elton một tư duy nhạy bén, khả năng phân tích xã hội sắc sảo và niềm đam mê sâu sắc với ngôn ngữ.
Tuổi thơ của Elton gắn liền với sự say mê nghệ thuật sân khấu từ rất sớm. Bắt đầu từ vai diễn Artful Dodger trong vở kịch Oliver! thời thơ ấu, niềm đam mê kịch nghệ của ông đã bùng cháy[9]. Trong thời gian học tại Trường Godalming Grammar ở Surrey, ông đã tích cực tham gia các hội kịch nghệ nghiệp dư và viết vở kịch đầu tay vào năm 15 tuổi[10]. Năm 1975, ở tuổi 16, Elton chuyển sang học tại Cao đẳng South Warwickshire ở Stratford-upon-Avon theo một chương trình thí điểm về Kịch nghệ, hoàn thành các chứng chỉ A-level về Tiếng Anh, Lịch sử và Nghiên cứu Sân khấu[6].
Năm 1977, Ben Elton nhập học ngành Kịch nghệ tại Đại học Manchester, nơi được ông lựa chọn vì môi trường thực hành sáng tạo cởi mở. Tại đây, ông đã gặp gỡ hai người bạn học tài năng là Rik Mayall và Adrian Edmondson. Nhóm sinh viên này đã tích cực dàn dựng các vở kịch thể nghiệm trong đoàn kịch sinh viên Manchester Umbrella, đặt nền móng cho cuộc cách mạng hài kịch mà họ sẽ bùng nổ chỉ vài năm sau đó. Tốt nghiệp cử nhân loại ưu vào năm 1980, Elton ngay lập tức bước vào con đường nghệ thuật chuyên nghiệp[11][12][13].
Sự nghiệp hài kịch độc thoại
Ngay sau khi rời Đại học Manchester năm 1980, Ben Elton trở thành biên kịch trẻ tuổi nhất trong lịch sử đài truyền hình BBC khi mới 21 tuổi[10][14]. Đồng thời, ông gia nhập câu lạc bộ The Comedy Store tại Soho, London – trung tâm của phong trào Hài kịch Thay thế đang lên[6] nhằm phản đối dòng hài kịch truyền thống vốn bị coi là lỗi thời, phân biệt giới tính và chủng tộc thời bấy giờ.
Tại The Comedy Store, Ben Elton nhanh chóng khẳng định vị thế nhờ vai trò dẫn chương trình (compère) và phong cách biểu diễn độc đáo từ năm 1981. Để vượt qua sự nhút nhát bẩm sinh và khống chế những khán giả quá khích, Elton đã phát triển phong cách nói nhanh như bắn liên thanh, được mệnh danh là "Motormouth". Hình ảnh ông xuất hiện trên sân khấu với bộ vest sặc sỡ, kính gọng dày, tay cầm micro và thao thao bất tuyệt về các vấn đề chính trị, xã hội đã trở thành biểu tượng của giới trẻ Anh thập niên 1980[15].
Sự nghiệp biểu diễn sân khấu của ông đạt đỉnh cao khi ông trở thành người dẫn chương trình thường xuyên cho show truyền hình Saturday Live (1985–1987) và sau đó là Friday Night Live (1988) trên Channel 4. Các buổi diễn của Elton mang tính châm biếm chính trị tả khuynh gay gắt, thường xuyên nhắm vào chính phủ Bán quân sự và các chính sách kinh tế của Thủ tướng Margaret Thatcher. Thông qua các chương trình này, Elton không chỉ khẳng định tên tuổi bản thân mà còn làm bệ phóng cho hàng loạt tài năng hài kịch mới của Anh như Stephen Fry, Hugh Laurie, Harry Enfield và Ben Miller[16]. Các đĩa hát hài kịch của ông như Motormouth (1987) và Motorvation (1988) đều đạt doanh số ấn tượng. Các chuyến lưu diễn sau này của ông như Get a Grip (2005–2006) hay tour diễn toàn cầu Authentic Stupidity (2024–2025) tiếp tục chứng minh sức hút bền bỉ đối với nhiều thế hệ khán giả[17].
Sự nghiệp truyền hình
Sự nghiệp truyền hình của Ben Elton được đánh dấu bởi những tác phẩm hài tình huống (sitcom) có tính cải cách sâu sắc đối với văn hóa đại chúng Anh. Khi bạn học cũ Rik Mayall tiếp cận Elton để cùng viết một series hài kịch mới cho BBC, Elton đã đồng sáng tạo nên The Young Ones (1982–1984)[10]. Bộ phim kết hợp giữa yếu tố hài slapstick, siêu thực, âm nhạc rock sống động và tinh thần vô chính phủ. Tác phẩm đã đập tan cấu trúc sitcom truyền thống tĩnh lặng, tạo ra một cơn sốt văn hóa trong giới trẻ và trở thành cột mốc khởi đầu cho thời kỳ hài kịch hiện đại.
Sau thành công này, Ben Elton gia nhập đội ngũ kịch bản của series Blackadder cùng Richard Curtis từ mùa thứ hai. Sự xuất hiện của Elton đã mang đến sự thay đổi căn bản: kịch bản trở nên sắc sảo hơn, hội thoại dồn dập với những câu ví von cay độc, và nhân vật Edmund Blackadder do Rowan Atkinson thủ vai chuyển từ một kẻ ngu ngốc sang một kẻ mưu mẹo, xảo quyệt. Elton cùng Curtis đã viết tiếp Blackadder II (1986), Blackadder the Third (1987) và Blackadder Goes Forth (1989). Mùa cuối cùng lấy bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ nhất đã đoạt giải thưởng BAFTA và được đánh giá là một kiệt tác truyền hình nhờ sự kết hợp giữa hài hước đen tối và bi phẫn chiến tranh[18].
Năm 1990, Ben Elton viết kịch bản cho tập đầu tiên của series Mr. Bean cùng với Richard Curtis & Rowan Atkinson, sau đó các tập phim tiếp theo do Robin Driscoll viết.
| Tên tác phẩm | Thời gian | Vai trò | Tầm vóc và Dấu ấn kịch nghệ |
|---|---|---|---|
| The Oxford Road Show | 1981 | Diễn viên, Biên kịch | Chương trình truyền hình đầu tay dành cho giới trẻ của BBC Manchester. |
| The Young Ones | 1982–1984 | Đồng tác giả kịch bản | Tác phẩm mở màn thời kỳ hài kịch thay thế, đạt ảnh hưởng văn hóa khổng lồ. |
| Alfresco | 1982–1984 | Đồng kịch bản, Diễn viên | Chương trình hài tạp kỹ quy tụ Stephen Fry, Hugh Laurie, Emma Thompson. |
| Happy Families | 1985 | Tác giả kịch bản | Viết riêng cho Jennifer Saunders đóng 5 vai, tri ân phim Kind Hearts and Coronets. |
| Saturday Live / Friday Night Live | 1985–1988 | MC, Nghệ sĩ Stand-up | Show truyền hình bệ phóng cho dòng hài châm biếm chính trị thập niên 1980. |
| Filthy Rich & Catflap | 1987 | Tác giả kịch bản | Series tái hợp bộ ba Rik Mayall, Adrian Edmondson và Nigel Planer. |
| Blackadder (Mùa 2–4) | 1986–1989 | Đồng kịch bản với R. Curtis | Đoạt giải BAFTA; định hình phong cách hài châm biếm lịch sử kinh điển. |
| Mr. Bean | 1990–1995 | Đồng kịch bản | Tham gia viết kịch bản cho tập phim thi cử nổi tiếng của Rowan Atkinson. |
| The Thin Blue Line | 1995–1996 | Tác giả, Đồng đạo diễn | Sitcom về lực lượng cảnh sát do Rowan Atkinson đóng chính. |
| Maybe Baby | 2000 | Đạo diễn, Biên kịch | Phim điện ảnh lãng mạn-hài chuyển thể từ tiểu thuyết Inconceivable của ông. |
| Upstart Crow | 2016–2020 | Tác giả kịch bản | Sitcom châm biếm về cuộc đời Shakespeare với David Mitchell đóng chính. |
| Three Summers | 2017 | Đạo diễn, Biên kịch | Phim điện ảnh hài lãng mạn lấy bối cảnh lễ hội âm nhạc tại Úc. |
| All Is True | 2018 | Tác giả kịch bản | Phim điện ảnh về những năm cuối đời Shakespeare do Kenneth Branagh đạo diễn. |
Văn học, Sân khấu và Điện ảnh
Không dừng lại ở không gian truyền hình, Ben Elton bắt đầu sáng tác tiểu thuyết từ cuối thập niên 1980 và nhanh chóng trở thành một trong những tác giả có sách bán chạy nhất tại Anh và Úc. Các tác phẩm của ông thường thuộc thể loại châm biếm xã hội, giả tưởng hắc ám (dystopian), kịch tính hình sự hoặc tiểu thuyết lịch sử. Tính đến nay, ông đã xuất bản hơn 15 tiểu thuyết, trong đó có 6 tác phẩm vươn lên vị trí Số 1 bảng xếp hạng sách bán chạy tại Vương quốc Anh.
| Tên tiểu thuyết | Năm xuất bản | Chủ đề Nội dung và Phong cách Nghệ thuật |
|---|---|---|
| Stark | 1989 | Châm biếm âm mưu của giới tỷ phú trước thảm họa môi trường toàn cầu. |
| Gridlock | 1991 | Bức tranh châm biếm về nạn kẹt xe, ngành công nghiệp ô tô và giao thông đô thị. |
| This Other Eden | 1993 | Giả tưởng về viễn cảnh Trái Đất bị hủy hoại sinh thái và sự ra đời của cỗ máy sinh tồn. |
| Popcorn | 1996 | Báo động về mối quan hệ giữa bạo lực trong điện ảnh Hollywood và bạo lực đời thực. |
| Blast From The Past | 1998 | Tiểu thuyết kịch tính tâm lý châm biếm về tội phạm và quá khứ. |
| Inconceivable | 1999 | Câu chuyện hài hước chua chát về cuộc đấu tranh thụ tinh trong ống nghiệm. |
| Dead Famous | 2001 | Bối cảnh vụ án mạng xảy ra ngay trong chương trình truyền hình thực tế kiểu Big Brother. |
| High Society | 2002 | Châm biếm chính sách ma túy, luật pháp và giới thượng lưu Anh. |
| Past Mortem | 2004 | Tiểu thuyết hình sự châm biếm về nạn bạo lực học đường và mạng xã hội. |
| The First Casualty | 2005 | Tiểu thuyết trinh thám lịch sử lấy bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ nhất. |
| Chart Throb | 2006 | Châm biếm công nghiệp âm nhạc và các cuộc thi tìm kiếm tài năng truyền hình. |
| Blind Faith | 2007 | Giả tưởng dystopian về xã hội cấm đoán sự riêng tư và tôn sùng mạng xã hội. |
| Meltdown | 2009 | Bức tranh bi hài về khủng hoảng tài chính toàn cầu và sự sụp đổ của giới tư bản. |
| Two Brothers | 2012 | Tiểu thuyết lịch sử về hai anh em ở Berlin thời Đức Quốc xã. |
| Time. And Time Again | 2014 | Tiểu thuyết du hành thời gian ngăn chặn Thế chiến thứ nhất nổ ra. |
Song song với văn học, Ben Elton là tác giả của 5 vở kịch nổi tiếng tại sân khấu West End. Vở kịch Gasping (1990) châm biếm sự thương mại hóa không khí với sự tham gia của Hugh Laurie. Vở Silly Cow (1991) được viết riêng cho nữ danh hài Dawn French. Đặc biệt, vở kịch chuyển thể từ tiểu thuyết Popcorn (1996) đã gặt hái thành công vang dội trên quy mô quốc tế, đoạt giải thưởng Sân khấu TMA Barclays và giải thưởng Olivier danh giá. Trong lĩnh vực nhạc kịch thương mại, Elton đã viết kịch bản cho We Will Rock You (2002), lồng ghép các bản hit của ban nhạc Queen. Vở nhạc kịch công diễn liên tục 12 năm tại Nhà hát Dominion ở London. Ông cũng hợp tác với Andrew Lloyd Webber để viết kịch bản cho vở nhạc kịch Love Never Dies (2010), phần tiếp theo của The Phantom of the Opera.
Đối với điện ảnh, ngoài vai trò đạo diễn cho Maybe Baby (2000) và Three Summers (2017), ông viết kịch bản cho phim lịch sử All Is True (2018). Trên màn ảnh, Elton cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các vai diễn khách mời, tiêu biểu như vai Verges trong phim Much Ado About Nothing (1993).
Đời sống cá nhân và Quan điểm
Đời sống cá nhân của Ben Elton gắn liền với mối tình bền chặt cùng Sophie Gare, một nghệ sĩ saxophone người Úc mà ông gặp gỡ trong chuyến lưu diễn năm 1986[19]. Họ kết hôn vào năm 1994 và có ba người con[20]. Năm 2004, Ben Elton chính thức nhập quốc tịch Úc[21]. Hiện tại, gia đình ông chia sẻ thời gian sống giữa Fremantle (bang Tây Úc) và East Sussex (Anh)[22][23].
Về tư tưởng xã hội, Elton nổi tiếng với quan điểm tả khuynh và các hoạt động ủng hộ chính trị tiến bộ. Ông từng đảm nhận vai trò đồng dẫn chương trình cho Lễ kỷ niệm Nelson Mandela tại Sân vận động Wembley vào năm 1990, đồng thời làm MC cho Lễ trao giải Brit Awards (1997, 1998) và Royal Variety Performance (2000).
| Danh hiệu / Giải thưởng | Năm trao tặng | Tổ chức / Quốc gia vinh danh | Lý do và Bối cảnh vinh danh |
|---|---|---|---|
| Giải thưởng BAFTA | 1989 | Viện Hàn lâm Điện ảnh & Truyền hình Anh | Vinh danh kịch bản Blackadder Goes Forth xuất sắc nhất. |
| Giải thưởng Olivier | 1997 | Hội Sân khấu London | Trao cho Popcorn ở hạng mục Hài kịch mới xuất sắc nhất. |
| Giải thưởng Golden Rose D'Or | 2007 | Lễ hội Truyền hình Quốc tế Lucerne | Cống hiến trọn đời cho nghệ thuật truyền hình thế giới. |
| Tiến sĩ Danh dự | – | Đại học Manchester | Vinh danh những đóng góp xuất sắc cho văn hóa nghệ thuật. |
| Huân chương Úc (AM) | 2023 | Chính phủ Úc | Trở thành Hiệp sĩ Huân chương Úc vì những đóng góp cho ngành giải trí. |
Di sản
Hành trình sự nghiệp của Ben Elton phản ánh sự chuyển dịch sâu sắc của nghệ thuật giải trí Anh-Úc từ cuối thế kỷ 20 sang thế kỷ 21. Xuất thân từ một gia đình trí thức Do Thái tị nạn mang trong mình di sản học thuật nặng ký, Elton đã chuyển hóa tri thức và sự nhạy bén xã hội thành thứ vũ khí văn hóa đại chúng sắc bén. Ông không chỉ là kẻ tiên phong đập phá những quy chuẩn cũ kỹ thông qua phong trào Hài kịch Thay thế và các tác phẩm sitcom kinh điển như The Young Ones hay Blackadder, mà còn là một nhà sáng tạo đa năng có khả năng làm chủ nhiều hình thái nghệ thuật từ tiểu thuyết, kịch bản West End cho đến phim điện ảnh.
Di sản của Ben Elton nằm ở khả năng dung hòa giữa tính châm biếm chính trị đanh thép và giá trị giải trí đại chúng. Dù ở bất kỳ vai trò nào – nhà biên kịch, tiểu thuyết gia hay nghệ sĩ độc thoại – Ben Elton vẫn duy trì một sức sáng tạo dồi dào, đóng vai trò là chiếc gương phản chiếu những biến động, mâu thuẫn và tâm lý của xã hội hiện đại.
Tham khảo
- ^ "Australian Honours Search Facility". honours.pmc.gov.au. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "PRIVATE BEN". The Independent (bằng tiếng Anh). ngày 2 tháng 10 năm 1999. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ Guide, British Comedy. "Ben Elton". British Comedy Guide (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ www.geni.com https://www.geni.com/people/Ben-Elton/6000000012291348246. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
{{Chú thích web}}:|title=trống hay bị thiếu (trợ giúp) - ^ "Relative Values: Ben Elton and his father" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ a b c "Blind Faith | novel by Elton | Britannica". www.britannica.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ a b Lipsett, Anthea (ngày 29 tháng 1 năm 2008). "Rescuing academic refugees". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ Geoffrey Rudolph Elton, 1921–1994 - The British Academy. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Written in – and for – the stars". The University of Manchester (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ a b c "Ben Elton | Comedy, Writings, & Life | Britannica". www.britannica.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Ben Elton: You ask the questions". The Independent (bằng tiếng Anh). ngày 17 tháng 4 năm 2002. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ Housham, David (1992). Funny Business. NXB Boxtree. tr. 80. ISBN 9781852837921.
- ^ "Written in – and for – the stars". The University of Manchester (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Ben Elton: from Peter Pan to Maybe Baby". The Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 24 tháng 5 năm 2000. ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "BFI Screenonline: Elton, Ben (1958-) Biography". www.screenonline.org.uk. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Ben Elton". Theatrical Rights Worldwide (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ Dillon, Luke (ngày 20 tháng 9 năm 2024). "Ben Elton extends Authentic Stupidity tour into 2025 including West End run | West End Theatre" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "I Have a Cunning Plan: 20 Years of Blackadder - BBC Radio 4 FM - 3 June 2003 - BBC Genome". genome.ch.bbc.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ Scatena, Interview by Dino (ngày 1 tháng 12 năm 2012). "What I know about women". The Sydney Morning Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Face of the day : Ben Elton". The Herald (bằng tiếng Anh). ngày 6 tháng 7 năm 2000. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Elton set to call Freo home" (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 12 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Ben Elton to showcase Western Australia - Tourism Western Australia". www.westernaustralia.com. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 11 năm 2006. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.
- ^ "Ben Elton inspired by Michael Gove Blackadder criticism". BBC News (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 11 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2026.