Carbaldrat
Giao diện
(Đổi hướng từ Carbaldrate)
| Dữ liệu lâm sàng | |
|---|---|
| Tên thương mại | Basaljel |
| Mã ATC | |
| Các định danh | |
| Số đăng ký CAS | |
| ChemSpider | |
| Số E | {{#property:P628}} |
| ECHA InfoCard | {{#property:P2566}} |
| Dữ liệu hóa lý | |
| Công thức hóa học | (HO)2Al(CO3)Na·nH2O |
| Mẫu 3D (Jmol) | |
SMILES
| |
Định danh hóa học quốc tế
| |
| (kiểm chứng) | |
Carbaldrate (dihydroxyal nhôm natri cacbonat) là một thuốc kháng axit.[1][2]
Tham khảo
- ^ Długaszek M, Fiejka MA, Graczyk A, Aleksandrowicz JC, Slowikowska M (tháng 3 năm 2000). "Effects of various aluminium compounds given orally to mice on Al tissue distribution and tissue concentrations of essential elements". Pharmacol. Toxicol. Quyển 86 số 3. tr. 135–9. doi:10.1034/j.1600-0773.2000.d01-25.x. PMID 10752672.
- ^ "Dihydroxyaluminum Sodium Carbonate". drugs.com.