Football League 1901–02
Mùa giải 1901–02 là mùa giải thứ 14 của Football League.
| Mùa giải | 1901–02 |
|---|---|
| Vô địch | Sunderland |
| Xuống hạng | Không |
| Câu lạc bộ mới gia nhập Football League | Bristol City, Doncaster Rovers |
← 1900–01 1902–03 → | |
Bảng xếp hạng cuối cùng
Bắt đầu từ mùa giải 1894–95, các câu lạc bộ bằng điểm được phân hạng theo trung bình bàn thắng, tức số bàn thắng ghi được chia cho số bàn thua. Trong trường hợp một hoặc nhiều đội có cùng hiệu số bàn thắng bại, hệ thống này có lợi cho những đội để thủng lưới ít bàn hơn. Hệ thống trung bình bàn thắng cuối cùng bị bãi bỏ kể từ mùa giải 1976–77.
Trong sáu mùa giải đầu tiên của giải đấu, tức là đến mùa giải 1893–94, quá trình tái bầu chọn liên quan đến các câu lạc bộ kết thúc mùa giải trong nhóm bốn đội cuối bảng của giải. Từ mùa giải 1894–95 đến mùa giải 1920–21, quá trình tái bầu chọn được áp dụng đối với các câu lạc bộ kết thúc mùa giải trong nhóm ba đội cuối bảng.
First Division
| Mùa giải | 1901–02 |
|---|---|
| Vô địch | Sunderland danh hiệu Anh thứ 4 |
| Xuống hạng | Small Heath Manchester City |
| Số trận đấu | 306 |
| Số bàn thắng | 840 (2,75 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Jimmy Settle (18 bàn) |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Newcastle United 8-0 Notts County (26 tháng 10 năm 1901) |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Blackburn Rovers 1-4 Manchester City (12 tháng 4 năm 1902) Manchester City 1-4 Small Heath (14 tháng 9 năm 1901) Sheffield United 1-4 Small Heath (15 tháng 2 năm 1902) 0-3: five matches |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Newcastle United 8-0 Notts County (26 tháng 10 năm 1901) Notts County 5-3 Wolverhampton Wanderers (28 tháng 3 năm 1902) |
| Chuỗi thắng dài nhất | 5 trận Nottingham Forest |
| Chuỗi bất bại dài nhất | 10 trận Sunderland |
| Chuỗi thua dài nhất | 5 trận Manchester City |
| Trận có nhiều khán giả nhất | 50.000 Aston Villa 1-0 Small Heath (26 tháng 12 năm 1901) |
| Trận có ít khán giả nhất | 2.000 Blackburn Rovers 2-0 Bolton Wanderers (7 tháng 12 năm 1901) Wolverhampton Wanderers 3-0 Newcastle United (10 tháng 3 năm 1902) Nottingham Forest 0-2 Newcastle United (19 tháng 3 năm 1902) Derby County 1-0 Sunderland (5 tháng 4 năm 1902) The Wednesday 1-1 Everton (5 tháng 4 năm 1902) Bury 2-1 Wolverhampton Wanderers (12 tháng 4 năm 1902) Blackburn Rovers 3-1 Derby County (19 tháng 4 năm 1902) |
| Số khán giả trung bình | 11.209 |
← 1900–01 1902–03 → | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | TBB | Đ | Xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sunderland (C) | 34 | 19 | 6 | 9 | 50 | 35 | 1,429 | 44 | |
| 2 | Everton | 34 | 17 | 7 | 10 | 53 | 35 | 1,514 | 41 | |
| 3 | Newcastle United | 34 | 14 | 9 | 11 | 48 | 34 | 1,412 | 37 | |
| 4 | Blackburn Rovers | 34 | 15 | 6 | 13 | 52 | 48 | 1,083 | 36 | |
| 5 | Nottingham Forest | 34 | 13 | 9 | 12 | 43 | 43 | 1,000 | 35 | |
| 6 | Derby County | 34 | 13 | 9 | 12 | 39 | 41 | 0,951 | 35 | |
| 7 | Bury | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 38 | 1,158 | 34 | |
| 8 | Aston Villa | 34 | 13 | 8 | 13 | 42 | 40 | 1,050 | 34 | |
| 9 | The Wednesday | 34 | 13 | 8 | 13 | 48 | 52 | 0,923 | 34 | |
| 10 | Sheffield United | 34 | 13 | 7 | 14 | 53 | 48 | 1,104 | 33 | |
| 11 | Liverpool | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 | 38 | 1,105 | 32 | |
| 12 | Bolton Wanderers | 34 | 12 | 8 | 14 | 51 | 56 | 0,911 | 32 | |
| 13 | Notts County | 34 | 14 | 4 | 16 | 51 | 57 | 0,895 | 32 | |
| 14 | Wolverhampton Wanderers | 34 | 13 | 6 | 15 | 46 | 57 | 0,807 | 32 | |
| 15 | Grimsby Town | 34 | 13 | 6 | 15 | 44 | 60 | 0,733 | 32 | |
| 16 | Stoke | 34 | 11 | 9 | 14 | 45 | 55 | 0,818 | 31 | |
| 17 | Small Heath (R) | 34 | 11 | 8 | 15 | 47 | 45 | 1,044 | 30 | Xuống hạng Second Division |
| 18 | Manchester City (R) | 34 | 11 | 6 | 17 | 42 | 58 | 0,724 | 28 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Trung bình bàn thắng; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (R) Xuống hạng
Kết quả
- Liverpool's 7-0 victory over Stoke City was mainly due to the visiting team eating rancid fish before the game. Players were physically ill, and only seven players took the field for the second half.[1]
Bản đồ
Second Division
| Mùa giải | 1901–02 |
|---|---|
| Vô địch | West Bromwich Albion |
| Thăng hạng | West Bromwich Albion Middlesbrough |
| Số trận đấu | 306 |
| Số bàn thắng | 885 (2,89 bàn mỗi trận) |
| Vua phá lưới | Chippy Simmons (23 bàn)[2] |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Preston North End 8-0 Lincoln City (28 tháng 12 năm 1901) |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Burton United 0-6 Lincoln City (23 tháng 11 năm 1901) |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Barnsley 2-7 Middlesbrough (22 tháng 2 năm 1902) |
| Chuỗi thắng dài nhất | 10 trận West Bromwich Albion |
| Chuỗi bất bại dài nhất | 17 trận West Bromwich Albion |
| Chuỗi thua dài nhất | 6 trận Stockport County |
← 1900–01 1902–03 → | |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | TBB | Đ | Thăng hạng hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Bromwich Albion (C, P) | 34 | 25 | 5 | 4 | 82 | 29 | 2,828 | 55 | Thăng hạng First Division |
| 2 | Middlesbrough (P) | 34 | 23 | 5 | 6 | 90 | 24 | 3,750 | 51 | |
| 3 | Preston North End | 34 | 18 | 6 | 10 | 71 | 32 | 2,219 | 42 | |
| 4 | Woolwich Arsenal | 34 | 18 | 6 | 10 | 50 | 26 | 1,923 | 42 | |
| 5 | Lincoln City | 34 | 14 | 13 | 7 | 45 | 35 | 1,286 | 41 | |
| 6 | Bristol City | 34 | 17 | 6 | 11 | 52 | 35 | 1,486 | 40 | |
| 7 | Doncaster Rovers | 34 | 13 | 8 | 13 | 49 | 58 | 0,845 | 34 | |
| 8 | Glossop | 34 | 10 | 12 | 12 | 36 | 40 | 0,900 | 32 | |
| 9 | Burnley | 34 | 10 | 10 | 14 | 41 | 45 | 0,911 | 30 | |
| 10 | Burton United | 34 | 11 | 8 | 15 | 46 | 54 | 0,852 | 30 | |
| 11 | Barnsley | 34 | 12 | 6 | 16 | 51 | 63 | 0,810 | 30 | |
| 12 | Burslem Port Vale | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 59 | 0,729 | 29 | |
| 13 | Blackpool | 34 | 11 | 7 | 16 | 40 | 56 | 0,714 | 29 | |
| 14 | Leicester Fosse | 34 | 12 | 5 | 17 | 38 | 56 | 0,679 | 29 | |
| 15 | Newton Heath | 34 | 11 | 6 | 17 | 38 | 53 | 0,717 | 28 | |
| 16 | Chesterfield Town | 34 | 11 | 6 | 17 | 47 | 68 | 0,691 | 28 | Tái đắc cử |
| 17 | Stockport County | 34 | 8 | 7 | 19 | 36 | 72 | 0,500 | 23 | |
| 18 | Gainsborough Trinity | 34 | 4 | 11 | 19 | 30 | 80 | 0,375 | 19 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Trung bình bàn thắng; 3) Số bàn thắng ghi được
(C) Vô địch; (P) Thăng hạng
Kết quả
Bản đồ
Lượng khán giả
Nguồn:[3]
Division One
| Thứ tự | Câu lạc bộ | Trung bình |
|---|---|---|
| 1 | Aston Villa FC | 19.580 |
| 2 | Manchester City FC | 16.825 |
| 3 | Everton FC | 16.030 |
| 4 | Liverpool FC | 14.715 |
| 5 | Newcastle United FC | 14.450 |
| 6 | Birmingham City FC | 13.265 |
| 7 | Sunderland AFC | 12.905 |
| 8 | Sheffield United FC | 12.880 |
| 9 | Bolton Wanderers FC | 10.200 |
| 10 | The Wednesday | 9.765 |
| 11 | Notts County FC | 9.430 |
| 12 | Derby County FC | 9.050 |
| 13 | Nottingham Forest FC | 8.605 |
| 14 | Blackburn Rovers FC | 7.950 |
| 15 | Bury FC | 7.870 |
| 16 | Stoke City FC | 7.280 |
| 17 | Wolverhampton Wanderers FC | 6.525 |
| 18 | Grimsby Town FC | 5.955 |
Xem thêm
Tham khảo
- ^ "Liverpool Stoke 7-0". LFCHistory. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2026.
- ^ "English League Leading Goalscorers". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập 2010–10-31.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ^ https://www.european-football-statistics.co.uk/attn/archive/eng/aveeng1902.htm
Sources
- Ian Laschke: Rothmans Book of Football League Records 1888–89 to 1978–79. Macdonald and Jane's, Luân Đôn & Sydney, 1980.
Bản mẫu:Bóng đá Anh 1901–02 Bản mẫu:Bóng đá châu Âu (UEFA) 1901–02