Frédéric Antonetti
Giao diện
| Tập tin:Entrainement SRFC St-Malo 2013 (83bis).jpg | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Frédéric Antonetti | ||
| Ngày sinh | 19 tháng 8, 1961 | ||
| Nơi sinh | Pháp | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1982–1983 | SC Bastia | 2 | (0) |
| 1983–1985 | Béziers | ||
| 1985–1987 | Le Puy | ||
| 1987–1990 | SC Bastia | 53 | (6) |
| Sự nghiệp huấn luyện | |||
| Năm | Đội | ||
| 1990–1994 | SC Bastia (youth) | ||
| 1994–1998 | SC Bastia | ||
| 1998–1999 | Gamba Osaka | ||
| 1999–2001 | SC Bastia | ||
| 2001–2004 | AS Saint-Étienne | ||
| 2005–2009 | OGC Nice | ||
| 2009–2013 | Stade Rennais FC | ||
| 2015–2016 | Lille OSC | ||
| 2018–2019 | FC Metz | ||
| 2020-2022 | FC Metz | ||
| 2023 | RC Strasbourg | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Frédéric Antonetti (sinh ngày 19 tháng 8 năm 1961) là một huấn luyện viên và cựu cầu thủ bóng đá người Pháp.[1]
Sự nghiệp Huấn luyện viên
Frédéric Antonetti đã dẫn dắt SC Bastia, Gamba Osaka, AS Saint-Étienne, OGC Nice, Stade Rennais FC, Lille OSC và FC Metz.
Tham khảo
- ^ Frédéric Antonetti tại J.League (bằng tiếng Nhật)Lỗi Lua trong Mô_đun:EditAtWikidata tại dòng 29: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).