Glafenine
Giao diện
| Tập tin:Glafenine.svg | |
| Dữ liệu lâm sàng | |
|---|---|
| Mã ATC | |
| Các định danh | |
Tên IUPAC
| |
| Số đăng ký CAS | |
| PubChem CID | |
| ChemSpider | |
| ChEBI | |
| ChEMBL | |
| Số E | {{#property:P628}} |
| ECHA InfoCard | {{#property:P2566}} |
| Dữ liệu hóa lý | |
| Công thức hóa học | C19H17ClN2O4 |
| Khối lượng phân tử | 372.802 g/mol |
| Mẫu 3D (Jmol) | |
| Điểm nóng chảy | 169 đến 170 °C (336 đến 338 °F) |
SMILES
| |
Định danh hóa học quốc tế
| |
Glafenine là thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Sử dụng glafenine bị hạn chế do nguy cơ sốc phản vệ và suy thận cấp.[1][2]
Xem thêm
- Floctafenine, một NSAID liên quan đến hóa học
Tham khảo
- ^ "Withdrawal of glafenine". The Lancet. Quyển 339 số 8789. 1992. tr. 357. doi:10.1016/0140-6736(92)91670-4.
- ^ Kleinknecht, D; Landais, P; Goldfarb, B (1986). "Analgesic and non-steroidal anti-inflammatory drug-associated acute renal failure: A prospective collaborative study". Clinical nephrology. Quyển 25 số 6. tr. 275–81. PMID 2873910.