Hemanthias peruanus
| Hemanthias peruanus | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Chordata |
| Lớp: | Actinopterygii |
| Bộ: | Perciformes |
| Họ: | Anthiadidae |
| Chi: | Hemanthias |
| Loài: | H. peruanus
|
| Danh pháp hai phần | |
| Hemanthias peruanus (Steindachner, 1875) | |
| Các đồng nghĩa | |
| |
Hemanthias peruanus là một loài cá biển thuộc chi Hemanthias trong họ Anthiadidae. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1875.
Từ nguyên
Tính từ định danh peruanus được đặt theo tên gọi của Perú, nơi mà mẫu định danh của loài cá này được thu thập (hậu tố anus trong tiếng Latinh nghĩa là "của").[2]
Phân bố và môi trường sống
H. peruanus có phân bố dọc bờ Đông Thái Bình Dương, từ bang Baja California Sur (México) đến Perú, bao gồm vịnh California và quần đảo Galápagos.[3]
H. peruanus sống thành đàn, tập trung trên các ám tiêu ở độ sâu khoảng 20–120 m.[1]
Mô tả
Chiều dài cơ thể lớn nhất được ghi nhận ở H. peruanus là 45 cm. Cá có màu đỏ hồng. Đầu có một sọc vàng bên dưới mắt, từ mõm uốn cong lên nắp mang. Hai bên thân có các đốm vàng. Các vây có màu đỏ, viền vàng, lốm đốm vàng.[4]
Gai vây lưng: 10 (gai thứ 3 vươn dài ở cá trưởng thành); Tia vây lưng: 13–15; Gai vây hậu môn: 3; Tia vây hậu môn: 7–9; Gai vây bụng: 1; Tia vây bụng: 5; Tia vây ngực: 17–18; Vảy đường bên: 52–59.[4]
Sinh thái
Thức ăn của H. peruanus là các loài động vật giáp xác.[5]
Sử dụng
H. peruanus là một thành phần quan trọng trong nghề đánh bắt thủ công ở Perú.[6]
Tham khảo
- ^ a b Smith-Vaniz, B.; Robertson, R.; Dominici-Arosemena, A.; Molina, H.; Salas, E.; Guzman-Mora, A. G. (2010). "Hemanthias peruanus". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2010: e.T183786A8177055. doi:10.2305/IUCN.UK.2010-3.RLTS.T183786A8177055.en. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
{{Chú thích tập san học thuật}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết) - ^ Christopher Scharpf (2026). "Order Perciformes (part 4)". The ETYFish Project.
- ^ R. Fricke; W. N. Eschmeyer; R. van der Laan, biên tập (2025). "Hemanthias peruanus". Catalog of Fishes. Viện Hàn lâm Khoa học California. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ^ a b D. Ross Robertson & Gerald R. Allen (2024). "Species: Hemanthias peruanus, Rose thread-tail bass, Split-tail bass". Shorefishes of the Eastern Pacific online information system. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2026.
- ^ Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Hemanthias peruanus trên FishBase. Phiên bản tháng 2 năm 2026.
- ^ Minaya-Angoma, David; Alvariño-Flores, Lorena; Urbano-Cueva, Rosa María; Iannacone, Jose (2021). "Community structure of metazoan parasites in the Splittail bass Hemanthias peruanus (Serranidae) from northern Peru" (PDF). Revista MVZ Córdoba. Quyển 26 số 3. tr. e2125. doi:10.21897/rmvz.2125. ISSN 1909-0544.
Lỗi Lua trong Mô_đun:Taxonbar tại dòng 141: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).