Labico
Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.Trang Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/styles.css không có nội dung.
| Labico | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Comune di Labico | |
| Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. | |
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. Hiệu kỳ Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. Ấn chương | |
| Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. | |
| Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Location map”.Vị trí của Labico tại Ý | |
| Quốc gia | Bản mẫu:Flagicon Ý |
| Vùng | Latium thuộc Ý |
| Tỉnh | Roma (RM) |
| Người sáng lập | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Đặt tên theo | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Thủ phủ | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Frazioni | Colle Spina |
| Chính quyền | |
| • Kiểu | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| • Thị trưởng | Andrea Giordani |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 11,8 km2 (4,6 mi2) |
| Độ cao | Bản mẫu:Infobox settlement/lengthdisp |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004[1]) | |
| • Tổng cộng | 4.523 |
| • Mật độ | 384/km2 (990/mi2) |
| Tên cư dân | Labicani |
| Múi giờ | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 00030 |
| Mã điện thoại | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Mã ISO 3166 | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Thành phố kết nghĩa | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Thánh bảo trợ | Thánh Roch |
| Ngày lễ | 16 tháng 8 |
| Website | www.labico.com |
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.
Labico là một đô thị ở tỉnh Roma trong vùng Latium thuộc Ý, có cự ly khoảng 35 km về phía đông nam của Roma. Labico giáp các đô thị Palestrina và Valmontone.
Biến động dân số
<timeline> Colors=
id:lightgrey value:gray(0.9) id:darkgrey value:gray(0.8) id:sfondo value:rgb(1,1,1) id:barra value:rgb(0.6,0.7,0.8)
ImageSize = width:455 height:303 PlotArea = left:50 bottom:50 top:30 right:30 DateFormat = x.y Period = from:0 till:4000 TimeAxis = orientation:vertical AlignBars = justify ScaleMajor = gridcolor:darkgrey increment:1000 start:0 ScaleMinor = gridcolor:lightgrey increment:200 start:0 BackgroundColors = canvas:sfondo
BarData=
bar:1861 text:1861 bar:1871 text:1871 bar:1881 text:1881 bar:1901 text:1901 bar:1911 text:1911 bar:1921 text:1921 bar:1931 text:1931 bar:1936 text:1936 bar:1951 text:1951 bar:1961 text:1961 bar:1971 text:1971 bar:1981 text:1981 bar:1991 text:1991 bar:2001 text:2001
PlotData=
color:barra width:20 align:left
bar:1861 from: 0 till:0 bar:1871 from: 0 till:1589 bar:1881 from: 0 till:1674 bar:1901 from: 0 till:1781 bar:1911 from: 0 till:1783 bar:1921 from: 0 till:1811 bar:1931 from: 0 till:1850 bar:1936 from: 0 till:1884 bar:1951 from: 0 till:2110 bar:1961 from: 0 till:1964 bar:1971 from: 0 till:1836 bar:1981 from: 0 till:1996 bar:1991 from: 0 till:2488 bar:2001 from: 0 till:3734
PlotData=
bar:1861 at:0 fontsize:XS text: ? shift:(-8,5) bar:1871 at:1589 fontsize:XS text: 1589 shift:(-8,5) bar:1881 at:1674 fontsize:XS text: 1674 shift:(-8,5) bar:1901 at:1781 fontsize:XS text: 1781 shift:(-8,5) bar:1911 at:1783 fontsize:XS text: 1783 shift:(-8,5) bar:1921 at:1811 fontsize:XS text: 1811 shift:(-8,5) bar:1931 at:1850 fontsize:XS text: 1850 shift:(-8,5) bar:1936 at:1884 fontsize:XS text: 1884 shift:(-8,5) bar:1951 at:2110 fontsize:XS text: 2110 shift:(-8,5) bar:1961 at:1964 fontsize:XS text: 1964 shift:(-8,5) bar:1971 at:1836 fontsize:XS text: 1836 shift:(-8,5) bar:1981 at:1996 fontsize:XS text: 1996 shift:(-8,5) bar:1991 at:2488 fontsize:XS text: 2488 shift:(-8,5) bar:2001 at:3734 fontsize:XS text: 3734 shift:(-8,5)
TextData=
fontsize:S pos:(20,20) text:Dữ liệu từ ISTAT
</timeline>
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
Liên kết ngoài
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Mô đun:Navbox/configuration' not found. Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Article stub box”.