Công đảng Anh
Công đảng Anh[17][18] (Labour Party), cũng được gọi là Đảng Lao động Anh,[19] là một đảng chính trị thiên tả lớn tại Vương quốc Anh. Từ năm 2026, lãnh đạo Công đảng là Andy Burnham.
Đảng Lao động Anh thành lập năm 1900, có tiền thân là phong trào công đoàn và các đảng xã hội chủ nghĩa từ thế kỷ 19. Trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất, vị thế của đảng trên chính trường còn khá mờ nhạt. Phải đến đầu thập niên 1920, Đảng Lao động mới vươn lên vượt qua Đảng Tự do để trở thành lực lượng đối lập chính của Đảng Bảo thủ. Năm 1924, đảng lần đầu tiên lập chính phủ thiểu số dưới sự dẫn dắt của Ramsay MacDonald nhưng chỉ nắm quyền trong thời gian ngắn. Đến năm 1929, họ trở thành chính đảng lớn nhất tại Hạ viện Anh với 287 ghế. Dù vậy, do chưa đạt thế đa số tuyệt đối, đảng lại phải thành lập một chính phủ thiểu số khác. Năm 1931, trong bối cảnh cuộc Đại Khủng hoảng, MacDonald tự ý lập chính phủ mới nhờ sự ủng hộ của Đảng Bảo thủ và Đảng Tự do, dẫn đến việc ông bị khai trừ khỏi Đảng Lao động. Cũng trong năm đó, đảng thảm bại trước liên minh của MacDonald và chỉ giữ được 52 ghế, trước khi dần phục hồi vào năm 1935 với 154 ghế.
Bước vào Chiến tranh Thế giới thứ hai, Đảng Lao động tham gia chính phủ liên minh thời chiến. Ngay sau khi chiến tranh kết thúc năm 1945, đảng đã giành chiến thắng áp đảo để nắm quyền đa số. Chính phủ của Thủ tướng Clement Attlee sau đó đã triển khai quốc hữu hóa trên diện rộng, đặt nền móng cho mô hình nhà nước phúc lợi hiện đại và Hệ thống Y tế Quốc gia (NHS), trước khi thất thủ trong kỳ bầu cử năm 1951. Đảng Lao động trở lại nắm quyền trong hai giai đoạn 1964–1970 và 1974–1979 dưới thời Harold Wilson và James Callaghan. Kế đó là thời kỳ chia rẽ nội bộ sâu sắc và chỉ kết thúc khi phe cánh tả Anh thất thế trước phe cánh hữu vào giữa thập niên 1980. Sau các thất bại liên tiếp trước Đảng Bảo thủ vào năm 1987 và 1992, Tony Blair đã tiến hành cải tổ mạnh mẽ, đưa đảng dịch chuyển sang xu hướng trung dung với thương hiệu "Đảng Lao động Mới" (New Labour). Chiến lược này giúp đảng liên tục cầm quyền dưới sự lãnh đạo của Tony Blair (1997–2007) và Gordon Brown (2007–2010). Sau một thập kỷ suy yếu với nhiều thất bại bầu cử, Keir Starmer lên thay Jeremy Corbyn làm lãnh đạo Đảng vào năm 2020. Ông tiếp tục đưa Đảng Lao động xích gần hơn với đường lối trung dung, tạo tiền đề cho chiến thắng vang dội trong cuộc tổng tuyển cử năm 2024. Ngày 22 tháng 6 năm 2026, Starmer từ chức và Burnham lên kế nhiệm vào tháng sau.
Về mặt cấu trúc, Đảng Lao động bao gồm các nhánh bán tự trị tại Luân Đôn, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland.
Lịch sử
Những năm đầu
Công đảng được thành lập bởi các công đoàn và tổ chức cánh tả nhằm tạo ra một tiếng nói chính trị độc lập cho giai cấp công nhân tại Anh. Vào năm 1900, Đại hội Công đoàn (TUC) — tổ chức đại diện cho phần lớn các công đoàn lúc bấy giờ — đã đứng ra tổ chức một hội nghị toàn quốc để hợp nhất các lực lượng thành một đảng duy nhất, có nhiệm vụ bảo trợ cho các ứng cử viên tranh cử vào Hạ viện. Hội nghị này đã thành lập Ủy ban Đại diện Lao động (LRC), hoạt động như một liên minh giữa các nhóm riêng lẻ, với Ramsay MacDonald đảm nhiệm vai trò thư ký.
Thách thức lớn nhất đối với phong trào lao động khi đó là phán quyết pháp lý Taff Vale năm 1901, một quyết định đã biến hầu hết các cuộc đình công thành bất hợp pháp; vì vậy, mục tiêu cấp bách của họ là thúc đẩy Nghị viện đảo ngược phán quyết này. Nhằm tối ưu hóa cơ hội, LRC đã đạt được một thỏa thuận bí mật với Đảng Tự do: hai bên cam kết không cạnh tranh đối đầu với nhau trong cuộc tổng tuyển cử năm 1906.[20] Kết quả bầu cử mang lại chiến thắng áp đảo cho Đảng Tự do với 397 trên tổng số 664 ghế, trong khi liên minh LRC non trẻ giành được 29 ghế. Sau thắng lợi này, LRC chính thức đổi tên thành "Đảng Lao động", và nghị sĩ kỳ cựu Keir Hardie đã giành chiến thắng sát sao để trở thành lãnh đạo của Công đảng tại Nghị viện (PLP).[21]
Hội nghị toàn quốc đầu tiên của Công đảng diễn ra tại Belfast vào năm 1907 đã góp phần định hình nhiều chính sách then chốt của đảng. Dù chưa phân định rõ ràng cơ quan nào sẽ nắm quyền quyết định cuối cùng, hội nghị đã thông qua một "điều khoản lương tâm" (conscience clause), cho phép duy trì sự đa dạng về quan điểm thay vì áp đặt một hệ tư tưởng chính thống cứng nhắc. Do tình hình chính trị tại Ireland bấy giờ quá khác biệt, Công đảng đã quyết định rút lui khỏi vùng lãnh thổ này để tập trung hoạt động tại Anh (England), Scotland và xứ Wales.
Trong giai đoạn 1908–1910, Công đảng đã hậu thuẫn Đảng Tự do trong các cuộc đối đầu chính trị mang tính bước ngoặt và gặt hái được nhiều thành công nhằm hướng tới xây dựng một nhà nước phúc lợi, chống lại Đảng Hợp nhất/Bảo thủ và quyền phủ quyết của Viện Quý tộc (Thượng viện). Đảng tiếp tục duy trì đà phát triển với 42 nghị sĩ trúng cử vào Hạ viện trong cuộc tổng tuyển cử tháng 12 năm 1910. Bước vào Chiến tranh Thế giới thứ nhất, nội bộ đảng xuất hiện sự chia rẽ về việc liệu có nên ủng hộ các nỗ lực chiến tranh chống lại phe Liên minh hay không; một trong những nhà lãnh đạo hàng đầu của đảng là Arthur Henderson có tham gia phục vụ trong nội các chiến tranh thời kì này.
Sau khi chiến tranh kết thúc, đảng tập trung vào việc xây dựng mạng lưới ủng hộ vững chắc tại các đơn vị bầu cử và thông qua một tuyên bố chính sách toàn diện với tiêu đề "Lao động và Trật tự Xã hội Mới". Đến năm 1918, Điều IV (Clause IV) chính thức được bổ sung vào điều lệ của Công đảng, cam kết hướng tới chế độ sở hữu chung đối với các tư liệu sản xuất, phân phối và trao đổi. Mặc dù chủ nghĩa xã hội đã được đưa vào như một lời hứa hẹn mang tính khái quát, song đảng vẫn chưa đưa ra bất kỳ nỗ lực nào nhằm vạch ra kế hoạch chi tiết về bản chất hay phương thức thực hiện cụ thể.[22]
Đạo luật Đại diện Nhân dân năm 1918 đã mở rộng đáng kể quy mô cử tri khi trao quyền bầu cử cho toàn bộ nam giới và phần lớn phụ nữ. Công đảng đã tập trung thu hút lực lượng cử tri mới này và gặt hái được thành công lớn trong việc giành sự ủng hộ của nam giới thuộc tầng lớp lao động, dù kết quả thu được ở nhóm cử tri nữ khiêm tốn hơn nhiều.
Khi Đảng Tự do dần suy sụp, Công đảng đã vươn lên trở thành đảng đối lập chính thức đối với chính phủ của Đảng Bảo thủ. Sự ủng hộ của đảng đối với cuộc chiến tranh thế giới trước đó đã chứng minh rằng Công đảng là một lực lượng ôn hòa và yêu nước, hướng tới việc giải quyết các vấn đề thực tiễn thay vì đe dọa châm ngòi cho một cuộc đấu tranh giai cấp.[23]
Thành lập chính phủ (1923–1924)
Cuộc bầu cử năm 1923 đánh dấu một cột mốc mang tính bước ngoặt với việc thành lập chính phủ đầu tiên của Đảng Lao động. Trong bối cảnh Đảng Bảo thủ kêu gọi áp đặt mức thuế quan cao, cả Công đảng và Đảng Tự do đều đồng thuận ủng hộ chính sách tự do thương mại. Lãnh đạo Công đảng là Ramsay MacDonald đã thành lập một chính phủ thiểu số với sự hậu thuẫn của Đảng Tự do, kéo dài trong vòng 10 tháng. Thành tựu đối nội duy nhất của nội các này là Đạo luật Nhà ở Wheatley, giúp mở rộng chương trình xây dựng nhà ở công cộng quy mô lớn vốn đã được khởi động từ năm 1919 với sự đồng thuận của cả ba đảng lớn.[24]
MacDonald gặt hái được nhiều thành công hơn trong lĩnh vực đối ngoại. Ông đã góp phần phá vỡ thế bế tắc xung quanh vấn đề bồi thường chiến phí của Đức bằng cách kêu gọi sự can thiệp từ Washington để triển khai Kế hoạch Dawes. Tuy nhiên, quyết định công nhận nhà nước cộng sản Liên bang Xô viết của ông lại gây ra nhiều tranh cãi lớn.[25] Động thái này đã kích động một làn sóng phản đối chống cộng mạnh mẽ tại Anh, bùng nổ bốn ngày trước cuộc bầu cử năm 1924 với sự lan truyền của "Bức thư Zinoviev" giả mạo — văn bản được cho là bắt nguồn từ Điện Kremlin nhằm kêu gọi công nhân Anh tiến hành một cuộc nổi dậy cách mạng.
Kết quả là cuộc bầu cử năm 1924 chứng kiến Đảng Bảo thủ trở lại nắm quyền nhờ tận dụng lợi thế từ vụ bê bối bức thư Zinoviev cũng như đà suy sụp của Đảng Tự do. Dù tỷ lệ phiếu phổ thông của Công đảng tăng lên, họ lại bị mất đi một số ghế tại Nghị viện. Dẫu vậy, trên tất cả, đường lối chính trị ôn hòa của chính phủ MacDonald đã dập tắt hoàn toàn những nỗi lo ngại dai dẳng trước đó rằng một chiến thắng của Công đảng sẽ châm ngòi cho một cuộc chiến tranh giai cấp bạo lực.[26]
Cuộc tổng đình công thất bại (1926–1929)
Trong giai đoạn 1925–1926, sản lượng tiêu thụ than sụt giảm nghiêm trọng, khiến các công ty khai thác mỏ đưa ra yêu cầu tăng giờ làm và cắt giảm lương của công nhân. Các thợ mỏ đã kịch liệt phản đối và lên kế hoạch bãi công. Trước tình hình đó, Đại hội Công đoàn (TUC) quyết định hậu thuẫn lực lượng thợ mỏ bằng một cuộc tổng đình công trên toàn quốc nhằm làm tê liệt phần lớn nền kinh tế quốc gia.
Cuộc bãi công tạm thời được hoãn lại khi chính phủ của Đảng Bảo thủ đề xuất một khoản trợ cấp tiền lương, song thực chất chính phủ cũng tận dụng thời gian này để chuẩn bị các biện pháp đối phó với mối đe dọa tổng đình công. Ngược lại, TUC lại không đưa ra được các bước chuẩn bị cần thiết; họ ngó lơ vai trò của Công đảng cả trong lẫn ngoài Nghị viện, và đáp lại, các nhà lãnh đạo đảng cũng lên tiếng phản đối một cuộc bãi công quy mô toàn quốc.
Cuộc tổng đình công năm 1926 cuối cùng đã thất bại chỉ sau 9 ngày, do kế hoạch ứng phó của chính phủ — được Winston Churchill vạch ra — tỏ ra vô cùng hiệu quả trong việc duy trì các hoạt động kinh tế và giảm thiểu tối đa bạo lực. Tuy nhiên, xét về lâu dài, biến cố này lại có xu hướng củng cố mạnh mẽ sự ủng hộ của giai cấp công nhân đối với Công đảng. Nhờ đà tiến đó, đảng đã gặt hái được nhiều thành công trong cuộc tổng tuyển cử năm 1929, từ đó họ đã thành công trong việc thành lập chính phủ lần thứ hai với sự hỗ trợ của Đảng Tự do.[27]
Nội các Công đảng thứ hai năm 1929 và những thất bại trong thập niên 1930
Sau chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 1929, Ramsay MacDonald một lần nữa đảm nhiệm vị trí Thủ tướng nhờ vào sự hậu thuẫn của Đảng Tự do. Thời gian đầu, chính phủ mới đạt được một số thành tựu đối ngoại đầy hứa hẹn, nổi bật là Kế hoạch Young nhằm giải quyết dứt điểm vấn đề bồi thường chiến phí của Đức, và Hiệp ước Hải quân Luân Đôn năm 1930 giúp giới hạn việc đóng tàu ngầm trên phạm vi quốc tế. [28] Ở phương diện đối nội, một số đạo luật phụ trợ cũng được thông qua, tiêu biểu là chương trình mở rộng xây dựng nhà ở công cộng mà đã không vấp phải sự phản đối nào từ các bên.
Tuy nhiên, vào tháng 10 năm 1929, nền kinh tế thế giới bất ngờ rơi vào cuộc Đại Khủng hoảng. Không một chính đảng nào tìm được giải pháp khả thi khi nguồn thu từ thuế sụt giảm nghiêm trọng, tỷ lệ thất nghiệp tăng gấp đôi lên mức 2,5 triệu người (vào cuối năm 1930), giá cả lao dốc và chi tiêu ngân sách dành cho trợ cấp thất nghiệp tăng vọt. Tình hình càng trở nên tồi tệ hơn vào năm 1931 khi các ngân hàng không còn khả năng cho chính phủ vay đủ tiền để bù đắp khoản thâm hụt ngày một lớn. Trong kỷ nguyên trước khi kinh tế học Keynes ra đời, các chuyên gia bấy giờ đều đồng thuận rằng giải pháp tối ưu là chính phủ phải cân bằng ngân sách.[29]
Dù ngân sách đã bị cắt giảm liên tục, Thủ tướng MacDonald cùng Bộ trưởng Tài chính Philip Snowden vẫn lập luận rằng cách duy nhất để nhận được khoản vay khẩn cấp từ các ngân hàng New York là phải cắt giảm thêm 10% trợ cấp thất nghiệp. Họ lập luận rằng chi phí thực phẩm lúc đó đã giảm 15% và mặt bằng giá cả chung giảm 10%. Tuy nhiên, đa số thành viên Công đảng trong nội các phản đối kịch liệt đề xuất này và yêu cầu áp các loại thuế mới lên tầng lớp thượng lưu. Nhận thấy bế tắc, ngày 23 tháng 8, MacDonald đã đến gặp Vua George V để nộp đơn từ chức.
Bất ngờ thay, nhà vua khẳng định rằng giải pháp yêu nước duy nhất là MacDonald phải tiếp tục tại vị để thành lập một "Chính phủ Quốc gia" liên hiệp tất cả các đảng với Đảng Bảo thủ; ông đã chấp thuận và thực hiện điều này vào ngay ngày hôm sau. Hành động này khiến Công đảng phẫn nộ, họ coi đây là một sự phản bội và ngay lập tức khai trừ cả MacDonald lẫn Snowden ra khỏi đảng. Chính phủ Quốc gia mới (giai đoạn 1931–1935) giữ lại MacDonald, Snowden cùng hai thành viên Công đảng khác, trong khi thay thế toàn bộ số ghế còn lại bằng các nhân sự thuộc Đảng Bảo thủ.
Cuộc bầu cử ngày 27 tháng 10 năm 1931 chứng kiến sự sụt giảm phiếu bầu nghiêm trọng của Công đảng khi họ chỉ đạt 6,3 triệu phiếu (31%), giảm so với mức 8 triệu phiếu (37%) của năm 1929. Kết quả này khiến số ghế của đảng tại Nghị viện bị thu hẹp chỉ còn 52 nghị sĩ — biến họ thành một phe thiểu số yếu thế, chủ yếu đến từ các khu vực khai thác mỏ. Bộ máy lãnh đạo cũ hoàn toàn tan rã. Điểm sáng hiếm hoi trong giai đoạn này diễn ra vào năm 1934, khi Herbert Morrison dẫn dắt Công đảng giành quyền kiểm soát Hội đồng Hạt Luân Đôn lần đầu tiên trong lịch sử.[30]
Đến cuộc bầu cử năm 1935, Công đảng dần phục hồi phong độ với 8 triệu phiếu bầu (38%), và Clement Attlee trở thành Lãnh đạo phe thiểu số. Dù giành được 154 ghế, tầm ảnh hưởng của đảng trong Nghị viện vẫn rất hạn chế. Ở cấp độ địa phương, các nhà lãnh đạo công đoàn dưới sự dẫn dắt của Ernest Bevin đã ngăn chặn thành công sự thâm nhập của những phần tử cộng sản.[31]
Về chính sách đối ngoại, xu hướng hòa bình chủ nghĩa (pacifism) mạnh mẽ trong nội bộ lúc bấy giờ khiến đảng chậm trễ trong việc ủng hộ chương trình tái vũ trang của chính phủ. Tuy nhiên, trước mối đe dọa ngày một lớn từ Đức Quốc xã, đảng đã dần từ bỏ lập trường này để chuyển sang ủng hộ nỗ lực tăng cường quân bị, phần lớn nhờ vào những tác động từ Ernest Bevin và Hugh Dalton. Đến năm 1937, họ đã thuyết phục được toàn đảng đứng lên phản đối chính sách xoa dịu của Neville Chamberlain đối với Đức Quốc xã và Phát xít Ý. [32][33] Mặc dù vậy, cho đến tận tháng 4 năm 1939, Công đảng vẫn giữ lập trường kịch liệt phản đối luật nghĩa vụ quân sự bắt buộc.[34]
Chính phủ liên hiệp thời chiến (1940–1945)
Công đảng trở lại nắm quyền vào tháng 5 năm 1940, họ chiếm khoảng một phần ba số ghế trong chính phủ liên hiệp thời chiến dưới sự dẫn dắt của Winston Churchill. Clement Attlee được bổ nhiệm vào cương vị mới là Phó Thủ tướng. Ông chịu trách nhiệm điều hành nội các mỗi khi Churchill vắng mặt và trực tiếp xử lý các công việc đối nội
Bối cảnh cuộc chiến cũng khơi dậy những làn sóng yêu cầu cải cách sâu sắc trong xã hội. Tinh thần này được thể hiện rõ nét nhất trong Báo cáo Beveridge năm 1942 do nhà kinh tế học thuộc Đảng Tự do William Beveridge soạn thảo. Bản báo cáo nhận định rằng việc duy trì trạng thái việc làm đầy đủ (full employment) phải là mục tiêu hàng đầu của các chính phủ hậu chiến, và đây sẽ là nền tảng cốt lõi để xây dựng một nhà nước phúc lợi. Ngay sau khi phát hành, văn bản này đã nhanh chóng bán được hàng trăm nghìn bản. Dù tất cả các chính đảng lớn bấy giờ đều cam kết thực hiện mục tiêu này, cử tri vẫn đánh giá Công đảng là lực lượng có khả năng cao nhất để hiện thực hóa lộ trình đó.[35]
Chính phủ Atlee (1945–1951)
Sau chiến thắng tại châu Âu, chính phủ liên hiệp thời chiến giải thể vào tháng 5 năm 1945. Cuộc tổng tuyển cử năm 1945 sau đó đã mang lại một chiến thắng áp đảo cho Công đảng khi họ giành được 12 triệu phiếu bầu (chiếm 50% tổng số phiếu) và 393 ghế tại Nghị viện.[36] Chính phủ của Công đảng trong giai đoạn này được đánh giá là nội các có đường lối cấp tiến nhất trong lịch sử nước Anh. Chính phủ đã thực hiện chính sách quốc hữu hóa hàng loạt ngành công nghiệp và dịch vụ tiện ích lớn, bao gồm Ngân hàng Anh, ngành khai thác than, công nghiệp gang thép, điện, khí đốt và hệ thống vận tải nội địa (gồm đường sắt, vận tải đường bộ và hệ thống kênh đào). Đồng thời, nội các cũng phát triển và triển khai mô hình nhà nước phúc lợi kéo dài "từ nôi đến mộ", nổi bật là việc thành lập Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) nhằm cung cấp dịch vụ y tế miễn phí cho toàn dân.[37]
Chính sách quốc hữu hóa ban đầu chủ yếu tác động đến các ngành công nghiệp đang suy yếu và quản lý kém. Tuy nhiên, ngành sản xuất gang thép vốn dĩ đã vận hành rất hiệu quả; do đó, quyết định quốc hữu hóa ngành này đã vấp phải sự lên án mạnh mẽ và sau này bị Đảng Bảo thủ đảo ngược khi họ trở lại nắm quyền.[38]
Nền kinh tế Anh rơi vào trạng thái bấp bênh trong "kỷ nguyên thắt lưng buộc bụng" (age of austerity), khi các lệnh hạn chế và chế độ phân phối từ thời chiến vẫn phải tiếp tục duy trì, trong khi việc tái thiết các thiệt hại do bom đạn gây ra diễn ra rất chậm chạp và tốn kém. Bộ Tài chính Anh phụ thuộc nặng nề vào nguồn tài chính từ Hoa Kỳ, đặc biệt là khoản vay trị giá 3,75 tỷ USD vào năm 1946 với mức lãi suất ưu đãi 2%, cùng khoản viện trợ không hoàn lại trị giá 2,694 tỷ USD từ Kế hoạch Marshall. Ngoài ra, Canada cũng hỗ trợ bằng các khoản viện trợ và khoản vay trị giá 1,25 tỷ USD.[39][40][41]
Về mặt đối ngoại, chính phủ đã bắt đầu quá trình phi thực dân hóa và giải thể Đế quốc Anh, khởi đầu bằng việc trao trả độc lập cho Ấn Độ và Pakistan vào năm 1947, tiếp theo là Miến Điện (Myanmar) và Ceylon (Sri Lanka) vào năm sau đó. Nước Anh cũng từ bỏ quyền kiểm soát đối với Palestine và chuyển giao vùng lãnh thổ này cho Liên Hợp Quốc quản lý vào năm 1948.[42] Tại những thuộc địa khác, nơi các phong trào giành độc lập còn suy yếu, chính sách của Luân Đôn là tiếp tục duy trì bộ máy cai trị của đế quốc.[43]
Dưới sự dẫn dắt của Ernest Bevin, Luân Đôn đã thúc đẩy Washington tham gia vào một liên minh chống cộng, qua đó châm ngòi cho Chiến tranh Lạnh vào năm 1947 và tiến tới thành lập liên minh quân sự NATO nhằm đối phó với Liên Xô vào năm 1949.Bên cạnh đó, độc lập hoàn toàn với Washington, Luân Đôn vẫn phân bổ những khoản ngân sách khổng lồ để tự phát triển một chương trình vũ khí hạt nhân bí mật.[44]
Trong cuộc tổng tuyển cử năm 1951, Công đảng thất bại suýt soát trước Đảng Bảo thủ của Winston Churchill, bất chấp việc họ giành được số phiếu phổ thông cao hơn. Tổng số 13,9 triệu phiếu bầu mà Công đảng nhận được trong kỳ bầu cử này là con số cao nhất trong lịch sử tính đến thời điểm đó. Dẫu vậy, phần lớn các chính sách cải cách mang tính đột phá của Công đảng đã được cả Đảng Bảo thủ lẫn Đảng Tự do thừa nhận, trở thành nền tảng cho "Sự đồng thuận hậu chiến" (post-war consensus) kéo dài cho đến tận kỷ nguyên Thatcher vào thập niên 1980.[45]
Rạn nứt nội bộ (1951–1964)
Clement Attlee lúc bấy giờ đã cao tuổi vẫn tiếp tục dẫn dắt Công đảng tham gia cuộc tổng tuyển cử năm 1955, một kỳ bầu cử chứng kiến việc Công đảng bị mất đi đáng kể vị thế. Sau thất bại đó, ông quyết định nghỉ hưu và Gaitskell được bầu lên thay thế. Các cuộc bế tắc và tranh chấp nội bộ sau đó chủ yếu xoay quanh ba vấn đề lớn: giải trừ vũ khí hạt nhân, việc Anh gia nhập Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC), và việc duy trì Điều IV trong Điều lệ Công đảng với cam kết thực hiện quốc hữu hóa.
Bất chấp những nỗ lực hàn gắn giúp đảng có vẻ đoàn kết hơn trước, Gaitskell vẫn phải gánh chịu thất bại thứ ba liên tiếp trong cuộc tổng tuyển cử năm 1959. Để phản ứng lại kết quả này, Gaitskell đã tìm cách loại bỏ Điều IV (điều khoản về quốc hữu hóa) ra khỏi điều lệ đảng, song nỗ lực này đã không thành công. Gaitskell đột ngột qua đời vào năm 1963, mở đường cho Harold Wilson lên nắm quyền lãnh đạo Công đảng.[46]
Wilson trên cương vị lãnh đạo (1964–1974)
Sự suy thoái kinh tế cùng một loạt bê bối vào đầu thập niên 1960 đã nhấn chìm chính phủ của Đảng Bảo thủ vào năm 1963. Nhờ đó, Công đảng đã trở lại nắm quyền dưới sự dẫn dắt của Harold Wilson trong cuộc tổng tuyển cử năm 1964 với thế đa số mong manh chỉ hơn 4 ghế. Tuy nhiên, một chiến thắng áp đảo trong cuộc tổng tuyển cử năm 1966 sau đó đã giúp họ nới rộng khoảng cách đa số này lên tới 96 ghế.[47][48]
Dưới sự điều hành mang tính quyết định của Bộ trưởng Nội vụ Roy Jenkins, Công đảng đã thực hiện một loạt cải cách văn hóa và xã hội sâu rộng, bao gồm:
- Bãi bỏ án tử hình;
- Hợp pháp hóa việc phá thai;
- Nới lỏng các biện pháp hạn chế đối với quan hệ đồng tính;
- Xóa bỏ cơ chế kiểm duyệt sân khấu;
- Ban hành luật chống phân biệt chủng tộc.[49]
Bên cạnh đó, chính phủ Wilson cũng đặc biệt chú trọng đến việc mở rộng cơ hội phát triển thông qua giáo dục. Hệ thống giáo dục toàn diện (comprehensive education) được đẩy mạnh mở rộng ở cấp trung học, đồng thời mô hình Đại học Mở (Open University) cũng được thành lập nhằm đáp ứng nhu cầu học tập của người trưởng thành.[50]
Nhiệm kỳ Thủ tướng đầu tiên của Wilson diễn ra đồng thời với một giai đoạn có tỷ lệ thất nghiệp tương đối thấp và kinh tế thịnh vượng. Tuy nhiên, đà tăng trưởng này lại bị kìm hãm bởi những hệ lụy nghiêm trọng từ khoản thâm hụt thương mại lớn do chính phủ tiền nhiệm để lại. Ba năm đầu cầm quyền của nội các này đã trôi qua trong những nỗ lực — mà cuối cùng đã thất bại — nhằm cứu vãn đà mất giá liên tục của đồng bảng Anh. Kết cục là Công đảng đã bất ngờ để thua trong cuộc tổng tuyển cử năm 1970 trước Đảng Bảo thủ dưới sự dẫn dắt của Edward Heath.[51]
Trong thời gian trở lại làm phe đối lập, Công đảng vẫn tiếp tục tín nhiệm Wilson ở vị trí Lãnh đạo. Thập niên 1970 sau đó đã chứng kiến một giai đoạn điều hành đầy thách thức cho cả hai đảng Bảo thủ và Lao động do ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, vốn là nguyên nhân gây ra tình trạng lạm phát cao và suy thoái kinh tế toàn cầu.
Công đảng đã trở lại nắm quyền dưới sự lãnh đạo của Wilson chỉ vài ngày sau cuộc tổng tuyển cử tháng 2 năm 1974, họ đã thành lập một chính phủ thiểu số với sự hậu thuẫn của các nghị sĩ thuộc Đảng Thống nhất Ulster.[52] Nhằm nỗ lực giành lấy thế đa số tuyệt đối, Thủ tướng Wilson đã sớm kêu gọi một cuộc bầu cử khác vào tháng 10 năm 1974. Trong kỳ bầu cử này, Công đảng đã giành được thế đa số sít sao (nhiều hơn các bên khác 3 ghế), sau khi giành thêm 18 ghế và nâng tổng số ghế của mình lên thành 319.[53]
Từ thế đa số sang thế thiểu số (1974–1979)
Vào tháng 3 năm 1974, Wilson được bổ nhiệm làm Thủ tướng lần thứ hai; sau đó ông đã kêu gọi một cuộc bầu cử trước thời hạn vào tháng 10 năm 1974, mang lại cho Công đảng một thế đa số sít sao. Trong nhiệm kỳ thứ hai này, Wilson đã tổ chức cuộc trưng cầu dân ý nhằm xác nhận và duy trì tư cách thành viên của Vương quốc Liên hiệp Anh trong Cộng đồng Châu Âu (EC).[54]
Khi Wilson đột ngột tuyên bố từ nhiệm vào tháng 3 năm 1976, James Callaghan đã vượt qua năm ứng cử viên khác để được bầu làm Lãnh đạo Công đảng, và ông đã chính thức được bổ nhiệm làm Thủ tướng vào ngày 5 tháng 4 năm 1976. Tuy nhiên, ở thời điểm này, Công đảng đã mất đi thế đa số mong manh tại Nghị viện. Nhằm duy trì quyền lực, Callaghan phải thiết lập một thỏa thuận tín thác và cung ứng (thỏa thuận liên minh bán chính thức) với Đảng Tự do. Dù liên minh này ban đầu hoạt động khá ổn định, nó đã không thể đứng vững trước những cuộc tranh chấp lao động nghiêm trọng và làn sóng đình công trên diện rộng trong giai đoạn được gọi là "Mùa đông bất mãn" (Winter of Discontent) năm 1978–1979, cùng với đó là thất bại của cuộc trưng cầu dân ý về việc phân cấp quyền lực cho Scotland. Ngày 28 tháng 3 năm 1979, các đảng nhỏ đã liên minh với Đảng Bảo thủ để thông qua một nghị quyết bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với chính phủ của Callaghan.
Kết quả là Callaghan đã dẫn dắt Công đảng bước vào cuộc bầu cử năm 1979 và gánh chịu thất bại, nhường vị trí Thủ tướng cho Margaret Thatcher thuộc Đảng Bảo thủ. Thất bại năm 1979 này đã mở đầu cho chuỗi 18 năm liên tiếp ở vị trí phe đối lập của Công đảng — thời kỳ dài nhất trong lịch sử của đảng. Theo nhà sử học Kenneth O. Morgan, sự sụp đổ của chính phủ Callaghan không chỉ là sự khép lại của một hệ thống cũ lỗi thời, mà còn đánh dấu kết thúc của chủ nghĩa hiệp đoàn, các chương trình chi tiêu ngân sách theo kinh tế học Keynes, các khoản trợ cấp phúc lợi và quyền lực của các công đoàn lao động.[55]
Chủ nghĩa Thatcher và cuộc nội chiến của Công đảng (1979–1992)
Sau năm 1979, Công đảng rơi vào thế bị áp đảo hoàn toàn bởi chính phủ Đảng Bảo thủ do chính trị gia cứng rắn Margaret Thatcher đứng đầu. Từ lập trường cánh hữu, Thatcher gần như bác bỏ hoàn toàn sự đồng thuận thời hậu chiến về các chính sách kinh tế và xã hội vốn nhận được sự ủng hộ của cả hai đảng kể từ thập niên 1950.
Ban đầu, các cuộc cải cách kinh tế của Thatcher không được đón nhận tích cực. Tuy nhiên, việc Argentina sử dụng vũ lực xâm chiếm vùng lãnh thổ thuộc chủ quyền của Anh trong cuộc Chiến tranh Falkland vào mùa xuân năm 1982 đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị nước này. Phản ứng quyết liệt của Thatcher đã mang lại một chiến thắng nhanh chóng cùng niềm hân hoan lớn cho toàn quốc, từ đó đưa Đảng Bảo thủ tới một thắng lợi áp đảo trong cuộc tổng tuyển cử năm 1983. Những đòn tấn công hiệu quả của Thatcher nhắm vào các công đoàn lao động trong giai đoạn 1984–1985 càng làm suy yếu thêm nền tảng của Công đảng, và phải mất một thập kỷ sau đó đảng mới có thể phục hồi.[56]
Trong khi đó, việc Công đảng quay sang tập trung vào các vấn đề nội bộ đã châm ngòi cho một cuộc nội chiến gay gắt giữa hai phe cánh tả và cánh hữu. Ban điều hành đảng dần rơi vào tay các nhà hoạt động cánh tả tại các khu vực bầu cử địa phương, dưới sự dẫn dắt của Michael Foot và Tony Benn.
Cương lĩnh tranh cử năm 1983 của đảng, mang tên "Niềm hy vọng mới cho nước Anh" (The New Hope for Britain), đã kêu gọi thực hiện quốc hữu hóa trên diện rộng các ngành công nghiệp, thiết lập nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung cao độ và tăng cường nhiều biện pháp kiểm soát đối với các doanh nghiệp. Văn bản này cũng yêu cầu đơn phương giải trừ vũ khí hạt nhân và rút khỏi Cộng đồng Châu Âu (EC).[57] Cương lĩnh này đã bị các đối thủ chính trị chế giễu là "bản thư tuyệt mệnh dài nhất trong lịch sử" và bị coi là nguyên nhân chính khiến những cử tri có quan điểm ôn hòa quay lưng với đảng.[58] Một số nhân vật chủ chốt thuộc phái trung lập của đảng, dẫn đầu bởi một nhóm nghị sĩ được mệnh danh là "Bè lũ bốn tên" (Gang of Four), đã rời bỏ Công đảng để thành lập Đảng Dân chủ Xã hội; tuy nhiên, đảng này cuối cùng đã lựa chọn ký thỏa thuận liên minh bầu cử với Đảng Tự do thay vì tự mình ra tranh cử độc lập.
Sau thất bại nặng nề của Công đảng trong cuộc tổng tuyển cử năm 1983, Neil Kinnock đã lên thay thế Foot ở vị trí lãnh đạo. Ông đã từng bước kiềm chế tầm ảnh hưởng của phe cánh tả, đảo ngược các đề xuất gây tranh cãi trong cương lĩnh cũ, trục xuất các phân hệ cực đoan như nhánh xu hướng Dân quân theo chủ nghĩa Trotsky, đồng thời khởi động quá trình hiện đại hóa đảng và chấp nhận nhiều chính sách cải cách mang tính kế thừa từ chủ nghĩa Thatcher.[59][60]
Phe hiện đại hóa nắm quyền (1992–1997)
Vào tháng 11 năm 1990, Thatcher từ chức và người kế nhiệm là John Major — một chính trị gia cũng theo chủ nghĩa Thatcher nhưng có phong cách ít đối đầu hơn. Trước đó, các cuộc thăm dò dư luận cho thấy Công đảng dẫn trước Đảng Bảo thủ một khoảng cách khá an toàn, phần lớn là do bà Thatcher đã áp dụng sắc thuế thân vốn vấp phải làn sóng phản đối dữ dội, kết hợp với thực tế là nền kinh tế đang trượt dài vào suy thoái. Sau khi lên nắm quyền, Major đã bãi bỏ sắc thuế thân này, nhưng Neil Kinnock vẫn tiếp thêm động lực cho Công đảng bằng khẩu hiệu hành động "Đã đến lúc phải thay đổi" (It's Time for a Change), sau hơn một thập kỷ cầm quyền liên tục của Đảng Bảo thủ.[61] Dẫu vậy, cuộc tổng tuyển cử năm 1992 lại mang về chiến thắng cho Đảng Bảo thủ, dù thế đa số của họ bị thu hẹp đáng kể xuống còn 21 ghế.
Đây là một kết quả gây thất vọng sâu sắc đối với Công đảng. Lần đầu tiên sau hơn 30 năm, công chúng và truyền thông bắt đầu dấy lên hoài nghi nghiêm túc về việc liệu Công đảng có còn cơ hội quay trở lại điều hành chính phủ nữa hay không. Sau thất bại này, Kinnock đã từ chức lãnh đạo và John Smith được bầu lên thay thế.[62] Tuy nhiên, những tổn hại kinh tế nghiêm trọng xảy ra trong sự kiện "Ngày Thứ Tư Đen tối" (Black Wednesday) vào tháng 9 năm 1992 đã làm lung lay tận gốc uy tín về năng lực quản lý kinh tế vượt trội của Đảng Bảo thủ. Đến tháng 12 cùng năm, Công đảng đã giành lại thế dẫn trước trong các cuộc thăm dò dư luận.
Giai đoạn suy thoái kinh tế kết thúc vào đầu năm 1993, theo sau đó là tỷ lệ thất nghiệp sụt giảm mạnh cùng sự tăng trưởng kinh tế bền vững. Mặc dù tình hình kinh tế dưới thời Đảng Bảo thủ đã khởi sắc trở lại, lợi thế dẫn điểm của Công đảng trong các cuộc khảo sát vẫn được duy trì vững chắc. Vào tháng 5 năm 1994, John Smith đột ngột qua đời sau một cơn đau tim, mở đường cho Tony Blair trở thành lãnh đạo mới của đảng.[63]
Cuộc đối đầu giữa thế hệ kỳ cựu thuộc phe cánh tả và những "nhà hiện đại hóa" trẻ tuổi hơn một lần nữa lại bùng phát. Phe cánh tả kỳ cựu lập luận rằng đảng đang dần khôi phục vị thế dưới sự lãnh đạo vững vàng của John Smith. Ngược lại, Tony Blair — thủ lĩnh của phe hiện đại hóa — cảnh báo rằng đảng cần phải đảo ngược những yếu điểm mang tính cố hữu đã kéo dài nhiều năm. Ông chỉ ra rằng Công đảng đang bị bó buộc quá mức vào một nền tảng cử tri đang ngày càng thu hẹp, vốn chủ yếu dựa vào giai cấp công nhân truyền thống, các công đoàn lao động và những người dân sống trong các khu nhà ở xã hội do nhà nước trợ cấp. Blair cho rằng đảng đã ngó lơ tầng lớp trung lưu đang gia tăng nhanh chóng về số lượng, cũng như những gia đình công nhân có chí tiến thủ. Nhóm cử tri này luôn khao khát vươn lên tầng lớp trung lưu và dần đồng tình với lập luận của Đảng Bảo thủ rằng các chính sách thuế cao của Công đảng truyền thống đang kìm hãm những người có tinh thần cầu tiến. Phe hiện đại hóa khẳng định rằng, để mang lại một diện mạo và hệ thống chính sách hoàn toàn mới cho cử tri, phong trào "Tân Công đảng" (New Labour) không chỉ cần những nhà lãnh đạo mới, mà còn phải kiên quyết từ bỏ những đường lối đã lỗi thời.[64]
Công đảng mới (1994–2010)
Trong cuộc tổng tuyển cử năm 1997, Công đảng giành chiến thắng vang dội với đa số Hạ viện 179 ghế, là đa số lớn nhất của Công đảng trong lịch sử và khi đó là thay đổi số ghế lớn nhất của một chính đảng kể từ năm 1945. Trong thập kỷ tiếp theo, chính phủ Công đảng tiến hành cải cách xã hội tiến bộ một cách sâu rộng,[65][66] giúp hàng triệu người thoát khỏi đói nghèo nhờ những cải cách thuế, phúc lợi.[67][68][69]
Những chính sách đầu tiên của chính phủ Blair bao gồm thiết lập mức lương tối thiểu toàn quốc, phân quyền tự trị cho Scotland, Wales và Bắc Ireland, cải cách việc quản lý hệ thống ngân hàng và tái lập Chính quyền Đại Luân Đôn, một chính quyền địa phương cho toàn thể thành phố với một thị trưởng dân cử. Nhờ uy tín của Blair và sự thiếu tổ chức bài bản của Đảng Bảo thủ đối lập dưới lãnh đạo William Hague, Công đảng được tái cử nhiệm kỳ thứ hai trong cuộc tổng tuyển cử năm 2001 với một đa số tương tự, được truyền thông gọi là "chiến thắng vang dội thầm lặng".[70]
Một bước ngoặt quan trọng được ghi nhận khi Thủ tướng Tony Blair đưa ra quyết định gây tranh cãi: liên minh với Tổng thống Hoa Kỳ George W. Bush để ủng hộ Cuộc chiến Iraq, điều này đã khiến ông đánh mất phần lớn sự hậu thuẫn chính trị của mình.[71] Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc cùng nhiều nhà quan sát bấy giờ đã coi cuộc chiến này là bất hợp pháp và vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc.[72]
Trong cuộc tổng tuyển cử năm 2005, Công đảng được bầu lại nhiệm kỳ thứ ba liên tiếp, nhưng thế đa số tại Nghị viện bị thu hẹp đáng kể xuống còn 66 ghế và chỉ giành được 35,2% số phiếu phổ thông. Tại cuộc bầu cử năm 2007, Công đảng đã mất quyền kiểm soát Scotland vào tay chính phủ thiểu số của Đảng Quốc gia Scotland (SNP). Ngay sau thất bại này, Blair chính thức từ chức Thủ tướng và người thay thế ông là Bộ trưởng Tài chính Gordon Brown.[73][74]
Trên cương vị mới, Brown đã trực tiếp điều phối các giải pháp ứng phó của Vương quốc Anh trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.[75] Dẫu vậy, số lượng đảng viên của Công đảng dưới thời ông đã chạm mức thấp kỷ lục, giảm xuống còn 156.205 người vào cuối năm 2009 — tức là mất đi hơn 40% so với mức đỉnh 405.000 đảng viên vào năm 1997, và đây được xem là con số đảng viên thấp nhất kể từ khi đảng được thành lập.[76][77]
Trong cuộc tổng tuyển cử diễn ra vào ngày 6 tháng 5 năm 2010, Công đảng chỉ giành được 29,0% số phiếu và trở thành đảng lớn thứ hai tại Nghị viện với 258 ghế.[78] Đảng Bảo thủ đứng đầu với 36,5% số phiếu và 307 ghế, nhưng không có chính đảng nào giành được thế đa số tuyệt đối, dẫn đến cục diện "Quốc hội treo".[79] Về mặt lý thuyết, Công đảng vẫn có cơ hội nắm giữ quyền lực nếu họ thiết lập được liên minh với ít nhất một đảng nhỏ hơn.[79] Tuy nhiên, để đạt được thế đa số tuyệt đối vững chắc, Công đảng buộc phải liên minh với nhiều hơn một đảng; nếu không, họ sẽ phải chấp nhận vận hành một chính phủ thiểu số đầy bấp bênh.[80] Ngày 10 tháng 5 năm 2010, sau khi các cuộc đàm phán thành lập liên minh với Đảng Dân chủ Tự do đổ vỡ, Brown tuyên bố ý định từ chức Lãnh đạo đảng trước thềm Đại hội Công đảng. Chỉ một ngày sau đó, ông chính thức từ nhiệm cả hai chức vụ Thủ tướng và Lãnh đạo đảng, khép lại 13 năm cầm quyền liên tục của Công đảng tại Anh.[81]
Đối lập (2010–2024)
Ed Miliband là người giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lãnh đạo đảng diễn ra sau đó.[82]Trên cương vị mới, Miliband đặc biệt nhấn mạnh vào khái niệm "chủ nghĩa tư bản có trách nhiệm" (responsible capitalism) và ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ hơn của nhà nước nhằm tái cân bằng nền kinh tế, giảm bớt sự phụ thuộc vào các dịch vụ tài chính.[83] Ông thúc đẩy việc siết chặt quản lý đối với các ngân hàng cùng các công ty năng lượng,[84] đồng thời thường xuyên đề cập đến nhu cầu thách thức các nhóm lợi ích cục bộ[85] và tăng cường tính bao trùm, bình đẳng trong xã hội Anh[86] Vào năm 2012, ông chính thức áp dụng chiến lược định vị thương hiệu mới mang tên "Công đảng Một Quốc gia" (One Nation Labour).
Cũng trong giai đoạn này, cấu trúc quyền lực của đảng có sự thay đổi lớn. Vào năm 2011, Khối nghị sĩ Công đảng tại Nghị viện (PLP) đã bỏ phiếu bãi bỏ các cuộc bầu cử Nội các bóng tối;[87] quyết định này sau đó đã được Ủy ban Điều hành Quốc gia và Đại hội Đảng phê chuẩn. Kể từ đó trở đi, quyền lựa chọn và bổ nhiệm các thành viên Nội các bóng tối hoàn toàn thuộc về lãnh đạo đảng.[88]
Vào tháng 3 năm 2014, đảng tiến hành cải tổ sâu rộng quy trình bầu cử nội bộ, bao gồm việc thay thế hệ thống đại cử tri đoàn (electoral college) bằng nguyên tắc "mỗi đảng viên một phiếu bầu" (one member, one vote). Để mở rộng quy mô nền tảng, đảng khuyến khích kết nạp thành viên đại chúng bằng cách thiết lập một cơ chế gọi là "người ủng hộ đã đăng ký" (registered supporters) như một giải pháp thay thế cho tư cách đảng viên chính thức.[89][90]
Vào tháng 9 năm 2014, Công đảng đã phác thảo kế hoạch cắt giảm thâm hụt tài khoản vãng lai của chính phủ và hướng tới cân bằng ngân sách vào năm 2020 (không bao gồm các khoản chi đầu tư). Đảng đã đưa những cam kết tài khóa này vào chiến dịch tranh cử trong cuộc tổng tuyển cử năm 2015.[91] Tuy nhiên, Công đảng đã gánh chịu thất bại trong cuộc bầu cử này. Số ghế đại diện của đảng tại Hạ viện bị giảm xuống chỉ còn 232 ghế.[92] Đáng chú ý nhất là cục diện tại Scotland, nơi vốn là thành trì truyền thống của Công đảng, nay chứng kiến sự sụp đổ gần như hoàn toàn khi đảng để mất tới 40 trong tổng số 41 ghế vào tay Đảng Quốc gia Scotland (SNP).[93]
Sau cuộc tổng tuyển cử năm 2015, Ed Miliband từ chức lãnh đạo đảng và Harriet Harman một lần nữa đảm nhiệm vai trò lãnh đạo tạm quyền.[94] Công đảng sau đó đã tổ chức một cuộc bầu cử để tìm ra người kế nhiệm. Khi cuộc đua mới bắt đầu, Jeremy Corbyn — khi đó đang là thành viên của Nhóm Chiến dịch Xã hội chủ nghĩa (Socialist Campaign Group)[95] — chỉ được xem là một ứng cử viên ngoài lề. Ông bước vào chiến dịch tranh cử với sự hậu thuẫn vô cùng khiêm tốn khi chỉ nhận được đề cử từ vỏn vẹn 36 nghị sĩ (vừa vặn vượt qua mức tối thiểu 1 phiếu để đủ điều kiện ghi danh) và chỉ có 16 nghị sĩ thực sự ủng hộ ông.[96] Tuy nhiên, cuộc bầu cử lãnh đạo này đã tạo ra một làn sóng đơn xin gia nhập Công đảng tăng vọt kỷ lục, với phần lớn các đảng viên mới đều là những người ủng hộ nhiệt thành của Corbyn.[97] Kết quả là Corbyn đã giành chiến thắng áp đảo với 60% số phiếu bầu để trở thành tân lãnh đạo đảng. Số lượng đảng viên vẫn tiếp tục tăng mạnh sau chiến thắng của ông;[98] một năm sau, quy mô của Công đảng đã vượt qua mốc 500.000 người, biến tổ chức này thành chính đảng có số lượng đảng viên lớn nhất tại Tây Âu.[99]
Căng thẳng đã nhanh chóng nảy sinh trong khối nghị sĩ Công đảng tại Nghị viện đối với vai trò lãnh đạo của Corbyn, đặc biệt là sau cuộc trưng cầu dân ý về Brexit năm 2016.[100] Nhiều nghị sĩ trong đảng tỏ ra phẫn nộ khi Corbyn không tiến hành các chiến dịch vận động quyết liệt chống lại Brexit.[101] Ngay sau khi kết quả trưng cầu dân ý được công bố, một cuộc "nội biến" khác lại nổ ra khi 21 thành viên của Nội các bóng tối đồng loạt nộp đơn từ chức.[102] Tiếp đó, Corbyn đã thất bại trong cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm ngay trong nội bộ các nghị sĩ Công đảng với tỷ lệ áp đảo 172–40.[103] Sự kiện này đã châm ngòi cho một cuộc bầu cử lãnh đạo đảng lần thứ hai, nhưng một lần nữa, Corbyn lại đập tan sự phản kháng của các nghị sĩ khi giành chiến thắng quyết định nhờ nhận được 62% sự ủng hộ từ các đảng viên đại chúng.[104]
Vào tháng 4 năm 2017, Thủ tướng Theresa May bất ngờ kêu gọi một cuộc tổng tuyển cử trước thời hạn vào tháng 6 năm 2017 nhằm củng cố quyền lực.[105] Trong chiến dịch này, Corbyn đã kiên quyết khước từ các áp lực từ chính nội bộ Công đảng đòi ông phải cam kết đưa thỏa thuận Brexit cuối cùng ra trưng cầu dân ý; thay vào đó, ông lựa chọn xoáy sâu vào các vấn đề dân sinh cốt lõi bao gồm hệ thống y tế, giáo dục và mục tiêu chấm dứt chính sách thắt lưng buộc bụng.[106]
Kết quả bất ngờ ngoài dự đoán: Dù Công đảng bước vào chiến dịch tranh cử với vị thế bị đối thủ bỏ xa tới 20 điểm phần trăm trong các cuộc thăm dò, họ đã tạo nên một bất ngờ lớn khi giành được 40% số phiếu bầu. Đây là tỷ lệ phiếu cao nhất của đảng kể từ năm 2001 và là mức tăng tỷ lệ phiếu lớn nhất trong một cuộc bầu cử duy nhất kể từ năm 1945. Sau khi bù trừ, Công đảng đã giành thêm được 30 ghế ròng tại Hạ viện, qua đó trực tiếp tước đi thế đa số tuyệt đối của Đảng Bảo thủ và buộc chính phủ của bà Theresa May phải rơi vào thế rơi vào tình trạng liên minh bấp bênh.[107][108]
Trong cuộc tổng tuyển cử năm 2019, Công đảng đã tiến hành chiến dịch tranh cử dựa trên một cương lĩnh được đánh giá rộng rãi là mang tính cấp tiến nhất trong nhiều thập kỷ, có nhiều nét tương đồng với đường lối chính trị của đảng vào thập niên 1970. Các kế hoạch này bao gồm việc quốc hữu hóa các tập đoàn năng lượng lớn nhất đất nước, Mạng lưới Điện Quốc gia (National Grid), ngành công nghiệp nước, Bưu điện Hoàng gia (Royal Mail), hệ thống đường sắt và nhánh dịch vụ băng thông rộng của tập đoàn viễn thông BT.[109] Tuy nhiên, cuộc bầu cử này đã chứng kiến Công đảng gánh chịu thất bại nặng nề khi chỉ giành được số ghế thấp nhất tại Nghị viện kể từ năm 1935.[110] Ngay sau thất bại lịch sử của Công đảng trong cuộc tổng tuyển cử năm 2019, Jeremy Corbyn đã chính thức tuyên bố ông sẽ từ chức lãnh đạo đảng.[111]
Trở lại chính quyền (2024 – hiện tại)
Ngày 4 tháng 4 năm 2020, Keir Starmer được bầu làm Lãnh đạo Công đảng trước bối cảnh đại dịch COVID-19.[112] Trong thời gian ông làm Lãnh đạo đảng đối lập, Starmer di chuyển khuynh hướng chính trị của Công đảng từ cánh tả về trung dung, đồng thời nhấn mạnh việc loại bỏ chủ nghĩa bài Do Thái trong nội bộ đảng. Tháng 10 năm 2020, ông đình chỉ tư cách đảng viên của cựu lãnh đạo Corbyn vì phản ứng của ông đối với báo cáo của Ủy ban Bình đẳng và Nhân quyền về chủ nghĩa bài Do Thái. Corbyn chính thức bị khai trừ ra khỏi đảng vào năm 2024 sau khi tuyên bố ứng cử hạ nghị sĩ tại đơn vị bầu cử của mình với tư cách là một ứng cử viên độc lập.[113]
Trong suốt chiến dịch tổng tuyển cử năm 2024, Công đảng liên tục duy trì vị thế dẫn đầu vững chắc trong các cuộc thăm dò dư luận. Cương lĩnh tranh cử của đảng tập trung vào các mục tiêu lớn như tăng trưởng kinh tế, cải cách hệ thống quy hoạch, phát triển cơ sở hạ tầng, năng lượng sạch, y tế, giáo dục, chăm sóc trẻ em, cải cách hiến pháp và tăng cường quyền lợi cho người lao động.[114][115]Đảng cam kết thành lập một công ty năng lượng mới thuộc sở hữu công nhằm đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không (net zero), giảm thời gian chờ đợi khám chữa bệnh tại Dịch vụ Y tế Quốc gia và tiến hành "tái thiết NHS", cải cách các dịch vụ công, đồng thời chuyển đổi hệ thống đường sắt và các dịch vụ xe buýt địa phương sang mô hình sở hữu công cộng.[116][117]
Keir Starmer đã dẫn dắt Công đảng đến một chiến thắng áp đảo mang tính lịch sử khi giành được thế đa số vượt trội lên tới 174 ghế và đạt tỷ lệ phiếu phổ thông là 33,7%.[118] Kết quả này chính thức chấm dứt 14 năm cầm quyền của Đảng Bảo thủ, giúp Công đảng trở thành chính đảng lớn nhất tại Hạ viện.[119][120] Tuy nhiên, họ cũng để mất 5 ghế vào tay các ứng cử viên độc lập (trong đó bao gồm cả cựu lãnh đạo đảng Jeremy Corbyn), một phần do lập trường tương đối thân Israel của đảng trong cuộc chiến Gaza.[121] Bên cạnh đó, Công đảng cũng để mất thêm một ghế vào tay Đảng Bảo thủ và một ghế vào tay Đảng Xanh.[122] Vào ngày 5 tháng 7 năm 2024, Starmer chính thức kế nhiệm Rishi Sunak để trở thành Thủ tướng, đánh dấu vị Thủ tướng đầu tiên của Công đảng kể từ Gordon Brown năm 2010 và là người đầu tiên đưa đảng giành chiến thắng trong một cuộc tổng tuyển cử kể từ Tony Blair năm 2005.[123]Một trong những quyết định bổ nhiệm nội các đầu tiên của Starmer là đưa Rachel Reeves lên nắm quyền Bộ trưởng Tài chính, biến bà trở thành người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử nước Anh nắm giữ chức vụ này.[124][125] Ngay tại Lễ khai mạc Nghị viện năm 2024, chính phủ mới đã phác thảo chương trình nghị sự gồm 39 dự luật đề xuất, nổi bật là các điều luật nhằm quốc hữu hóa trở lại hệ thống đường sắt, củng cố quyền lợi của người lao động và trao thêm quyền tự trị cho các vùng địa phương của nước Anh.[126][127]
Trong cuộc bầu cử địa phương năm 2026, Công đảng đã đánh mất quyền kiểm soát tại 38 hội đồng.[128] Làn sóng bất mãn với kết quả nghèo nàn này, cùng những bất bình âm ỉ về đường lối chính sách và vấn đề nhân sự, đã thổi bùng lên các lời kêu gọi yêu cầu Starmer phải từ chức lãnh đạo. Trước tình hình đó, vào ngày 14 tháng 5, Nghị sĩ Công đảng Josh Simons đã thông báo từ nhiệm, qua đó kích hoạt cuộc bầu cử bổ sung năm 2026 tại khu vực Makerfield. Quyết định này nhằm dọn đường cho Thị trưởng vùng Đại Manchester lúc bấy giờ là Andy Burnham quay trở lại Nghị viện để đủ điều kiện ra tranh cử ghế lãnh đạo Công đảng. Ông Burnham sau đó đã giành chiến thắng với 54,8% số phiếu, giúp nới rộng thế đa số của Công đảng tại Makerfield lên mức cách biệt 9.231 phiếu — một sự bứt phá rõ rệt so với mức cách biệt 5.399 phiếu trước Đảng Cải cách Vương quốc Anh (Reform UK) mà Josh Simons từng đạt được trong kỳ tổng tuyển cử năm 2024.[129] Đến ngày 22 tháng 6 năm 2026, Starmer chính thức tuyên bố ý định từ chức Thủ tướng kiêm Lãnh đạo Công đảng. Cuộc đua giành ghế lãnh đạo diễn ra ngay sau đó đã kết thúc vào ngày 17 tháng 7, khi ông Andy Burnham chính thức đắc cử mà không có đối thủ cạnh tranh, đồng thời nhận được sự hậu thuẫn áp đảo từ các nghị sĩ trong nội bộ đảng.[130]
Ý thức hệ
Công đảng được đánh giá là một chính đảng thiên tả.[131] Công đảng Anh ban đầu được thành lập nhằm mang lại đại diện chính trị cho phong trào công đoàn tại Nghị viện. Đảng chính thức gắn kết với cam kết xã hội chủ nghĩa thông qua bản điều lệ đảng năm 1918, trong đó Điều IV đã kêu gọi thực hiện "sở hữu chung", hay quốc hữu hóa, đối với các "tư liệu sản xuất, phân phối và trao đổi". Mặc dù khoảng một phần ba nền công nghiệp Anh đã được chuyển sang sở hữu công cộng sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và duy trì trạng thái này cho đến tận thập niên 1980, phe cánh hữu của đảng đã bắt đầu đặt câu hỏi về tính hợp lý của việc tiếp tục mở rộng chính sách này từ cuối thập niên 1950. Chịu ảnh hưởng từ cuốn sách Tương lai của Chủ nghĩa Xã hội (1956) của Anthony Crosland, nhóm chính trị thân cận xung quanh nhà lãnh đạo đảng Hugh Gaitskell cảm thấy cam kết này không còn cần thiết nữa. Nỗ lực xóa bỏ Điều IV khỏi điều lệ đảng vào năm 1959 từng thất bại; tuy nhiên, Tony Blair và những "nhà hiện đại hóa" của phe Tân Công đảng đã thành công trong việc loại bỏ Điều IV vào năm 1994.[132][133][134]
Về mặt lịch sử, do chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi kinh tế học Keynes, Công đảng từng ủng hộ mạnh mẽ sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế và tái phân phối của cải. Thuế từng được xem là phương tiện cốt lõi để đạt được mục tiêu "tái phân phối của cải và thu nhập" trong cương lĩnh tranh cử tháng 10 năm 1974. Đảng cũng luôn theo đuổi mục tiêu tăng cường quyền lợi cho người lao động và xây dựng một nhà nước phúc lợi, bao gồm cả hệ thống y tế do công quỹ chi trả toàn diện. Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1980 trở đi, đảng bắt đầu áp dụng các chính sách thị trường tự do,[135] khiến nhiều nhà quan sát chuyển sang mô tả Công đảng như một đảng dân chủ xã hội hoặc một đảng đi theo "Con đường thứ ba" (Third Way), thay vì là một đảng xã hội chủ nghĩa dân chủ.[136] Một số nhà bình luận thậm chí còn đi xa hơn khi lập luận rằng các đảng dân chủ xã hội truyền thống trên khắp châu Âu, bao gồm cả Công đảng Anh, đã biến đổi sâu sắc trong những năm gần đây đến mức không còn có thể định nghĩa họ về mặt tư tưởng là "dân chủ xã hội" thuần túy.[137] Sự chuyển dịch hệ tư tưởng này cũng vô hình trung tạo ra những căng thẳng mới trong mối quan hệ truyền thống giữa Công đảng với các công đoàn.[138] Ngay trong nội bộ đảng, sự phân hóa cũng lộ rõ giữa phái dân chủ xã hội ôn hòa và phái xã hội chủ nghĩa cốt lõi — nhánh thường theo đuổi hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa căn bản, hay thậm chí là chủ nghĩa Marx.[139][140]
Tổ chức
Công đảng là một tổ chức hoạt động dựa trên tư cách đảng viên, bao gồm các đảng viên cá nhân, các tổ chức Công đảng tại các khu vực bầu cử, các công đoàn liên kết, các hội xã hội chủ nghĩa và Đảng Hợp tác — một tổ chức có thỏa thuận bầu cử lâu năm với Công đảng. Những đảng viên xuất sắc được bầu vào các vị trí trong nghị viện sẽ tham gia sinh hoạt trong Khối nghị sĩ Công đảng tại Nghị viện (PLP). Trước khi sự kiện Brexit diễn ra vào tháng 1 năm 2020, các thành viên này cũng từng tham gia vào Khối nghị sĩ Công đảng tại Nghị viện Châu Âu (EPLP).
Về mặt chính thức, các cơ quan ra quyết định của đảng ở cấp quốc gia bao gồm Ủy ban Điều hành Quốc gia (NEC), Đại hội Toàn quốc Công đảng và Diễn đàn Chính sách Quốc gia (NPF). Tuy nhiên, trên thực tế, ban lãnh đạo khối nghị sĩ tại Nghị viện mới là bên có tiếng nói quyết định cuối cùng đối với việc định hình chính sách. Kỳ Đại hội Công đảng năm 2008 đã đánh dấu một bước ngoặt lớn khi đây là lần đầu tiên các công đoàn liên kết và các tổ chức Công đảng địa phương không còn quyền đệ trình các kiến nghị về các vấn đề thời sự để thảo luận trực tiếp như trước.[141] Kể từ đó, các kỳ Đại hội của đảng chuyển sang tập trung nhiều hơn vào các bài phát biểu chủ chốt, các diễn giả khách mời và các phiên hỏi đáp, trong khi việc tranh luận chi tiết về chính sách được chuyển giao hẳn sang cho Diễn đàn Chính sách Quốc gia.
Về mặt pháp lý, Công đảng được định danh là một hội tự nguyện không có tư cách pháp nhân độc lập, và mọi hoạt động của tổ chức cũng như mối quan hệ với các đảng viên đều được điều chỉnh một cách nghiêm ngặt bởi Sách Điều lệ Công đảng.[142] Trong mọi vấn đề hoặc trong các vụ kiện tụng mang tính pháp lý, Tổng thư ký đảng sẽ là người đứng ra đại diện hợp pháp cho toàn thể các thành viên khác của Công đảng.[143]
Kết quả bầu cử
Tổng tuyển cử
| Bầu cử | Lãnh đạo[144][145] | Phiếu bầu | Số ghế | Vị trí | Kết quả | Ct. | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lượng | % | Số lượng | ± | % | |||||
| 1900 | Keir Hardie | 62,698 | 1.8 | 2 / 670
|
2 | 0.3 | 4 | Đảng Bảo thủ – Đảng Tự do Liên hiệp | [146] |
| 1906 | 321,663 | 5.7 | 29 / 670
|
27 | 4.3 | 4 | Đảng Tự do | [147] | |
| Tháng 1 năm 1910 | Arthur Henderson | 505,657 | 7.6 | 40 / 670
|
11 | 6.0 | 4 | Chính phủ thiểu số Đảng Tự do | [148] |
| Tháng 12 năm 1910 | George Nicoll Barnes | 371,802 | 7.1 | 42 / 670
|
2 | 6.3 | 4 | Chính phủ thiểu số Đảng Tự do | [149] |
| 1918[a] | William Adamson | 2,245,777 | 20.8 | 57 / 707
|
15 | 8.1 | 4 | Coalition Liberal–Đảng Bảo thủ | [153] |
| 1922 | J. R. Clynes | 4,237,349 | 29.7 | 142 / 615
|
85 | 23.1 | 2 | Đảng Bảo thủ | [155] |
| 1923 | Ramsay MacDonald | 4,439,780 | 30.7 | 191 / 615
|
49 | 31.1 | 2 | Chính phủ thiểu số Công đảng | [157] |
| 1924 | 5,489,087 | 33.3 | 151 / 615
|
40 | 24.6 | 2 | Đảng Bảo thủ | [159] | |
| 1929[b] | 8,370,417 | 37.1 | 287 / 615
|
136 | 46.7 | 1 | Chính phủ thiểu số Công đảng | [162] | |
| 1931 | Arthur Henderson | 6,649,630 | 30.9 | 52 / 615
|
235 | 8.5 | 2 | Đảng Bảo thủ – Đảng Tự do – Tổ chức Lao động Quốc gia | [164] |
| 1935 | Clement Attlee | 8,325,491 | 38.0 | 154 / 615
|
102 | 25.0 | 2 | Đảng Bảo thủ – Đảng Tự do Quốc gia – Tổ chức Lao động Quốc gia | [166] |
| 1945 | 11,967,746 | 48.0 | 393 / 640
|
239 | 61.4 | 1 | Công đảng | [151] | |
| 1950 | 13,266,176 | 46.1 | 315 / 625
|
78 | 50.4 | 1 | Công đảng | [151] | |
| 1951 | 13,948,883 | 48.8 | 295 / 625
|
20 | 47.2 | 2 | Đảng Bảo thủ | [151] | |
| 1955 | 12,405,254 | 46.4 | 277 / 630
|
18 | 44.0 | 2 | Đảng Bảo thủ | [151] | |
| 1959 | Hugh Gaitskell | 12,216,172 | 43.8 | 258 / 630
|
19 | 41.0 | 2 | Đảng Bảo thủ | [151] |
| 1964 | Harold Wilson | 12,205,808 | 44.1 | 317 / 630
|
59 | 50.3 | 1 | Công đảng | [151] |
| 1966 | 13,096,629 | 48.0 | 364 / 630
|
47 | 57.8 | 1 | Công đảng | [151] | |
| 1970[c] | 12,208,758 | 43.1 | 288 / 630
|
76 | 45.7 | 2 | Đảng Bảo thủ | [151] | |
| Tháng 2 năm 1974 | 11,645,616 | 37.2 | 301 / 635
|
13 | 47.4 | 1 | Chính phủ thiểu số Công đảng | [151] | |
| Tháng 10 năm 1974 | 11,457,079 | 39.3 | 319 / 635
|
18 | 50.2 | 1 | Công đảng | [151] | |
| 1979 | James Callaghan | 11,532,218 | 36.9 | 269 / 635
|
50 | 42.4 | 2 | Đảng Bảo thủ | [151] |
| 1983 | Michael Foot | 8,456,934 | 27.6 | 209 / 650
|
60 | 32.2 | 2 | Đảng Bảo thủ | [168] |
| 1987 | Neil Kinnock | 10,029,807 | 30.8 | 229 / 650
|
20 | 35.2 | 2 | Đảng Bảo thủ | [169] |
| 1992 | 11,560,484 | 34.4 | 271 / 651
|
42 | 41.6 | 2 | Đảng Bảo thủ | [170] | |
| 1997 | Tony Blair | 13,518,167 | 43.2 | 418 / 659
|
145 | 63.4 | 1 | Công đảng | [171] |
| 2001 | 10,724,953 | 40.7 | 412 / 659
|
6 | 62.5 | 1 | Công đảng | [172] | |
| 2005 | 9,552,436 | 35.2 | 355 / 646
|
47 | 55.0 | 1 | Công đảng | [173] | |
| 2010 | Gordon Brown | 8,606,517 | 29.0 | 258 / 650
|
90 | 39.7 | 2 | Đảng Bảo thủ – Đảng Dân chủ Tự do[174] | [175] |
| 2015 | Ed Miliband | 9,347,324 | 30.4 | 232 / 650
|
26 | 35.7 | 2 | Đảng Bảo thủ | [178] |
| 2017 | Jeremy Corbyn | 12,877,918 | 40.0 | 262 / 650
|
30 | 40.3 | 2 | Chính phủ thiểu số Đảng Bảo thủ với Đảng Dân chủ Liên hiệp ủng hộ tín nhiệm và ngân sách[179] |
[180] |
| 2019 | 10,269,051 | 32.1 | 202 / 650
|
60 | 31.1 | 2 | Đảng Bảo thủ | [181] | |
| 2024 | Keir Starmer | 9,686,329 | 33.7 | 411 / 650
|
209 | 63.2 | 1 | Công đảng | [182] |
Xem thêm
Ghi chú
- ^ Đàn ông đủ 21 tuổi trở lên và hầu hết phụ nữ đủ 30 tuổi trở lên được trao quyền bầu cử theo Luật Đại diện Nhân dân 1918.[150]
- ^ Phụ nữ đủ 21 tuổi trở lên được trao quyền bầu cử theo Luật Đại diện Nhân dân (Quyền bầu cử Bình đẳng) 1928.[160]
- ^ Công dân từ 18 đến 20 tuổi được trao quyền bầu cử theo Luật Đại diện Nhân dân 1969.[167]
Tham khảo
- ^ Brivati & Heffernan 2000: "On 27 February 1900, the Labour Representation Committee was formed to campaign for the election of working class representatives to parliament."
- ^ Thorpe 2008, tr. 8.
- ^ "Labour". The Labour Party. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 4 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Contact". Labour Party. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2020.
- ^ "Nigel Farage claims Reform UK has 200,000 members and has warning for Labour". Sky News. ngày 9 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2025.
- ^ a b McGee, Luke (ngày 5 tháng 7 năm 2024). "As Europe turns right, why has a center-left party won by a landslide in the UK?". CNN. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2024.
- ^ a b Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênauto2 - ^ a b Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênauto4 - ^ a b Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênauto3 - ^ a b Budge 2008, tr. 26–27.
- ^ [6][7][8][9][10]
- ^ The Telegraph. "'Change begins now', says Sir Keir Starmer in first speech after winning general election". The Telegraph. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2024.
- ^ Sparrow, Andrew (ngày 17 tháng 9 năm 2024). "Labour unveils 'Change Begins' as conference slogan". The Guardian. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2024.
- ^ "Labour Party (Latest)". opencouncildata.co.uk.
- ^ "Open Council Data UK (Councillors Breakdown by Party Latest)". opencouncildata.co.uk.
- ^ "Open Council Data UK". opencouncildata.co.uk.
- ^ An Linh (ngày 9 tháng 7 năm 2024). "Thử thách của Công đảng Anh". Báo Nhân Dân điện tử. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025.
- ^ La Vi (ngày 25 tháng 10 năm 2024). "Bầu cử Mỹ: Phía ông Trump tố chính đảng Anh can thiệp, 'đóng góp' bất hợp pháp". Báo Thanh Niên. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Đảng Lao Động thua đậm". BBC News Tiếng Việt. ngày 8 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025.
- ^ Bealey, Frank (1956). "The Electoral Arrangement between the Labour Representation Committee and the Liberal Party". The Journal of Modern History. Quyển 28 số 4. tr. 353–373. ISSN 0022-2801.
- ^ Pugh, Speak for Britain!, pp. 52–68.
- ^ Shapiro, Stanley (1976). "The Passage of Power: Labor and the New Social Order". Proceedings of the American Philosophical Society. Quyển 120 số 6. tr. 464–474. ISSN 0003-049X.
- ^ Laybourn, Keith (1995). "The Rise of Labour and the Decline of Liberalism: The State of the Debate". History. Quyển 80 số 259. tr. 207–226. ISSN 0018-2648.
- ^ David Marquand, Ramsay Macdonald(1977), pp. 297–328.
- ^ Marquand, Ramsay Macdonald(1977), pp. 329–356.
- ^ Paul W. Doerr, British Foreign Policy, 1919–1939 (1998), pp. 78–83.
- ^ Marquand, Ramsay Macdonald (1977), pp. 422–440, 483–488.
- ^ Paul W. Doerr, British Foreign Policy, 1919–1939 (1998) pp.106–107, 119–120.
- ^ Dalton, Hugh Dalton (1954). Principles of public finance. 21st impression. --. Internet Archive. London, Routledge & Paul.
- ^ Pelling, A Short History of the Labour Party, pp.63–79.
- ^ Andrew Thorpe, Britain in the 1930s (1992) pp. 41–49.
- ^ L. C. B. Seaman, Post-Victorian Britain: 1902–1951 (1966) pp. 205–246.
- ^ Pelling, A Short History of the Labour Party, pp.79–87.
- ^ Kenneth Harris, Attlee (1982) pp.161–162.
- ^ Fielding, Steven (1992). "What Did 'The People' Want?: The Meaning of the 1945 General Election". The Historical Journal. 35 (3): 623–639. ISSN 0018-246X.
- ^ William Harrington, and Peter Young. The 1945 revolution (1978) pp. 186–206 online
- ^ Bew, John (2017). Citizen Clem : a biography of Attlee. Internet Archive. London : Riverrun, an imprint of Quercus Editions Limited. ISBN 978-1-78087-992-5.
- ^ John Singleton, "Labour, the Conservatives and nationalisation." in The political economy of nationalisation in Britain, 1920–1950 (1995): 13–33.
- ^ Derek H. Aldcroft (1951). The British Economy (bằng tiếng English). Internet Archive. Wheatsheaf Books. ISBN 978-0-7108-0114-2.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ Derek H. Aldcroft (1951). The British Economy (bằng tiếng English). Internet Archive. Wheatsheaf Books. ISBN 978-0-7108-0114-2.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ Kenneth O. Morgan, Labour in Power, 1945–1951 (1984) pp.270–272, 366.
- ^ Bew, Clement Attlee (2017) pp. 426–443.
- ^ John Darwin. "The Crisis of Empire, 1945–48." in Britain and Decolonisation: The retreat from empire in the post-war world (1988): 69–125.
- ^ Gott, Richard (tháng 4 năm 1963). "The Evolution of the Independent British Deterrent". International Affairs (bằng tiếng Anh). 39 (2): 238–252. doi:10.2307/2611300. ISSN 1468-2346.
- ^ Harrison, Brian (1999). "The Rise, Fall and Rise of Political Consensus in Britain since 1940". History. 84 (274): 301–324. ISSN 0018-2648.
- ^ Reid, Alastair J. (2005). A short history of the Labour Party. Internet Archive. Houndmills, Basingstoke, Hampshire ; New York : Palgrave Macmillan. ISBN 978-1-4039-9312-0.
- ^ David E. Butler, and Anthony King, The British General Election of 1966 (1966) pp.1–22 online.
- ^ Pimlott, Ben (1993). Harold Wilson. Internet Archive. London : HarperCollinsPublishers. ISBN 978-0-00-637955-3.
- ^ Peter Dorey, "Social and Sexual Liberalisation," in Andrew S. Crines and Kevin Hickson, eds., Harold Wilson: The Unprincipled Prime Minister?: A Reappraisal of Harold Wilson (Biteback Publishing, 2016) pp.165–203.
- ^ Jane Martin, "Education Policy," in Crines and Hickson, eds., Harold Wilson (2016) pp.131–148.
- ^ Philip Ziegler, Harold Wilson: The Authorized Biography Life of Lord Wilson of Rievaulx (Weidenfeld & Nicolson, 1993) PP.346–354 online.
- ^ David Butler, The British general election of February 1974 (1974) pp.10–26, 270–273. online
- ^ Ziegler, Harold Wilson pp Death.400–421 online.
- ^ Ziegler, Wilson (1995) pp. 400–491.
- ^ Kenneth O. Morgan, Britain Since 1945: The People's Peace (Oxford University Press, 2001). p. 437.
- ^ Kenneth O. Morgan, The People's Peace (2001) pp 456–478, 490–491, 500–501.online
- ^ "The New Hope for Britain". Political Science Resources. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015.
- ^ Mann, Nyta (ngày 14 tháng 7 năm 2003). "Foot's message of hope to left". BBC Online. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2018.
- ^ Peter Jenkins, Mrs. Thatcher's Revolution: The Ending of the Socialist Era (1988) pp. 102–128. online
- ^ Brian Brivati and Richard Heffernan, eds. The Labour Party: A Centenary History (2000) pp. 112–142, 376–377.
- ^ Dennis Kavanaugh, "Opposition" in Dennis Kavanaugh and Anthony Selden, eds The Major Effect (1994) pp. 145–153.
- ^ David Butler, and Dennis Kavanagh, eds The British General Election of 1992 (1992) pp.247–275. online
- ^ "Timeline: The Blair Years". BBC News. ngày 10 tháng 5 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2013.
- ^ David Butler and Dennis Kavanagh, eds., The British general election of 1997 (1997), pp 46–67.
- ^ "Nigel has written a key list" (PDF). Paultruswell.org.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 10 năm 2006. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2015.
- ^ "Reforms – ISSA". Issa.int. ngày 7 tháng 1 năm 2004. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2013.
- ^ "Making a difference: Tackling poverty – a progress report" (PDF). Department for Work and Pensions. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2011.
- ^ "UK: numbers in low income". The Poverty Site. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 7 năm 2010. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2013.
- ^ "Work, Family, Health, and Well-Being: What We Know and Don't Know about Outcomes for Children" (PDF). OECD. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2013.
- ^ Parkinson, Justin (ngày 3 tháng 8 năm 2010). "The rise and fall of New Labour". BBC News. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2015.
- ^ "European Opposition To Iraq War Grows | Current Affairs". Deutsche Welle. ngày 13 tháng 1 năm 2003. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2010.
- ^ Tucker, Spencer C. (ngày 14 tháng 12 năm 2015). U.S. Conflicts in the 21st Century: Afghanistan War, Iraq War, and the War on Terror [3 volumes]: Afghanistan War, Iraq War, and the War on Terror. ABC-CLIO. tr. 83. ISBN 978-1-4408-3879-8. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2016 – qua Google Books.
- ^ Patrick Wintour (ngày 4 tháng 5 năm 2007). "SNP wins historic victory". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2023.
- ^ "Blair resigns as prime minister". BBC News. ngày 27 tháng 6 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2023.
- ^ "Gordon Brown admits 'big mistake' over banking crisis". BBC News. ngày 11 tháng 4 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2023.
- ^ Kirkup, James; Prince, Rosa (ngày 30 tháng 7 năm 2008). "Labour Party membership falls to lowest level since it was founded in 1900". The Daily Telegraph. London. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2018.
- ^ Kirkup, James; Prince, Rosa (ngày 30 tháng 7 năm 2008). "Labour Party membership falls to lowest level since it was founded in 1900". The Daily Telegraph. London. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2018.
- ^ "Election 2010 results". BBC News. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2023.
- ^ a b "UK election results: data for every candidate in every seat". The Guardian. London. ngày 7 tháng 5 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 3 năm 2017.
- ^ Wintour, Patrick (ngày 7 tháng 5 năm 2010). "General election 2010: Can Gordon Brown put together a rainbow coalition?". The Guardian. London. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2016.
- ^ Mason, Trevor; Smith, Jon (ngày 10 tháng 5 năm 2010). "Gordon Brown to resign as Labour leader". The Independent. London. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2017.
- ^ "Harman made acting Labour leader". BBC News. ngày 11 tháng 5 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2010.
- ^ Miliband, Ed (ngày 25 tháng 5 năm 2012). "Building a responsible capitalism". Juncture (IPPR). Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2012.
- ^ "Ed Miliband's Banking Reform Speech: The Full Details". New Statesman. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2014.
- ^ "Ed Miliband: Surcharge culture is fleecing customers". BBC News. ngày 19 tháng 1 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2012.
- ^ "Ed Miliband speech on Social Mobility to the Sutton Trust". The Labour Party. ngày 21 tháng 5 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2012.
- ^ Neild, Barry (ngày 6 tháng 7 năm 2011). "Labour MPs vote to abolish shadow cabinet elections". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2011.
- ^ "John Prescott calls for Labour shadow cabinet reshuffle". BBC News. ngày 26 tháng 9 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2016.
- ^ Andrew Grice (ngày 28 tháng 2 năm 2014). "Tony Blair backs Ed Miliband's internal Labour reforms". The Independent. London. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2015.
- ^ Andrew Sparrow (ngày 1 tháng 3 năm 2014). "Miliband wins vote on Labour party reforms with overwhelming majority". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2015.
- ^ "Is Osborne right that a smaller state means a richer UK?". BBC News. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2014.
- ^ "How many seats did Labour win?". The Independent. London. ngày 8 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2015.
- ^ "Scotland election 2015 results: SNP landslide amid almost total Labour wipeout – as it happened". The Daily Telegraph. London. ngày 8 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2015.
- ^ "Labour election results: Ed Miliband resigns as leader". BBC News. ngày 8 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2015.
- ^ Mason, Rowena (ngày 12 tháng 9 năm 2015). "Labour leadership: Jeremy Corbyn elected with huge mandate". The Guardian. London. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2015.
- ^ Eaton, George (ngày 12 tháng 9 năm 2015). "The epic challenges facing Jeremy Corbyn as Labour leader". New Statesman. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2015.
- ^ "Labour leadership: Huge increase in party's electorate". BBC News. ngày 12 tháng 8 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2015.
- ^ "Jeremy Corbyn: Membership of Labour party has doubled since 2015 general election". International Business Times. ngày 8 tháng 10 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2016.
- ^ "Jeremy Corbyn Is Re-elected as Leader of Britain's Labour Party". The New York Times. ngày 24 tháng 9 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2016.
- ^ Syal, Rajeev; Perraudin, Frances; Slawson, Nicola (ngày 27 tháng 6 năm 2016). "Shadow cabinet resignations: who has gone and who is staying". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2016.
- ^ Asthana, Anushka; Syal, Rajeev; Elgot, Jessica (ngày 28 tháng 6 năm 2016). "Labour MPs prepare for leadership contest after Corbyn loses confidence vote". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2023.
- ^ Elgot, Jessica (ngày 27 tháng 6 năm 2016). "Labour crisis: the most powerful lines from shadow cabinet resignations". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2023.
- ^ Asthana, Anushka; Elgot, Jessica; Syal, Rajeev (ngày 28 tháng 6 năm 2016). "Jeremy Corbyn suffers heavy loss in Labour MPs confidence vote". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2016.
- ^ "Labour leadership: Jeremy Corbyn defeats Owen Smith". BBC News. ngày 24 tháng 9 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2016.
- ^ "Theresa May seeks general election". BBC News (bằng tiếng Anh). ngày 18 tháng 4 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2017.
- ^ Castle, Stephen (ngày 23 tháng 9 năm 2018). "Jeremy Corbyn, at Labour Party Conference, Faces Pressure on New Brexit Vote". The New York Times. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2019.
- ^ Travis, Alan (ngày 11 tháng 6 năm 2017). "Labour can win majority if it pushes for new general election within two years". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2017.
- ^ Blitz, James (ngày 26 tháng 6 năm 2017). "The UK Conservative party's deal with DUP is the easy part". Financial Times. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2024.
- ^ Mason, Paul (ngày 15 tháng 8 năm 2016). "The parallels between Jeremy Corbyn and Michael Foot are almost all false". The Guardian. ISSN 0261-3077. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2019.
- ^ Collier, Ian (ngày 14 tháng 12 năm 2019). "General election: Jeremy Corbyn to quit as Labour leader after disastrous night". Sky News. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2020.
- ^ "Jeremy Corbyn: 'I will not lead Labour at next election'". BBC News. ngày 13 tháng 12 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2023.
- ^ "Keir Starmer elected as new Labour leader". ngày 4 tháng 4 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2020.
- ^ Rkaina, Sam; Ross, Alex (ngày 24 tháng 5 năm 2025). "Jeremy Corbyn expelled from Labour Party after confirming he will stand as independent in general election". The Independent.
- ^ "Labour manifesto 2024: Find out how Labour will get Britain's future back". The Labour Party. ngày 23 tháng 5 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2024.
- ^ "Labour Party Manifesto 2024" (PDF). Labour Party Manifesto 2024. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 14 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2024.
- ^ Reid, Jenni (ngày 13 tháng 6 năm 2024). "Britain's Labour Party pledges 'wealth creation' as it targets landslide election victory". CNBC (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2024.
- ^ "Starmer launches Labour's pro-business, pro-worker manifesto with £7.35bn of new taxes". Yahoo News. ngày 13 tháng 6 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2024.
- ^ "General election 2024 in maps and charts". BBC News. ngày 6 tháng 7 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2024.
- ^ "General election 2024 in maps and charts". BBC News. ngày 6 tháng 7 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2024.
- ^ Brown, Faye (ngày 5 tháng 7 năm 2024). "'Change begins now', Starmer says – as Labour win historic landslide". Sky News. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2024.
- ^ Aziz, Shaista (ngày 5 tháng 7 năm 2025). "What does the success of pro-Gaza independents say about Labour's victory?". Al Jazeera. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2025.
- ^ Baker, Carl; Pollock, Louie; Cracknell, Richard. "General election 2024 results". House of Commons Library (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2026.
- ^ Mason, Rowena (ngày 5 tháng 7 năm 2024). "Keir Starmer promises 'stability and moderation' in first speech as PM". The Guardian. ISSN 0261-3077. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Rachel Reeves Goes for Growth as UK's First Female Chancellor". Bloomberg.com (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 7 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Rachel Reeves: First female chancellor a 'game-changer' says MP". BBC News (bằng tiếng Anh). ngày 8 tháng 7 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Starmer pledges growth with building and rail reforms". BBC News. BBC. ngày 17 tháng 7 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Key points in King's Speech at a glance". BBC News (bằng tiếng Anh). ngày 15 tháng 7 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 8 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2024.
- ^ "Local election results 2026 in England". BBC News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2026.
- ^ Jones, Ian (ngày 19 tháng 6 năm 2026). "Makerfield by-election result: Key numbers and historical trends". PA Media. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2026.
- ^ Hadfield, Charlotte; Bosotti, Rorey; Mason, with Chris; conference, Henry Zeffman reporting from the special leadership (ngày 17 tháng 7 năm 2026). "Andy Burnham says 'I am ready' in first speech as Labour leader". BBC News.
- ^ [6][7][8][9][10]
- ^ Martin Daunton "The Labour Party and Clause Four 1918–1995" Lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2015 tại Wayback Machine, History Review 1995 (History Today website)
- ^ Philip Gould The Unfinished Revolution: How New Labour Changed British Politics Forever, London: Hachette digital edition, 2011, p.30 (originally published by Little, Brown, 1998)
- ^ John Rentoul "'Defining moment' as Blair wins backing for Clause IV" Lưu trữ ngày 8 tháng 9 năm 2017 tại Wayback Machine, The Independent, 14 March 1995.
- ^ Mulholland, Helene (ngày 7 tháng 4 năm 2011). "Labour will continue to be pro-business, says Ed Miliband". The Guardian. London. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2016.
- ^ Hay 2002, tr. 114–115; Hopkin & Wincott 2006; Jessop 2004; McAnulla 2006, tr. 118, 127, 133, 141; Merkel và đồng nghiệp 2008, tr. 4, 25–26, 40, 66.
- ^ Lavelle, Ashley (2008). The Death of Social Democracy, Political Consequences for the 21st Century. Ashgate Publishing.
- ^ Daniels & McIlroy 2009; McIlroy 2011; Smith 2009; Smith & Morton 2006.
- ^ Crines 2011, tr. 161.
- ^ "What's left of the Labour left?". Total Politics. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2015.
- ^ "Anger over 'union debate limit'". BBC News. ngày 19 tháng 9 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2009.
- ^ Aamodt, Athelstane (ngày 17 tháng 9 năm 2015). "Unincorporated associations and elections". Local Government Lawyer. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2015.
- ^ "Watt (formerly Carter) (sued on his own on behalf of the other members of the Labour Party) (Respondent) v. Ahsan (Appellant)". The Lords of Appeal. House of Lords. ngày 18 tháng 7 năm 2007. [2007] UKHL 51. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2013.
- ^ Reid, Alastair J.; Pelling, Henry (2005). A Short History of the Labour Party (ấn bản thứ 12). New York: Palgrave Macmillan. tr. 210. ISBN 1-4039-9313-0.
- ^ "A quick guide to Labour's leaders". BBC News. ngày 23 tháng 9 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2023.
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 1. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 7. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 14. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 23. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ "Representation of the People Act 1918". UK Parliament. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2023.
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o p q r Cracknell, Richard; Uberoi, Elise; Burton, Matthew (ngày 9 tháng 8 năm 2023). "UK Election Statistics: 1918–2023, A Long Century of Elections" (PDF). House of Commons Library. tr. 16–17. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 26 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2023.
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 27. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ [151][152]
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 35. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ [151][154]
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 44. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ [151][156]
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 54. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ [151][158]
- ^ "On this day in May 1929 women vote in general election on same terms as men". UK Parliament. ngày 30 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2023.
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 69. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ [151][161]
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 89. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ [151][163]
- ^ Craig, F. W. S. (1975). British General Election Manifestos, 1900–1974. London: Macmillan. tr. 101. ISBN 0-333-17154-3.
- ^ [151][165]
- ^ "1969 Representation of the People Act". UK Parliament House of Commons Library. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2023.
- ^ "General Election Results, 9 June 1983" (PDF). House of Commons Public Information Office. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 26 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2023.
- ^ "General Election Results, 1987" (PDF). House of Commons Public Information Office. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 23 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2023.
- ^ "General Election Results" (PDF). House of Commons Public Information Office. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 14 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2023.
- ^ "General Election results, 1 May 1997" (PDF). House of Commons Library. ngày 29 tháng 3 năm 2001. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 26 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2023.
- ^ "General Election results, 7 June 2001" (PDF). House of Commons Library. ngày 18 tháng 6 năm 2001. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 27 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2023.
- ^ "General Election 2005" (PDF). House of Commons Library. tr. 32, 92. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 11 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2023.
- ^ "Election 2010 Timeline: How coalition was agreed". BBC News. ngày 13 tháng 5 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2023.
- ^ "General Election 2010" (PDF). House of Commons Library. ngày 2 tháng 2 năm 2011. tr. 30, 86. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 8 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2023.
- ^ "UK 2015 general election results in full". The Guardian. ngày 7 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2023.
- ^ "General Election 2015" (PDF). House of Commons Library. ngày 28 tháng 7 năm 2015. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 6 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2023.
- ^ [176][177]
- ^ Hunt, Alex (ngày 26 tháng 6 năm 2017). "Theresa May and the DUP deal: What you need to know". BBC News. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2023.
- ^ "General Election 2017: results and analysis" (PDF). House of Commons Library. ngày 29 tháng 1 năm 2019. tr. 8–12. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 12 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2023.
- ^ "General Election 2019: results and analysis" (PDF). House of Commons Library. ngày 28 tháng 1 năm 2020. tr. 8–12. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 18 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2023.
- ^ "Live results: The winners in every seat". Financial Times. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2024.
Thư mục
- Barlow, Keith (2008). The Labour Movement in Britain from Thatcher to Blair. Frankfurt: Peter Lang. ISBN 978-3-631-55137-0.
- "Scottish election 2021: The numbers behind the result". BBC News. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2024.
- Beech, Matt (2006). The Political Philosophy of New Labour. International Library of Political Studies. Quyển 6. London: Tauris Academic Studies. ISBN 978-1-84511-041-3.
- Bell, Geoffrey (1982). Troublesome Business: Labour Party and the Irish Question. Pluto Press. ISBN 978-0-86104-373-6.
- Brivati, Brian; Heffernan, Richard (2000). The Labour Party: A Centenary History. Basingstoke: Macmillan. ISBN 978-0-312-23458-4.
- Budge, Ian (2008). "Great Britain and Ireland: Variations in Party Government". Trong Colomer, Josep M. (biên tập). Comparative European Politics (ấn bản thứ 3). London: Routledge. ISBN 978-1-134-07354-2.
- Clark, Alistair (2012). Political Parties in the UK. Contemporary Political Studies. Basingstoke: Palgrave Macmillan. ISBN 978-0-230-36868-2.
- Crines, Andrew Scott (2011). Michael Foot and the Labour leadership. Newcastle upon Tyne: Cambridge Scholars. ISBN 978-1-4438-3239-7.
- Daniels, Gary; McIlroy, John, biên tập (2009). Trade Unions in a Neoliberal World: British Trade Unions under New Labour. Routledge Research in Employment Relations. Quyển 20. London: Routledge. ISBN 978-0-415-42663-3.
- Garnett, Mark, Gavin Hyman, and Richard Johnson. Keeping the Red Flag Flying: The Labour Party in Opposition Since 1922 (John Wiley & Sons, 2024).
- Hay, Colin (2002). British Politics Today. Cambridge: Polity Press. ISBN 978-0-7456-2319-1.
- Heath, Anthony F.; Jowell, Roger M.; Curtice, John K. (2001). The Rise of New Labour: Party Policies and Voter Choices: Party Policies and Voter Choices. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-152964-1.
- Heppell, Timothy (2012). "Hugh Gaitskell, 1955–1963". Trong Heppell, Timothy (biên tập). Leaders of the Opposition: From Churchill to Cameron. Basingstoke: Palgrave Macmillan. ISBN 978-0-230-29647-3.
- Hopkin, Jonathan; Wincott, Daniel (2006). "New Labour, Economic Reform and the European Social Model". British Journal of Politics and International Relations. 8 (1): 50–68. CiteSeerX 10.1.1.554.5779. doi:10.1111/j.1467-856X.2006.00227.x. ISSN 1467-856X. S2CID 32060486.
- Jessop, Bob (2004) [2003]. "From Thatcherism to New Labour: Neo-liberalism, Workfarism and Labour-market Regulation". Trong Overbeek, Henk (biên tập). The Political Economy of European Employment: European Integration and the Transnationalization of the (Un)employment Question. RIPE Series in Global Political Economy. London: Routledge. CiteSeerX 10.1.1.460.4922. ISBN 978-0-203-01064-8.
- Jones, Tudor (1996). Remaking the Labour Party: From Gaitskell to Blair. London: Routledge. ISBN 978-1-134-80132-9.
- Kelliher, Diarmaid (2014). "Solidarity and Sexuality: Lesbians and Gays Support the Miners 1984–1985" (PDF). History Workshop Journal. 77 (1): 240–262. doi:10.1093/hwj/dbt012. ISSN 1477-4569. S2CID 41955541. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2019.
- Kenny, Michael; Smith, Martin J. (2013) [1997]. "Discourses of Modernization: Gaitskell, Blair and Reform of Clause IV". Trong Denver, David; Fisher, Justin; Ludlam, Steve; Pattie, Charles (biên tập). British Elections and Parties Review. Quyển 7. London: Routledge. ISBN 978-1-135-25578-7.
- Leach, Robert (2015). Political Ideology in Britain (ấn bản thứ 3). London: Palgrave. ISBN 978-1-137-33255-4.
- Lund, Brian (2006). "Distributive Justice and Social Policy". Trong Lavalette, Michael; Pratt, Alan (biên tập). Social Policy: Theories, Concepts and Issues (ấn bản thứ 3). London: SAGE Publications. tr. 107–123. ISBN 978-1-4129-0170-3.
- McAnulla, Stuart (2006). British Politics: A Critical Introduction. London: Continuum International Publishing Group. ISBN 978-0-8264-6156-8.
- McClintock, John (2010). The Uniting of Nations: An Essay on Global Governance (ấn bản thứ 3). Brussels: Peter Lang. ISBN 978-90-5201-588-0.
- McIlroy, John (2011). "Britain: How Neo-Liberalism Cut Unions Down to Size". Trong Gall, Gregor; Wilkinson, Adrian; Hurd, Richard (biên tập). The International Handbook of Labour Unions: Responses to Neo-Liberalism. Cheltenham: Edward Elgar Publishing. tr. 82–104. ISBN 978-1-84844-862-9.
- Merkel, Wolfgang; Petring, Alexander; Henkes, Christian; Egle, Christoph (2008). Social Democracy in Power: The Capacity to Reform. London: Taylor & Francis. ISBN 978-0-415-43820-9.
- Pugh, Martin (2011) [2010]. Speak for Britain! A New History of the Labour Party. London: Vintage Books. ISBN 978-0-09-952078-8.
- Rentoul, John (2001). Tony Blair: Prime Minister. London: Little, Brown and Company. ISBN 978-0-316-85496-2.
- Riddell, Neil (1997). "The Catholic Church and the Labour Party, 1918–1931". Twentieth Century British History. 8 (2): 165–193. doi:10.1093/tcbh/8.2.165. ISSN 1477-4674.
- Shaw, Eric (1988). Discipline and Discord in the Labour Party: The Politics of Managerial Control in the Labour Party, 1951–1987. Manchester University Press. ISBN 978-0-7190-2483-2.
- Smith, Paul (2009). "New Labour and the Commonsense of Neoliberalism: Trade Unionism, Collective Bargaining and Workers' Rights". Industrial Relations Journal. 40 (4): 337–355. doi:10.1111/j.1468-2338.2009.00531.x. ISSN 1472-9296. S2CID 154993304.
- Smith, Paul; Morton, Gary (2006). "Nine Years of New Labour: Neoliberalism and Workers' Rights" (PDF). British Journal of Industrial Relations. 44 (3): 401–420. doi:10.1111/j.1467-8543.2006.00506.x. ISSN 1467-8543. S2CID 155056617. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 26 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2016.
- Taylor, A. J. P. (1965). English History: 1914–1945. Oxford: Clarendon Press.
- Thorpe, Andrew (1996). "The Industrial Meaning of 'Gradualism': The Labour Party and Industry, 1918–1931". Journal of British Studies. 35 (1): 84–113. doi:10.1086/386097. hdl:10036/19512. ISSN 1545-6986. JSTOR 175746. S2CID 155016569.
- ——— (2001). A History of the British Labour Party (ấn bản thứ 2). Basingstoke: Palgrave. ISBN 978-0-333-92908-7.
- ——— (2008). A History of the British Labour Party (ấn bản thứ 3). Basingstoke: Palgrave Macmillan. ISBN 978-1-137-11485-3.
- Wright, Tony; Carter, Matt (1997). The People's Party: The History of the Labour Party. London: Thames & Hudson. ISBN 978-0-500-27956-4.
Liên kết ngoài
- Không tìm thấy URL. Vui lòng định rõ một URL ở đây hoặc thêm vào trên Wikidata.
- Labour History Group website
- Labour History Archive and Study Centre holds archives of the National Labour Party
- Catalogue of the Labour Party East Midlands Region archives—held at the Modern Records Centre, University of Warwick
Lỗi Lua trong Mô_đun:Authority_control tại dòng 152: attempt to index field 'wikibase' (a nil value).