Bước tới nội dung

Máy bay quân sự

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Military aircraft
Các loại máy bay quân sự khác nhau; từ trên xuống, từ trái sang phải:
1. Dassault Rafale (tiêm kích đa chức năng)
2. Grumman F-14 Tomcat (tiêm kích)
3. Boeing P-8 (tuần tra hàng hải)
4. Boeing C-17 (vận tải chiến lược)
5. Elbit Hermes 900 (UAV)
6. Boeing B-52 (ném bom)

Máy bay quân sự là bất kỳ loại máy bay cánh cố định hoặc cánh quay nào được vận hành bởi một lực lượng quân sự hợp pháp hoặc lực lượng nổi dậy có tổ chức, dưới bất kỳ hình thức nào. Một số máy bay quân sự trực tiếp tham gia chiến tranh trên không, trong khi số khác đảm nhiệm các vai trò hỗ trợ:[1]

  • Máy bay chiến đấu, như tiêm kíchmáy bay ném bom, được thiết kế để tiêu diệt trang bị hoặc nhân lực của đối phương bằng chính vũ khí mang theo. Máy bay chiến đấu thường chỉ được phát triển và trang bị bởi lực lượng quân sự.
  • Máy bay phi chiến đấu, như máy bay vận tảimáy bay tiếp dầu, không được thiết kế với chiến đấu là chức năng chính, dù chúng có thể mang vũ khí để tự vệ. Chúng chủ yếu hoạt động trong vai trò hỗ trợ, và có thể được phát triển bởi lực lượng quân sự hoặc các tổ chức dân sự.

Lịch sử

Phương tiện bay nhẹ hơn không khí

Khinh khí cầu quan sát Luchtballon WO I

Năm 1783, khi những loại máy bay thực dụng đầu tiên (khinh khí cầu nóng và khinh khí cầu hydro) ra đời, chúng nhanh chóng được đưa vào phục vụ mục đích quân sự[2] Đơn vị khinh khí cầu quân sự đầu tiên là Aerostatic Corps của Pháp; vào năm 1794, họ đã cho một khinh khí cầu quan sát bay trong Trận Fleurus, trận đánh lớn đầu tiên có sử dụng quan sát từ trên không.[3] Khinh khí cầu tiếp tục được sử dụng suốt thế kỷ 19, bao gồm trong chiến tranh Napoleonchiến tranh Pháp–Phổ, để làm nhiệm vụ quan sát và rải truyền đơn tuyên truyền.[4] Trong Thế chiến I, các khí cầu Zeppelin của Đức đã tiến hành nhiều cuộc không kích vào các thành phố của Anh, đồng thời cũng được dùng để quan sát.[4] Trong thập niên 1920, Hải quân Hoa Kỳ mua một số khí cầu mềm, trong đó chiếc đầu tiên đi vào phục vụ là K-1 vào năm 1931. Việc sử dụng khí cầu của Hoa Kỳ và các nước khác tiếp tục kéo dài đến Thế chiến II. Hải quân Hoa Kỳ cho nghỉ hưu các khí cầu cuối cùng của mình vào năm 1963.[5] Kể từ đó, chỉ còn một số rất ít phương tiện bay quân sự nhẹ hơn không khí được sử dụng, chẳng hạn như American Blimp MZ-3, được Hải quân Hoa Kỳ dùng cho nghiên cứu và phát triển từ 2006 đến 2017.

Phương tiện bay nặng hơn không khí

Mô hình phục chế của Messerschmitt Me 262, một trong những máy bay chiến đấu đầu tiên sử dụng động cơ turbojet

Ngay sau chuyến bay đầu tiên của Wright Flyer, nhiều lực lượng quân sự đã quan tâm đến máy bay có động cơ. Năm 1909, Lục quân Hoa Kỳ mua chiếc Wright Military Flyer, một máy bay quan sát hai chỗ ngồi, cho Sư đoàn Hàng không, U.S. Signal Corps. Nó phục vụ đến năm 1911, vào thời điểm mà máy bay có động cơ đã trở thành một thành tố quan trọng trong nhiều quân đội trên thế giới.[6] Máy bay thực hiện nhiệm vụ trinh sát đường không và ném bom chiến thuật trong chiến tranh Ý–Thổ, còn Chiến tranh Balkan lần thứ nhất chứng kiến những hoạt động hải-không quân đầu tiên. Trinh sát ảnh và rải truyền đơn tuyên truyền tiếp tục xuất hiện trong Chiến tranh Balkan lần thứ hai.

Không chiến trở thành một phần nổi bật của Thế chiến I, khi các máy bay tiêm kích được phát triển trong chiến tranh, việc ném bom chiến lược tầm xa trở nên khả thi,[7] và máy bay được triển khai từ tàu sân bay. Máy bay cũng đảm nhiệm nhiều vai trò hỗ trợ hơn, đặc biệt là tải thương đường không, và sử dụng các loại vũ khí mới như rocket không đối không để chống lại khinh khí cầu trinh sát.[8] Công nghệ hàng không phát triển nhanh chóng trong thời kỳ giữa hai cuộc chiến, và máy bay quân sự ngày càng có năng lực cao hơn. Autogyrotrực thăng cũng được phát triển trong giai đoạn này.[cần dẫn nguồn] Trong Thế chiến II, hàng không quân sự đạt đến một tầm cao mới. Những trận không chiến mang tính quyết định đã ảnh hưởng đến kết cục chiến tranh; các máy bay phản lực đời đầu tham gia nhiệm vụ chiến đấu; tên lửa hành trìnhtên lửa đạn đạo lần đầu được triển khai; lính dù và hàng hóa được thả xuống chiến trường bằng dù; và những vũ khí hạt nhân kết thúc chiến tranh được mang tới mục tiêu bằng đường không.

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, công nghệ hàng không tiếp tục phát triển với tốc độ cực nhanh. Máy bay phản lực vượt qua Mach 1 và Mach 2, trọng tâm vũ khí chuyển chủ yếu sang tên lửa, máy bay bắt đầu mang theo các hệ thống avionics ngày càng tinh vi, tiếp dầu trên không trở thành một năng lực thực tiễn hoàn chỉnh, và máy bay vận tải ngày càng có kích thước lớn hơn. Máy bay tàng hình bước vào giai đoạn phát triển trong những năm 1970 và tham chiến từ những năm 1980.

Chiến đấu

Máy bay chiến đấu, được chia một cách khái quát thành các loại: tiêm kích, máy bay ném bom, máy bay tấn công, máy bay tác chiến điện tử, máy bay tuần tra biển, máy bay đa nhiệm, và máy bay không người lái. Giữa các nhóm này vẫn tồn tại những biến thể giao thoa, chẳng hạn như tiêm kích–ném bom, ví dụ như MiG-23 trong vai trò cường kích mặt đất và Ilyushin Il-2 của Liên Xô. Cũng được xếp vào nhóm máy bay chiến đấu còn có các máy bay tuần tra biển tầm xa, như Hawker Siddeley NimrodS-3 Viking, vốn thường được trang bị để tấn công bằng tên lửa chống hạm và vũ khí chống ngầm.

Máy bay tiêm kích Sukhoi Su-30
Trực thăng tấn công AW Apache
Máy bay ném bom Avro Lancaster
Máy bay tiêm kích đa năng LM F-35
UAV chiến đấu General Atomics MQ-9 Reaper
Máy bay tuần tra hàng hải Beriev Be-12

Tiêm kích

Vai trò chính của tiêm kích là tiêu diệt máy bay đối phương trong không chiến, như một phần của cả các chiến dịch chiếm ưu thế trên không tấn công lẫn phòng thủ phản kích trên không. Nhiều tiêm kích cũng có một mức độ năng lực tấn công mặt đất, cho phép chúng thực hiện nhiệm vụ tấn công mục tiêu mặt đất và yểm trợ đường không tầm gần. Ngoài nhiệm vụ đối không, chúng còn được giao nhiệm vụ hộ tống cho máy bay ném bom hoặc các máy bay khác. Tiêm kích có thể mang nhiều loại vũ khí, bao gồm súng máy, pháo tự động, rocket, tên lửa dẫn đường, và bom. Nhiều tiêm kích hiện đại có thể tấn công tiêm kích đối phương từ khoảng cách rất xa, trước khi đối phương kịp nhìn thấy hoặc phát hiện ra chúng. Ví dụ về các máy bay tiêm kích như vậy gồm F-35 Lightning II, F-22 Raptor, F-15 Eagle, and Su-27.

Cường kích

Máy bay tấn công có thể được dùng để yểm trợ cho bộ binh và lực lượng mặt đất đồng minh. Một số loại có khả năng mang vũ khí thông thường hoặc vũ khí hạt nhân vào sâu phía sau chiến tuyến đối phương để đánh vào các mục tiêu mặt đất ưu tiên. Trực thăng tấn công chuyên tấn công lực lượng thiết giáp đối phương và cung cấp yểm trợ hỏa lực gần cho quân mặt đất. Một ví dụ lịch sử về máy bay cường kích mặt đất là Ilyushin Il-2. của Liên Xô. Một số loại máy bay vận tải cũng đã được vũ trang bằng vũ khí bắn ngang hông thân để làm gunship hỗ trợ tấn công mặt đất, ví dụ như AC-47AC-130.

Ném bom

Máy bay ném bom thường lớn hơn, nặng hơn và kém cơ động hơn máy bay tiêm kích. Chúng có khả năng mang tải trọng lớn gồm bom, ngư lôi hoặc tên lửa hành trình. Máy bay ném bom gần như chỉ được dùng cho các cuộc tấn công mặt đất và không đủ nhanh hoặc linh hoạt để đối đầu trực diện với tiêm kích đối phương. Một số chỉ có một động cơ và cần một phi công để vận hành, trong khi số khác có hai hoặc nhiều động cơ và cần tổ lái từ hai người trở lên. Một số lượng hạn chế máy bay ném bom, như B-2 Spirit, có khả năng tàng hình, giúp chúng không bị radar đối phương phát hiện. Ví dụ về máy bay ném bom hiện đại kiểu thông thường là B-52 Stratofortress. Một ví dụ thời Thế chiến IIB-17 Flying Fortress. Một ví dụ thời Thế chiến I là Handley Page O/400. Máy bay ném bom bao gồm các loại: ném bom hạng nhẹ, hạng trung, hạng nặng, ném bom bổ nhào, và ném bom ngư lôi.

Đa chức năng

Nhiều máy bay chiến đấu hiện đại có khả năng đa nhiệm. Thông thường thuật ngữ này chỉ áp dụng cho máy bay cánh cố định, và nó biểu thị khả năng chuyển đổi giữa vai trò đối không và đối đất, thậm chí đôi khi ngay trong cùng một nhiệm vụ. Ví dụ về thiết kế đa nhiệm là F-15E Strike Eagle, Eurofighter Typhoon, Dassault RafalePanavia Tornado. Một ví dụ thời Thế chiến II là P-38 Lightning.[9] Một trực thăng đa dụng cũng có thể được tính là máy bay đa nhiệm và có thể đảm nhiệm các vai trò như yểm trợ đường không tầm gần, đổ bộ đường không, hậu cần quân sự, CASEVAC, tản thương, chỉ huy và kiểm soát, và vận tải quân.[10]

Máy bay không người lái

Máy bay chiến đấu không người lái (UCAV) không có phi hành đoàn trên máy bay, mà được điều khiển bởi người vận hành từ xa. Chúng có thể có các mức độ tự hành khác nhau. UCAV thường được trang bị bom, tên lửa không đối đất, hoặc các loại vũ khí hàng không khác. Công dụng của chúng thường bao gồm ám sát có chủ đích, không kích chính xác, ngăn chặn đường không, cũng như các hình thức chiến tranh bằng drone khác.

Tác chiến điện tử

Máy bay tác chiến điện tử là máy bay quân sự được trang bị để thực hiện tác chiến điện tử, tức là làm suy giảm hiệu quả của hệ thống radar và liên lạc vô tuyến của đối phương. Chúng thường là những phiên bản cải tiến từ các loại máy bay đã có sẵn trước đó. Một ví dụ gần đây là EA-18G Growler, vốn là phiên bản cải tiến từ F/A-18F Super Hornet.[11]

Tuần tra

Máy bay tuần tra biển là một loại máy bay quân sự cánh cố định được thiết kế để hoạt động trong thời gian dài trên biển nhằm thực hiện các nhiệm vụ tuần tra hàng hải, đặc biệt là chống ngầm, chống hạm, và tìm kiếm cứu nạn. Một số máy bay tuần tra được thiết kế riêng cho mục đích này, như Kawasaki P-1.[12] Nhiều loại khác lại là phiên bản cải biên từ những máy bay có sẵn trước đó, chẳng hạn như Boeing P-8 Poseidon, vốn được phát triển dựa trên máy bay chở khách Boeing 737-800.[13] Mặc dù thuật ngữ máy bay tuần tra biển nói chung thường chỉ các máy bay cánh cố định, nhưng các loại phương tiện bay khác như khí cầu và trực thăng cũng từng được sử dụng trong những vai trò tương tự.

Phi chiến đấu

Các vai trò phi chiến đấu của máy bay quân sự bao gồm tìm kiếm cứu nạn, trinh sát, quan sát/giám sát, cảnh báo sớm và chỉ huy – kiểm soát trên không, vận tải, huấn luyện, và tiếp dầu trên không.

Nhiều loại máy bay dân sự, cả cánh cố định lẫn cánh quay, đã được sản xuất thành các phiên bản riêng cho mục đích quân sự, chẳng hạn như máy bay chở khách dân sự Douglas DC-3, sau này trở thành máy bay quân sự C-47 Skytrain trong quân đội, cùng với các máy bay vận tải "Dakota" của Anh; và nhiều thập niên sau là các gunship AC-47 Spooky của Không quân Hoa Kỳ. Ngay cả chiếc Piper J-3 Cub hai chỗ ngồi, bọc vải, cũng có một phiên bản quân sự. Tàu lượn và khinh khí cầu cũng từng được sử dụng như máy bay quân sự; ví dụ, khinh khí cầu được dùng để quan sát trong Nội chiến Hoa Kỳ và trong Thế chiến I, còn tàu lượn quân sự được dùng trong Thế chiến II để đưa quân mặt đất vào các cuộc đổ bộ đường không.

Vận tải quân sự

Máy bay vận tải Airbus A400M Atlas

Máy bay vận tải quân sự (hậu cần) chủ yếu được sử dụng để vận chuyển binh lính và vật tư chiến tranh. Hàng hóa có thể được gắn lên pallet, giúp dễ dàng chất lên, cố định trong chuyến bay và nhanh chóng dỡ xuống khi giao. Hàng cũng có thể được thả từ máy bay đang bay bằng dù, nhờ đó không cần phải hạ cánh. Thuộc nhóm này còn có máy bay tiếp dầu trên không; những máy bay này có thể tiếp nhiên liệu cho các máy bay khác ngay khi đang bay. Một ví dụ về máy bay vận tải là C-17 Globemaster III. Ví dụ thời Thế chiến II là C-47. Ví dụ về máy bay tiếp dầu là KC-135 Stratotanker. Trực thăng vận tải và tàu lượn có thể vận chuyển quân và vật tư tới những nơi mà các loại máy bay khác không thể hạ cánh.

Cảnh báo sớm và chỉ huy trên không

Máy bay chỉ huy trên khôngBoeing E-3 Sentry

Một hệ thống cảnh báo sớm và chỉ huy – kiểm soát trên không (AEW&C) là một hệ thống radar trên không được thiết kế để phát hiện máy bay, tàu chiến và phương tiện mặt đất ở khoảng cách xa, đồng thời thực hiện việc chỉ huy và kiểm soát không gian chiến trường trong một trận giao chiến trên không bằng cách điều hướng các đòn tấn công của tiêm kích và máy bay cường kích. Các đơn vị AEW&C cũng được sử dụng để tiến hành giám sát, bao gồm cả đối với các mục tiêu mặt đất, và thường đảm nhiệm các chức năng C2BM (command and control, battle management – chỉ huy, kiểm soát và quản lý tác chiến) tương tự như một kiểm soát viên không lưu sân bay, nhưng trong vai trò quân sự là chỉ huy các lực lượng khác. Khi hoạt động ở độ cao lớn, radar trên máy bay cho phép các nhân viên vận hành phân biệt máy bay ta và máy bay địch ở khoảng cách hàng trăm dặm.

Máy bay AEW&C được sử dụng cho cả tác chiến phòng không phòng ngự lẫn tấn công, và đối với các lực lượng không quân NATO hay Mỹ được huấn luyện, chúng giữ vai trò tương tự như trung tâm thông tin tác chiến trên một tàu chiến hải quân, nhưng còn là một nền tảng radar cơ động mạnh mẽ trên không. Hệ thống này được dùng trong tấn công để điều khiển tiêm kích tới khu vực mục tiêu, và trong phòng thủ để đối phó với các cuộc phản kích của đối phương, cả trên không lẫn mặt đất. Lợi thế của việc chỉ huy – kiểm soát từ độ cao lớn hữu ích đến mức Hải quân Hoa Kỳ vận hành máy bay AEW&C từ các siêu hàng không mẫu hạm của mình để tăng cường và bảo vệ các trung tâm thông tin tác chiến (CIC) trên tàu sân bay. AEW&C còn được biết tới theo những thuật ngữ cũ hơn là AEW (airborne early warning) và AWACS (airborne warning and control system, đọc là /ˈeɪwæks/ – "ây-uắc"), mặc dù AWACS thực ra là tên của một hệ thống cụ thể hiện đang được NATO và Không quân Hoa Kỳ sử dụng, và thường bị dùng sai để chỉ các hệ thống tương tự.

Trinh sát và giám sát

Máy bay trinh sát MQ-4C Triton

Máy bay trinh sát chủ yếu được sử dụng để thu thập tin tức tình báo. Chúng được trang bị máy ảnh và các cảm biến khác. Những máy bay này có thể được thiết kế chuyên biệt, hoặc có thể được cải biến từ một loại tiêm kích hoặc máy bay ném bom cơ bản. Vai trò này ngày càng được đảm nhiệm nhiều hơn bởi vệ tinh quân sự và máy bay không người lái (UAV).Máy bay giám sát và máy bay quan sát sử dụng radar và các cảm biến khác để giám sát chiến trường, giám sát không phận, tuần tra hàng hải và hiệu chỉnh pháo binh. Chúng bao gồm các thiết kế cải biến từ máy bay dân sự, khí cầu buộc dây và UAV.

Thử nghiệm

Máy bay thử nghiệm được thiết kế để thử nghiệm các khái niệm tiên tiến về khí động học, kết cấu, hệ thống điện tử hàng không hoặc động lực đẩy. Chúng thường được gắn đầy đủ thiết bị đo đạc, với dữ liệu tính năng được truyền bằng liên kết dữ liệu vô tuyến tới các trạm mặt đất đặt tại khu vực thử nghiệm nơi chúng thực hiện các chuyến bay. Một ví dụ về máy bay thử nghiệm là Bristol 188.

Những hệ thống tên gọi máy bay quân sự

Xem thêm

Tham khảo và liên kết ngoài

Tham khảo

  1. ^ Gunston 1986, tr. 274.
  2. ^ Guilmartin Jr., John F. (tháng 3 năm 2015). "Military Aircraft". Encyclopædia Britannica Online. Encyclopædia Britannica. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2015.
  3. ^ "History of Balloons in Warfare". bbrclub. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2019.
  4. ^ a ă "Aerial warfare during World War One". The British Library. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2019.
  5. ^ "balloons in World War 2". www.century-of-flight.net. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2019.
  6. ^ "The World's First Military Airplane". National Air and Space Museum (bằng tiếng Anh). ngày 23 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2019.
  7. ^ Munson, Kenneth (2004). Bombers : patrol and reconnaissance aircraft 1914-1919. London: Bounty Books. ISBN 0-7537-0918-X. OCLC 56387422.
  8. ^ "A brief history of rocketry". NASA Spacelink. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 8 năm 2006. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2006.
  9. ^ Dwyer, Larry (ngày 17 tháng 9 năm 1997). "Lockheed P-38 Lightning". The Aviation History Online Museum. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2026.
  10. ^ "Utility helicopter".
  11. ^ "EA-18G Growler". Boeing. The Boeing Company. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2016.
  12. ^ "P-1 Maritime Patrol Aircraft". Kawasaki Heavy Industries. Kawasaki Heavy Industries, Ltd. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2017.
  13. ^ "P-8A Poseidon Maritime Patrol Aircraft". Boeing. The Boeing Company. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2017.

Tài liệu