Mompantero
Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.Trang Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/styles.css không có nội dung.
| Mompantero | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Mompantero | |
| Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. | |
| Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/cột | |
| Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Location map”.Vị trí của Mompantero tại Ý | |
| Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Location map”. | |
| Tọa độ: Bản mẫu:Geobox coor | |
| Quốc gia | Bản mẫu:Flagicon Ý |
| Vùng | Piedmont |
| Tỉnh | tỉnh Torino (TO) |
| Người sáng lập | Bản mẫu:Wikidata |
| Đặt tên theo | Bản mẫu:Wikidata |
| Thủ phủ | Bản mẫu:Wikidata |
| Frazioni | Urbiano, Seghino, Pietrastretta, Grangia, Marzano, San Giuseppe, Trinità |
| Chính quyền | |
| • Kiểu | Bản mẫu:Wikidata |
| • Thị trưởng | ? |
| Diện tích | Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/areadisp |
| Độ cao | Bản mẫu:Infobox settlement/lengthdisp |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004) | |
| • Tổng cộng | 681 |
| • Mật độ | Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/densdisp |
| Tên cư dân | mompanteresi |
| Múi giờ | Bản mẫu:Wikidata |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 10059 |
| Mã điện thoại | Bản mẫu:Wikidata |
| Mã ISO 3166 | Bản mẫu:Wikidata |
| Thành phố kết nghĩa | Bản mẫu:Wikidata |
| Website | www.comune.mompantero.to.it/ |
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.
Mompantero là một đô thị ở tỉnh Torino trong vùng Piedmont, có vị trí cách khoảng 50 km về phía tây của Torino. Tại thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2004, đô thị này có dân số 681 người và diện tích là 30,1 km².[1]
Đô thị Mompantero có các frazioni (các đơn vị trực thuộc, chủ yếu là các làng) Urbiano, Seghino, Pietrastretta, Grangia, Marzano, San Giuseppe, và Trinità.
Mompantero giáp các đô thị: Usseglio, Novalesa, Venaus, Bussoleno, Giaglione, Susa.
Quá trình biến động dân số
<timeline> Colors=
id:lightgrey value:gray(0.9) id:darkgrey value:gray(0.8) id:sfondo value:rgb(1,1,1) id:barra value:rgb(0.6,0.7,0.8)
ImageSize = width:455 height:303 PlotArea = left:50 bottom:50 top:30 right:30 DateFormat = x.y Period = from:0 till:2000 TimeAxis = orientation:vertical AlignBars = justify ScaleMajor = gridcolor:darkgrey increment:1000 start:0 ScaleMinor = gridcolor:lightgrey increment:200 start:0 BackgroundColors = canvas:sfondo
BarData=
bar:1861 text:1861 bar:1871 text:1871 bar:1881 text:1881 bar:1901 text:1901 bar:1911 text:1911 bar:1921 text:1921 bar:1931 text:1931 bar:1936 text:1936 bar:1951 text:1951 bar:1961 text:1961 bar:1971 text:1971 bar:1981 text:1981 bar:1991 text:1991 bar:2001 text:2001
PlotData=
color:barra width:20 align:left
bar:1861 from: 0 till:1368 bar:1871 from: 0 till:1483 bar:1881 from: 0 till:1565 bar:1901 from: 0 till:1424 bar:1911 from: 0 till:1345 bar:1921 from: 0 till:1296 bar:1931 from: 0 till:1120 bar:1936 from: 0 till:1126 bar:1951 from: 0 till:1066 bar:1961 from: 0 till:900 bar:1971 from: 0 till:794 bar:1981 from: 0 till:672 bar:1991 from: 0 till:635 bar:2001 from: 0 till:668
PlotData=
bar:1861 at:1368 fontsize:XS text: 1368 shift:(-8,5) bar:1871 at:1483 fontsize:XS text: 1483 shift:(-8,5) bar:1881 at:1565 fontsize:XS text: 1565 shift:(-8,5) bar:1901 at:1424 fontsize:XS text: 1424 shift:(-8,5) bar:1911 at:1345 fontsize:XS text: 1345 shift:(-8,5) bar:1921 at:1296 fontsize:XS text: 1296 shift:(-8,5) bar:1931 at:1120 fontsize:XS text: 1120 shift:(-8,5) bar:1936 at:1126 fontsize:XS text: 1126 shift:(-8,5) bar:1951 at:1066 fontsize:XS text: 1066 shift:(-8,5) bar:1961 at:900 fontsize:XS text: 900 shift:(-8,5) bar:1971 at:794 fontsize:XS text: 794 shift:(-8,5) bar:1981 at:672 fontsize:XS text: 672 shift:(-8,5) bar:1991 at:635 fontsize:XS text: 635 shift:(-8,5) bar:2001 at:668 fontsize:XS text: 668 shift:(-8,5)
TextData=
fontsize:S pos:(20,20) text:Data from ISTAT
</timeline>
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.