Peter Van Der Heyden
Peter Van der Heyden (sinh ngày 16 tháng 7 năm 1976) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bỉ từng thi đấu ở vị trí hậu vệ trái.
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 16 tháng 7, 1976 | ||
| Nơi sinh | Aalst, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,83 m | ||
| Vị trí | Hậu vệ biên trái | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1994–1998 | F.C. Denderleeuw | 63 | (5) |
| 1998–2000 | Eendracht Aalst | 57 | (6) |
| 2000–2005 | Club Brugge | 150 | (8) |
| 2005–2008 | VfL Wolfsburg | 43 | (0) |
| 2008–2010 | Mainz 05 | 25 | (1) |
| 2010–2011 | Club Brugge | 40 | (1) |
| 2011–2012 | Beerschot | ||
| 2012–2016 | Knokke FC | ||
| Tổng cộng | 378 | (21) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2001–2007 | Bỉ | 21 | (1) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Sự nghiệp câu lạc bộ
Van der Heyden sinh ra tại Aalst, Đông Flanders. Các câu lạc bộ cũ của ông bao gồm F.C. Denderleeuw, Eendracht Aalst, VfL Wolfsburg và Mainz 05.[1] Ngày 21 tháng 1 năm 2010, đội bóng Jupiler Pro League của Bỉ là Club Brugge[2] ký hợp đồng với ông đến năm 2011. Đây là giai đoạn thứ hai của ông tại câu lạc bộ, sau khi từng là thành viên đội bóng từ năm 2000 đến năm 2005.
Sự nghiệp quốc tế
Van der Heyden thi đấu 21 trận cho Bỉ và có tên trong đội hình tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2002. Ông ghi bàn thắng thứ hai của Bỉ trong trận mở màn, trận hòa 2–2 với Nhật Bản tại Saitama.
Thống kê sự nghiệp
- Tỷ số và kết quả liệt kê bàn thắng của Bỉ trước, cột tỷ số biểu thị tỷ số sau mỗi bàn thắng của Van der Heyden.
| Thứ tự | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 tháng 6 năm 2002 | Sân vận động Saitama, Midori-ku, Nhật Bản | Nhật Bản | 2–2 | 2–2 | Giải vô địch bóng đá thế giới 2002 |
Danh hiệu
Club Brugge[3]
- Giải bóng đá hạng nhất Bỉ: 2002–03, 2004–05
- Cúp bóng đá Bỉ: 2001–02, 2003–04; á quân: 2004–05[4]
- Siêu cúp bóng đá Bỉ: 2002, 2003, 2004
- Bruges Matins: 2000, 2001, 2004[5]
- Jules Pappaert Cup: 2005[6]
Bỉ
Tham khảo
- ^ "Van der Heyden in die Heimat" (bằng tiếng Đức). Kicker. ngày 22 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2010.
- ^ "Peter Van der Heyden tekent tot 2011 bij Club Brugge" (bằng tiếng Hà Lan). clubbrugge.be. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2010.
- ^ "Club Brugge | Palmares".
- ^ "Voetbal - Belgische Beker : Erelijst en medaillewinnaars". www.sportuitslagen.org. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2020.
- ^ "Winnaars Brugse Metten".
- ^ "Jules Pappaert Cup".
- ^ FIFA.com. "Belgium honoured with the FIFA Fair Play Award". www.fifa.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2020.
Liên kết ngoài
- Peter Van Der Heyden tại fussballdaten.de (bằng tiếng Đức)
- Peter Van Der Heyden tại National-Football-Teams.com