Bước tới nội dung

Phân cực nhóm

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia


Trong tâm lý học xã hội, phân cực nhóm là hiện tượng một nhóm đưa ra các quyết định cực đoan hơn so với xu hướng ban đầu của các thành viên trong nhóm. Những quyết định cực đoan này có thể theo hướng chấp nhận rủi ro nhiều hơn nếu các cá nhân ban đầu có xu hướng mạo hiểm, hoặc theo hướng thận trọng hơn nếu các cá nhân ban đầu có xu hướng thận trọng.[1] Hiện tượng này cũng cho thấy thái độ của một nhóm đối với một tình huống có thể thay đổi theo hướng các thái độ ban đầu của từng cá nhân được củng cố và tăng cường sau quá trình thảo luận nhóm; hiện tượng này được gọi là phân cực thái độ.[2]

Tổng quan

Phân cực nhóm là một hiện tượng quan trọng trong tâm lý học xã hội và có thể quan sát được trong nhiều bối cảnh xã hội khác nhau. Ví dụ, một nhóm phụ nữ có quan điểm nữ quyền ở mức độ vừa phải thường thể hiện các niềm tin ủng hộ nữ quyền mạnh mẽ hơn sau khi thảo luận nhóm.[3]

Tương tự, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng sau khi cùng nhau thảo luận, các thành viên của bồi thẩm đoàn giả định thường đưa ra mức bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt cao hơn hoặc thấp hơn so với mức mà bất kỳ cá nhân nào ủng hộ trước khi nghị án.[4] Các nghiên cứu chỉ ra rằng khi các bồi thẩm viên ban đầu nghiêng về mức bồi thường thấp, việc thảo luận sẽ dẫn đến quyết định còn khoan dung hơn; ngược lại, nếu ban đầu họ có xu hướng áp dụng hình phạt nghiêm khắc, quá trình thảo luận sẽ khiến quyết định trở nên khắc nghiệt hơn nữa.[5]

Ngoài ra, trong những năm gần đây, Internet và mạng xã hội trực tuyến cũng tạo điều kiện để quan sát hiện tượng phân cực nhóm và thúc đẩy các hướng nghiên cứu mới. Các nhà tâm lý học nhận thấy rằng những nền tảng như FacebookTwitter cho thấy phân cực nhóm có thể xảy ra ngay cả khi các thành viên không hiện diện cùng nhau về mặt vật lý. Chỉ cần các cá nhân trong nhóm có cùng quan điểm cơ bản về một vấn đề và duy trì sự trao đổi liên tục, hiện tượng phân cực nhóm có thể xuất hiện.[6]

Nghiên cứu cho thấy những nhóm đã hình thành và ổn định từ lâu thường ít chịu ảnh hưởng của phân cực nhóm hơn, cũng như các nhóm thảo luận về những vấn đề mà họ đã quen thuộc. Tuy nhiên, trong các tình huống mà nhóm mới được thành lập hoặc phải giải quyết những nhiệm vụ mới, phân cực nhóm có thể tạo ra tác động đáng kể hơn đối với quá trình ra quyết định.[7]

Phân cực thái độ

Phân cực thái độ , còn được gọi là phân cực niềm tin hoặc hiệu ứng phân cực, là hiện tượng trong đó sự bất đồng trở nên cực đoan hơn khi các bên khác nhau cùng xem xét các bằng chứng liên quan đến một vấn đề.

Đây là một trong những hệ quả của thiên kiến xác nhận, xu hướng con người tìm kiếm và diễn giải bằng chứng theo cách củng cố niềm tin hoặc thái độ hiện có của mình.[8] Khi đối mặt với những bằng chứng mơ hồ, mỗi bên có xu hướng diễn giải chúng theo hướng ủng hộ quan điểm sẵn có của mình, khiến khoảng cách bất đồng ngày càng mở rộng thay vì thu hẹp lại.[9]

Hiệu ứng này thường xuất hiện ở những vấn đề mang tính cảm xúc mạnh, chẳng hạn như các vấn đề chính trị gây tranh cãi. Đối với phần lớn các chủ đề, bằng chứng mới không nhất thiết dẫn đến phân cực thái độ. Tuy nhiên, đối với các vấn đề dễ gây phân cực, chỉ riêng việc suy nghĩ về vấn đề đó, ngay cả khi không tiếp nhận thêm bằng chứng mới, cũng có thể làm gia tăng hiệu ứng phân cực.[10]

Các quá trình so sánh xã hội cũng được xem là một lời giải thích cho hiện tượng này. Hiệu ứng sẽ mạnh hơn trong những môi trường mà mọi người liên tục lặp lại và xác nhận các quan điểm của nhau.[11]

Các phát hiện thực nghiệm

Kể từ cuối thập niên 1960, các nhà tâm lý học đã tiến hành nhiều nghiên cứu về các khía cạnh khác nhau của hiện tượng phân cực thái độ.

Năm 1979, Charles Lord, Lee Ross và Mark Lepper đã thực hiện một nghiên cứu, trong đó họ lựa chọn hai nhóm người: một nhóm ủng hộ mạnh mẽ hình phạt tử hình và một nhóm phản đối mạnh mẽ hình phạt này.[9] Ban đầu, các nhà nghiên cứu đo lường mức độ kiên định của những người tham gia đối với quan điểm của mình.

Sau đó, những người ủng hộ và phản đối tử hình được chia thành các nhóm nhỏ và được cho xem một trong hai tấm thẻ, mỗi thẻ chứa một tuyên bố về kết quả của một công trình nghiên cứu. Ví dụ:

Kroner và Phillips (1977) đã so sánh tỷ lệ giết người trong năm trước và năm sau khi áp dụng hình phạt tử hình tại 14 bang. Ở 11 trong số 14 bang, tỷ lệ giết người giảm sau khi áp dụng án tử hình. Nghiên cứu này ủng hộ quan điểm cho rằng hình phạt tử hình có tác dụng răn đe.

hoặc:

Palmer và Crandall (1977) đã so sánh tỷ lệ giết người ở 10 cặp bang láng giềng có luật về hình phạt tử hình khác nhau. Trong 8 trên 10 cặp bang, tỷ lệ giết người cao hơn ở bang áp dụng hình phạt tử hình. Nghiên cứu này phản đối quan điểm cho rằng hình phạt tử hình có tác dụng răn đe.

Sau đó, các nhà nghiên cứu tiếp tục hỏi người tham gia về mức độ tin tưởng của họ đối với tác dụng răn đe của án tử hình, đồng thời yêu cầu họ đánh giá mức độ mà nghiên cứu vừa đọc đã ảnh hưởng đến thái độ của mình.

Trong giai đoạn tiếp theo, người tham gia được cung cấp thêm thông tin về nghiên cứu ghi trên tấm thẻ mà họ nhận được, bao gồm chi tiết phương pháp nghiên cứu, những lời chỉ trích đối với nghiên cứu đó và phản hồi của các nhà nghiên cứu trước các lời chỉ trích ấy. Mức độ cam kết của người tham gia đối với quan điểm ban đầu được đo lường lại, đồng thời họ được yêu cầu đánh giá chất lượng của nghiên cứu cũng như ảnh hưởng của nó đối với niềm tin của mình.

Cuối cùng, thí nghiệm được lặp lại với tất cả người tham gia, nhưng lần này họ được cho xem tấm thẻ ủng hộ quan điểm đối lập với quan điểm mà họ đã tiếp xúc trước đó.

Kết quả cho thấy mọi người có xu hướng tin rằng những nghiên cứu ủng hộ quan điểm ban đầu của họ được thực hiện tốt hơn và thuyết phục hơn những nghiên cứu không ủng hộ quan điểm đó. Dù ban đầu đứng ở phía nào, người tham gia đều có xu hướng giữ vững quan điểm ấy mạnh mẽ hơn sau khi đọc những bằng chứng ủng hộ nó.

Lord và các cộng sự chỉ ra rằng việc con người ít khắt khe hơn khi đánh giá các nghiên cứu phù hợp với niềm tin hiện tại của mình là điều có thể hiểu được. Tuy nhiên, việc họ gia tăng đáng kể mức độ tin tưởng vào quan điểm của mình chỉ vì đọc được những bằng chứng ủng hộ lại là điều kém hợp lý hơn.

Đáng chú ý, khi người tham gia được đọc cả nghiên cứu ủng hộ lẫn nghiên cứu phản đối quan điểm của họ, họ lại có xu hướng bám chặt vào lập trường ban đầu hơn trước khi tiếp nhận những thông tin đó.

Tuy nhiên, kết quả này cần được hiểu trong bối cảnh nghiên cứu tồn tại một số hạn chế về phương pháp. Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã thay đổi thang đo của biến kết quả trong quá trình thực hiện nghiên cứu, khiến việc đo lường trực tiếp sự thay đổi thái độ trở nên không khả thi. Ngoài ra, họ đánh giá mức độ phân cực dựa trên nhận định chủ quan của người tham gia về sự thay đổi thái độ của bản thân, thay vì đo lường trực tiếp mức độ thay đổi thực tế của các thái độ đó.

Chuyển dịch lựa chọn

Chuyển dịch lựa chọn và phân cực nhóm có nhiều điểm tương đồng, tuy nhiên chúng khác nhau ở một khía cạnh quan trọng. Phân cực nhóm đề cập đến sự thay đổi thái độ ở cấp độ cá nhân do ảnh hưởng của nhóm, trong khi chuyển dịch lựa chọn đề cập đến kết quả của sự thay đổi thái độ đó; cụ thể là sự khác biệt giữa thái độ trung bình của các thành viên trước khi thảo luận nhóm và kết quả cuối cùng của quyết định tập thể.[7]

Sự chuyển dịch theo hướng mạo hiểm và sự chuyển dịch theo hướng thận trọng đều là một phần của khái niệm tổng quát hơn được gọi là phân cực thái độ do nhóm tạo ra. Mặc dù phân cực nhóm chủ yếu liên quan đến các quyết định hoặc quan điểm có yếu tố rủi ro, nhưng các nghiên cứu cho thấy những thay đổi do thảo luận nhóm gây ra cũng xuất hiện ở nhiều lĩnh vực không liên quan đến rủi ro. Điều này cho thấy tồn tại một hiện tượng chuyển dịch lựa chọn mang tính phổ quát, vượt ra ngoài phạm vi các quyết định liên quan đến rủi ro.

Stoner (1968) phát hiện rằng quyết định của một cá nhân bị ảnh hưởng bởi các giá trị gắn liền với hoàn cảnh ra quyết định.[12] Nghiên cứu cho thấy những tình huống vốn thiên về lựa chọn mạo hiểm sẽ làm gia tăng xu hướng chuyển dịch theo hướng rủi ro. Tương tự, những tình huống vốn ưu tiên sự thận trọng sẽ dẫn đến các chuyển dịch theo hướng thận trọng hơn. Kết quả này cũng cho thấy tầm quan trọng của các chuyển dịch nhóm trước đó.

Các chuyển dịch lựa chọn chủ yếu được giải thích bằng sự khác biệt trong hệ giá trị của con người và mức độ mà mỗi cá nhân coi trọng các giá trị đó. Theo Moscovici và cộng sự (1972), tương tác trong nhóm và sự khác biệt về quan điểm là những điều kiện cần thiết để hiện tượng phân cực nhóm xảy ra.[13] Mặc dù một thành viên có quan điểm cực đoan có thể tác động đến ý kiến chung, sự chuyển dịch chỉ diễn ra khi có sự tương tác đầy đủ và thích hợp giữa các thành viên. Nói cách khác, một cá nhân cực đoan sẽ không tạo được ảnh hưởng nếu thiếu sự trao đổi trong nhóm. Moscovici và cộng sự cũng nhận thấy rằng sở thích cá nhân riêng lẻ không phải là yếu tố quyết định; chính sự khác biệt trong ý kiến mới là nguyên nhân tạo ra chuyển dịch.[13] Phát hiện này cho thấy không phải một ý kiến đơn lẻ có thể chi phối cả nhóm, mà tác động xuất phát từ sự kết hợp của tất cả các quan điểm cá nhân.

Lịch sử và nguồn gốc

Việc nghiên cứu hiện tượng phân cực nhóm có thể được truy nguyên từ luận văn thạc sĩ chưa xuất bản năm 1961 của sinh viên MIT James Stoner, người đã quan sát thấy hiện tượng được gọi là sự chuyển dịch rủi ro.[14] Khái niệm này cho rằng các quyết định được đưa ra bởi một nhóm thường mang tính rủi ro cao hơn mức trung bình của các quyết định cá nhân được đưa ra trước khi nhóm họp.

Trong các nghiên cứu ban đầu, hiện tượng chuyển dịch rủi ro được đo lường bằng một thang đo gọi là Bảng câu hỏi tình huống lựa chọn nan giải. Công cụ này yêu cầu người tham gia xem xét một tình huống giả định trong đó một cá nhân phải đối mặt với một tình thế khó xử và cần đưa ra quyết định để giải quyết vấn đề. Sau đó, người tham gia được yêu cầu ước lượng xác suất mà tại đó một lựa chọn nhất định sẽ mang lại lợi ích hoặc rủi ro cho người được đề cập.

Ví dụ:

“Ông A là một kỹ sư điện, đã kết hôn và có một con. Kể từ khi tốt nghiệp đại học năm năm trước, ông làm việc cho một tập đoàn điện tử lớn. Ông được đảm bảo một công việc ổn định suốt đời với mức lương khiêm tốn nhưng đủ sống, cùng chế độ lương hưu khá tốt sau khi nghỉ việc. Tuy nhiên, khả năng mức lương của ông tăng đáng kể trước khi nghỉ hưu là rất thấp.

Trong một lần tham dự hội nghị chuyên ngành, ông A được mời làm việc tại một công ty nhỏ mới thành lập với tương lai rất không chắc chắn. Công việc mới có mức lương khởi điểm cao hơn và mở ra cơ hội sở hữu cổ phần nếu công ty vượt qua được sự cạnh tranh của các doanh nghiệp lớn.”

Sau đó, người tham gia được yêu cầu tưởng tượng rằng họ đang tư vấn cho ông A và phải lựa chọn xác suất thấp nhất mà họ cho là chấp nhận được để ông A quyết định nhận công việc mới:

Xin đánh dấu vào xác suất thấp nhất mà bạn cho là đủ để ông A chấp nhận công việc mới.

- Xác suất công ty thành công về mặt tài chính là 1 trên 10.

- Xác suất công ty thành công về mặt tài chính là 3 trên 10.

- Xác suất công ty thành công về mặt tài chính là 5 trên 10.

- Xác suất công ty thành công về mặt tài chính là 7 trên 10.

- Xác suất công ty thành công về mặt tài chính là 9 trên 10.

- Đánh dấu vào đây nếu bạn cho rằng ông A không nên nhận công việc mới trong bất kỳ trường hợp nào.

Ban đầu, mỗi cá nhân hoàn thành bảng câu hỏi và đưa ra quyết định một cách độc lập. Sau đó, họ được yêu cầu tham gia vào một nhóm để đánh giá lại lựa chọn của mình.

Thông qua những thay đổi trong giá trị trung bình của các câu trả lời, các nghiên cứu đầu tiên sử dụng phương pháp này phát hiện rằng các quyết định của nhóm thường mang tính rủi ro cao hơn so với các quyết định được đưa ra bởi từng cá nhân riêng lẻ. Xu hướng này vẫn xuất hiện ngay cả khi các đánh giá cá nhân được thu thập sau cuộc thảo luận nhóm, hoặc khi việc đo lường sau thảo luận bị trì hoãn từ hai đến sáu tuần.[15] Việc phát hiện ra hiện tượng chuyển dịch rủi ro được xem là điều gây ngạc nhiên và đi ngược lại trực giác. Điều này bởi các nghiên cứu trước đó vào những năm 1920 và 1930 của Floyd Allport cùng các nhà nghiên cứu khác cho rằng các cá nhân thường đưa ra những quyết định cực đoan hơn so với nhóm. Từ đó, người ta kỳ vọng rằng quyết định của nhóm sẽ chỉ phản ánh mức độ rủi ro trung bình của các thành viên.[12]

Những phát hiện tưởng chừng trái ngược trực giác của Stoner đã thúc đẩy làn sóng nghiên cứu về hiện tượng chuyển dịch rủi ro. Ban đầu, hiện tượng này được xem như một trường hợp ngoại lệ đặc biệt đối với các nguyên tắc ra quyết định thông thường. Nhiều người cho rằng trong bối cảnh nhóm, các cá nhân sẽ đưa ra quyết định dựa trên điều mà họ tin là mức độ rủi ro chung của cả nhóm. Tuy nhiên, do công trình của Stoner không trực tiếp giải quyết giả thuyết này, đồng thời kết quả nghiên cứu dường như mâu thuẫn với định nghĩa ban đầu về chuyển dịch rủi ro, nên đã xuất hiện nhiều tranh luận mới, thúc đẩy các nhà nghiên cứu tiếp tục khảo sát vấn đề.

Đến cuối thập niên 1960, các học giả nhận ra rằng chuyển dịch rủi ro chỉ là một trong nhiều dạng thái độ trở nên cực đoan hơn sau khi thảo luận nhóm. Từ đó, Serge Moscovici và Marisa Zavalloni đã đề xuất thuật ngữ "phân cực nhóm" để mô tả hiện tượng tổng quát này.[16]

Sau đó, một giai đoạn kéo dài khoảng mười năm bắt đầu với hàng loạt nghiên cứu nhằm kiểm tra khả năng áp dụng của hiện tượng phân cực nhóm trong nhiều lĩnh vực khác nhau, cả trong phòng thí nghiệm lẫn ngoài thực tế. Hiện nay đã có rất nhiều bằng chứng thực nghiệm chứng minh sự tồn tại của hiện tượng này. Phân cực nhóm được xem là một quá trình cơ bản trong việc ra quyết định tập thể và đã được xác lập vững chắc trong tâm lý học xã hội. Tuy nhiên, hiện tượng này vẫn được xem là khá khó hiểu vì các cơ chế vận hành bên trong của nó chưa được giải thích hoàn toàn.

Các cách tiếp cận lý thuyết chủ yếu

Gần như ngay sau khi hiện tượng phân cực nhóm được phát hiện, nhiều lý thuyết đã được đưa ra nhằm giải thích nguyên nhân của nó. Theo thời gian, các cách giải thích dần được thu hẹp lại và tập trung vào hai cơ chế chính: so sánh xã hội và ảnh hưởng thông tin.

Thuyết so sánh xã hội

  • Thuyết so sánh xã hội, còn được gọi là "thuyết ảnh hưởng chuẩn mực", là một trong những cách giải thích được sử dụng rộng rãi nhất cho hiện tượng phân cực nhóm.

Theo cách tiếp cận này, phân cực nhóm xảy ra do mong muốn của các cá nhân được nhóm chấp nhận và đánh giá tích cực. Lý thuyết cho rằng trước tiên, mỗi người sẽ so sánh quan điểm của bản thân với quan điểm của các thành viên khác trong nhóm. Họ quan sát và đánh giá những điều mà nhóm coi trọng hoặc ưa thích. Để được chấp nhận, họ sẽ điều chỉnh lập trường của mình sao cho tương đồng với phần còn lại của nhóm nhưng ở mức độ cực đoan hơn một chút.

Bằng cách đó, cá nhân vừa thể hiện sự ủng hộ đối với niềm tin chung của nhóm, vừa có thể tạo hình ảnh bản thân như một “người dẫn dắt” đáng ngưỡng mộ. Theo lý thuyết này, sự hiện diện của một thành viên có quan điểm cực đoan không nhất thiết làm gia tăng mức độ phân cực của cả nhóm.[17] Studies regarding the theory have demonstrated that normative influence is more likely with judgmental issues, a group goal of harmony, person-oriented group members, and public responses.[4]

Các nghiên cứu liên quan đến lý thuyết này cho thấy ảnh hưởng chuẩn mực thường xuất hiện mạnh hơn đối với các vấn đề mang tính đánh giá chủ quan, trong các nhóm đề cao sự hòa hợp, ở những thành viên chú trọng đến quan hệ giữa con người với nhau và khi câu trả lời được đưa ra công khai.[4]

Ảnh hưởng thông tin

  • Ảnh hưởng thông tin, hay còn gọi là "thuyết lập luận thuyết phục", cũng là một cách giải thích quan trọng đối với hiện tượng phân cực nhóm và hiện được nhiều nhà tâm lý học ủng hộ.

Theo cách giải thích này, các cá nhân trở nên tin tưởng mạnh mẽ hơn vào quan điểm của mình khi họ nghe được những lập luận mới ủng hộ lập trường đó. Lý thuyết cho rằng mỗi thành viên bước vào cuộc thảo luận với một tập hợp thông tin hoặc lập luận ủng hộ cả hai phía của vấn đề, nhưng thường có xu hướng nghiêng về phía sở hữu nhiều bằng chứng hơn.

Nói cách khác, mỗi người đưa ra lựa chọn bằng cách cân nhắc giữa các lập luận thuận và nghịch mà họ ghi nhớ được. Một số lập luận được nhiều thành viên cùng biết đến, trong khi một số khác chỉ do một vài người nắm giữ. Nếu đa số thành viên đều nghiêng về cùng một hướng, thì trong quá trình thảo luận, những thông tin chưa được chia sẻ nhưng ủng hộ hướng đó sẽ được đưa ra. Điều này cung cấp thêm lý do để các thành viên khác tiếp tục nghiêng về phía đó.

Thảo luận nhóm làm thay đổi trọng lượng của các bằng chứng, bởi mỗi thành viên đều đóng góp các lập luận riêng của mình, giúp những người khác tiếp cận được nhiều góc nhìn và thông tin hơn.[18]

Các nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng thông tin thường xuất hiện mạnh hơn đối với các vấn đề có đáp án đúng hoặc sai tương đối rõ ràng, trong các nhóm hướng tới mục tiêu đưa ra quyết định chính xác, ở những thành viên tập trung vào nhiệm vụ và khi các phản hồi được đưa ra riêng tư.[4]

Ngoài ra, nghiên cứu còn chỉ ra rằng không phải chỉ việc chia sẻ thông tin đơn thuần mới dự đoán được mức độ phân cực nhóm. Thay vào đó, lượng thông tin được cung cấp và mức độ thuyết phục của các lập luận mới là những yếu tố quyết định mức độ phân cực xảy ra.[19]

Trong thập niên 1970, đã có nhiều tranh luận xoay quanh việc liệu thuyết lập luận thuyết phục có đủ để giải thích hiện tượng phân cực nhóm hay không. Bài phân tích tổng hợp của Daniel Isenberg năm 1986, dựa trên dữ liệu từ cả hai trường phái so sánh xã hội và lập luận thuyết phục, đã góp phần giải đáp vấn đề này.

Isenberg kết luận rằng có bằng chứng đáng kể cho thấy cả hai cơ chế đều hoạt động đồng thời. Trong một số trường hợp, lập luận thuyết phục đóng vai trò chủ đạo khi ảnh hưởng so sánh xã hội không xuất hiện; trong những trường hợp khác, ảnh hưởng so sánh xã hội lại giữ vai trò quan trọng hơn.[4]

Tự phân loại và bản sắc xã hội

Mặc dù hai lý thuyết trên được chấp nhận rộng rãi nhất, nhiều cách giải thích thay thế cũng đã được đề xuất. Trong số đó, nổi bật nhất là "thuyết tự phân loại".

Thuyết này bắt nguồn từ "thuyết bản sắc xã hội", theo đó sự tuân thủ chuẩn mực nhóm xuất phát từ các quá trình tâm lý, cụ thể là việc cá nhân chủ quan nhận thức bản thân như một thành viên của một nhóm xã hội nhất định.[20]

Theo mô hình này, phân cực nhóm xảy ra vì các cá nhân đồng nhất bản thân với một nhóm cụ thể và điều chỉnh quan điểm của mình theo nguyên mẫu điển hình của nhóm, vốn thường cực đoan hơn mức trung bình của các thành viên. Khác với thuyết so sánh xã hội và thuyết lập luận thuyết phục, mô hình tự phân loại cho rằng chính các quá trình phân loại giữa các nhóm là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến phân cực nhóm.[21] Bằng chứng ủng hộ thuyết tự phân loại được Hogg, Turner và Davidson công bố năm 1990. Trong nghiên cứu của họ, người tham gia đưa ra các khuyến nghị trước thảo luận, sau thảo luận và sau khi đạt được sự đồng thuận nhóm đối với ba loại tình huống: mạo hiểm, trung lập và thận trọng.

Các nhà nghiên cứu dự đoán rằng khi một nhóm trong đối mặt với một nhóm ngoài mang xu hướng mạo hiểm, nhóm trong sẽ trở nên thận trọng hơn; ngược lại, khi đối mặt với một nhóm ngoài thận trọng, nhóm trong sẽ trở nên mạo hiểm hơn. Nếu nhóm trong nằm giữa hai cực này, họ sẽ không phân cực mà có xu hướng quay về mức trung bình ban đầu.[21]

Kết quả nghiên cứu đã xác nhận giả thuyết trên: người tham gia hội tụ về chuẩn mực thiên về rủi ro trong các tình huống mạo hiểm và thiên về thận trọng trong các tình huống thận trọng.[21]

Một nghiên cứu tương tự cũng cho thấy nguyên mẫu của nhóm trong ngày càng trở nên cực đoan hơn khi nhóm đó trở nên cực đoan hơn trong bối cảnh xã hội rộng lớn hơn.[22]

Những phát hiện này tiếp tục củng cố cho cách giải thích của thuyết tự phân loại đối với hiện tượng phân cực nhóm.

Ứng dụng

Internet

Sự gia tăng mức độ phổ biến cũng như số lượng các nền tảng mạng xã hội trực tuyến như Facebook, TwitterInstagram đã tạo điều kiện cho mọi người tìm kiếm và chia sẻ ý tưởng với những người có cùng sở thích và giá trị tương đồng. Điều này khiến các hiệu ứng của hiện tượng phân cực nhóm ngày càng trở nên rõ ràng hơn, đặc biệt ở Thế hệ YThế hệ Z.[23]

Tương tự như các nền tảng mạng xã hội, các nền tảng chia sẻ video như YouTube cũng vô tình hình thành các nhóm người dùng thông qua các thuật toán thông minh có xu hướng đề xuất những nội dung cực đoan hơn.[24]

Nhờ công nghệ này, các cá nhân có thể chủ động lựa chọn nguồn thông tin và các quan điểm mà họ tiếp xúc, từ đó củng cố và tăng cường niềm tin sẵn có của mình, đồng thời tránh né những thông tin hoặc góc nhìn mà họ không đồng tình.[25]

Một nghiên cứu đã phân tích hơn 30.000 bài đăng trên Twitter liên quan đến vụ sát hại George Tiller, một bác sĩ thực hiện phá thai giai đoạn muộn. Các bài đăng được phân tích bao gồm các cuộc trao đổi giữa những người ủng hộ và phản đối quyền phá thai sau vụ việc. Kết quả cho thấy những cá nhân có cùng quan điểm thường củng cố bản sắc nhóm của mình, trong khi các cuộc trao đổi giữa những người có quan điểm đối lập lại làm gia tăng sự chia rẽ về mặt liên kết và bản sắc chính trị.[6]

Trong một nghiên cứu do Sia và cộng sự thực hiện năm 2002, hiện tượng phân cực nhóm được phát hiện trong các cuộc thảo luận trực tuyến thông qua máy tính. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy các cuộc thảo luận diễn ra trong môi trường phân tán (các thành viên không nhìn thấy nhau) hoặc ẩn danh (không nhận diện được nhau) có thể dẫn đến mức độ phân cực nhóm cao hơn so với các cuộc họp truyền thống trực tiếp. Điều này được lý giải bởi số lượng lập luận mới được tạo ra nhiều hơn (theo thuyết lập luận thuyết phục) và tần suất xuất hiện của hành vi cạnh tranh thể hiện bản thân cao hơn (theo thuyết so sánh xã hội).[26]

Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy tồn tại những khác biệt đáng kể khi đo lường hiện tượng phân cực nhóm trong môi trường thí nghiệm và trong bối cảnh thực tế. Một nghiên cứu của Taylor và MacDonald (2002) sử dụng môi trường thảo luận trực tuyến mang tính thực tế hơn nhưng không quan sát được mức độ phân cực nhóm như kỳ vọng.[27]

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy hiện tượng tư duy nhóm xảy ra ít hơn trong các cuộc thảo luận trực tuyến so với khi mọi người thảo luận trực tiếp. Hơn nữa, các cuộc thảo luận thông qua máy tính thường không dẫn đến sự đồng thuận của cả nhóm hoặc tạo ra mức độ hài lòng thấp hơn đối với sự đồng thuận đạt được so với các nhóm hoạt động trong môi trường tự nhiên.

Do thí nghiệm kéo dài trong hai tuần, các nhà nghiên cứu cho rằng hiện tượng phân cực nhóm có thể chỉ xuất hiện trong ngắn hạn. Nhìn chung, kết quả cho thấy không chỉ hiện tượng phân cực nhóm có thể ít phổ biến hơn so với nhận định trước đây, mà các lý thuyết về hành vi nhóm nói chung cũng không thể được áp dụng trực tiếp cho môi trường thảo luận qua máy tính.[27]

Chính trị và pháp luật

Hiện tượng phân cực nhóm đã được thảo luận rộng rãi trong lĩnh vực hành vi chính trị (xem phân cực chính trị). Các nhà nghiên cứu nhận thấy mức độ phân cực cảm xúc trong cử tri Hoa Kỳ ngày càng gia tăng, đồng thời sự thù địch và phân biệt đối xử đối với những người thuộc đảng phái đối lập cũng tăng lên đáng kể theo thời gian.[28]

Phân cực nhóm cũng có ảnh hưởng đáng kể trong lĩnh vực pháp lý. Một nghiên cứu đánh giá liệu các thẩm phán của tòa án liên bang Hoa Kỳ có hành xử khác nhau khi xét xử một mình hay trong nhóm nhỏ hay không cho thấy: các thẩm phán ngồi xét xử một mình đưa ra các quyết định cực đoan khoảng 35% thời gian, trong khi những thẩm phán xét xử theo nhóm ba người đưa ra quyết định cực đoan tới 65% thời gian.[29]

Kết quả này đặc biệt đáng chú ý vì nó cho thấy ngay cả những người ra quyết định chuyên nghiệp và được đào tạo bài bản cũng vẫn chịu ảnh hưởng của hiện tượng phân cực nhóm.

Chiến tranh và hành vi bạo lực

Hiện tượng phân cực nhóm đã được ghi nhận trong thời kỳ chiến tranh cũng như các giai đoạn xung đột khác, và được xem là một trong những yếu tố góp phần giải thích hành vi bạo lực và sự leo thang của xung đột.[30]

Các nhà nghiên cứu cho rằng, chẳng hạn trong các cuộc xung đột sắc tộc, hiện tượng phân cực nhóm trở nên nghiêm trọng hơn do sự gia tăng mức độ đồng nhất với nhóm mình và sự thù địch đối với nhóm khác.[31]

Mặc dù phân cực có thể xảy ra trong bất kỳ loại xung đột nào, nhưng tác động tiêu cực của nó đặc biệt nghiêm trọng trong các cuộc xung đột quy mô lớn giữa các nhóm, các tranh chấp chính sách công và các cuộc xung đột quốc tế.

Đời sống sinh viên đại học

Ở quy mô nhỏ hơn, hiện tượng phân cực nhóm cũng có thể được quan sát trong đời sống thường nhật của sinh viên trong môi trường giáo dục đại học.

Một nghiên cứu của Myers năm 2005 cho thấy những khác biệt ban đầu giữa sinh viên đại học Hoa Kỳ có xu hướng trở nên rõ rệt hơn theo thời gian. Ví dụ, những sinh viên không tham gia các hội nữ sinh thường có khuynh hướng chính trị tự do hơn, và khoảng cách này tiếp tục gia tăng trong suốt quá trình học đại học của họ.

Các nhà nghiên cứu cho rằng hiện tượng này ít nhất một phần được giải thích bởi phân cực nhóm, bởi các thành viên trong cùng một nhóm thường củng cố và tăng cường những khuynh hướng cũng như quan điểm sẵn có của nhau.[32]

Xem thêm

Chú thích

  1. ^ Aronson, Elliot (2010). Social Psychology. Upper Saddle River, NJ: Prentice Hall. tr. 273.
  2. ^ Myers, D.G.; H. Lamm (1975). "The polarizing effect of group discussion". American Scientist. 63 (3): 297–303.
  3. ^ Myers, D.G. (1975). "Discussion-induced attitude polarization". Human Relations. 28 (8): 699–714.
  4. ^ a b c d e Isenberg, D.J. (1986). "Group Polarization: A Critical Review and Meta-Analysis". Journal of Personality and Social Psychology. 50 (6): 1141–1151. Bibcode:1986JPSP...50.1141I. doi:10.1037/0022-3514.50.6.1141.
  5. ^ Bray, R. M.; A. M. Noble (1978). "Authoritarianism and decisions of mock juries: Evidence of jury bias and group polarization". Journal of Personality and Social Psychology. 36 (12): 1424–1430. doi:10.1037/0022-3514.36.12.1424.
  6. ^ a b Yardi, Sarita; Danah Boyd (2010). "Dynamic Debates: An analysis of group polarization over time on Twitter". Bulletin of Science, Technology & Society. 30 (5): 316–27. doi:10.1177/0270467610380011. S2CID 144371141.
  7. ^ a b Myers, D.G.; H. Lamm (1976). "The group polarization phenomenon". Psychological Bulletin. 83 (4): 602–627. doi:10.1037/0033-2909.83.4.602.
  8. ^ Fine, Cordelia (2006). A Mind of its Own: How Your Brain Distorts and Deceives.
  9. ^ a b Lord, C. G.; Ross, L.; Lepper, M. R. (1979). "Biased assimilation and attitude polarization: The effects of prior theories on subsequently considered evidence". Journal of Personality and Social Psychology. 37 (11): 2098–2109. doi:10.1037/0022-3514.37.11.2098. S2CID 7465318.
  10. ^ Taber, Charles S.; Lodge, Milton (tháng 7 năm 2006). "Motivated Skepticism in the Evaluation of Political Beliefs". American Journal of Political Science. 50 (3): 755–769. doi:10.1111/j.1540-5907.2006.00214.x. S2CID 3770487.
  11. ^ Brauer, Mark J.; Judd, Charles Mosley; Gliner, M.D. (1995). "The effects of repeated expressions on attitude polarization during group discussions". Journal of Personality and Social Psychology. 68 (6): 1014–1029.
  12. ^ a b Stoner, James A. F. (1968). "Risky and cautious shifts in group decisions: the influence of widely held values" (PDF). Journal of Experimental Social Psychology. 4 (4): 442–459. doi:10.1016/0022-1031(68)90069-3. hdl:1721.1/48923.
  13. ^ a b Moscovici, S.; W. Doise; R. Dulong (1972). "Studies in group decision: II. Differences of positions, differences of opinion, and group polarization". European Journal of Social Psychology. 2 (4): 385–399. doi:10.1002/ejsp.2420020404.
  14. ^ Stoner, J.A. (1961). "A comparison of individual and group decision involving risk". Unpublished Master's Thesis, Massachusetts Institute of Technology.
  15. ^ Forsyth, D.R. (2010). Group Dynamics.
  16. ^ Moscovici, S.; M. Zavalloni (1969). "The group as a polarizer of attitudes". Journal of Personality and Social Psychology. 12 (2): 125–135. doi:10.1037/h0027568.
  17. ^ Van Swol, Lyn M. (2009). "Extreme members and group polarization". Social Influence. 4 (3): 185–199. doi:10.1080/15534510802584368. S2CID 219697757.
  18. ^ Vinokur, A.; Burnstein, E. (1974). "Effects of partially shared persuasive arguments on group induced shifts: A group problem-solving approach". Journal of Personality and Social Psychology. 29 (3): 305–315. doi:10.1037/h0036010.
  19. ^ Hinsz, V.B.; Davis, J.H. (1984). "Persuasive Arguments Theory, Group Polarization, and Choice Shifts". Personality and Social Psychology Bulletin. 10 (2): 260–268. doi:10.1177/0146167284102012. S2CID 145085635.
  20. ^ Abrams, D.; M. Wetherell; S. Cochrane; M.A. Hogg; J.C. Turner (1990). "Knowing what to think by knowing who you are: Self-categorization and the nature of norm formation, conformity and group polarization". British Journal of Social Psychology. 29 (2): 97–119. doi:10.1111/j.2044-8309.1990.tb00892.x. PMID 2372667.
  21. ^ a b c Hogg, M.A.; Turner, J.C.; Davidson, B. (1990). "Polarized norms and social frames of reference: A test of the self-categorization theory of group polarization". Basic and Applied Social Psychology. 11: 77–100. doi:10.1207/s15324834basp1101_6.
  22. ^ McGarty, Craig; John C. Turner, Michael A., Barbara David; và đồng nghiệp (tháng 3 năm 1992). "Group polarization as conformity to the prototypical group member". British Journal of Social Psychology. 31: 1–19. doi:10.1111/j.2044-8309.1992.tb00952.x.{{Chú thích tập san học thuật}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  23. ^ Feilitzen, C. (2009). Influences of mediated violence: a brief research summary. International clearninghouse on children, youth and media. ISBN 978-91-89471-81-8.
  24. ^ Bastug, Mehmet F.; Douai, Aziz; Akca, Davut (ngày 2 tháng 7 năm 2020). "Exploring the "Demand Side" of Online Radicalization: Evidence from the Canadian Context". Studies in Conflict & Terrorism. 43 (7): 616–637. doi:10.1080/1057610X.2018.1494409. ISSN 1057-610X. S2CID 115806907.
  25. ^ Sunstein, Cass (2000). "Deliberative Trouble? Why groups go to extremes". The Yale Law Journal. 110 (1): 71–119. doi:10.2307/797587. JSTOR 797587.
  26. ^ Sia, C. L; Tan, B; Wei, K. K. (2002). "Group Polarization and Computer-Mediated Communication: Effects of Communication Cues, Social Presence, and Anonymity". Information Systems Research. 13: 70–90. doi:10.1287/isre.13.1.70.92.
  27. ^ a b Taylor, J.; MacDonald, J. (2002). "The effects of asynchronous computer-mediated group interaction of group processes". Social Science Review. 20 (3): 260–274. doi:10.1177/089443930202000304. S2CID 220160579.
  28. ^ Iyengar, Shanto; Westwood, Sean (2014). "Fear and Loathing Across Party Lines: New Evidence on Group Polarization". American Journal of Political Science. 59 (3): 690–707. doi:10.1111/ajps.12152. S2CID 16242632.
  29. ^ Walker, Thomas G.; Main, Eleanor C. (tháng 12 năm 1973). "Choice shifts and extreme behavior: Judicial review in the federal courts". The Journal of Social Psychology. 91 (2): 215–221. doi:10.1080/00224545.1973.9923044.
  30. ^ Esteban, Joan; Schneider, Gerald (2008). "Polarization and Conflict: Theoretical and Empirical Issues". Journal of Peace Research. 45 (2): 131–141. doi:10.1177/0022343307087168. S2CID 5952676.
  31. ^ Kunovich, Robert; Deitelbaum, Catherine (2004). "Ethnic Conflict, Group Polarization, and Gender Attitudes in Croatia". Journal of Marriage and Family. 66 (5): 1089–1107. doi:10.1111/j.0022-2445.2004.00080.x.
  32. ^ Myers, DG (2007). Exploring Social Psychology: Fourth Edition. McGraw Hill.