Bước tới nội dung

Quận Clarke, Mississippi

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Trang Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/styles.css không có nội dung.

Quận Clarke, Mississippi
Tòa án quận Clarke ở Quitman, Mississippi

Hiệu kỳ

Ấn chương

Vị trí trong tiểu bang Mississippi
Bản đồ Hoa Kỳ đánh dấu Mississippi
Vị trí của Mississippi tại Hoa Kỳ
Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-b9bfc537">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field &#039;wikibase&#039; (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.
Quốc gia Hoa Kỳ
Tiểu bang Mississippi
Thành lập1812
Thành phố lớn nhấtQuitman
Chính quyền
Diện tích
 • Tổng cộng693 mi2 (1,790 km2)
 • Đất liền691 mi2 (1,790 km2)
 • Mặt nước2 mi2 (5 km2)  0.31%%
Dân số (2000)
 • Tổng cộng17.955
 • Mật độ30/mi2 (10/km2)
Khu vực quốc hộiBản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for clobbered parameters”.

Quận Clarke là một quận thuộc tiểu bang Mississippi, Hoa Kỳ. Quận này được đặt tên theo thẩm phán Joshua G. Clarke. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, quận có dân số người. Quận lỵ đóng ở Quitman6.

Địa lý

Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có diện tích 693 dặm vuông Anh (1.794,9 km2) km2, trong đó có 2 dặm vuông Anh (5,2 km2) là diện tích mặt nước.

Các xa lộ chính

Quận giáp ranh

Thông tin nhân khẩu

Lịch sử dân số
Thống kê
dân số
Số dân
18402.986
18505.47783,4%
186010.77196,7%
18707.505−30,3%
188015.021100,1%
189015.8265,4%
190017.74112,1%
191021.63021,9%
192017.927−17,1%
193019.6799,8%
194020.5964,7%
195019.362−6,0%
196016.493−14,8%
197015.049−8,8%
198016.94512,6%
199017.3132,2%
200017.9553,7%
2009 (ước tính)17.207
MS Counties 1900-1990

Tham khảo


Bản mẫu:Mississippi-stub