Bước tới nội dung

Quận Jefferson, Mississippi

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Trang Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/styles.css không có nội dung.

Quận Jefferson, Mississippi

Hiệu kỳ

Ấn chương

Vị trí trong tiểu bang Mississippi
Bản đồ Hoa Kỳ đánh dấu Mississippi
Vị trí của Mississippi tại Hoa Kỳ
Lỗi Lua trong Mô_đun:Location_map tại dòng 461: Giá trị "<strong class="error"><span class="scribunto-error mw-scribunto-error-b9bfc537">Lỗi Lua trong Mô_đun:Thông_tin_khu_dân_cư tại dòng 426: attempt to index field &#039;wikibase&#039; (a nil value).</span></strong>" không phải là kinh độ hợp lệ.
Quốc gia Hoa Kỳ
Tiểu bang Mississippi
Thành lập1799
Thành phố lớn nhấtFayette
Chính quyền
Diện tích
 • Tổng cộng527 mi2 (1,360 km2)
 • Đất liền519 mi2 (1,340 km2)
 • Mặt nước8 mi2 (20 km2)  1.48%%
Dân số (2000)
 • Tổng cộng9.740
 • Mật độ20/mi2 (7/km2)
Khu vực quốc hộiBản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district, Bản mẫu:Infobox U.S. county/district

Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for clobbered parameters”.

Quận Jefferson là một quận thuộc tiểu bang Mississippi, Hoa Kỳ. Quận này được đặt tên theo. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, quận có dân số 9740 người. Quận lỵ đóng ở Fayette6.

Địa lý

Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có diện tích 1365 km2, trong đó có 20 km2 là diện tích mặt nước.

Các xa lộ chính

Quận giáp ranh

Thông tin nhân khẩu

Lịch sử dân số
Thống kê
dân số
Số dân
18002.940
18104.00136,1%
18206.82270,5%
18309.75543,0%
184011.65019,4%
185013.19313,2%
186015.34916,3%
187013.848−9,8%
188017.31425,0%
189018.9479,4%
190021.29212,4%
191018.221−14,4%
192015.946−12,5%
193014.291−10,4%
194013.969−2,3%
195011.306−19,1%
196010.142−10,3%
19709.295−8,4%
19809.181−1,2%
19908.653−5,8%
20009.74012,6%
2009 (ước tính)8.928
MS Counties 1900-1990

Tham khảo


Bản mẫu:Mississippi-stub