Bước tới nội dung

Racivir

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Racivir
Tập tin:Racivir.svg
Dữ liệu lâm sàng
Dược đồ sử dụngInvestigational
Mã ATC
  • none
Các định danh
Tên IUPAC
  • 4-amino-5-fluoro-1-[(2S,5R)-2-(hydroxymethyl)-1,3-oxathiolan-5-yl]-1,2-dihydropyrimidin-2-one
Số đăng ký CAS
PubChem CID
ChemSpider
NIAID ChemDB
Số E{{#property:P628}}
ECHA InfoCard{{#property:P2566}}
Dữ liệu hóa lý
Công thức hóa họcC8H10FN3O3S
Khối lượng phân tử247.25 g/mol
Mẫu 3D (Jmol)
SMILES
  • c1c(c(nc(=O)n1[C@H]2CS[C@H](O2)CO)N)F
Định danh hóa học quốc tế
  • InChI=1S/C8H10FN3O3S/c9-4-1-12(8(14)11-7(4)10)5-3-16-6(2-13)15-5/h1,5-6,13H,2-3H2,(H2,10,11,14)/t5-,6+/m1/s1
  • Key:XQSPYNMVSIKCOC-RITPCOANSA-N

Racivir là một chất ức chế men sao chép ngược nucleoside thử nghiệm (NRTI), được phát triển bởi Pharmasset để điều trị HIV.[1] Nó là đồng phân của emtricitabine, một NRTI được sử dụng rộng rãi, có nghĩa là hai hợp chất là ảnh phản chiếu của nhau.

Tập tin:Emtricitabine skeletal.svg
Emtricitabine, chất đồng hóa của racivir và NRTI được sử dụng rộng rãi

Tham khảo

  1. ^ "Racivir". AIDSmeds.com. ngày 24 tháng 3 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2008.