Spera
Trang Mô đun:Infobox/styles.css không có nội dung.Trang Bản mẫu:Thông tin khu dân cư/styles.css không có nội dung.
| Spera | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Spera | |
| Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. | |
Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. Hiệu kỳ Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. Ấn chương | |
| Lỗi Lua trong package.lua tại dòng 80: module 'Module:InfoboxImage/data' not found. | |
| Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Location map”.Vị trí của Spera tại Ý | |
| Quốc gia | Bản mẫu:Flagicon Ý |
| Vùng | Trentino-Alto Adige/Südtirol |
| Tỉnh | Trento (TN) |
| Người sáng lập | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Đặt tên theo | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Thủ phủ | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Chính quyền | |
| • Kiểu | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 3,3 km2 (1,3 mi2) |
| Độ cao | Bản mẫu:Infobox settlement/lengthdisp |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004) | |
| • Tổng cộng | 555 |
| • Mật độ | 169/km2 (440/mi2) |
| Tên cư dân | Speràti |
| Múi giờ | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 38059 |
| Mã điện thoại | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Mã ISO 3166 | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
| Thành phố kết nghĩa | Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Wd”. |
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.
Spera là một đô thị ở tỉnh Trento ở vùng Trentino-Alto Adige/Südtirol của Ý, tọa lạc cách 30 km về phía đông của Trento. Tại thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2004, đô thị này có dân số 555 người và diện tích là 3,3 km².[1]
Spera giáp các đô thị: Scurelle, Strigno và Samone.
Biến động dân số
<timeline> Colors=
id:lightgrey value:gray(0.9) id:darkgrey value:gray(0.8) id:sfondo value:rgb(1,1,1) id:barra value:rgb(0.6,0.7,0.8)
ImageSize = width:455 height:303 PlotArea = left:50 bottom:50 top:30 right:30 DateFormat = x.y Period = from:0 till:1000 TimeAxis = orientation:vertical AlignBars = justify ScaleMajor = gridcolor:darkgrey increment:1000 start:0 ScaleMinor = gridcolor:lightgrey increment:200 start:0 BackgroundColors = canvas:sfondo
BarData=
bar:1861 text:1861 bar:1871 text:1871 bar:1881 text:1881 bar:1901 text:1901 bar:1911 text:1911 bar:1921 text:1921 bar:1931 text:1931 bar:1936 text:1936 bar:1951 text:1951 bar:1961 text:1961 bar:1971 text:1971 bar:1981 text:1981 bar:1991 text:1991 bar:2001 text:2001
PlotData=
color:barra width:20 align:left
bar:1861 from: 0 till:0 bar:1871 from: 0 till:0 bar:1881 from: 0 till:0 bar:1901 from: 0 till:0 bar:1911 from: 0 till:0 bar:1921 from: 0 till:598 bar:1931 from: 0 till:571 bar:1936 from: 0 till:506 bar:1951 from: 0 till:526 bar:1961 from: 0 till:538 bar:1971 from: 0 till:559 bar:1981 from: 0 till:533 bar:1991 from: 0 till:520 bar:2001 from: 0 till:539
PlotData=
bar:1861 at:0 fontsize:XS text: ? shift:(-8,5) bar:1871 at:0 fontsize:XS text: ? shift:(-8,5) bar:1881 at:0 fontsize:XS text: ? shift:(-8,5) bar:1901 at:0 fontsize:XS text: ? shift:(-8,5) bar:1911 at:0 fontsize:XS text: ? shift:(-8,5) bar:1921 at:598 fontsize:XS text: 598 shift:(-8,5) bar:1931 at:571 fontsize:XS text: 571 shift:(-8,5) bar:1936 at:506 fontsize:XS text: 506 shift:(-8,5) bar:1951 at:526 fontsize:XS text: 526 shift:(-8,5) bar:1961 at:538 fontsize:XS text: 538 shift:(-8,5) bar:1971 at:559 fontsize:XS text: 559 shift:(-8,5) bar:1981 at:533 fontsize:XS text: 533 shift:(-8,5) bar:1991 at:520 fontsize:XS text: 520 shift:(-8,5) bar:2001 at:539 fontsize:XS text: 539 shift:(-8,5)
TextData=
fontsize:S pos:(20,20) text:Data from ISTAT
</timeline>
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Article stub box”.