Tăng Thuấn Hy
| Tăng Thuấn Hy 曾舜晞 | |
|---|---|
Joseph Zeng | |
| Tên khác | Joseph Zeng |
| Thông tin cá nhân | |
| Sinh | |
Tên khai sinh | Tăng Uy Hàng |
Ngày sinh | 9 tháng 10, 1997 |
Nơi sinh | Thâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc |
| Quốc tịch | |
| Nghề nghiệp | Ca sĩ, người mẫu, diễn viên |
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Năm hoạt động | 2014 - 2015 |
| Quản lý | Hắc Kim thời thượng |
| Sự nghiệp điện ảnh | |
| Năm hoạt động | 2016 - nay |
| Giải thưởng | |
| Ngôi sao video Tencent 2018 Diễn viên truyền hình triển vọng nhất | |
| Diễn viên Trung Quốc 2019 Nam diễn viên xuất sắc nhất | |
| Golden Bud 2019 Diễn viên nổi tiếng nhất | |
| Chữ ký | |
| Weibo chính thức Xiaohongshu | |
| Tăng Thuấn Hy trên X, Weibo, Facebook, Instagram, YouTube, và IMDb | |
Tăng Thuấn Hy (tiếng Trung: 曾舜晞; bính âm: Zeng Shùn Xi, tiếng Anh: Joseph Zeng, sinh ngày 9 tháng 10 năm 1997), là một diễn viên, ca sĩ và người mẫu người Trung Quốc.
Sự nghiệp
Tăng Thuấn Hy (tên thật Tăng Uy Hàng), sinh ngày 9 tháng 10 năm 1997 tại thành phố Sán Vĩ, Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông là nam diễn viên và ca sĩ Trung Quốc.
Tháng 7 năm 2014, Tăng Thuấn Hy tham gia chương trình tuyển chọn và trở thành thực tập sinh của studio Thượng Văn Tiệp, sau đó gia nhập nhóm nhạc nam Fresh Cực Khách Thiếu Niên Đoàn, chính thức ra mắt với tư cách ca sĩ.
Tháng 11 cùng năm, nhóm phát hành bài hát debut "UP 4 U".
Tháng 8 năm 2015, nhóm ra mắt single "Trận Chiến Mùa Hè"; tháng 9, anh nhận giải "Tân binh thời trang được yêu thích nhất trong năm" của tạp chí OK!精彩; đến tháng 10, anh rời nhóm để hoạt động solo, đồng thời chuyển hướng sang lĩnh vực diễn xuất.
Năm 2016, anh phát hành single cá nhân đầu tiên "Chàng trai buổi sáng – Morning Call".
Tháng 1 năm 2017, bộ phim điện ảnh đầu tiên anh đóng chính "Gấu Boonie: Không Gian Kỳ Ảo" ra rạp; tháng 4, anh đóng vai chính trong phim cổ trang "Trạch Thiên Ký", bộ phim đạt tỷ lệ người xem trên truyền hình vượt 20%, lượt xem trực tuyến hơn 27 tỷ, và được dịch ra hơn 10 ngôn ngữ, giúp Tăng Thuấn Hy để lại ấn tượng sâu sắc với khán giả.
Tháng 11 cùng năm, anh phát hành single tiếng Anh "THANK YOU 谢你。"
Năm 2018, anh nhận giải "Nam diễn viên được truyền thông đề cử" tại Lễ vinh danh phim truyền hình quốc gia 2017 của Đài truyền hình An Huy; cùng năm, anh đóng chính cùng Lữ Tiểu Vũ, Tôn Thiên trong bộ phim thanh xuân "Mau Đưa Anh Tôi Đi Đi".
Năm 2019, anh đảm nhận vai nam chính Trương Vô Kỵ trong phim cổ trang võ hiệp "Ỷ Thiên Đồ Long Ký", và nhờ vai diễn này giành Giải Nam diễn viên xuất sắc nhất mảng phim mạng tại Giải Diễn viên truyền hình Trung Quốc lần thứ 6.
Năm 2022, anh đóng vai chính trong phim ngôn tình "Tôi Có Thể Gặp Được Vị Cứu Tinh", phim đạt điểm đánh giá 8.0 từ khán giả.
Năm 2023, hai bộ phim anh đóng chính "Liên Hoa Lâu" và "Điền Canh Kỷ" lần lượt lên sóng, đều đạt thành tích nổi bật.
Năm 2024, anh tham gia Chương trình Gala Tết Xuân 2024 của Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), biểu diễn tiết mục "Biệt Khai Sinh Diện"; cùng năm, anh đóng chính trong phim truyền hình "Cô Chu".
Năm 2025, anh góp mặt trong phim "Ngũ Phúc Lâm Môn"; cùng năm đảm nhận vai nam chính trong phim cổ trang "Lâm Giang Tiên"; đến tháng 9, phim "Thẩm Phán Tuyệt Mệnh" do anh đóng chính chính thức phát sóng.
Phim ảnh
Phim điện ảnh
| Năm | Tên phim | Tên tiếng trung | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Out of control | 失控 · 飞车 | Bobby Fang | Vai phụ |
| Fantastica: Cuộc phiêu lưu của Boonie Bears | 熊 出没 · | Ông chủ | Lồng tiếng [1] |
Phim truyền hình
| Năm | Tên phim | Tên tiếng trung | Diễn viên chính | Vai diễn | Bạn diễn | Kênh | Số Tập | Ghi chú | Địa điểm quay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2016 | Mật thám hoan hỉ | 欢喜密探 | Bao Bối Nhĩ, Liễu Nham | Trịnh Tiểu Hoa | Youku | 44 | Khách mời | Hoành Điếm (Chiết Giang) | |
| 2 | 2017 | Trạch Thiên Ký | 择天记 | Lộc Hàm, Cổ Lực Na Trát | Đường Tam Thập Lục | Hứa Linh Nguyệt (Mạc Vũ) | Tencent Video, IQIYI | 56 | Vai thứ chính | Hoành Điếm, Đôn Hoàng, Aksay |
| 3 | Thời Thanh Xuân Tươi Đẹp Nhất | 青春最好时 | Trương Tuyết Nghênh, Tăng Thuấn Hy | Hứa Không Lẫm | Trương Tuyết Nghênh (Sơ Âm Âm / Hạ Nhi) | Tencent Video | 32 | Vai chính phiên 2 | Thâm Quyến (Quảng Đông) | |
| 4 | 2018 | Mau đưa anh trai tôi đi giùm cái | 快把我哥带走 | Tăng Thuấn Hy, Tôn Thiên | Thời Phân | Tôn Thiên (Thời Miểu) | Netflix, Tencent Video, IQIYI | 30 | Vai chính phiên 1 | Thanh Đảo (Sơn Đông) |
| 5 | 2019 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký | 倚天屠龙记 | Tăng Thuấn Hy, Trần Ngọc Kỳ | Trương Vô Kỵ | Trần Ngọc Kỳ (Triệu Mẫn), Chúc Tự Đan (Chu Chỉ Nhược) | Tencent Video | 50 | Hoành Điếm, Ngân Xuyên, Tân Cương,... | |
| 6 | Cùng Cha Đi Du Học | 带着爸爸去留学 | Tôn Hồng Lôi, Tân Chỉ Lôi, Tăng Thuấn Hy | Hoàng Tiểu Đống | Tưởng Y Y (Võ Đan Đan), Trương Thư Duy (Amy) | Tencent Video, IQIYI, Youku | 46 | Vai chính | Los Angeles, Thượng Hải, Tây Ban Nha | |
| 7 | 2020 | Tôi Gặp Anh Ấy Ở Hong Kong | 我在香港遇見他 | Tăng Thuấn Hy, Nhan Trác Linh | Lý Gia | Nhan Trác Linh (Trương Xoa Xoa) | Youku | 26 | Vai chính phiên 1 | Thâm Quyến, Hồng Kông |
| 8 | Sứ đồ hành giả 3 | 使徒行者3 | Lâm Phong, Miêu Kiều Vĩ | Ân Thiên Hiệp | TVB | 37 | Khách mời | Hồng Kông | ||
| 9 | Chung cực bút ký | 终极笔记 | Tăng Thuấn Hy, Tiêu Vũ Lương | Ngô Tà | Cáp Ni Khắc Tư (A Ninh), Lưu Tư Viễn (Hoắc Tú Tú) | IQIYI | 37 | Vai chính phiên 1 | Vân Nam, Ninh Hạ, Cam Túc,... | |
| 10 | 2021 | Nhạn Quy Tây Song Nguyệt | 雁归西窗月 | Tăng Thuấn Hy, Lương Khiết | Triệu Hiếu Khiêm | Lương Khiết (Tạ Tiểu Mãn), Quan Sướng (Thẩm Chiếu Ôn) | 32 | Hoành Điếm | ||
| 11 | Mộ Nam Chi | 慕南枝 | Cúc Tịnh Y, Tăng Thuấn Hy | Lý Khiêm | Cúc Tịnh Y (Khương Bảo Ninh), Lý Dịch Trân (Cao Diệu Dung) | IQIYI, Tencent Video | 41 | Vai chính phiên 2 | ||
| 12 | Tiệm Đồ Cổ Trung Cục 3 | 古董局中局之掠宝清单3 | Khuất Sở Tiêu, Trần Ngọc Kỳ | Lục Gia | Tencent Video | 44 | Khách mời | Hoa Nghị Huynh Đệ (Tế Nam) | ||
| 13 | 2022 | Luận Ai Xứng Danh Anh Hùng | 说英雄谁是英雄 | Tăng Thuấn Hy, Dương Siêu Việt, Lưu Vũ Ninh | Vương Tiểu Thạch | Dương Siêu Việt (Ôn Nhu) | 38 | Vai chính phiên 1 | Hoành Điếm, Tượng Sơn, Thảo nguyên Bá Thượng | |
| 14 | Tôi Đã Gặp Được Vị Cứu Tinh | 我可能遇到了救星 | Tăng Thuấn Hy, Lương Khiết | Lục Chiêu Tây | Lương Khiết (Diệp Thời Lam), Trịnh Thư Hoàn (Kiều Du) | Youku, Amazon Prime Video, Netflix, Apple TV, Viki | 24 | Hạ Môn (Phúc Kiến) | ||
| 15 | 2023 | Đi Đến Nơi Có Gió | 去有风的地方 | Lưu Diệc Phi, Lý Hiện | Trương Minh Vũ | Mango TV | 40 | Khách mời | Đại Lý (Vân Nam) | |
| 16 | Liên Hoa Lâu | 蓮花樓 | Thành Nghị, Tăng Thuấn Hy | Phương Đa Bệnh | Lưu Mộng Nhuế (Chiêu Linh công chúa) | IQIYI | 40 | Vai chính phiên 2 | Hoành Điếm | |
| 17 | Vân Chi Vũ | 云之羽 | Ngu Thư Hân, Trương Lăng Hách | Tuyết Đồng Tử | 24 | Khách mời | ||||
| 18 | Điền Canh Kỷ | 田耕紀 | Tăng Thuấn Hy, Điền Hi Vi | Thẩm Nặc | Điền Hi Vi (Liên Mạn Nhi) | 24 | Vai chính phiên 1 | Làng cổ Jijiazhai (Chiết Giang) | ||
| 19 | Đúng Lúc Gặp Được Em | 正好遇见你 | Quách Hiểu Đông, Lý Tiểu Nhiễm | Chu Kiến Thâm | Lý Tiểu Nhiễm (Vạn Trinh Nhi) | 35 | Khách mời | Tô Châu (Giang Tô) | ||
| 20 | 2024 | Cô Châu | 孤舟 | Tăng Thuấn Hy, Trương Tụng Văn | Cố Dịch Trung | Trần Đô Linh (Trương Hải Mạt), Vương Ngọc Văn (Tiêu Nhược Đồng) | IQIYI, Youku | 36 | Vai chính phiên 1 | |
| 21 | Thất Dạ Tuyết | 七夜雪 | Lý Thấm, Tăng Thuấn Hy | Hoắc Triển Bạch | Lý Thấm (Tiết Tử Dạ), Cát Thư Diệc (Thu Thủy Âm) | IQIYI | 32 | Vai chính phiên 2 | Tân Cương, Hoành Điếm | |
| 22 | 2025 | Lâm Giang Tiên | 临江仙 | Bạch Lộc, Tăng Thuấn Hy | Bạch Cửu Tư | Bạch Lộc (Lý Thanh Nguyệt), Hà Thụy Hiền (Phàn Lăng Nhi) | 32 | Hoành Điếm | ||
| 23 | Thẩm Phán Sinh Tử | 绝命法官 | Trương Gia Huy, Hồ Hạnh Nhi, Tăng Thuấn Hy | Hàn Liệt | Youku | 20 | Vai chính | Giang Môn (Quảng Đông) | ||
| 24 | Ngũ Phúc Lâm Môn | 五福临门 | Lư Dục Hiểu, Vương Tinh Việt | Tống Nhân Tông | Lam Doanh Oánh (Dương Nguyệt Nương) | Mango TV | 36 | Khách mời | Hoành Điếm | |
| 25 | 2026 | Nguyệt Lân Ỷ Kỷ | 月鳞绮纪 | Cúc Tịnh Y, Tăng Thuấn Hy, Trần Đô Linh, Điền Gia Thụy | Võ Thập Quang / Thương Hạo | Trần Đô Linh (Vụ Vọng Ngôn / Thanh Y) | Youku | 29 | Vai chính bình phiên | |
| 26 | Vân Tú Hành | 云秀行 | Lý Nhất Đồng, Tăng Thuấn Hy | Tề Tranh | Lý Nhất Đồng (Phạm Vân) | IQIYI | 36 | Vai chính phiên 2 | ||
| 27 | Cửu Môn | 九门 | Trần Vỹ Đình, Tăng Thuấn Hy, Trần Dao | Ngô Lão Cẩu | Trần Dao (Hoắc Tiên Cô) | Youku | 30 | |||
| 28 | Chưa chiếu | Hoán Đổi Cuộc Đời | 奇换人生 | Tăng Thuấn Hy, Trương Khang Lạc | MARS | Lưu Tá Ninh (An Kỳ) | 15 | Vai chính phiên 1 | Ninh Ba (Chiết Giang) | |
| 29 | Công Ngọc | 攻玉 | Tăng Thuấn Hy, Hạc Nam | Lận Thừa Hữu | Hạc Nam (Đằng Ngọc Ý) | 16 | Hoành Điếm |
Truyền hình thực tế
| Năm | Tên chương trình | Tên tiếng trung | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Thiên thiên hướng thượng | Diễn viên | ||
| Hoa Dạng Tỷ Tỷ | 花样 姐姐 | Diễn viên | [2] | |
| Toàn Viên Gia Tốc | 全员加速中第一季 | Khách mời | ||
| 2017 | Liên minh người thách đấu mùa 3 | Diễn viên | ||
| Khoái lạc đại bản doanh (Happy Camp) | 快乐大本营 | Diễn viên | ||
| Người Lớn Nhỏ Thú Cưng Đáng Yêu | 萌宠小大人 | Khách mời | ||
| Sự Ra Đời Của Diễn Viên mùa 1 | 演员的诞生第一季 | Khách mời | ||
| Nhà Ảo Thuật Siêu Phàm | 超凡魔术师 | Khách mời | ||
| 2018 | Manh sủng tiểu đại nhân | Diễn viên | ||
| 2019 | Mạn du toàn thế giới (Feel the world) | 慢游全世界 | Diễn viên | Ep. 11, 12
IQIYI |
| Mạn du ký | Diễn viên | |||
| Tôi Là Diễn Viên - Đỉnh Phong Đối Quyết | 我就是演员之巅峰对决 | Diễn viên | ||
| 2020 | Chạy đi nào huynh đệ! | 奔跑吧兄弟 | Khách mời | Ep.10 |
| 2021 | Người Theo Đuổi Sao Trời | 追星星的人 | Diễn viên | |
| Anh Trai Tràn Đầy Kiêu Ngạo | 牛气满满的哥哥 | Diễn viên | ||
| Thơ Ca Nhà Bên mùa 3 | 邻家诗话第三季 | Khách mời | ||
| Trái Tim Thình Thịch | 扑通扑通的心 | Khách mời | ||
| 2022 | Xin chào thứ Bảy (Hello, Saturday) | 你好, 星期六 | Diễn viên | |
| Gặp Gỡ Bảo Tàng · Mùa Vũ Trụ | 曾舜晞遇见馆藏・太空季 | Khách mời | ||
| 2023 | Manh thám tra án 3 | 萌探探探案3 | Diễn viên | Ep 5, 6 |
| Warrior Girls | 漂亮的战斗 | Diễn viên | Ep 6 | |
| Xin chào thứ Bảy (Hello, Saturday) | 你好, 星期六 | Diễn viên | Ep 51 | |
| 2024 | Khu vườn rực rỡ | 灿烂的花园 | Diễn viên | |
| 2025 | Keep Running China | 奔跑吧兄弟 | Diễn viên | |
| Xin chào thứ Bảy (Hello, Saturday) | 你好, 星期六 | Diễn viên | ||
| 2026 | Xin chào thứ Bảy (Hello, Saturday) | 你好, 星期六 | Diễn viên | |
| Thanh Âm Trời Ban mùa 7 | 天赐的声音7 | Diễn viên |
Concert
| Năm | Tên chương trình | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 16/09/2023 | Liên Hoa Lâu - chủ đề << Ngay tại trên giang hồ>> | Diễn viên | Giao lưu, ca hát |
| 05/10/2023 | Fan Meeting | Giao lưu, ca hát | |
| 09/10/2024 | Fan Meeting | Giao lưu, ca hát | |
| 27/06/2026 | Fan Meeting | Ký tặng Album đầu tay, Giao Lưu, Ca hát |
Event
| Năm | Tên sự kiện | Tiếng trung | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 05.12.2023 | Đêm hội tầm nhìn Weibo | 2023微博视界大会 | |
| 07.12.2023 | Thịnh điển GQ | 智族GQ | |
| 31.12.2023 | Đêm hội giao thừa đài Giang Tô 2024 | 2024江蘇衛視跨年演唱會 | |
| 13.01.2024 | Đêm hội Weibo 2024 | ||
| 5.02.2025 | Đêm hội Weibo 2025 |
Danh sách bài hát
| Năm | Tên tiếng Anh | Tên tiếng trung | Album | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | "Morning Call" | 早安 少年 | Chị em hơn hoa OST | |
| 2017 | "THANK YOU" | 谢 你 | ||
| 2018 | "Eden" | 乐园 | Đưa anh tôi đi OST | |
| 2019 | "Starry Sea" | 星辰 大海 | Tiết mục đội hình diễn viên trẻ tiêu biểu Trung Quốc
tại Liên hoan phim Kim Kê Bách Hoa 2019. | |
| Baby's Romance | ||||
| The Devil's Tears | 恶魔的眼泪 | |||
| Let's Go Crazy | ||||
| 2020 | Đao Kiếm Như Mộng | 刀剑如梦 | Biểu diễn đêm hội 618 - đài Giang Tô. | |
| Bởi Vì Người | 因为你 | Chung cực bút kí OST | ||
| Tường Vi Trong Đêm | 暗夜蔷薇 | Tôi gặp anh ấy ở HongKong OST | ||
| 2021 | Từng Hạnh Phúc | 曾幸福 | Tiếng Quảng | |
| Ánh Cam Ấm Áp | 橘色暖霞 | Bản tiếng phổ thông của "Từng hạnh phúc" | ||
| Niệm Tư Vũ | 念思雨 | Gia Nam Truyện OST | ft. Cúc Tịnh Y | |
| 2022 | Khả Truy | 可追 | Luận Anh Hùng Ai Xứng Anh Hùng OST | ft. Lưu Vũ Ninh |
| Giang Hồ Bầu Bạn | 红尘伴 | ft. Dương Siêu Việt | ||
| Điều tươi đẹp khi có em | 有你的美好 | Tôi Có Thể Gặp Được Vị Cứu Tinh OST | ||
| 2023 | Là nàng, là ta | 你啊, 我啊 | Điền Canh Kỷ OST | |
| Lạc lối trong mê cung tình cảm | 迷失情感迷宫 | Tiếng Quảng | ||
| Thiên Hạ | 天下 | - Liên Hoa Lâu concert.
- Biểu diễn tại "Đêm hội gào thét IQIYI 2023" ft. Thành Nghị, Tiêu Thuận Nghiêu | ||
| Quang | 光 | Biểu diễn mở màn tại "Đêm hội gào thét IQIYI 2023"
ft. Lý Nhất Đồng | ||
| Trung Quốc trí tuệ Trung Quốc hành | 中國智慧中國行 | Mở màn Đêm hội giao thừa đài Giang Tô 2024
ft. Lưu Vũ Ninh, Đường Phi | ||
| Sứ Thanh Hoa | 青花瓷 | Đêm hội giao thừa đài Giang Tô 2024
ft. Cúc Tịnh Y | ||
| 2024 | Dehors | Tăng Thuấn Hy ft JORDANN | ||
| Đi một mình | 一人行 | |||
| Chó nhỏ xa lạ | 陌生小狗 | |||
| 2025 | Nói Với Nàng | 对你说 | Lâm Giang Tiên OST | |
| Ly Hôn Ở Cộng Hòa Ghana | 在加纳共和国离婚 | |||
| Duy Nhất | 唯一 | Bạch Lộc ft Tăng Thuấn Hy | ||
| Hôn Em, Hôn Lên Không Gian | 吻你吻上太空 | |||
| Màu Nước | 水色 | |||
| 2026 | Khoảnh Khắc Riêng Tư | 私有时刻 | ||
| Quả mọng | 浆果 | |||
| Ngày Hè Nóng Bức | 炎炎夏日 | |||
| Mùa hè sa ngã | 坠夏 | |||
| Gió Đêm Nơi Góc Phố | 街角的晚风 | Thanh Âm Trời Ban 7 | Diêu Hiểu Đường | |
| Khóa (Look) | Thanh Âm Trời Ban 7 | Trương Lương Dĩnh | ||
| Gió Đêm Nơi Góc Phố 1997 | 街角的晚风1997 | Album |
Giải thưởng
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Phim đề cử | Kết quả | Tham khảo | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015 | OK! The Style Awards | Giải thưởng Ngôi sao thời trang mới | — | Đoạt giải | [3] | |
| 2016 | Thần tượng có giá trị thương mại nhất | — | Đoạt giải | [4] | ||
| 2017 | Giải thưởng Đêm hội thời trang Weibo | Giải thưởng diễn viên mới nổi tiếng | — | Đoạt giải | [5] | |
| Giải thưởng Đêm hội Ảnh hưởng truyền hình Weibo | Nghệ sĩ mới của năm | — | Đoạt giải | |||
| 2018 | Giải thưởng Ngôi sao video Tencent lần thứ 12 | Diễn viên truyền hình triển vọng nhất | — | Đoạt giải | [6] | |
| 2019 | Lễ trao giải Diễn viên Trung Quốc lần thứ 6 | Nam diễn viên xuất sắc nhất (Web-drama) | Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký | Đoạt giải | [7] | |
| Hoa Đỉnh lần thứ 26 | Diễn viên mới xuất sắc nhất | Đề cử | [8] | |||
| Kim Cốt Đoá - Liên hoan phim và truyền hình mạng lần thứ 4 | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký & Mang bố đi du học | Đề cử | [9] | ||
| Diễn viên có nhân khí cao nhất | Đoạt giải | [10] | ||||
| Hội nghị thượng đỉnh ngành công nghiệp giải trí Trung Quốc (Giải thưởng Cá Nóc Vàng) | Nghệ sĩ có giá trị thương mại hứa hẹn nhất | — | Đoạt giải | [11] | ||
| Giải thưởng thời trang Sina | Nghệ sĩ chất lượng của năm | — | Đoạt giải | [12] | ||
| Giải thưởng Lựa chọn Thời trang iFeng | Phong cách thời trang của năm | — | Đoạt giải | [13] | ||
| Giải thưởng Đêm hội Thời trang Toutiao | Nhân vật thời trang mới của năm | — | Đoạt giải | |||
| 2020 | Giải thưởng Phim Quảng cáo Quốc tế Kim Sư | Giải Bạc cho Nam diễn viên xuất sắc nhất | Phim ngắn 《Ba mươi》 | |||
| 2023 | Đêm hội gào thét IQIYI 2023 | Nam diễn viên đột phá của năm | Đoạt giải | |||
| Đêm hội tầm nhìn Weibo 2023 | Diễn viên mong chờ của năm | Đoạt giải | ||||
| 2024 | Đêm hội Weibo 2024 | Diễn viên đột phá của năm | Đoạt giải | |||
| Đêm hội gào thét IQIYI 2024 | Nam diễn viên đột phá của năm | Đoạt giải | ||||
| 2025 | Đêm hội gào thét IQIYI 2025 | Nam diễn viên trẻ của năm | Đoạt giải | |||
| 2026 | Đêm hội Weibo 2025 | Diễn viên có sức hút của năm | Đoạt giải |
Tham khảo
- ^ "《熊出没4》曾舜晞首次触电表现获肯定". Sina (bằng tiếng Trung). ngày 17 tháng 2 năm 2017.
- ^ "《花样姐姐2》"任性版"海报 三挑夫阵容曝光". Xinhua News (bằng tiếng Trung). ngày 29 tháng 2 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2020.
- ^ "最鲜秀霸曾舜晞初露锋芒 斩获年度挚爱时尚新人奖". ifeng (bằng tiếng Trung). ngày 8 tháng 9 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2020.
- ^ "OK!精彩盛典 曾舜晞获"最具商业价值偶像"大奖". Xinhua News (bằng tiếng Trung). ngày 9 tháng 5 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2020.
- ^ "2017微博时尚盛典圆满落幕超3亿互动量受瞩目". XN News (bằng tiếng Trung). ngày 12 tháng 9 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2020.
- ^ "腾讯视频星光盛典:Baby美杨超越萌,老戏骨们最有范儿". Tencent (bằng tiếng Trung). ngày 18 tháng 12 năm 2018.
- ^ "中国电视好演员盛典,朱一龙、王晓晨、关晓彤获最佳男女演员奖". Sichuan News (bằng tiếng Trung). ngày 19 tháng 12 năm 2019.
- ^ "第26届华鼎奖提名名单:李现肖战获新锐演员提名". Sina (bằng tiếng Trung). ngày 8 tháng 11 năm 2019.
- ^ "金骨朵网络影视盛典提名揭晓 王一博肖战杨紫等入围". Ynet (bằng tiếng Trung). ngày 25 tháng 11 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2020.
- ^ "金骨朵网络影视盛典完美闭幕 群星闪烁见证荣耀时刻". Sohu (bằng tiếng Trung). ngày 23 tháng 12 năm 2019.
- ^ "2019金河豚奖入围名单". Sina (bằng tiếng Trung). ngày 18 tháng 11 năm 2019.
- ^ "2019风格大赏权威发布年度榜单 开启时尚科技交汇平行世界". Sina (bằng tiếng Trung). ngày 11 tháng 12 năm 2019.
- ^ "李纯、曾舜晞荣获2019凤凰网时尚之选年度时尚态度先锋!". ifeng (bằng tiếng Trung). ngày 17 tháng 12 năm 2019.