Vostok 1
| Tập tin:Гагарин перед полётом.jpg Yuri Gagarin trước giờ bay | |
| Nhà đầu tư | Chương trình vũ trụ Liên Xô |
|---|---|
| Định danh Harvard | 1961 Mu 1 |
| Thời gian nhiệm vụ | 1 giờ, 48 phút[1] 1 giờ, 46 phút[2][3] |
| Quỹ đạo đã hoàn thành | 1 |
| Các thuộc tính thiết bị vũ trụ | |
| Thiết bị vũ trụ | Vostok-3KA No.3 |
| Nhà sản xuất | Cục thiết kế thí nghiệm OKB-1 |
| Khối lượng phóng | 4.725 kg (10.417 lb)[1] |
| Khối lượng hạ cánh | 2.400 kg (5.290 lb) |
| Kích thước | Đường kính 2,30 m (7 ft 6,5 in) |
| Phi hành đoàn | |
| Quy mô phi hành đoàn | 1 |
| Thành viên | Yuri Gagarin |
| Tín hiệu gọi | Кедр (Kedr, 'Thông Siberia'),[4] or Ласточка (Lastochka, 'Chim én')[a] |
| Bắt đầu nhiệm vụ | |
| Ngày phóng | 12 tháng 4, 1961, 06:07 UTC[8] |
| Tên lửa | Vostok-K 8K72K |
| Địa điểm phóng | Sân bay vũ trụ Baikonur, Site 1/5 45°55′13″B 63°20′32″Đ / 45,920278°B 63,342222°Đ[9] |
| Kết thúc nhiệm vụ | |
| Ngày hạ cánh | 12 tháng 4, 1961, 07:55 UTC |
| Nơi hạ cánh | 51°16′14″B 45°59′50″Đ / 51,270682°B 45,99727°Đ[10][11] |
| Các tham số quỹ đạo | |
| Hệ quy chiếu | Quỹ đạo địa tĩnh |
| Chế độ | Quỹ đạo Trái Đất tầm thấp |
| Cận điểm | 181 km (112 mi; 98 nmi)[12] |
| Viễn điểm | 327 km (203 mi; 177 nmi)[1] |
| Độ nghiêng | 64.95°[8] |
| Chu kỳ | 89.1 phút |
| Kỷ nguyên | 12 tháng 4, 1961 |
| Tập tin:Gagarin in Sweden.jpg Yuri Gagarin ở Thụy Điển | |
Vostok 1 (tiếng Nga: Восток, n.đ. 'Phía đông' hoặc 'Phương Đông') là chuyến bay vũ trụ đầu tiên của chương trình Vostok, đồng thời là chuyến bay quỹ đạo có người lái đầu tiên trong lịch sử. Tàu vũ trụ Vostok 3KA được phóng từ Sân bay vũ trụ Baikonur ngày 12 tháng 4 năm 1961, với phi công vũ trụ Liên Xô Yuri Gagarin trên khoang, biến ông trở thành con người đầu tiên đạt vận tốc quỹ đạo quanh Trái Đất và hoàn thành một vòng bay quỹ đạo.
Chuyến bay quỹ đạo gồm một vòng quay quanh Trái Đất, trong đó quỹ đạo hạ điểm của tàu lướt qua tầng khí quyển trên ở độ cao 169 kilômét (105 dặm; 91 hải lý) tại điểm thấp nhất. Toàn bộ chuyến bay kéo dài 108 phút từ lúc phóng đến lúc hạ cánh. Gagarin dùng ghế phóng thoát ra khỏi khoang và nhảy dù xuống đất tách biệt với khoang tàu sau khi phóng ra ở độ cao khoảng 7 km (23.000 ft).
Bối cảnh
Việc phóng Sputnik 1 ngày 4 tháng 10 năm 1957 đã khởi đầu cho cuộc chạy đua không gian, khi hai siêu cường của thế giới lúc bấy giờ là Mỹ và Liên Xô tìm cách vượt mặt nhau trong lĩnh vực thành tựu vũ trụ. Trong cuộc chạy đua này, sau khi lần lượt phóng các loại vệ tinh khác nhau, bước đi logic tiếp theo là đưa con người bước vào vũ trụ. Ở Liên Xô, mọi nỗ lực phóng vệ tinh, tàu thăm dò và khởi động chương trình bay có người lái đều diễn ra trong điều kiện hoàn toàn bí mật trước công chúng; trong khi đó, tại Hoa Kỳ, chương trình Mercury – dự án của NASA nhắm tới việc đưa người đầu tiên vào không gian được khởi động công khai.
Quyết định khởi động chương trình đưa con người vào vũ trụ (chương trình chế tạo một con tàu vũ trụ chở người) được Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô thông qua bằng một nghị quyết mật ngày 1 tháng 11 năm 1958.[13] Con tàu vũ trụ dự kiến chế tạo dựa trên các bản thiết kế đã được bắt tay thực hiện từ ngày 1 tháng 1 năm 1958 tại phòng thiết kế OKB–1 do Sergei Korolev lãnh đạo.[13] Chương trình vũ trụ “đối thủ” bên phía Hoa Kỳ là Mercury được Keith Glennan, giám đốc NASA, công bố muộn hơn khoảng một tháng rưỡi, ngày 17 tháng 12 năm 1958.[14][15]
Việc phát triển con tàu vũ trụ chở người diễn ra qua ba bước chính. Trước hết, tại Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô và OKB–1 diễn ra các nghiên cứu lý thuyết, kết quả là bộ yêu cầu kỹ thuật đối với con tàu, cũng như lựa chọn hình dạng và vật liệu được sử dụng.[16] Ở giai đoạn phát triển thứ hai, người ta khởi động một nền tảng dùng chung với một vệ tinh quân sự vốn là một phương tiện không gian cũng có thể chở người. Trong khuôn khổ đó loại tàu Vostok 1K ra đời (sau này biến thể này chỉ được dùng cho các chuyến bay thử nghiệm tự động, nhằm kiểm chứng trước khả năng của loại tàu). Sau quyết định ngày 22 tháng 5 năm 1959 của Đảng Cộng sản Liên Xô, giai đoạn thứ ba bắt đầu nhằm phát triển biến thể Vostok 3K, phiên bản cuối cùng sẽ bay với người.[16]
Kết quả cuối cùng của quá trình phát triển là một phương tiện không gian gồm hai khối chính. Phần chính là khoang hình cầu (tiếng Nga: Шарик – “quả bóng”), nơi phi hành gia ngồi, được trang bị hệ thống bảo đảm sự sống, các thiết bị đo đạc và tấm chắn nhiệt, yếu tố then chốt cho việc quay trở lại. Khối này được bổ sung bởi khối kỹ thuật là một thân hình trụ để mang theo động cơ hãm phục vụ cơ động quay về cùng nhiên liệu của nó, các ắc-quy và hệ thống động cơ định hướng (điều khiển quay quanh trọng tâm) cùng nhiên liệu tương ứng. Vostok 3K không thể tự thay đổi quỹ đạo bay trên không gian, vì nó không có động cơ đủ công suất cho nhiệm vụ đó.
Các chuyến bay thử nghiệm không người lái
Trước khi thực hiện chuyến bay đầu tiên có người lái, Liên Xô đã tiến hành bảy chuyến bay tự động để kiểm chứng khả năng hoạt động của con tàu. Những chuyến bay này đồng thời là các giai đoạn trong quá trình phát triển tàu Vostok. Đầu tiên, biến thể phụ Vostok–1P được phóng với mã nhiệm vụ Sputnik–4, nhằm nghiên cứu cách con tàu ứng xử. Thử nghiệm này chỉ thành công một phần: khi quay về, thay vì hãm, hệ thống tự động bị lỗi lại tăng độ cao quỹ đạo, khiến con tàu không trở lại khí quyển đúng lúc mà chỉ rơi xuống sau vài năm do lực hãm tự nhiên.[17]
Với biến thể tàu được cải tiến đôi chút, Vostok–1K, sau đó có bốn chuyến bay thử. Chuyến đầu kết thúc bằng tai nạn ngay sau khi phóng, tên lửa phát nổ khoảng nửa phút sau khi rời bệ, phá hủy cả tên lửa lẫn tàu, làm hai chú chó trên tàu là Chaika và Lisichka thiệt mạng. Chuyến thử thứ hai ngày 19 tháng 8 năm 1960 trở thành chuyến bay thành công đầu tiên của chương trình Vostok. Tàu Vostok–1K mang theo hai chú chó Belka và Strelka, cùng chuột và côn trùng, bay gần một ngày. Hai con chó trở về còn sống (mặc dù ở vòng bay thứ tư, người ta ghi nhận một số vấn đề sức khỏe ở một trong hai con; từ kinh nghiệm đó, các bác sĩ ngay lập tức giới hạn chuyến bay có người tối đa ba vòng quỹ đạo).[18] Hai con chó này trở thành những sinh vật đầu tiên bay vào vũ trụ và trở về sống sót.[19]
Con tàu tiếp theo, Sputnik–6 lại kết thúc không thành công,[20] dù phần bay trên quỹ đạo đạt mục tiêu. Do một trục trặc, quỹ đạo quay về sẽ không cho phép con tàu hạ xuống vùng đã định (lãnh thổ Liên Xô), nên theo quy trình an ninh, bộ điều khiển kích hoạt hệ thống tự hủy, phá hủy khoang tàu và giết chết hai chú chó hành khách Pchyolka và Mushka. Chuyến Vostok–1K cuối cùng là một thất bại rõ rệt: tên lửa không đưa được khoang lên quỹ đạo, nhưng hệ thống cứu hộ hoạt động hoàn hảo, nên hai chú chó Kometa và Shutka vẫn sống sót.
Ngày 9 tháng 3 năm 1961, người Liên Xô chuyển sang sử dụng biến thể Vostok–3K, loại tàu cuối cùng được thiết kế để chở người. Hôm đó, Sputnik–9 được phóng mang theo chó Chernushka, một hình nộm kích thước thật gắn đầy cảm biến, cùng chuột và chuột lang. Chuyến bay gồm một vòng quỹ đạo duy nhất quanh Trái Đất và hoàn toàn thành công.[21]
Chuyến bay thử Vostok–3K thứ hai diễn ra chỉ hơn hai tuần sau, ngày 25 tháng 3 năm 1961. Sputnik–10 cũng bay một vòng quỹ đạo với chó Zvezdochka và một hình nộm đo đạc, và cũng thành công trọn vẹn.[22] Hai chuyến bay thử nghiệm thành công này đã tạo cơ sở kỹ thuật – y sinh vững chắc cho việc tiến hành chuyến bay có người đầu tiên.
Theo dõi vô tuyến
Để giữ liên lạc với phi hành gia, việc theo dõi bằng vô tuyến là cần thiết. Trái ngược với cách làm của người Mỹ, những người dựa vào các căn cứ quân sự trên khắp thế giới và các tàu chiến tuần tra trên đại dương để bảo đảm mạng lưới theo dõi vô tuyến thì phía Liên Xô chỉ duy trì liên lạc với tàu vũ trụ thông qua các trạm vô tuyến đặt trên lãnh thổ của chính mình. Liên lạc vô tuyến được duy trì trên các băng tần UHF và HF, mỗi loại băng tần lại do những trạm khác nhau phụ trách.[23] Các trạm UHF bao gồm:
- Tyura-Tam (Zarja–1)
- Kolpasevo (Zarja–2)
- Elizovo (Zarja–3)
Các trạm HF:
- Moskva (Veszna)
- Alma-Ata (Veszna)
- Novosibirsk (Veszna)
- Khabarovsk (Veszna)
Phi công
Khoang tàu Vostok 1 được thiết kế để chở một phi công vũ trụ (cosmonaut). Yuri Gagarin được chọn làm phi công chính của Vostok 1, với Gherman Titov và Grigori Nelyubov là phi công dự bị. Quyết định phân công chính thức được đưa ra vào ngày 8 tháng 4, bốn ngày trước chuyến bay, nhưng Gagarin đã là “ứng viên sáng giá” trong số các phi công vũ trụ ít nhất vài tháng trước đó.[24]
Quyết định cuối cùng về việc ai sẽ bay phụ thuộc rất nhiều vào ý kiến của người đứng đầu công tác huấn luyện phi công vũ trụ, Nikolai Kamanin. Trong một đoạn viết nhật ký ngày 5 tháng 4, Kamanin ghi rằng ông vẫn còn phân vân giữa Gagarin và Titov.[25] “Điều duy nhất khiến tôi chưa chọn [Titov] là nhu cầu phải giữ người có thể lực tốt hơn cho chuyến bay kéo dài một ngày.”[26] Kamanin muốn nói đến nhiệm vụ thứ hai, Vostok 2, so với chuyến bay tương đối ngắn – chỉ một vòng quỹ đạo – của Vostok 1. Khi Gagarin và Titov được thông báo về quyết định trong một cuộc họp ngày 9 tháng 4, Gagarin rất vui mừng, còn Titov thì thất vọng.[27] Ngày 10 tháng 4, cuộc họp này được “diễn lại” trước ống kính truyền hình để có tư liệu chính thức về sự kiện, trong đó có cả bài phát biểu chấp nhận nhiệm vụ của Gagarin.[28][29]
Chương trình được coi là tuyệt mật. Một trong các ứng viên phi công vũ trụ khác, Alexei Leonov, sau này kể lại rằng ông không hề biết ai được chọn bay cho đến khi chuyến bay vũ trụ đã bắt đầu.[30]
Quá trình chuẩn bị
Không giống các sứ mệnh Vostok về sau, thời Vostok 1 vẫn chưa có tàu theo dõi chuyên dụng trên biển để thu tín hiệu từ tàu vũ trụ. Thay vào đó, họ dựa vào mạng lưới trạm mặt đất, còn gọi là các Điểm Chỉ huy, để liên lạc với tàu; toàn bộ các điểm này đều nằm trong lãnh thổ Liên Xô.[31]
Do bị hạn chế về khối lượng, con tàu không có động cơ hãm dự phòng. Tàu mang theo lương thực, nước uống và vật tư đủ cho 13 ngày, đề phòng trường hợp động cơ hãm không hoạt động, Gagarin phải sống sót nhờ quỹ đạo tự suy giảm dần cho đến khi tàu rơi trở lại Trái Đất.[32] Lương thực mang theo bao gồm thức ăn cho Gagarin. Vì ưu tiên các loại thực phẩm không tạo vụn, người ta chuẩn bị cho Gagarin pate gan và sốt chocolate, đóng trong các tuýp kim loại giống như tuýp kem đánh răng.[33]
Dòng chữ “СССР” được kỹ sư Gherman Lebedev tự tay vẽ lên mũ bảo hiểm của Gagarin khi đoàn đang di chuyển ra bệ phóng. Vì mới chưa đầy một năm kể từ khi phi công U-2 Francis Gary Powers bị bắn hạ, Lebedev cho rằng nếu mũ không có ký hiệu quốc gia thì vẫn có một khả năng (dù nhỏ) là phi công vũ trụ có thể bị nhầm với gián điệp khi hạ cánh.[34]
Hệ thống điều khiển tự động
Toàn bộ sứ mệnh được thiết kế để điều khiển bằng hệ thống tự động hoặc từ mặt đất. Lý do là đội ngũ bác sĩ và kỹ sư tàu vũ trụ khi đó chưa chắc chắn con người sẽ phản ứng thế nào với tình trạng không trọng lượng, nên họ quyết định khóa bộ điều khiển bằng tay của phi công.
Một điểm hiếm thấy là mã mở khóa hệ thống điều khiển bằng tay được đặt trong một phong bì mang theo trên tàu, để Gagarin có thể sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.[35] Trước chuyến bay, Kamanin và một số người khác đã nói luôn mã cho Gagarin (1–2–5).[36][37]
Ngày 11 tháng 4 năm 1961
Tại Sân bay vũ trụ Baikonur, sáng ngày 11 tháng 4 năm 1961, tên lửa Vostok-K cùng với tàu vũ trụ Vostok 3KA gắn trên đỉnh được chuyển bằng tư thế nằm ngang đi vài kilômét ra bệ phóng. Khi đến nơi, các kỹ thuật viên tiến hành kiểm tra nhanh để bảo đảm không có vấn đề gì. Khi không phát hiện hỏng hóc nào, tên lửa được dựng đứng lên bệ phóng LC-1.[38] Lúc 10:00 (giờ Moskva), Gagarin và Titov được nghe báo cáo lại lần cuối kế hoạch bay.[38] Họ được thông báo rằng giờ phóng dự kiến là 09:07 sáng hôm sau theo giờ Moskva. Mốc thời gian này được chọn sao cho khi khoang tàu bắt đầu bay qua châu Phi, thời điểm động cơ hãm cần khai hỏa để quay vào khí quyển thì góc chiếu sáng của Mặt Trời là tối ưu cho các cảm biến của hệ thống định hướng.[39]
Đến 18:00, sau khi đã đo các chỉ số sinh lý khác nhau, các bác sĩ dặn các phi công vũ trụ không được bàn luận thêm về nhiệm vụ sắp tới. Tối hôm đó Gagarin và Titov thư giãn bằng cách nghe nhạc, chơi bi-a và trò chuyện về tuổi thơ.[30] Lúc 21:50, cả hai được đề nghị uống thuốc ngủ để đảm bảo có một giấc ngủ ngon, nhưng họ đều từ chối.[40] Các bác sĩ đã gắn cảm biến lên người hai phi công để theo dõi trạng thái của họ suốt đêm, và theo đánh giá chuyên môn, họ tin rằng cả hai đã ngủ tốt.[41] Tuy nhiên, các nhà viết tiểu sử của Gagarin là Doran và Bizony lại cho rằng Gagarin và Titov đều không ngủ được đêm đó.[42] Tổng công trình sư Sergei Korolev cũng không ngủ, vì lo lắng về chuyến bay vũ trụ đang đến rất gần.[39]
Lời phát biểu của Gagarin trước chuyến bay
Trước khi làm nhiệm vụ, Gagarin đã đưa ra một tuyên bố với báo chí, gửi đến Liên Xô và toàn thế giới:
Các bạn thân mến, dù quen hay không quen, đồng bào của tôi, những người đàn ông và phụ nữ trên khắp các châu lục!
Chỉ ít phút nữa, một con tàu vũ trụ hùng mạnh sẽ đưa tôi bay vào những vùng không gian xa xôi của Vũ trụ. Trong những phút cuối cùng trước giờ phóng này, tôi có thể nói gì với các bạn đây? Tôi nhìn lại cả cuộc đời mình như một khoảnh khắc tuyệt vời. Tất cả những gì tôi đã trải qua và đã làm cho đến hôm nay đều là sự chuẩn bị cho khoảnh khắc này.Các bạn phải hiểu rằng thật khó để diễn tả được cảm xúc của tôi lúc này, khi bài kiểm tra mà chúng tôi đã miệt mài luyện tập trong một thời gian dài đang đến gần. Tôi không cần phải nói với các bạn tôi đã cảm thấy thế nào khi được đề nghị thực hiện chuyến bay này, chuyến bay đầu tiên trong lịch sử. Đó là niềm vui chăng? Không, đó còn hơn cả niềm vui. Là niềm tự hào chăng? Không, không chỉ là tự hào. Tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc – được trở thành người đầu tiên bay vào không gian, bước vào một cuộc đấu tay đôi chưa từng có với Tự nhiên – liệu con người có thể mơ về điều gì lớn lao hơn thế nữa không?
Nhưng rồi tôi nghĩ đến trách nhiệm to lớn của việc trở thành người đầu tiên thực hiện điều mà biết bao thế hệ con người đã mơ ước, người đầu tiên chỉ đường cho nhân loại tiến vào không gian… Các bạn có thể tưởng tượng được nhiệm vụ mà tôi được giao khó khăn đến mức nào không. Đó không chỉ là trách nhiệm với một người, hay với vài chục người, hay thậm chí với một tập thể. Đó là trách nhiệm trước toàn thể nhân dân Xô viết, trước toàn nhân loại, trước hiện tại và tương lai của nó.Và nếu dù vậy tôi vẫn sẵn sàng thực hiện chuyến bay này, thì đó là vì tôi là một người cộng sản, vì tôi được tiếp thêm sức mạnh từ những kỳ tích phi thường của đồng bào mình, những người đàn ông và phụ nữ Xô viết. Tôi biết rằng tôi sẽ gom góp toàn bộ ý chí của mình để hoàn thành nhiệm vụ tốt nhất có thể. Hiểu rõ tầm quan trọng của nó, tôi sẽ làm tất cả những gì có thể để thực hiện trọn vẹn sự ủy thác của Đảng Cộng sản và nhân dân Xô viết.
Tôi có hạnh phúc khi sắp bắt đầu chuyến bay vào vũ trụ không? Dĩ nhiên là có. Từ trước tới nay, trong mọi thời đại, niềm vui lớn nhất của con người luôn là được tham gia vào những khám phá mới.
Tôi muốn dành chuyến bay vào vũ trụ đầu tiên này cho những con người của chủ nghĩa cộng sản, một xã hội mà nhân dân Xô viết chúng tôi đã bắt đầu bước vào, và mà tôi tin chắc rằng toàn thể nhân loại trên Trái Đất rồi cũng sẽ bước vào.
Chỉ còn là chuyện vài phút nữa trước giờ phóng. Tôi nói lời tạm biệt với các bạn, những người bạn thân mến, giống như cách người ta chào nhau khi lên đường cho một chuyến đi dài. Tôi muốn ôm chặt tất cả các bạn – những người tôi quen và không quen, cả bạn bè thân thiết lẫn những người xa lạ.
[43][44]— Yuri Gagarin
Trong hồi ký của mình, Gagarin kể lại rằng khi nhìn con tàu vũ trụ trước giờ phóng, ông “bỗng tràn đầy một sự dâng cao chưa từng có của toàn bộ sức mạnh tinh thần <...> những lời lẽ kỳ lạ nảy ra trong đầu mà tôi chưa từng dùng trong lời nói hằng ngày.”[45]
Chuyến bay
Lúc 05:30 sáng giờ Moskva, ngày 12 tháng 4 năm 1961, Gagarin và phi công dự bị Titov được đánh thức.[42] Họ ăn sáng, được giúp mặc bộ đồ vũ trụ, rồi được đưa ra bệ phóng. Gagarin bước vào khoang tàu Vostok 1, và lúc 07:10 giờ địa phương (04:10 UTC), hệ thống liên lạc vô tuyến được bật. Khi Gagarin đã ở trong tàu, hình ảnh của ông từ một camera gắn trên khoang được truyền về phòng điều khiển phóng trên các màn hình. Việc phóng sẽ còn phải đợi thêm khoảng hai giờ nữa, và trong thời gian đó Gagarin trò chuyện với hệ thống liên lạc chính của nhiệm vụ, cũng như với Tổng công trình sư Sergei Korolev, Nikolai Kamanin và một vài người khác, đôi lúc đùa vui và hát nghêu ngao.[46] Sau một loạt bài kiểm tra và xác minh, khoảng 40 phút sau khi Gagarin vào tàu, nắp khoang được đóng lại. Tuy nhiên, Gagarin báo rằng nắp không được khóa kín, và các kỹ thuật viên phải mất khoảng 15 phút tháo hết ốc ra rồi siết lại, đảm bảo kín hoàn toàn.[47] Theo một cáo phó năm 2014, Oleg Ivanovsky, tổng công trình sư của Vostok, đã đích thân tham gia siết lại nắp khoang.[48]
Trong thời gian chờ đó, Gagarin còn đề nghị phát nhạc qua radio cho mình nghe. Korolev lúc này được cho là đang đau ngực và rất lo lắng, một phần do cho đến thời điểm đó, tỉ lệ phóng thành công của Liên Xô chỉ khoảng 50% (12 trong số 24 lần phóng thất bại).[49] Hai tàu Vostok trước đó đã không lên được quỹ đạo vì lỗi tên lửa đẩy, và hai chiếc khác thì trục trặc trên quỹ đạo. Korolev được cho uống một viên thuốc trấn tĩnh. Trái lại, Gagarin được mô tả là rất bình tĩnh; khoảng nửa giờ trước giờ phóng, nhịp tim của ông được ghi lại chỉ 64 nhịp/phút.[50]
- 05:14 UTC [4]
- Popovich: Yuri, ở đó cậu không chứ đúng không?
- Gagarin: Nếu có chút nhạc thì chắc sẽ chịu đựng dễ hơn.
- Popovich: Chờ một phút nhé.
- 05:15[4]
- Korolev: Trạm Zarya, đây là Zarya-1. Hãy đáp ứng yêu cầu của “Kedr”. Phát nhạc cho anh ấy, phát nhạc cho anh ấy.
- Popovich: Nghe rõ chứ, Yuri? Zarya trả lời: “Chúng tôi sẽ cố gắng đáp ứng yêu cầu của anh. Cho ít nhạc đi, không là tôi buồn chán mất.”
- 05:17 UTC[50]
- Popovich: Thế nào rồi? Có nhạc chưa?
- Gagarin: Vẫn chưa có nhạc, nhưng tôi hy vọng sẽ có sớm.
- Korolev: Thế là họ phát nhạc cho anh rồi chứ?
- Gagarin: Vẫn chưa ạ.
- 05:19 UTC[50]
- Korolev: Ừ, bọn nhạc công mà, lúc thì ở đây lúc thì ở kia, nhưng làm gì cũng chẳng nhanh lắm, như người ta vẫn nói đấy, Yuri Alekseyevich.
- Gagarin: Bây giờ thì họ phát cho tôi nhạc tình rồi.
- 05:41 UTC[50]
- Kamanin: Cậu nghe tôi rõ chứ?
- Gagarin: Tôi nghe anh rất rõ. Còn anh nghe tôi thế nào?
- Kamanin: Mạch 64, nhịp thở 24. Mọi thứ đều bình thường.
- Gagarin: Rõ. Thế nghĩa là tim tôi vẫn đang đập.[51]
Phóng
- 06:07 UTC Tên lửa được phóng từ Bệ phóng số 1, Sân bay vũ trụ Baikonur. Korolev nói qua vô tuyến:
- "Giai đoạn sơ bộ… giai đoạn trung gian… giai đoạn chính… phóng! Chúc anh bay tốt. Mọi thứ đều ổn"
Gagarin đáp lại:
- 06:09 (T+ 119 s) Bốn booster gắn ngoài của tên lửa Vostok dùng hết nhiên liệu và tách khỏi tầng lõi.[54]
- 06:10 (T+ 156 s)[55] Chụp bảo vệ che tàu Vostok 1 được tách ra, mở lộ một cửa sổ ở dưới chân Gagarin, kèm thiết bị định hướng quang học Vzor (nghĩa là “nhìn”, “ngó”).
- Korolev: Chụp mũi đã tách, mọi thứ đều bình thường. Cậu cảm thấy thế nào?
- Gagarin: Chụp mũi đã tách… Tôi nhìn thấy Trái Đất. Tải trọng gia tốc đang tăng lên một chút. Tôi cảm thấy rất tuyệt, tinh thần rất tốt.
- Korolev: Giỏi lắm! Tuyệt vời! Mọi thứ đang diễn ra rất tốt đẹp.
- Gagarin: Tôi nhìn thấy mây, khu vực hạ cánh… Đẹp quá, thật là tuyệt đẹp! Các anh nghe tôi thế nào?
- Korolev: Chúng tôi nghe cậu rất rõ, tiếp tục bay.
- 06:12 (T+ 300 s) Tầng lõi của tên lửa dùng hết nhiên liệu và tách khỏi khoang tàu cùng tầng tên lửa cuối. Tầng tên lửa cuối khai hỏa.[56]
- 06:13 Gagarin báo cáo “…chuyến bay vẫn diễn ra tốt đẹp. Tôi có thể nhìn thấy Trái Đất. Tầm nhìn rất tốt… Tôi gần như thấy được mọi thứ. Có một khoảng không khá rộng giữa các dải mây tích. Tôi tiếp tục bay, mọi thứ đều tốt.”
- 06:14 Vostok 1 bay qua vùng trung tâm nước Nga. Gagarin báo:
- “Mọi thứ hoạt động rất tốt. Tất cả các hệ thống đều vận hành. Tiếp tục thôi!”
- 06:15 Ba phút sau khi tầng tên lửa cuối bắt đầu cháy, Gagarin nói qua vô tuyến:
- "Zarya-1, Zarya-1, tôi nghe các anh không rõ lắm. Tôi vẫn thấy khỏe. Tinh thần rất tốt. Tôi đang tiếp tục bay…”
- Vostok 1 bắt đầu rời khỏi vùng phủ sóng vô tuyến VHF của trạm mặt đất Baikonur.
- 06:17 Tầng tên lửa cuối tắt, Vostok 1 vào quỹ đạo. Mười giây sau, tầng tên lửa tách khỏi khoang tàu.
Thời gian trên quỹ đạo
- 06:18 UTC (T+ 676 s) Gagarin báo cáo:
- “Tàu hoạt động bình thường. Tôi nhìn thấy Trái Đất qua cửa quan sát của Vzor. Mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch.”
- Vostok 1 tiếp tục bay trên vùng Siberia khi đi qua lãnh thổ Liên Xô.[57]
- 06:21 Vostok 1 bay qua bán đảo Kamchatka và ra Thái Bình Dương phía Bắc. Gagarin báo,
“…đèn trên bảng giám sát chế độ hạ cánh đã sáng. Tôi thấy khỏe, tinh thần rất tốt. Tham số trong khoang: áp suất 1; độ ẩm 65; nhiệt độ 20; áp suất trong khoang 1; hệ thống tự động thứ nhất 155; hệ thống tự động thứ hai 155; áp suất trong hệ thống động cơ hãm 320 atmosphere…”[58][57]
- 06:25 Khi Vostok 1 bắt đầu hành trình chéo qua Thái Bình Dương từ bán đảo Kamchatka đến mũi phía nam [57] Nam Mỹ, Gagarin yêu cầu thông tin về tham số quỹ đạo
- “Các anh có thể nói gì về chuyến bay? Có thể cho tôi biết gì không?”
- Trạm mặt đất tại Khabarovsk lúc đó vẫn chưa có dữ liệu quỹ đạo, nên trả lời:
- "…Chưa có chỉ thị từ số 20 [mật danh Korolev], chuyến bay diễn ra bình thường.” (Trung tâm điều khiển dưới mặt đất chỉ biết chắc là đã vào quỹ đạo ổn định 25 phút sau khi phóng.)
- 06:31 Gagarin gửi về trạm Khabarovsk: “Tôi thấy tuyệt vời, rất khỏe, rất khỏe, rất khỏe. Cho tôi ít kết quả về chuyến bay đi!”[57] Lúc này Vostok 1 đã gần ra khỏi tầm phủ sóng VHF của Khabarovsk, nên họ đáp:
- “Nhắc lại. Chúng tôi nghe anh không rõ.”
- Gagarin nói lại:
- “Tôi thấy rất khỏe. Cho tôi số liệu về chuyến bay!” Ngay sau đó, Vostok 1 bay ra ngoài tầm VHF của trạm Khabarovsk."[57]
- 06:37 Vostok 1 tiếp tục hành trình khi Mặt Trời lặn trên vùng Bắc Thái Bình Dương. Gagarin bay vào vùng đêm, phía tây bắc các đảo Hawaii. Ngoài tầm VHF với các trạm mặt đất, liên lạc tiếp tục bằng vô tuyến sóng ngắn (HF).[57]
- 06:46 Trạm mặt đất Khabarovsk gửi tín hiệu “KK” bằng điện báo (HF) tới Vostok 1. Đây là mật mã yêu cầu: “Báo cáo việc thu nhận lệnh,” tức yêu cầu Gagarin báo lại khi hệ thống tự động hạ cánh của tàu đã nhận lệnh từ mặt đất.[57]
- 06:48 Vostok 1 bay qua đường xích đạo ở khoảng kinh tuyến 170° Tây theo hướng đông nam và bắt đầu băng qua Nam Thái Bình Dương. Gagarin truyền trên sóng vô tuyến HF:
- “Tôi đang truyền bản báo cáo định kỳ: 9 giờ 48 phút (giờ Moskva), chuyến bay đang diễn ra thành công. Spusk-1 hoạt động bình thường. Chỉ thị di động trên bảng giám sát chế độ hạ cánh đang dịch chuyển. Áp suất trong buồng lái là 1; độ ẩm 65; nhiệt độ 20; áp suất trong khoang 1,2… Chế độ điều khiển tay 150; hệ tự động thứ nhất 155; hệ tự động thứ hai 155; áp suất trong các bình hệ động cơ hãm quỹ đạo 320 atmosphere. Tôi cảm thấy rất ổn….”[57][58]
- 06:49 Gagarin báo cáo rằng tàu đã sang phía đêm của Trái Đất.
- 06:51 Gagarin báo hệ thống điều khiển tự động định hướng theo Mặt Trời đã được bật;[58] hệ thống này đưa Vostok 1 vào tư thế phù hợp để khai hỏa động cơ hãm quỹ đạo. . Hệ thống tự động/dựa trên Mặt Trời này được dự phòng bởi một hệ thống bằng tay/dựa trên quan sát trực tiếp; mỗi hệ thống có thể điều khiển hai cụm thruster khí nitơ lạnh dự phòng, mỗi cụm chứa 10 kg (22 lb) khí.
- 06:53 Trạm mặt đất Khabarovsk gửi cho Gagarin qua sóng HF:
- "“Theo lệnh số 33 (thượng tướng Nikolai Kamanin), các máy phát đã được bật, và chúng tôi truyền như sau: chuyến bay diễn ra đúng kế hoạch và quỹ đạo đúng như tính toán.”
- Lúc này đã xác nhận Vostok 1 đang ở trên quỹ đạo ổn định; Gagarin báo nhận.[57]
- 06:57 Vostok 1 đang bay trên Nam Thái Bình Dương, giữa New Zealand và Chile, khi Gagarin truyền:
- “…Tôi vẫn tiếp tục bay, và tôi đang ở trên nước Mỹ. Tôi đã phát tín hiệu điện báo ‘ON’.”[57]
- 07:00 Vostok 1 bay qua eo biển Magellan ở mũi Nam Mỹ. Tin về sứ mệnh Vostok 1 được phát trên Đài phát thanh Moskva.[59]
- 07:04 Gagarin gửi một bản báo cáo tình trạng tàu khác, tương tự bản lúc 06:48. Bản này không được các trạm mặt đất thu nhận.
- 07:09 Gagarin gửi thêm một bản báo cáo tình trạng, cũng không được thu nhận.[57]
- 07:10 Vostok 1 bay qua Nam Đại Tây Dương, đi vào vùng ban ngày lần nữa. Tại thời điểm này, còn 15 phút nữa đến thời điểm khai hỏa động cơ hãm.[57]
- 07:13 Gagarin gửi bản báo cáo thứ tư; Moskva nhận được một phần thông điệp:
- “Tôi nghe các anh rất rõ. Chuyến bay đang…”
- 07:15 Khi tiếp cận lục địa châu Phi, một thiết bị phần mềm tự động đã nhận được lệnh để chuẩn bị thiết bị trên tàu để bật động cơ phanh.[58]
- 07:18 Gagarin gửi thêm một bản báo cáo tình trạng, không được các trạm mặt đất thu nhận.[57]
- 07:23 Gagarin gửi thêm một bản báo cáo nữa, cũng không được thu.[57]
Hệ thống định hướng tự động đã đưa Vostok 1 vào tư thế thích hợp để khai hỏa động cơ hãm quỹ đạo sau khoảng 1 giờ kể từ khi bắt đầu chuyến bay.[57]
Tái xâm nhập khí quyển và hạ cánh
Lúc 07:25 UTC, hệ thống tự động của tàu vũ trụ đưa nó vào tư thế (hướng) cần thiết để khai hỏa động cơ hãm quỹ đạo, và ngay sau đó, động cơ dùng nhiên liệu lỏng được bật trong khoảng 42 giây khi tàu bay qua bờ tây châu Phi, gần ena, cách điểm hạ cánh khoảng 8.000 kilômét (5.000 dặm; 4.300 hải lý) theo hướng ngược lại quỹ đạo. Cận điểm và viễn điểm của quỹ đạo đã được chọn sao cho, trong trường hợp động cơ hãm không hoạt động, tàu sẽ tự rơi trở lại do suy giảm quỹ đạo trong vòng 13 ngày (giới hạn hoạt động của hệ thống sinh tồn).[32] Tuy nhiên, quỹ đạo thực tế khác với tính toán ban đầu và sẽ chỉ cho phép quay lại khí quyển sau 20 ngày.[60]
- “…Ngay khi TDU (động cơ hãm) tắt, tôi cảm thấy một cú giật mạnh. Tàu vũ trụ bắt đầu quay với tốc độ rất lớn quanh trục của nó. Trái Đất lướt qua trước VZOR (ô cửa quan sát) từ trên xuống dưới và từ phải sang trái. Tốc độ quay đạt khoảng 30 độ mỗi giây, nhưng không hơn… Mọi thứ đều quay cuồng. Khoảnh khắc này tôi thấy châu Phi – vì đúng lúc đó chúng tôi đang bay trên châu Phi – khoảnh khắc khác thì đường chân trời, rồi lại là bầu trời…”[61]
Mười giây sau khi khai hỏa hãm quỹ đạo, lệnh được gửi để tách mô-đun dịch vụ khỏi mô-đun tái nhập khí quyển (mật danh là "quả cầu nhỏ" (tiếng Nga: шарик, đã Latinh hoá: sharik), nhưng mô-đun thiết bị lại bất ngờ vẫn dính với khoang hạ cánh do một bó dây cáp.
Khoảng 07:35 UTC, hai phần của con tàu bắt đầu đi vào khí quyển và quay lắc mạnh khi Vostok 1 đến gần Ai Cập. Ở thời điểm này bó dây mới đứt, hai mô-đun tách hẳn ra, và khoang hạ cánh ổn định lại ở tư thế tái nhập đúng. Gagarin gửi tín hiệu điện báo: “Mọi thứ đều ổn” mặc dù tàu vẫn còn quay lắc; sau này ông kể lại rằng mình không muốn “làm ầm lên” vì (đánh giá đúng) rằng các dao động này không nguy hiểm cho nhiệm vụ (và dường như là do hình dạng cầu của khoang tái nhập gây ra). Trong quá trình rơi, Gagarin vẫn tỉnh táo dù phải chịu gia tốc khoảng 8 g; trong báo cáo của chính ông ghi là “hơn 10 g”.[62]
- “Đột nhiên, những ngọn lửa tím sẫm lớn xuất hiện ở khóe mắt tôi. Tôi thấy ánh sáng tím tương tự ở ô cửa nhỏ bên phải. Tôi cảm thấy con tàu lắc lư và lớp phủ của tấm chắn nhiệt bắt đầu cháy. Tôi không biết cái gì gây ra những tiếng lách tách đó: có thể chính cấu trúc con tàu gây ra, cũng có thể do lớp phủ chịu nhiệt, nhưng tôi nghe thấy những tiếng nổ lách tách. Tần suất khoảng một tiếng mỗi phút. Nói chung, tôi cũng cảm nhận được nhiệt độ tăng vọt… Rồi lực hãm bắt đầu tăng dần. Chân trời nhân tạo dao động liên tục quanh mọi trục. Khi quá tải đạt đến đỉnh điểm, tôi nhìn thấy Mặt Trời. Các tia nắng lọt vào qua ô cửa nhỏ trên cửa khoang và ô cửa nhỏ bên phải. Từ những tia phản xạ, tôi còn có thể ước lượng được khoang đang quay như thế nào. Đến khi quá tải đạt cực đại, biên độ lắc của khoang giảm xuống còn khoảng 15 độ. Lúc đó tôi cảm thấy quá tải lên đến khoảng 10 g. Có một khoảng 2–3 giây mà bảng điều khiển mờ đi. Thị lực tôi bắt đầu xám lại. Tôi gồng căng các bắp cơ. Điều đó có tác dụng, mọi thứ trở lại như bình thường.”[63]
Lúc 07:55 UTC, khi Vostok 1 vẫn còn ở độ cao 7 km (23.000 ft) so với mặt đất, nắp khoang tàu được kích hoạt tách ra, và hai giây sau, Gagarin được phóng ra khỏi khoang bằng ghế phóng. Ở độ cao 2,5 km (8.200 ft) dù chính của tàu Vostok được bung ra.[57]
Dù của Gagarin mở gần như ngay lập tức, và khoảng mười phút sau, lúc 08:05 UTC, Gagarin hạ cánh. Cả ông và khoang tàu đều hạ cánh bằng dù, cách thành phố Engels 26 km (16 mi; 14 nmi) thuộc vùng Saratov, tại tọa độ 51°16′14″B 45°59′50″Đ / 51,270682°B 45,99727°Đ.
Một nữ nông dân ở nông trang tập thể, Annihayat Nurskanova, cùng cháu gái là Rita, đã chứng kiến cảnh tượng kỳ lạ: một người mặc bộ đồ màu cam rực với chiếc mũ bảo hiểm trắng to, đáp xuống gần họ bằng dù. Gagarin sau này nhớ lại, “Khi họ nhìn thấy tôi trong bộ đồ vũ trụ, với chiếc dù kéo lê bên cạnh khi tôi bước đi, họ bắt đầu lùi lại vì sợ. Tôi nói với họ: ‘Đừng sợ, tôi là công dân Liên Xô giống như các bác, tôi vừa từ vũ trụ trở về và tôi cần tìm một chiếc điện thoại để gọi cho Moskva!’”[62][64][65]
Không lâu sau, lực lượng tìm kiếm – cứu nạn cũng tới hiện trường và đón Gagarin, trước hết đưa ông về thành phố Engels, tại đây ông gọi điện báo cáo hoàn thành nhiệm vụ với Nguyên soái Konstantin Vershinin, Tư lệnh Không quân, và nhận một bức điện chúc mừng do Nikita Khrushchev gửi. Sau đó, họ quay trở lại Tyura-Tam qua chặng dừng ở Kuybyshev.[66][67][68]
Phản ứng và di sản
Phản ứng của Liên Xô
Chuyến bay của Gagarin được thông báo khi ông vẫn còn đang ở trên quỹ đạo, do phát thanh viên huyền thoại Yuri Levitan – giọng nói chủ lực của đài phát thanh Liên Xô từ những năm 1930 – đọc. Thông thường, tin về các vụ phóng tên lửa chỉ được công bố sau khi đã hoàn tất, nhưng Sergei Korolev đã viết thư cho Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô, thuyết phục rằng nên công bố sớm nhất có thể:
“Chúng tôi cho rằng nên công bố bản tin đầu tiên của TASS ngay sau khi vệ tinh–tàu vũ trụ vào quỹ đạo, vì các lý do sau:
(a) nếu cần cứu hộ, việc đó sẽ giúp tổ chức nhanh công tác cứu nạn;
(b) nó ngăn không cho bất kỳ chính phủ nước ngoài nào tuyên bố rằng phi công vũ trụ là trinh sát quân sự.”[69]
Chuyến bay được tôn vinh như một chiến thắng vĩ đại của khoa học và công nghệ Liên Xô, chứng minh “sự ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa so với chủ nghĩa tư bản”. Moskva và nhiều thành phố khác trong Liên Xô tổ chức diễu hành quần chúng với quy mô được so sánh với các cuộc duyệt binh mừng Chiến thắng trong Thế chiến II. Gagarin được trao danh hiệu Anh hùng Liên Xô, phần thưởng cao quý nhất của đất nước. Ông đồng thời trở thành một ngôi sao quốc tế, nhận vô số huân chương và danh hiệu.[70]
Ngày 12 tháng 4 được tuyên bố là Ngày Du hành Vũ trụ (Cosmonautics Day) ở Liên Xô, và đến nay vẫn được Nga kỷ niệm như một trong các “Ngày kỷ niệm chính thức của Liên bang Nga”.[71] Năm 2011, Liên Hợp Quốc tuyên bố đây là Ngày Quốc tế Du hành Vũ trụ Có người lái.[72]
Câu nói bộc phát, thân mật của Gagarin Poyekhali! ("Đi nào!") trở thành một câu nói lịch sử, dùng để chỉ thời khắc “kỷ nguyên vũ trụ” bắt đầu trong lịch sử loài người.[73] Sau này, câu nói này được đưa vào điệp khúc của một ca khúc Liên Xô Anh ấy là người như thế đấy, bạn có biết không? do Alexandra Pakhmutova và Nikolai Dobronravov sáng tác (câu hát: “Anh ấy nói ‘Ta đi nào!’, anh ấy vẫy tay…”), bài hát được dành tặng cho ký ức về Gagarin.[74][53]
Phản ứng của Hoa Kỳ
Về mặt chính thức, Hoa Kỳ gửi lời chúc mừng Liên Xô với thành tựu này.[75] Tuy vậy, nhà báo Arthur Krock viết trên The New York Times không lâu sau chuyến bay rằng người Mỹ có cảm xúc lẫn lộn vì lo ngại ý nghĩa quân sự của chuyến bay trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.[76] Tờ Detroit Free Press bình luận rằng “người dân Washington, London, Paris và mọi nơi ở giữa có lẽ đã đổ ra đường nhảy múa” nếu không vì những “nghi ngờ và ngờ vực” quanh mục đích của Liên Xô.[77]
Một số cây bút Mỹ lo lắng chuyến bay đã mang lại một thắng lợi tuyên truyền cho chủ nghĩa cộng sản. Tổng thống John F. Kennedy được dẫn lời nói rằng sẽ còn “một thời gian nữa” trước khi Mỹ có thể bắt kịp công nghệ tên lửa đẩy của Liên Xô, và rằng “tin tức sẽ còn tệ hơn trước khi khá hơn”. Kennedy cũng gửi lời chúc mừng Liên Xô vì “thành tựu kỹ thuật xuất sắc”.[78][79] Nhiều trang xã luận trên báo Mỹ kêu gọi đẩy mạnh nỗ lực khoa học–kỹ thuật để vượt qua Liên Xô.[77]
Đại sứ Mỹ tại Liên Hợp Quốc khi đó, Adlai Stevenson, nói: “Giờ khi các nhà khoa học Liên Xô đã đưa một người lên không gian và đưa anh ta trở về an toàn, tôi hy vọng họ cũng sẽ giúp đưa Liên Hợp Quốc sống lại”, và nghiêm túc hơn, ông kêu gọi các hiệp định quốc tế về việc sử dụng không gian vũ trụ (những hiệp định như vậy chỉ xuất hiện sau này, với Hiệp ước Không gian Vũ trụ năm 1967).[77]
Phi hành gia Alan Shepard, người vốn được lên lịch trở thành người đầu tiên bay vào không gian nhưng chuyến bay bị hoãn sáu lần vì công tác chuẩn bị, đã vô cùng tức giận khi nghe tin và đập nắm tay xuống bàn.[80]
Phản ứng của thế giới
Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru ca ngợi Liên Xô vì “một thắng lợi vĩ đại của con người trước các lực lượng tự nhiên” và kêu gọi coi đây là “một chiến thắng cho hòa bình”.[78] Tạp chí The Economist bày tỏ lo ngại rằng các trạm quỹ đạo có thể được sử dụng để tiến hành các đòn tấn công hạt nhân bất ngờ. Tờ Svenska Dagbladet (Thụy Điển) trách móc “các nước tự do” vì “chia rẽ và phung phí nguồn lực”, trong khi Die Welt (Tây Đức) cho rằng Mỹ hoàn toàn có đủ nguồn lực để đưa người vào vũ trụ trước, nhưng đã bị đánh bại bởi tính quyết đoán của Liên Xô. Tờ Yomiuri Shimbun (Nhật Bản) kêu gọi “Hoa Kỳ và Liên Xô nên dùng những tri thức và kỹ thuật mới này vì lợi ích của nhân loại”, còn Akhbar El Yom (Ai Cập) bày tỏ hy vọng rằng Chiến tranh Lạnh sẽ “biến thành một cuộc chạy đua hòa bình trong không gian vô tận” thay vì những cuộc xung đột vũ trang như Nội chiến Lào.[77]
Tổng thống Pháp Charles de Gaulle uyên bố rằng “thành công của các nhà khoa học và phi công vũ trụ Liên Xô là niềm vinh dự cho châu Âu và cho nhân loại”.[81] Tổng thống Indonesia Sukarno nói rằng “sự kiện tuyệt vời đó mở ra những viễn cảnh mới cho tư duy và hoạt động của con người, những điều sẽ được đặt vào phục vụ tiến bộ và phúc lợi của nhân dân, cũng như hòa bình quốc tế nói chung”. Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai và lãnh đạo CHDCND Triều Tiên Kim Nhật Thành gọi thành công của khoa học Liên Xô là “một biểu tượng rực rỡ của chiến thắng của chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản”. Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Cuba Fidel Castro gửi điện cho Khrushchev: “Hãy để chiến thắng này của đồng chí trở thành chiến thắng của toàn nhân loại – mà đàn ông và phụ nữ ở mọi nơi trên Trái Đất đã đón nhận như niềm hy vọng lớn lao nhất cho tương lai của tự do, thịnh vượng và hòa bình.”[82]
Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, Quách Mạc Nhược (Guo Moruo), đã viết bài thơ《歌颂东方号》 (Ca ngợi con tàu Đông Phương” – tức Vostok), được đăng trên tờ Pravda.[83][81] Charlie Chaplin và nhà văn thiếu nhi Ý Gianni Rodari nằm trong số những người gửi điện chúc mừng tới báo Komsomolskaya Pravda.[82]
Kỷ lục thế giới
FAI chính thức công nhận ba kỷ lục vũ trụ do Gagarin lập: thời gian bay quỹ đạo dài nhất: 108 phút, độ cao lớn nhất trong bay quỹ đạo quanh Trái Đất: 327 kilômét (203 mi; 177 nmi), khối lượng lớn nhất được đưa vào quỹ đạo quanh Trái Đất—4.725 kilôgam (10.417 lb).[84][85]
Quy định của FAI năm 1961 yêu cầu phi công phải hạ cánh cùng với tàu thì chuyến bay đó mới được coi là hợp lệ trong sách kỷ lục.[86] Mặc dù một số nguồn Liên Xô đương thời có nói rằng Gagarin đã nhảy dù tách khỏi khoang và hạ cánh riêng,[87] nhưng chính phủ Liên Xô kiên quyết khẳng định chính thức rằng ông hạ cánh trong khoang Vostok; họ buộc Gagarin phải nói dối trong các cuộc họp báo, và FAI đã công nhận kỷ lục dựa trên thông tin đó. Liên Xô chỉ thừa nhận vào năm 1971 rằng Gagarin đã bật ghế phóng và hạ cánh bằng dù, tách khỏi mô-đun hạ cánh của Vostok.[86] Dù vậy, các kỷ lục của Gagarin vẫn được FAI giữ nguyên và tái xác nhận, đồng thời sửa lại quy định và công nhận rằng những yếu tố quyết định của chuyến bay – phóng an toàn, vào được quỹ đạo, và trở về an toàn – đều đã được thực hiện trọn vẹn.[88] Gagarin vẫn được quốc tế công nhận là con người đầu tiên bay vào vũ trụ và người đầu tiên bay quỹ đạo quanh Trái Đất.[89]
Di sản
Bốn thập kỷ sau chuyến bay, nhà sử học Asif S. Siddiqi viết rằng:
Vostok 1 chắc chắn sẽ mãi là một trong những cột mốc lớn không chỉ trong lịch sử thám hiểm vũ trụ mà còn trong lịch sử của chính loài người. Việc thành tựu này được thực hiện thành công bởi Liên Xô – một đất nước bị tàn phá hoàn toàn bởi chiến tranh chỉ 16 năm trước đó – càng khiến nó ấn tượng hơn. Khác với Hoa Kỳ, Liên Xô phải bắt đầu từ một vị thế vô cùng bất lợi: cơ sở hạ tầng công nghiệp bị phá hủy, năng lực công nghệ thì lạc hậu nhất. Phần lớn lãnh thổ bị tàn phá bởi chiến tranh, và đất nước mất khoảng 25 triệu người… nhưng chính nhà nước toàn trị ấy lại áp đảo vươn lên dẫn đầu trong cuộc chạy đua không gian.[63]
Địa điểm hạ cánh hiện nay là một công viên tượng đài. Tâm điểm của công viên là một đài tưởng niệm cao 25 m (82 ft): một tên lửa kim loại màu bạc vươn lên trên một cột kim loại cong mô phỏng luồng lửa, tất cả đặt trên một đế đá trắng hình nêm. Phía trước là tượng đá trắng cao 3 m của Yuri Gagarin trong bộ đồ vũ trụ, một tay giơ lên chào, tay kia cầm mũ phi hành gia.[90][91][92]
Khoang tái nhập của Vostok 1 hiện thuộc về Bảo tàng RSC Energia S. P. Korolev tại thành phố Korolyov.[93] Năm 2018, nó được cho mượn trưng bày tại Nhà pavilon Không gian ở VDNKh, Moskva.
Năm 2011, đạo diễn phim tài liệu Christopher Riley hợp tác với phi hành gia ESA Paolo Nespoli để quay một bộ phim mới mô phỏng những gì Gagarin đã thấy từ tàu của mình, bằng cách ghép âm thanh lịch sử với hình ảnh video quay từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) theo đúng đường bay của Vostok 1. Bộ phim có tên “First Orbit” được phát hành trực tuyến để kỷ niệm 50 năm ngày con người bay vào vũ trụ.[94]
Ghi chú
- ^ Sáu sứ mệnh Vostok có người lái đều sử dụng tên các loài chim làm tín hiệu gọi vô tuyến, và tàu Vostok 1 cũng được gọi là Chim én theo thông lệ đó.[5][6] Tuy nhiên, do tầm quan trọng đặc biệt của chuyến bay này, một tín hiệu gọi “dưới mặt đất” riêng là “Cedar” (tạm dịch: Thông tuyết/Siberian Pine) đã được dùng cho Vostok 1 trong quá trình bay. Tên mã này được sử dụng để che giấu ý nghĩa thật sự của nhiệm vụ trước những người có thể nghe lén, cho đến khi thành công của chuyến bay được bảo đảm.[7]
Chú thích
- ^ a b c "Aviation and Space World Records". Fédération Aéronautique Internationale (FAI). Bản gốc lưu trữ tháng 7 26, 2009. Truy cập tháng 3 12, 2009.
- ^ "Spaceflight mission report: Vostok 1". Spacefacts. ngày 11 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2020.
- ^ "The Vostok (3A No. 3) mission". Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2020.
Gagarin's mission lasted 106 minutes, not 108 minutes, the duration that was reported for 50 years and even made book titles.
- ^ a b c Siddiqi 2000, tr. 275.
- ^ Yenne, Bill (1988). The Pictorial History of World Spaceflight. Exeter. tr. 18. ISBN 0-7917-0188-3.
- ^ Swenson, Loyd S. Jr.; Grimwood, James M.; Alexander, Charles C. (1966). "Chapter 10: "Vostok Wins the First Lap"". This New Ocean: A History of Project Mercury (PDF) (bằng tiếng Anh). Washington, D.C.: NASA.
- ^ "Why was Apollo called Apollo? The history of spacecraft call signs". Royal Museums Greenwich.
- ^ a b "Vostok". Encyclopedia Astronautica (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Google Maps – Vostok 1 Launch Pad – Gagarin's Start photo". Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2010.
- ^ "Google Maps – Vostok 1 Landing Site – Monument". Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2010.
- ^ "Google Maps – Vostok 1 Landing Site – Monument Photo". Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2010.
- ^ Records file on the first space flight by the USSR citizen Youri Alexeyvich Gagarin (PDF). The USSR Central Aero Club. 1961. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 4 năm 2025.
- ^ a b Robert Christy. "Vostok - the World's First Spaceship" (bằng tiếng Anh). Zarya. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2011.
- ^ Grimwood 1963, tr. 12.
- ^ Alexander, Grimwood & Swenson 1966, tr. 132.
- ^ a b "Vostok" (bằng tiếng Anh). Astronautix. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2011.
- ^ Robert Christy. "Vostok – the World's First Spaceship" (bằng tiếng Anh). FBIS. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2011.
- ^ Dancsó Béla. "Az elsők, akik túlélték az űrrepülést: 50 éve startolt a Szputnyik-5" (bằng tiếng Hungary). Űrvilág. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2011.
- ^ "The first creatures in space were fruit flies, and the first to orbit were dogs". Ars Technica (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2025.
- ^ "NSSDC Catalog – Sputnik 6" (bằng tiếng Anh). NASA. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2011.
- ^ "NSSDC Catalog – Sputnik 9" (bằng tiếng Anh). NASA. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2011.
- ^ "NSSDC Catalog – Sputnik 10" (bằng tiếng Anh). NASA. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2011.
- ^ Anatolij Zak. "Vostok: Dawn of Human Spaceflight" (bằng tiếng Anh). Russianspaceweb. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2011.
- ^ Siddiqi 2000, tr. 262, 272.
- ^ Burgess & Hall 2010, tr. 140.
- ^ Burgess & Hall 2010, tr. 140-141.
- ^ Báo chí nói rằng ông gần như hôn Gagarin vì quá vui mừng.Burgess & Hall 2010, tr. 141 Tuy nhiên Titov phủ nhận chi tiết này.Burgess & Hall 2010, tr. 145
- ^ Siddiqi 2000, tr. 272.
- ^ Burgess & Hall 2010, tr. 142.
- ^ a b Burgess & Hall 2010, tr. 151.
- ^ Hall & Shayler 2001, tr. 148-149.
- ^ a b ""Тогда Юра вернулся на землю не из космоса, а с того света!.."" ["Then Yura returned to earth not from space, but from the other world!.."] (bằng tiếng Nga).
- ^ Kendall, Dan (ngày 15 tháng 1 năm 2020). "A bite sized history of food in space". National Space Centre.
- ^ "Откуда взялась надпись СССР на шлеме Гагарина?" [Where did the writing CCCP come from?] (bằng tiếng Nga). Bản gốc lưu trữ tháng 1 15, 2017. Truy cập tháng 10 12, 2017.
- ^ Siddiqi 2000, tr. 278.
- ^ "Oleg Ivanovsky - obituary". The Daily Telegraph. ngày 21 tháng 9 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2014.
- ^ Burgess & Hall 2010, tr. 156.
- ^ a b Burgess & Hall 2010, tr. 150.
- ^ a b Siddiqi 2000, tr. 273.
- ^ Burgess & Hall 2010, tr. 151 Trong cuộc họp báo sau chuyến bay ngày 15 tháng 4, Alexander Nesmeyanov tuyên bố rằng Gagarin đã uống một viên thuốc ngủ. Ngoài ra, Siddiqi, p.273, cho rằng cả hai đều đang ngủ lúc 21 giờ 30 khi Korolev đến thăm họ, nhưng Burgess & Hall 2010, tr. 151, lại viết rằng vào thời điểm đó Korolev đã trò chuyện với họ.
- ^ Siddiqi, p.273;Trong một cuộc phỏng vấn về sau, Gagarin để kể lại rằng ông ngủ ngon
- ^ a b Burgess & Hall 2010, tr. 153.
- ^ Gagarin, Yuri (2001). Soviet Man in Space. The Minerva Group. tr. 15. ISBN 9780898754605.
- ^ "ДО СКОРОЙ ВСТРЕЧИ!" [SEE YOU SOON!]. Roscosmos (bằng tiếng Nga). Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 4 năm 2021.
- ^ "Юрий Гагарин: «Вижу землю!» Президентская библиотека – к 90-летию со дня рождения первого космонавта планеты" [Yuri Gagarin: "I see the earth!" The Presidential Library – on the 90th anniversary of the birth of the first cosmonaut of the planet]. Presidential Library named after B.N. Yeltsin (bằng tiếng Nga). Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Подготовка изделия идет нормально" [The preparation of the product is going well.]. Kommersant-Vlast (bằng tiếng Nga). 15: 50. ngày 17 tháng 4 năm 2001. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2024.
- ^ "Подлинная история полета Гагарина. Юрий Батурин рассказывает, как человечество зашло на новый виток" [The True Story of Gagarin's Flight. Yuri Baturin Tells How Humanity Entered a New Turn] (bằng tiếng Nga). Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2021.
- ^ Obituary, Aviation Week and Space Technology, September 29, 2014, p.11-
- ^ Khurana, Sukant (ngày 4 tháng 5 năm 2018). "VOSTOK 1 : FIRST MANNED SPACEFLIGHT IN HISTORY". Sukant Khurana. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2018.
- ^ a b c d Siddiqi 2000, tr. 276.
- ^ Belyanov và đồng nghiệp 1991, tr. 111.
- ^ Hall & Shayler 2001, tr. 150.
- ^ a b Whiting, Melanie (ngày 27 tháng 3 năm 2018). "Remembering Yuri Gagarin 50 Years Later". NASA. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2022.
- ^ Siddiqi 2000, tr. 277.
- ^ Belyanov và đồng nghiệp 1991, tr. 112.
- ^ Gibbons, R. F.; Clark, P. S. (1985). "The Evolution of the Vostok and Voskhod Programmes". Journal of the British Interplanetary Society (bằng tiếng Anh). 38: 3–10.
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o p "The flight of Vostok 1". European Space Agency (bằng tiếng Anh). ESA. ngày 4 tháng 2 năm 2007. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b c d Gagarin, Denisova & Borzenko 1961
- ^ "1961: Soviets win space race". BBC News. ngày 12 tháng 4 năm 1961. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 2 năm 2025.
- ^ Ivanovich, Rudenko Mikhail (May–June 2008). "Тогда Юра вернулся на землю не из космоса, а с того света!." [Then Yura returned to earth not from space, but from the other world!..]. Russkaya Beroza (bằng tiếng Nga). Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2011.
- ^ Siddiqi 2000, tr. 279.
- ^ a b "ЗВЕЗДНЫЙ РЕЙС ЮРИЯ ГАГАРИНА" [YURI GAGARIN'S STAR FLIGHT]. epizodsspace.airbase.ru (bằng tiếng Nga). Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2020.
- ^ a b Siddiqi 2000, tr. 282.
- ^ "Yuri Gagarin, 12 April 1961: "I come from outer space!" (1)". Liege University (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2020.
- ^ Rosenberg, Steve (ngày 12 tháng 4 năm 2021). "Yuri Gagarin: Sixty years since the first man went into space". BBC News. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2021.
- ^ Dancsó Béla. "Ember az űrben! 45 éve repült Jurij Gagarin (2. rész)" (bằng tiếng Hungary). Űrvilág. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2011.
- ^ Anatolij Zak. "Vostok lands successfully" (bằng tiếng Anh). russianspaceweb.com. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2020.
- ^ "Russian Helicopters" (bằng tiếng Anh). Twitter.com. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2020.
- ^ Harford, James (ngày 8 tháng 4 năm 1997). Korolev: How One Man Masterminded the Soviet Drive to Beat America to the Moon. John Wiley & Sons. tr. 169. ISBN 0-471-32721-2.
- ^ Pervushin, Anton (ngày 12 tháng 4 năm 2011). "7.1 Гражданин мира" [7.1 Citizen of the World]. 108 минут, изменившие мир [108 Minutes That Changed the World] (bằng tiếng Nga). Litres. ISBN 978-5-457-02230-0.
- ^ "Федеральный закон от 13 марта 1995 г. № 32-ФЗ «О днях воинской славы и памятных датах России»" [Luật liên bang ngày 13 tháng 3 năm 1995 số 32-FZ “Về các ngày vinh quang quân sự và ngày kỷ niệm của Nga”]. Государственная Дума Российской Федерации (bằng tiếng Nga). Государственная Дума РФ. ngày 13 tháng 3 năm 1995. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 11 năm 2011.
- ^ "UN Resolution A/RES/65/271, The International Day of Human Space Flight (12 April)". ngày 7 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2015.
- ^ Pervushin, Anton (ngày 12 tháng 4 năm 2011). "6.2. Он сказал «Поехали!»" [6.2. He said, "Let's go!"]. 108 минут, изменившие мир [108 Minutes That Changed the World] (bằng tiếng Nga). Litres. ISBN 978-5-457-02230-0.
- ^ Dushenko, Konstantin (2014). Большой словарь цитат и крылатых выражений [A large dictionary of quotes and catchphrases] (bằng tiếng Nga). Litres. ISBN 978-5-699-40115-4.
- ^ 1961 Year in Review. UPI Audio Network. U.S. in Space.
- ^ Krock, Arthur (ngày 14 tháng 4 năm 1961). "In The Nation; Concentration of Science on Outer Space". The New York Times. tr. 28. ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2025.
But because of the distrust that now exists among the great nations, and has plunged them into huge programs of deadly rearmament, an achievement by one which carries a clear and direct potential of military supremacy engenders fear of its use.... And so it has become as impossible for either of the groups divided by the Cold War to welcome unreservedly such feats as Major Gagarin's in the opposite camp.
- ^ a b c d "Opinion of the Week: At Home and Abroad". The New York Times. ngày 16 tháng 4 năm 1961. tr. E11. ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2025. Quotes of reactions from many US and international sources.
- ^ a b "Man in Space". The New York Times. ngày 16 tháng 4 năm 1961. tr. E1. ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2025.
- ^ Schwartz, Harry (ngày 16 tháng 4 năm 1961). "MOSCOW: Flight Is Taken as Another Sign That Communism Is the Conquering Wave". The New York Times. tr. E3. ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2025.
- ^ Thompson, Neal (2004). Light This Candle: The Life & Times of Alan Shepard, America's First Spaceman (ấn bản thứ 1). New York: Crown Publishers. tr. 282. ISBN 0-609-61001-5. LCCN 2003015688. OCLC 52631310.
- ^ a b "Юрий Гагарин – первый человек в космосе. 50 лет со дня первого полёта" [Yuri Gagarin – the first man in space. 50 years since the first flight] (bằng tiếng Nga). retroportal.ru. ngày 12 tháng 4 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 1 năm 2012.
- ^ a b ""Великий триумф Советского Союза". Высказывания иностранных политиков о полете Гагарина" ["The Great Triumph of the Soviet Union." Statements by Foreign Politicians on Gagarin's Flight]. TASS (bằng tiếng Nga). Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2024.
- ^ "Го Мо-жо. Гимн космическому кораблю «Восток»" [Guo Mo-zho. Hymn to the spaceship "Vostok"]. New World (bằng tiếng Nga) (5): 5–6. 1961.
- ^ "Space Marks Accorded To Gagarin and Shepard". The New York Times. ngày 23 tháng 7 năm 1961. tr. 35.
- ^ "'Let's go!' – FAI celebrates 60th Anniversary of Gagarin's space flight". Fédération Aéronautique Internationale. ngày 22 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ^ a b Siddiqi 2000, tr. 283.
- ^ "The Cruise of the Vostok". Time. ngày 21 tháng 4 năm 1961. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 2 năm 2013. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2011.
- ^ Lewis, Cathleen (ngày 12 tháng 4 năm 2010). "Why Yuri Gagarin remains the first man in space, even though he did not land inside his spacecraft". National Air and Space Museum. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2019.
- ^ "Yuri Gagarin: Who was the first person in space?". BBC News. ngày 12 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2022.
- ^ "Vostok 1 Landing Site – Monument Park Location – Satellite photo". Google Maps. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2010.
- ^ "Vostok 1 Landing Site – Rocket Monument photo". Google Maps. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2010.
- ^ "Vostok 1 Landing Site – Yuri Gagarin Statue photo". Google Maps. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2010.
- ^ "Corporation Museum". www.energia.ru. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 11 năm 2021.
- ^ Amos, Jonathan (ngày 23 tháng 3 năm 2011). "Movie recreates Gagarin's spaceflight". BBC News. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2011.
Tài liệu
- Alexander, C. C.; Grimwood, J. M.; Swenson, L. S. (1966). This New Ocean: a History of Project Mercury (PDF). US: NASA. ISBN 1934941875.
- Belyanov, V.; Moshkov, L.; Murin, Yu.; Sobolev, N.; Stepanov, A.; Stroganov, B. (1991). "Yuriy Gagarin's Star Voyage: Documents from the First Flight of a Human into Space". Izvestiya TsK KPSS (bằng tiếng Nga) (5): 101–129.
- Burgess, Colin; Hall, Rex (ngày 2 tháng 6 năm 2010). The first Soviet cosmonaut team: their lives, legacy, and historical impact. Praxis. tr. 356. ISBN 978-0-387-84823-5.
- Gagarin, Yuri; Denisova, N. & Borzenko, S. (1961). "Среда, 12 апреля" [Wednesday, 12 April]. Trong Kamanin, Nikolai & Novikova, L. (biên tập). Дорога в космос [Road to Space] (bằng tiếng Nga). Moscow: Pravda. OCLC 30661794. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 3 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2008 – qua TestPilot.ru.
- Grimwood, James M. (1963). Project Mercury. A Chronology – NASA SP-4001. Washington DC, US: NASA. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2015.
- Hall, Rex; Shayler, David (ngày 18 tháng 5 năm 2001). The rocket men: Vostok & Voskhod, the first Soviet manned spaceflights. Springer. tr. 350. ISBN 1-85233-391-X.
- Pervushin, Anton (2011). 108 минут, изменившие мир [108 minutes which changed the world] (bằng tiếng Nga). Eksmo. ISBN 978-5-699-48001-2.
- Siddiqi, Asif A. (2000). Challenge to Apollo – The Soviet Union and the Space Race (PDF) (bằng tiếng Anh). NASA. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 16 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2011.
- Nguồn CS1 tiếng Anh (en)
- Nguồn CS1 tiếng Hungary (hu)
- Nguồn CS1 tiếng Nga (ru)
- Nguồn CS1 có chữ Nga (ru)
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Bài viết có văn bản tiếng Nga
- Bài viết có bản mẫu nghe nhìn trống
- Chương trình Vostok
- Phát minh của Liên Xô
- Chuyến bay vào không gian của con người
- Tàu không gian
- Hàng không vũ trụ