What the Hell
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Unsubst-infobox”.
"What the Hell" là một bài hát của nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ sáng tác bài hát người Canada Avril Lavigne, nằm trong album phòng thu thứ tư của cô Goodbye Lullaby (2011). Do Lavigne sáng tác cùng với các nhà sản xuất Max Martin và Shellback, "What the Hell" là một bản bubblegum pop punk sở hữu nhịp điệu sôi động và được phối khí bằng các nhạc cụ keyboard, trống, guitar và bass. Bài hát thể hiện cá tính nổi loạn và truyền tải thông điệp về tự do cá nhân của Lavigne thông qua việc cô trêu đùa tình cảm với bạn trai. Nhạc phẩm mang màu sắc pop, vui nhộn và khác biệt so với những bản acoustic của Goodbye Lullaby.
Thông qua hãng đĩa RCA Records, Lavigne phát hành "What the Hell" làm đĩa đơn mở đường cho Goodbye Lullaby vào ngày 1 tháng 1 năm 2011. Bài hát nhận được những đánh giá nhìn chung là tích cực từ giới phê bình âm nhạc. Nhiều người khen ngợi giai điệu bắt tai và năng lượng tích cực của "What the Hell", trong khi một số thì chỉ trích phần ca từ thiếu tính đích thực. "What the Hell" vươn lên vị trí quán quân trên bảng xếp hạng âm nhạc tại Hàn Quốc và lọt vào top 10 tại các thị trường như Úc, Canada, Nhật Bản và New Zealand. Tại Hoa Kỳ, "What the Hell" đạt vị trí cao nhất là hạng 11 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 và được Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) chứng nhận đĩa 4× Bạch kim.
Video âm nhạc (MV) của "What the Hell" do Marcus Raboy đạo diễn và được ghi hình ở định dạng phim 3D. Nội dung chủ yếu xoay quanh việc Lavigne trốn chạy khỏi bạn trai và tận hưởng những cuộc dạo chơi tinh nghịch trên đường phố New York. MV vấp phải chỉ trích về việc lồng ghép sản phẩm lộ liễu. Nhằm quảng bá cho "What the Hell", Lavigne trình diễn ca khúc trên nhiều chương trình truyền hình khác nhau và đưa bài hát vào danh sách tiết mục của các chuyến lưu diễn từ Black Star Tour (2011–2012) cho tới Greatest Hits Tour (2024–2025). "What the Hell" giúp Lavigne được xướng tên nhận giải thưởng Bài hát Hot 100 Airplay của năm tại Giải thưởng Âm nhạc Billboard Nhật Bản và hai giải từ tổ chức Broadcast Music, Inc.
Bối cảnh

Album phòng thu thứ ba của nữ ca sĩ người Canada Avril Lavigne, The Best Damn Thing (2007) gặt hái thành công về mặt thương mại khi đứng đầu các bảng xếp hạng tại Hoa Kỳ, Canada, Anh Quốc và nhiều quốc gia khác.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Đĩa đơn chủ đạo của The Best Damn Thing, "Girlfriend" (2007), mang về cho cô bài hát quán quân đầu tiên trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 tại Hoa Kỳ sau 5 năm hoạt động âm nhạc.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Trong hai năm 2007 và 2008, Lavigne tích cực quảng bá The Best Damn Thing và thực hiện chuyến lưu diễn The Best Damn Tour.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Footnotes”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”. Đến tháng 11 năm 2008, cô bắt đầu thay đổi hướng đi âm nhạc bằng cách thử nghiệm sáng tác những ca khúc theo phong cách acoustic cho album phòng thu thứ tư.[1][2] Album mới của Lavigne mang tên Goodbye Lullaby, từng bị trì hoãn cho đến tháng 3 năm 2011 mới được phát hành chính thức.[3]
Lavigne hợp tác với các nhà sản xuất Max Martin, Shellback, Butch Walker và Deryck Whibley để thực hiện Goodbye Lullaby. Một trong những ca khúc của album, "What the Hell", là sản phẩm hợp tác giữa cô với Martin và Shellback.[4] Lavigne có mặt tại Thụy Điển để sáng tác ca khúc và hoàn tất quá trình thu âm trong hai tuần cùng Martin.[5][6] Theo phần ghi chú trong CD đĩa đơn, Michael Ilbert xử lý kỹ thuật âm thanh cho "What the Hell", trong khi phần trộn âm thanh được thực hiện bởi Serban Ghenea cùng John Hanes và Tim Roberts. Ở công đoạn hòa âm phối khí, Martin đảm nhận nhạc cụ keyboard, còn Shellback thì chơi trống, guitar và bass.[7] Nhà phê bình Josh Langhoff từ PopMatters nhận xét rằng cả Martin và Shellback đều mong muốn tạo ra một không khí tươi vui, phấn khích cho "What the Hell".[8]
Ngày 10 tháng 11 năm 2010, Lavigne công bố "What the Hell" là đĩa đơn đầu tiên trích từ album Goodbye Lullaby.[9] Khi được hỏi về việc ca khúc này không hoàn toàn phù hợp với màu sắc chủ đạo của album, cô cho biết đây là quyết định chịu nhiều áp lực từ hãng đĩa RCA Records (thuộc Sony Music) của cô. Họ mong muốn Lavigne tái hiện thành công thương mại vang dội của "Girlfriend" bằng cách sử dụng ca khúc pop rock sôi động, dễ tiếp cận trên sóng phát thanh làm bàn đạp truyền thông, qua đó giúp khán giả cởi mở hơn với những ca khúc acoustic mới mẻ của nữ ca sĩ trong album.[10][11] Bên cạnh đó, Lavigne còn phải đối mặt với một ê-kíp nhân sự mới tại hãng đĩa. Họ liên tục gây sức ép thị trường lên cô, tìm cách áp đặt định hướng riêng và thúc đẩy việc chuyển dịch Goodbye Lullaby sang phong cách sàn nhảy đang thịnh hành trên đài phát thanh thời điểm đó. Sau quá trình kiên trì đấu tranh và từ chối những áp lực này, Lavigne khẳng định cô đã bảo vệ được tầm nhìn nghệ thuật của mình, hoàn thiện album đúng như mong muốn ban đầu và giữ nguyên tinh thần acoustic.[12]
Nhạc và lời
"What the Hell" là một bài hát mang phong cách chương trình truyền hình Disney Channel,[13] có nhịp điệu frug pogo sôi động,[14][15] với tiết tấu nhanh khiến người nghe liên tưởng đến những hit cũ của Lavigne.[3] Các nhà phê bình nhận xét bài hát có nét giống với "Complicated" (2002), "Sk8er Boi" (2002) và "Girlfriend".[lower-alpha 1] Họ phân loại "What the Hell" thuộc bubblegum,[lower-alpha 2] pop punk,[lower-alpha 3] new wave,[22] rock,[23] power pop[16][27] và rave.[28] Bài hát sử dụng nhiều loại nhạc cụ như Farfisa,[28] keyboard,[27] ống sáo,[14] đồng thời lồng ghép các yếu tố mang âm sắc đàn organ như giai điệu garage rock[lower-alpha 4] và đoạn riff câu lạc bộ CBGB.[24] "What the Hell" thể hiện khía cạnh nổi loạn của Lavigne khi cô khiến bạn trai chịu đau khổ về mặt tâm lý.[31] Lavigne chia sẻ rằng ca khúc truyền tải thông điệp về tự do cá nhân, mang tâm trạng vui nhộn, hài hước và đậm màu sắc pop nhất trong Goodbye Lullaby.[9][32] Nữ ca sĩ thể hiện bài hát bằng chất giọng hơi mũi,[15] với kỹ thuật luyến láy Melisma và tông giọng cao chipmunk được xử lý bằng Auto-Tune.[8]
"What the Hell" mở đầu với một đoạn riff retro giống phong cách garage rock của nhóm The Hives, kết hợp cùng tiếng vỗ tay.[27] Các phần lời chủ yếu miêu tả Lavigne từ một cô gái ngoan hiền, giờ đây cô trở nên điên cuồng, thích chơi bời, thay đổi bạn trai và thực hiện những trò chơi tâm lý.[14] Trước điệp khúc, cô thể hiện sự quyến rũ với bạn trai bằng câu hát: "You're on your knees / Begging "Please, stay with me" / [...] I just need to be a little crazy."[lower-alpha 5][33] Điệp khúc của bài hát nổi bật với guitar mạnh mẽ và nhịp điệu dồn dập,[27] trong đó cô bào chữa cho việc không còn ngoan hiền: "All my life I've been good, but now / I am thinking what the hell"[lower-alpha 6][8][34] và thách thức buông thả trong tình dục: "All I want is to mess around."[lower-alpha 7][14][34] Giọng ca của cô khi ngân âm "whoa" được xử lý kỹ thuật qua Pro Tools, trong khi "baby, baby" được thêm vào để tạo vần điệu.[33] Ở chuyển đoạn middle eight, cô tỏ ra ác ý với chàng trai: "I am messing with your head / When I'm messing with you on bed."[lower-alpha 8][14][35] Cuối cùng, bài hát kết thúc bằng những tiếng ngân vang "la la la" của Lavigne.[16]
Phát hành và diễn biến thương mại
Ngày 1 tháng 1 năm 2011, Lavigne chính thức phát hành "What the Hell" và cho phép người hâm mộ tải miễn phí bài hát trong vòng 48 giờ bằng cách truy cập và nhấn nút "Thích" trên trang Facebook chính thức của cô.[27][36] Sang ngày 7, RCA Records phát hành ca khúc lên trên các nền tảng nhạc số như Amazon, iTunes Store và website cửa hàng chính thức của Lavigne qua nền tảng MyPlay Direct.[37][38][39] Ba ngày sau, "What the Hell" được đưa lên các đài phát thanh adult contemporary, hot adult contemporary và modern adult contemporary tại Hoa Kỳ.[40] Về sau, bài hát xuất hiện trong album tuyển tập Greatest Hits của Lavigne, phát hành vào năm 2024.[41]
Tại Hoa Kỳ, "What the Hell" ra mắt ở vị trí thứ 13 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100[42] và vươn lên cao nhất ở hạng 11.[43] Bài hát lần lượt đạt hạng 8 và 12 trên các bảng xếp hạng phát thanh Mainstream Top 40 và Adult Pop Songs.[44][45] Năm 2024, Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ chứng nhận cho "What the Hell" đĩa 4× Bạch kim tương đương với 4 triệu đơn vị tiêu thụ.[46] Tại Canada, bài hát ra mắt ở vị trí cao nhất là hạng 8 trên bảng xếp hạng Canadian Hot 100.[47] Music Canada chứng nhận cho "What the Hell" đĩa 4× Bạch kim tương đương với 320.000 đơn vị tiêu thụ.[48] Bài hát đạt hạng 16 ở bảng xếp hạng UK Singles Chart của Anh Quốc và được Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Anh chứng nhận đĩa Bạch kim.[49][50] Tại Úc, "What the Hell" đạt hạng 6 trên ARIA Charts và được Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc chứng nhận đĩa 2× Bạch kim.[51][52] Ở New Zealand, bài hát đạt hạng 5 và được Recorded Music NZ chứng nhận đĩa Bạch kim đơn.[53][54] "What the Hell" dẫn đầu bảng xếp hạng Gaon Chart quốc tế của Hàn Quốc,[55] đồng thời đứng thứ 2, 5, 8 trên các bảng xếp hạng Billboard Japan Hot 100 của Nhật Bản,[56] Rádiós Top 40 của Hungary[57] và Rádio – Top 100 của Slovakia.[58]
Đánh giá chuyên môn
"What the Hell" được giới phê bình đánh giá tích cực. Họ so sánh bài hát này với "Girlfriend", cho thấy âm nhạc của Lavigne đang chuyển hướng sang phong cách sôi động và dễ gây nghiện hơn.[6] Nick Levine của Digital Spy dành tặng 5 sao, ca ngợi giai điệu "chua ngọt" của "What the Hell" và phong cách kiêu kì của Lavigne là "hơn cả một tờ khăn giấy bị quăng vào thùng rác".[24] Gil Kaufman của MTV đánh giá cao nhịp điệu cổ vũ sôi động và gây nghiện của "What the Hell".[27] Nhà báo Rob Sheffield của Rolling Stone đặt ca khúc vào danh sách 25 bài hát xuất sắc nhất năm 2011,[59] trong khi Jody Rosen cùng tạp chí thì xem "What the Hell" là một thánh ca mạnh mẽ của Lavigne và ví bài hát này giống như "liều thuốc kích thích".[14] Tương tự, Harrison Brocklehurst của The Tab gọi "What the Hell" là một "thánh ca dứt tình" đầy phóng khoáng và cuồng nhiệt với đoạn chuyển tiếp ấn tượng.[35] Theo nhận xét từ Andy Greenwald của Entertainment Weekly, "What the Hell" hoàn toàn đủ sức giúp Lavigne củng cố vị thế trước nữ nghệ sĩ đương thời như Katy Perry và Kesha.[28]
Nhà báo Margaret Wappler từ Los Angeles Times khen ngợi "What the Hell" là "tự tin và tươi mới", với âm thanh được ví như "cú dậm chân đầy lôi cuốn nằm đâu đó giữa lễ hội Warped Tour và sân trượt patin thập niên 50".[60] Jonathan Keefe của Slant Magazine, Michael Nelson của Stereogum và Kirsten Coachman của Blogcritics đều đánh giá cao phần phối khí của Max Martin, với Keefe và Nelson nhận xét nó đã giúp đoạn điệp khúc trở nên bùng nổ.[61][62][63] Một số nhà phê bình như Al Fox của BBC và Gary Graff của Billboard chỉ ra rằng "What the Hell" là một bài hát nổi bật hẳn trong album Goodbye Lullaby, vốn mang màu sắc acoustic trầm lắng.[23][64] Mischa Pearlman của Yahoo! Music khẳng định "What the Hell" là "ngoại lệ rõ nhất" trong một album bao trùm chủ đề thất tình, đồng thời là một bản pop vui tươi "ở đỉnh cao phong độ".[15] Marcus Gilmer từ The A.V. Club khẳng định Goodbye Lullaby chỉ thực sự "bừng tỉnh" khi Lavigne trở lại với những giai điệu đầy vui nhộn trong "What the Hell".[65] Ngược lại, Robert Copsey của Digital Spy tỏ ra hoài nghi, cho rằng "What the Hell" mang tính "chiêu trò" và được bổ sung vào album vào phút cuối.[66]
Tuy nhiên, "What the Hell" đã làm dấy lên nhiều chỉ trích về mặt ca từ và bị cho là thiếu tính đích thực (Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “lang”.). Mặc dù chuyên gia Stephen Thomas Erlewine chọn đây là ca khúc tiêu biểu của Goodbye Lullaby nhưng anh cho rằng bài hát thể hiện lại "sự tinh nghịch khó kiềm chế" của Lavigne vốn không đem lại điều gì thú vị.[67] Viết cho tờ The Washington Post, Allison Stewart chê trách gay gắt "What the Hell" là "thật sự kinh khủng", cho rằng Lavigne nghe như một "phiên bản hạng B của Katy Perry chẳng hề vui vẻ gì".[25] Nhà phê bình Aidin Vaziri của San Francisco Chronicle nhận xét đĩa đơn giống như một bản "nhái Kesha lê thê" với "những vần điệu non nớt".[68] Nhà báo Dan Weiss của The Village Voice phê bình cách gieo vần trong "What the Hell" là "cẩu thả", tạo cảm giác như ngay cả Lavigne "còn ghét chính bài hát này".[33] Chad Grischow của IGN phàn nàn "What the Hell" nghe "khó chịu về phần lời cũng như về mặt âm điệu",[69] còn Jim Farber từ New York Daily News thì bảo rằng bài hát này không có gì mới mẻ, chỉ đơn thuần là xào nấu lại các bản hit trước đây của Lavigne.[70]
Video âm nhạc
Bối cảnh và nội dung
Video âm nhạc (MV) của "What the Hell" do Marcus Raboy đạo diễn và được ghi hình từ ngày 3 đến ngày 5 tháng 12 năm 2010, ở hai định dạng phim 2D và 3D.[71][72] Ngày đầu tiên, Lavigne có mặt tại trường quay để ghi hình cảnh cuối cùng của MV khi cô bước lên sân khấu. Ngày hôm sau, cô thực hiện cảnh lái xe taxi trong khi bạn trai đuổi theo bằng xe đạp. Sau đó, Lavigne góp mặt tại một cửa hàng đồ cũ, nơi dựng lên gian hàng bán các sản phẩm của thương hiệu Abbey Dawn mà cô sáng lập.[71] Mẹ và anh trai của Lavigne cũng xuất hiện trong MV.[6] Ngày cuối cùng của quá trình quay, cô thực hiện cảnh cướp taxi và sau đó tham gia chơi đùa cùng nhóm đàn ông tại sân bóng rổ.[71] Ở hậu trường, Lavigne bảo rằng khi cô xem lại đoạn phim 3D mà mình vừa quay bằng kính, cô có thể nhìn thấy tay của khán giả và cảm giác như đang xem một buổi biểu diễn trực tiếp trước đám đông.[73]
Trong hậu kỳ, đồng sáng lập Jerry Steele của hãng Steele Studios đảm nhận vai trò biên tập trực tuyến cho MV "What the Hell", chịu trách nhiệm giám sát khâu hậu kỳ 3D lập thể cũng như các công đoạn thẩm mỹ, chỉnh sửa hiệu ứng hình ảnh và tông màu. Đội ngũ sản xuất sử dụng hệ thống Quantel Pablo 4K để tận dụng các tính năng lập thể, giúp họ hiệu chỉnh hình ảnh chuẩn xác hơn. Cả hai bản thành phẩm 2D và 3D của MV "What the Hell" đều được xuất master sang định dạng HDCAM, trong đó phiên bản 3D được sản xuất theo chuẩn luồng kép 4:2:2. MV được chia thành 5 màn riêng biệt, với mỗi màn được xử lý 3D riêng lẻ. Do dự án chủ yếu nhắm đến phát sóng truyền hình thay vì chiếu rạp nên thông số chiều sâu hình ảnh đã được chủ ý giữ ở mức thấp. Phiên bản 2D của MV "What the Hell" được hoàn thiện vào khoảng ngày 21 tháng 1 năm 2011, còn phiên bản 3D thì vào ngày 2 tháng 2 năm 2011.[72]
MV "What the Hell" có sự xuất hiện của các sản phẩm Sony như TV, máy tính xách tay Vaio và điện thoại Ericsson. Nội dung xoay quanh một chàng bạn trai liên tục đuổi theo Lavigne, tất cả chỉ là những trò đùa tinh nghịch trong tình yêu của nữ ca sĩ. MV mở đầu với cảnh Lavigne và bạn trai thức dậy trong phòng ngủ. Cô mặc nội y ren, khoác chiếc áo sơ mi của bạn trai và xịt nước hoa Forbidden Rose thương hiệu của nữ ca sĩ. Rời phòng, Lavigne cướp một chiếc taxi để di chuyển ở thành phố New York. Bạn trai bắt đầu đuổi theo sau cô. Sau đó, Lavigne nhảy ra khỏi taxi, để xe va vào một chiếc ô tô khác đang đỗ. Cô đến sân bóng rổ, trêu đùa những người đàn ông ở đó và ném bóng vào rổ. Tiếp đến, Lavigne có mặt tại một cửa hàng đồ cũ và lựa chọn mua trang phục Abbey Dawn. Bối cảnh chuyển sang một hộp đêm nơi Lavigne biểu diễn trực tiếp cùng ban nhạc. Cô thực hiện động tác lướt trên đám đông và đáp xuống người bạn trai đang chờ sẵn. MV "What the Hell" kết thúc bằng cảnh cặp đôi cùng ngã trên giường.[74][75]
Phát hành và đón nhận
Lavigne lần đầu hé lộ MV "What the Hell" thông qua một bài đăng trên website chính thức vào ngày 10 tháng 11 năm 2010. Trong bài viết này, cô cho biết sẽ bắt đầu quay video trong hai tuần tới và dự kiến phát hành vào tháng 1 năm 2011.[9] Ngày 10 tháng 1 năm 2011, đoạn video hậu trường thực hiện MV đã được đăng tải trên trang Facebook của Lavigne.[77] Ngày 23 tháng 1 năm 2011, MV "What the Hell" chính thức ra mắt lần đầu trên kênh ABC Family.[73] Một thời gian sau, phiên bản 3D của MV được phát sóng trên kênh truyền hình 3D 3net.[72] Một buổi họp mặt người hâm mộ kết hợp trình chiếu bản dựng 3D của MV được tổ chức tại một rạp chiếu phim ở Luân Đôn.[78] MV "What the Hell" đã gặt hái thành công, giúp Lavigne lần đầu tiên lọt vào top 10 của bảng xếp hạng Social 50 của Billboard. Tạp chí còn ghi nhận lượng người theo dõi mới của cô trên Facebook tăng 376% và lượt xem kênh YouTube tăng 302% chỉ trong một tuần.[79]
Matthew Perpetua của Rolling Stone khen ngợi MV "What the Hell" truyền tải trọn vẹn tinh thần phá cách của Lavigne, đồng thời khéo léo gắn kết thông điệp trong lời bài hát với những tình huống hài hước, tinh nghịch và mang màu sắc của một sitcom truyền hình.[17] Dan Weiss của The Village Voice nhận xét rằng hình ảnh tóc vàng hồng của Lavigne trong MV giống như một "món quà chia tay ngượng ngùng" dành cho những người hâm mộ của cô trong kỷ nguyên The Best Damn Thing.[33] Chris Rio của Cracked.com châm biếm cảnh Lavigne cướp taxi và để nó tự động đâm vào xe khác tựa như loạt trò chơi điện tử Grand Theft Auto, đồng thời chỉ trích cô đã "lãng mạn hóa" hành động trộm cắp và phá hoại tài sản, rồi coi đó là biểu hiện của lối sống tự do, nổi loạn.[76] Melinda Newman của Uproxx đánh giá MV tiêu cực, cho rằng Lavigne thiếu sự trưởng thành và diễn xuất còn gượng gạo. Cô gọi MV này là một "lễ hội quảng cáo" với quá nhiều sản phẩm được lồng ghép lộ liễu.[80] Tương tự, Mischa Pearlman từ Yahoo! Music chỉ trích MV vì chứa nhiều cảnh gợi dục và việc quảng cáo sản phẩm là kém chuyên nghiệp.[15]
Biểu diễn trực tiếp
Ngày 1 tháng 1 năm 2011, Lavigne lần đầu biểu diễn "What the Hell" trên chương trình âm nhạc đón giao thừa Dick Clark's New Year's Rockin' Eve With Ryan Seacrest 2011.[3][36] Trong năm 2011, cô tiếp tục quảng bá ca khúc thông qua các buổi biểu diễn trực tiếp như Daybreak,[81] Walmart Soundcheck,[82] Live Lounge của BBC Radio 1,[83] The View,[84] Today,[85] The Tonight Show with Jay Leno,[86] Z100 New York,[87] Jimmy Kimmel Live!,[88] AOL Sessions,[89] Giải Video MuchMusic[90] và Big Morning Buzz Live.[91] "What the Hell" cũng được đưa vào danh sách tiết mục của nhiều chuyến lưu diễn lớn do Lavigne chủ trì gồm Black Star Tour (2011–2012),[92] The Avril Lavigne Tour (2013–2014),[93] Head Above Water Tour (2019),[94] Love Sux Tour (2022–2023)[95] và Greatest Hits Tour (2024–2025).[96] Khi đi diễn, Lavigne cho biết cô thường khởi động bằng cách hát chay "What the Hell" không có nhạc đệm (a cappella). Với một ca khúc như vậy, để có thể biểu diễn đều đặn mỗi tối, cô nói rằng mình phải đặc biệt giữ gìn giọng hát và chú ý đến các kỹ thuật thanh nhạc, chẳng hạn như thu hẹp nguyên âm thay vì mở rộng. Trong tiết mục "What the Hell", Lavigne sử dụng giọng óc giả thanh ở một số nốt và áp dụng nhiều mẹo kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng giọng hát.[6]
Giải thưởng và đề cử
| Giải thưởng | Năm | Hạng mục | Kết quả | Bản mẫu:Refh |
|---|---|---|---|---|
| Giải thưởng Âm nhạc Billboard Nhật Bản | 2011 | Bài hát Hot 100 Airplay của năm | Đoạt giải | [97] |
| Giải Video MuchMusic | Video quốc tế xuất sắc nhất của nghệ sĩ Canada | Đề cử | [98] | |
| Bình chọn của khán giả: Nghệ sĩ được yêu thích nhất | Đề cử | |||
| Giải BMI Pop | 2012 | Bài hát thắng giải | Đoạt giải | [99] |
| Giải BMI Luân Đôn | Đoạt giải | [100] |
Danh sách bài hát
|
|
Đội ngũ sản xuất
Thông tin phần ghi công được lấy từ ghi chú CD đĩa đơn của bài hát.[7]
- Địa điểm
- Maratone Studios, Stockholm, Thụy Điển – Sản xuất, thu âm
- MixStar Studios, Virginia Beach – Trộn nhạc
- Đội ngũ
Trang Bản mẫu:Div col/styles.css không có nội dung.
- Giọng hát chính – Avril Lavigne
- Sáng tác – Avril Lavigne, Max Martin, Shellback
- Sản xuất và thu âm – Max Martin, Shellback tại Maratone Studios
- Kỹ thuật âm thanh – Michael Ilbert
- Trộn âm – Serban Ghenea tại MixStar Studios
- Kỹ thuật trộn âm – John Hanes
- Hỗ trợ kỹ thuật trộn âm – Tim Roberts
- Trống, guitar và bass – Shellback
- Keyboard – Max Martin
Bảng xếp hạng
Chứng nhận
| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Úc (ARIA)Bản mẫu:Certification Cite Ref | 2× Bạch kim | 140.000 |
| Canada (Music Canada)Bản mẫu:Certification Cite Ref | 4× Bạch kim | 320.000 |
| Ý (FIMI)Bản mẫu:Certification Cite Ref | Vàng | 0 |
| Nhật Bản (RIAJ)Bản mẫu:Certification Cite Ref Đĩa đơn kỹ thuật số |
2× Bạch kim | 500.000 |
| México (AMPROFON)Bản mẫu:Certification Cite Ref | Bản mẫu:Certification Table Entry/MexicanAward | Bản mẫu:Certification Table Entry/Sales/MexicanSales |
| New Zealand (RMNZ)Bản mẫu:Certification Cite Ref | Bạch kim | 0 |
| [[Thể loại:Sử dụng Certification Table Entry cho khu vực không hỗ trợ|Bản mẫu:Delink]]Hàn Quốc | Bản mẫu:Sdash | 798.673[118] |
| Anh Quốc (BPI)Bản mẫu:Certification Cite Ref | Bạch kim | 600.000 |
| Hoa Kỳ (RIAA)Bản mẫu:Certification Cite Ref | 4× Bạch kim | 4.000.000 |
|
* Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ. | ||
Lịch sử phát hành
| Quốc gia | Ngày | Định dạng | Phiên bản | Hãng thu âm | Bản mẫu:Refh |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhiều | 1 tháng 1 năm 2011 | Tải kỹ thuật số | Gốc | Bản mẫu:Hlist | [36] |
| 7 tháng 1 năm 2011 | Bản mẫu:Hlist | [lower-alpha 9] | |||
| 10 tháng 1 năm 2011 | Bản mẫu:Hlist | [lower-alpha 10] | |||
| Hoa Kỳ | Bản mẫu:Hlist | Bản mẫu:Hlist | [40] | ||
| Nhật Bản | 2 tháng 2 năm 2011 | CD | Bản mẫu:Hlist | [101] | |
| Hoa Kỳ | 8 tháng 2 năm 2011 | [139] | |||
| Hàn Quốc | Bản mẫu:Hlist | [140] | |||
| Đức | 11 tháng 2 năm 2011 | Bản mẫu:Hlist | Gốc | [141] | |
| 25 tháng 2 năm 2011 | CD | Bản mẫu:Hlist | [142] | ||
| Hoa Kỳ | 1 tháng 3 năm 2011 | [143] | |||
| Nhiều | 4 tháng 3 năm 2011 | Bản mẫu:Hlist | Bản mẫu:Hlist | [144] |
Chú thích
Ghi chú
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
- ^ Nguồn từ Access Hollywood,[16] Rolling Stone,[17] Billboard,[18] AOL Radio,[19] The Boston Globe[20] và Variety.[21]
- ^ Nguồn từ Rolling Stone,[14] The New York Times,[22] BBC Music[23] và Digital Spy.[24]
- ^ Nguồn từ Digital Spy,[24] The Washington Post[25] và Idolator.[26]
- ^ Nguồn từ Rolling Stone,[14] Spin[29] và The Guardian.[30]
- ^ Tạm dịch: "Anh đang quỳ gối xuống / Van nài "làm ơn, hãy ở lại bên anh" / [...] Em chỉ muốn điên cuồng một xíu thôi."
- ^ Tạm dịch: "Xưa giờ em đã ngoan hiền đủ rồi, nhưng mà bây giờ / Em tính sẽ mặc kệ luôn cái đời này."
- ^ Tạm dịch: "Em chỉ muốn quậy tưng bừng một chuyến."
- ^ Tạm dịch: "Em đang làm cho anh rối trí thật đấy / Khi em 'vờn' anh ở trên giường."
- ^ "What the Hell" được phát hành vào ngày 7 tháng 1 năm 2011 tại các quốc gia: Bỉ,[119] Canada,[120] Hy Lạp,[121] Ý,[122] Luxembourg,[123] Mexico,[124] Na Uy,[125] Thụy Điển,[126] Thụy Sĩ[127] và Hoa Kỳ.[38]
- ^ "What the Hell" và phiên bản instrumental được phát hành vào ngày 10 tháng 1 năm 2011 tại các quốc gia: Úc,[128] Đan Mạch,[129] Phần Lan,[130] Pháp,[131] Ireland,[132] Hà Lan,[133] New Zealand,[134] Bồ Đào Nha,[135] Tây Ban Nha[136] và Anh Quốc.[137][138]
Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.
Tham khảo
Trang Bản mẫu:Tham khảo/styles.css không có nội dung.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â b Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â b c d đ e Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â b Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Bản mẫu:Cbignore
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â b Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â b c d Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â b Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”./chart-history/HSI "Avril Lavigne Chart History (Hot 100)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”./chart-history/TFM "Avril Lavigne Chart History (Pop Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”./chart-history/ATF "Avril Lavigne Chart History (Adult Pop Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênUSCert - ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”./chart-history/CAN "Avril Lavigne Chart History (Canadian Hot 100)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênCACert - ^ a ă Bản mẫu:Digits/7501/ "Official Singles Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênUKCert - ^ a ă "Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”.&titel=Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”.&cat=s Australian-charts.com – Avril Lavigne – What the Hell" (bằng tiếng Anh). ARIA Top 50 Singles. Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênAUSCert - ^ a ă "Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”.&titel=Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”.&cat=s Charts.nz – Avril Lavigne – What the Hell" (bằng tiếng Anh). Top 40 Singles. Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tênNZCert - ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă "Archívum – Slágerlisták – MAHASZ" (bằng tiếng Hungary). Rádiós Top 40 játszási lista. Magyar Hanglemezkiadók Szövetsége. Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ a ă "ČNS IFPI" (bằng tiếng Slovakia). Hitparáda – Radio Top 100 Oficiálna. IFPI Cộng hòa Séc. Ghi chú: Chọn 07. týden 2011 trong mục ngày. Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă â Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ a ă Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “citation/CS1”.
- ^ a ă â b c d đ e ê g h i k l "Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”.&titel=Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”.&cat=s Austriancharts.at – Avril Lavigne – What the Hell" (bằng tiếng Đức). Ö3 Austria Top 40. Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”.. Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; tên "sc_Bản mẫu:Strip whitespace_Avril Lavigne" được định nghĩa nhiều lần với nội dung khác nhau - ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ "Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”.&titel=Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “WLink”.&cat=s Lescharts.com – Avril Lavigne – What the Hell" (bằng tiếng Pháp). Les classement single. Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Bản mẫu:If allWhat the Hell – Oricon (bằng tiếng Nhật). Oricon News. Truy cập Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Ngày chuẩn”..
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
- ^ Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.
Sách
Trang Bản mẫu:Đầu tham khảo/styles.css không có nội dung.
- Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Citation/CS1”.Bản mẫu:Cbignore
Bản mẫu:Bài hát của Avril Lavigne Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Authority control”. Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Category handler”.Lỗi kịch bản: Không tìm thấy mô đun “Check for unknown parameters”.
- Trang có lỗi kịch bản
- Trang có lỗi bảng kiểu bản mẫu
- Trang có các đối số formatnum không phải số
- Trang có lỗi chú thích
- Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
- Trang sử dụng Certification Table Entry với doanh số thiếu thông tin
- Trang sử dụng Certification Table Entry không có chứng nhận
- Bài hát năm 2010
- Đĩa đơn năm 2011
- Bài hát của Avril Lavigne
- Đĩa đơn của RCA Records
- Bài hát do Avril Lavigne sáng tác
- Bài hát do Max Martin sáng tác
- Bài hát do Shellback sáng tác
- Bài hát do Max Martin sản xuất
- Bài hát do Shellback sản xuất
- Đĩa đơn của Sony Music Entertainment