ATP Tour 2024
ATP Tour 2024 là mùa giải quần vợt chuyên nghiệp nam lần thứ 55, do Hiệp hội Quần vợt Chuyên nghiệp (ATP) tổ chức. ATP Tour 2024 bao gồm 70 giải đấu sau: 4 giải Grand Slam (Liên đoàn Quần vợt Quốc tế giám sát), ATP Finals, 9 giải ATP Tour Masters 1000, United Cup (ATP và WTA tổ chức), 13 giải ATP Tour 500 và 38 giải ATP Tour 250. Ngoài ra, năm 2024 còn có các giải đấu khác như Davis Cup (ITF tổ chức), Thế vận hội Mùa hè, Next Gen ATP Finals (dành cho các tay vợt trẻ) và Laver Cup, tất cả đều không được tính điểm vào Bảng xếp hạng ATP.
| Tập tin:Jannik Sinner (2024 US Open) 04 (cropped).jpg Jannik Sinner lần đầu tiên kết thúc năm với vị trí số 1 thế giới. Theo đó, Sinner đã vô địch 8 giải đấu (2 Grand Slam, ATP Finals, 3 ATP Masters 1000 và 2 ATP 500). | |
| Chi tiết | |
|---|---|
| Thời gian | 29 tháng 12 năm 2023 – 22 tháng 12 năm 2024 |
| Lần thứ | 55 |
| Giải đấu | 70 |
| Thể loại | Grand Slam (4) Thế vận hội Mùa hè ATP Finals ATP Tour Masters 1000 (9) ATP Tour 500 (13) ATP Tour 250 (38) Next Gen finals Davis Cup United Cup Laver Cup |
| Thành tích (đơn) | |
| Số danh hiệu nhiều nhất | |
| Vào chung kết nhiều nhất | |
| Số tiền thưởng cao nhất | (19.735.703 USD) |
| Số điểm cao nhất | |
| Giải thưởng | |
| Tay vợt của năm | |
| Đội đôi của năm | |
| Tay vợt tiến bộ nhất của năm | |
| Tay vợt mới đến của năm | |
| Tay vợt trở lại của năm | |
← 2023 2025 → | |
Lịch thi đấu
Đây là lịch thi đấu của các giải trong năm 2024.[1][2]
| Grand Slam |
| Summer Olympics |
| ATP Finals |
| ATP Masters 1000 |
| ATP 500 |
| ATP 250 |
| Các giải đấu khác |
Tháng 1
Các giải đấu (trừ một số trận ở vòng loại Davis Cup) đều được tổ chức trên mặt sân cứng.
Tháng 2
Tháng 3
Tất cả đều được tổ chức trên mặt sân cứng ở Hoa Kỳ.
| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/03 11/03 |
Indian Wells Open (ATP Masters 1000) | Indian Wells, Hoa Kỳ | Tây Ban Nha Carlos Alcaraz | 7–6(7–5), 6–1 | Daniil Medvedev |
| Wesley Koolhof Croatia Nikola Mektić |
7–6(7–2), 7–6(7–4) | Tây Ban Nha Marcel Granollers Horacio Zeballos | |||
| Storm Hunter Matthew Ebden |
6–3, 6–3 | Caroline Garcia Édouard Roger-Vasselin | |||
| 18/03 25/03 |
Miami Open (ATP Masters 1000) | Miami Gardens, Hoa Kỳ | Jannik Sinner | 6–3, 6–1 | Grigor Dimitrov |
| Rohan Bopanna Matthew Ebden |
6–7(3–7), 6–3, [10–6] | Croatia Ivan Dodig Austin Krajicek |
Tháng 4
Các giải đấu từ tháng 4 đến tháng 5 đều diễn ra trên mặt sân đất nện, có thể gọi là "mùa sân đất nện".[3]
Tháng 5
| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/05 13/05 |
Italian Open (ATP Masters 1000) | Rome, Ý | Alexander Zverev | 6–4, 7–5 | Nicolás Jarry |
| Tây Ban Nha Marcel Granollers Horacio Zeballos |
6–2, 6–2 | Marcelo Arévalo Croatia Mate Pavić | |||
| 20/05 | Geneva Open (ATP 250) | Geneva, Thụy Sĩ | Casper Ruud | 7–5, 6–3 | Tomáš Macháč |
| Marcelo Arévalo Croatia Mate Pavić |
7–6(7–2), 7–5 | Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Lloyd Glasspool Jean-Julien Rojer | |||
| Lyon Open (ATP 250) | Lyon, Pháp | Giovanni Mpetshi Perricard | 6–4, 1–6, 7–6(9–7) | Tomás Martín Etcheverry | |
| Harri Heliövaara Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Henry Patten |
3–6, 7–6(7–4), [10–8] | Yuki Bhambri Albano Olivetti | |||
| 27/05 03/06 |
Roland Garros (Grand Slam) | Paris, Pháp | Tây Ban Nha Carlos Alcaraz | 6–3, 2–6, 5–7, 6–1, 6–2 | Alexander Zverev |
| Marcelo Arévalo Croatia Mate Pavić |
7–5, 6–3 | Simone Bolelli Andrea Vavassori | |||
| Laura Siegemund Édouard Roger-Vasselin |
6–4, 7–5 | Desirae Krawczyk Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Neal Skupski |
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/08 | Canadian Open (ATP Masters 1000) | Montreal, Canada | Alexei Popyrin | 6–2, 6–4 | Andrey Rublev |
| Tây Ban Nha Marcel Granollers Horacio Zeballos |
6–2, 7–6(7–4) | Rajeev Ram Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Joe Salisbury | |||
| 12/08 | Cincinnati Open (ATP Masters 1000) | Mason, Hoa Kỳ | Jannik Sinner | 7–6(7–4), 6–2 | Frances Tiafoe |
| Marcelo Arévalo Croatia Mate Pavić |
6–2, 6–4 | Mackenzie McDonald Alex Michelsen | |||
| 19/08 | Winston-Salem Open (ATP 250) | Winston-Salem, Hoa Kỳ | Lorenzo Sonego | 6–0, 6–3 | Alex Michelsen |
| Nathaniel Lammons Jackson Withrow |
6–4, 6–3 | Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Julian Cash Robert Galloway | |||
| 26/08 02/09 |
US Open (Grand Slam) | Thành phố New York, Hoa Kỳ | Jannik Sinner | 6–3, 6–4, 7–5 | Taylor Fritz |
| Max Purcell Jordan Thompson |
6–4, 7–6(7–4) | Kevin Krawietz Tim Pütz | |||
| Andrea Vavassori Sara Errani |
7–6(7–0), 7–5 | Taylor Townsend Donald Young |
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/11 | Belgrade Open (ATP 250) | Belgrade, Serbia | Denis Shapovalov | 6–4, 6–4 | Hamad Medjedovic |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Jamie Murray John Peers |
3–6, 7–6(7–5), [11–9] | Croatia Ivan Dodig Skander Mansouri | |||
| Moselle Open (ATP 250) | Metz, Pháp |
Benjamin Bonzi | 7–6(8–6), 6–4 | Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Cameron Norrie | |
| Sander Arends Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Luke Johnson |
6–4, 3–6, [10–3] | Pierre-Hugues Herbert Albano Olivetti | |||
| 11/11 | ATP Finals | Turin, Italy |
Jannik Sinner | 6–4, 6–4 | Taylor Fritz |
| Kevin Krawietz Tim Pütz |
7–6(7–5), 7–6(8–6) | Marcelo Arévalo Croatia Mate Pavić | |||
| 18/11 | Chung kết Davis Cup | Málaga, Tây Ban Nha | Ý | 2–0 | Hà Lan |
Tháng 12
| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/12 | Next Gen ATP Finals (Next Generation ATP Finals) | Jeddah, Ả Rập Saudi | João Fonseca | 2–4, 4–3(10–8), 4–0, 4–2 | Learner Tien |
Giải đấu bị hủy
| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 04/11 | Gijón Open (ATP 250) | Gijón, Tây Ban Nha | Chuyển sang thi đấu tại Belgrade (Serbia)[4][5] |
Phân bố điểm thưởng
Điểm thưởng tại các giải đấu được phân bố như sau:[6]
| Sự kiện | Vô địch | Á quân | Bán kết | Tứ kết | R16 | R32 | R64 | R128 | Q | Q3 | Q2 | Q1 |
| Grand Slam (128S) | 2000 | 1300 | 800 | 400 | 200 | 100 | 50 | 10 | 30 | 16 | 8 | 0 |
| Grand Slam (64D) | 2000 | 1200 | 720 | 360 | 180 | 90 | 0 | – | 25 | – | 0 | 0 |
| ATP Finals (8S/8D) | 1500 (max) 1100 (min) |
1000 (max) 600 (min) |
600 (max) 200 (min) |
200 cho mỗi trận thắng ở vòng bảng (tối đa 600), +400 nếu lọt vào trận chung kết +500 nếu vô địch | ||||||||
| ATP Masters 1000 (96S) | 1000 | 650 | 400 | 200 | 100 | 50 | 30 | 10 | 20 | – | 10 | 0 |
| ATP Masters 1000 (56S) | 1000 | 650 | 400 | 200 | 100 | 50 | 10 | – | 30 | – | 16 | 0 |
| ATP Masters 1000 (32/28D) | 1000 | 600 | 360 | 180 | 90 | 0 | – | – | – | – | – | – |
| ATP 500 (48S) | 500 | 330 | 200 | 100 | 50 | 25 | 0 | – | 16 | – | 8 | 0 |
| ATP 500 (32S) | 500 | 330 | 200 | 100 | 50 | 0 | – | – | 25 | – | 13 | 0 |
| ATP 500 (16D) | 500 | 300 | 180 | 90 | 0 | – | – | – | 45 | – | 25 | 0 |
| ATP 250 (48S) | 250 | 165 | 100 | 50 | 25 | 13 | 0 | – | 8 | – | 4 | 0 |
| ATP 250 (32S/28S) | 250 | 165 | 100 | 50 | 25 | 0 | – | – | 13 | – | 7 | 0 |
| ATP 250 (16D) | 250 | 150 | 90 | 45 | 0 | – | – | – | – | – | – | – |
| United Cup | 500 (max) | Chi tiết, xem United Cup 2024 | ||||||||||
10 tay vợt giành được nhiều tiền thưởng nhất ATP Tour 2024
Trong mùa giải năm nay, Jannik Sinner trở thành tay vợt kiếm tiền nhiều nhất ATP Tour 2024. Với 8 danh hiệu, trong đó có Úc Mở rộng (Australian Open) và Mỹ Mở rộng (US Open), cùng danh hiệu ATP Finals và chiến thắng lịch sử ở Davis Cup, Sinner đã khép lại một năm rực rỡ với số tiền thưởng lên tới 19,735 triệu USD.
Dưới đây là danh sách 10 tay vợt giành được nhiều tiền thưởng nhất ATP Tour 2024.[7]
| Hạng | Tay vợt | Thu nhập (USD) |
|---|---|---|
| 1 | Jannik Sinner | 19.735.000 |
| 2 | Alexander Zverev | 11.501.000 |
| 3 | Tây Ban Nha Carlos Alcaraz | 10.358.000 |
| 4 | Taylor Fritz | 8.250.000 |
| 5 | Daniil Medvedev | 6.519.660 |
| 6 | Casper Ruud | 5.744.000 |
| 7 | Andrey Rublev | 5.589.800 |
| 8 | Novak Djokovic | 4.421.900 |
| 9 | Alex de Minaur | 4.352.000 |
| 10 | Stefanos Tsitsipas | 4.293.000 |
Giải nghệ
Dưới đây là danh sách các tay vợt tuyên bố giải nghệ trong mùa giải ATP Tour 2024. Các tay vợt được liệt kê phải đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chí sau:
- Vô địch ít nhất một giải đấu.
- Nằm trong top 100 trên Bảng xếp hạng ATP ít nhất một tuần (đơn hoặc đôi).
| Tay vợt | Năm thi đấu chuyên nghiệp | Thứ hạng cao nhất | Số danh hiệu | Xem thêm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn | Đôi | Đơn | Đôi | |||
| Attila Balázs | 2006 | 76 | ||||
| Jamaica Dustin Brown[8] | 2002 | 64 | 43 | 2 | ||
| Nikola Ćaćić | 2007 | 35 | 3 | |||
| Pablo Cuevas | 2004 | 19 | 14 | |||
| Thiemo de Bakker | 2006 | 40 | ||||
| Federico Delbonis | 2007 | 33 | 2 | 2 | ||
| Andrey Golubev | 2005 | 33 | 21 | 1 | 1 | |
| Prajnesh Gunneswaran | 2010 | 75 | ||||
| Ryan Harrison | 2007 | 40 | 16 | 1 | 4 | |
| Tatsuma Ito | 2006 | 60 | ||||
| Roman Jebavý | 2009 | 43 | 4 | |||
| Steve Johnson | 2012 | 21 | 39 | 4 | 2 | |
| Croatia Ivo Karlović | 2000 | 14 | 44 | 8 | 2 | [1] |
| Wesley Koolhof | 2008 | 1 | 19 | |||
| Filip Krajinović | 2008 | 26 | ||||
| Ben McLachlan | 2014 | 18 | 7 | |||
| John Millman | 2006 | 33 | 1 | |||
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Andy Murray | 2005 | 1 | 51 | 46 | 3 | [2] |
| Tây Ban Nha Rafael Nadal | 2001 | 1 | 26 | 92 | 11 | [3] |
| Philipp Oswald | 2005 | 31 | 11 | |||
| Aisam-ul-Haq Qureshi | 1997 | 8 | 18 | |||
| Lukáš Rosol | 2004 | 26 | 37 | 2 | 3 | |
| Artem Sitak | 2001 | 32 | 5 | |||
| João Sousa | 2008 | 28 | 26 | 4 | ||
| Dominic Thiem | 2011 | 3 | 67 | 17 | [4] | |
| Donald Young | 2004 | 38 | 43 | |||
| Igor Zelenay | 2002 | 50 | 1 | |||
Chú thích
- ^ "2024 ATP Tour Calendar Announced". ATP Tour.
- ^ "2024 ATP Calendar" (PDF). ATP Tour.
- ^ "Tại sao sân đất nện ngày càng bị ghẻ lạnh?". bongdaplus.vn. ngày 12 tháng 4 năm 2022.
- ^ "Belgrade Replaces Gijon as Host of ATP 250 Tournament". ngày 21 tháng 8 năm 2024.
- ^ "Belgrade to host ATP 250 tournament from November 2024 | ATP Tour | Tennis". ATP Tour (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 3 năm 2025.
- ^ "ATP Releases Pepperstone ATP Rankings Breakdown Updates | ATP Tour | Tennis". ATP Tour (bằng tiếng Anh). ngày 26 tháng 12 năm 2023. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2024.
- ^ dulich.vn. "Sinner mới nổi lên 1 mùa đã kiếm tiền gấp 4 lần đại ca Djokovic". Tạp chí Du lịch. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2025.
- ^ Năm 2021, Dustin Brown giã từ sự nghiệp đánh đơn. Đến mùa giải này, Brown chấm dứt sự nghiệp đánh đôi.