Armantas Vitkauskas
Armantas Vitkauskas (sinh ngày 23 tháng 3 năm 1989) là một thủ môn bóng đá người Litva.
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 23 tháng 3, 1989 | ||
| Nơi sinh | Marijampole, Litva | ||
| Chiều cao | 1,93 m (6 ft 4 in) | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Banga | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2007–2012 | Sūduva | 30 | (0) |
| 2012–2017 | Žalgiris Vilnius | 143 | (0) |
| 2018 | Concordia Chiajna | 2 | (0) |
| 2018–2019 | Žalgiris Vilnius | 25 | (0) |
| 2020 | Kauno Žalgiris | 1 | (0) |
| 2021–2024 | Riteriai | 120 | (0) |
| 2025– | Banga | 1 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2007–2008 | U-19 Lithuania | 1 | (0) |
| 2009–2010 | U-21 Lithuania | 1 | (0) |
| 2008– | Lithuania | 1 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 27 tháng 10, 2025 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 30 tháng 1, 2018 | |||
Vitkauskas có màn ra mắt cho Lithuania trong trận giao hữu với Estonia. Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 1-1.
Danh hiệu
Câu lạc bộ
- Sūduva
- Cúp bóng đá Lithuania (1): 2009
- Siêu cúp bóng đá Lithuania (1): 2009
- Žalgiris Vilnius
- Giải vô địch bóng đá quốc gia Lithuania (4): 2013, 2014, 2015, 2016
- Cúp bóng đá Lithuania (6): 2011–12, 2012–13, 2013–14, 2014–15, 2015–16, 2016
- Siêu cúp bóng đá Lithuania (5): 2013, 2014, 2015, 2016, 2017
Cá nhân
- 2009 LFF Supercup MVP
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Armantas Vitkauskas player info at Futbolas.lt (bằng tiếng Litva)
- Stats
- Armantas Vitkauskas tại Soccerway